Viêm gan D: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách kiểm soát
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm gan D là bệnh lý nhiễm trùng gan nghiêm trọng do virus viêm gan D gây ra, được xếp vào nhóm các dạng viêm gan siêu vi có diễn tiến phức tạp hàng đầu. Khác với các chủng virus viêm gan thông thường, virus viêm gan D là một loại virus khiếm khuyết, không thể tự nhân lên và gây bệnh độc lập mà hoàn toàn phụ thuộc vào sự hiện diện của các kháng nguyên bề mặt từ virus viêm gan B.
Tình trạng nhiễm loại virus này thường diễn ra dưới hai hình thức chính là đồng nhiễm đồng thời với virus viêm gan B hoặc bội nhiễm trên một cơ địa đã mắc bệnh viêm gan B mạn tính từ trước. Người mắc phải sự kết hợp này đối mặt với nguy cơ viêm gan bùng phát dữ dội, tốc độ hủy hoại tế bào gan diễn ra nhanh hơn và khả năng tiến triển thành xơ gan mất bù hoặc ung thư gan cao hơn rõ rệt so với nhiễm virus viêm gan B đơn độc.
Việc hiểu rõ cơ chế lây truyền, các biểu hiện lâm sàng cảnh báo và phương pháp chẩn đoán chuyên sâu giúp người bệnh chủ động theo dõi y khoa định kỳ, từ đó ngăn ngừa những tổn thương gan vĩnh viễn và bảo vệ tính mạng kịp thời.

Tổng quan về viêm gan D
Viêm gan D, hay còn gọi là viêm gan siêu vi delta, là một bệnh lý hoại tử và viêm tế bào gan do virus viêm gan D (Hepatitis D virus – HDV) gây nên. Đây là một loại hạt virus có cấu tạo phân tử đặc biệt với bộ gen là axit ribonucleic (RNA) đơn dạng vòng, thuộc họ Deltaviridae, kích thước siêu nhỏ chỉ khoảng 35 nanomet. Điểm dị biệt lớn nhất của virus viêm gan D so với các virus gây viêm gan khác nằm ở chỗ nó là một thực thể khiếm khuyết. Virus này hoàn toàn không sở hữu mã di truyền để tự sản xuất các protein vỏ ngoài cần thiết, do đó nó bắt buộc phải mượn kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) để hoàn thiện cấu trúc hạt virus và thực hiện chu trình xâm nhập vào các tế bào gan lân cận.
Trong thực hành y khoa, tình trạng nhiễm virus viêm gan D xuất hiện dưới hai thể bệnh cảnh sinh học khác nhau. Thể thứ nhất là đồng nhiễm, tức là người bệnh tiếp xúc và bị lây truyền đồng thời cả hai loại virus viêm gan B và viêm gan D trong cùng một thời điểm. Dạng này thường biểu hiện dưới dạng viêm gan cấp tính, đa phần hệ miễn dịch có thể đào thải được cả hai mầm bệnh và tỷ lệ chuyển thành mạn tính chỉ chiếm dưới 10%. Trái lại, thể thứ hai là bội nhiễm, xảy ra khi virus viêm gan D xâm nhập vào cơ thể một người vốn đã mang virus viêm gan B mạn tính từ trước. Sự xuất hiện mới của HDV trên nền gan đã suy yếu thường châm ngòi cho một đợt viêm gan cấp tính bùng phát dữ dội, và có tới 70 đến 90% số trường hợp sẽ tiến triển thẳng thành viêm gan D mạn tính.
Khi gan bị cả hai loại virus đồng thời tàn phá, các chức năng sinh học thiết yếu như tổng hợp protein huyết tương, chuyển hóa chất dinh dưỡng, bài tiết sắc tố mật và khử độc tuần hoàn đều sụt giảm nghiêm trọng. Quá trình viêm liên tục kích hoạt các phản ứng tạo sợi xơ bất thường, làm đảo lộn cấu trúc nhu mô gan và đẩy nhanh nguy cơ xuất hiện biến chứng xơ gan mất bù cũng như ung thư biểu mô tế bào gan.

