Bệnh suy cận giáp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Suy cận giáp là một rối loạn nội tiết tương đối hiếm gặp nhưng có thể gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Tuyến cận giáp là bốn tuyến nhỏ có kích thước tương đương hạt gạo nằm ở mặt sau của tuyến giáp tại vùng cổ, chịu trách nhiệm chính trong việc tiết ra hormone tuyến cận giáp (PTH) nhằm duy trì ổn định nồng độ canxi trong máu và dịch cơ thể.

Khi các tuyến này bị suy giảm chức năng hoặc bị tổn thương, lượng hormone PTH tiết ra không đủ sẽ làm giảm nồng độ canxi máu và đồng thời làm tăng nồng độ phospho máu. Tình trạng mất cân bằng điện giải này gây rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ, dẫn đến những biểu hiện co rút cơ, tê bì chân tay hoặc những cơn co quắp nguy hiểm. Việc tìm hiểu rõ căn nguyên, triệu chứng điển hình và nguyên tắc theo dõi y khoa là chìa khóa giúp người bệnh phát hiện bệnh sớm, chủ động bảo vệ sức khỏe và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Tổng quan về suy cận giáp
Tuyến cận giáp là một phần quan trọng của hệ thống nội tiết trong cơ thể người, bao gồm bốn tuyến nhỏ nằm ở mặt sau của hai thùy tuyến giáp tại vùng cổ, được phân bố thành hai tuyến ở cực trên và hai tuyến ở cực dưới. Mặc dù có kích thước rất nhỏ, tuyến cận giáp giữ vai trò sinh mạng trong việc kiểm soát chuyển hóa khoáng chất. Về mặt cấu trúc mô học, tuyến cận giáp được cấu tạo chủ yếu bởi hai loại tế bào là tế bào chính và tế bào ưa oxy, trong đó tế bào chính chịu trách nhiệm sản xuất và bài tiết hormone tuyến cận giáp, thường được gọi tắt là hormone PTH.
Hormone PTH là yếu tố trung tâm điều hòa nồng độ ion canxi và phospho trong huyết tương thông qua ba tác động sinh lý phối hợp nhịp nhàng. Thứ nhất, PTH tác động lên mô xương, kích thích giải phóng canxi và phospho từ khuôn xương vào tuần hoàn máu khi nồng độ canxi máu bắt đầu giảm. Thứ hai, tại thận, hormone này thúc đẩy quá trình tái hấp thu ion canxi tại các ống lượn xa, đồng thời kích thích đào thải ion phospho qua nước tiểu để duy trì tỷ lệ hòa tan khoáng chất an toàn. Thứ ba, PTH kích thích enzym tại thận chuyển hóa tiền chất vitamin D thành dạng hoạt tính sinh học là calcitriol, từ đó tăng cường tối đa khả năng hấp thu canxi và phospho từ thức ăn qua niêm mạc ruột non.
Suy cận giáp là tình trạng bệnh lý nội tiết phát sinh khi các tuyến cận giáp bài tiết không đủ lượng hormone PTH cần thiết để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Sự thiếu hụt này làm đảo lộn toàn bộ chuỗi điều hòa nội môi, dẫn đến hệ quả sinh hóa trực tiếp là hạ nồng độ canxi máu và tăng nồng độ phospho máu. Vì canxi ion hóa là yếu tố thiết yếu duy trì điện thế màng tế bào và kiểm soát tính hưng phấn của hệ thần kinh cơ, sự sụt giảm canxi sẽ kích hoạt trạng thái tăng kích thích thần kinh cơ dữ dội, gây ra hàng loạt triệu chứng co rút, co thắt và rối loạn chức năng tim mạch. Suy cận giáp có thể xuất hiện thoáng qua hoặc kéo dài suốt đời tùy theo bản chất của nguyên nhân gây tổn thương mô tuyến.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây suy cận giáp chủ yếu liên quan đến các yếu tố làm tổn hại giải phẫu hoặc ức chế khả năng bài tiết hormone của các tuyến cận giáp. Trong lâm sàng, nguyên nhân mắc phải sau các phẫu thuật vùng cổ chiếm tỷ lệ lớn nhất ở người trưởng thành. Khi tiến hành phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, phẫu thuật nạo vét hạch cổ điều trị ung thư hoặc phẫu thuật bướu giáp nhân kích thước lớn, các tuyến cận giáp nằm áp sát ngay mặt sau bao tuyến giáp rất dễ bị thiếu máu nuôi do tổn thương mạch, bị sang chấn dập nát hoặc vô tình bị cắt bỏ cùng với mô bệnh lý. Sự suy giảm chức năng này có thể xuất hiện tạm thời và tự hồi phục sau vài tuần đến vài tháng, nhưng cũng có thể biến thành suy cận giáp vĩnh viễn nếu toàn bộ mô tuyến bị tổn thương hoàn toàn.
