Viêm gan B: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm gan B là một bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm do virus viêm gan B (HBV) gây ra tại gan, đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, viêm gan B là căn bệnh phổ biến với hàng triệu người đang chung sống cùng mầm bệnh. Sau khi xâm nhập vào dòng máu, virus HBV di chuyển đến tế bào gan và sử dụng bộ máy sinh học của tế bào để nhân lên. Quá trình đáp ứng miễn dịch của cơ thể nhằm tiêu diệt các tế bào gan nhiễm virus chính là nguyên nhân gây nên tình trạng viêm, hoại tử mô gan và làm suy giảm chức năng gan theo thời gian.
Thách thức lớn nhất trong việc phát hiện và kiểm soát viêm gan B nằm ở đặc tính tiến triển thầm lặng của bệnh, khi phần lớn người mắc không xuất hiện triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Nếu không được theo dõi và can thiệp y tế phù hợp, tổn thương viêm mạn tính kéo dài có thể tiến triển thành các biến chứng nặng nề đe dọa tính mạng như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Việc trang bị kiến thức khoa học về con đường lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con giúp mỗi cá nhân chủ động thực hiện các biện pháp phòng vệ, tầm soát sớm và phối hợp hiệu quả với nhân viên y tế.

Tổng quan về viêm gan B
Viêm gan B là bệnh lý truyền nhiễm tại gan do virus Hepatitis B Virus (HBV), một loại virus chứa bộ gen DNA thuộc họ Hepadnaviridae gây ra. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các bệnh gan mạn tính trên phạm vi toàn cầu, trong đó khu vực Tây Thái Bình Dương và Việt Nam là nơi có gánh nặng dịch tễ học rất cao. Cấu trúc của virus gồm lớp vỏ bọc bên ngoài chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg và phần lõi bên trong chứa kháng nguyên HBcAg, HBeAg cùng bộ gen DNA chuỗi kép không hoàn chỉnh. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus sử dụng tế bào gan làm nơi cư trú và sinh sản; bản thân virus không trực tiếp phá hủy tế bào mà chính phản ứng miễn dịch của cơ thể vật chủ khi nhận diện và tiêu diệt các tế bào gan nhiễm virus đã gây ra tình trạng viêm, hoại tử mô gan.
Dựa trên thời gian tồn tại của virus và đáp ứng của hệ thống miễn dịch, viêm gan B được chia thành hai thể bệnh chính là viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính. Thể cấp tính là giai đoạn nhiễm trùng ban đầu diễn ra trong vòng sáu tháng kể từ khi phơi nhiễm. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, hệ thống miễn dịch thường có khả năng nhận diện, tiêu diệt và thanh thải hoàn toàn virus ra khỏi cơ thể, đồng thời tạo ra kháng thể bảo vệ bền vững suốt đời.
Ngược lại, nếu sau sáu tháng mà hệ miễn dịch không thể đào thải được virus và kháng nguyên bề mặt HBsAg vẫn tồn tại dai dẳng trong máu, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn viêm gan B mạn tính. Nguy cơ tiến triển thành bệnh mạn tính tỷ lệ nghịch với độ tuổi nhiễm bệnh: trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị nhiễm virus có nguy cơ chuyển sang mạn tính lên tới 80 đến 90 phần trăm do hệ miễn dịch chưa trưởng thành, trong khi ở người lớn tỷ lệ này chỉ chiếm khoảng 5 đến 10 phần trăm. Viêm gan B mạn tính là một quá trình bệnh lý kéo dài suốt đời, có thể trải qua các giai đoạn dung nạp miễn dịch, hoạt động miễn dịch và thoái triển, tiềm ẩn nguy cơ cao dẫn tới xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách.