So sánh đặc điểm lâm sàng giữa đồng nhiễm và bội nhiễm viêm gan D
| Tiêu chí phân biệt | Đồng nhiễm HBV và HDV (Co-infection) | Bội nhiễm HDV trên nền HBV mạn tính (Super-infection) |
|---|---|---|
| Khái niệm và cơ chế | Xảy ra khi một người bị nhiễm đồng thời cả hai loại virus HBV và HDV trong cùng một thời điểm. | Xảy ra khi virus HDV xâm nhập vào người bệnh vốn đã mang virus viêm gan B mạn tính từ trước. |
| Bệnh cảnh lâm sàng ban đầu | Thường biểu hiện đợt viêm gan cấp tính với sốt, vàng da, có thể diễn tiến thành hai pha men gan tăng. | Thường gây ra đợt viêm gan cấp bùng phát nặng nề, dễ nhầm với đợt tái hoạt của viêm gan B mạn tính. |
| Tỷ lệ chuyển thành mạn tính | Thấp, chỉ khoảng dưới 5 đến 10% số trường hợp chuyển sang giai đoạn mạn tính; đa số tự hồi phục. | Rất cao, có tới 70 đến 90% số người bệnh chuyển biến thành viêm gan D mạn tính ở mọi lứa tuổi. |
| Nguy cơ biến chứng lâu dài | Nguy cơ suy gan tối cấp trong đợt cấp nhưng tiên lượng hồi phục tốt nếu vượt qua giai đoạn cấp. | Đẩy nhanh tiến trình xơ hóa gan, dễ dẫn đến xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan chỉ sau vài năm. |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh viêm gan D là sự xâm nhập và nhân lên của virus viêm gan D (Hepatitis D virus – HDV) bên trong các tế bào gan. Tuy nhiên, điểm cốt lõi về mặt sinh lý bệnh học là loại virus này không thể tự mình hoàn thiện cấu trúc để lây nhiễm độc lập mà bắt buộc phải có sự trợ giúp của virus viêm gan B (HBV). Virus HDV sử dụng trực tiếp các protein kháng nguyên bề mặt HBsAg do virus viêm gan B sản xuất để tạo nên lớp vỏ bọc ngoài cho bộ gen của mình, từ đó mới có thể thoát ra khỏi tế bào gan cũ và xâm nhập sang các tế bào gan khỏe mạnh khác. Do đó, nguyên nhân gốc rễ của viêm gan D luôn gắn liền với tình trạng cơ thể đồng thời nhiễm virus viêm gan B hoặc bị virus HDV xâm nhập khi bản thân người bệnh đã là người mang virus viêm gan B mạn tính. Mức độ sao chép và nhân lên của HDV thường tương quan thuận với nồng độ hoạt động của HBV trong huyết thanh.
Con đường lây truyền của virus viêm gan D tương đồng hoàn toàn với virus viêm gan B, diễn ra chủ yếu qua sự tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch tiết cơ thể và niêm mạc bị tổn thương. Trong đó, con đường lây truyền qua đường máu là phương thức phổ biến và có hiệu lực lây nhiễm cao nhất. Việc dùng chung bơm kim tiêm trong nhóm người tiêm chích ma túy, xăm trổ, xỏ khuyên hoặc thực hiện các can thiệp thẩm mỹ, thủ thuật y tế bằng dụng cụ chưa được tiệt trùng tuyệt đối tạo điều kiện cho virus đi thẳng vào hệ tuần hoàn. Tương tự, việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân có nguy cơ gây trầy xước và dính máu như dao cạo râu, kìm bấm móng hay bàn chải đánh răng cũng tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm đáng kể. Bên cạnh đó, quan hệ tình dục không an toàn qua đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng mà không sử dụng bao cao su tạo cơ hội cho dịch sinh dục mang mầm bệnh tiếp xúc với các tổn thương vi thể trên niêm mạc. Ngoài ra, sự truyền mầm bệnh từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ sinh nở cũng có thể xảy ra, đặc biệt khi sản phụ có tải lượng virus trong máu ở mức rất cao và huyết thanh dương tính với cả HBsAg lẫn HBeAg.
