Vì sao bệnh bạch hầu nguy hiểm nhưng ít nguy cơ gây đại dịch như Covid-19
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh bạch hầu là nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, có thể tiết độc tố gây tổn thương tim, thần kinh và đường hô hấp. Mặc dù có tỷ lệ biến chứng nặng, bạch hầu lại khó có nguy cơ bùng phát thành đại dịch toàn cầu như Covid-19.

Sự khác biệt này xuất phát từ cơ chế lây truyền, tính chất ổn định của tác nhân gây bệnh và sự phổ cập của vắc xin phòng ngừa cùng phác đồ điều trị hiệu quả. Bài viết này giúp làm rõ các lý do y học giải thích vì sao bệnh bạch hầu được kiểm soát tốt hơn trong cộng đồng.
Bệnh bạch hầu là gì?
Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm trùng cấp tính đường hô hấp trên, đặc trưng bởi sự hình thành lớp giả mạc xám dính ở vòm họng hoặc thanh quản. Vi khuẩn tiết ra độc tố bạch hầu lan theo máu gây biến chứng viêm cơ tim và tổn thương thần kinh. Bệnh lây truyền chủ yếu qua giọt bắn hô hấp khi tiếp xúc gần với người nhiễm.
Dù mức độ nguy hiểm cao, nguy cơ tạo thành đại dịch như Covid-19 của bệnh bạch hầu rất thấp. Covid-19 do vi rút SARS-CoV-2 gây ra có tốc độ lây lan nhanh qua không khí, biến đổi chủng liên tục và nhiều ca không triệu chứng. Ngược lại, vi khuẩn bạch hầu ít biến đổi kháng nguyên, đã có vắc xin bảo vệ bền vững và phản ứng tốt với kháng sinh điều trị.
Đặc điểm vi khuẩn bạch hầu và cơ chế lây truyền hạn chế hơn vi rút gây đại dịch
Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae lây qua giọt bắn hô hấp ở khoảng cách gần hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết tổn thương. Khác với vi rút SARS-CoV-2 lây truyền qua hạt khí dung lơ lửng trong không khí với tốc độ phát tán nhanh, vi khuẩn bạch hầu cần tiếp xúc tương đối gần và kéo dài để lây nhiễm.
Bên cạnh đó, triệu chứng bạch hầu như sốt, đau họng và giả mạc hầu họng rất rõ ràng, giúp ngành y tế nhanh chóng phát hiện, cách ly ca bệnh và khoanh vùng tiếp xúc. Trái lại, đại dịch Covid-19 lan rộng một phần lớn do tỷ lệ cao người mang vi rút không triệu chứng âm thầm lây cho cộng đồng mà khó phát hiện sớm.
Vai trò bảo vệ bền vững của vắc xin và miễn dịch cộng đồng đối với bệnh bạch hầu
Yếu tố then chốt ngăn chặn bạch hầu gây đại dịch là vắc xin phòng bệnh đã được phổ cập rộng rãi trong chương trình tiêm chủng mở rộng nhiều thập kỷ. Vắc xin chứa giải độc tố giúp cơ thể tạo kháng thể trung hòa độc tố vi khuẩn, ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng nặng và tử vong.
Mặc dù vi rút SARS-CoV-2 liên tục đột biến tạo các biến thể mới né tránh miễn dịch, vi khuẩn bạch hầu có cấu trúc di truyền và kháng nguyên rất ổn định. Vắc xin bạch hầu duy trì hiệu quả bảo vệ cao trong thời gian dài, tạo nên hàng rào miễn dịch cộng đồng vững chắc giúp kiểm soát tốt các ổ dịch nhỏ phát sinh.
