Suy gan cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Suy gan cấp là một trong những tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng nhất trong chuyên khoa tiêu hóa và hồi sức tích cực. Hội chứng này đặc trưng bởi sự suy giảm đột ngột và dữ dội chức năng tổng hợp, chuyển hóa và thải độc của gan ở một người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh hoặc chưa từng có tiền sử mắc bệnh gan mạn tính.

Diễn tiến của suy gan cấp thường diễn ra rất nhanh chóng, tính bằng ngày hoặc vài tuần. Người bệnh không chỉ đối mặt với tình trạng tổn thương mô gan ồ ạt mà còn gặp phải hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng như bệnh não gan dẫn đến rối loạn tri giác, rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ xuất huyết và tình trạng phù não gây tăng áp lực nội sọ.
Do tốc độ tiến triển khôn lường và tỷ lệ tử vong cao nếu không can thiệp kịp thời, việc hiểu rõ bản chất suy gan cấp, nắm bắt các nguyên nhân tiềm ẩn cũng như nhận diện sớm dấu hiệu cảnh báo là yếu tố sống còn giúp người bệnh tiếp cận sự hỗ trợ y tế chuyên sâu đúng thời điểm.
Tổng quan về suy gan cấp
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất và đảm nhiệm hàng trăm chức năng thiết yếu đối với sự sống, bao gồm tổng hợp protein huyết tương, sản xuất các yếu tố đông máu, chuyển hóa carbohydrate và lipid, dự trữ năng lượng cùng vai trò giải độc các chất chuyển hóa nội sinh và ngoại sinh. Khi tổn thương tế bào gan xảy ra trên diện rộng trong một khoảng thời gian ngắn, toàn bộ mạng lưới chuyển hóa này bị sụp đổ, dẫn đến hội chứng suy gan cấp.
Về mặt định nghĩa y khoa, suy gan cấp được xác định khi có sự suy giảm nhanh chóng chức năng gan kèm theo hai tiêu chuẩn then chốt: bằng chứng của rối loạn đông máu, thường được thể hiện qua chỉ số đông máu quốc tế INR lớn hơn 1,5, và sự xuất hiện của bất kỳ mức độ nào của bệnh não gan trên lâm sàng ở người bệnh không có xơ gan từ trước. Khoảng thời gian từ lúc khởi phát các triệu chứng đầu tiên như vàng da cho đến khi xuất hiện rối loạn tri giác thường kéo dài từ vài ngày đến dưới hai mươi sáu tuần.
Tùy thuộc vào tốc độ xuất hiện của bệnh não gan tính từ thời điểm khởi phát vàng mắt và vàng da, suy gan cấp được phân thành các thể lâm sàng khác nhau bao gồm suy gan tối cấp, suy gan cấp và suy gan bán cấp. Mỗi phân nhóm mang đặc điểm sinh lý bệnh, nguy cơ biến chứng phù não và tiên lượng hồi phục hoàn toàn khác biệt. Trong khi thể tối cấp tiến triển ồ ạt nhưng tế bào gan có thể có tiềm năng tái sinh tốt nếu vượt qua được giai đoạn nguy kịch, thì thể bán cấp diễn tiến âm thầm hơn nhưng thường để lại nguy cơ biến chứng cổ trướng và tỷ lệ tử vong cao nếu không được xem xét ghép gan kịp thời.
Đặc điểm phân loại các thể suy gan cấp theo thời gian
| Thể suy gan | Thời gian khởi phát bệnh não gan | Đặc điểm lâm sàng & nguy cơ biến chứng | Xu hướng tiên lượng phục hồi |
|---|---|---|---|
| Suy gan tối cấp | Dưới 7 ngày kể từ khi xuất hiện vàng da | Tiến triển ồ ạt; nguy cơ phù não cao nhưng ít gặp cổ trướng | Tế bào gan có tiềm năng tái sinh tốt nếu vượt qua giai đoạn cấp |
| Suy gan cấp tính | Từ 8 đến 28 ngày sau khi có vàng da | Khoảng 80% có nguy cơ phù não; rối loạn đông máu rõ rệt | Cần hồi sức chuyên sâu; tỷ lệ cần ghép gan phụ thuộc nguyên nhân |
| Suy gan bán cấp | Từ 29 đến 72 ngày sau khi có vàng da | Nguy cơ phù não thấp hơn; thường xuất hiện cổ trướng tiến triển | Tiên lượng sống sót tự nhiên thấp; thường cần xem xét ghép gan |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến suy gan cấp rất đa dạng, xuất phát từ nhiều nhóm cơ chế sinh bệnh khác nhau bao gồm nhiễm trùng, ngộ độc chất hóa học, phản ứng miễn dịch hoặc rối loạn tuần hoàn tưới máu gan.
