U xơ vòm mũi họng: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U xơ vòm mũi họng, hay u xơ mạch mũi họng vị thành niên, là tổn thương mạch máu lành tính về mô học nhưng có tính xâm lấn cục bộ rất mạnh mẽ. Bệnh lý này hầu như chỉ xuất hiện ở nam thiếu niên trong giai đoạn dậy thì, xuất phát từ vùng cửa sau của hốc mũi và vòm họng.

Tuy không di căn xa, khối u lại rất giàu mạch máu và có xu hướng bào mòn xương, lan rộng sang các xoang lân cận, hốc mắt và nền sọ. Hai dấu hiệu kinh điển cảnh báo bệnh là nghẹt mũi tăng dần một bên kèm theo những đợt chảy máu cam dai dẳng, lượng nhiều và khó tự cầm.
Do vị trí nằm sâu, bệnh phát hiện muộn dễ dẫn đến biến dạng mặt ếch, suy giảm thị lực và mất máu nặng. Nhận biết sớm triệu chứng chỉ điểm và tuân thủ chỉ định chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu là chìa khóa then chốt giúp kiểm soát bệnh an toàn và hiệu quả.
Tổng quan về u xơ vòm mũi họng
Vòm họng là khoang giải phẫu nằm ở vị trí cao nhất của đường hô hấp trên, giới hạn phía trước bởi hai lỗ mũi sau, phía trên là nền sọ và phía sau tiếp giáp với đốt sống cổ. Hai thành bên của vòm họng chứa loa vòi nhĩ Eustache thông lên hòm tai giữa và hố Rosenmuller. U xơ vòm mũi họng thường bắt nguồn từ mép trên của lỗ bướm khẩu cái, vị trí ngã ba giữa khoang mũi sau và hố chân bướm khẩu cái.
Về mặt mô bệnh học, khối u được tạo thành bởi hai thành phần chính: mạng lưới mạch máu phong phú không có lớp cơ trơn hoàn chỉnh và mô đệm liên kết xơ sợi. Do cấu trúc mạch máu thiếu vắng lớp cơ chun co thắt tự nhiên, các mạch máu này khi tổn thương sẽ gây xuất huyết ồ ạt, tái diễn và đe dọa tính mạng người bệnh. Đây chính là lý do vì sao thao tác bấm sinh thiết tại chỗ bị cấm tuyệt đối khi nghi ngờ u xơ mạch.
Điểm đặc trưng của u xơ vòm mũi họng nằm ở tính chất xâm lấn cục bộ rất mạnh. Khi tăng kích thước, khối u không chỉ lấp đầy hốc mũi và vòm họng mà còn chủ động bào mòn các vách xương lân cận bằng cơ chế chèn ép áp lực. U có thể lấn vào hố chân bướm hàm, phá hủy thành xoang, thâm nhập vào hốc mắt gây lồi mắt, hoặc làm mòn nền sọ giữa để tiến vào nội sọ. Dù mô học là lành tính và không di căn xa, nhưng mức độ hủy hoại cấu trúc giải phẫu của khối u được đánh giá phức tạp và nguy hiểm không kém gì tổn thương ác tính nếu không can thiệp kịp thời.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cho đến nay, y học hiện đại vẫn chưa xác định được nguyên nhân đơn lẻ gây ra u xơ vòm mũi họng. Bệnh lý này được xem là hệ quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội tiết tố sinh dục nam, bất thường phôi thai học và yếu tố di truyền.
Yếu tố được đồng thuận cao nhất là vai trò của nội tiết tố androgen. Khối u hầu như chỉ xảy ra ở nam giới trong độ tuổi dậy thì và thanh thiếu niên từ 10 đến 25 tuổi, giai đoạn cơ thể có sự biến động mạnh về hormone sinh dục. Các phân tích mô học phát hiện mật độ dày đặc của thụ thể androgen trên bề mặt tế bào u, cho thấy testosterone kích thích sự tăng sinh quá mức của tế bào nội mô mạch máu và tổ chức liên kết sợi. Sự vắng mặt của bệnh ở nữ giới càng củng cố mối liên hệ mật thiết giữa nội tiết tố nam và sự khởi phát khối u.
Về nguồn gốc phát triển phôi thai, các chuyên gia nhận định khối u hình thành từ những tàn tích mô mạch máu phôi thai còn sót lại tại vùng ranh giới giữa xương bướm và xương khẩu cái. Khi bước vào lứa tuổi dậy thì, sự thay đổi thể chất kích hoạt các mô mạch phôi này phát triển không kiểm soát tạo thành khối u xơ mạch.
