Bệnh bại liệt (polio): Dấu hiệu, chẩn đoán và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh sốt bại liệt là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Polio gây ra, có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường tiêu hóa và bùng phát thành dịch lớn trong cộng đồng. Mối nguy hại hàng đầu của bệnh nằm ở khả năng vi rút xâm nhập sâu vào hệ thần kinh trung ương, tấn công chọn lọc các tế bào sừng trước tủy sống và nơ-ron vận động vỏ não, dẫn đến hội chứng liệt mềm cấp tính với di chứng tàn tật teo cơ vĩnh viễn hoặc thậm chí gây tử vong do suy hô hấp cấp.
Đại đa số các trường hợp nhiễm vi rút Polio diễn biến âm thầm không có triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện triệu chứng nhẹ tương tự cảm cúm thông thường, khiến người bệnh dễ chủ quan và vô tình trở thành nguồn lây lan mầm bệnh ra môi trường xung quanh. Trẻ nhỏ dưới năm tuổi là đối tượng dễ bị tổn thương nhất do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện và chưa có sự bảo vệ đầy đủ.
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng vi rút đặc hiệu để tiêu diệt mầm bệnh một khi đã gây tổn thương các tế bào thần kinh vận động. Tuy nhiên, bệnh sốt bại liệt hoàn toàn có thể được ngăn chặn một cách chủ động và hiệu quả nhờ việc duy trì tiêm chủng vắc xin đầy đủ kết hợp thực hành vệ sinh môi trường sống và an toàn thực phẩm.

Tổng quan về sốt bại liệt
Bệnh sốt bại liệt, có tên khoa học quốc tế là Poliomyelitis hay thường được gọi tắt là Polio, là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính do vi rút thuộc chi Enterovirus trong họ Picornaviridae gây nên. Căn bệnh này thuộc nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có khả năng lây lan rất mạnh trong quần thể dân cư qua đường tiêu hóa. Về phương diện dịch tễ và bệnh học, sốt bại liệt từng được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng liệt mềm cấp tính và tàn tật vận động suốt đời ở trẻ em trước khi các chương trình tiêm chủng mở rộng được triển khai trên quy mô toàn cầu.
Cơ chế bệnh sinh bắt đầu khi các hạt vi rút Polio xâm nhập vào khoang miệng thông qua thức ăn hoặc nước uống nhiễm bẩn, sau đó nhân lên nhanh chóng tại các mô lympho vùng hầu họng và các mảng Peyer tại niêm mạc ruột non. Tiếp theo, vi rút đi vào hệ thống hạch bạch huyết vùng rồi tràn vào dòng máu để tạo ra giai đoạn nhiễm vi rút huyết nguyên phát. Ở phần lớn các trường hợp, hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể có khả năng tạo ra kháng thể trung hòa để ngăn chặn mầm bệnh tiếp tục lan rộng. Tuy nhiên, ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân, vi rút sẽ nhân lên tại các mô ngoài thần kinh và gây nên giai đoạn nhiễm vi rút huyết thứ phát, từ đó vượt qua hàng rào mạch máu để xâm nhập trực tiếp vào hệ thống thần kinh trung ương.
Khi vào đến mô thần kinh, vi rút Polio có ái tính đặc biệt với các tế bào sừng trước tủy sống, cũng như các trung tâm vận động ở thân não và tế bào thần kinh vận động tại vỏ não. Quá trình nhân lên nội bào của vi rút làm phá hủy cấu trúc tế bào, dẫn đến hoại tử nơ-ron vận động và làm gián đoạn hoàn toàn luồng dẫn truyền xung động thần kinh từ trung ương xuống các cơ bắp ngoại vi. Hậu quả trực tiếp của hiện tượng này là các nhóm cơ chi phối bị mất hoàn toàn trương lực và rơi vào trạng thái liệt mềm nhão.