Các nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm gan D cao nhất trong cộng đồng bao gồm những người đã được chẩn đoán mắc viêm gan B mạn tính nhưng chưa từng được xét nghiệm tầm soát phát hiện tình trạng nhiễm HDV. Nhóm người có hành vi tiêm chích ma túy hoặc sử dụng chất kích thích bằng đường tiêm tĩnh mạch ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh rất cao do nguy cơ dùng chung dụng cụ. Bên cạnh đó, những bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính phải lọc máu chu kỳ, người thường xuyên phải nhận các chế phẩm máu, cùng với đội ngũ nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với các mẫu bệnh phẩm dịch cơ thể đều đối diện với nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng và phòng hộ tiêu chuẩn. Cuối cùng, những người có bạn tình nhiễm bệnh hoặc sống chung gia đình với người mang virus mà bản thân chưa có kháng thể bảo vệ cũng thuộc diện có nguy cơ cao.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Các biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm gan D thường bắt đầu xuất hiện sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 3 đến 7 tuần, đôi khi có thể lên tới 2 tháng kể từ thời điểm tiếp xúc với nguồn lây. Hình thái triệu chứng phụ thuộc rất lớn vào cơ chế nhiễm bệnh. Trong trường hợp đồng nhiễm đồng thời virus viêm gan B và virus viêm gan D, người bệnh thường trải qua đợt viêm gan cấp tính với diễn tiến hai pha điển hình. Pha đầu tiên xuất hiện các đợt sốt và tăng men gan tương ứng với sự gia tăng tải lượng một loại virus, sau đó các chỉ số có thể tạm lắng xuống trước khi một đợt bùng phát men gan thứ hai xuất hiện dữ dội hơn do loại virus còn lại thúc đẩy. Ngược lại, ở người đã mang virus viêm gan B mạn tính bị bội nhiễm thêm HDV, bệnh cảnh lâm sàng thường khởi phát đột ngột, tiến triển dồn dập và có nguy cơ cao chuyển biến thành viêm gan bùng phát.
Ở giai đoạn tiền hoàng đảm, các dấu hiệu lâm sàng thường mang tính chất toàn thân nhưng khá mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các hội chứng nhiễm trùng khác. Người bệnh cảm thấy mệt mỏi rũ rượi, kiệt sức không rõ nguyên nhân, sốt nhẹ từng cơn, uể oải và đau nhức các khớp xương cùng các khối cơ bắp. Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng sớm với biểu hiện chán ăn sâu sắc, mất cảm giác ngon miệng, sợ mùi dầu mỡ, buồn nôn và nôn mửa liên tục. Người bệnh cũng thường xuyên cảm nhận thấy cơn đau tức, căng nặng âm ỉ ở khu vực hạ sườn phải do lá gan sưng to làm căng giãn bao gan. Khi bước vào giai đoạn toàn phát, các triệu chứng kinh điển của tổn thương tế bào gan và ứ mật bắt đầu lộ rõ. Nước tiểu chuyển sang màu sẫm như nước trà đặc hoặc màu nước vối, trong khi phân lại trở nên nhạt màu hoặc bạc trắng như đất sét. Đi cùng với đó là hiện tượng củng mạc mắt nhuộm vàng, lan dần thành vàng da toàn thân kèm theo cảm giác ngứa ngáy khó chịu dưới da do muối mật lắng đọng.
