Viêm tiểu phế quản ở trẻ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm tiểu phế quản là một trong những bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi. Tình trạng này xảy ra khi các nhánh phế quản có kích thước nhỏ nhất trong phổi bị viêm nhiễm, sưng phù nề và ứ đọng nhiều dịch nhầy, gây cản trở nghiêm trọng quá trình lưu thông không khí. Bệnh thường bùng phát mạnh vào những tháng thời tiết chuyển lạnh hoặc mùa mưa ẩm, với tác nhân chủ yếu là các loại virus đường hô hấp, trong đó virus hợp bào hô hấp chiếm tỷ lệ cao nhất.

Mặc dù phần lớn các trường hợp viêm tiểu phế quản diễn tiến ở mức độ nhẹ và có thể tự thuyên giảm nếu được chăm sóc hỗ trợ đúng cách tại nhà, bệnh vẫn là nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ nhỏ phải nhập viện điều trị. Ở những trẻ có thể trạng non yếu hoặc mắc bệnh lý nền, viêm tiểu phế quản có nguy cơ chuyển biến nhanh chóng thành suy hô hấp cấp tính đe dọa tính mạng. Việc trang bị kiến thức nhận biết sớm dấu hiệu khó thở, biết cách theo dõi sát sao và đưa trẻ đến cơ sở y tế đúng thời điểm đóng vai trò then chốt giúp bảo vệ an toàn sức khỏe cho trẻ.
Tổng quan về viêm tiểu phế quản ở trẻ
Về mặt giải phẫu và sinh lý bệnh, tiểu phế quản là các đường dẫn khí nhỏ có đường kính dưới một milimet, nằm ở phần cuối của cây phế quản trước khi dẫn vào các phế nang trao đổi khí. Do thành của các tiểu phế quản rất mỏng manh và chưa có sụn nâng đỡ vững chắc, kích thước lòng ống thở ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ vốn dĩ rất hẹp. Khi các tác nhân gây bệnh xâm nhập và tấn công lớp tế bào biểu mô lót lòng tiểu phế quản, phản ứng viêm sẽ nhanh chóng bùng phát, dẫn đến hiện tượng hoại tử tế bào biểu mô, phù nề mô kẽ quanh phế quản và tăng tiết chất nhầy đặc quánh.
Sự tích tụ của xác tế bào biểu mô bong tróc kết hợp với dịch nhầy viêm tạo thành những nút nhầy gây bít tắc một phần hoặc hoàn toàn lòng các tiểu phế quản. Hiện tượng tắc nghẽn này làm tăng sức cản đường thở, khiến không khí khó đi vào phế nang khi hít vào và đặc biệt khó thoát ra ngoài khi thở ra, dẫn tới tình trạng ứ khí trong phổi hoặc xẹp các vùng phổi lân cận. Trẻ phải gắng sức thở nhiều hơn, làm tiêu hao năng lượng nhanh chóng và dễ dẫn đến tình trạng thiếu hụt oxy trong máu.
Nhiều phụ huynh thường nhầm lẫn giữa viêm tiểu phế quản và viêm phế quản thông thường. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở vị trí tổn thương và đối tượng mắc bệnh. Viêm phế quản xảy ra ở các nhánh đường thở lớn hơn, thường gặp ở trẻ lớn và người trưởng thành, biểu hiện chủ yếu là ho có đờm nhưng hiếm khi gây tắc nghẽn hay thở khò khè dữ dội. Ngược lại, viêm tiểu phế quản khu trú tại các đường dẫn khí nhỏ nhất, xảy ra điển hình ở trẻ dưới mười hai tháng tuổi và luôn đi kèm với triệu chứng thở nhanh, thở rít hoặc khò khè rõ rệt do hẹp lòng đường thở.