Bệnh sốt bại liệt không chỉ gây teo cơ và dị tật chi vĩnh viễn mà còn có thể đe dọa trực tiếp tính mạng nếu tổn thương lan tới trung tâm điều khiển hô hấp và tuần hoàn ở hành tủy. Mặc dù nhiều khu vực trên thế giới đã kiểm soát thành công vi rút hoang dại, nguy cơ bùng phát dịch vẫn luôn tiềm tàng nếu miễn dịch cộng đồng suy giảm.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh sốt bại liệt là vi rút Polio, một loại vi rút chứa vật chất di truyền ARN sợi đơn, cấu trúc hình cầu đối xứng hai mươi mặt và không có màng bao lipid bên ngoài. Nhờ cấu trúc không vỏ bọc này, vi rút Polio sở hữu sức đề kháng rất cao trước các tác động cơ học và hóa lý của môi trường ngoại cảnh. Vi rút có thể tồn tại ổn định nhiều tháng trong phân ở dải nhiệt độ từ 0 độ C đến 40 độ C, sống sót trong nguồn nước sinh hoạt thông thường tới hai tuần và đề kháng tốt với các dung môi hòa tan lipid như ete hay cồn sát khuẩn thông thường. Tuy nhiên, vi rút sẽ bị bất hoạt ở nhiệt độ 56 độ C sau ba mươi phút và bị tiêu diệt bởi các chất oxy hóa mạnh như thuốc tím hoặc dung dịch clo hoạt tính với nồng độ thích hợp.
Vi rút Polio gây bệnh ở người bao gồm ba tuýp kháng nguyên khác nhau là tuýp một (Brunhilde), tuýp hai (Lansing) và tuýp ba (Leon). Trong lịch sử bệnh học, tuýp một là tác nhân phổ biến nhất, chịu trách nhiệm cho khoảng chín mươi phần trăm các ca bệnh bại liệt có biểu hiện lâm sàng và các đợt dịch lớn trên toàn cầu. Kháng thể bảo vệ do cơ thể tạo ra đối với mỗi tuýp không mang tính miễn dịch bảo vệ chéo lẫn nhau, nghĩa là một người từng nhiễm một tuýp vi rút vẫn hoàn toàn có nguy cơ mắc bệnh do hai tuýp còn lại gây nên.
Con đường lây truyền chủ yếu của vi rút Polio là đường phân – miệng, xảy ra khi nguồn nước sinh hoạt, thức ăn hoặc bàn tay bị ô nhiễm bởi phân của người mang mầm bệnh rồi đưa vào miệng người lành. Ngoài ra, trong giai đoạn đầu của đợt nhiễm trùng cấp khi mầm bệnh đang nhân lên tại niêm mạc vùng hầu họng, vi rút cũng có thể phát tán qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi ở khoảng cách gần, mặc dù hình thức lây truyền này ít phổ biến hơn.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm bệnh và diễn tiến nặng bao gồm tình trạng chưa được tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng bại liệt, sinh sống trong môi trường có điều kiện vệ sinh kém, sử dụng nguồn nước ô nhiễm và quản lý chất thải phân người không đạt chuẩn y tế. Trẻ em dưới năm tuổi, đặc biệt là trẻ dưới ba tuổi, là nhóm có nguy cơ lây nhiễm cao nhất do thói quen mút tay, ngậm đồ chơi và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người bị suy giảm miễn dịch, người vừa phẫu thuật cắt amidan hoặc vận động thể lực kiệt sức trong thời gian ủ bệnh cũng có nguy cơ cao bị tổn thương thần kinh thể liệt.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh sốt bại liệt rất đa dạng, biến đổi từ hoàn toàn không có triệu chứng đến liệt mềm nặng nề đe dọa tử vong. Thời gian ủ bệnh thông thường kéo dài từ bảy đến mười bốn ngày, nhưng có thể dao động từ ba đến ba mươi lăm ngày tùy thuộc vào độc lực của chủng vi rút và sức đề kháng của cơ thể. Đa số các trường hợp nhiễm bệnh (chiếm khoảng bảy mươi đến chín mươi phần trăm) hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng lâm sàng nhưng người nhiễm vẫn đóng vai trò là nguồn đào thải mầm bệnh nguy hiểm ra môi trường sống.
