Tắc động mạch võng mạc trung tâm: Dấu hiệu, nguyên nhân và xử trí cấp cứu
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tắc động mạch võng mạc trung tâm là một cấp cứu nhãn khoa tối khẩn, xảy ra khi mạch máu chính cung cấp oxy và dưỡng chất cho võng mạc bị bít tắc đột ngột. Tình trạng thiếu máu cục bộ diễn ra nhanh chóng khiến các tế bào cảm thụ ánh sáng và sợi thần kinh thị giác bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm thị lực sâu sắc hoặc mất thị lực hoàn toàn ở mắt bị ảnh hưởng.

Đặc điểm lâm sàng nổi bật của bệnh cảnh này là sự suy giảm thị lực diễn ra rất nhanh, thường chỉ trong vài phút nhưng hoàn toàn không gây đau nhức mắt. Sự vắng mặt của cảm giác đau khiến nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan hoặc trì hoãn việc thăm khám y tế.
Tình trạng này còn được xem như một biến cố tương đương đột quỵ tại mắt, phản ánh các tổn thương mạch máu tiềm ẩn trong cơ thể. Do đó, việc can thiệp y tế khẩn cấp trong những giờ đầu tiên có ý nghĩa quyết định đối với khả năng hồi phục thị giác.
Tổng quan về tắc động mạch võng mạc trung tâm
Động mạch võng mạc trung tâm là nhánh mạch máu chuyên biệt xuất phát từ động mạch mắt, giữ vai trò cung cấp máu và oxy thiết yếu cho các lớp trong của võng mạc, bao gồm lớp tế bào hạch và lớp sợi thần kinh thị giác. Khi lòng động mạch này bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần, lưu lượng máu nuôi dưỡng bị gián đoạn đột ngột, gây ra hiện tượng thiếu máu cục bộ cấp tính tại mô thần kinh thị giác.
Võng mạc là một trong những mô có tốc độ chuyển hóa và nhu cầu tiêu thụ oxy cao nhất trong cơ thể con người. Các tế bào thần kinh võng mạc cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu hụt oxy và glucose. Khi dòng tuần hoàn bị ngưng trệ, chuỗi biến đổi sinh hóa bệnh lý sẽ diễn ra nhanh chóng: nguồn năng lượng tế bào cạn kiệt, bơm ion xuyên màng ngừng hoạt động dẫn đến hiện tượng phù tế bào nội bào, tích tụ các chất chuyển hóa độc hại và cuối cùng là sự hoại tử không thể đảo ngược của các tế bào thần kinh thị giác chỉ sau một khoảng thời gian thiếu máu kéo dài.
Về bản chất bệnh sinh, tắc động mạch võng mạc trung tâm được coi là một biến cố nhồi máu cục bộ tại mắt, có cơ chế bệnh sinh tương đồng với nhồi máu não cấp tính. Quá trình tắc nghẽn thường xuất phát từ hai cơ chế cơ bản: sự di chuyển của cục thuyên tắc từ hệ thống tim mạch hoặc động mạch cảnh lên làm bít tắc lòng mạch, hoặc sự hình thành huyết khối tại chỗ trên nền mạch máu võng mạc đã bị tổn thương xơ vữa từ trước.
Bệnh lý này gây ảnh hưởng nặng nề đến thị giác trung tâm và thị trường của mắt bị tổn thương. Nếu không được tái tưới máu kịp thời, vùng võng mạc bị thiếu máu sẽ nhanh chóng chuyển sang giai đoạn teo thoái hóa vĩnh viễn, khiến chức năng thị giác bị tổn thương nghiêm trọng và hầu như không thể phục hồi hoàn toàn.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây tắc động mạch võng mạc trung tâm bắt nguồn từ các rối loạn huyết động và bất thường cấu trúc mạch máu, được phân chia thành các nhóm cơ chế chính sau:
Cơ chế thuyên tắc mạch là nguyên nhân thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng. Cục thuyên tắc di chuyển theo dòng tuần hoàn từ các vị trí xa đến kẹt lại tại chỗ phân nhánh hoặc đoạn hẹp của động mạch võng mạc. Nguồn gốc phổ biến của cục thuyên tắc bao gồm các mảng xơ vữa từ chỗ chia đôi của động mạch cảnh trong, huyết khối hình thành trong buồng tim ở bệnh nhân rung nhĩ, tổn thương sùi van tim trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, hoặc u nhầy tâm nhĩ. Ngoài ra, thuyên tắc còn có thể hình thành từ các tinh thể cholesterol, mảnh vôi hóa van tim, hoặc hiếm gặp hơn là thuyên tắc mỡ sau gãy xương lớn, thuyên tắc khí và thuyên tắc dị vật.
