Bệnh động kinh: Dấu hiệu, nguyên nhân và các phương pháp chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Động kinh là bệnh lý rối loạn chức năng thần kinh trung ương mạn tính, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở trẻ em và người trên 60 tuổi. Tình trạng này khởi phát do sự phóng điện kịch phát, đồng thời và bất thường của một nhóm nơron vỏ não, làm xáo trộn tạm thời cách thức não bộ truyền dẫn tín hiệu và vận hành chức năng.
Biểu hiện lâm sàng của động kinh rất đa dạng, tùy thuộc vào khu vực vỏ não bị kích thích. Cơn động kinh không chỉ đơn thuần là các đợt co giật mạnh toàn thân mà còn có thể biểu hiện dưới dạng vắng ý thức ngắn ngủi, thay đổi cảm giác, rối loạn hành vi tự động hoặc biến đổi tâm thần thoáng qua.
Về mặt chuyên môn y khoa, động kinh được định nghĩa khi xuất hiện từ hai cơn co giật tự phát trở lên cách nhau trên 24 giờ, không bị thúc đẩy bởi các nguyên nhân cấp tính có thể đảo ngược như sốt cao đơn thuần hay rối loạn chuyển hóa. Việc nắm rõ căn nguyên và triệu chứng giúp người bệnh chủ động thăm khám y tế kịp thời.

Tổng quan về bệnh động kinh
Động kinh là một rối loạn chức năng thần kinh trung ương mạn tính, bắt nguồn từ sự bất thường trong hoạt động điện sinh học của não bộ. Về mặt sinh lý, não bộ điều khiển mọi suy nghĩ, cảm xúc và cử động thông qua hàng tỷ tế bào thần kinh giao tiếp bằng các xung điện nhỏ với sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ chế hưng phấn và ức chế. Khi có sự mất cân bằng giữa hai hệ thống này, một nhóm nơron ở vỏ não sẽ bị kích thích đồng thời, gây ra hiện tượng phóng điện đột ngột, quá mức và không thể kiểm soát, làm gián đoạn tạm thời chức năng bình thường của não bộ. Theo tiêu chuẩn y khoa, động kinh được xác định khi người bệnh ghi nhận từ hai cơn co giật trở lên tái phát tự nhiên, xuất hiện cách nhau trên 24 giờ và không do các yếu tố kích thích cấp tính thoáng qua gây ra. Cần phân biệt rõ ràng giữa một cơn co giật đơn thuần và bệnh động kinh thực sự. Một cơn co giật riêng lẻ có thể chỉ là phản ứng tạm thời của não bộ trước tình trạng sốt cao kịch phát ở trẻ nhỏ, rối loạn điện giải nghiêm trọng, hạ đường huyết cấp tính, nhiễm trùng nội sọ cấp hoặc do hội chứng ngừng rượu và thuốc đột ngột. Những trường hợp này không được xem là bệnh động kinh trừ khi có bằng chứng tổn thương não mạn tính đi kèm. Biểu hiện lâm sàng của động kinh phản ánh chính xác vị trí cũng như phạm vi của vùng vỏ não bị phóng điện. Nếu ổ phóng điện khu trú tại một vùng cụ thể, người bệnh có thể trải qua các cơn động kinh cục bộ với các rối loạn vận động, cảm giác hoặc tâm thần mà vẫn giữ được sự tỉnh táo hoặc chỉ suy giảm nhận thức một phần. Ngược lại, khi xung điện bất thường lan tỏa ra toàn bộ hai bán cầu não, người bệnh sẽ xuất hiện các cơn động kinh toàn thể với biểu hiện co cứng cơ, co giật toàn thân và mất ý thức hoàn toàn. Mặc dù là một bệnh lý mạn tính cần theo dõi y tế chặt chẽ, việc hiểu đúng bản chất bệnh là bước đầu tiên giúp người bệnh và thân nhân giảm bớt lo âu và tiếp cận các giải pháp chăm sóc y tế chuyên khoa kịp thời. Người bệnh cần hiểu rằng đây là một tình trạng y khoa cần được quản lý lâu dài, không phải là bệnh tâm thần và không lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên của bệnh động kinh rất đa dạng và phức tạp. Về mặt dịch tễ học lâm sàng, khoảng một nửa số trường hợp mắc bệnh không thể tìm thấy tổn thương thực thể rõ ràng trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông thường, thường được xếp vào nhóm động kinh vô căn hoặc có căn nguyên di truyền tiềm ẩn. Ở nửa còn lại, cơn co giật xuất hiện bắt nguồn từ các tổn thương cấu trúc não, bệnh lý mạch máu não, nhiễm trùng hoặc những rối loạn chuyển hóa thần kinh cụ thể.
Yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể trong cơ chế bệnh sinh. Một số dạng động kinh có liên quan trực tiếp đến các đột biến gen quy định cấu trúc và hoạt động của các kênh ion màng tế bào thần kinh. Những biến đổi di truyền này làm hạ thấp ngưỡng co giật tự nhiên của vỏ não, khiến nơron trở nên quá nhạy cảm và dễ dàng bị kích hoạt đồng loạt khi gặp các tác nhân thuận lợi từ môi trường sống.
Nguyên nhân gây bệnh có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng nhóm tuổi và giai đoạn phát triển thể chất:
Ở trẻ sơ sinh, bệnh thường liên quan đến các tai biến sản khoa như ngạt lúc sinh gây thiếu oxy não chu sinh, chấn thương sản khoa trong quá trình chuyển dạ, xuất huyết nội sọ, nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương bẩm sinh hoặc các rối loạn chuyển hóa đường và điện giải bẩm sinh.
Ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên, nguyên nhân phổ biến bao gồm động kinh nguyên phát, dị tật cấu trúc não bộ bẩm sinh, tổn thương não chu sinh tiến triển thành bại não, nhiễm khuẩn nội sọ như viêm màng não hoặc viêm não virus, chấn thương sọ não do tai nạn, ngộ độc kim loại nặng hoặc rối loạn phát triển thần kinh như chứng tự kỷ. Ngoài ra, trẻ có tiền sử sốt cao co giật phức tạp kéo dài cũng có nguy cơ tiến triển thành bệnh động kinh sau này.
Ở người trưởng thành, chấn thương sọ não do tai nạn giao thông hoặc tai nạn sinh hoạt là căn nguyên phổ biến gây ra các vết sẹo vỏ não đóng vai trò như các ổ phóng điện. Bên cạnh đó, các bệnh lý mạch máu não, u não nguyên phát, phình động mạch não, bệnh hệ thống tự miễn hoặc nhiễm trùng thần kinh cũng là nguyên nhân thường gặp.
Ở người cao tuổi trên 60 tuổi, bệnh lý mạch máu não và đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các cơn động kinh khởi phát muộn. Tổn thương tế bào thần kinh sau nhồi máu não hoặc xuất huyết não để lại vùng sẹo thiếu máu cục bộ kích thích vỏ não. Thêm vào đó, tình trạng xơ cứng mạch máu não, teo não thoái hóa, hội chứng sa sút trí tuệ và khối u ung thư di căn nội sọ cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện bệnh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh động kinh rất phong phú, phụ thuộc vào vị trí khởi phát xung điện và tốc độ lan truyền trong não. Một số người bệnh trải qua tiền triệu xuất hiện ngay trước cơn co giật chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn, biểu hiện bằng cảm giác lạ ở vùng thượng vị, chóng mặt, co cứng cơ chi trên thoáng qua, lo lắng vô cớ hoặc các ảo giác về thị giác, khứu giác và thính giác.
Các cơn động kinh thường được phân chia thành hai nhóm chính với các đặc trưng lâm sàng cụ thể:
Thứ nhất là các cơn động kinh cục bộ, xảy ra khi xung điện chỉ khởi phát tại một vùng não nhất định. Trong động kinh cục bộ đơn giản, người bệnh hoàn toàn không mất ý thức, có thể bị co giật khu trú ở một bên mặt, bàn tay rồi lan dần theo hành trình Jackson, hoặc xuất hiện tư thế đấu kiếm với một tay giơ cao và đầu quay về phía đó. Ở thể động kinh cục bộ phức tạp, người bệnh bị suy giảm nhận thức, mặt đờ đẫn, nhìn chằm chằm và thực hiện các động tác tự động vô nghĩa như chép miệng, nhai, xoa tay hoặc cử động chân kiểu đạp xe.
- Thứ hai là các cơn động kinh toàn thể, xuất hiện khi xung điện bất thường ảnh hưởng đồng thời đến cả hai bán cầu não và thường đi kèm mất ý thức ngay từ đầu.
- Cơn vắng ý thức thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi việc đột ngột ngừng mọi hoạt động, mắt nhìn chằm chằm vô hồn hoặc giật nhẹ mi mắt trong mười đến ba mươi giây rồi tỉnh lại ngay mà không biết chuyện gì vừa xảy ra. Cơn vắng ý thức không điển hình thường kéo dài hơn và mất nhận thức không hoàn toàn.
- Cơn mất trương lực làm mất đột ngột trương lực cơ khiến người bệnh ngã quỵ xuống đất gây nguy cơ chấn thương đầu rất cao, trong khi thể tăng trương lực làm các cơ căng cứng liên tục.
- Cơn tăng trương lực co giật toàn thể là dạng nghiêm trọng nhất. Người bệnh thường phát ra tiếng thét do co thắt cơ hô hấp, ngã xuống, cơ thể co cứng rồi chuyển sang co giật nhịp nhàng toàn thân, có thể kèm sùi bọt mép, cắn lưỡi và tiểu tiện không tự chủ. Hầu hết cơn co giật tự kết thúc sau một đến hai phút.
