U bì buồng trứng: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U bì buồng trứng, hay còn được y học gọi là u quái trưởng thành buồng trứng, là một bệnh lý phụ khoa tương đối phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Khối u này hình thành từ các tế bào mầm đa năng còn sót lại trong buồng trứng và có thể phát triển thành nhiều dạng mô khác nhau như da, tuyến bã, răng, móng hoặc tóc. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh đều phát triển âm thầm không có triệu chứng cảnh báo rõ rệt và thường chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi siêu âm phụ khoa định kỳ. Mặc dù đa số các khối u bì buồng trứng đều có bản chất lành tính nhưng chúng vẫn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng cấp tính nguy hiểm như xoắn cuống nang, vỡ u hoặc nhiễm trùng vùng chậu. Việc hiểu rõ bản chất của u bì buồng trứng cùng các dấu hiệu cảnh báo bất thường sẽ giúp chị em phụ nữ chủ động theo dõi y khoa và có hướng xử trí kịp thời nhằm bảo vệ an toàn chức năng sinh sản.

Tổng quan về u bì buồng trứng
Buồng trứng là một cơ quan sinh sản thiết yếu của phụ nữ, đảm nhận song song chức năng ngoại tiết tạo tế bào trứng và chức năng nội tiết sản sinh hormone nữ estrogen và progesterone. Về mặt giải phẫu, hai buồng trứng nằm ở vùng hố chậu hai bên tử cung và nối liền với hệ thống dây chằng nâng đỡ. Trong số các khối u buồng trứng thường gặp, u bì buồng trứng là một thực thể lâm sàng đặc biệt. Bệnh còn có tên gọi chuyên khoa là u quái trưởng thành buồng trứng hoặc u nang bì, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các khối u thực thể ở nữ giới trẻ tuổi.
Điểm khác biệt căn bản giữa u bì buồng trứng và các u nang cơ năng sinh lý là u bì không xuất hiện hay biến mất theo chu kỳ rụng trứng. Khối u này hình thành khi các tế bào mầm nguyên thủy biệt hóa bất thường và tích tụ tại buồng trứng thay vì di chuyển theo đúng quá trình phát triển phôi học tự nhiên. Cấu trúc bên trong của một bao nang u bì thường chứa các mô biệt hóa hoàn toàn từ ba lá phôi gồm ngoại bì, trung bì và nội bì. Do đó, khi phẫu thuật hoặc mổ giải phẫu bệnh, bên trong u nang thường chứa bã nhờn, dịch nhầy đặc quánh, sợi tóc, các mảnh da, xương, sụn hoặc thậm chí là mầm răng đã hình thành.
Đại đa số u bì buồng trứng là u lành tính với tốc độ phát triển chậm và cấu trúc vỏ nang bao bọc rõ ràng. Tuy nhiên, khối u không thể tự tiêu biến theo thời gian. Mặc dù tỷ lệ tiến triển ác tính thành ung thư tế bào mầm chỉ chiếm khoảng một đến hai phần trăm trường hợp, nhưng việc để khối u phát triển kích thước quá lớn sẽ dẫn đến sự chèn ép các tạng lân cận và làm tăng nguy cơ tổn hại mô buồng trứng lành xung quanh.

So sánh đặc điểm giữa u bì buồng trứng và u nang cơ năng buồng trứng
| Đặc điểm phân biệt | U bì buồng trứng | U nang cơ năng buồng trứng |
|---|---|---|
| Nguồn gốc phát sinh | Từ tế bào mầm nguyên thủy phôi thai | Từ nang noãn hoặc hoàng thể trong chu kỳ kinh |
| Cấu trúc bên trong nang | Chứa bã nhờn, tóc, da, sụn, răng | Chứa dịch trong hoặc dịch nhầy sinh lý |
| Khả năng tự tiêu biến | Không tự tiêu, tồn tại và lớn dần | Thường tự thoái triển sau 1 đến 3 chu kỳ kinh |
| Nguy cơ xoắn cuống u | Nguy cơ cao do trọng lượng nặng và cuống dài | Nguy cơ thấp hơn, thường chỉ khi nang quá to |
| Phương pháp xử trí chính | Phẫu thuật bóc tách u khi có chỉ định | Theo dõi định kỳ, hiếm khi cần phẫu thuật |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Về mặt cơ chế sinh học, nguồn gốc trực tiếp của u bì buồng trứng bắt nguồn từ sự phát triển bất thường của các tế bào mầm nguyên thủy. Trong giai đoạn phát triển phôi thai của người mẹ, các tế bào mầm ban đầu có tiềm năng vô hạn để phân chia và phát triển thành ba lớp lá phôi cơ bản: lớp ngoại bì có xu hướng tạo thành da, nang lông tóc, tuyến bã nhờn và men răng; lớp trung bì tạo ra cơ, mô liên kết, xương và sụn; trong khi lớp nội bì sẽ phát triển thành các cơ quan tiêu hóa hoặc biểu mô hô hấp. Vì một số khiếm khuyết trong tín hiệu biệt hóa tế bào thời kỳ phôi thai, những tế bào mầm này bị lưu giữ lại tại buồng trứng và tiếp tục quá trình phân chia, tạo nên một nang kín chứa đầy các cấu trúc mô trưởng thành hỗn hợp thay vì chỉ phát triển thành nang noãn thông thường.