Cơ chế huyết khối tại chỗ thường xuất hiện khi lòng động mạch võng mạc trung tâm đã bị tổn thương xơ vữa từ trước. Khi lớp nội mạc mạch máu bị nứt vỡ, quá trình kết tập tiểu cầu và chuỗi đông máu được kích hoạt nhanh chóng, tạo thành cục máu đông bít kín lòng mạch. Tình trạng tăng đông máu do các bệnh lý huyết học như hội chứng kháng phospholipid, bệnh đa hồng cầu, bệnh bạch cầu hoặc rối loạn đông máu nội mạch rải rác cũng thúc đẩy quá trình hình thành huyết khối bất thường này.
Viêm mạch máu hệ thống là một nhóm nguyên nhân đặc biệt nguy hiểm, tiêu biểu là viêm động mạch tế bào khổng lồ hay còn gọi là bệnh Horton ở người cao tuổi. Tình trạng viêm tự miễn làm dày thành mạch và hẹp tắc lòng mạch mà không cần có mảng xơ vữa. Một số bệnh lý viêm mạch khác như viêm nút quanh động mạch, bệnh Takayasu, bệnh Behcet, bệnh Buerger hay lupus ban đỏ hệ thống cũng có thể làm tổn thương mạch máu võng mạc.
Co thắt mạch máu cấp tính do các cơn đau nửa đầu Migraine, hội chứng Raynaud hoặc chấn thương vùng mắt và hốc mắt cũng có thể làm suy giảm đột ngột lưu lượng tưới máu võng mạc.
Về yếu tố nguy cơ, bệnh thường xuất hiện ở người cao tuổi có sẵn các bệnh lý nền mạn tính. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây xơ cứng thành mạch. Bệnh đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá kéo dài và lối sống ít vận động làm gia tăng đáng kể nguy cơ hình thành mảng xơ vữa. Những người có tiền sử bệnh lý tim mạch, hẹp động mạch cảnh hoặc từng trải qua cơn thiếu máu não thoáng qua cũng thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh rất cao.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của tắc động mạch võng mạc trung tâm thường mang tính chất cấp tính và rất đặc trưng, đòi hỏi sự nhận diện nhanh chóng từ người bệnh và bác sĩ thăm khám.
Dấu hiệu kinh điển và quan trọng nhất là mất thị lực một mắt đột ngột và trầm trọng. Tình trạng giảm thị lực thường diễn ra chỉ trong vài giây đến vài phút, người bệnh đột ngột nhận thấy mắt bị mờ tối sầm, mức độ suy giảm có thể từ việc chỉ đếm được ngón tay ở khoảng cách rất gần, chỉ thấy bóng bàn tay di chuyển, cho đến việc mất hoàn toàn nhận thức ánh sáng. Đặc điểm rất quan trọng là quá trình mất thị lực này hoàn toàn không đi kèm với bất kỳ cảm giác đau nhức, đỏ mắt hay chảy nước mắt nào, khiến mắt nhìn bề ngoài vẫn hoàn toàn bình thường.