Nhóm nguyên nhân hàng đầu thường được ghi nhận là ngộ độc thuốc, trong đó quá liều acetaminophen hay paracetamol chiếm tỷ lệ đáng kể ở nhiều khu vực trên thế giới. Việc sử dụng quá liều acetaminophen do vô tình hoặc cố ý khiến lượng chất chuyển hóa độc hại N-acetyl-p-benzoquinone imine vượt quá khả năng trung hòa của glutathione nội sinh trong gan, dẫn đến hoại tử tế bào gan hàng loạt. Bên cạnh paracetamol, một số loại thuốc kháng sinh, thuốc chống lao, thuốc chống động kinh và đặc biệt là các chế phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc cũng có thể gây tổn thương gan cấp tính qua cơ chế đặc ứng hoặc độc tính tế bào trực tiếp.
Nhóm nguyên nhân phổ biến tiếp theo là các loại virus gây viêm gan. Virus viêm gan B là tác nhân virus thường gặp nhất có thể gây suy gan cấp bùng phát, đặc biệt khi có hiện tượng tái hoạt ở người mang mầm bệnh hoặc đồng nhiễm cùng virus viêm gan D. Virus viêm gan A và viêm gan E cũng là các tác nhân lây truyền qua đường tiêu hóa có thể gây suy gan bùng phát, đặc biệt viêm gan E rất nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai. Ngoài ra, một số virus toàn thân khác như Cytomegalovirus, Epstein-Barr virus và Herpes Simplex virus cũng có thể tấn công tế bào gan ở những người có suy giảm miễn dịch.
Các độc tố tự nhiên và hóa chất công nghiệp cũng là căn nguyên gây suy gan cấp nặng nề. Điển hình là ngộ độc nấm độc Amanita phalloides, hay còn gọi là nấm mũ tử thần, chứa độc tố amatoxin ức chế quá trình tổng hợp protein tại nhân tế bào, gây hoại tử tế bào gan không thể phục hồi chỉ sau vài ngày ăn phải. Hóa chất công nghiệp như carbon tetrachloride hoặc dung môi tẩy rửa cũng có nguy cơ gây độc tính gan cấp tính.
Bên cạnh đó, các yếu tố bệnh lý nội sinh bao gồm viêm gan tự miễn thể bùng phát, bệnh di truyền Wilson gây tích tụ đồng độc hại trong nhu mô gan, hội chứng Budd-Chiari do tắc nghẽn cấp tính tĩnh mạch gan, sốc nhiễm trùng gây giảm tưới máu gan trầm trọng, và bệnh lý gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ ở ba tháng cuối cũng là những nguyên nhân quan trọng cần được đánh giá khẩn trương.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của suy gan cấp phản ánh tình trạng mất bù nghiêm trọng của các tế bào gan và tác động độc hại của các chất chuyển hóa tích tụ lên toàn cơ thể. Triệu chứng có thể khởi đầu kín đáo nhưng tiến triển thành trạng thái nguy kịch chỉ trong thời gian ngắn.
Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu thường gặp mang tính chất toàn thân và không đặc hiệu, rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thông thường hoặc hội chứng nhiễm siêu vi. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi cùng cực, uể oải, suy nhược toàn thân, chán ăn rõ rệt, buồn nôn, nôn mửa và cảm giác nặng tức, đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng hạ sườn phải, tương ứng với vị trí giải phẫu của gan đang bị phù nề hoặc sung huyết.