Phân biệt viêm tiểu phế quản và viêm phế quản ở trẻ em
| Tiêu chí phân biệt | Viêm tiểu phế quản | Viêm phế quản |
|---|---|---|
| Vị trí tổn thương | Các đường dẫn khí nhỏ nhất tận cùng của phổi (tiểu phế quản) | Các đường dẫn khí lớn hơn của cây phế quản (phế quản chính và nhánh phế quản) |
| Độ tuổi phổ biến | Chủ yếu trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt trẻ dưới 12 tháng tuổi | Trẻ lớn hơn, thanh thiếu niên và người trưởng thành |
| Nguyên nhân chủ yếu | Virus đường hô hấp, nổi bật nhất là virus hợp bào hô hấp (RSV) | Thường là virus cúm, á cúm, adenovirus hoặc vi khuẩn bội nhiễm |
| Triệu chứng đặc trưng | Thở nhanh, thở khò khè, rút lõm lồng ngực rõ rệt | Ho có đờm chiếm ưu thế, hiếm khi gây thở khò khè ở trẻ không có cơ địa dị ứng |
| Mức độ tắc nghẽn | Dễ gây tắc nghẽn đường thở nhỏ và suy hô hấp ở trẻ sơ sinh | Thường ít gây tắc nghẽn đường thở cấp tính trừ khi có bệnh phổi nền |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ phần lớn bắt nguồn từ sự tấn công của các loại virus hướng hô hấp. Tác nhân phổ biến nhất được ghi nhận là virus hợp bào hô hấp, thường được gọi tắt là RSV, chịu trách nhiệm cho phần lớn các ca bệnh nhập viện vào mùa đông xuân. Hầu hết trẻ em đều từng phơi nhiễm với loại virus này ít nhất một lần trong hai năm đầu đời. Bên cạnh virus hợp bào hô hấp, một số chủng virus khác cũng có thể gây ra bệnh cảnh tương tự bao gồm rhinovirus, virus cúm mùa, virus á cúm týp ba, metapneumovirus ở người, adenovirus, bocavirus và các chủng coronavirus thông thường. Trong những trường hợp hiếm gặp, vi khuẩn nội bào như Mycoplasma pneumoniae cũng có thể gây tổn thương dạng viêm tiểu phế quản, thường kèm theo biểu hiện thở khò khè kéo dài.
Cơ chế lây truyền của các loại virus này diễn ra vô cùng nhanh chóng qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Khi người mang mầm bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, các giọt bắn chứa virus sẽ phát tán vào không khí và xâm nhập vào niêm mạc mũi họng của trẻ. Ngoài ra, virus còn có khả năng tồn tại nhiều giờ trên các bề mặt vật dụng như đồ chơi, bàn ghế, tay nắm cửa, khăn lau và quần áo. Trẻ nhỏ có thói quen đưa tay hoặc đồ chơi vào miệng, tạo điều kiện thuận lợi để virus xâm nhập trực tiếp vào cơ thể.
Mặc dù bất kỳ đứa trẻ nào cũng có nguy cơ mắc bệnh, nhưng mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của viêm tiểu phế quản lại phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố nguy cơ nền tảng. Nhóm trẻ có nguy cơ cao diễn tiến nặng và biến chứng bao gồm trẻ sinh non dưới ba mươi bảy tuần tuổi, trẻ có cân nặng khi sinh thấp, trẻ dưới sáu tháng tuổi do đường thở còn quá nhỏ và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Những trẻ mắc các dị tật tim bẩm sinh làm tăng lưu lượng máu lên phổi, trẻ mắc bệnh phổi mạn tính như loạn sản phế quản phổi, trẻ có hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc các rối loạn thần kinh cơ cũng đối mặt với nguy cơ suy hô hấp rất cao. Thêm vào đó, các yếu tố môi trường như sống trong không gian chật chội, đông đúc, đi nhà trẻ sớm, không được bú mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời và đặc biệt là việc hít phải khói thuốc lá thụ động đều làm tăng đáng kể tính nhạy cảm và độ nặng của tổn thương niêm mạc đường thở.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Bệnh cảnh lâm sàng của viêm tiểu phế quản ở trẻ thường tiến triển qua các giai đoạn rõ rệt với những dấu hiệu thay đổi từ đường hô hấp trên xuống đường hô hấp dưới. Trong khoảng một đến ba ngày đầu tiên của thời kỳ khởi phát, bệnh biểu hiện rất giống một đợt cảm lạnh thông thường. Trẻ thường có các triệu chứng như chảy nước mũi trong hoặc đặc, nghẹt mũi, hắt hơi, ho nhẹ từng cơn và có thể kèm theo sốt nhẹ hoặc sốt vừa. Ở giai đoạn này, nhiều cha mẹ dễ chủ quan vì các biểu hiện chưa có gì khác biệt so với viêm mũi họng thông thường.