Ở thể nhẹ hay còn gọi là thể sốt bại liệt sảy hoặc bỏ dở, bệnh nhân thường khởi phát các dấu hiệu không đặc hiệu tương tự nhiễm vi rút đường hô hấp hoặc tiêu hóa thông thường. Các triệu chứng bao gồm sốt nhẹ, cảm giác mệt mỏi toàn thân, đau đầu ê ẩm, đau rát họng, buồn nôn, nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ. Giai đoạn này thường chỉ kéo dài khoảng hai đến năm ngày, sau đó người bệnh hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng thần kinh nào.
Ở thể viêm màng não không liệt (thể vô khuẩn), vi rút bắt đầu xâm lấn màng bao bọc não tủy. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao đột ngột kèm theo cơn đau đầu dữ dội, cứng vùng cổ gáy, đau nhức sâu dọc cột sống lưng và cơ bắp toàn thân. Khi thăm khám, bác sĩ có thể ghi nhận các dấu hiệu kích thích màng não dương tính, bệnh nhân có hiện tượng co giật nhẹ hoặc tăng cảm giác da. Hầu hết bệnh nhân thể này cũng bình phục sau khoảng mười ngày chăm sóc hỗ trợ.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nhất là thể sốt bại liệt liệt mềm cấp tính. Sau giai đoạn sốt và đau nhức cơ ban đầu, bệnh nhân đột ngột xuất hiện tình trạng yếu cơ và tiến triển thành liệt mềm chỉ sau vài giờ đến vài ngày. Đặc trưng của liệt do vi rút Polio là liệt mềm không đối xứng (bên bị nặng bên bị nhẹ hoặc chỉ liệt một chi), giảm hoặc mất hoàn toàn trương lực cơ và mất phản xạ gân xương sâu. Chi dưới thường bị tổn thương phổ biến hơn chi trên và thân mình. Trong trường hợp vi rút tấn công vào các nhân thần kinh vận động tại thân não (thể hành tủy), bệnh nhân sẽ xuất hiện các dấu hiệu đe dọa tính mạng như khó nuốt, sặc thức ăn, giọng nói thay đổi, mất tiếng, rối loạn nhịp thở, khó thở dữ dội và ứ đọng đờm dãi do liệt các cơ hô hấp như cơ hoành và cơ liên sườn.
So sánh đặc điểm các thể lâm sàng của bệnh sốt bại liệt
| Thể lâm sàng | Tỷ lệ mắc ước tính | Triệu chứng đặc trưng | Nguy cơ di chứng và phục hồi |
|---|---|---|---|
| Thể ẩn (Không triệu chứng) | Khoảng 70% đến 75% | Không có biểu hiện lâm sàng, phát hiện qua phân lập phân | Tự hồi phục hoàn toàn, tạo miễn dịch tự nhiên |
| Thể nhẹ (Sốt bại liệt bỏ dở) | Khoảng 20% đến 25% | Sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, viêm họng, buồn nôn, tiêu chảy | Hồi phục sau 2 đến 5 ngày, không để lại di chứng |
| Thể viêm màng não vô khuẩn (Không liệt) | Khoảng 1% đến 5% | Sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, đau cơ lưng và tứ chi | Hồi phục sau khoảng 10 ngày, hiếm khi để lại di chứng thần kinh |
| Thể liệt mềm cấp tính | Dưới 1% | Liệt mềm không đối xứng, mất phản xạ gân xương, có thể liệt hô hấp | Gây tàn tật vận động vĩnh viễn hoặc tử vong do suy hô hấp cấp |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh sốt bại liệt đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đánh giá lâm sàng cẩn trọng, khai thác tiền sử tiêm chủng và các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm. Trên lâm sàng, các bác sĩ sẽ đặt nghi ngờ cao khi tiếp nhận một bệnh nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ chưa tiêm đủ vắc xin phòng bệnh, có biểu hiện sốt kèm theo hội chứng liệt mềm cấp tính diễn tiến nhanh, liệt không đối xứng, giảm hoặc mất phản xạ gân xương mà không kèm theo rối loạn cảm giác nông sâu. Việc thăm khám vận động kỹ lưỡng giúp xác định phạm vi các nhóm cơ bị tổn thương và phát hiện sớm các dấu hiệu liệt cơ hô hấp hay cơ hầu họng.
Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán xác định bệnh sốt bại liệt là xét nghiệm phân lập vi rút Polio từ mẫu bệnh phẩm phân. Theo quy chuẩn giám sát y tế quốc tế, cần thu thập hai mẫu phân cách nhau tối thiểu hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ và thực hiện trong vòng mười bốn ngày kể từ khi triệu chứng liệt bắt đầu xuất hiện. Mẫu bệnh phẩm sau đó được nuôi cấy trên dòng tế bào cảm nhiễm để phân lập vi rút và tiến hành kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (RT-PCR) nhằm giải trình tự gien, phân biệt chủng vi rút Polio hoang dại tự nhiên hay chủng có nguồn gốc từ vắc xin biến đổi.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định chọc dò tủy sống lấy dịch não tủy để loại trừ các bệnh lý nhiễm trùng thần kinh khác. Dịch não tủy trong bệnh sốt bại liệt thường có biểu hiện viêm màng não vô khuẩn với tăng nhẹ số lượng bạch cầu lympho và tăng nhẹ nồng độ protein, trong khi nồng độ đường dịch não tủy vẫn duy trì ở mức bình thường.
Chẩn đoán phân biệt là bước cực kỳ quan trọng nhằm tránh nhầm lẫn bệnh sốt bại liệt với các căn nguyên khác gây liệt mềm cấp tính. Bác sĩ cần đánh giá phân biệt với hội chứng Guillain – Barré (thường gây liệt mềm đối xứng hai bên tăng dần từ ngọn chi lên gốc chi kèm rối loạn cảm giác kiểu bít tất và hiện tượng phân ly đạm – tế bào trong dịch não tủy), bệnh viêm tủy cắt ngang cấp tính, liệt sau chấn thương thực thể, bệnh viêm đa dây thần kinh ngoại biên và các trường hợp nhiễm trùng thần kinh do các chủng vi rút đường ruột khác như Coxsackie hay ECHO.
Đặc điểm dịch tễ và các nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh sốt bại liệt cao
Bệnh sốt bại liệt có khả năng lây lan rất nhanh trong các quần thể dân cư chưa có miễn dịch bảo vệ. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy bệnh có thể xuất hiện quanh năm nhưng thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè và mùa thu tại các vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mọi lứa tuổi nếu chưa tiêm phòng vắc xin đều có khả năng bị nhiễm bệnh, tuy nhiên trẻ em dưới năm tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ dưới ba tuổi, chiếm tỷ lệ mắc cao nhất do mức độ nhạy cảm miễn dịch cao và thói quen sinh hoạt dễ tiếp xúc với mầm bệnh qua đường ăn uống hoặc ngậm đồ chơi.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới sáu tháng tuổi đang bú mẹ hoàn toàn, một lượng kháng thể bảo vệ từ người mẹ truyền sang qua nhau thai có thể giúp trẻ giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc nếu nhiễm thì triệu chứng thường nhẹ và ít để lại di chứng nặng nề. Tuy nhiên lượng kháng thể thụ động này sẽ suy giảm dần theo thời gian. Trong những đợt bùng phát dịch được ghi nhận, tỷ lệ mắc bệnh ở thanh thiếu niên trên mười lăm tuổi và người trưởng thành cũng có xu hướng gia tăng rõ rệt nếu vùng dân cư đó bị suy giảm miễn dịch cộng đồng. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người cao tuổi mắc bệnh mạn tính, người bị suy giảm hệ miễn dịch hoặc người sinh sống tại khu vực có độ bao phủ vắc xin thấp là những đối tượng có nguy cơ cao nhất bị tổn thương thần kinh thể liệt khi phơi nhiễm với vi rút.
Các biến chứng lâu dài và hội chứng hậu bại liệt
Biến chứng nguy hiểm và nặng nề nhất của bệnh sốt bại liệt thể liệt mềm là tình trạng tàn tật vận động vĩnh viễn. Khi các tế bào thần kinh sừng trước tủy sống bị phá hủy hoàn toàn, các bó cơ tương ứng sẽ bị teo nhẽo nghiêm trọng, mất lực vận động và dẫn đến co rút gân cơ, biến dạng lệch trục chi hoặc vẹo cột sống do sự mất cân bằng lực kéo giữa các nhóm cơ đối kháng. Bệnh nhân có thể phải sống phụ thuộc suốt đời vào các dụng cụ trợ vận động như nẹp chỉnh hình, nạng hoặc xe lăn.