Khi tổn thương gan tiến triển, các triệu chứng điển hình của suy chức năng tế bào gan bắt đầu xuất hiện rõ ràng. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tình trạng vàng da và củng mạc mắt ngả vàng sẫm do bilirubin trong máu tăng cao không được gan chuyển hóa và bài tiết vào mật. Nước tiểu của người bệnh chuyển sang màu sẫm như nước trà đặc, trong khi phân có thể nhạt màu. Bụng có thể chướng to nhanh chóng do tích tụ dịch cổ trướng hoặc gan lách to. Hơi thở của người bệnh có thể xuất hiện mùi ngọt lợ hoặc mùi mốc đặc trưng của bệnh gan, đôi khi được miêu tả tương tự mùi ceton, do các hợp chất dễ bay hơi không được chuyển hóa qua đường tuần hoàn cửa.
Những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm tối khẩn cấp tập trung vào hệ thần kinh trung ương và hệ thống huyết học. Sự tích tụ của các chất độc thần kinh, đặc biệt là amoniac trong tuần hoàn máu não, gây ra hội chứng bệnh não gan. Dấu hiệu ban đầu có thể chỉ là rối loạn chu kỳ giấc ngủ, mất ngủ ban đêm, ngủ gà ban ngày, tính khí thay đổi, bồn chồn hoặc run giật bàn tay kiểu cánh chim vỗ khi duỗi thẳng tay. Ở giai đoạn nặng hơn, người bệnh mất phương hướng về thời gian và không gian, lú lẫn, nói nhảm, kích động, co giật và nhanh chóng rơi vào hôn mê sâu. Đi kèm với đó là các dấu hiệu xuất huyết tự nhiên như chảy máu chân răng, bầm tím dưới da, xuất huyết tiêu hóa nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen do gan không còn khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu.
Chẩn đoán
Chẩn đoán suy gan cấp đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và toàn diện của bác sĩ tại các cơ sở y tế có đơn vị hồi sức tích cực, nhằm xác định mức độ suy giảm chức năng, đánh giá các biến chứng đe dọa tính mạng và tìm kiếm căn nguyên nền tảng.
Quy trình đánh giá khởi đầu bằng việc thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, kiểm tra tri giác để phân độ bệnh não gan, đánh giá tình trạng huyết động và khai thác tiền sử tiếp xúc với thuốc, thảo dược, hóa chất hoặc tiền sử ăn nấm dại. Ngay lập tức, một loạt xét nghiệm máu khẩn cấp sẽ được tiến hành. Tiêu chuẩn xét nghiệm cốt lõi để xác định suy gan cấp bao gồm xét nghiệm đông máu toàn bộ với thời gian prothrombin kéo dài và chỉ số INR lớn hơn 1,5, phản ánh tình trạng suy giảm năng lực tổng hợp protein đông máu của gan. Xét nghiệm sinh hóa máu thường ghi nhận men gan ALT và AST tăng vọt, đôi khi lên tới hàng nghìn đơn vị trong hoại tử do thuốc hoặc thiếu máu cục bộ, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của bilirubin toàn phần và chỉ số amoniac máu.
Để xác định nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm huyết thanh học phát hiện kháng nguyên và kháng thể của virus viêm gan A, B, C, E, Herpes Simplex virus, Epstein-Barr virus và Cytomegalovirus. Các xét nghiệm chuyên sâu khác bao gồm định lượng nồng độ paracetamol huyết thanh, nồng độ ceruloplasmin và đồng niệu để loại trừ bệnh Wilson, cùng các kháng thể tự miễn như ANA, SMA và IgG nhằm tầm soát viêm gan tự miễn.
Chẩn đoán hình ảnh, bao gồm siêu âm Doppler mạch máu gan và chụp cắt lớp vi tính ổ bụng, được thực hiện để quan sát cấu trúc nhu mô gan, loại trừ các bệnh gan mạn tính tiềm ẩn và kiểm tra lưu thông của hệ thống tĩnh mạch gan nhằm loại trừ hội chứng Budd-Chiari. Ngoài ra, việc theo dõi áp lực nội sọ hoặc chụp cắt lớp vi tính sọ não có thể được cân nhắc khi nghi ngờ người bệnh có phù não tiến triển.