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm là tối quan trọng để ngăn ngừa tử vong do suy gan cấp tính. Những triệu chứng báo động đỏ bao gồm sự xuất hiện của các vết bầm tím tự nhiên trên da, chảy máu chân răng không cầm được, hoặc xuất huyết tiêu hóa với biểu hiện nôn ra máu và đi tiêu phân đen sệt như hắc ín. Đặc biệt, khi người bệnh có biểu hiện rối loạn giấc ngủ, ngày ngủ li bì đêm mất ngủ, tính tình thay đổi, hay quên, mất định hướng không gian hoặc nói năng lú lẫn, đây là bằng chứng của bệnh não gan do độc chất amoniac không được gan chuyển hóa tích tụ lên não bộ. Ngoài ra, tình trạng bụng to nhanh bất thường do tích tụ dịch cổ trướng và phù căng hai mu bàn chân cũng cảnh báo chức năng tổng hợp protein của gan đã suy sụp nghiêm trọng, đòi hỏi phải được can thiệp hồi sức cấp cứu ngay lập tức.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm gan D đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử phơi nhiễm, đánh giá lâm sàng toàn diện và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Do triệu chứng cơ năng và thực thể của bệnh không có tính chất đặc thù để phân biệt với các loại viêm gan virus khác, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa gan mật sẽ luôn chỉ định một bảng xét nghiệm huyết thanh học ban đầu. Bảng xét nghiệm này bao gồm việc kiểm tra kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg), kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi viêm gan B (IgM anti-HBc) để phân định tình trạng nhiễm HBV là mới mắc hay mạn tính, cùng với kháng thể kháng virus viêm gan A (IgM anti-HAV) và virus viêm gan C (anti-HCV).
Khi một người bệnh có kết quả HBsAg dương tính kèm theo các biểu hiện lâm sàng nặng nề hoặc có đợt bùng phát men gan đột ngột, việc đo nồng độ kháng thể kháng virus viêm gan D (anti-HDV toàn phần hoặc IgM anti-HDV) là bước chỉ định kế tiếp. Sự hiện diện của kháng thể này phản ánh cơ thể đã từng hoặc đang phơi nhiễm với HDV, tuy nhiên kháng thể có thể xuất hiện muộn vài tuần sau đợt phát bệnh cấp tính ban đầu. Để khẳng định chắc chắn sự hiện diện và hoạt động nhân lên thực sự của virus trong cơ thể, xét nghiệm sinh học phân tử định lượng HDV RNA bằng kỹ thuật RT-PCR trong huyết thanh được xem là tiêu chuẩn vàng. Xét nghiệm này không chỉ giúp xác định chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động mà còn là thước đo nồng độ virus quan trọng để bác sĩ đánh giá đáp ứng trước và trong suốt quá trình điều trị.
Song song với việc xác định căn nguyên virus, các xét nghiệm sinh hóa máu được tiến hành nhằm đánh giá mức độ suy giảm chức năng gan. Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ nồng độ men gan AST và ALT, chỉ số bilirubin toàn phần và trực tiếp, nồng độ albumin máu cùng thời gian đông máu prothrombin (INR). Bên cạnh đó, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tổng quát ổ bụng, đo độ đàn hồi nhu mô gan (FibroScan) hoặc chụp cắt lớp vi tính có thể được áp dụng để khảo sát cấu trúc mô gan, phát hiện sớm dấu hiệu xơ hóa tiến triển, tình trạng lách to, dịch cổ trướng và tầm soát loại trừ các tổn thương ác tính.
Biến chứng nguy hiểm của viêm gan D đối với cấu trúc và chức năng gan
Biến chứng của viêm gan D mạn tính thường nặng nề và xuất hiện với tốc độ nhanh hơn nhiều so với các thể viêm gan siêu vi đơn độc khác. Khi virus HDV hiện diện kéo dài, quá trình viêm hoại tử tế bào gan diễn ra liên tục kích thích sự tăng sinh quá mức của các tế bào hình sao, dẫn đến sự tích tụ sợi collagen bất thường trong nhu mô gan. Tình trạng xơ hóa này làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy gan và cản trở dòng máu từ tĩnh mạch cửa đi qua gan, đưa đến biến chứng xơ gan còn bù và nhanh chóng chuyển thành xơ gan mất bù.