Trước khi biến cố tắc nghẽn thực sự xảy ra, một số bệnh nhân có thể từng trải qua các dấu hiệu cảnh báo báo trước, được gọi là cơn mù thoáng qua. Người bệnh đột ngột thấy tối sầm một bên mắt như có một bức màn đen kéo xuống, kéo dài trong vài giây hoặc vài phút rồi thị lực tự hồi phục hoàn toàn khi cục thuyên tắc nhỏ tự trôi đi hoặc tự tan rã. Đây là dấu hiệu báo động nghiêm trọng cho thấy hệ tuần hoàn mắt đang bị đe dọa.
Khi bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra, các dấu hiệu thực thể đặc hiệu sẽ được phát hiện rõ ràng:
- Phản xạ đồng tử biến đổi rõ rệt với tổn thương khiếm khuyết phản xạ hướng tâm tương đối, khi chiếu ánh sáng vào mắt bị bệnh, đồng tử hai bên co yếu hoặc lại giãn ra thay vì co chặt lại.
- Khám soi đáy mắt trong giai đoạn cấp tính cho thấy hình ảnh võng mạc phù nề, chuyển sang màu trắng đục hoặc xám nhạt do tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng các tế bào hạch. Điểm nổi bật nhất trên nền võng mạc trắng bợt là chấm đỏ màu anh đào tại vùng hoàng điểm, xuất hiện do lớp võng mạc ở hố trung tâm rất mỏng, để lộ tuần hoàn mạch mạc màu đỏ sẫm bên dưới. Các tiểu động mạch võng mạc bị co nhỏ, lòng mạch thu hẹp, đôi khi quan sát thấy hiện tượng dòng máu bị ngắt quãng thành từng đoạn di chuyển chậm chạp giống như các toa tàu trên đường ray.
Cần phân biệt tắc động mạch võng mạc với tắc tĩnh mạch võng mạc vốn có hình ảnh đáy mắt xuất huyết rải rác như ngọn lửa, bong võng mạc với triệu chứng chớp sáng và thấy rèm che di chuyển, hoặc viêm dây thần kinh thị giác thường có đau nhức khi vận động nhãn cầu.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán tắc động mạch võng mạc trung tâm kết hợp giữa đánh giá nhãn khoa khẩn cấp và tầm soát toàn diện các bệnh lý tim mạch, mạch máu hệ thống.
Bước đầu tiên là khám lâm sàng nhãn khoa nhanh chóng. Bác sĩ tiến hành đo thị lực từng mắt, kiểm tra thị trường và đánh giá phản xạ đồng tử với ánh sáng để phát hiện dấu hiệu tổn thương thần kinh thị giác. Tiếp theo, nghiệm pháp soi đáy mắt có hoặc không có giãn đồng tử là chìa khóa then chốt giúp quan sát trực tiếp võng mạc. Các hình ảnh đặc trưng như phù trắng võng mạc, dấu hiệu chấm đỏ màu anh đào ở hoàng điểm và hệ thống động mạch co thắt ngắt quãng cho phép xác lập chẩn đoán xác định nhanh chóng mà không cần chờ đợi các xét nghiệm phức tạp.
Các thăm dò hình ảnh chuyên sâu tại mắt đóng vai trò hỗ trợ và theo dõi tiến triển:
- Chụp cắt lớp quang học võng mạc ghi nhận tình trạng tăng phản xạ và phù nề dày lên của các lớp võng mạc bên trong trong giai đoạn cấp tính, sau đó tiến triển thành teo mỏng võng mạc trong giai đoạn mạn tính.
- Chụp mạch huỳnh quang đáy mắt giúp đánh giá lưu thông vi mạch, ghi nhận hiện tượng thời gian lấp đầy động mạch võng mạc bị kéo dài rõ rệt hoặc dòng máu bị tắc nghẽn hoàn toàn, đồng thời phân định rõ vùng tưới máu còn sót lại.
