Giãn tĩnh mạch thực quản: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Giãn tĩnh mạch thực quản là một biến chứng nguy hiểm thường gặp ở những người mắc bệnh gan tiến triển, đặc biệt là xơ gan. Tình trạng này phát sinh khi dòng lưu thông máu qua gan bị cản trở, dẫn đến hiện tượng tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài. Để giải tỏa áp lực, tuần hoàn máu buộc phải chuyển hướng vào các tĩnh mạch nhỏ có thành mỏng dưới niêm mạc đoạn dưới thực quản và phình vị dạ dày, khiến các mạch máu này phình to bất thường thành từng búi.

Điểm đáng lưu ý là các búi giãn tĩnh mạch thực quản thường tiến triển một cách âm thầm và không gây ra bất kỳ triệu chứng đau đớn hay khó chịu nào trong giai đoạn đầu. Mối đe dọa lớn nhất đối với người bệnh là nguy cơ vỡ búi giãn, dẫn đến xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, sốc mất máu cấp tính và tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Do đó, việc hiểu rõ bản chất bệnh lý, chủ động tầm soát thông qua nội soi tiêu hóa và tuân thủ chặt chẽ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe người bệnh.
Tổng quan về giãn tĩnh mạch thực quản
Giãn tĩnh mạch thực quản là tình trạng các tĩnh mạch nằm ở lớp dưới niêm mạc của đoạn xa thực quản (đoạn ống cơ nối giữa họng và dạ dày) bị căng phồng và giãn rộng bất thường. Về mặt sinh lý bệnh, tĩnh mạch cửa là mạch máu lớn có nhiệm vụ dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa như dạ dày, ruột non, ruột già và lách đổ về gan để thực hiện chức năng lọc và chuyển hóa. Khi cấu trúc gan bị xơ hóa hoặc xuất hiện các yếu tố cản trở dòng chảy của máu, áp lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa sẽ tăng cao.
Hiện tượng tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài buộc dòng máu phải tìm đường vòng để quay trở về tim thông qua các nhánh tuần hoàn bàng hệ. Các tĩnh mạch ở đoạn dưới thực quản và tâm phình vị dạ dày là một trong những vị trí hình thành vòng nối bàng hệ điển hình nhất giữa hệ tuần hoàn cửa và hệ tuần hoàn chủ. Do các tĩnh mạch này có thành mạch mỏng manh và vốn không được cấu tạo để chịu đựng một lưu lượng máu lớn với áp lực cao, chúng sẽ dần bị giãn căng, nổi gồ lên bề mặt niêm mạc và hình thành các búi giãn ngoằn ngoèo.
Sự xuất hiện của các búi giãn tĩnh mạch thực quản ban đầu có thể giúp giảm bớt một phần áp lực cục bộ trong hệ tĩnh mạch cửa, nhưng đây lại là một cơ chế bù trừ không bền vững và tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Khi chênh lệch áp lực tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ vượt qua ngưỡng an toàn (thường là trên 12 mmHg), áp lực quá mức đè nặng lên thành mạch mỏng có thể khiến búi giãn bị rách hoặc vỡ ra bất cứ lúc nào. Khi đó, tình trạng chảy máu tiêu hóa dữ dội sẽ xảy ra, đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng của người bệnh nếu không được xử trí cầm máu và hồi sức kịp thời.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến giãn tĩnh mạch thực quản là tình trạng tắc nghẽn hoặc cản trở dòng máu lưu thông qua hệ thống tĩnh mạch cửa về gan. Sự cản trở này làm tăng sức cản mạch máu và đẩy áp lực trong tĩnh mạch cửa lên mức rất cao, buộc dòng máu phải dồn ngược về các mạch máu phụ quanh thực quản.