Tuy nhiên, từ ngày thứ ba đến ngày thứ năm, khi phản ứng viêm và dịch nhầy lan sâu xuống các tiểu phế quản, bệnh bước vào giai đoạn toàn phát với các dấu hiệu suy giảm hô hấp rõ rệt. Cơn ho của trẻ trở nên dày đặc, dồn dập và dữ dội hơn. Âm thanh thở khò khè, thở rít thì thở ra có thể nghe thấy rõ bằng tai trần hoặc qua ống nghe y tế. Trẻ bắt đầu thở nhanh hơn mức bình thường theo từng nhóm tuổi để bù trừ cho lượng oxy thiếu hụt. Kèm theo nhịp thở dồn dập là các dấu hiệu gắng sức hô hấp như cánh mũi phập phồng, co kéo hõm ức, co rút các cơ liên sườn và đặc biệt là hiện tượng rút lõm lồng ngực mạnh mẽ khi trẻ hít vào. Ở trẻ nhỏ dưới sáu tháng tuổi, cha mẹ có thể quan sát thấy đầu trẻ gật gù theo từng nhịp thở hoặc trẻ phát ra tiếng thở rên ức nghẹn ở cuối thì thở ra.
Tình trạng khó thở và tắc nghẽn đường thở ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày của trẻ. Trẻ thường quấy khóc, bứt rứt, cáu kỉnh do thiếu dưỡng khí, khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc. Việc bú mẹ hoặc uống sữa trở nên vô cùng khó khăn vì trẻ không thể vừa nuốt vừa thở liên tục, dẫn đến tình trạng bỏ bú, bú ngắt quãng hoặc nôn trớ sau khi ho. Khi cơ thể mệt lả do kiệt sức cơ hô hấp, trẻ sẽ chuyển sang trạng thái li bì, uể oải, phản ứng chậm chạp với môi trường xung quanh. Trong những tình huống thiếu oxy máu trầm trọng, môi, niêm mạc miệng, đầu ngón tay và móng chân của trẻ có thể chuyển sang màu tím tái hoặc xám nhợt. Đây là dấu hiệu báo động đỏ đòi hỏi phải can thiệp y tế khẩn cấp.
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm tiểu phế quản ở trẻ em chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ thông qua bệnh sử và thăm khám thực thể chi tiết. Bác sĩ sẽ tìm hiểu tiền sử khởi phát bệnh, ghi nhận các đợt cảm lạnh trước đó, thời gian xuất hiện tiếng thở khò khè và mức độ khó khăn khi bú hoặc uống nước của trẻ. Trong quá trình thăm khám, việc quan sát nhịp thở trong trọn vẹn một phút khi trẻ nằm yên, đánh giá mức độ co kéo lồng ngực và mức độ tỉnh táo là các bước quan trọng để xếp loại độ nặng của bệnh. Khi dùng ống nghe tim phổi, bác sĩ sẽ phát hiện các dấu hiệu đặc trưng như tiếng ran rít, ran ngáy phân bố rải rác cả hai phế trường cùng với tiếng thở ra kéo dài và có thể kèm theo các ran ẩm nhỏ hạt do dịch ứ đọng.
Một công cụ đánh giá khách quan và thiết yếu trong mọi cơ sở y tế là đo độ bão hòa oxy qua da bằng máy SpO2. Chỉ số này giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy máu thầm lặng ngay cả khi trẻ chưa biểu hiện tím tái trên lâm sàng, từ đó định hướng quyết định cho trẻ thở oxy hỗ trợ.