Khả năng điều trị hiệu quả bằng kháng sinh và huyết thanh kháng độc tố bạch hầu
Khả năng can thiệp bằng thuốc điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc khống chế dịch bệnh. Do bạch hầu do vi khuẩn gây ra, y học đã có các kháng sinh phổ biến như penicillin hoặc erythromycin để tiêu diệt vi khuẩn và chấm dứt sự lây truyền. Ngoài ra, huyết thanh kháng độc tố bạch hầu giúp trung hòa nhanh độc tố trong máu, giảm tỷ lệ tử vong.
Ngược lại, ở giai đoạn đầu đại dịch Covid-19, y học chưa có thuốc kháng vi rút đặc hiệu. Việc sẵn có phác đồ điều trị bạch hầu hiệu quả giúp các cơ sở y tế điều trị thành công ca bệnh, rút ngắn thời gian mang vi khuẩn và hạn chế tối đa lây lan diện rộng.
Các biện pháp kiểm soát ổ dịch bạch hầu tại địa phương và khuyến cáo phòng bệnh
Dù ít nguy cơ gây đại dịch toàn cầu, bệnh bạch hầu vẫn có thể bùng phát thành các ổ dịch nhỏ tại vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Khi phát hiện ca bệnh, cơ quan y tế sẽ triển khai cách ly điều trị, uống kháng sinh dự phòng cho người tiếp xúc gần và tổ chức tiêm bổ sung vắc xin cho cư dân nguy cơ.
Để phòng bệnh hiệu quả, mỗi người cần tuân thủ lịch tiêm chủng đầy đủ, bao gồm các mũi tiêm nhắc lại cho trẻ em và người lớn. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng, che miệng khi ho và duy trì môi trường sống thông thoáng cũng giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức y học phổ thông, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ. Bệnh bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cần được khám và xử trí tại cơ sở y tế. Người dân không tự ý mua kháng sinh hoặc tự điều trị tại nhà khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ. Mọi quyết định về tiêm chủng và dùng thuốc phải tuân theo hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế.
Tóm tắt
Bệnh bạch hầu tuy nguy hiểm nhưng nguy cơ bùng phát thành đại dịch toàn cầu như Covid-19 là rất thấp. Nhờ vắc xin phòng bệnh hiệu quả, tác nhân ít biến đổi và sẵn có thuốc điều trị đặc hiệu, cộng đồng hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát bệnh dịch bằng việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ và tuân thủ các hướng dẫn phòng bệnh y tế.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh bạch hầu lây truyền qua những đường nào?
Bệnh bạch hầu lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, nhảy mũi hoặc nói chuyện. Bệnh cũng có thể lây qua tiếp xúc với vật dụng bị dính dịch tiết hầu họng của người nhiễm.
Tiêm vắc xin bạch hầu có giúp phòng bệnh hoàn toàn không?
Vắc xin bạch hầu giúp tạo kháng thể trung hòa độc tố, ngăn ngừa hiệu quả biến chứng nặng và tử vong. Để duy trì hiệu quả bảo vệ bền vững, người dân cần tiêm đủ các mũi nhắc lại theo khuyến cáo.
Người lớn có cần tiêm nhắc lại vắc xin bạch hầu không?
Có. Kháng thể phòng bạch hầu ở người lớn sẽ giảm dần theo thời gian. Ngành y tế khuyến cáo người lớn nên tiêm nhắc vắc xin bạch hầu định kỳ mỗi 10 năm một lần để duy trì khả năng bảo vệ.
Dấu hiệu đặc trưng nào giúp nghi ngờ mắc bệnh bạch hầu?
Dấu hiệu đặc trưng là đau họng kèm sốt và xuất hiện lớp giả mạc màu trắng xám bám chặt ở hầu họng hoặc thanh quản. Người có biểu hiện này cần đến ngay cơ sở y tế để được khám và chẩn đoán.
Người tiếp xúc gần với bệnh nhân bạch hầu cần làm gì?
Người tiếp xúc gần cần đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra sức khỏe và dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, cần rà soát tiền sử tiêm chủng để bổ sung vắc xin nếu cần.