Khi xơ gan mất bù xuất hiện, người bệnh phải đối mặt với hàng loạt hội chứng lâm sàng nguy kịch bao gồm tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây lách to, tuần hoàn bàng hệ, cổ trướng lượng nhiều và nguy cơ giãn vỡ tĩnh mạch thực quản dẫn đến xuất huyết tiêu hóa ồ ạt. Sự suy kiệt chức năng tổng hợp của tế bào gan còn dẫn tới rối loạn đông máu nặng nề và bệnh não gan do tích tụ độc chất trong máu.
Đặc biệt, sự kết hợp giữa virus viêm gan B và virus viêm gan D làm gia tăng nguy cơ biến đổi ác tính của tế bào gan, dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Khối u gan có thể phát triển trên nền xơ gan tiến triển nhanh, đòi hỏi việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm chỉ dấu sinh học ung thư để phát hiện ở giai đoạn còn khả năng can thiệp.
Nguyên tắc dinh dưỡng và chế độ sinh hoạt hỗ trợ bảo vệ tế bào gan
Chế độ dinh dưỡng và lối sống đóng vai trò nền tảng trong việc hỗ trợ bảo tồn chức năng gan và phòng ngừa suy dinh dưỡng ở bệnh nhân viêm gan D. Người bệnh cần xây dựng thực đơn cân đối với đủ bốn nhóm dưỡng chất thiết yếu bao gồm chất đạm, carbohydrate phức hợp, chất béo lành mạnh, cùng với vitamin và khoáng chất. Chất đạm nên ưu tiên từ các nguồn dễ hấp thu như cá, thịt nạc gia cầm, trứng, sữa và các loại đậu để cung cấp axit amin cho quá trình tái tạo mô gan mà không gây quá tải amoniac.
Carbohydrate phức hợp từ ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, gạo lứt cung cấp nguồn năng lượng bền vững, giúp ngăn ngừa tình trạng cạn kiệt dự trữ glycogen tại gan. Đồng thời, người bệnh cần hạn chế các loại mỡ động vật khó tiêu, thức ăn chiên rán nhiều dầu mỡ và thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng muối cao nhằm phòng tránh nguy cơ ứ đọng dịch và phù nề. Việc bổ sung rau xanh và trái cây tươi giúp cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, hỗ trợ giảm bớt phản ứng stress oxy hóa tại các mô gan bị viêm.
Bên cạnh dinh dưỡng, người bệnh bắt buộc phải loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng rượu, bia và các thức uống có cồn. Cồn là chất độc trực tiếp đối với tế bào gan và sẽ đẩy nhanh tiến trình hoại tử mô gan khi phối hợp cùng virus. Bệnh nhân cũng cần thiết lập thời gian biểu nghỉ ngơi điều độ, ngủ đủ giấc, tránh thức khuya hoặc lao động thể lực quá sức trong những đợt bệnh đang hoạt động.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Việc quản lý và điều trị viêm gan D hiện nay vẫn là một thách thức lớn đối với chuyên ngành tiêu hóa gan mật toàn cầu do cấu trúc sinh học đặc thù của virus và tỷ lệ đáp ứng thuốc còn hạn chế. Mục tiêu trọng tâm của các can thiệp y khoa không nhằm mục đích hứa hẹn chữa khỏi hoàn toàn trong mọi trường hợp, mà hướng đến việc ức chế bền vững sự nhân lên của virus HDV, đưa nồng độ HDV RNA trong máu về dưới ngưỡng phát hiện, đồng thời kiểm soát hoạt động của virus viêm gan B đi kèm. Thông qua việc làm dịu phản ứng viêm và hạ men gan về mức bình thường, quá trình điều trị giúp bảo tồn tối đa cấu trúc nhu mô gan còn lại, làm chậm quá trình xơ hóa và ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành xơ gan mất bù hoặc ung thư biểu mô tế bào gan.