Bên cạnh chẩn đoán tại mắt, việc khảo sát nguyên nhân toàn thân là bắt buộc nhằm ngăn chặn các biến cố mạch máu đe dọa tính mạng tiếp theo. Bệnh nhân cần được xét nghiệm máu kiểm tra tốc độ máu lắng và protein phản ứng C để loại trừ khẩn cấp bệnh viêm động mạch tế bào khổng lồ ở người lớn tuổi. Siêu âm Doppler động mạch cảnh giúp phát hiện các mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch. Siêu âm tim và điện tâm đồ hỗ trợ tìm kiếm nguồn cục huyết khối từ buồng tim hoặc rối loạn nhịp tim như rung nhĩ. Các xét nghiệm đường huyết, bilan mỡ máu và chức năng đông máu cũng được thực hiện để đánh giá toàn diện nguy cơ mạch máu.
Phân biệt tắc động mạch võng mạc trung tâm và tắc tĩnh mạch võng mạc
| Tiêu chí phân biệt | Tắc động mạch võng mạc trung tâm | Tắc tĩnh mạch võng mạc |
|---|---|---|
| Cơ chế bệnh sinh | Bít tắc động mạch cấp máu, gây thiếu máu cục bộ cấp tính các lớp trong võng mạc | Bít tắc tĩnh mạch dẫn lưu máu, gây ứ trệ tuần hoàn và tăng áp lực thủy tĩnh mạch máu |
| Khởi phát triệu chứng | Mất thị lực đột ngột trong vài giây đến vài phút, mức độ suy giảm rất trầm trọng, không đau | Giảm thị lực từ từ hoặc đột ngột theo từng mức độ, thường không kèm đau nhức dữ dội |
| Hình ảnh đáy mắt | Võng mạc phù nề trắng bợt, hoàng điểm xuất hiện dấu hiệu chấm đỏ màu anh đào đặc trưng | Võng mạc xuất huyết rải rác hình ngọn lửa, tĩnh mạch giãn to ngoằn ngoèo và phù nề gai thị |
| Mức độ khẩn cấp | Cấp cứu nhãn khoa tối khẩn, thời gian can thiệp tính bằng giờ để cứu tế bào thần kinh | Cần khám sớm chuyên khoa mắt để đánh giá mức độ thiếu máu và điều trị biến chứng phù hoàng điểm |
Biến chứng nguy hiểm của tắc động mạch võng mạc trung tâm
Tắc động mạch võng mạc trung tâm nếu không được can thiệp kịp thời sẽ để lại nhiều hậu quả nặng nề đối với cấu trúc giải phẫu và chức năng thị giác của mắt. Biến chứng thường gặp và nghiêm trọng nhất là tình trạng giảm thị lực sâu sắc không thể hồi phục, khiến mắt bị ảnh hưởng gần như mất hoàn toàn chức năng thị giác, gây khuyết thị trường nghiêm trọng hoặc mù lòa vĩnh viễn.
Tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng kéo dài dẫn đến hiện tượng thoái hóa và teo gai thị, hệ thống mạng lưới mạch máu võng mạc bị xơ hóa và co nhỏ lại rõ rệt. Quá trình thiếu oxy mô mạn tính có thể kích thích giải phóng các yếu tố tăng sinh mạch máu, dẫn đến biến chứng tăng sinh tân mạch bất thường tại mống mắt và góc tiền phòng. Sự phát triển mất kiểm soát của các tân mạch này có thể gây bít tắc đường thoát lưu thủy dịch, dẫn đến bệnh cảnh glôcôm tân mạch vô cùng đau đớn, kháng trị và làm suy kiệt hoàn toàn chức năng thị giác còn sót lại của mắt.
Tiên lượng hồi phục thị lực ở bệnh nhân tắc động mạch võng mạc trung tâm
Tiên lượng phục hồi thị lực ở bệnh nhân tắc động mạch võng mạc trung tâm nhìn chung rất dè dặt, phụ thuộc chặt chẽ vào khoảng thời gian thiếu máu và vị trí phân nhánh động mạch bị tổn thương. Nếu dòng máu bị tắc nghẽn hoàn toàn quá vài giờ, các tế bào hạch võng mạc sẽ hoại tử không thể đảo ngược, cơ hội phục hồi thị lực hữu ích về sau là rất thấp.