So sánh đặc điểm lâm sàng và diễn tiến giữa viêm gan B cấp tính và mạn tính
| Đặc điểm phân biệt | Viêm gan B cấp tính | Viêm gan B mạn tính |
|---|---|---|
| Thời gian tồn tại của virus | Dưới 6 tháng kể từ khi phơi nhiễm | Kéo dài trên 6 tháng |
| Biểu hiện lâm sàng | Có thể sốt nhẹ, mệt mỏi, vàng da vàng mắt hoặc không có triệu chứng | Thường âm thầm không triệu chứng trong nhiều năm |
| Khả năng tự hồi phục | Khoảng 90 đến 95 phần trăm người lớn tự đào thải virus hoàn toàn | Rất hiếm khi tự khỏi, virus thường tồn tại lâu dài |
| Nguy cơ biến chứng lâu dài | Nguy cơ suy gan cấp thấp nhưng diễn tiến nhanh | Nguy cơ cao tiến triển thành xơ gan và ung thư gan |
| Mục tiêu quản lý y tế | Theo dõi hồi phục tự nhiên, nghỉ ngơi và điều trị nâng đỡ | Theo dõi định kỳ lâu dài, dùng thuốc kháng virus khi có chỉ định |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh viêm gan B là sự xâm nhập của virus viêm gan B (Hepatitis B Virus – HBV) vào cơ thể người. Virus HBV có khả năng tồn tại bền bỉ trong môi trường tự nhiên và hiện diện với mật độ cao trong máu cũng như các dịch tiết sinh học của người mang mầm bệnh. HBV hoàn toàn không lây qua các tiếp xúc sinh hoạt thông thường như ăn uống chung, dùng chung bát đũa, ho, hắt hơi, bắt tay hoặc ôm. Ba con đường lây truyền chính đã được y học xác định bao gồm:
Thứ nhất là lây truyền từ mẹ sang con trong giai đoạn chu sinh. Đây là con đường phổ biến nhất tại các quốc gia có tỷ lệ lưu hành bệnh cao như Việt Nam. Virus có thể truyền qua nhau thai vào những tháng cuối của thai kỳ hoặc chủ yếu lây nhiễm khi trẻ tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch âm đạo của người mẹ trong quá trình chuyển dạ. Nếu người mẹ có tải lượng virus HBV trong máu cao hoặc có xét nghiệm kháng nguyên HBeAg dương tính mà trẻ sơ sinh không được can thiệp bảo vệ ngay sau sinh, nguy cơ trẻ bị nhiễm virus có thể lên đến trên 80 phần trăm và phần lớn số trẻ này sẽ chuyển thành thể mạn tính.
Thứ hai là lây truyền qua đường máu và các chế phẩm của máu. Nguy cơ lây nhiễm xảy ra khi sử dụng chung bơm kim tiêm, đặc biệt ở người tiêm chích ma túy; dùng chung các dụng cụ y tế hoặc nha khoa không được tiệt trùng đúng quy trình; hoặc do tai nạn nghề nghiệp khi nhân viên y tế bị kim tiêm hay vật sắc nhọn dính máu đâm phải. Ngoài ra, việc thực hiện các dịch vụ như xăm hình, xỏ khuyên, làm móng hoặc sử dụng chung các vật dụng cá nhân dễ gây trầy xước như dao cạo râu, bàn chải đánh răng cũng có thể tạo điều kiện cho virus xâm nhập qua các tổn thương vi thể trên da và niêm mạc.
Thứ ba là lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn. Virus HBV tồn tại trong tinh dịch và dịch tiết âm đạo, do đó việc quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng mà không sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su với người nhiễm bệnh đều tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm cao do sự cọ xát gây tổn thương vi thể niêm mạc sinh dục.
Các yếu tố và đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao gồm có: trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm virus HBV; người tiêm chích ma túy; người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục đồng giới nam; nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu và bệnh phẩm; bệnh nhân chạy thận nhân tạo định kỳ; người sống chung trong gia đình với người bệnh viêm gan B; và người bị suy giảm miễn dịch hoặc đồng nhiễm các virus truyền qua đường máu khác như virus viêm gan C hoặc HIV.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Đặc điểm lâm sàng nổi bật của bệnh viêm gan B là tính chất tiềm ẩn và diễn biến âm thầm. Đa số những người nhiễm virus viêm gan B trong giai đoạn đầu hoặc ở thể mạn tính hoàn toàn không cảm nhận được triệu chứng đặc biệt nào, khiến người bệnh lầm tưởng cơ thể vẫn bình thường. Tùy thuộc vào thể bệnh cấp tính hay mạn tính và mức độ hoạt động của virus, các dấu hiệu có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ đến rầm rộ.