Giai đoạn sau cơn động kinh và các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm:
- Sau cơn co giật toàn thể, người bệnh bước vào trạng thái sau động kinh với các triệu chứng mệt mỏi cùng cực, lú lẫn, đau nhức cơ bắp, đau đầu dữ dội hoặc chìm vào giấc ngủ sâu; một số trường hợp xuất hiện liệt Todd tạm thời ở chi đối diện ổ tổn thương não. Đáng lưu ý, tình trạng cơn co giật kéo dài trên năm đến mười phút hoặc tái phát liên tiếp ít nhất hai cơn mà người bệnh không tỉnh lại hoàn toàn được gọi là trạng thái động kinh. Đây là tình huống cấp cứu y tế tối khẩn cấp vì có nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn và đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp lập tức. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt cơn động kinh với các hiện tượng dễ nhầm lẫn như ngất do hạ huyết áp, co giật do sốt cao lành tính, cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc co giật do rối loạn tâm lý.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh động kinh là một quy trình chuyên khoa toàn diện, đòi hỏi bác sĩ thần kinh phải kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại.
Bước đầu tiên và mang tính quyết định là khai thác kỹ lưỡng bệnh sử. Do người bệnh thường mất ý thức hoặc không nhớ được diễn biến trong cơn co giật, bác sĩ sẽ cần lắng nghe lời kể chi tiết từ người trực tiếp chứng kiến cơn. Các thông tin quan trọng bao gồm: dấu hiệu tiền triệu trước cơn, biểu hiện mắt và tay chân trong cơn, thời gian kéo dài của cơn co giật và trạng thái tinh thần của người bệnh sau khi tỉnh lại. Bác sĩ cũng tiến hành kiểm tra thần kinh nhằm đánh giá khả năng vận động, phản xạ gân xương, nhận thức và chức năng các dây thần kinh sọ, qua đó tìm kiếm các dấu hiệu tổn thương khu trú trong não bộ.
Nhóm thăm dò điện sinh học giữ vai trò then chốt trong việc khẳng định chẩn đoán. Điện não đồ thông thường và điện não đồ mật độ cao được sử dụng để ghi lại các tín hiệu điện sinh học của não, giúp bác sĩ phát hiện các dạng sóng phóng điện bất thường như sóng nhọn hoặc phức hợp gai sóng, từ đó phân loại chính xác dạng động kinh cục bộ hay toàn thể.
Bên cạnh đó, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cấu trúc và chức năng được chỉ định nhằm truy tìm nguyên nhân tổn thương thực thể. Chụp cắt lớp vi tính sọ não giúp loại trừ nhanh tình trạng xuất huyết cấp hoặc khối u lớn. Chụp cộng hưởng từ não với độ phân giải cao cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc vỏ não, giúp phát hiện các dị tật bẩm sinh, vùng xơ teo mô não hoặc tổn thương vi thể. Trong các trường hợp phức tạp, các phương pháp như chụp cộng hưởng từ chức năng, chụp cắt lớp phát xạ positron hoặc chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon có thể được áp dụng để đánh giá hoạt động chuyển hóa và lưu lượng tuần hoàn máu ở vùng não nghi ngờ.
Xét nghiệm máu cũng được tiến hành đồng thời nhằm kiểm tra các bất thường chuyển hóa, mất cân bằng điện giải hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Việc tự nhận biết và suy đoán tại nhà luôn có giới hạn rất lớn và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhầm lẫn với các cơn ngất xỉu, co giật do sốt hoặc rối loạn tâm lý. Chỉ có bác sĩ chuyên khoa thần kinh mới có đủ thẩm quyền chuyên môn để tổng hợp các dữ liệu và đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh động kinh
Các cơn động kinh tái phát và không được kiểm soát có thể dẫn đến nhiều biến chứng thể chất cũng như tổn thương cơ quan nguy hiểm. Trong lúc cơn co giật xảy ra, sự suy giảm ý thức đột ngột và mất khả năng kiểm soát vận động hữu ý khiến người bệnh rất dễ gặp phải các tai nạn sinh hoạt nghiêm trọng như té ngã từ trên cao, chấn thương sọ não, gãy xương, bỏng nặng do lửa hoặc nước sôi, và đuối nước nếu cơn xuất hiện khi đang tắm hoặc bơi lội.
Đặc biệt, nếu cơn co giật kéo dài hoặc tái diễn liên tục mà không có quãng hồi phục, tình trạng tắc nghẽn đường thở do tụt lưỡi hoặc ứ đọng đờm dãi có thể khiến não bộ bị thiếu oxy nghiêm trọng. Tình trạng thiếu oxy kéo dài sẽ phá hủy các tế bào thần kinh, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn, suy giảm nhận thức hoặc gây tử vong.
Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai mắc bệnh động kinh nếu không được quản lý y tế chặt chẽ có thể gặp nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc các biến chứng chu sinh cho thai nhi trong những cơn co giật toàn thể.
Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao
Mặc dù động kinh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai ở mọi lứa tuổi, các dữ liệu y khoa cho thấy có những nhóm đối tượng mang nguy cơ cao hơn đáng kể so với cộng đồng:
Nhóm thứ nhất là trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên 60 tuổi. Đây là hai nhóm tuổi ghi nhận tỷ lệ mắc mới cao nhất do sự chưa hoàn thiện về cấu trúc não ở trẻ em hoặc quá trình thoái hóa mạch máu và mô thần kinh ở người già.
Nhóm thứ hai là những người có tiền sử gia đình mắc bệnh động kinh. Các cá nhân có người thân trực hệ từng mắc bệnh thường có nguy cơ cao hơn do thừa hưởng các yếu tố biến đổi gen liên quan đến hoạt động màng tế bào nơron.
Nhóm thứ ba là người từng bị tổn thương não thực thể, bao gồm tiền sử chấn thương sọ não do tai nạn, tai biến mạch máu não, đột quỵ, phẫu thuật nội sọ hoặc từng mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn thần kinh trung ương như viêm màng não, viêm não.
Nhóm thứ tư là người mắc các bệnh thoái hóa thần kinh hoặc rối loạn phát triển như hội chứng sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, bại não và trẻ mắc chứng tự kỷ.
Nhóm thứ năm là trẻ nhỏ có tiền sử co giật do sốt cao phức tạp, đặc biệt là những cơn co giật kéo dài trên 15 phút hoặc tái diễn nhiều lần trong cùng một đợt bệnh.
Khi nào người bệnh cần đến gặp bác sĩ
Việc thăm khám y tế sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ chức năng thần kinh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Người bệnh hoặc người nhà cần chủ động tìm đến các cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh khi ghi nhận bất kỳ dấu hiệu co giật, thoáng mất ý thức hoặc hành vi tự động bất thường nào diễn ra không rõ nguyên nhân.
Bên cạnh việc khám định kỳ, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu y tế ngay lập tức trong các trường hợp nguy kịch sau:
Cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút mà không tự dừng lại.
Người bệnh xuất hiện cơn co giật thứ hai ngay sau cơn thứ nhất mà chưa kịp tỉnh lại hoàn toàn giữa hai cơn.
Người bệnh gặp tình trạng khó thở, tím tái môi đầu chi hoặc không tự thở lại bình thường sau khi cơn co giật đã chấm dứt.
Cơn động kinh xảy ra khi người bệnh đang ở dưới nước, hoặc cơn co giật dẫn đến các chấn thương nghiêm trọng như va chạm mạnh vào đầu, gãy xương hoặc chảy máu nhiều.
Cơn co giật xuất hiện lần đầu tiên trong đời hoặc xảy ra trên phụ nữ đang mang thai hay người có bệnh lý nền tiểu đường.
Phương pháp điều trị và kiểm soát bệnh
Mục tiêu cốt lõi của điều trị bệnh động kinh là dứt điểm hoặc giảm tối đa tần suất xuất hiện các cơn co giật, hạn chế thấp nhất các tác dụng không mong muốn của phương pháp can thiệp và giúp người bệnh duy trì sinh hoạt bình thường. Phác đồ điều trị luôn phải do bác sĩ chuyên khoa thần kinh xây dựng và điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân.
Điều trị nội khoa bằng thuốc chống động kinh là lựa chọn hàng đầu và phổ biến nhất. Khoảng hai phần ba số bệnh nhân có thể kiểm soát hoàn toàn các cơn co giật nếu tuân thủ chặt chẽ việc dùng thuốc. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc, ngưng thuốc đột ngột hoặc tự thay đổi liều lượng vì điều này có thể kích hoạt các cơn co giật dữ dội trở lại hoặc dẫn tới trạng thái động kinh đe dọa tính mạng. Khi gặp tác dụng phụ hoặc có ý định mang thai, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn thay thế thuốc phù hợp.
Can thiệp phẫu thuật não được cân nhắc đối với các trường hợp động kinh kháng thuốc, tức là bệnh nhân không đáp ứng sau khi đã thử nhiều loại thuốc chống động kinh phù hợp với liều tối ưu. Phẫu thuật nhằm mục đích cắt bỏ chính xác vùng mô não là nguồn phát sinh cơn động kinh, với điều kiện vùng não đó không chi phối các chức năng sống còn như ngôn ngữ hay vận động.