Các yếu tố nguy cơ và điều kiện thuận lợi ghi nhận bao gồm:
- Giới tính và độ tuổi: Nam giới trong độ tuổi vị thành niên và thanh niên trẻ là đối tượng nguy cơ cao nhất.
- Yếu tố di truyền: Một số bệnh nhân mắc hội chứng đa polyp tuyến gia đình có đột biến gen kích hoạt con đường dẫn truyền tín hiệu tăng sinh tế bào mạch máu.
- Rối loạn thụ thể nội tiết: Tình trạng nhạy cảm quá mức của các thụ thể nội tiết tố androgen và yếu tố tăng trưởng nội mô tại niêm mạc vòm họng tạo môi trường lý tưởng cho khối u tăng sinh thể tích liên tục.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của u xơ vòm mũi họng phát triển âm thầm theo kích thước và phạm vi lan rộng của khối u, thường chuyển dần từ các dấu hiệu hô hấp ban đầu sang các tổn thương chèn ép cấu trúc lân cận.
Dấu hiệu thường gặp trong giai đoạn sớm:
- Nghẹt mũi một bên tăng dần: Người bệnh ban đầu chỉ cảm thấy tắc một bên mũi nhẹ, sau đó mức độ nghẹt tăng liên tục khi khối u lớn dần choán cửa sau hốc mũi. Khi khối u phát triển qua vách ngăn hoặc che lấp toàn bộ vòm họng, tình trạng ngạt sẽ xuất hiện ở cả hai bên mũi khiến người bệnh phải thở bằng miệng.
- Chảy máu mũi tái diễn nhiều đợt: Đây là dấu hiệu kinh điển và cảnh báo sớm quan trọng nhất. Máu thường chảy tự nhiên từ một bên hốc mũi, không do va chạm hay ngoáy mũi. Lúc đầu máu có thể tự cầm, nhưng theo thời gian tần suất xuất huyết dày hơn, lượng máu mất ngày càng nhiều và rất khó kiểm soát.
- Chảy dịch nhầy mũi và giảm khứu giác: Khối u bít tắc đường dẫn lưu dịch tự nhiên của các xoang gây ứ đọng dịch nhầy, dẫn đến sổ mũi nhầy mủ kéo dài và suy giảm khả năng ngửi mùi.
Dấu hiệu cảnh báo khối u xâm lấn và biến chứng:
- Biến dạng vùng mặt: Khi u lan vào hố chân bướm hàm và hố thái dương sẽ đẩy phồng vùng má và gò má. Nếu u lan vào hốc mắt và gốc mũi, hai mắt bị đẩy xa nhau và sống mũi bè to tạo thành biến dạng mặt ếch đặc trưng.
- Rối loạn thị giác: Khối u xâm lấn hốc mắt làm lồi nhãn cầu, sụp mí mắt, nhìn đôi, hạn chế vận động mắt và gây giảm thị lực tiến triển do chèn ép trực tiếp lên dây thần kinh thị giác.
- Đau nhức đầu và tê bì vùng mặt: Nhức đầu dai dẳng do tăng áp lực tại chỗ hoặc khối u chèn ép các nhánh dây thần kinh sinh ba gây mất cảm giác hoặc tê bì một bên mặt.
- Ù tai và nghe kém: U chèn ép vào loa vòi nhĩ Eustache gây tắc vòi và ứ dịch tai giữa, dẫn đến giảm thính lực và cảm giác đầy tức trong tai.
Chẩn đoán
Chẩn đoán u xơ vòm mũi họng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám chuyên khoa Tai Mũi Họng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, với nguyên tắc tối thượng là bảo đảm an toàn dòng mạch cho bệnh nhân.