Đặc biệt, sau hàng chục năm (thường từ mười lăm đến bốn mươi năm) kể từ khi bình phục sau đợt sốt bại liệt ban đầu, một tỷ lệ bệnh nhân có thể xuất hiện hội chứng hậu bại liệt (Post-polio syndrome). Hội chứng này đặc trưng bởi sự xuất hiện của tình trạng yếu cơ mới tiến triển chậm, mệt mỏi thể chất sâu sắc, đau nhức cơ khớp mạn tính, teo cơ tăng dần và suy giảm khả năng chịu lạnh. Các chuyên gia y tế nhận định hội chứng hậu bại liệt không phải do vi rút tái hoạt động mà do sự thoái hóa sớm của các đầu mút thần kinh vận động đã phải làm việc quá tải bù trừ liên tục trong nhiều thập kỷ.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay y học hiện đại vẫn chưa có thuốc kháng vi rút đặc hiệu hay biện pháp điều trị căn nguyên để tiêu diệt vi rút Polio một khi mầm bệnh đã phá hủy các tế bào thần kinh vận động. Do đó, toàn bộ chiến lược quản lý và điều trị bệnh sốt bại liệt tập trung vào các biện pháp chăm sóc nâng đỡ thể trạng, giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng, kiểm soát biến chứng đe dọa tính mạng và phục hồi chức năng vận động lâu dài. Mọi bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh cần được theo dõi sát sao tại các cơ sở y tế chuyên khoa có đủ năng lực hồi sức cấp cứu.
Trong giai đoạn cấp tính khi bệnh nhân đang sốt và tình trạng yếu liệt đang tiến triển, nguyên tắc quan trọng hàng đầu là cho bệnh nhân nằm nghỉ ngơi bất động hoàn toàn trên giường đệm cứng, tránh mọi vận động thể lực gắng sức vì căng thẳng cơ học có thể làm trầm trọng thêm mức độ tổn thương của tế bào sừng trước tủy sống. Bệnh nhân cần được đặt ở tư thế sinh lý chuẩn với các phương tiện đệm lót chuyên dụng để duy trì độ thẳng của trục chi thể, ngăn ngừa tình trạng co rút gân cơ và biến dạng khớp sớm. Các thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường chỉ được dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ để làm dịu cơn đau nhức cơ và đau đầu. Bệnh nhân cần được bù đủ nước, điện giải và dinh dưỡng hợp lý bằng đường uống hoặc dịch truyền tĩnh mạch khi có chỉ định y khoa.
Đối với những ca bệnh nặng có tổn thương lan đến thân não hoặc tổn thương tủy sống gây suy giảm chức năng hô hấp, ưu tiên sống còn là kiểm soát thông khí và bảo vệ đường thở. Các bác sĩ hồi sức sẽ tiến hành hút đờm dãi chống tắc nghẽn, cung cấp oxy hoặc can thiệp đặt ống nội khí quản, mở khí quản và hỗ trợ thở máy cơ học kịp thời. Những bệnh nhân có rối loạn phản xạ nuốt cần được đặt ống thông dạ dày nuôi dưỡng nhằm ngăn ngừa nguy cơ hít sặc thức ăn hoặc dịch vị vào phổi dẫn đến viêm phổi hít nguy hiểm.