Một số ít trường hợp có tiên lượng khả quan hơn nếu bệnh nhân may mắn có nhánh động mạch mi võng mạc giải phẫu bẩm sinh cấp máu bổ sung riêng biệt cho vùng hoàng điểm, giúp bảo tồn được một phần thị trường trung tâm. Ngoài ra, những bệnh nhân chỉ bị tắc một nhánh động mạch nhỏ hoặc được can thiệp cấp cứu rất sớm trong những giờ đầu cũng có cơ hội cải thiện thị lực tốt hơn so với tắc nghẽn hoàn toàn thân chính.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí tắc động mạch võng mạc trung tâm được xem là một cấp cứu tối khẩn cấp trong nhãn khoa, với mục tiêu cao nhất là cố gắng tái lập lưu thông dòng máu nuôi dưỡng võng mạc trước khi các tế bào thần kinh thị giác bị tổn thương vĩnh viễn. Khoảng thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến lúc can thiệp y tế có ý nghĩa sống còn; thời gian vàng tốt nhất là trong vòng vài giờ đầu, và nỗ lực can thiệp thường được xem xét triển khai tích cực trong 24 đến 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng.
Nguyên tắc điều trị tại chuyên khoa mắt tập trung vào ba hướng chính: hạ nhãn áp khẩn cấp, gây giãn mạch để đẩy cục thuyên tắc di chuyển ra các nhánh mạch máu ngoại vi nhỏ hơn, và tăng cường nồng độ oxy hòa tan trong máu.
Nhân viên y tế có thể áp dụng các biện pháp cơ học và can thiệp nhãn khoa ban đầu. Kỹ thuật xoa bóp nhãn cầu đúng kỹ thuật được thực hiện nhằm làm thay đổi áp lực nội nhãn ngắt quãng, tạo ra sự chênh lệch áp lực giúp cục tắc nghẽn dịch chuyển xa khỏi thân động mạch chính. Thủ thuật chọc hút tiền phòng có thể được bác sĩ nhãn khoa cân nhắc chỉ định nhằm rút bớt một lượng nhỏ thủy dịch, làm giảm nhanh áp lực trong mắt, từ đó tạo điều kiện cho dòng máu động mạch dễ dàng tưới máu trở lại võng mạc.
Các nhóm thuốc chuyên khoa mắt được bác sĩ phối hợp sử dụng bao gồm các dung dịch nhỏ mắt hoặc thuốc toàn thân có tác dụng hạ nhãn áp, cùng với các chất giãn mạch nhằm cải thiện tưới máu cục bộ. Một số trung tâm y tế chuyên sâu có thể áp dụng liệu pháp oxy cao áp để tăng lượng oxy hòa tan tự do trong huyết tương thẩm thấu qua các mô võng mạc đang thiếu máu. Trong một số trường hợp chọn lọc đến viện rất sớm, các can thiệp tiêu sợi huyết qua đường tĩnh mạch hoặc đường động mạch chọn lọc có thể được hội chẩn liên chuyên khoa xem xét dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh.
Song song với điều trị tại mắt, việc phối hợp liên chuyên khoa cùng bác sĩ tim mạch và bác sĩ thần kinh là vô cùng quan trọng. Mục tiêu điều trị dài hạn là kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, điều trị dự phòng hình thành huyết khối mới và xử lý triệt để các tổn thương hẹp động mạch cảnh nếu có, nhằm bảo vệ con mắt còn lại và ngăn ngừa đột quỵ não tái phát.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa tắc động mạch võng mạc trung tâm gắn liền mật thiết với việc kiểm soát và bảo vệ sức khỏe hệ thống tim mạch và mạch máu toàn thân. Người dân có thể chủ động giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh thông qua việc thực hiện các biện pháp chăm sóc sức khỏe khoa học sau:
Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số huyết động và chuyển hóa: Người có bệnh lý tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa lipid cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, uống thuốc đều đặn và tái khám định kỳ để duy trì các chỉ số huyết áp và đường huyết trong giới hạn an toàn, làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
Duy trì lối sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý: Loại bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, bởi khói thuốc chứa nhiều độc chất gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu và kích thích co thắt mạch. Xây dựng khẩu phần ăn giàu chất xơ, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo giàu axit béo omega; đồng thời hạn chế tiêu thụ mỡ động vật, thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, thức ăn chế biến sẵn và lượng muối dư thừa.