Nội soi tai mũi họng:
- Bác sĩ đưa ống nội soi mềm hoặc cứng qua hốc mũi để quan sát trực tiếp vùng vòm họng. Khối u thường biểu hiện dưới dạng khối tròn hoặc thùy múi, bề mặt nhẵn bóng, màu đỏ hồng hoặc đỏ tím sẫm do hệ thống mao mạch dày đặc bên dưới niêm mạc. Nguyên tắc an toàn bắt buộc là tuyệt đối không thực hiện sinh thiết khối u trong quá trình nội soi, bởi việc cắt vào u sẽ gây ra tình trạng xuất huyết xối xả không thể cầm tại chỗ, đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu:
- Chụp cắt lớp vi tính: Đây là phương pháp tối ưu để khảo sát các tổn thương xương. Hình ảnh cắt lớp giúp đánh giá mức độ tiêu xương ở lỗ bướm khẩu cái, thành xoang hàm, chân bướm và nền sọ. Dấu hiệu kinh điển trên phim cắt lớp là khối u đẩy cong thành sau xoang hàm ra phía trước, được gọi là dấu hiệu Holman-Miller.
- Chụp cộng hưởng từ: Cung cấp độ tương phản mô mềm vượt trội, giúp phân biệt rõ ranh giới giữa tổ chức u và dịch ứ đọng trong các xoang cạnh mũi. Cộng hưởng từ đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá mức độ lan tỏa của u vào hốc mắt, khe dưới thái dương và các khoang nội sọ.
- Chụp mạch số hóa xóa nền: Phương pháp này cho phép chụp mạch chọn lọc để xác định chính xác các nhánh mạch máu chính nuôi dưỡng khối u như động mạch hàm trong, động mạch hầu lên. Chụp mạch số hóa xóa nền vừa phục vụ chẩn đoán bản đồ mạch máu, vừa là tiền đề để thực hiện can thiệp nút mạch trước phẫu thuật.
Bảng so sánh đặc điểm u xơ vòm mũi họng và polyp mũi thông thường
| Đặc điểm phân biệt | U xơ vòm mũi họng | Polyp mũi thông thường |
|---|---|---|
| Bản chất tổn thương | U xơ mạch máu lành tính nhưng xâm lấn xương mạnh | Tổn thương tăng sinh niêm mạc dạng thoái hóa do viêm mạn |
| Đối tượng thường gặp | Hầu như chỉ gặp ở nam giới trẻ tuổi (dậy thì) | Gặp ở cả nam và nữ, mọi lứa tuổi, thường ở người trưởng thành |
| Tính chất chảy máu | Chảy máu cam tự nhiên thường xuyên, lượng nhiều, khó cầm | Hiếm khi chảy máu tự nhiên, chủ yếu nghẹt mũi và chảy dịch |
| Nguy cơ khi bấm sinh thiết | Chống chỉ định tuyệt đối vì gây xuất huyết ồ ạt | Có thể thực hiện sinh thiết an toàn trong thăm khám |
| Khả năng xâm lấn xương | Phá hủy và bào mòn xương xung quanh, lan vào hốc mắt, nền sọ | Chỉ gây chèn ép cuốn mũi, không có tính chất phá hủy xương |
Các biến chứng nguy hiểm của u xơ vòm mũi họng khi không được điều trị kịp thời
U xơ vòm mũi họng nếu không được phát hiện và xử trí đúng cách sẽ liên tục phát triển về kích thước, gây ra hàng loạt biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến chức năng các cơ quan xung quanh và tính mạng của bệnh nhân.
Biến chứng trước hết và thường gặp nhất là tình trạng thiếu máu mạn tính hoặc mất máu cấp tính đe dọa tính mạng. Do hệ thống mạch máu của u thiếu lớp cơ trơn tự co, mỗi đợt vỡ mạch có thể khiến bệnh nhân mất lượng máu lớn trong thời gian ngắn, dẫn đến tụt huyết áp, sốc mất máu và suy tim thứ phát do thiếu máu kéo dài.
Bên cạnh đó, sự xâm lấn xương và mô mềm gây ra các biến dạng nặng nề trên khuôn mặt. Khối u đẩy vách ngăn mũi, xâm lấn vào hố chân bướm hàm và hố thái dương làm phồng vùng gò má, gốc mũi và hốc mắt tạo nên biến dạng mặt ếch vĩnh viễn nếu không can thiệp sớm. Sự chèn ép vào nhãn cầu dẫn tới lồi mắt, sụp mí, mất thị lực không hồi phục.
Nguy hiểm hơn cả là biến chứng xâm lấn nội sọ. Khi khối u phá hủy nền sọ qua lỗ rách, xoang bướm hoặc cánh lớn xương bướm, nó có thể tiếp cận thùy thái dương, hố yên hoặc xoang hang. Điều này dẫn tới tăng áp lực nội sọ, viêm màng não, liệt các dây thần kinh sọ não và có thể dẫn đến tử vong.