Nguyên nhân tự miễn dịch là một cơ chế quan trọng khác. Trong trường hợp này, hệ thống miễn dịch của cơ thể bị rối loạn nhận diện và sinh ra các tự kháng thể tấn công, phá hủy các tế bào chính của tuyến cận giáp. Tình trạng tự miễn có thể xuất hiện đơn độc hoặc là một cấu phần trong hội chứng suy đa tuyến tự miễn loại 1, thường phối hợp với suy tuyến thượng thận tiên phát và nhiễm nấm candida mạn tính ở da niêm mạc. Bệnh tự miễn khiến nhu mô tuyến cận giáp teo dần và mất hẳn khả năng bài tiết hormone PTH.
Điều trị tia xạ liều cao tại vùng đầu, mặt và cổ để kiểm soát các khối u ác tính cũng là một căn nguyên tiềm ẩn. Bức xạ ion hóa có thể gây viêm nội mạc mạch máu nuôi dưỡng, dẫn đến thiếu máu cục bộ kéo dài và xơ hóa dần các tuyến cận giáp sau nhiều tháng hoặc nhiều năm điều trị.
Rối loạn nồng độ magie trong máu đóng vai trò sinh lý đáng chú ý trong điều hòa chức năng tuyến cận giáp. Magie là một ion khoáng chất thiết yếu tham gia vào quá trình phóng thích PTH và dẫn truyền tín hiệu của hormone tại cơ quan đích. Tình trạng hạ magie máu nặng và kéo dài, thường gặp ở người nghiện rượu mạn tính, người bị suy dinh dưỡng hoặc mắc các bệnh lý đường tiêu hóa gây hội chứng kém hấp thu, sẽ ức chế mạnh mẽ quá trình tiết PTH và gây ra tình trạng suy cận giáp chức năng. Khi nồng độ magie được bù phục hồi, chức năng tuyến cận giáp thường sẽ cải thiện theo.
Nguyên nhân bẩm sinh và di truyền thường được phát hiện từ rất sớm ở trẻ nhỏ. Trẻ sinh ra có thể bị bất sản hoặc kém phát triển tuyến cận giáp do đột biến gen, điển hình là trong hội chứng DiGeorge với sự kết hợp giữa bất sản tuyến ức, bất sản tuyến cận giáp và dị tật tim bẩm sinh. Ngoài ra, tình trạng lắng đọng kim loại nặng như sắt trong bệnh ứ sắt hoặc đồng trong bệnh Wilson vào nhu mô tuyến cũng có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng bài tiết hormone.