Trong thể viêm gan B cấp tính, triệu chứng nếu có thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ một đến sáu tháng sau khi tiếp xúc với nguồn lây. Giai đoạn khởi phát hay giai đoạn tiền hoàng đản thường biểu hiện với các triệu chứng toàn thân không đặc hiệu tương tự như một đợt nhiễm siêu vi hoặc cảm cúm nhẹ, rất dễ gây nhầm lẫn. Người bệnh cảm thấy mệt mỏi rã rời, uể oải, suy nhược cơ thể, sốt nhẹ thoảng qua, đau nhức mình mẩy và các khớp xương. Cùng với đó là các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa như chán ăn, ăn không ngon miệng, cảm giác sợ mùi thức ăn nhiều dầu mỡ, buồn nôn, nôn mửa và đau tức âm ỉ vùng hạ sườn phải nơi vị trí của lá gan.
Khi bước sang giai đoạn toàn phát hay giai đoạn hoàng đản, các biểu hiện tổn thương gan đặc hiệu bộc lộ rõ ràng hơn. Nước tiểu của người bệnh chuyển sang màu vàng sẫm hoặc sậm màu như nước trà đặc do tăng thải sắc tố mật qua đường tiết niệu. Kế tiếp là hiện tượng vàng mắt, bắt đầu từ phần củng mạc mắt, sau đó lan sang vàng da toàn thân từ mức độ nhẹ đến đậm. Một số trường hợp có thể kèm theo triệu chứng ngứa ngáy dữ dội ngoài da do ứ đọng muối mật hoặc phân bạc màu, nhạt màu. Sau giai đoạn này, phần lớn các triệu chứng cấp tính sẽ thoái lui dần trong vòng vài tuần đến vài tháng khi cơ thể dần thanh thải được virus.
Đối với thể viêm gan B mạn tính, bệnh nhân thường trải qua nhiều năm tháng hoàn toàn khỏe mạnh và không có biểu hiện lâm sàng. Tuy nhiên, khi cấu trúc mô học của gan đã bị tổn thương nặng nề và chức năng gan suy giảm, các triệu chứng cảnh báo sẽ xuất hiện rõ nét. Người bệnh có thể bị sụt cân không rõ nguyên nhân, teo cơ, nổi các nốt sao mạch hình nhện trên ngực cổ, lòng bàn tay đỏ ửng hay còn gọi là lòng bàn tay son. Các rối loạn đông máu do gan giảm tổng hợp protein biểu hiện qua tình trạng xuất huyết dưới da tự nhiên, dễ bầm tím khi va chạm nhẹ hoặc chảy máu chân răng khó cầm. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn xơ gan mất bù, các triệu chứng nghiêm trọng bao gồm bụng to chướng do ứ đọng dịch cổ trướng, phù hai chi dưới, nôn ra máu do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản hoặc lú lẫn, rối loạn ý thức do hội chứng não gan.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh viêm gan B đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng, khai thác tiền sử phơi nhiễm và thực hiện hệ thống xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Do các biểu hiện ban đầu thường rất mờ nhạt, xét nghiệm máu là công cụ quyết định để xác định sự hiện diện của virus, đánh giá mức độ hoạt động và tình trạng tổn thương gan.
Bước đầu tiên là thực hiện các xét nghiệm dấu ấn huyết thanh miễn dịch. Kháng nguyên bề mặt HBsAg là dấu chỉ quan trọng nhất cho biết cơ thể đang nhiễm virus; nếu HBsAg tồn tại kéo dài trên sáu tháng thì người bệnh được xác định là mắc viêm gan B mạn tính. Xét nghiệm Anti-HBs (hay HBsAb) dùng để kiểm tra kháng thể bảo vệ, đánh giá hiệu quả miễn dịch sau khi tiêm vắc xin hoặc sau khi đã hồi phục tự nhiên. Để xác định khả năng nhân lên và mức độ lây lan của virus, xét nghiệm HBeAg và Anti-HBe sẽ được thực hiện. Bên cạnh đó, xét nghiệm kháng thể lõi Anti-HBc (gồm phân nhóm IgM và IgG) giúp phân biệt giữa một đợt nhiễm trùng cấp tính mới mắc hay một đợt bùng phát trên nền bệnh mạn tính có sẵn.