Các liệu pháp hỗ trợ chuyên sâu khác bao gồm phương pháp kích thích dây thần kinh phế vị bằng cách cấy thiết bị phát xung điện dưới da ngực để truyền tín hiệu ức chế lên não, hoặc phương pháp kích thích não sâu bằng điện cực cấy vào đồi thị. Bên cạnh đó, chế độ ăn ketogenic giàu chất béo và hạn chế tối đa carbohydrate có thể được áp dụng dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng, hỗ trợ kiểm soát co giật hiệu quả ở một số nhóm trẻ em mắc động kinh khó trị.
Biện pháp phòng ngừa bệnh động kinh
Mặc dù không thể phòng ngừa được toàn bộ mọi nguyên nhân gây động kinh, cộng đồng có thể chủ động giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh và hạn chế các cơn co giật thông qua việc thực hiện các biện pháp y tế dự phòng:
Chủ động phòng ngừa chấn thương sọ não bằng cách luôn đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn chất lượng khi điều khiển hoặc ngồi trên xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp; cài dây an toàn khi đi xe ô tô; tuân thủ các quy tắc an toàn lao động tại công trường và nơi làm việc có nguy cơ cao.
Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe chu sinh chu đáo thông qua việc khám thai định kỳ đều đặn, tiêm phòng đầy đủ trước và trong thai kỳ, sinh nở tại các cơ sở y tế uy tín để hạn chế tối đa các biến chứng sản khoa gây ngạt sơ sinh hoặc chấn thương sọ não cho trẻ lúc chào đời.
Phòng ngừa và xử trí đúng cách các bệnh lý nhiễm trùng thần kinh bằng việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng viêm não, viêm màng não theo khuyến cáo y tế. Khi trẻ nhỏ bị sốt cao, phụ huynh cần chủ động hạ sốt bằng các biện pháp vật lý và dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của nhân viên y tế để hạn chế nguy cơ sốt cao co giật tái diễn.
Duy trì lối sống lành mạnh đối với người bệnh đã được chẩn đoán, bao gồm việc ngủ đủ giấc, tránh thức khuya, không sử dụng rượu bia, thuốc lá hay các chất kích thích thần kinh, đồng thời học cách kiểm soát căng thẳng tâm lý để duy trì ngưỡng kích thích vỏ não ổn định.
Đời sống xã hội và những thắc mắc thường gặp
Bệnh động kinh trong thực tế vẫn phải đối mặt với nhiều định kiến xã hội do nhận thức sai lầm rằng đây là bệnh tâm thần hoặc bệnh lây nhiễm. Thực tế, động kinh hoàn toàn không lây nhiễm. Khi được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng dẫn chuyên môn, phần lớn người bệnh hoàn toàn có thể theo học, làm việc, kết hôn, sinh con và cống hiến cho xã hội như những người khỏe mạnh bình thường.
Về vấn đề bệnh động kinh có thể chữa khỏi được hay không, y học hiện đại ghi nhận nhiều bệnh nhân sau một thời gian dài không còn xuất hiện bất kỳ cơn co giật nào có thể được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và giảm dần liều thuốc cho đến khi ngừng thuốc hoàn toàn. Nhiều người trong số đó duy trì được trạng thái không còn cơn co giật suốt đời, đồng nghĩa với việc bệnh đã được kiểm soát ổn định hoàn toàn.
Về thắc mắc một người bị co giật có chắc chắn là bị bệnh động kinh hay không, các chuyên gia thần kinh khẳng định một cơn co giật đơn độc không đủ căn cứ để kết luận động kinh. Cơn co giật có thể chỉ là phản ứng thoáng qua của hệ thần kinh trước tình trạng hạ đường huyết nặng, sốt cao, tụt canxi máu, rối loạn natri máu hoặc ngộ độc cấp tính. Chỉ khi các cơn co giật có xu hướng lặp lại từ hai lần trở lên cách nhau trên 24 giờ và không do các nguyên nhân cấp tính tức thời kể trên thì mới được chẩn đoán là bệnh động kinh.
Giải đáp thắc mắc người bị bệnh động kinh sống được bao lâu
Tuổi thọ và tiên lượng sống của người mắc bệnh động kinh là mối bận tâm hàng đầu của nhiều người bệnh và thân nhân. Các chuyên gia y tế khẳng định rằng bản thân bệnh động kinh thường không trực tiếp làm giảm đáng kể tuổi thọ của người bệnh, đặc biệt là khi các cơn co giật được kiểm soát ổn định thông qua việc tuân thủ các hướng dẫn y khoa. Phần lớn những người đáp ứng tốt với các biện pháp can thiệp và kiểm soát được cơn co giật hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh với tuổi thọ tương đương với người bình thường trong cộng đồng.