So sánh đặc điểm các nhóm nguyên nhân chính gây suy cận giáp
| Nhóm nguyên nhân | Cơ chế sinh bệnh | Đặc điểm lâm sàng và đối tượng |
|---|---|---|
| Hậu phẫu vùng cổ | Tổn thương mạch máu nuôi, dập nát mô hoặc cắt bỏ nhầm tuyến cận giáp trong mổ | Thường xảy ra sau mổ tuyến giáp hoặc nạo hạch; có thể thoáng qua hoặc vĩnh viễn |
| Tự miễn dịch | Kháng thể tự miễn nhận diện và phá hủy dần các tế bào chính của tuyến cận giáp | Thường kết hợp trong hội chứng suy đa tuyến tự miễn hoặc xuất hiện đơn độc |
| Xạ trị vùng cổ mặt | Bức xạ ion hóa liều cao gây viêm xơ hóa mạch máu và hoại tử mô tuyến | Xuất hiện muộn sau các đợt xạ trị điều trị khối u ác tính vùng đầu cổ |
| Hạ magie máu nặng | Thiếu magie ức chế bài tiết PTH và giảm đáp ứng của cơ quan đích với PTH | Gặp ở người suy dinh dưỡng nặng, nghiện rượu mạn tính hoặc kém hấp thu đường ruột |
| Bẩm sinh di truyền | Bất sản tuyến cận giáp hoặc đột biến gen điều hòa phát triển tuyến | Khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hay đi kèm dị tật tim bẩm sinh |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của bệnh suy cận giáp xuất phát trực tiếp từ tình trạng hạ canxi máu và tăng tính kích thích của hệ thống thần kinh cơ. Mức độ biểu hiện và tần suất xuất hiện của các dấu hiệu phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ sụt giảm nồng độ canxi ion hóa cũng như tốc độ hạ canxi diễn ra nhanh hay chậm.
Ở giai đoạn sớm hoặc mức độ nhẹ, người bệnh thường cảm thấy các dấu hiệu dị cảm thần kinh cảm giác như tê rần, châm chích như kiến bò ở các đầu ngón tay, ngón chân, vùng da quanh miệng và đầu lưỡi. Đi kèm với đó là tình trạng mệt mỏi, đau nhức cơ bắp âm ỉ ở bắp chân, cẳng tay, vùng bụng và cơ mặt. Người bệnh có thể nhận thấy các thớ cơ giật nhẹ từng cơn ngoài ý muốn hoặc cảm giác căng tức khó chịu ở các khớp ngón tay.
Khi tình trạng hạ canxi máu tiến triển rõ rệt hơn, các cơn co rút cơ vân xuất hiện với tần suất dày đặc. Bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu co thắt bàn tay tạo thành tư thế bàn tay đỡ đẻ rất đặc trưng, trong đó cổ tay gấp, các khớp bàn ngón tay gấp lại trong khi các khớp liên ngón duỗi thẳng và ngón tay cái khép chặt vào lòng bàn tay. Các cơ quanh miệng và cơ mặt có thể bị co rút dữ dội. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, tình trạng tăng co bóp cơ trơn tử cung do rối loạn điện giải có thể gây ra những cơn đau bụng kinh dữ dội bất thường.
Các biểu hiện mạn tính ngoài hệ thần kinh cơ cũng rất đa dạng. Bệnh nhân suy cận giáp kéo dài thường có làn da khô ráp, nứt nẻ và tróc vảy; móng tay mỏng, giòn, dễ gãy và biến dạng gồ ghề; tóc khô xơ, dễ gãy rụng hoặc rụng tóc từng mảng; lông mày thưa dần. Về mặt tâm thần, sự mất cân bằng canxi kéo dài có thể gây ra tình trạng bồn chồn, lo âu, suy giảm trí nhớ, trầm cảm hoặc thay đổi tính khí thất thường.
Những dấu hiệu cảnh báo cấp cứu đe dọa tính mạng xảy ra khi canxi máu giảm sâu đột ngột, khởi phát cơn co giật tetani toàn thể. Tình trạng co thắt cơ thanh quản có thể gây rít thanh quản khi hít vào, khó thở cấp tính, tím tái và nghẹt thở nếu không được thông khí kịp thời. Bệnh nhân cũng có thể gặp các cơn co giật toàn thân tương tự như cơn động kinh lớn, hoặc xuất hiện rối loạn nhịp tim nặng gây tụt huyết áp và ngất xỉu.