Các nhóm nguyên nhân chính gây ra tình trạng này bao gồm:
Xơ hóa gan nặng (xơ gan):
- Đây là nguyên nhân phổ biến hàng đầu. Quá trình viêm mạn tính khiến các mô gan khỏe mạnh dần bị thay thế bởi mô sẹo xơ cứng, làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy gan và bóp nghẹt các vi mạch bên trong. Xơ gan có thể bắt nguồn từ nhiều bệnh lý mạn tính khác nhau, bao gồm nhiễm virus viêm gan B hoặc viêm gan C kéo dài, lạm dụng rượu bia trong nhiều năm, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa không do rượu, hoặc các bệnh lý tự miễn như xơ gan mật nguyên phát gây tổn thương phá hủy ống mật.
Huyết khối mạch máu:
- Sự hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn cục bộ trong lòng tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch lách (nhánh tĩnh mạch lớn đổ vào tĩnh mạch cửa). Tình trạng tắc nghẽn này cản trở dòng máu từ các tạng tiêu hóa trở về gan ngay từ giai đoạn trước gan, dẫn tới tăng áp lực ngược dòng dù nhu mô gan có thể chưa bị xơ hóa hoàn toàn.
Nhiễm ký sinh trùng:
- Điển hình là bệnh sán máng (Schistosomiasis) lưu hành tại một số khu vực địa lý như Châu Phi, Nam Mỹ, Caribe, Trung Đông và Đông Á. Trứng ký sinh trùng di chuyển và lắng đọng tại các nhánh tĩnh mạch cửa trong gan, kích hoạt phản ứng viêm u hạt và tạo sẹo xơ quanh mạch máu gan, đồng thời có thể gây tổn thương cho phổi, ruột và bàng quang.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ vỡ và xuất huyết búi giãn:
Mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa:
- Nguy cơ xuất huyết tăng vọt khi độ chênh áp lực giữa hệ tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ vượt qua mốc 12 mmHg. Áp lực trong lòng mạch càng cao thì sức căng tác động lên thành búi giãn càng lớn.
Kích thước và đặc điểm búi giãn:
- Các búi giãn có kích thước lớn, thành mạch căng mỏng hoặc có các dấu vết son đỏ trên bề mặt niêm mạc khi quan sát qua nội soi là những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ vỡ rất cao.
Suy giảm chức năng gan và rối loạn đông máu:
- Khi bệnh gan tiến triển sang giai đoạn mất bù, gan mất khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu cần thiết kết hợp với tình trạng lách to giữ tiểu cầu, khiến phản ứng đông máu tự nhiên bị suy giảm nặng nề. Tình trạng này khiến việc cầm máu tại chỗ trở nên cực kỳ khó khăn nếu búi giãn bị tổn thương rò rỉ.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Giãn tĩnh mạch thực quản là một bệnh lý có biểu hiện lâm sàng đặc biệt, được chia thành hai giai đoạn rõ rệt: giai đoạn tiềm ẩn chưa xuất huyết và giai đoạn vỡ búi giãn gây xuất huyết tiêu hóa cấp cứu.
Biểu hiện trong giai đoạn chưa xuất huyết:
- Trong phần lớn thời gian diễn tiến, sự hiện diện của các búi giãn tĩnh mạch ở thực quản hoàn toàn không gây đau rát họng, không gây nuốt nghẹn hay khó nuốt. Người bệnh hầu như không cảm nhận được bất kỳ triệu chứng bất thường nào tại đường tiêu hóa trên cho đến khi biến cố rò rỉ hoặc vỡ mạch máu thực sự xảy ra.
Dấu hiệu cảnh báo xuất huyết do vỡ búi giãn (tình trạng cấp cứu khẩn cấp):
Khi áp lực trong lòng mạch vượt quá giới hạn chịu đựng, búi giãn bị vỡ và gây chảy máu ồ ạt với các biểu hiện điển hình:
- Nôn ra máu tươi: Người bệnh nôn ra một lượng lớn máu tươi, đôi khi lẫn máu cục sẫm màu. Tình trạng nôn máu thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và tái diễn nhiều lần.