Để định lượng chính xác nồng độ virus trong máu, kỹ thuật sinh học phân tử đo tải lượng HBV-DNA được áp dụng. Đây là căn cứ đặc biệt quan trọng giúp bác sĩ quyết định thời điểm khởi động điều trị thuốc kháng virus và theo dõi đáp ứng điều trị theo thời gian. Đồng thời, các xét nghiệm sinh hóa gan như men gan AST, ALT, nồng độ bilirubin, albumin và xét nghiệm đông máu giúp phản ánh mức độ hoại tử tế bào gan cùng chức năng tổng hợp của gan.
Về chẩn đoán hình ảnh và cấu trúc mô gan, siêu âm ổ bụng giúp quan sát hình thái, kích thước gan và phát hiện các dấu hiệu tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc khối u gan nghi ngờ. Phương pháp đo độ đàn hồi gan không xâm lấn như FibroScan giúp đánh giá mức độ xơ hóa nhu mô gan mà không cần can thiệp thủ thuật. Trong một số trường hợp phức tạp khi các xét nghiệm không đồng nhất, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết gan để đánh giá mô bệnh học chi tiết, làm cơ sở đưa ra phác đồ theo dõi và can thiệp tối ưu nhất.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm gan B mạn tính
Khi virus viêm gan B tồn tại dai dẳng trong cơ thể trên sáu tháng mà hệ thống miễn dịch không thể đào thải, tình trạng viêm hoại tử mạn tính kéo dài sẽ dẫn tới những biến đổi nghiêm trọng trong cấu trúc mô học của lá gan. Quá trình tổn thương và tái tạo mô liên tục kích thích các tế bào hình sao tăng sinh các dải sợi collagen, lâu dần hình thành nên bệnh lý xơ gan. Ở giai đoạn xơ gan tiến triển, mô sẹo xơ lan tỏa làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy gan, cản trở tuần hoàn máu qua gan, dẫn đến tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và làm suy giảm nghiêm trọng các chức năng chuyển hóa, tổng hợp protein cũng như đào thải độc tố của cơ thể.
Biến chứng đặc biệt nguy hiểm thứ hai là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Khác với một số bệnh lý gan mạn tính khác, virus viêm gan B có cơ chế chèn bộ gen DNA của virus vào bộ gen của tế bào gan vật chủ, gây đột biến gen và thúc đẩy hình thành khối u ác tính ngay cả ở những bệnh nhân chưa bước vào giai đoạn xơ gan rõ rệt. Việc phát hiện sớm ung thư gan trong giai đoạn còn khả năng phẫu thuật hoặc can thiệp triệt căn đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ việc khám tầm soát định kỳ bằng siêu âm gan và xét nghiệm định lượng chỉ số AFP mỗi sáu tháng một lần.
Bên cạnh các tổn thương tại mô gan, viêm gan B mạn tính còn có thể gây ra nhiều bệnh lý biểu hiện ngoài gan do sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch kháng nguyên – kháng thể trong lòng mạch máu. Người bệnh có thể gặp phải các biến chứng như viêm cầu thận mạn tính gây hội chứng thận hư, viêm đa động mạch nút hoặc viêm các mạch máu ngoại biên, làm tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể và gây phức tạp cho quá trình điều trị tổng thể.
Quản lý viêm gan B ở phụ nữ mang thai và phòng ngừa lây truyền chu sinh
Nhiễm virus viêm gan B trong giai đoạn mang thai đặt ra những yêu cầu quản lý y khoa đặc thù nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người mẹ và bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ lây nhiễm suốt đời. Virus HBV thông thường không gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi, nhưng rủi ro truyền mầm bệnh sang con trong quá trình chuyển dạ sinh nở là rất lớn nếu không có biện pháp can thiệp dự phòng chủ động. Vì vậy, việc xét nghiệm sàng lọc HBsAg cho tất cả phụ nữ trong giai đoạn mang thai là quy trình y tế thiết yếu.
Đối với những thai phụ có kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định làm thêm xét nghiệm đo tải lượng virus HBV-DNA và kháng nguyên HBeAg vào ba tháng giữa hoặc đầu ba tháng cuối thai kỳ. Khi tải lượng virus trong máu của mẹ ở mức cao vượt ngưỡng quy định, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng virus an toàn cho thai kỳ từ tuần thứ 24 đến 28 để làm giảm nồng độ virus trong máu trước ngày sinh nở, qua đó hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm sang em bé.