Bên cạnh yếu tố phôi thai học, sự tăng trưởng kích thước của u nang bì buồng trứng cũng chịu tác động từ những biến động nội tiết tố trong cơ thể người phụ nữ. Sự gia tăng nồng độ các hormone hướng sinh dục như hormone hoàng thể hóa LH hoặc hormone gonadotropin nhau thai hCG trong thai kỳ có thể kích thích nang phát triển nhanh hơn. Ngoài ra, sự ứ đọng dịch nhầy hoặc hiện tượng xuất huyết vi mạch bên trong vỏ nang cũng khiến kích thước khối u ngày càng phình to.
Về yếu tố nguy cơ, bệnh lý này có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi nhưng tần suất ghi nhận cao nhất là ở phụ nữ trong lứa tuổi sinh sản từ hai mươi đến ba mươi lăm tuổi. Những người từng có tiền sử mắc u nang bì ở một bên buồng trứng trước đây có tỷ lệ tái phát hoặc hình thành u bì ở buồng trứng đối diện cao hơn nhóm người bình thường từ mười đến mười lăm phần trăm. Bên cạnh đó, tình trạng viêm nhiễm tiểu khung mạn tính, rối loạn hoạt động rụng trứng hoặc các bệnh lý lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng cũng có thể tạo môi trường thuận lợi làm thay đổi cấu trúc mô học và gia tăng nguy cơ tiến triển u nang.
Các yếu tố di truyền và tiền sử gia đình có người thân từng phẫu thuật bóc u bì buồng trứng cũng được ghi nhận là một mối liên quan cần chú ý. Những phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh hoặc trên bốn mươi lăm tuổi nếu phát hiện u bì mới xuất hiện hoặc khối u cũ đột ngột tăng kích thước nhanh cần được tầm soát đặc biệt kỹ lưỡng vì nguy cơ chuyển dạng ác tính ở nhóm đối tượng này thường cao hơn so với người trẻ tuổi.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
U bì buồng trứng được mệnh danh là bệnh lý diễn tiến thầm lặng bởi trong phần lớn thời gian, khối u có kích thước nhỏ dưới năm centimet thường hoàn toàn không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào. Người bệnh vẫn sinh hoạt, làm việc và hành kinh bình thường mà không hề hay biết sự hiện diện của khối u trong ổ bụng.
Tuy nhiên, khi u nang bì tiếp tục phát triển đạt kích thước từ sáu đến mười centimet hoặc lớn hơn, khối u sẽ bắt đầu gây ra những triệu chứng điển hình do tác động cơ học và sự căng dãn của vỏ bao buồng trứng. Dấu hiệu thường gặp nhất là cảm giác đau tức âm ỉ hoặc nặng trĩu ở vùng hạ vị và hố chậu, thường nghiêng về một bên nơi có khối u. Người bệnh có thể nhận thấy vòng bụng dưới to lên bất thường, thường xuyên đầy hơi, chướng bụng và cảm giác nặng vùng đáy chậu sau khi ăn no.
Khi khối u tăng trọng lượng và thể tích, nó sẽ chèn ép trực tiếp lên các cơ quan lân cận trong tiểu khung. Chèn ép vào phía trước lên bàng quang dẫn đến tình trạng kích thích tiểu tiện, gây đi tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu són hoặc khó tiểu rỗng hoàn toàn. Ngược lại, nếu khối u ngả về phía sau chèn ép vào trực tràng, người phụ nữ có thể gặp phải tình trạng táo bón kéo dài, khó đại tiện hoặc cảm giác đau tức mót rặn. Đau sâu vùng chậu khi quan hệ tình dục và đau mỏi lan tỏa ra vùng thắt lưng, mặt trong đùi cũng là những biểu hiện khá đặc trưng do khối u đè nén mạng lưới thần kinh vùng chậu. Ngoài ra, một số bệnh nhân có thể ghi nhận tình trạng rối loạn kinh nguyệt hoặc ra máu âm đạo bất thường không trùng ngày hành kinh.