Về phương diện nội khoa, nhóm thuốc điều hòa miễn dịch sinh học như Pegylated interferon alpha từ lâu đã được các hiệp hội gan mật quốc tế áp dụng cho những người bệnh viêm gan D mạn tính có chỉ định phù hợp, với liệu trình thông thường kéo dài khoảng 48 tuần. Mặc dù thuốc có thể giúp làm giảm nồng độ virus ở một nhóm bệnh nhân, tỷ lệ đáp ứng virus bền vững thực tế vẫn tương đối khiêm tốn và thuốc có nhiều chống chỉ định nghiêm ngặt, đặc biệt không được sử dụng cho người bệnh đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan mất bù hoặc có các bệnh lý tự miễn phối hợp. Trong suốt quá trình này, bác sĩ chuyên khoa sẽ kết hợp song song các thuốc kháng virus viêm gan B đường uống nhằm khống chế chặt chẽ tải lượng HBV DNA nền, đồng thời tiến hành các xét nghiệm định kỳ để giám sát tác dụng không mong muốn và hiệu quả can thiệp. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc, tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ phụ trách.
Bên cạnh việc dùng thuốc, các biện pháp hỗ trợ và điều chỉnh lối sống giữ vai trò không thể tách rời trong kế hoạch chăm sóc tổng thể. Người bệnh trong giai đoạn cấp tính cần được nghỉ ngơi hợp lý, tránh lao động nặng nhọc và duy trì chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng, cân đối giữa các nhóm dưỡng chất đạm, tinh bột, chất béo lành mạnh và vitamin nhằm phòng ngừa tình trạng suy mòn cơ thể. Nguyên tắc bắt buộc là phải kiêng cữ hoàn toàn rượu, bia, các chất kích thích và thận trọng tuyệt đối với các loại thực phẩm chức năng, thuốc đông y không rõ nguồn gốc để không làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho tế bào gan. Đối với những trường hợp bệnh diễn tiến nặng nề dẫn đến suy gan cấp bùng phát hoặc xơ gan giai đoạn cuối mất bù mà các biện pháp nội khoa không còn đem lại hiệu quả, phẫu thuật ghép gan sẽ được hội đồng chuyên môn hội chẩn xem xét như một giải pháp cứu sinh tối hậu.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do virus viêm gan D mang đặc tính khiếm khuyết sinh học và bắt buộc phải mượn vỏ kháng nguyên HBsAg của virus viêm gan B để tồn tại và lây nhiễm, nguyên lý phòng ngừa viêm gan D quan trọng và căn bản nhất chính là ngăn chặn sự lây nhiễm của virus viêm gan B. Hiện nay, y học thế giới vẫn chưa phát triển được một loại vắc xin chuyên biệt đặc hiệu riêng cho virus viêm gan D. Tuy nhiên, việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng viêm gan B cho tất cả trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và những người lớn chưa từng nhiễm bệnh sẽ tạo ra kháng thể bề mặt bền vững, từ đó thiết lập hàng rào bảo vệ vững chắc giúp ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ đồng nhiễm cả hai chủng virus nguy hiểm này.
Đối với những người đã mang trong mình virus viêm gan B mạn tính, việc tiêm vắc xin viêm gan B không còn mang lại hiệu quả bảo vệ. Do đó, nhóm đối tượng này cần tập trung tối đa vào việc thay đổi hành vi nhằm phòng tránh tuyệt đối nguy cơ bội nhiễm virus viêm gan D. Các biện pháp an toàn bắt buộc bao gồm việc không sử dụng ma túy, không bao giờ dùng chung bơm kim tiêm hay các dụng cụ tiêm truyền dưới bất kỳ hình thức nào. Trong sinh hoạt tình dục, việc sử dụng bao cao su mới đúng cách trong mỗi lần quan hệ là biện pháp thiết yếu để ngăn chặn sự lây truyền qua dịch sinh dục và các vi tổn thương niêm mạc.
Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần duy trì thói quen không dùng chung các vật dụng chăm sóc vệ sinh cá nhân có khả năng dính máu như dao cạo râu, kéo tỉa, kìm bấm móng tay hoặc bàn chải đánh răng. Khi thực hiện các thủ thuật can thiệp thẩm mỹ như xỏ khuyên, xăm hình hoặc các can thiệp y tế, người dân cần lựa chọn những cơ sở được cấp phép, có quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt và sử dụng dụng cụ vô trùng dùng một lần. Việc định kỳ tái khám chuyên khoa gan mật để theo dõi men gan và xét nghiệm tầm soát khi có yếu tố nguy cơ cũng là bước quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe lá gan.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa tiêu hóa gan mật để được thăm khám nếu nhận thấy các biểu hiện bất thường như cơ thể mệt mỏi kiệt sức kéo dài, ăn uống kém ngon miệng, buồn nôn, đau tức vùng hạ sườn phải, hoặc quan sát thấy nước tiểu sẫm màu và mắt bắt đầu có dấu hiệu ngả vàng. Đặc biệt, đối với những người đã biết mình mắc viêm gan B mạn tính, bất kỳ sự suy giảm sức khỏe đột ngột nào hoặc sự xuất hiện của các triệu chứng mới tương tự như một đợt viêm gan cấp đều là chỉ dấu cần được đánh giá y khoa khẩn trương để tầm soát khả năng bội nhiễm virus viêm gan D.
Người nhà cần đưa bệnh nhân đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất hoặc liên hệ trợ giúp y tế khẩn cấp khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy kịch nào sau đây:
- Thứ nhất là các biểu hiện của hội chứng não gan như lú lẫn, hay quên bất thường, lơ mơ, mất định hướng không gian, tính khí thay đổi đột ngột hoặc rơi vào trạng thái li bì khó đánh thức.
- Thứ hai là các dấu hiệu xuất huyết nghiêm trọng bao gồm nôn ra máu tươi hoặc dịch có cục máu đông, đi ngoài ra phân đen sệt có mùi tanh nồng, chảy máu niêm mạc miệng và mũi không thể tự cầm hoặc các mảng bầm tím lớn xuất hiện rải rác khắp cơ thể.
- Thứ ba là tình trạng bụng chướng to nhanh chóng kèm theo đau bụng dữ dội, sốt cao và khó thở, cảnh báo nguy cơ viêm phúc mạc nhiễm khuẩn trên nền xơ gan cổ trướng đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin được cung cấp trong bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục kiến thức sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Tình trạng viêm gan D trên mỗi cá nhân có mức độ tổn thương, tải lượng virus và tốc độ tiến triển rất khác nhau, do đó việc đánh giá và xây dựng phác đồ can thiệp bắt buộc phải được cá thể hóa dựa trên hồ sơ bệnh án chi tiết.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thuốc kháng virus, thuốc tiêm điều hòa miễn dịch hoặc thay đổi liều lượng thuốc đang dùng khi chưa có y lệnh chính thức, bởi việc sử dụng sai chỉ định có thể dẫn tới những biến chứng đe dọa tính mạng. Bên cạnh đó, cần đặc biệt cảnh giác và tránh xa các bài thuốc dân gian, thảo dược truyền miệng hoặc các chế phẩm giải độc gan không rõ nguồn gốc. Những chất này có nguy cơ cao chứa các độc tố gây hoại tử tế bào gan bùng phát trên nền một lá gan vốn đã bị tổn thương nghiêm trọng. Đồng thời, người bệnh cần kiêng tuyệt đối các loại đồ uống có cồn và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc giảm đau hay thực phẩm bổ sung nào.