Phân loại các thể suy gan cấp theo thời gian khởi phát
Theo diễn tiến thời gian từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng vàng da cho đến khi khởi phát bệnh não gan, suy gan cấp trên lâm sàng thường được chia thành ba phân nhóm chính với các đặc điểm sinh bệnh học khác nhau. Suy gan tối cấp diễn ra trong vòng 7 ngày đầu tiên kể từ thời điểm có triệu chứng ban đầu. Thể bệnh này thường tiến triển rất ồ ạt, dễ kèm theo hội chứng tăng áp lực nội sọ dữ dội, nhưng mô gan lại có khả năng tái sinh tốt nếu vượt qua được giai đoạn nguy kịch dưới sự hỗ trợ y tế tích cực.
Suy gan cấp tính xuất hiện khi bệnh não gan và rối loạn đông máu phát triển trong khoảng thời gian từ 8 đến 28 ngày sau khi có biểu hiện vàng da ở người trước đó có chức năng gan bình thường. Ở nhóm bệnh nhân này, tỷ lệ xuất hiện biến chứng phù não rất cao, lên đến khoảng 80%, đòi hỏi sự theo dõi thần kinh chặt chẽ tại đơn vị hồi sức.
Suy gan bán cấp là thể bệnh có khoảng thời gian từ khi vàng da đến khi xuất hiện rối loạn tri giác kéo dài từ 29 ngày đến 72 ngày, thậm chí tới vài tháng. Bệnh nhân thuộc thể bán cấp thường ít gặp biến chứng phù não cấp tính hơn so với hai thể trên, nhưng lại dễ phát triển tình trạng cổ trướng tiến triển và suy mòn thể trạng nhanh chóng. Tiên lượng sống sót tự nhiên của thể bán cấp khi không được ghép gan thường khá thấp, đòi hỏi việc xem xét cơ hội phẫu thuật ghép gan từ sớm.
Các biến chứng nguy hiểm thường gặp trong suy gan cấp
Suy gan cấp gây tác động dây chuyền lên hầu hết các cơ quan trong cơ thể, dẫn đến hàng loạt biến chứng có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được kiểm soát. Biến chứng thần kinh đáng ngại nhất là phù não do tăng áp lực nội sọ, xuất phát từ tình trạng tích tụ amoniac và các chất độc thần kinh gây phù nề tế bào hình sao trong não. Áp lực nội sọ tăng cao có thể dẫn đến tụt kẹt não, gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc ngừng tim ngừng thở.
Biến chứng huyết học biểu hiện qua rối loạn đông máu nghiêm trọng do gan mất khả năng sản xuất prothrombin và các yếu tố đông máu thiết yếu khác. Tình trạng này khiến người bệnh đối mặt với nguy cơ xuất huyết ồ ạt, đặc biệt là xuất huyết đường tiêu hóa do loét niêm mạc dạ dày hoặc vỡ tĩnh mạch, rất khó kiểm soát và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu, tụt huyết áp.
Biến chứng suy giảm miễn dịch và nhiễm trùng cũng xuất hiện phổ biến. Bệnh nhân suy gan cấp bị ức chế phản ứng miễn dịch thể dịch và tế bào, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm xâm nhập, dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết, viêm phổi bệnh viện và nhiễm trùng đường tiết niệu. Ngoài ra, suy thận cấp, đặc biệt là hội chứng gan thận hoặc tổn thương thận cấp do độc chất paracetamol gây độc đồng thời trên cả mô gan và mô thận, là biến chứng thường gặp làm xấu đi đáng kể tiên lượng sống của người bệnh.
Tiên lượng sống và vai trò của ghép gan cấp cứu
Tiên lượng của một ca bệnh suy gan cấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hòa bao gồm căn nguyên gây bệnh, độ tuổi của người bệnh, mức độ nặng của bệnh não gan tại thời điểm tiếp cận y tế và khoảng thời gian diễn tiến từ khi khởi phát triệu chứng đến lúc suy sụp tri giác. Tiên lượng sống còn tự nhiên thường khả quan hơn ở những trường hợp suy gan cấp do ngộ độc paracetamol nếu được dùng thuốc giải độc kịp thời, hoặc suy gan do viêm gan virus A. Ngược lại, suy gan do phản ứng thuốc đặc ứng không phải paracetamol hoặc do các nguyên nhân không rõ ràng thường có tỷ lệ tự hồi phục thấp hơn.