Cần phân biệt rõ ràng giữa các triệu chứng tiến triển cơ học này với những dấu hiệu cảnh báo cấp cứu. Khi xảy ra hiện tượng xoắn cuống u bì hoặc vỡ bao nang, cơn đau sẽ thay đổi đột ngột từ âm ỉ sang dữ dội từng cơn hoặc liên tục như dao đâm ở một bên bụng dưới, kèm theo buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi và sốt cao. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp, dễ bị nhầm lẫn với cơn viêm ruột thừa cấp, viêm túi thừa đại tràng hoặc thai ngoài tử cung vỡ nếu không được thăm khám cẩn thận.
Chẩn đoán
Để chẩn đoán xác định u bì buồng trứng và đánh giá nguy cơ biến chứng, bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa sẽ kết hợp giữa việc khám lâm sàng vùng tiểu khung và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Quá trình khám thực thể bằng tay hai bàn tay qua ngã âm đạo và thành bụng giúp bác sĩ cảm nhận được vị trí, kích thước ước lượng, độ di động cũng như độ mềm hoặc chắc của khối u phần phụ.
Siêu âm phụ khoa, bao gồm siêu âm qua ngã bụng và siêu âm đầu dò âm đạo, là phương pháp thăm dò đầu tay và có giá trị chẩn đoán cao nhất. Trên hình ảnh siêu âm, u nang bì buồng trứng thường biểu hiện rất đặc trưng với cấu trúc phản âm không đồng nhất, hình ảnh nút Rokitansky chứa tóc và mỡ, dải tăng âm kèm bóng lưng cản âm của canxi từ răng hoặc xương. Siêu âm Doppler mạch máu còn giúp bác sĩ khảo sát dòng máu nuôi dưỡng và loại trừ các khối u giàu sinh mạch bất thường.
Trong trường hợp khối u có cấu trúc phức tạp, kích thước quá lớn hoặc hình ảnh siêu âm không điển hình, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nâng cao sẽ được chỉ định. Chụp cộng hưởng từ MRI vùng chậu là công cụ tuyệt vời để xác định chính xác thành phần lipid mô mỡ bên trong lòng nang, đánh giá mức độ xâm lấn mô xung quanh và bảo toàn buồng trứng lành. Chụp cắt lớp vi tính CT scanner cũng rất hữu ích trong việc phát hiện những vôi hóa nhỏ như răng hoặc mảnh xương nhỏ trong khối u.
Bên cạnh chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu đo các chất chỉ điểm sinh học khối u như CA 125, AFP, beta-hCG hoặc CEA có thể được thực hiện để loại trừ nguy cơ khối u ác tính tế bào mầm. Tuy nhiên, tiêu chuẩn vàng để xác định chắc chắn bản chất lành tính của u bì buồng trứng vẫn là sinh thiết giải phẫu bệnh học sau khi khối u được bóc tách phẫu thuật.
Các biến chứng nguy hiểm của u bì buồng trứng
Mặc dù u bì buồng trứng hầu hết là khối u lành tính, sự hiện diện và phát triển không kiểm soát của khối u vẫn có thể dẫn đến những biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng. Biến chứng phổ biến và đáng lo ngại nhất là xoắn buồng trứng. Do u bì có mật độ các mô bên trong không đồng đều và cuống u thường dài, buồng trứng dễ bị xoay quanh trục dây chằng nâng đỡ. Tình trạng này làm tắc nghẽn tĩnh mạch và động mạch nuôi dưỡng buồng trứng, dẫn đến thiếu máu cục bộ cấp, hoại tử mô buồng trứng nếu không được phẫu thuật tháo xoắn kịp thời.