Phân loại giai đoạn phát triển và hướng lan rộng của u xơ vòm mũi họng
Trong thực hành lâm sàng tai mũi họng, việc xác định giai đoạn phát triển của u xơ vòm mũi họng dựa trên hình ảnh cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ là bước bắt buộc để lựa chọn đường mổ phù hợp. Khối u thường khởi nguồn tại vùng lỗ bướm khẩu cái rồi lan tỏa theo các đường giải phẫu có sẵn.
Ở giai đoạn sớm, khối u chỉ khu trú tại cửa sau hốc mũi và vòm họng mà chưa phá hủy cấu trúc xương xung quanh. Khi u lớn dần, hướng lan tỏa tự nhiên đầu tiên là tiến vào hố chân bướm khẩu cái làm mở rộng lỗ bướm khẩu cái và đẩy thành sau xoang hàm ra phía trước.
Giai đoạn tiến triển hơn, khối u tiếp tục mở rộng sang hố dưới thái dương, xâm lấn vào các xoang lân cận như xoang sàng, xoang bướm và đi qua khe ổ mắt dưới để thâm nhập vào hốc mắt. Đây là giai đoạn bắt đầu xuất hiện các biến chứng về nhãn khoa và biến dạng vùng má.
Giai đoạn muộn nhất được xác định khi khối u phá hủy cấu trúc nền sọ để xâm lấn vào trong hộp sọ, có thể nằm ngoài màng cứng hoặc xâm nhập xuyên qua màng cứng vào nhu mô não. Ở giai đoạn này, việc phẫu thuật đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên khoa giữa bác sĩ Tai Mũi Họng và bác sĩ Phẫu thuật Thần kinh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong điều trị u xơ vòm mũi họng là phẫu thuật lấy bỏ triệt để toàn bộ khối u, giảm thiểu tối đa lượng máu mất trong mổ và hạn chế thấp nhất nguy cơ tái phát, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn các cấu trúc thần kinh mạch máu quan trọng.
Can thiệp nút mạch tiền phẫu:
- Trước khi phẫu thuật từ một đến ba ngày, bệnh nhân thường được chỉ định chụp mạch số hóa xóa nền kết hợp nút mạch. Bác sĩ chuyên khoa can thiệp mạch luồn ống thông siêu nhỏ vào các nhánh mạch nuôi u và bơm các hạt tắc mạch chuyên dụng để cắt đứt nguồn cấp máu. Thủ thuật này làm giảm thể tích u đáng kể và hạ thấp tối đa nguy cơ chảy máu ồ ạt trong cuộc mổ, giúp phẫu thuật viên quan sát trường mổ rõ ràng và bóc tách u an toàn hơn.
Các phương pháp phẫu thuật:
Phẫu thuật là biện pháp điều trị nền tảng và duy nhất mang tính triệt căn:
- Phẫu thuật nội soi mũi xoang: Áp dụng cho các khối u ở giai đoạn sớm, kích thước còn khu trú trong hốc mũi, vòm họng hoặc mới chỉ chớm lan vào hố chân bướm hàm. Kỹ thuật này đi hoàn toàn qua lỗ mũi tự nhiên, không rạch da mặt, không để lại sẹo thẩm mỹ, ít gây tổn thương mô xung quanh và rút ngắn thời gian nằm viện.
- Phẫu thuật mở hoặc kết hợp: Đối với khối u có kích thước lớn, lan rộng phức tạp vào hốc mắt, hố dưới thái dương hoặc phá hủy nền sọ vào nội sọ, các đường mổ mở rộng như đường cạnh mũi, đường lật mặt hoặc mở nắp sọ sẽ được áp dụng. Phương pháp này cung cấp tầm nhìn rộng rãi giúp phẫu thuật viên kiểm soát tốt các mạch máu lớn và bóc tách khối u trọn vẹn.
Theo dõi sau mổ và các biện pháp hỗ trợ:
- Xạ trị thông thường không được chỉ định ưu tiên vì khối u đáp ứng kém và có nguy cơ gây biến chứng ác tính hóa về sau. Xạ trị chỉ được cân nhắc rất thận trọng khi u xâm lấn sâu vào nhu mô não không thể phẫu thuật an toàn hoặc còn sót lại u tái phát nhiều lần. Sau can thiệp, người bệnh cần được thăm khám định kỳ bằng nội soi và chụp cộng hưởng từ trong nhiều năm để phát hiện sớm các dấu hiệu u tái phát.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Hiện nay y học vẫn chưa có biện pháp phòng ngừa tiên phát đặc hiệu đối với u xơ vòm mũi họng, bởi căn bệnh này phát sinh chủ yếu do sự thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn dậy thì kết hợp với các bất thường phôi thai bẩm sinh. Mặc dù vậy, các biện pháp dự phòng thứ phát nhằm phát hiện sớm và chăm sóc bảo vệ đường thở giữ vai trò tối quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng.
Chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu chỉ điểm:
- Các bậc phụ huynh cần đặc biệt chú ý quan sát trẻ em trai trong độ tuổi vị thành niên. Nếu trẻ xuất hiện tình trạng ngạt tắc một bên mũi kéo dài nhiều tuần không rõ lý do hoặc thường xuyên bị chảy máu cam tự nhiên, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện có chuyên khoa Tai Mũi Họng để kiểm tra thay vì tự suy đoán là viêm mũi dị ứng hay cảm cúm thông thường.
Thăm khám định kỳ và chẩn đoán đúng chuyên khoa:
- Khám chuyên khoa tai mũi họng kịp thời giúp phát hiện khối u ngay từ kích thước nhỏ. Việc can thiệp ở giai đoạn sớm giúp nâng cao khả năng phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, tránh được các cuộc đại phẫu mở mặt phức tạp và bảo tồn trọn vẹn chức năng vùng mặt cho bệnh nhân.
Chăm sóc bảo vệ niêm mạc mũi họng:
- Hướng dẫn trẻ duy trì thói quen vệ sinh mũi hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm để làm sạch bụi bẩn và dịch nhầy.
- Nhắc nhở trẻ không ngoáy mũi, không nhét dị vật hoặc xì mũi quá mạnh nhằm tránh làm trầy xước niêm mạc mũi giàu mạch máu.
- Giữ môi trường sống trong lành, tránh khói thuốc lá, bụi bẩn và các hóa chất kích ứng đường thở.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và lối sống năng động giúp nâng cao thể trạng và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám y tế kịp thời đóng vai trò then chốt giúp phát hiện u xơ vòm mũi họng ở giai đoạn sớm, ngăn ngừa nguy cơ mất máu cấp và tổn thương lan rộng vào nền sọ.
Các dấu hiệu cần đi khám chuyên khoa Tai Mũi Họng sớm:
- Nghẹt mũi một bên liên tục tăng dần, kéo dài trên hai đến ba tuần mà không thuyên giảm khi áp dụng các biện pháp chăm sóc thông thường.
- Thường xuyên bị chảy máu cam tự nhiên từ một bên mũi mà không có tiền sử chấn thương hay va chạm.
- Cảm giác ù tai, nghe kém một bên, vướng nghẹn ở cửa sau họng hoặc thay đổi giọng nói thành giọng mũi kín.
- Xuất hiện đau tức âm ỉ vùng má, gò má hoặc đau đầu dai dẳng không rõ nguyên nhân ở lứa tuổi thanh thiếu niên.
Các tình huống cấp cứu cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất:
- Chảy máu mũi ồ ạt không cầm được sau mười đến mười lăm phút tự ép chặt cánh mũi, máu chảy tràn ra cả phía trước và xuống họng.
- Người bệnh có biểu hiện mất máu cấp như da tái nhợt, vã mồ hôi lạnh, hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp hoặc ngất xỉu.
- Xuất hiện các rối loạn thị giác đột ngột như nhìn mờ nhanh, nhìn đôi, sưng lồi mắt hoặc mí mắt sụp hẳn xuống.
- Đau đầu dữ dội kèm theo buồn nôn, co giật, lơ mơ hoặc thay đổi trạng thái tinh thần, cảnh báo khối u xâm lấn sâu vào màng não hoặc nội sọ.
Lưu ý an toàn
Các thông tin về bệnh u xơ vòm mũi họng được cung cấp nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán lâm sàng cũng như phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Mỗi bệnh nhân có kích thước u, giải phẫu mạch máu và mức độ xâm lấn khác nhau, do đó mọi quyết định can thiệp cần dựa trên kết quả chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ tại các bệnh viện có đầy đủ chuyên khoa.
Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không được tự ý mua hoặc lạm dụng các loại thuốc xịt co mạch mũi kéo dài vì có thể gây viêm teo niêm mạc và che giấu các triệu chứng nguy hiểm của khối u. Cảnh báo đặc biệt: tuyệt đối không đồng ý làm thủ thuật bấm sinh thiết khối u vòm họng tại các cơ sở y tế không có chuyên khoa sâu hoặc thiếu trang thiết bị cấp cứu hồi sức, bởi thao tác này có thể gây chảy máu dữ dội đe dọa tính mạng ngay tại chỗ. Đồng thời, không tự ý áp dụng các bài thuốc nam truyền miệng, đắp lá hay xông hơi nóng vào mũi vì dễ gây nhiễm trùng và kích ứng vỡ mạch máu u.
Kết luận
U xơ vòm mũi họng là một khối u mạch máu lành tính về mặt giải phẫu bệnh nhưng có hành vi xâm lấn mô và phá hủy xương phức tạp, thường gặp ở thanh thiếu niên nam trong giai đoạn dậy thì. Tinh thần cảnh giác trước các triệu chứng kinh điển như nghẹt mũi một bên tăng dần và chảy máu cam tái phát là yếu tố sống còn giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn khối u còn khu trú. Với sự phát triển của kỹ thuật can thiệp nút mạch và phẫu thuật nội soi hiện đại, việc điều trị u xơ vòm mũi họng ngày nay đã đạt được tỷ lệ thành công rất cao, kiểm soát mất máu hiệu quả và bảo tồn thẩm mỹ khuôn mặt cho bệnh nhân. Người bệnh cần chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa Tai Mũi Họng uy tín và tuân thủ lịch theo dõi định kỳ để ngăn ngừa nguy cơ tái phát lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
U xơ vòm mũi họng có phải là bệnh ung thư hay không?
U xơ vòm mũi họng hoàn toàn là một khối u lành tính về mặt mô bệnh học và không có khả năng di căn xa tới các cơ quan khác trong cơ thể như gan, phổi hay xương. Tuy nhiên, khối u có tính chất xâm lấn cục bộ rất mạnh, có thể phá hủy cấu trúc xương vòm mũi, hốc mắt và nền sọ nếu không được phát hiện và can thiệp y tế kịp thời.
Vì sao u xơ vòm mũi họng hầu như chỉ xuất hiện ở nam giới trẻ tuổi?
Bệnh lý này có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển nồng độ hormone sinh dục nam trong giai đoạn dậy thì. Các nghiên cứu cho thấy tế bào u chứa nhiều thụ thể androgen, khiến tổ chức mạch máu và mô xơ tại vùng vòm họng tăng sinh dưới tác động của kích thích tố nam ở độ tuổi từ mười lăm đến hai mươi lăm tuổi.
Tại sao tuyệt đối không được sinh thiết khi nghi ngờ u xơ vòm mũi họng?
Khối u này chứa mật độ mạch máu dày đặc nhưng các thành mạch lại thiếu lớp cơ trơn có chức năng co thắt tự nhiên để cầm máu. Việc bấm sinh thiết hoặc chọc kim vào u tại phòng khám có thể kích hoạt tình trạng xuất huyết dữ dội tức thì, gây mất máu cấp tính khó cầm và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Phẫu thuật điều trị u xơ vòm mũi họng có để lại sẹo trên khuôn mặt hay không?
Phần lớn trường hợp phát hiện ở giai đoạn sớm hiện nay được phẫu thuật nội soi hoàn toàn qua đường mũi tự nhiên nên không tạo vết rạch ngoài da và không để lại sẹo trên mặt. Tuy nhiên, nếu khối u có kích thước quá lớn hoặc lan rộng phức tạp vào hốc mắt và nền sọ, bác sĩ buộc phải lựa chọn đường mổ mở; khi đó các vết rạch sẽ được tính toán cẩn trọng theo nếp gấp giải phẫu tự nhiên nhằm tối ưu hóa tính thẩm mỹ và bảo tồn cấu trúc khuôn mặt cho người bệnh.
Khối u xơ vòm mũi họng có khả năng tái phát sau phẫu thuật không?
Khối u hoàn toàn có khả năng tái phát nếu phần u xơ tại các ngóc ngách sâu như nền sọ hoặc hố chân bướm hàm chưa được loại bỏ triệt để trong lần mổ đầu tiên. Do đó, người bệnh sau can thiệp cần được theo dõi định kỳ bằng nội soi và chụp phim cộng hưởng từ trong nhiều năm để kịp thời phát hiện u tái phát.