Duy trì hoạt động thể chất đều đặn: Rèn luyện thể lực tối thiểu ba mươi phút mỗi ngày với các bài tập phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội giúp tăng cường tuần hoàn máu, cải thiện độ đàn hồi của mạch máu và hỗ trợ duy trì cân nặng hợp lý, phòng chống béo phì.
Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát bệnh lý mạch máu: Người từ trung niên trở lên hoặc người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch nên định kỳ siêu âm Doppler động mạch cảnh, làm điện tâm đồ và khám chuyên khoa mắt để phát hiện sớm các tổn thương thành mạch, hẹp lòng mạch hoặc rối loạn nhịp tim tiềm ẩn, từ đó có kế hoạch can thiệp y tế dự phòng kịp thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa mắt hoặc phòng cấp cứu của bệnh viện đa khoa gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào sau đây:
- Thị lực ở một bên mắt bị sụt giảm đột ngột, tầm nhìn tối sầm hoặc mất hoàn toàn thị trường chỉ trong vài giây đến vài phút mà không rõ nguyên nhân.
- Từng xuất hiện các đợt mù thoáng qua, dù thị lực sau đó đã tự sáng trở lại bình thường chỉ sau ít phút, bởi đây thường là tiền triệu của một biến cố tắc nghẽn mạch máu hoàn toàn sắp xảy ra.
- Mắt đột ngột nhìn mờ kèm theo cảm giác choáng váng, tê yếu một bên tay chân, nói khó hoặc lệch mặt, gợi ý một biến cố thiếu máu não phối hợp.
Khi đối mặt với tình trạng mất thị lực đột ngột, người bệnh và thân nhân cần tuyệt đối ghi nhớ những điều không được làm:
- Không được chần chừ chờ đợi xem thị lực có tự hồi phục hay không, vì mỗi phút trôi qua đều làm tăng mức độ hoại tử tế bào võng mạc.
- Không tự ý nhỏ các loại thuốc nhỏ mắt có sẵn tại nhà, không dùng thuốc dân gian hay tự ý đắp lá, chườm nóng lên mắt.
- Không tự ý mua các loại thuốc an thần hay thuốc điều hòa huyết áp khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Hãy giữ bình tĩnh, ghi nhận chính xác thời điểm xuất hiện triệu chứng và di chuyển khẩn cấp đến bệnh viện bằng phương tiện an toàn.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết được cung cấp với mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức về một bệnh cảnh nhãn khoa nguy hiểm, không thể thay thế cho quy trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tắc động mạch võng mạc trung tâm là một cấp cứu tối khẩn cấp, diễn biến bệnh và mức độ đáp ứng với điều trị phụ thuộc rất lớn vào cơ chế gây tắc, thời gian từ khi khởi phát đến lúc tiếp cận y tế và tình trạng sức khỏe nền tảng của từng cá nhân. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý thực hiện các thủ thuật xoa bóp mắt mạnh bạo tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, không tự mua các thuốc nhỏ mắt giãn mạch hoặc thuốc uống chống đông máu vì có thể gây ra những biến chứng xuất huyết nguy hiểm.
Khi có bất kỳ dấu hiệu giảm thị lực đột ngột nào, người bệnh phải đến ngay bệnh viện có chuyên khoa mắt để được thăm khám trực tiếp. Đồng thời, việc thăm khám toàn diện hệ thống tim mạch và thần kinh sau biến cố tại mắt là bắt buộc nhằm phòng ngừa nguy cơ đột quỵ não và các tai biến mạch máu đe dọa tính mạng.