Biến chứng nguy hiểm thứ hai là vỡ bao nang u bì, có thể xảy ra tự phát khi áp lực bên trong u quá lớn hoặc do va chạm chấn thương vùng bụng dưới. Khi vỡ nang, dịch bã nhờn, lông tóc và các chất dịch kích ứng rò rỉ vào khoang phúc mạc gây nên tình trạng viêm phúc mạc hóa học dữ dội, hình thành dính ruột diện rộng và đau bụng dữ dội. Ngoài ra, khối u cũng có thể bị nhiễm trùng thứ phát với tỷ lệ từ một đến bốn phần trăm, hình thành ổ áp xe vùng chậu. Cuối cùng, tỷ lệ hóa ác tính thành ung thư chiếm khoảng một đến hai phần trăm, thường gặp ở phụ nữ trên bốn mươi lăm tuổi hoặc những u có kích thước trên mười centimet phát triển nhanh.
Phân loại giai đoạn khi u bì buồng trứng chuyển dạng ác tính
Trong một số trường hợp hiếm gặp khi u quái buồng trứng mang bản chất ác tính hoặc u quái chưa trưởng thành, quá trình điều trị và tiên lượng sẽ phụ thuộc vào mức độ lan tràn của tế bào ung thư. Y học phân chia thành bốn giai đoạn tiến triển chính tương tự các loại ung thư biểu mô buồng trứng khác.
Ở giai đoạn 1, các tế bào ác tính hoàn toàn khu trú giới hạn bên trong một hoặc cả hai bên buồng trứng mà chưa xâm lấn ra vỏ bao hay cơ quan lân cận. Đến giai đoạn 2, tế bào ác tính bắt đầu lan rộng ra các cấu trúc giải phẫu trong vùng tiểu khung như vòi tử cung, thân tử cung hoặc bàng quang và trực tràng. Khi tiến triển sang giai đoạn 3, khối u đã xâm lấn đến hệ thống hạch bạch huyết vùng chậu, hạch cạnh động mạch chủ bụng hoặc gieo rắc tế bào ung thư lên phúc mạc màng bụng. Ở giai đoạn 4, tế bào ung thư đã di căn xa theo đường máu đến các cơ quan ngoài ổ bụng như phổi, màng phổi hoặc nhu mô gan, đòi hỏi phác đồ điều trị toàn thân phối hợp phẫu thuật triệt căn và hóa trị.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và xử trí u bì buồng trứng được cá thể hóa dựa trên kích thước khối u, tốc độ phát triển, triệu chứng lâm sàng, độ tuổi của bệnh nhân và nguyện vọng sinh con trong tương lai. Khác với các u nang cơ năng có thể tự thoái triển theo chu kỳ kinh, u bì buồng trứng chứa các mô đặc biệt như bã nhờn, tóc và xương nên không thể tự biến mất hoặc tiêu biến bằng bất kỳ loại thuốc uống nào.
Đối với những u nang bì nhỏ dưới bốn đến năm centimet, không gây đau, không chèn ép và hình ảnh chẩn đoán khẳng định bản chất lành tính ở phụ nữ trẻ, bác sĩ có thể đề xuất phương án theo dõi chủ động. Bệnh nhân sẽ được hẹn tái khám và siêu âm định kỳ mỗi ba đến sáu tháng để đánh giá sát sao tốc độ tăng trưởng của khối u và phát hiện sớm các dấu hiệu thay đổi hình thái. Trong giai đoạn theo dõi, thuốc nội tiết có thể được bác sĩ cân nhắc nhằm mục đích ức chế sự rụng trứng mới, hỗ trợ điều hòa chu kỳ kinh nguyệt nhưng không có tác dụng làm teo nhỏ u bì sẵn có.
Khi khối u phát triển đạt kích thước từ năm centimet trở lên, gây triệu chứng đau tức tiểu khung kéo dài hoặc có nguy cơ biến chứng xoắn vỡ, phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để nhất. Mục tiêu hàng đầu của can thiệp ngoại khoa là loại bỏ hoàn toàn khối u, làm sạch dịch bã nhờn trong ổ bụng và tối đa hóa việc bảo tồn nhu mô buồng trứng lành.