Ngay sau khi chào đời, trẻ sơ sinh của các bà mẹ nhiễm HBV bắt buộc phải được tiêm phối hợp đồng thời một mũi huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) để cung cấp kháng thể bảo vệ thụ động tức thì và một mũi vắc xin viêm gan B để kích thích miễn dịch chủ động tại hai vị trí tiêm khác nhau trong vòng 12 đến 24 giờ đầu. Sự kết hợp chặt chẽ giữa dùng thuốc dự phòng cho mẹ và tiêm phòng đầy đủ cho bé sau sinh có khả năng ngăn chặn thành công đến trên 95 phần trăm nguy cơ lây truyền bệnh từ mẹ sang con, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Quản lý và điều trị bệnh viêm gan B hướng tới mục tiêu then chốt là ức chế bền vững sự nhân lên của virus HBV, giảm thiểu phản ứng viêm hoại tử tế bào gan, ngăn ngừa hoặc đảo ngược quá trình xơ hóa gan, từ đó giảm tối đa nguy cơ tiến triển thành xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan. Hiện nay, các phương pháp điều trị tập trung vào việc kiểm soát hoạt động của virus và đưa bệnh về trạng thái bất hoạt an toàn chứ không thể cam kết chữa khỏi dứt điểm hoàn toàn.
Đối với viêm gan B cấp tính, đại đa số bệnh nhân trưởng thành có khả năng tự hồi phục nhờ hệ thống miễn dịch tự nhiên mà không cần dùng thuốc kháng virus đặc hiệu. Trọng tâm chăm sóc trong giai đoạn này là điều trị nâng đỡ và theo dõi sát sao: người bệnh cần nghỉ ngơi tĩnh dưỡng tại giường trong giai đoạn mệt mỏi nhiều, duy trì chế độ dinh dưỡng dễ tiêu giàu năng lượng, cung cấp đủ nước và điện giải. Tuyệt đối không sử dụng rượu bia, hạn chế các thuốc chuyển hóa qua gan khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế. Bác sĩ sẽ theo dõi sát các xét nghiệm sinh hóa gan và chỉ số đông máu để kịp thời phát hiện sớm nguy cơ suy gan cấp.
Đối với viêm gan B mạn tính, quyết định điều trị dùng thuốc kháng virus được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc cẩn trọng dựa trên sự kết hợp của ba yếu tố: nồng độ men gan ALT tăng cao, tải lượng HBV-DNA vượt ngưỡng quy định và mức độ tổn thương mô học hoặc xơ hóa gan tiến triển. Các nhóm thuốc chính gồm:
- Nhóm thuốc ức chế enzyme sao chép ngược đường uống thuộc nhóm tương tự nucleoside hoặc nucleotide như Entecavir, Tenofovir disoproxil fumarate hoặc Tenofovir alafenamide. Đây là các thuốc được ưu tiên lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu lực ức chế virus mạnh và hàng rào kháng thuốc cao. Người bệnh khi được chỉ định dùng thuốc cần tuân thủ uống thuốc đều đặn hàng ngày, đúng giờ và lâu dài theo đúng hướng dẫn chuyên môn, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc để tránh đợt bùng phát viêm gan cấp tính nguy hiểm.
- Nhóm thuốc điều hòa miễn dịch dạng tiêm như Pegylated-Interferon alpha có thể được áp dụng cho một số trường hợp cụ thể với lộ trình điều trị xác định, tuy nhiên đòi hỏi quá trình theo dõi chặt chẽ vì có thể xuất hiện nhiều tác dụng phụ.
Bên cạnh điều trị dùng thuốc, người bệnh cần thiết lập lối sống khoa học: kiêng cữ hoàn toàn rượu bia và đồ uống có cồn; hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ động vật; chủ động tiêm ngừa các bệnh nhiễm trùng khác như vắc xin viêm gan A và cúm; không tự ý dùng thuốc nam, thuốc lá hay các loại thực phẩm chức năng chưa được kiểm chứng. Việc tái khám định kỳ mỗi ba đến sáu tháng một lần để kiểm tra men gan, tải lượng virus và siêu âm tầm soát ung thư gan là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả người mang virus mạn tính.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa viêm gan B chủ động và đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất hiện nay là tiêm chủng vắc xin viêm gan B. Vắc xin giúp hệ miễn dịch kích thích sản sinh ra kháng thể bảo vệ đặc hiệu Anti-HBs với độ an toàn cao và hiệu quả ngăn ngừa lây nhiễm đạt trên 95 phần trăm. Theo khuyến cáo của các tổ chức y tế, tất cả trẻ sơ sinh cần được tiêm một mũi vắc xin viêm gan B đơn giá càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Sau mũi sơ sinh, trẻ sẽ tiếp tục được tiêm các mũi nhắc lại theo phác đồ của chương trình tiêm chủng mở rộng vào các tháng thứ hai, thứ ba và thứ tư để đạt miễn dịch đầy đủ.