- Đi ngoài phân đen hoặc có máu: Máu chảy từ thực quản đi xuống đường tiêu hóa dưới bị thoái hóa bởi men tiêu hóa, khiến phân có màu đen tuyền như hắc ín, sệt và có mùi tanh nồng đặc trưng. Trường hợp chảy máu rất nhanh và lượng quá lớn, phân có thể chứa cả máu đỏ tươi.
- Dấu hiệu sốc mất máu cấp tính: Mất thể tích tuần hoàn nhanh chóng dẫn đến cảm giác choáng váng, hoa mắt, lâng lâng, vã mồ hôi lạnh, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, lú lẫn và mất ý thức hoặc ngất xỉu.
Biểu hiện của bệnh lý gan nền đi kèm:
Mặc dù bản thân búi giãn không gây triệu chứng sớm, người bệnh thường có các dấu hiệu gợi ý của bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan:
- Vàng da và củng mạc mắt có màu vàng sẫm.
- Báng bụng (cổ trướng) do tích tụ dịch trong khoang màng bụng và phù hai cẳng chân.
- Xuất huyết dưới da tự nhiên, dễ bầm tím dù va chạm nhẹ, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.
- Lòng bàn tay son, sao mạch nổi trên da ngực và thành bụng.
Phân biệt với các nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa khác:
- Hiện tượng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen có thể bị nhầm với các nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa cao khác như viêm loét dạ dày – tá tràng, rách niêm mạc tâm vị sau nôn nhiều (hội chứng Mallory-Weiss) hoặc viêm thực quản trợt. Điểm khác biệt mấu chốt là xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản thường chảy với tốc độ rất nhanh, lượng máu mất rất ồ ạt và xảy ra trên người có tiền sử bệnh gan mạn tính hoặc hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Chẩn đoán
Chẩn đoán giãn tĩnh mạch thực quản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa và các kỹ thuật thăm dò hình ảnh, nội soi can thiệp. Do bệnh lý này không có triệu chứng cảnh báo sớm tại thực quản, việc tự nhận biết tại nhà là không thể và chỉ được phát hiện khi người bệnh chủ động đi khám định kỳ hoặc khi biến cố xuất huyết xảy ra.
Khai thác tiền sử và thăm khám lâm sàng:
- Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ lưỡng tiền sử bệnh gan của người bệnh như viêm gan virus B, C, thói quen sử dụng rượu bia, bệnh gan nhiễm mỡ, hoặc tiền sử nôn ra máu, đi ngoài phân đen. Khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu của hội chứng suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa như vàng mắt, vàng da, sao mạch trên ngực, tuần hoàn bàng hệ nổi rõ trên thành bụng, lách to và cổ trướng.
Nội soi thực quản – dạ dày (tiêu chuẩn vàng):
- Nội soi tiêu hóa trên bằng ống mềm là phương pháp quan trọng nhất giúp bác sĩ quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc thực quản, định vị chính xác vị trí, kích thước các búi giãn và đánh giá nguy cơ vỡ qua các dấu hiệu như vệt son đỏ. Trong trường hợp đang xuất huyết cấp tính, nội soi còn là phương tiện can thiệp cầm máu trực tiếp bằng thắt vòng cao su hoặc tiêm xơ.
Các thăm dò cận lâm sàng bổ trợ:
- Xét nghiệm máu toàn diện: Đánh giá lượng huyết sắc tố để xác định mức độ mất máu, kiểm tra số lượng tiểu cầu và các chỉ số đông máu để phát hiện rối loạn đông máu, đồng thời đánh giá chức năng gan và thận.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) giúp khảo sát hình thái gan, đo kích thước lách, đo lưu lượng dòng chảy và phát hiện huyết khối tĩnh mạch cửa.
Mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ biến chứng xuất huyết
Giãn tĩnh mạch thực quản là một bệnh cảnh lâm sàng đặc biệt nghiêm trọng ở những người mắc bệnh gan mạn tính. Theo thống kê y khoa, có khoảng 50% số người có búi giãn tĩnh mạch thực quản sẽ tiến triển tới biến cố chảy máu trong suốt quá trình diễn tiến của bệnh. Nguy cơ này có xu hướng gia tăng theo thời gian cùng với sự tăng dần của áp lực tĩnh mạch cửa.