Ngược lại với suy nghĩ của nhiều phụ huynh, việc chụp X-quang phổi hoặc làm các xét nghiệm máu không được khuyến cáo thực hiện thường quy cho mọi trường hợp viêm tiểu phế quản nhẹ và trung bình. Chụp X-quang lồng ngực chỉ được chỉ định khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp nặng, bệnh cảnh diễn tiến bất thường hoặc nghi ngờ có biến chứng như xẹp phổi, tràn khí màng phổi hoặc viêm phổi vi khuẩn bội nhiễm. Các xét nghiệm vi sinh như test nhanh tìm kháng nguyên hoặc kỹ thuật sinh học phân tử phát hiện virus hợp bào hô hấp và các virus hô hấp khác có thể được áp dụng tại bệnh viện nhằm mục đích phân luồng cách ly, kiểm soát nhiễm khuẩn và tránh lạm dụng thuốc kháng sinh không cần thiết.
Biến chứng cấp tính và mạn tính của viêm tiểu phế quản ở trẻ
Ở phần lớn trẻ nhỏ có thể trạng khỏe mạnh, viêm tiểu phế quản có thể tự giới hạn. Tuy nhiên, ở nhóm trẻ có nguy cơ cao hoặc trong những đợt nhiễm trùng nặng, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng cấp tính nguy hiểm. Phổ biến nhất là tình trạng suy hô hấp cấp do phù nề và tắc nghẽn diện rộng các tiểu phế quản, khiến lượng oxy trong máu sụt giảm nghiêm trọng. Kèm theo đó, sự ứ đọng dịch nhầy tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập thứ phát dẫn đến viêm phổi bội nhiễm hoặc xẹp một phần thùy phổi. Tình trạng thở nhanh kết hợp với sốt và trẻ khó bú cũng dễ đẩy trẻ vào biến chứng mất nước và rối loạn điện giải cấp tính.
Bên cạnh các nguy cơ tức thời, viêm tiểu phế quản còn có thể để lại những ảnh hưởng mạn tính kéo dài đối với hệ hô hấp của trẻ. Sau khi khỏi bệnh cấp tính, nhiều trẻ vẫn xuất hiện các đợt thở khò khè tái phát kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm mỗi khi bị cảm lạnh thông thường, do niêm mạc phế quản trở nên tăng phản ứng sau tổn thương. Một biến chứng mạn tính hiếm gặp nhưng vô cùng nghiêm trọng khác là viêm tiểu phế quản tắc nghẽn, xảy ra khi các tổn thương xơ hóa tiến triển làm chít hẹp hoặc tắc nghẽn vĩnh viễn lòng các tiểu phế quản, dẫn đến suy giảm chức năng thông khí mạn tính không thể hồi phục hoàn toàn.
Mối liên hệ giữa viêm tiểu phế quản và nguy cơ phát triển hen suyễn
Mối liên quan giữa các đợt viêm tiểu phế quản nặng trong những năm tháng đầu đời và nguy cơ phát triển bệnh hen suyễn ở lứa tuổi lớn hơn là vấn đề nhận được sự quan tâm rất lớn từ các nhà khoa học và phụ huynh. Nhiều nghiên cứu y khoa dịch tễ học đã chỉ ra rằng những trẻ từng bị viêm tiểu phế quản do virus hợp bào hô hấp hoặc rhinovirus phải nhập viện điều trị có tỷ lệ mắc các đợt thở khò khè tái diễn và được chẩn đoán hen suyễn ở độ tuổi đi học cao hơn đáng kể so với nhóm trẻ bình thường.