Thời điểm xuất hiện bệnh lý não gan cũng ảnh hưởng lớn đến kết cục điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ sống sót tự nhiên ở thể suy gan tối cấp có thể đạt khoảng 35% nhờ tiềm năng hồi phục của tế bào gan, trong khi thể bán cấp có tỷ lệ sống sót thấp hơn nếu chỉ duy trì các biện pháp điều trị nội khoa thông thường.
Sự ra đời và hoàn thiện của kỹ thuật ghép gan cấp cứu đã tạo ra bước ngoặt lịch sử trong việc cải thiện tiên lượng của người bệnh suy gan cấp. Đối với những trường hợp hoại tử tế bào gan không còn khả năng phục hồi tự nhiên, phẫu thuật thay thế gan kịp thời mang lại cơ hội tái sinh với tỷ lệ sống sót thành công rất cao, mở ra hy vọng sống cho những bệnh nhân rơi vào trạng thái nguy kịch cận kề cái chết.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Suy gan cấp là một tình trạng cấp cứu y khoa đe dọa trực tiếp tính mạng, do đó mục tiêu xử trí hàng đầu là chuyển người bệnh khẩn cấp đến phòng hồi sức tích cực tại các trung tâm chuyên khoa có đủ năng lực theo dõi chuyên sâu và sẵn sàng điều kiện ghép gan. Toàn bộ quá trình điều trị phải được chỉ định và kiểm soát chặt chẽ bởi đội ngũ y bác sĩ, tuyệt đối không được phép tự điều trị tại nhà.
Chiến lược quản lý y khoa tập trung vào ba trụ cột chính: loại bỏ nguyên nhân gây bệnh nếu có liệu pháp đặc hiệu, duy trì ổn định chức năng các cơ quan bị tổn thương và chủ động phòng ngừa, xử trí biến chứng. Đối với trường hợp ngộ độc paracetamol, việc sử dụng kịp thời thuốc giải độc N-acetylcysteine theo phác đồ của bác sĩ có ý nghĩa sống còn giúp bảo tồn nguồn glutathione và giảm thiểu hoại tử tế bào gan. Trong ngộ độc nấm hoặc một số độc chất khác, các liệu pháp giải độc đặc hiệu hoặc lọc máu hấp phụ có thể được cân nhắc. Khi nguyên nhân là do virus viêm gan B bùng phát, thuốc kháng virus đường uống sẽ được chỉ định sớm.
Hồi sức hỗ trợ toàn diện đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ huyết động học thông qua truyền dịch hợp lý và sử dụng thuốc vận mạch nhằm duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan đích, ngăn chặn tiến triển sang hội chứng gan thận. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao tình trạng thần kinh để phát hiện sớm dấu hiệu phù não và tăng áp lực nội sọ. Các biện pháp hạ áp lực nội sọ như kê cao đầu giường, điều chỉnh thông khí, sử dụng dung dịch ưu trương theo phác đồ y khoa sẽ được triển khai khi cần thiết. Kiểm soát nồng độ amoniac và xử trí bệnh não gan thông qua các giải pháp nhuận tràng thẩm thấu hoặc kháng sinh không hấp thu tại ruột cũng là mắt xích điều trị quen thuộc.
Người bệnh suy gan cấp có nguy cơ suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, dễ mắc nhiễm trùng huyết, viêm phổi hoặc nhiễm trùng tiết niệu. Do đó, việc theo dõi vi sinh định kỳ và can thiệp kháng sinh hoặc kháng nấm phổ rộng sớm theo chỉ định bác sĩ là rất quan trọng. Cuối cùng, ghép gan cấp cứu vẫn là biện pháp cứu tinh triệt để cho những trường hợp suy gan cấp tiến triển xấu không đáp ứng với điều trị nội khoa, được đánh giá dựa trên các hệ thống tiêu chuẩn tiên lượng khắt khe của chuyên ngành gan mật.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không phải mọi trường hợp suy gan cấp đều có thể dự phòng trước, việc chủ động áp dụng các biện pháp khoa học trong lối sống và sử dụng thuốc có thể loại bỏ đáng kể các căn nguyên thường gặp nhất.