Đối với người lớn chưa từng mắc bệnh và chưa có kháng thể bảo vệ, cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc HBsAg và Anti-HBs trước khi quyết định tiêm phòng. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy chưa từng nhiễm virus và chưa có kháng thể, người bệnh nên thực hiện đầy đủ phác đồ ba mũi tiêm theo đúng khoảng cách khuyến cáo của cơ sở tiêm chủng để đảm bảo cơ thể tạo đủ lượng kháng thể bảo vệ.
Đối với thai phụ mắc viêm gan B, việc dự phòng lây truyền từ mẹ sang con đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa sản khoa và truyền nhiễm. Phụ nữ mang thai cần được sàng lọc kháng nguyên HBsAg trong thai kỳ. Trong trường hợp thai phụ có tải lượng virus trong máu cao, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng virus an toàn cho thai kỳ từ tam cá nguyệt thứ ba để kéo giảm nồng độ virus trước khi sinh. Ngay sau khi sinh, trẻ sơ sinh phải được tiêm đồng thời một mũi huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) và một mũi vắc xin viêm gan B tại hai vị trí tiêm khác nhau trong vòng 12 đến 24 giờ đầu đời.
Ngoài biện pháp tiêm chủng, việc ngăn chặn lây truyền qua đường máu và đường tình dục bao gồm: không dùng chung bơm kim tiêm hay bất kỳ dụng cụ tiêm chích nào; không dùng chung đồ dùng cá nhân có nguy cơ dính máu như dao cạo, bàn chải đánh răng; chỉ thực hiện xăm trổ, xỏ khuyên tại những cơ sở đảm bảo tiệt trùng dụng cụ; sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục; và các nhân viên y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc bảo hộ khi xử lý máu, dịch sinh học và vật sắc nhọn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết đúng thời điểm cần đi khám chuyên khoa và phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng của người bệnh viêm gan B.
Người bệnh hoặc người có nguy cơ cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật hoặc truyền nhiễm trong các tình huống sau: nghi ngờ bản thân vừa có tiếp xúc với nguồn lây như bị vật sắc nhọn dính máu đâm phải, quan hệ tình dục không an toàn hoặc tiếp xúc niêm mạc với dịch sinh học của người nhiễm bệnh để được đánh giá và cân nhắc can thiệp dự phòng sau phơi nhiễm kịp thời trong vòng 72 giờ; phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch sinh con; người xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, chán ăn, nước tiểu vàng sẫm, đau tức hạ sườn phải; và tất cả những người đã được xác định mang virus HBV cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ theo hướng dẫn y khoa.
Đặc biệt, người bệnh cần được đưa đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động biến chứng gan nguy hiểm sau:
- Thứ nhất là nôn ra máu tươi hoặc máu bầm đen, hoặc đi ngoài phân đen như bã cà phê có mùi tanh nồng, là dấu hiệu nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.
- Thứ hai là xuất hiện các biểu hiện thần kinh của hội chứng não gan như lơ mơ, ngủ gà, nói nhảm, mất định hướng về không gian thời gian hoặc có thay đổi hành vi tính cách bất thường.
- Thứ ba là tình trạng vàng da và củng mạc mắt sậm màu tăng lên nhanh chóng, đi kèm sốt cao, xuất huyết dưới da diện rộng hoặc chảy máu mũi, chảy máu chân răng khó cầm.