Cần lưu ý rằng các biểu hiện tê bì và co rút cơ ban đầu rất dễ bị nhầm lẫn với cơn hạ đường huyết, hội chứng tăng thông khí do căng thẳng tâm lý hoặc bệnh lý viêm đa dây thần kinh ngoại biên, đòi hỏi phải được xét nghiệm điện giải để chẩn đoán phân biệt.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh suy cận giáp dựa trên sự kết hợp giữa khai thác kỹ lưỡng tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Về lâm sàng, bác sĩ sẽ đặc biệt chú ý đến tiền sử phẫu thuật vùng cổ, tiền sử xạ trị, các bệnh lý tự miễn hoặc tiền sử gia đình. Khi thăm khám, bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu tăng tính kích thích thần kinh cơ đặc trưng bằng cách gõ nhẹ vào dây thần kinh mặt trước tai để tìm dấu Chvostek hoặc bơm bao đo huyết áp ở cánh tay để kích thích xuất hiện dấu Trousseau với biểu hiện co quắp bàn tay.
Xét nghiệm sinh hóa máu đóng vai trò cốt lõi và mang tính quyết định trong chẩn đoán suy cận giáp. Kết quả điển hình luôn cho thấy nồng độ canxi toàn phần và canxi ion hóa trong máu giảm thấp dưới ngưỡng bình thường, đồng thời nồng độ phospho máu lại tăng cao do giảm đào thải qua thận. Dấu hiệu đặc hiệu nhất để khẳng định chẩn đoán là nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH) trong huyết thanh bị giảm thấp rõ rệt hoặc ở mức bình thường một cách không tương xứng trước tình trạng canxi máu đang hạ. Điều này giúp bác sĩ phân biệt rõ ràng suy cận giáp với các tình trạng hạ canxi máu thứ phát khác như thiếu vitamin D hoặc suy thận mạn, nơi nồng độ PTH thường tăng rất cao để bù trừ.
Bên cạnh đó, xét nghiệm magie máu luôn được chỉ định đồng thời để loại trừ suy cận giáp chức năng do hạ magie máu. Định lượng vitamin D và đánh giá chức năng thận cũng là những bước cần thiết để hoàn thiện bức tranh chuyển hóa. Xét nghiệm canxi và phospho trong nước tiểu 24 giờ được thực hiện để đánh giá mức độ đào thải khoáng chất của thận trước và trong quá trình can thiệp.
Các thăm dò cận lâm sàng hỗ trợ bao gồm đo điện tâm đồ nhằm phát hiện hiện tượng kéo dài khoảng QT do hạ canxi máu gây ra, cảnh báo nguy cơ rối loạn nhịp tim. Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thể phát hiện lắng đọng canxi ở hạch nền sọ trong các trường hợp suy cận giáp kéo dài, và khám mắt bằng sinh hiển vi giúp tầm soát biến chứng đục thủy tinh thể sớm.
Biến chứng lâu dài của bệnh suy cận giáp trên các hệ cơ quan
Nếu tình trạng suy cận giáp và hạ canxi máu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời hoặc kiểm soát không ổn định trong thời gian dài, người bệnh có thể phải đối mặt với nhiều tổn thương thứ phát nghiêm trọng trên khắp cơ thể. Một trong những ảnh hưởng nổi bật là tình trạng vôi hóa bất thường ở các mô mềm, đặc biệt là sự tích tụ tinh thể canxi tại các nhân xám vùng đáy não, gây ra các rối loạn ngoại tháp, vận động chậm chạp hoặc co giật tái diễn dai dẳng.
Tại mắt, nồng độ canxi máu thấp kéo dài kết hợp với tăng phospho máu làm rối loạn dinh dưỡng thể thủy tinh, thúc đẩy quá trình đục thủy tinh thể sớm ở cả hai mắt và làm suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không phẫu thuật thay thủy tinh thể. Đối với hệ xương và răng, bệnh làm giảm quá trình tái tạo xương tự nhiên, khiến xương có thể đặc bất thường nhưng giảm độ đàn hồi, trong khi ở trẻ nhỏ giai đoạn mọc răng có thể dẫn đến dị dạng men răng, răng sún và chậm mọc răng.