Đối với người bệnh xơ gan, xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc phải nhập viện cấp cứu và tử vong. Tỷ lệ tử vong trong một đợt xuất huyết cấp tính lên tới khoảng 20%, và tình trạng chảy máu có xu hướng tái phát rất cao sau đó nếu không có các biện pháp can thiệp dự phòng thứ phát thích hợp.
Tiên lượng sống và tỷ lệ sống còn theo giai đoạn bệnh gan
Tuổi thọ và khả năng sống sót của người bệnh giãn tĩnh mạch thực quản phụ thuộc mật thiết vào việc có xảy ra biến cố chảy máu hay không cũng như mức độ suy giảm chức năng gan tiềm ẩn. Khi bệnh gan tiến triển sang giai đoạn suy gan giai đoạn cuối mà không được ghép gan, tiên lượng sống của người bệnh sẽ rất dè dặt.
Thống kê cho thấy tỷ lệ tử vong sau đợt chảy máu đầu tiên là khoảng 20%. Mặc dù khoảng 40% trường hợp chảy máu có thể tự tạm ngừng và khoảng 90% trường hợp có thể kiểm soát thành công bằng kỹ thuật thắt vòng qua nội soi, nguy cơ tái phát chảy máu vẫn lên tới 60%. Trong lần chảy máu thứ hai, tỷ lệ tử vong có thể tăng lên mức 30%. Tỷ lệ sống sót sau một năm ở bệnh nhân xơ gan từng bị chảy máu búi giãn là khoảng 50%, với mức độ tử vong dao động từ 10% ở giai đoạn bệnh gan còn bù lên tới hơn 70% ở giai đoạn gan mất bù tiến triển.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong quản lý và xử trí giãn tĩnh mạch thực quản bao gồm việc ngăn chặn biến cố xuất huyết đầu tiên (dự phòng tiên phát), kiểm soát và cầm máu khẩn cấp nếu búi giãn bị vỡ, dự phòng chảy máu tái phát (dự phòng thứ phát), và giải quyết nguyên nhân gốc rễ gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật, hồi sức cấp cứu và bản thân người bệnh.
Xử trí cấp cứu khi vỡ búi giãn xuất huyết:
- Trong tình huống xuất huyết cấp tính do vỡ búi giãn, bệnh nhân cần được hồi sức khẩn cấp tại bệnh viện. Nhân viên y tế sẽ tiến hành ổn định tuần hoàn bằng cách truyền dịch, truyền máu hoặc các chế phẩm máu để bù lại lượng thể tích đã mất. Đồng thời, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại thuốc chuyên biệt có tác dụng co mạch nội tạng (như octreotide tiêm tĩnh mạch) nhằm giảm nhanh áp lực và lưu lượng máu đổ về hệ tĩnh mạch cửa. Ngay khi thể trạng người bệnh cho phép, thủ thuật nội soi cấp cứu sẽ được thực hiện để định vị điểm chảy máu và tiến hành can thiệp cầm máu tại chỗ, phổ biến nhất là kỹ thuật thắt búi giãn bằng vòng cao su hoặc tiêm xơ mạch máu.
Điều trị dự phòng và kiểm soát lâu dài:
Đối với giai đoạn dự phòng và kiểm soát lâu dài, các nhóm biện pháp y tế được bác sĩ cân nhắc chỉ định dựa trên mức độ giãn tĩnh mạch và giai đoạn bệnh gan của từng người:
Điều trị nội khoa giảm áp lực tĩnh mạch cửa:
- Bác sĩ có thể chỉ định các thuốc giúp hạ áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa nhằm làm giảm sức căng lên thành mạch thực quản. Người bệnh cần uống thuốc đều đặn theo đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể khiến áp lực cửa tăng vọt trở lại.