Kết luận
Tắc động mạch võng mạc trung tâm là một tai biến mạch máu nặng nề tại mắt, có khả năng làm mất thị lực của người bệnh chỉ trong tích tắc nếu không được cấp cứu kịp thời. Sự thiếu vắng triệu chứng đau nhức khiến biến cố này dễ bị xem nhẹ, do đó việc nâng cao hiểu biết cộng đồng về dấu hiệu mất thị lực đột ngột là yếu tố then chốt giúp người bệnh tranh thủ từng giờ của thời gian vàng quý giá.
Bên cạnh nguy cơ mất thị lực một mắt vĩnh viễn, bệnh lý này còn là tấm gương phản chiếu sức khỏe tim mạch đang bị tổn thương nghiêm trọng. Chủ động kiểm soát các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường và thăm khám y tế ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường chính là biện pháp tốt nhất để bảo vệ đôi mắt và duy trì một cuộc sống khỏe mạnh, an toàn.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 40/QĐ-BYT ngày 12/01/2015 của Bộ Y tế về việc Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
- Msdmanuals.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tắc động mạch võng mạc trung tâm có gây đau nhức mắt không?
Bệnh tắc động mạch võng mạc trung tâm thường hoàn toàn không gây đau nhức, không làm mắt đỏ hay chảy nước mắt. Người bệnh thường chỉ đột ngột nhận thấy thị lực một bên mắt bị giảm sút nghiêm trọng hoặc tối sầm lại. Sự vắng mặt của triệu chứng đau khiến nhiều người chủ quan, do đó bất kỳ dấu hiệu mất thị lực đột ngột nào cũng cần được coi là cấp cứu y tế.
Hiện tượng mù thoáng qua có phải là dấu hiệu báo trước của bệnh không?
Hiện tượng mù thoáng qua là một dấu hiệu cảnh báo tiền triệu rất quan trọng. Tình trạng này xảy ra khi một cục thuyên tắc nhỏ tạm thời làm tắc nghẽn dòng máu rồi tự trôi đi, khiến thị lực tối sầm lại trong vài phút rồi tự hồi phục. Đây là lời cảnh báo hệ mạch máu đang gặp nguy hiểm, người bệnh cần đi khám chuyên khoa ngay để ngăn ngừa tắc mạch hoàn toàn.
Bệnh có nguy cơ xảy ra ở cả hai mắt cùng lúc không?
Tắc động mạch võng mạc trung tâm thường chỉ xảy ra ở một bên mắt tại một thời điểm. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân bắt nguồn từ các bệnh lý toàn thân nghiêm trọng như viêm động mạch tế bào khổng lồ hoặc xơ vữa động mạch nặng không được điều trị, mắt còn lại cũng đối mặt với nguy cơ bị tổn thương trong tương lai.
Vì sao bệnh nhân tắc động mạch võng mạc cần phải khám cả chuyên khoa tim mạch?
Tắc động mạch võng mạc có cơ chế bệnh sinh tương đồng với nhồi máu não, thường do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa từ tim hay động mạch cảnh trôi lên. Việc kiểm tra tim mạch toàn diện giúp phát hiện các bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn như rung nhĩ, hẹp động mạch cảnh hoặc xơ vữa mạch máu, từ đó phòng ngừa nguy cơ đột quỵ não và nhồi máu cơ tim.
Thị lực có thể hồi phục hoàn toàn sau khi bị tắc động mạch võng mạc không?
Khả năng hồi phục hoàn toàn thị lực sau tắc động mạch võng mạc trung tâm là rất hạn chế do tế bào thần kinh võng mạc bị tổn thương rất nhanh khi thiếu oxy. Tuy nhiên, nếu người bệnh được tiếp cận điều trị cấp cứu sớm trong những giờ đầu hoặc có tuần hoàn phụ từ động mạch mi võng mạc, một phần thị lực vẫn có thể được bảo tồn.