Kết luận
Viêm gan D là một trong những dạng viêm gan siêu vi phức tạp và nguy hiểm nhất, luôn song hành và phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện của virus viêm gan B để gây tổn thương tế bào gan. Sự xuất hiện của loại virus khiếm khuyết này làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra đợt viêm gan bùng phát, đẩy nhanh tốc độ xơ hóa nhu mô gan và nâng cao nguy cơ xuất hiện ung thư biểu mô tế bào gan nếu không được phát hiện kịp thời. Mặc dù y học hiện nay chưa có vắc xin đặc hiệu riêng cho virus viêm gan D, việc chủ động tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng viêm gan B cho cộng đồng vẫn là vũ khí bảo vệ căn bản và hiệu quả nhất. Đối với những bệnh nhân đang mang virus viêm gan B mạn tính, việc duy trì lối sống lành mạnh, kiêng cữ tuyệt đối các chất gây độc cho gan và tuân thủ nghiêm ngặt lịch theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa gan mật chính là giải pháp tối ưu nhằm kiểm soát bệnh, bảo tồn chức năng gan và kéo dài sự sống.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm gan D có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế hay không?
Trong trường hợp đồng nhiễm đồng thời cả virus viêm gan B và viêm gan D trên một người trước đó chưa từng mắc bệnh gan, phần lớn người bệnh có thể đào thải được virus sau giai đoạn cấp tính kéo dài từ hai đến ba tuần và tự hồi phục. Tuy nhiên, nếu là trường hợp bội nhiễm virus viêm gan D trên nền một người đã mắc viêm gan B mạn tính, bệnh hầu như không thể tự khỏi mà có tới trên 70 đến 90% số trường hợp sẽ chuyển biến thành viêm gan D mạn tính, đòi hỏi phải được quản lý và can thiệp y khoa liên tục.
Tại sao người không nhiễm virus viêm gan B lại không thể mắc bệnh viêm gan D?
Virus viêm gan D là một loại virus khiếm khuyết về mặt di truyền, có cấu tạo phân tử chưa hoàn chỉnh và không tự tổng hợp được lớp vỏ bọc protein của chính nó. Virus này bắt buộc phải sử dụng các kháng nguyên bề mặt HBsAg do virus viêm gan B sản sinh để bao bọc bộ gen và xâm nhập vào các tế bào gan lành. Vì vậy, ở những người chưa từng nhiễm virus viêm gan B hoặc đã có sẵn kháng thể bảo vệ chống lại viêm gan B, virus viêm gan D hoàn toàn không có điều kiện sinh học để tồn tại hay gây tổn thương gan.
Hiện nay đã có vắc xin đặc hiệu riêng để phòng ngừa viêm gan D chưa?
Hiện nay y học vẫn chưa phát triển được một loại vắc xin chuyên biệt đặc hiệu trực tiếp để phòng ngừa virus viêm gan D. Mặc dù vậy, việc tiêm vắc xin phòng ngừa virus viêm gan B lại chính là biện pháp phòng bệnh viêm gan D gián tiếp nhưng vô cùng hiệu quả. Khi cơ thể đã được trang bị miễn dịch chống lại sự xâm nhập và nhân lên của virus viêm gan B, virus viêm gan D cũng sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn khả năng lây nhiễm và hoạt động.
Bệnh viêm gan D lây lan qua những con đường cụ thể nào?
Bệnh viêm gan D lây truyền từ người sang người qua ba con đường chính tương tự như viêm gan B. Con đường phổ biến nhất là qua đường máu và các chế phẩm của máu khi dùng chung bơm kim tiêm, sử dụng dụng cụ xăm mình, xỏ khuyên không vô trùng hoặc dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng. Thứ hai là con đường lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn khi tiếp xúc với dịch sinh dục chứa mầm bệnh. Thứ ba là con đường lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ, đặc biệt khi người mẹ có tải lượng virus trong máu cao.