Tuy nhiên, nguy cơ tử vong ở người mắc động kinh có thể cao hơn một mức độ nhất định so với mặt bằng chung, chủ yếu xuất phát từ các biến chứng thứ phát và những tai nạn bất ngờ xảy ra trong lúc lên cơn co giật. Sự suy giảm hoặc mất ý thức đột ngột khi cơn khởi phát có thể dẫn đến các chấn thương nghiêm trọng như chấn thương sọ não do ngã từ trên cao, tai nạn giao thông, bỏng nhiệt do tiếp xúc với lửa hoặc nước sôi, và đặc biệt là nguy cơ đuối nước khi tắm bồn hoặc bơi lội mà không có người giám sát. Ngoài ra, tình trạng trạng thái động kinh kéo dài không được cấp cứu kịp thời hoặc hội chứng đột tử bất ngờ trong động kinh cũng là những rủi ro y khoa cần hết sức lưu tâm.
Chính vì vậy, việc tuân thủ dùng thuốc đều đặn theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh, tái khám định kỳ để theo dõi chức năng não bộ và chủ động thiết lập một không gian sinh hoạt an toàn là chìa khóa quan trọng nhất giúp người bệnh phòng tránh các rủi ro đáng tiếc và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Quản lý và điều trị bệnh động kinh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, kiên trì và liên tục giữa người bệnh, gia đình và bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Mục tiêu cốt lõi của quá trình xử trí y khoa là kiểm soát hoàn toàn hoặc giảm tối đa tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật, bảo tồn chức năng tế bào thần kinh, ngăn ngừa các tổn thương thứ phát do chấn thương hoặc thiếu oxy não, đồng thời hỗ trợ người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống và hòa nhập xã hội bình thường.
Vai trò của nhân viên y tế mang tính chất quyết định trong toàn bộ tiến trình điều trị. Bác sĩ chuyên khoa thần kinh là người chịu trách nhiệm chẩn đoán chính xác thể động kinh, truy tìm nguyên nhân tổn thương não, chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu và xây dựng kế hoạch điều trị mang tính cá thể hóa cao. Bác sĩ cũng là người trực tiếp theo dõi hiệu quả điều trị, đánh giá mức độ tương tác và tác dụng phụ của các biện pháp can thiệp, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không được tự ý đưa ra quyết định thay đổi thuốc hay áp dụng các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng khoa học.
Về các nhóm biện pháp can thiệp, điều trị nội khoa bằng thuốc kiểm soát co giật đóng vai trò nền tảng cho phần lớn các trường hợp. Nguyên tắc chung là khởi đầu bằng đơn trị liệu với sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa, sau đó điều chỉnh thận trọng nhằm đạt được hiệu quả khống chế cơn co giật tối ưu với mức tác dụng ngoại ý thấp nhất. Người bệnh cần uống thuốc đúng giờ, đúng hướng dẫn hàng ngày và không bao giờ được tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể kích hoạt trạng thái động kinh đe dọa tính mạng.
Đối với những trường hợp động kinh kháng trị không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu, bác sĩ sẽ tiến hành hội chẩn để cân nhắc can thiệp phẫu thuật cắt bỏ ổ phát sinh cơn động kinh ở vùng vỏ não, với điều kiện vùng não đó không chi phối các chức năng sống còn như ngôn ngữ hay vận động. Ngoài ra, các liệu pháp kích thích thần kinh hiện đại như kích thích dây thần kinh phế vị, kích thích não sâu hoặc áp dụng chế độ ăn chuyển hóa ketogenic dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ dinh dưỡng cũng là những giải pháp hỗ trợ giá trị cho các trường hợp khó kiểm soát.
Kế hoạch theo dõi y tế dài hạn cần được duy trì thông qua việc tái khám định kỳ, thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan thận, đo điện não đồ kiểm tra và ghi chép nhật ký cơn co giật thường xuyên. Khi người bệnh duy trì được tình trạng sạch cơn co giật trong nhiều năm liên tục, bác sĩ chuyên khoa mới cân nhắc lộ trình giảm thuốc thận trọng từng bước.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh động kinh đòi hỏi các biện pháp can thiệp mục tiêu tác động trực tiếp vào từng nhóm yếu tố nguy cơ gây tổn thương cấu trúc và rối loạn chức năng não bộ:
Để phòng ngừa chấn thương sọ não, vốn là nguyên nhân phổ biến tạo ra các vết sẹo vỏ não gây phóng điện bất thường, cộng đồng cần luôn đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi đi mô tô, xe gắn máy, xe đạp, đồng thời thắt dây an toàn khi ngồi trên ô tô. Tại nơi làm việc và trong sinh hoạt gia đình, việc tuân thủ an toàn lao động, lắp đặt rào chắn cầu thang và thiết kế sàn nhà chống trơn trượt sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ té ngã va đập đầu ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Để ngăn ngừa tổn thương não chu sinh, tác động trực tiếp vào nguy cơ ngạt sơ sinh và thiếu oxy não ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai cần thực hiện thăm khám thai định kỳ đều đặn, tiêm phòng đầy đủ, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh và lựa chọn sinh con tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được hỗ trợ chuyển dạ an toàn, hạn chế tối đa các tai biến sản khoa.