Can thiệp nội soi định kỳ:
- Với những búi giãn có kích thước lớn hoặc có nguy cơ vỡ cao, kỹ thuật thắt vòng cao su qua nội soi sẽ được lặp lại theo từng đợt cho đến khi các búi giãn biến mất hoặc xơ hóa hoàn toàn, sau đó duy trì nội soi kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm tái phát.
Can thiệp mạch và phẫu thuật:
- Trong những trường hợp chảy máu tái phát nhiều lần mà nội soi và thuốc không kiểm soát được, bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật đặt ống thông cửa – chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) hoặc phẫu thuật tạo cầu nối thông giữa hai hệ tĩnh mạch để chuyển hướng dòng máu, từ đó giải áp hiệu quả cho hệ tĩnh mạch cửa.
Kiểm soát bệnh gan nguyên nhân và theo dõi liên tục:
- Điều trị triệt để các nguyên nhân gây tổn thương gan như dùng thuốc kháng virus viêm gan B hoặc C, cai rượu bia tuyệt đối, và tối ưu hóa chức năng gan. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ, làm các xét nghiệm đánh giá chức năng gan và kiểm tra nội soi theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để kịp thời điều chỉnh phương án chăm sóc.
Các nhóm phương pháp y khoa trong kiểm soát và xử trí giãn tĩnh mạch thực quản
| Nhóm biện pháp | Mục tiêu điều trị | Phương thức thực hiện | Lưu ý y khoa |
|---|---|---|---|
| Hồi sức và cầm máu cấp cứu | Ổn định thể tích tuần hoàn và kiểm soát vị trí chảy máu tức thì | Truyền dịch bù máu, dùng thuốc co mạch tạng và can thiệp nội soi khẩn cấp | Phải thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hồi sức tích cực |
| Dự phòng xuất huyết | Hạ áp lực tĩnh mạch cửa và làm xơ hóa các búi giãn có nguy cơ vỡ | Dùng thuốc giảm áp lực cửa theo đơn và thắt vòng cao su định kỳ qua nội soi | Bệnh nhân cần tuân thủ uống thuốc đều đặn, không tự ý dừng hoặc đổi liều |
| Can thiệp giải áp chuyên sâu | Tạo cầu nối chuyển hướng dòng máu nhằm giảm áp lực cửa | Đặt ống thông thông nối cửa – chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) | Áp dụng cho trường hợp thất bại với nội soi và điều trị nội khoa |
| Điều trị bệnh lý gan nền | Bảo tồn chức năng gan còn lại và ngăn chặn tổn thương xơ hóa tiến triển | Dùng thuốc kháng virus, cai rượu bia tuyệt đối và tối ưu dinh dưỡng | Cần theo dõi chức năng gan và tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa giãn tĩnh mạch thực quản tập trung vào việc ngăn chặn sự khởi phát và tiến triển của các bệnh lý gan mạn tính, bởi vì kiểm soát tốt nguyên nhân gây tổn thương gan là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Các biện pháp phòng ngừa cụ thể tương ứng với từng yếu tố nguy cơ bao gồm:
Phòng ngừa và kiểm soát viêm gan virus:
- Chủ động tiêm vắc xin phòng viêm gan B cho cả người lớn và trẻ em để bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương mạn tính dẫn đến xơ hóa. Đối với những người đã nhiễm virus viêm gan B hoặc C, cần thăm khám chuyên khoa định kỳ và tuân thủ chặt chẽ việc dùng thuốc kháng virus theo chỉ định của bác sĩ nhằm ức chế sự nhân lên của virus, ngăn ngừa quá trình tiến triển thành xơ gan.
Loại bỏ tác hại của rượu bia:
- Hạn chế tối đa hoặc ngưng hoàn toàn việc tiêu thụ rượu bia và đồ uống có cồn. Đây là biện pháp trực tiếp loại bỏ nguy cơ viêm gan do rượu và ngăn ngừa mô sẹo xơ cứng hình thành trong gan.