Hiện nay, phẫu thuật nội soi bóc u buồng trứng là lựa chọn ưu tiên trong đa số các ca mổ chương trình. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm như vết rạch nhỏ, ít đau sau mổ, giảm thiểu nguy cơ dính ruột và rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng. Phẫu thuật viên sẽ cẩn trọng bóc tách trọn vẹn bao nang và đưa u ra ngoài qua túi bảo vệ chuyên dụng để tránh làm rò rỉ dịch u vào ổ phúc mạc. Trong trường hợp khối u quá lớn chiếm toàn bộ buồng trứng, u dính nhiều hoặc nghi ngờ chuyển dạng ác tính ở phụ nữ mãn kinh, bác sĩ sẽ chỉ định mổ mở ổ bụng và có thể cân nhắc cắt bỏ phần phụ một bên sau khi đã hội chẩn kỹ lưỡng. Toàn bộ mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật luôn được gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định độ mô học chính xác.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do u bì buồng trứng có nguồn gốc từ sự biệt hóa bất thường của tế bào mầm nguyên thủy trong giai đoạn phát triển phôi thai, hiện nay y học hiện đại vẫn chưa có biện pháp đặc hiệu nào để ngăn ngừa tuyệt đối sự hình thành ban đầu của khối u. Tuy nhiên, phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm cũng như hạn chế sự tiến triển bất lợi của bệnh lý này thông qua việc quản lý sức khỏe khoa học.
Biện pháp quan trọng và hiệu quả hàng đầu là duy trì thói quen khám phụ khoa và siêu âm tiểu khung định kỳ từ sáu tháng đến một năm một lần. Việc chủ động tầm soát giúp phát hiện khối u ngay từ khi kích thước còn rất nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho bác sĩ theo dõi tiến triển và lựa chọn thời điểm can thiệp bóc u an toàn trước khi xảy ra hiện tượng xoắn nang hoặc chèn ép cơ quan lân cận.
Bên cạnh việc theo dõi y tế, việc duy trì một lối sống lành mạnh đóng vai trò thiết yếu trong việc củng cố hệ miễn dịch và ổn định nội tiết tố toàn thân. Chị em nên xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối với nhiều rau củ quả giàu chất chống oxy hóa, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ và kiểm soát cân nặng hợp lý. Việc duy trì vận động thể thao vừa sức giúp tăng cường lưu thông máu vùng chậu, tránh vận động gắng sức đột ngột hoặc các động tác thể dục xoay vặn thân mình quá mạnh khi đã biết bản thân có u nang bì buồng trứng.
Đối với những phụ nữ đã từng trải qua phẫu thuật bóc u bì buồng trứng ở một bên, việc kiểm tra sức khỏe phụ khoa sau mổ càng phải được duy trì nghiêm ngặt. Điều này giúp phát hiện sớm nguy cơ xuất hiện tổn thương mới ở buồng trứng còn lại, bảo vệ toàn vẹn chức năng nội tiết và khả năng sinh sản lâu dài.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa sản phụ khoa để được thăm khám ngay khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường kéo dài như đau âm ỉ vùng bụng dưới, cảm giác căng tức nặng chậu, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt hoặc khó khăn khi tiểu tiện và đại tiện. Việc phát hiện sớm trong điều kiện sức khỏe ổn định sẽ giúp quá trình theo dõi và phẫu thuật diễn ra chủ động, an toàn.
Các dấu hiệu cảnh báo xoắn cuống u hoặc vỡ u bì buồng trứng cần đến ngay phòng cấp cứu:
- Đau bụng dưới đột ngột, dữ dội ở một bên hạ vị, không thuyên giảm dù đã nghỉ ngơi hoặc dùng các biện pháp giảm đau thông thường.
- Cơn đau đi kèm cảm giác buồn nôn liên tục, nôn mửa nhiều lần, bụng gồng cứng hoặc chướng to nhanh chóng.
- Toát mồ hôi lạnh, hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp hoặc ngất xỉu do tình trạng kích thích thần kinh phúc mạc hoặc xuất huyết trong ổ bụng.
- Sốt cao kéo dài kèm đau hạ vị dữ dội gợi ý tình trạng nhiễm trùng khối u hoặc viêm phúc mạc vùng chậu.
Đây là các biến chứng ngoại khoa khẩn cấp đe dọa trực tiếp tới nguồn máu nuôi dưỡng buồng trứng. Nếu không được phẫu thuật cấp cứu trong những giờ đầu tiên, buồng trứng có thể bị hoại tử hoàn toàn và buộc phải cắt bỏ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng làm mẹ sau này.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về u bì buồng trứng được cung cấp trong bài viết này mang tính chất giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa phụ sản. Do u bì buồng trứng chứa các tổ chức mô đặc thù như mỡ nhờn, xương và tóc, bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thảo dược, thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc bài thuốc dân gian truyền miệng với hy vọng làm tan hay làm teo nhỏ khối u. Việc trì hoãn điều trị y khoa chính thống hoặc tự ý dùng thuốc có thể khiến u bì tiếp tục phát triển âm thầm, làm tăng nguy cơ biến chứng xoắn nang hoặc vỡ u trong ổ bụng rất nguy hiểm. Bên cạnh đó, người bệnh cần tránh các bài tập thể thao có cường độ quá mạnh, các động tác nhào lộn hay thay đổi tư thế đột ngột khi khối u đã có kích thước lớn. Mọi quyết định về thời điểm can thiệp phẫu thuật và phương pháp mổ cần dựa trên kết quả thăm khám chuyên sâu và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên môn.