Đặc biệt, hệ thống thận – tiết niệu là cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề trong quá trình điều trị suy cận giáp kéo dài. Khi dùng canxi và vitamin D để nâng canxi máu, do thiếu hormone PTH tái hấp thu canxi tại ống lượn xa, một lượng lớn canxi sẽ bị đào thải qua nước tiểu. Tình trạng tăng canxi niệu kéo dài làm gia tăng nguy cơ hình thành sỏi thận tái phát, vôi hóa mô kẽ thận và dần dẫn tới suy giảm chức năng thận mạn tính.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh suy cận giáp
Những người từng trải qua phẫu thuật vùng cổ, đặc biệt là phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp do ung thư tuyến giáp, phẫu thuật bướu giáp đa nhân lan tỏa hoặc phẫu thuật cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp, là nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Trong quá trình can thiệp, nguồn cấp máu cho các tuyến cận giáp có thể bị tổn thương hoặc tuyến bị cắt bỏ ngoài ý muốn, làm suy giảm đột ngột nồng độ hormone PTH sau mổ.
Nhóm đối tượng tiếp theo là những bệnh nhân mắc các hội chứng tự miễn dịch, đặc biệt là hội chứng suy đa tuyến tự miễn loại 1, hoặc những người có tiền sử gia đình mắc bệnh suy cận giáp do di truyền gen lặn hay gen trội. Ngoài ra, những người từng tiếp xúc với xạ trị liều cao vùng đầu cổ để điều trị các bệnh lý ác tính, hoặc những người có tình trạng suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu mạn tính dẫn đến hạ magie máu nặng kéo dài cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao cần được tầm soát định kỳ.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong quản lý và xử trí bệnh suy cận giáp là đưa nồng độ canxi trong máu về mức cận dưới của giới hạn bình thường để người bệnh hết triệu chứng lâm sàng, duy trì nồng độ phospho máu trong giới hạn an toàn, phòng ngừa cơn tetani cấp tính và giảm thiểu nguy cơ lắng đọng canxi tại thận hoặc các mô mềm. Việc điều trị bệnh mang tính chất lâu dài và cần được cá thể hóa dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
Đối với các trường hợp cấp cứu khi nồng độ canxi máu sụt giảm nghiêm trọng gây co thắt thanh quản, co giật hoặc loạn nhịp tim, bệnh nhân bắt buộc phải được can thiệp khẩn cấp tại bệnh viện. Bác sĩ sẽ tiến hành truyền tĩnh mạch chậm dung dịch canxi dưới sự theo dõi liên tục của máy điện tim nhằm đưa cơ thể thoát khỏi cơn nguy kịch và phục hồi trương lực cơ bình thường, phòng tránh biến chứng ngừng tim do rối loạn dẫn truyền.
Trong giai đoạn điều trị duy trì mạn tính, do cơ thể không thể tự sản sinh đủ hormone PTH, phương pháp chuẩn mực hiện nay là phối hợp giữa chế phẩm bổ sung canxi đường uống và các dẫn xuất vitamin D hoạt tính. Vitamin D thông thường cần có sự hiện diện của PTH tại thận mới chuyển hóa thành dạng hoạt động, do đó ở bệnh nhân suy cận giáp, bác sĩ thường chỉ định các dạng vitamin D đã qua hoạt hóa như calcitriol hoặc alfacalcidol để giúp ruột hấp thu canxi tối đa. Việc bổ sung magie cũng sẽ được tiến hành song song nếu xét nghiệm phát hiện có hạ magie máu đi kèm.
Liệu pháp thay thế hormone tuyến cận giáp tái tổ hợp là một bước tiến y học mới, có thể được bác sĩ cân nhắc chỉ định trong những trường hợp bệnh nhân đáp ứng kém với liệu pháp canxi và vitamin D đường uống, hoặc khi lượng canxi thải trừ qua nước tiểu quá cao đe dọa tổn thương thận. Tuy nhiên, liệu pháp này đòi hỏi quy trình chỉ định nghiêm ngặt và theo dõi y khoa sát sao.