Để phòng chống các bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương như viêm não, viêm màng não hay áp xe não, trẻ em và người lớn cần được tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phòng ngừa vi khuẩn phế cầu, màng não cầu và virus viêm não. Thực hiện vệ sinh an toàn thực phẩm, ăn chín uống sôi cũng giúp phòng tránh nguy cơ nhiễm ấu trùng sán thần kinh.
Để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ não và các bệnh lý mạch máu não ở người cao tuổi, người bệnh cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số huyết áp, đường huyết và mỡ máu thông qua lối sống lành mạnh, không hút thuốc lá, hạn chế tối đa bia rượu và duy trì vận động thể chất thường xuyên. Đối với trẻ nhỏ bị sốt, cha mẹ cần tích cực hạ sốt đúng cách theo hướng dẫn của nhân viên y tế để phòng ngừa cơn sốt cao co giật kéo dài.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhận biết thời điểm cần thăm khám y tế đóng vai trò then chốt giúp kiểm soát bệnh động kinh kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng.
Người bệnh cần chủ động đến khám sớm tại các cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh khi ghi nhận các dấu hiệu cảnh báo sau: xuất hiện cơn co giật lần đầu tiên trong đời dù chỉ diễn ra trong thời gian ngắn; thường xuyên có các cơn vắng ý thức ngắn ngủi, biểu hiện qua ánh nhìn đờ đẫn mất liên lạc tạm thời với môi trường; các cử động tự động lặp lại bất thường ở mặt, bàn tay hoặc bàn chân; trải qua các cảm giác lạ lùng như ảo giác thị giác, ảo khứu hoặc khó chịu thượng vị không rõ nguyên nhân; hoặc người bệnh đã được chẩn đoán động kinh nhưng các cơn co giật có xu hướng gia tăng về tần suất và cường độ.
Bên cạnh đó, người nhà và người xung quanh cần nhanh chóng gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến khoa hồi sức cấp cứu gần nhất khi xuất hiện các tình huống tối khẩn cấp sau: cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút mà không tự dứt; người bệnh xuất hiện liên tiếp hai cơn co giật trở lên mà không hồi phục được tri giác hoàn toàn giữa hai cơn; tình trạng khó thở, khò khè hoặc môi và các đầu ngón tay bị tím tái sau khi cơn co giật đã ngừng; cơn động kinh xảy ra khi người bệnh đang ở dưới nước dẫn đến sặc nước; cơn co giật gây ra chấn thương sọ não, chảy máu nghiêm trọng hoặc gãy xương; cơn giật xuất hiện trên phụ nữ đang mang thai hoặc người có bệnh nền tiểu đường kèm theo sốt cao li bì.
Lưu ý an toàn
Để đảm bảo an toàn tối đa cho người mắc bệnh động kinh, người bệnh và thân nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y khoa sau:
Thứ nhất, người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc, giảm liều hoặc ngưng thuốc chống co giật đột ngột. Việc gián đoạn thuốc đột ngột có thể kích hoạt các đợt co giật dữ dội kéo dài và dẫn đến trạng thái động kinh nguy kịch. Bất kỳ sự điều chỉnh nào cũng phải tuân theo lộ trình kiểm soát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
Thứ hai, trong quá trình sơ cứu cơn co giật, người hỗ trợ tuyệt đối không được cố nhét bất kỳ vật dụng nào như thìa, đũa, giẻ lau hoặc ngón tay vào miệng người bệnh, vì hành động này không giúp chống cắn lưỡi mà có thể gây gãy răng, rách niêm mạc miệng và gây tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng. Đồng thời, không dùng sức đè ép chân tay người bệnh vì dễ dẫn đến trật khớp hoặc gãy xương.