- Thứ tư là bụng chướng to nhanh, căng tức khó thở do tích tụ dịch cổ trướng hoặc đau bụng dữ dội liên tục.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục kiến thức y khoa đại chúng và định hướng tham khảo, tuyệt đối không thể thay thế cho quá trình thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và chỉ định phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật hoặc truyền nhiễm. Tình trạng gan, mức độ xơ hóa và nồng độ virus ở mỗi cá nhân là hoàn toàn khác biệt, do đó không được áp dụng đơn thuốc hoặc kinh nghiệm điều trị của người khác cho bản thân.
Người bệnh không được tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. Khi đã bước vào phác đồ dùng thuốc kháng virus, việc tự ý ngưng thuốc, bỏ liều hoặc thay đổi liều lượng là cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến hiện tượng virus bùng phát trở lại gây tổn thương tế bào gan ồ ạt và suy gan cấp tính đe dọa tính mạng. Bên cạnh đó, người bệnh cần tránh tuyệt đối việc tự ý sử dụng các loại thuốc nam, thảo dược truyền miệng hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc để giải độc gan, bởi nhiều hoạt chất chưa được kiểm định có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây độc trực tiếp cho tế bào gan đang bị tổn thương. Mọi băn khoăn về dùng thuốc và chế độ sinh hoạt cần được trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế.
Kết luận
Viêm gan B là một bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát và ngăn ngừa nhờ những bước tiến vượt bậc của y học hiện đại. Việc nắm vững các con đường lây truyền, chủ động thực hiện tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho cả trẻ em lẫn người lớn, và định kỳ kiểm tra sức khỏe thông qua xét nghiệm máu là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe lá gan. Đối với người mang virus, việc duy trì theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật hoặc truyền nhiễm, tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng xơ gan hay ung thư gan, bảo đảm chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm gan B có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc hay không?
Khả năng tự khỏi của viêm gan B phụ thuộc lớn vào độ tuổi phơi nhiễm và trạng thái miễn dịch của cơ thể. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường khi nhiễm viêm gan B cấp tính, khoảng 90 đến 95 phần trăm trường hợp có thể tự đào thải virus hoàn toàn trong vòng sáu tháng và tạo kháng thể bảo vệ suốt đời mà không cần dùng thuốc kháng virus. Tuy nhiên, nếu tình trạng nhiễm virus kéo dài trên sáu tháng và chuyển sang thể mạn tính, hoặc ở trẻ nhỏ bị lây truyền từ mẹ, virus hầu như không thể tự thoái lui mà cần được theo dõi y khoa định kỳ.
Viêm gan B mạn tính có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay y học vẫn chưa có giải pháp loại bỏ hoàn toàn bộ gen cccDNA của virus viêm gan B ra khỏi nhân tế bào gan. Tuy nhiên, các thuốc kháng virus đường uống hiện đại có khả năng kiểm soát rất tốt sự nhân lên của virus, đưa tải lượng virus về dưới ngưỡng phát hiện, giúp men gan ổn định và ngăn ngừa sự tiến triển của xơ hóa gan cũng như ung thư gan. Người bệnh khi tuân thủ tốt hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa vẫn có thể duy trì sức khỏe và tuổi thọ bình thường.
Bệnh viêm gan B lây qua những con đường nào trong sinh hoạt?
Virus viêm gan B chỉ lây truyền qua ba con đường cụ thể gồm: đường máu và các chế phẩm của máu, quan hệ tình dục không an toàn, và lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Bệnh hoàn toàn không lây lan qua các tiếp xúc thông thường như ăn uống chung, dùng chung bát đũa, nói chuyện, bắt tay, ôm hôn hoặc hắt hơi. Việc hiểu rõ cơ chế lây truyền giúp cộng đồng tránh tâm lý hoang mang và xóa bỏ sự kỳ thị không đáng có đối với người bệnh.
Người mắc bệnh viêm gan B có được uống rượu bia không?
Người được xác định mắc viêm gan B, dù ở thể cấp tính, mạn tính hay thể người lành mang virus bất hoạt, đều cần kiêng tuyệt đối các loại rượu, bia và đồ uống có cồn. Cồn khi chuyển hóa tại gan sẽ tạo ra các chất độc gây hủy hoại trực tiếp tế bào gan. Sự cộng hưởng giữa tác hại của rượu bia và tình trạng viêm do virus HBV sẽ thúc đẩy nhanh quá trình xơ hóa gan và làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư tế bào gan.