Tuy nhiên, giới chuyên môn nhấn mạnh rằng bản thân viêm tiểu phế quản không phải là nguyên nhân trực tiếp duy nhất sinh ra hen suyễn. Sự xuất hiện của bệnh hen suyễn trong tương lai là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố cơ địa di truyền dị ứng của gia đình, cấu trúc đường thở bẩm sinh của trẻ và các tác nhân kích thích từ môi trường sống. Việc trẻ thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động, sống trong môi trường ô nhiễm hoặc phơi nhiễm với các dị nguyên đường hô hấp sau đợt viêm tiểu phế quản sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ niêm mạc phế quản bị kích thích mạn tính, từ đó thúc đẩy sự khởi phát của bệnh hen suyễn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí và điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em là chăm sóc hỗ trợ, duy trì thông khí, đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng, kết hợp theo dõi sát sao tiến triển bệnh lý. Do tác nhân gây bệnh hầu hết là virus, các bằng chứng y khoa quốc tế đồng thuận rằng thuốc kháng sinh hoàn toàn không có hiệu quả và không được chỉ định trừ khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng bội nhiễm vi khuẩn như viêm tai giữa cấp hoặc viêm phổi phối hợp. Tương tự, các thuốc giãn phế quản dạng khí dung và corticosteroid đường toàn thân không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho các trường hợp viêm tiểu phế quản điển hình đầu tiên vì không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc rút ngắn thời gian nằm viện hay cải thiện kết quả điều trị.
Đối với những trường hợp bệnh nhẹ đủ điều kiện chăm sóc tại nhà, gia đình cần chú trọng khai thông đường thở cho trẻ bằng cách nhỏ nước muối sinh lý đẳng trương làm loãng đờm đặc, sau đó dùng dụng cụ hút mũi nhẹ nhàng trước các cữ bú và trước khi đi ngủ. Việc giữ đường thở thông thoáng giúp trẻ bú dễ hơn và ngủ ngon hơn. Chế độ dinh dưỡng cần được điều chỉnh bằng cách chia nhỏ lượng sữa hoặc bữa ăn thành nhiều cữ trong ngày để tránh tình trạng trẻ bị quá tải hoặc nôn trớ do gắng sức thở. Cần cung cấp đủ lượng dịch để ngăn ngừa mất nước, làm ẩm không khí trong phòng và tuyệt đối không để trẻ tiếp xúc với khói bụi, khói thuốc lá. Cha mẹ có thể sử dụng thuốc hạ sốt giảm đau chứa paracetamol khi trẻ sốt cao gây khó chịu, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhân viên y tế về liều lượng dựa trên cân nặng của trẻ. Không bao giờ cho trẻ dùng thuốc giảm ho, thuốc long đờm tự mua hoặc aspirin.
Khi trẻ có chỉ định nhập viện, các biện pháp điều trị y khoa chuyên sâu sẽ được nhân viên y tế triển khai theo dõi liên tục. Trẻ sẽ được hỗ trợ thở oxy ẩm qua gọng mũi hoặc hệ thống oxy dòng cao nếu nồng độ oxy trong máu giảm dưới ngưỡng an toàn. Trường hợp trẻ không thể tự bú do thở quá nhanh làm tăng nguy cơ sặc vào đường thở, nhân viên y tế sẽ chỉ định đặt sonde dạ dày cho ăn nhỏ giọt hoặc truyền dịch tĩnh mạch để bù nước và điện giải. Trong những ca suy hô hấp rất nặng, các kỹ thuật hỗ trợ hô hấp không xâm lấn hoặc thở máy xâm lấn sẽ được áp dụng kịp thời tại khoa hồi sức cấp cứu nhi.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm tiểu phế quản đòi hỏi các biện pháp can thiệp đồng bộ nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm với các virus đường hô hấp, đặc biệt là virus hợp bào hô hấp trong giai đoạn trẻ dưới hai tuổi. Biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao nhất là thực hành vệ sinh bàn tay thường xuyên. Người chăm sóc và các thành viên trong gia đình cần rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất hai mươi giây, hoặc sát khuẩn tay bằng dung dịch cồn trước khi bế ẵm, cho trẻ ăn và sau khi đi từ nơi công cộng về.