Thứ ba, thiết lập môi trường sống an toàn bằng cách ưu tiên tắm vòi sen thay vì tắm bồn một mình, không tự ý bơi lội ở vùng nước sâu mà không có người bảo hộ, tránh làm việc ở độ cao lớn hoặc gần máy móc công nghiệp nguy hiểm. Phụ nữ mắc động kinh khi có dự định mang thai cần chủ động trao đổi sớm với bác sĩ chuyên khoa để được điều chỉnh phương án điều trị an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
Những việc nên làm và cần tránh khi sơ cứu người lên cơn co giật động kinh
| Tình huống sơ cứu | Hành động nên thực hiện | Hành động tuyệt đối tránh |
|---|---|---|
| Bảo vệ không gian xung quanh | Dọn dẹp các vật cứng, sắc nhọn xung quanh người bệnh, đặt gối mỏng hoặc áo mềm lót dưới đầu | Không túm tụm đông người gây ngột ngạt hoặc cố di chuyển người bệnh trừ khi vị trí đang có nguy hiểm cận kề |
| Tư thế và đường thở | Nghiêng người bệnh sang một bên (tư thế nằm nghiêng an toàn) để đờm dãi chảy ra ngoài, nới lỏng cổ áo và thắt lưng | Không cố dùng lực đè chặt, ghì giữ chân tay hoặc cố kìm hãm các cử động co giật |
| Xử lý vùng miệng | Để miệng người bệnh thông thoáng tự nhiên, theo dõi nhịp thở và sắc mặt | Tuyệt đối không nhét bất kỳ vật cứng nào vào miệng, không cạy răng, không nhét khăn hay ngón tay vào miệng |
| Sau khi cơn co giật dứt | Ở lại bên cạnh trấn an tinh thần, kiểm tra tri giác, cho người bệnh nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát | Không cho người bệnh ăn, uống nước hoặc uống thuốc ngay khi chưa tỉnh táo hoàn toàn |
Kết luận
Bệnh động kinh là một rối loạn chức năng thần kinh mạn tính có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào trong đời, nhưng không phải là căn bệnh vô phương cứu chữa hay dấu hiệu của bệnh lý tâm thần. Với những bước tiến vượt bậc của y học hiện đại, phần lớn người mắc bệnh động kinh nếu được chẩn đoán chính xác và tuân thủ chặt chẽ kế hoạch điều trị của bác sĩ chuyên khoa hoàn toàn có thể kiểm soát tốt các cơn co giật, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng và duy trì một cuộc sống khỏe mạnh, tích cực cùng gia đình và cộng đồng.
Sự thấu hiểu bản chất bệnh lý, chủ động phòng ngừa các yếu tố chấn thương não bộ, tuân thủ dùng thuốc đúng giờ và loại bỏ những định kiến xã hội sai lầm là những chiếc chìa khóa then chốt giúp nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Khi nhận thấy bản thân hoặc người thân có bất kỳ dấu hiệu co giật hay bất thường tri giác nào, hãy chủ động đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh để được thăm khám và nhận hướng dẫn y khoa toàn diện, an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh động kinh có lây truyền từ người này sang người khác không?
Bệnh động kinh hoàn toàn không phải là bệnh truyền nhiễm và không thể lây lan từ người sang người qua bất kỳ con đường nào như tiếp xúc cơ thể, hô hấp hay dùng chung đồ dùng sinh hoạt. Bản chất của bệnh bắt nguồn từ sự rối loạn phóng điện bất thường của các tế bào thần kinh bên trong não bộ do tổn thương thực thể, bệnh mạch máu hoặc biến đổi gen. Do đó, gia đình và cộng đồng hoàn toàn yên tâm khi tiếp xúc, chăm sóc và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người mắc bệnh. Việc hiểu đúng giúp xóa bỏ các định kiến xã hội không đáng có đối với người bệnh.
Bệnh động kinh có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Mặc dù y học xem động kinh là bệnh lý mạn tính, nhưng bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát ổn định rất tốt. Đa số người bệnh nếu tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh có thể dứt hẳn các cơn co giật. Sau nhiều năm liên tục không còn xuất hiện cơn co giật và kết quả điện não đồ bình thường, bác sĩ có thể cân nhắc lộ trình giảm liều và ngưng thuốc an toàn. Nhiều người bệnh có thể duy trì trạng thái ổn định lâu dài mà không tái phát.
Một người bị co giật có chắc chắn bị bệnh động kinh hay không?
Một cơn co giật đơn độc không đồng nghĩa với việc người đó đã mắc bệnh động kinh. Co giật có thể chỉ là phản ứng thoáng qua của não bộ trước các rối loạn cấp tính có thể phục hồi như sốt cao kịch phát ở trẻ nhỏ, hạ đường huyết nghiêm trọng, mất cân bằng điện giải, ngộ độc hoặc hội chứng cai rượu thuốc. Bệnh động kinh chỉ được chẩn đoán khi có từ hai cơn co giật tự phát trở lên cách nhau trên 24 giờ và không xuất phát từ các nguyên nhân kích thích cấp tính kể trên.
Bệnh động kinh có tính di truyền trong gia đình hay không?
Đa số các trường hợp động kinh không mang tính di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái. Tuy nhiên, yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò nhất định ở một số dạng động kinh cụ thể thông qua việc quy định cấu trúc kênh ion màng tế bào thần kinh, làm ngưỡng kích thích của não bộ nhạy cảm hơn trước các tác nhân môi trường. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh, nguy cơ ở người thân trực hệ có thể tăng nhẹ nhưng phần lớn con cái vẫn phát triển hoàn toàn bình thường.