Quá trình điều trị suy cận giáp đòi hỏi người bệnh phải tái khám định kỳ đều đặn vài tháng một lần để làm các xét nghiệm máu như canxi toàn phần, canxi ion hóa, phospho, creatinin và xét nghiệm canxi nước tiểu 24 giờ. Dựa trên các chỉ số này, bác sĩ sẽ tinh chỉnh liều lượng thuốc nhằm duy trì trạng thái cân bằng nội môi tối ưu cho cơ thể.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa suy cận giáp hiệu quả nhất tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro trong các can thiệp ngoại khoa vùng cổ, vốn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh. Trong quá trình phẫu thuật tuyến giáp hoặc nạo vét hạch cổ, phẫu thuật viên cần bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và hệ thống mạch máu nuôi dưỡng các tuyến cận giáp. Trong trường hợp tuyến cận giáp vô tình bị mất nguồn nuôi hoặc bị cắt rời, kỹ thuật tự ghép mô tuyến cận giáp vào các khối cơ lân cận như cơ ức đòn chũm hoặc cơ cánh tay có thể giúp mô tuyến tái lập tuần hoàn và phục hồi chức năng tiết hormone sau một thời gian. Sau phẫu thuật, việc theo dõi sát nồng độ canxi máu và các biểu hiện lâm sàng sớm giúp can thiệp kịp thời trước khi hạ canxi máu trở nên nghiêm trọng.
Đối với cộng đồng nói chung, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, cung cấp đủ nhu cầu canxi, magie và vitamin D hàng ngày thông qua thực phẩm tự nhiên và tắm nắng hợp lý là điều cần thiết để hỗ trợ chức năng tuyến nội tiết. Chủ động thăm khám và điều trị triệt để các bệnh lý mạn tính đường ruột gây kém hấp thu chất khoáng giúp phòng tránh tình trạng hạ magie máu dẫn đến ức chế tuyến cận giáp.
Đối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán suy cận giáp, mục tiêu phòng ngừa chuyển sang việc ngăn chặn các đợt bùng phát cơn tetani cấp tính và các biến chứng lắng đọng canxi tại thận. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc canxi và vitamin D của bác sĩ, không bao giờ được tự ý ngừng thuốc đột ngột. Việc uống đủ từ hai đến hai lít rưỡi nước mỗi ngày có vai trò đặc biệt quan trọng giúp làm loãng nước tiểu, hạn chế tối đa nguy cơ hình thành sỏi thận và bảo tồn chức năng lọc của thận.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhận biết rõ các tình huống lâm sàng để kịp thời đến cơ sở y tế thăm khám hoặc gọi hỗ trợ cấp cứu, tránh để hạ canxi máu dẫn đến những biến chứng đe dọa tính mạng.
Các tình huống cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu gần nhất bao gồm:
- Xuất hiện tình trạng khó thở đột ngột, thở rít, thở khò khè hoặc tím tái quanh môi và đầu ngón tay do nghi ngờ co thắt thanh quản.
- Cơn co quắp cứng các ngón tay, ngón chân hoặc co giật toàn thân kéo dài gây đau đớn dữ dội mà không thể tự thả lỏng.
- Người bệnh bị mất ý thức, ngất xỉu đột ngột hoặc xuất hiện cơn co giật toàn thể tương tự động kinh.
- Có cảm giác tim đập không đều, hồi hộp trống ngực dữ dội kèm theo hoa mắt, vã mồ hôi và tụt huyết áp.
Các trường hợp cần chủ động đến khám tại chuyên khoa nội tiết bao gồm:
- Thường xuyên cảm thấy tê bì, châm chích như kiến bò ở quanh môi, đầu lưỡi hoặc các đầu ngón tay, ngón chân.
- Bị chuột rút, căng cứng cơ tái phát nhiều lần ở bắp chân hoặc cẳng tay mà không liên quan đến vận động quá sức.
- Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật cắt tuyến giáp hoặc phẫu thuật vùng cổ trong vòng vài ngày đến vài tuần xuất hiện cảm giác bồn chồn, run tay hoặc co giật nhẹ cơ mặt.
- Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị suy cận giáp xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ ngộ độc thừa canxi như buồn nôn liên tục, khát nước dữ dội, tiểu rất nhiều lần trong ngày, táo bón nặng hoặc mệt mỏi lú lẫn.