Kiểm soát cân nặng và chuyển hóa:
- Duy trì chế độ ăn uống khoa học, giảm chất béo bão hòa, hạn chế đường tinh chế và tăng cường vận động thể lực đều đặn để phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Việc kiểm soát tốt đường huyết và cân nặng giúp ngăn ngừa gan nhiễm mỡ tiến triển thành viêm gan thoái hóa mỡ và xơ gan.
Phòng ngừa nhiễm ký sinh trùng:
- Khi sinh sống hoặc di chuyển đến những khu vực có dịch tễ sán máng, cần tránh tắm rửa, bơi lội hoặc tiếp xúc với nguồn nước ngọt tự nhiên bị ô nhiễm; thực hiện ăn chín uống sôi để ngăn ngừa ký sinh trùng xâm nhập vào hệ tĩnh mạch cửa.
Tầm soát định kỳ ở người có bệnh gan nền:
- Đối với những người đã được chẩn đoán mắc viêm gan mạn tính hoặc xơ gan, việc thực hiện nội soi thực quản – dạ dày định kỳ theo chỉ định của bác sĩ giúp phát hiện sớm các búi giãn ngay từ khi kích thước còn nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi để can thiệp dự phòng trước khi xuất hiện biến cố vỡ mạch máu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết đúng thời điểm cần can thiệp y tế đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ tính mạng và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh giãn tĩnh mạch thực quản.
Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế cấp cứu khẩn cấp:
Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ biểu hiện xuất huyết tiêu hóa nào sau đây:
- Nôn ra máu tươi với số lượng nhiều hoặc nôn ra dịch lẫn các cục máu đông sẫm màu.
- Đi ngoài phân đen tuyền như hắc ín, phân sệt có mùi tanh nồng đặc trưng, hoặc đi ngoài ra máu đỏ tươi trong trường hợp mất máu ồ ạt.
- Xuất hiện dấu hiệu của sốc mất máu cấp như cảm giác hoa mắt, choáng váng dữ dội, vã mồ hôi lạnh, nhịp tim đập nhanh dồn dập, thở dốc, tụt huyết áp, lú lẫn hoặc ngất xỉu mất ý thức.
Dấu hiệu cần đi khám sớm chuyên khoa tiêu hóa – gan mật:
Người bệnh cần chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật khi nhận thấy các biểu hiện tiến triển của bệnh gan nền, bao gồm:
- Da và củng mạc mắt ngày càng vàng đậm hơn.
- Bụng to nhanh bất thường do tích tụ dịch cổ trướng hoặc xuất hiện phù nề ở hai cẳng chân.
- Cơ thể thường xuyên mệt mỏi suy nhược, sụt cân không rõ lý do, chán ăn kéo dài.
- Dễ xuất hiện các vết bầm tím dưới da dù chỉ va chạm nhẹ, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam thường xuyên.
- Người đã có chẩn đoán bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan cần đi khám đúng theo lịch hẹn nội soi tầm soát định kỳ của bác sĩ.
Lưu ý an toàn
Người bệnh giãn tĩnh mạch thực quản và mắc các bệnh lý gan mạn tính cần đặc biệt lưu ý các nguyên tắc an toàn y khoa sau để bảo vệ sức khỏe và tính mạng:
Tuyệt đối không tự ý mua hoặc sử dụng các loại thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs) như aspirin, ibuprofen, naproxen hay các thuốc corticoid khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì các thuốc này làm tăng đáng kể nguy cơ viêm loét niêm mạc và kích hoạt xuất huyết tiêu hóa nặng nề.
Không tự ý sử dụng các loại thuốc nam, thuốc bắc, thảo dược truyền miệng hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc để giải độc gan. Việc sử dụng các sản phẩm chưa qua kiểm chứng khoa học có thể gây ngộ độc tế bào gan cấp tính, làm suy giảm nhanh chóng chức năng gan vốn đã suy yếu.
Tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc hạ áp lực tĩnh mạch cửa do bác sĩ kê đơn. Người bệnh không được tự ý giảm liều, quên liều hoặc dừng thuốc đột ngột vì có thể dẫn tới hiện tượng tăng áp lực tĩnh mạch cửa phản ứng, đẩy cao nguy cơ vỡ búi giãn.
Khi đi khám bất kỳ bệnh lý nào khác, luôn thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tiền sử bệnh gan và tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản của bản thân để bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị phù hợp và an toàn nhất.
Kết luận
Giãn tĩnh mạch thực quản là một biến chứng nguy hiểm và diễn tiến âm thầm của tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, phổ biến nhất ở những người mắc bệnh xơ gan hoặc bệnh gan mạn tính tiến triển. Nguy cơ vỡ búi giãn gây xuất huyết tiêu hóa ồ ạt luôn là mối đe dọa thường trực đối với tính mạng nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Mặc dù đây là tình trạng nghiêm trọng, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát nguy cơ thông qua việc thăm khám định kỳ, tầm soát nội soi theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị. Bên cạnh đó, việc điều trị tốt bệnh gan nền, từ bỏ hoàn toàn rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ chức năng gan, ngăn ngừa biến chứng chảy máu tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Giãn tĩnh mạch thực quản có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế không?
Giãn tĩnh mạch thực quản không thể tự khỏi hoặc tự biến mất nếu tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và tổn thương gan nền vẫn còn tồn tại. Các búi giãn hình thành do áp lực tuần hoàn tăng cao liên tục, vì vậy các biện pháp can thiệp y khoa như dùng thuốc hạ áp cửa hoặc thắt vòng nội soi chỉ giúp triệt tiêu búi giãn và ngăn vỡ tạm thời. Việc kiểm soát bệnh gan gốc rễ là yếu tố then chốt để ngăn búi giãn tái phát.
Người bệnh bị giãn tĩnh mạch thực quản nên ăn uống như thế nào để giảm nguy cơ tổn thương?
Người bệnh nên ưu tiên các loại thức ăn mềm, lỏng, được nấu chín kỹ và dễ tiêu hóa như cháo, súp, canh hoặc cơm mềm để hạn chế cọ xát cơ học lên niêm mạc thực quản. Cần tránh hoàn toàn các thực phẩm cứng, giòn, đồ ăn quá nóng hoặc có nhiều gia vị cay nồng. Đặc biệt, người bệnh phải kiêng tuyệt đối rượu, bia và đồ uống có cồn, đồng thời chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để giảm áp lực cho hệ tiêu hóa.
Có thể phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản thông qua siêu âm bụng thông thường không?
Siêu âm ổ bụng thông thường không thể quan sát trực tiếp được các búi giãn tĩnh mạch nằm dưới niêm mạc bên trong lòng thực quản. Tuy nhiên, siêu âm Doppler có thể giúp bác sĩ đánh giá hình thái gan, đo kích thước lách, kiểm tra lưu lượng dòng chảy và phát hiện tình trạng tăng áp lực hoặc cục máu đông trong tĩnh mạch cửa. Để chẩn đoán chính xác mức độ và kích thước búi giãn thực quản, nội soi tiêu hóa trên bằng ống mềm vẫn là phương pháp bắt buộc.
Sau khi thắt vòng cao su nội soi, búi giãn tĩnh mạch thực quản có bị tái phát không?
Búi giãn tĩnh mạch thực quản hoàn toàn có thể tái phát sau khi đã được thắt vòng cao su thành công. Thủ thuật thắt vòng chỉ giúp loại bỏ các búi giãn cục bộ hiện tại nhưng không thể loại bỏ nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa tiềm ẩn bên trong gan. Do dòng máu vẫn tiếp tục chịu áp lực cao, các nhánh mạch máu lân cận có thể tiếp tục phình giãn theo thời gian, đòi hỏi người bệnh phải tái khám và nội soi định kỳ theo hướng dẫn.