Bên cạnh đó, cần chủ động hạn chế tối đa việc cho trẻ nhỏ tiếp xúc gần với những người đang có biểu hiện ho, sốt, sổ mũi hoặc cảm lạnh. Tránh đưa trẻ đến những nơi tập trung đông người, không gian kín trong mùa cao điểm của các dịch bệnh đường hô hấp. Việc duy trì môi trường sống trong lành, thông thoáng, thường xuyên vệ sinh và khử khuẩn đồ chơi, núm vú giả, chăn màn và các bề mặt mà trẻ hay chạm tới có ý nghĩa rất lớn trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền gián tiếp. Tuyệt đối không để trẻ hít phải khói thuốc lá, bởi các hóa chất độc hại trong thuốc lá phá hủy lớp lông chuyển của biểu mô phế quản và làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tự bảo vệ của phổi trẻ.
Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời và kéo dài đến hai tuổi là lá chắn tự nhiên vô cùng quý giá, cung cấp các kháng thể thụ động giúp tăng cường đề kháng cho hệ hô hấp của trẻ. Ngoài ra, việc tiêm chủng đầy đủ các vắc xin trong chương trình tiêm chủng mở rộng như vắc xin phòng cúm, phế cầu, sởi, ho gà giúp phòng ngừa các nhiễm trùng bội nhiễm nguy hiểm. Đối với nhóm trẻ sinh non hoặc có bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính thuộc nhóm nguy cơ rất cao, phụ huynh cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa nhi để được tư vấn các biện pháp dự phòng miễn dịch thụ động bằng kháng thể đơn dòng hoặc vắc xin phòng ngừa RSV theo các hướng dẫn y tế hiện hành.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm tiểu phế quản ở trẻ có thể biến chuyển từ mức độ nhẹ sang suy hô hấp rất nhanh, do đó việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để đưa trẻ đến khám ngay lập tức là yếu tố quyết định sự an toàn của trẻ. Cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất khi phát hiện bất kỳ biểu hiện nào sau đây:
Thứ nhất, các triệu chứng cảm lạnh ban đầu đang trở nên tồi tệ hơn nhanh chóng, kèm theo dấu hiệu suy hô hấp cấp tính như nhịp thở tăng nhanh rõ rệt khi trẻ nằm yên, lồng ngực bị rút lõm sâu, cánh mũi phập phồng liên tục, đầu gật gù theo từng nhịp thở hoặc phát ra tiếng thở rên ức nghẹn. Đặc biệt cần cảnh giác cao độ khi xuất hiện các cơn ngừng thở ngắn, rất nguy hiểm ở trẻ sơ sinh dưới ba tháng tuổi hoặc trẻ sinh non.
Thứ hai, dấu hiệu thiếu oxy máu nghiêm trọng biểu hiện qua việc da trẻ trở nên xanh tái, nhợt nhạt, niêm mạc môi và các đầu ngón tay móng chân chuyển sang màu tím sẫm hoặc xám nhạt.
Thứ ba, dấu hiệu suy giảm tri giác và mất nước nặng. Trẻ trở nên li bì, uể oải, ngủ gà, khó đánh thức hoặc ngược lại quấy khóc bứt rứt không thể dỗ dành; trẻ bỏ bú hoàn toàn hoặc bú kém dưới một nửa lượng bình thường; nôn trớ liên tục; không đi tiểu hoặc tã khô suốt sáu đến tám tiếng, khóc không có nước mắt và thóp đầu trũng sâu.