Kết luận
U bì buồng trứng tuy là một bệnh lý thực thể mang tính chất lành tính nhưng không thể xem nhẹ do tiềm ẩn nhiều biến chứng cấp cứu nguy hiểm tới sức khỏe sinh sản. Việc khối u diễn tiến âm thầm cho thấy tầm quan trọng tối thượng của việc thăm khám phụ khoa và kiểm tra siêu âm định kỳ ở mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh hoạt tình dục và sinh sản. Khi phát hiện bệnh, chị em không nên quá hoang mang lo lắng mà hãy tuân thủ hướng dẫn theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện đại ngày nay cho phép bóc tách trọn vẹn khối u bì một cách nhẹ nhàng, bảo tồn tối đa nhu mô buồng trứng lành lặn và bảo đảm trọn vẹn thiên chức làm mẹ cho người phụ nữ trong tương lai.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
U bì buồng trứng có phải là bệnh ung thư ác tính không?
Phần lớn u bì buồng trứng là u lành tính với tỷ lệ ác tính rất thấp, chỉ chiếm khoảng một đến hai phần trăm tổng số trường hợp. Nguy cơ chuyển dạng ác tính thường được ghi nhận cao hơn ở phụ nữ trên bốn mươi lăm tuổi hoặc khi khối u có kích thước lớn trên mười centimet và tăng sinh nhanh. Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu và sinh thiết mô sau phẫu thuật để đưa ra kết luận giải phẫu bệnh học chính xác nhất.
Mắc u bì buồng trứng có mang thai và sinh con bình thường được không?
Phụ nữ mắc u bì buồng trứng hoàn toàn có thể mang thai và sinh con bình thường nếu khối u có kích thước nhỏ, nằm ổn định và không làm tổn thương mô buồng trứng lành hay làm tắc nghẽn vòi trứng. Tuy nhiên, nếu khối u lớn hoặc được phát hiện trong thai kỳ, người bệnh cần được bác sĩ sản khoa theo dõi sát sao để đề phòng biến chứng xoắn cuống u do tử cung lớn dần chèn ép.
U bì buồng trứng kích thước bao nhiêu thì cần phải phẫu thuật?
Chỉ định phẫu thuật không chỉ phụ thuộc vào số đo kích thước mà còn dựa vào triệu chứng và nguy cơ biến chứng của từng người. Thông thường, khối u bì có kích thước từ năm centimet trở lên hoặc những khối u gây đau bụng dai dẳng, chèn ép đường tiểu hoặc nghi ngờ có nguy cơ xoắn nang sẽ được bác sĩ chỉ định can thiệp phẫu thuật để đảm bảo an toàn.
Phẫu thuật bóc u bì buồng trứng có phải cắt bỏ toàn bộ buồng trứng không?
Đa số các trường hợp phẫu thuật ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đều ưu tiên phương pháp bóc tách trọn vẹn khối u bì và bảo tồn tối đa phần nhu mô buồng trứng lành lặn còn lại. Việc cắt bỏ toàn bộ buồng trứng một bên chỉ được bác sĩ cân nhắc khi khối u quá lớn phá hủy toàn bộ mô buồng trứng lành, buồng trứng bị hoại tử do xoắn lâu giờ hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ác tính ở phụ nữ đã mãn kinh.
Sau khi mổ bóc u bì buồng trứng thì bệnh có nguy cơ tái phát không?
U bì buồng trứng đã được bóc tách hoàn toàn thường không tái phát tại chính vị trí mổ cũ. Tuy nhiên, do bản chất bệnh bắt nguồn từ các tế bào mầm nguyên thủy, người bệnh vẫn có khoảng mười phần trăm nguy cơ hình thành khối u bì mới ở bên buồng trứng đối diện trong tương lai. Do đó, việc duy trì lịch tái khám phụ khoa định kỳ là rất quan trọng để theo dõi sức khỏe đường sinh sản.