Phòng ngừa nhiễm virus viêm gan là một trong những biện pháp căn bản và hiệu quả nhất. Mọi người cần tiêm phòng đầy đủ vắc xin viêm gan B theo khuyến cáo của chương trình tiêm chủng, bởi vắc xin cung cấp khả năng bảo vệ vững chắc chống lại virus viêm gan B và ngăn ngừa nguy cơ đồng nhiễm virus viêm gan D. Thực hành an toàn vệ sinh thực phẩm, ăn chín uống sôi và rửa tay sạch sẽ trước khi ăn giúp ngăn ngừa nhiễm virus viêm gan A và viêm gan E.
Sử dụng thuốc một cách an toàn và có trách nhiệm là nguyên tắc tối thượng để bảo vệ gan. Tuyệt đối không tự ý dùng quá liều paracetamol; người bệnh cần đọc kỹ nhãn của các loại thuốc cảm cúm, giảm đau để tránh vô tình dùng nhiều loại thuốc có cùng hoạt chất acetaminophen. Khi có bệnh gan mạn tính hoặc thói quen uống rượu bia, cần trao đổi với bác sĩ về liều dùng an toàn trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc giảm đau nào. Đồng thời, cần tránh tuyệt đối việc tùy tiện sử dụng các loại thuốc nam, thảo dược, thực phẩm chức năng truyền miệng không rõ nguồn gốc và không có chứng nhận kiểm định chất lượng y tế.
Ngoài ra, người dân cần cẩn trọng tuyệt đối với các loại nấm tự nhiên, không hái hoặc ăn nấm mọc hoang dại trong tự nhiên nếu không có chuyên môn kiểm định, bởi các loại nấm độc như nấm mũ tử thần có thể gây hoại tử gan cấp tính không thể cứu vãn. Khi làm việc trong môi trường công nghiệp có chứa hóa chất độc hại, cần tuân thủ nghiêm ngặt trang bị đồ bảo hộ lao động và hệ thống thông khí để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm độc qua đường hô hấp và qua da.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Suy gan cấp diễn tiến với tốc độ rất nhanh chóng và có thể biến chuyển từ trạng thái mệt mỏi thông thường sang hôn mê sâu hoặc suy đa tạng chỉ trong vòng vài ngày hoặc vài giờ. Do đó, việc nhận biết thời điểm cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp là yếu tố mang tính chất quyết định sinh mệnh.
Người bệnh hoặc thân nhân cần gọi dịch vụ cấp cứu hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất có khoa hồi sức cấp cứu khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào sau đây:
Thứ nhất, xuất hiện tình trạng vàng da hoặc vàng lòng trắng mắt đột ngột kèm theo cảm giác đau tức tăng dần ở vùng bụng trên bên phải.
Thứ hai, có sự thay đổi bất thường về tri giác, tâm thần hoặc hành vi, chẳng hạn như mất phương hướng, lú lẫn, hay quên đột ngột, nói nhảm, ngủ gà khó đánh thức hoặc kích động bất thường.
Thứ ba, xuất hiện hiện tượng run tay giật cục không tự chủ hoặc cử động co giật cơ thể.
Thứ tư, nhận thấy các dấu hiệu xuất huyết bất thường như nôn ra máu, đi ngoài phân đen sẫm có mùi khắm, chảy máu mũi, chảy máu chân răng khó cầm hoặc các mảng bầm tím xuất hiện tự nhiên trên da.
Thứ năm, người bệnh vừa sử dụng paracetamol với liều lượng lớn, vừa sử dụng các loại thuốc lạ, thảo dược không rõ nguồn gốc hoặc vừa ăn nấm dại mà xuất hiện buồn nôn, nôn mửa và suy nhược dữ dội.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin được trình bày trong bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục y tế cộng đồng và nâng cao nhận thức sức khỏe, tuyệt đối không thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị y khoa từ các bác sĩ chuyên khoa.