Lưu ý an toàn
Nội dung trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe tổng quan và không thể thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa nội tiết. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc bổ sung canxi, vitamin D liều cao hoặc tự ý điều chỉnh liều lượng đang dùng mà không có sự chỉ định của bác sĩ. Việc dư thừa canxi trong máu và nước tiểu có thể dẫn đến lắng đọng canxi tại mô thận, gây sỏi thận và suy thận mạn tính nguy hiểm. Ngược lại, việc tự ý ngưng thuốc đột ngột có thể khởi phát cơn co giật tetani đe dọa tính mạng. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ, kiểm tra nồng độ canxi máu và nước tiểu thường xuyên để bác sĩ cá thể hóa liều dùng một cách an toàn nhất.
Kết luận
Suy cận giáp là một tình trạng rối loạn chuyển hóa canxi mạn tính đòi hỏi quá trình quản lý và theo dõi y khoa chặt chẽ. Mặc dù bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và biến chứng nặng nề nếu nồng độ canxi máu không được kiểm soát, nhưng người bệnh hoàn toàn có thể duy trì cuộc sống khỏe mạnh và sinh hoạt bình thường khi tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. Sự phối hợp kiên trì giữa bệnh nhân và thầy thuốc thông qua việc duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng hợp lý, uống đủ nước và tái khám định kỳ chính là nền tảng vững chắc giúp ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm trên thận, xương và hệ thần kinh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tuyến cận giáp nằm ở đâu và đảm nhiệm vai trò gì trong cơ thể?
Tuyến cận giáp gồm bốn tuyến nội tiết rất nhỏ nằm áp sát ở mặt sau của tuyến giáp tại vùng cổ. Chức năng quan trọng nhất của tuyến cận giáp là sản xuất và bài tiết hormone PTH nhằm kiểm soát, duy trì nồng độ canxi và phospho trong máu luôn ở mức ổn định cho các hoạt động thần kinh, cơ bắp và xương khớp.
Phẫu thuật tuyến giáp có phải là nguyên nhân chính dẫn đến suy cận giáp không?
Phẫu thuật vùng cổ, đặc biệt là phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp diện rộng hoặc nạo vét hạch, là nguyên nhân mắc phải phổ biến nhất gây suy cận giáp ở người lớn. Mặc dù tỷ lệ biến chứng tổn thương vĩnh viễn tuyến cận giáp ở các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm là khá thấp, nhưng người bệnh sau phẫu thuật tuyến giáp vẫn cần được theo dõi sát các biểu hiện hạ canxi máu.
Tại sao suy cận giáp lại gây ra tình trạng hạ canxi máu và tăng phospho máu?
Hormone PTH có vai trò kích thích giải phóng canxi từ xương vào máu, kích hoạt thận tái hấp thu canxi đồng thời tăng thải phospho ra nước tiểu. Khi tuyến cận giáp bị suy giảm chức năng và thiếu hụt PTH, thận không thể giữ lại canxi và không đào thải được phospho, dẫn đến hiện tượng canxi máu giảm xuống và phospho máu tăng lên rõ rệt.
Liệu pháp thay thế hormone tuyến cận giáp có an toàn khi sử dụng lâu dài không?
Liệu pháp tiêm hormone PTH tái tổ hợp là hướng tiếp cận chuyên sâu và hiện chỉ được bác sĩ chỉ định cho những trường hợp suy cận giáp nặng, không đáp ứng tốt với canxi và vitamin D thông thường. Việc dùng thuốc lâu dài đòi hỏi sự giám sát y khoa hết sức chặt chẽ nhằm theo dõi liều lượng thích hợp và kiểm soát các nguy cơ tiềm ẩn trên mô xương.
Người mắc bệnh suy cận giáp có nguy cơ gặp biến chứng sỏi thận không?
Người bệnh suy cận giáp có nguy cơ sỏi thận và vôi hóa thận cao hơn nếu không được theo dõi cẩn thận trong quá trình bù canxi và vitamin D. Khi nồng độ canxi trong nước tiểu tăng quá cao, các tinh thể canxi sẽ lắng đọng tạo thành sỏi. Do đó, bác sĩ luôn định lượng canxi nước tiểu 24 giờ định kỳ và khuyên bệnh nhân uống nhiều nước để bảo vệ thận.