Thứ tư, tình trạng sốt cao cần đánh giá y tế khẩn cấp, đặc biệt là trẻ dưới ba tháng tuổi sốt từ ba mươi tám độ C trở lên hoặc trẻ từ ba tháng tuổi trở lên sốt từ ba mươi chín độ C trở lên. Ngoài ra, bất kỳ trẻ nào có bệnh lý nền như dị tật tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính, rối loạn thần kinh mạn tính hoặc hệ miễn dịch suy yếu khi có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp đều cần được đưa đi khám ngay.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin được cung cấp trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo y khoa, tuyệt đối không thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán và phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhi. Mỗi đứa trẻ có cơ địa, tiền sử bệnh tật và mức độ đáp ứng điều trị hoàn toàn khác nhau. Cha mẹ không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm corticosteroid, siro ức chế cơn ho hoặc các thuốc giãn phế quản khi chưa có chỉ định từ nhân viên y tế, vì điều này không những không mang lại hiệu quả điều trị mà còn gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nguy hiểm. Tuyệt đối không sử dụng aspirin cho trẻ em dưới bất kỳ hình thức nào do nguy cơ gây ra hội chứng Reye làm tổn thương gan và não có thể dẫn đến tử vong. Ngoài ra, không áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, không xông hơi tinh dầu nóng quá sát mặt trẻ và không tự ý thực hiện các thủ thuật vỗ rung lồng ngực sai cách tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn từ kỹ thuật viên vật lý trị liệu hô hấp.
Kết luận
Tóm lại, viêm tiểu phế quản là bệnh lý nhiễm trùng đường thở nhỏ rất phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới hai tuổi, phần lớn do các loại virus như RSV gây ra. Mặc dù đa số trẻ mắc bệnh có thể tự hồi phục sau một đến hai tuần nếu được chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh đường thở đúng phương pháp, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng suy hô hấp cấp tính. Sự cảnh giác, chủ động quan sát nhịp thở, nhận diện kịp thời các dấu hiệu khó thở và duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các bác sĩ nhi khoa là chìa khóa vàng giúp trẻ vượt qua đợt bệnh một cách an toàn và phục hồi sức khỏe hoàn toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Thông thường, các triệu chứng của bệnh viêm tiểu phế quản thường đạt đỉnh điểm nặng nhất vào ngày thứ ba đến ngày thứ năm của đợt bệnh. Đa số các biểu hiện khó thở, thở khò khè và sốt sẽ thuyên giảm đáng kể sau khoảng bảy đến mười ngày nếu được theo dõi tốt. Tuy nhiên, triệu chứng ho có thể kéo dài dai dẳng từ hai đến bốn tuần sau đó do niêm mạc đường thở cần thời gian để tái tạo và hồi phục hoàn toàn cấu trúc biểu mô.
Trẻ mắc viêm tiểu phế quản có cần dùng thuốc kháng sinh để điều trị không?
Viêm tiểu phế quản chủ yếu do các loại virus như virus hợp bào hô hấp gây ra, do đó thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus và không được chỉ định thường quy. Kháng sinh chỉ được bác sĩ cân nhắc kê đơn khi thăm khám và xác định có bằng chứng rõ ràng của tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát, chẳng hạn như viêm tai giữa cấp đi kèm hoặc viêm phổi bội nhiễm vi khuẩn.
Có nên cho trẻ uống thuốc giảm đau và hạ sốt khi bị viêm tiểu phế quản không?
Khi trẻ bị sốt kèm theo cảm giác khó chịu hoặc quấy khóc nhiều, phụ huynh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt giảm đau như paracetamol với liều lượng tính toán cẩn thận theo cân nặng thực tế. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định ibuprofen nếu trẻ từ sáu tháng tuổi trở lên và không có tình trạng mất nước. Tuyệt đối không cho trẻ uống aspirin dưới bất kỳ hình thức nào do nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm đến tính mạng, và phụ huynh không được tự ý phối hợp hay thay đổi thuốc hạ sốt khi chưa có hướng dẫn y tế.
Trẻ bị viêm tiểu phế quản có được tắm không và cần lưu ý những gì?
Trẻ mắc viêm tiểu phế quản hoàn toàn có thể tắm rửa để giữ vệ sinh da và tạo sự thoải mái, trừ khi trẻ đang trong tình trạng suy hô hấp cấp, khó thở dữ dội hoặc tím tái. Khi tắm cho trẻ, cha mẹ cần tắm bằng nước ấm trong phòng kín gió, thao tác tắm nhanh trong khoảng năm đến bảy phút, lau khô người ngay lập tức bằng khăn ấm và mặc quần áo thông thoáng phù hợp với nhiệt độ phòng.