Suy gan cấp là một tình trạng y khoa tối khẩn cấp với tỷ lệ tử vong cao nếu chậm trễ. Người đọc tuyệt đối không được tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng, các mẹo dân gian giải độc gan hoặc các sản phẩm thực phẩm chức năng tự mua để điều trị khi bản thân hoặc người nhà có dấu hiệu suy giảm chức năng gan cấp tính. Việc cố gắng tự xử lý tại nhà bằng các phương pháp không được kiểm chứng có thể làm mất đi khoảng thời gian vàng quý giá để cấp cứu và thậm chí làm gia tăng độc tính phá hủy các tế bào gan còn sót lại. Mọi quyết định can thiệp dùng thuốc, dùng chế phẩm máu, lọc máu hoặc chỉ định ghép gan đều phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của các chuyên gia hồi sức và chuyên khoa gan mật tại bệnh viện.
Kết luận
Suy gan cấp là một hội chứng suy tạng nguy hiểm, diễn tiến nhanh chóng và đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được phát hiện và tiếp cận chăm sóc y khoa kịp thời. Bệnh có thể bắt nguồn từ nhiều căn nguyên khác nhau, trong đó ngộ độc thuốc paracetamol và nhiễm virus viêm gan là những tác nhân thường gặp nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được.
Việc nâng cao ý thức sử dụng thuốc thận trọng, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và cảnh giác trước các triệu chứng bất thường như vàng da hay thay đổi tri giác là chìa khóa then chốt để bảo vệ chức năng gan. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về suy gan cấp, việc đưa người bệnh đến ngay các trung tâm y tế chuyên khoa hồi sức tích cực là hành động quyết định để mở ra cơ hội hồi phục và bảo toàn mạng sống.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Suy gan cấp có phải là bệnh lý di truyền không?
Phần lớn các trường hợp suy gan cấp không phải do di truyền mà bắt nguồn từ các tác nhân mắc phải như ngộ độc thuốc paracetamol, nhiễm virus viêm gan A, B, E, nhiễm độc nấm hoặc sốc nhiễm trùng. Tuy nhiên, một số rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hiếm gặp có tính chất di truyền, chẳng hạn như bệnh Wilson gây tích tụ đồng trong cơ thể, có thể là nguyên nhân dẫn đến suy gan cấp bùng phát ở người trẻ tuổi.
Bệnh suy gan cấp khác với suy gan mạn tính như thế nào?
Suy gan cấp là tình trạng chức năng gan sụp đổ đột ngột trong vòng vài ngày hoặc vài tuần ở người có lá gan trước đó hoàn toàn bình thường, diễn tiến cấp tính và dễ gây biến chứng phù não. Ngược lại, suy gan mạn tính là hậu quả của quá trình tổn thương gan âm ỉ kéo dài nhiều năm qua các giai đoạn viêm gan mạn và xơ gan, tiến triển từ từ và thường liên quan đến các biến chứng giãn tĩnh mạch thực quản hay cổ trướng kéo dài.
Tại sao ngộ độc paracetamol lại có thể dẫn đến suy gan cấp?
Khi sử dụng paracetamol ở liều lượng thông thường, gan sẽ chuyển hóa phần lớn thuốc thành các chất vô hại. Tuy nhiên, khi dùng liều quá cao, lượng chất chuyển hóa trung gian độc hại N-acetyl-p-benzoquinone imine tăng vọt làm cạn kiệt nguồn chất chống oxy hóa glutathione trong gan. Chất độc này gắn vào màng tế bào và protein gây hoại tử diện rộng các tế bào gan, dẫn đến suy giảm chức năng gan cấp tính.
Bệnh não gan trong suy gan cấp biểu hiện qua những mức độ nào?
Bệnh não gan trong suy gan cấp diễn tiến qua các mức độ từ nhẹ đến nặng. Khởi đầu là tình trạng thay đổi nhẹ về tâm lý, đảo lộn nhịp ngủ, lơ đãng hoặc hưng phấn nhẹ. Sau đó, người bệnh xuất hiện mất định hướng thời gian, lú lẫn, ngủ gà, run giật bàn tay. Ở giai đoạn nặng, người bệnh trở nên kích động dữ dội, mê sảng và cuối cùng rơi vào trạng thái hôn mê sâu, mất phản ứng với các kích thích bên ngoài.