Khi giai đoạn sốt cấp tính đã qua và tổn thương thần kinh đã ngừng phát triển, chương trình vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cần được bắt đầu sớm dưới sự giám sát của chuyên gia y tế. Quá trình can thiệp bao gồm các bài tập vận động thụ động và chủ động nhằm duy trì biên độ khớp, chống teo cơ do bất động, phòng biến dạng chi và tăng cường sức cơ cho các nhóm cơ lành. Việc sử dụng nẹp chỉnh hình, dụng cụ trợ vận động hoặc phẫu thuật chỉnh hình có thể được xem xét ở giai đoạn di chứng muộn nhằm tối ưu hóa khả năng tự phục vụ của bệnh nhân.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Tiêm chủng vắc xin đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng bệnh sốt bại liệt chủ động, mang lại hiệu quả cao và bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ và duy trì lá chắn miễn dịch cho toàn xã hội. Cục Y tế dự phòng thuộc Bộ Y tế khuyến cáo mọi trẻ em dưới năm tuổi cần được uống và tiêm vắc xin phòng bại liệt theo đúng lịch trình của chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia. Hiện nay, hai loại vắc xin chính được áp dụng rộng rãi là vắc xin sống giảm độc lực đường uống (OPV) và vắc xin bất hoạt đường tiêm (IPV). Việc phối hợp uống OPV và tiêm IPV giúp cơ thể trẻ hình thành kháng thể tại chỗ ở niêm mạc ruột để ngăn chặn vi rút nhân lên phát tán, đồng thời kích thích lượng kháng thể bảo vệ cao trong máu để ngăn ngừa tổn thương thần kinh trung ương.
Bên cạnh việc dùng vắc xin, các biện pháp can thiệp vệ sinh môi trường và vệ sinh cá nhân đóng vai trò trọng yếu trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền của vi rút Polio qua đường tiêu hóa. Người chăm sóc trẻ và các thành viên trong gia đình cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng nước sạch và xà phòng, đặc biệt là trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn và ngay sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi thay tã lót cho trẻ nhỏ.
Các gia đình và trường mầm non cần định kỳ lau rửa, khử khuẩn bề mặt sàn nhà, bàn ghế, đồ chơi và đồ dùng học tập của trẻ bằng xà phòng hoặc các chất sát khuẩn thông thường. Việc tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi, sử dụng nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, xây dựng và sử dụng nhà tiêu tự hoại đúng quy chuẩn, tuyệt đối không phóng uế bừa bãi ra môi trường bên ngoài và quản lý chặt chẽ chất thải phân của trẻ là những yếu tố quyết định để ngăn ngừa mầm bệnh phát tán trong cộng đồng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Gia đình và người chăm sóc cần đặc biệt cảnh giác và đưa người bệnh, nhất là trẻ nhỏ, đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất có chuyên khoa nhi hoặc nhiễm thần kinh khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường sau:
Bệnh nhân xuất hiện cơn sốt kèm theo tình trạng đau cứng cổ gáy, đau nhức cơ bắp dữ dội hoặc quấy khóc dữ dội khi chạm vào người. Dấu hiệu nghi ngờ liệt mềm cấp tính biểu hiện bằng việc trẻ bỗng nhiên yếu một bên chân hoặc tay, đi lại khập khiễng, không thể đứng vững, cử động vụng về hoặc đánh rơi đồ vật mà không do chấn thương va đập. Ở trẻ nhỏ chưa biết đi, cha mẹ có thể nhận thấy một chi mềm nhẽo bất thường, ít cử động hơn hẳn so với bên còn lại.
Cần lập tức gọi cấp cứu y tế nếu người bệnh có các biểu hiện tổn thương hành tủy nghiêm trọng bao gồm: khó thở, thở gấp gáp hoặc thở ngắt quãng không đều, lồng ngực và bụng cử động bất thường khi hít thở, gặp khó khăn khi nuốt nước bọt, nghẹn sặc liên tục, giọng nói đột ngột thay đổi, khàn tiếng hoặc mất tiếng hoàn toàn, chảy nhiều nước dãi và tri giác lơ mơ. Đây là những tình huống cấp cứu tối khẩn cấp đe dọa ngừng thở và tử vong nếu không được can thiệp đặt ống thở hỗ trợ hô hấp kịp thời.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức giáo dục sức khỏe cộng đồng, tuyệt đối không thể thay thế cho quá trình thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Hội chứng liệt mềm cấp tính có thể bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân thần kinh phức tạp khác nhau, do đó gia đình người bệnh tuyệt đối không được tự suy đoán bệnh dựa trên các triệu chứng bên ngoài.
Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc tây y, kháng sinh, thuốc kháng viêm hay các bài thuốc nam truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Không được tự ý thực hiện các biện pháp nắn chỉnh xương khớp, xoa bóp bấm huyệt thô bạo, châm cứu hoặc tiêm bắp sâu vào các vùng cơ đang bị ảnh hưởng trong giai đoạn cấp tính khi bệnh nhân đang sốt, bởi những can thiệp cơ học này có thể làm nặng thêm tình trạng viêm hoại tử tế bào thần kinh và đẩy nhanh quá trình liệt cơ. Mọi quyết định can thiệp dùng thuốc và phục hồi chức năng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn từ đội ngũ y tế chuyên môn.
Kết luận
Bệnh sốt bại liệt từng là một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất của nền y tế toàn cầu với những đợt dịch tàn phá sức khỏe và để lại di chứng tàn tật suốt đời cho hàng triệu trẻ nhỏ. Mặc dù y học hiện đại vẫn chưa tìm ra thuốc điều trị đặc hiệu để đảo ngược hoàn toàn tổn thương nơ-ron thần kinh vận động một khi vi rút đã xâm nhập, căn bệnh này hoàn toàn có thể được ngăn chặn một cách chủ động và bền vững nhờ thành tựu to lớn của vắc xin phòng bệnh.
Việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch theo chương trình y tế quốc gia kết hợp với nếp sống vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và bảo vệ nguồn nước sinh hoạt là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe từng cá thể cũng như duy trì vững chắc thành quả thanh toán bệnh bại liệt trong toàn xã hội. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ sốt kèm theo yếu liệt vận động, gia đình cần chủ động đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chăm sóc kịp thời.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh sốt bại liệt lây truyền chủ yếu qua những con đường nào?
Vi rút Polio gây bệnh sốt bại liệt lây truyền phổ biến nhất qua con đường phân – miệng. Mầm bệnh đào thải qua phân của người nhiễm có thể làm ô nhiễm nguồn nước uống, thực phẩm, dụng cụ sinh hoạt hoặc bàn tay của người chăm sóc, từ đó xâm nhập vào cơ thể người lành khi ăn uống. Trong giai đoạn đầu của bệnh, vi rút cũng có thể phát tán qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi ở cự ly gần.
Trẻ mắc bệnh sốt bại liệt có những dấu hiệu ban đầu nào cần chú ý?
Giai đoạn khởi phát của bệnh sốt bại liệt thường biểu hiện các triệu chứng nhẹ và không đặc hiệu như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, rát họng, buồn nôn hoặc tiêu chảy nhẹ. Nếu bệnh chuyển nặng, trẻ có thể kêu đau nhức cơ bắp dữ dội, cứng vùng cổ gáy và xuất hiện tình trạng yếu chi, đi lại khó khăn hoặc một bên tay chân mềm nhẽo, giảm cử động rõ rệt so với bên còn lại.
Triệu chứng liệt trong bệnh sốt bại liệt có đặc điểm gì khác biệt?
Tình trạng yếu liệt trong bệnh sốt bại liệt điển hình là liệt mềm cấp tính không đối xứng, tức là một bên chi bị tổn thương nặng hơn hẳn hoặc chỉ liệt một chân hay một tay. Các khối cơ bị ảnh hưởng sẽ mềm nhão, mất trương lực cơ và mất phản xạ gân xương sâu. Điểm đặc trưng là bệnh nhân thường không bị mất cảm giác xúc giác hay cảm giác đau ở vùng cơ bị liệt.
Hiện nay đã có thuốc đặc trị chữa khỏi hoàn toàn bệnh sốt bại liệt chưa?
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng vi rút đặc hiệu để tiêu diệt vi rút Polio hoặc phục hồi tức thì các nơ-ron vận động đã bị tổn thương hoại tử. Toàn bộ phác đồ điều trị tập trung vào việc chăm sóc nâng đỡ thể trạng, giảm đau hạ sốt an toàn, hỗ trợ hô hấp kịp thời đối với các ca biến chứng và hướng dẫn tập phục hồi chức năng vận động sớm để giảm thiểu nguy cơ teo cơ và co rút khớp.
Vắc xin phòng bệnh sốt bại liệt hiện nay gồm những loại nào?
Hiện có hai dạng vắc xin chính là vắc xin sống giảm độc lực đường uống (OPV) và vắc xin bất hoạt đường tiêm (IPV). Vắc xin đường uống giúp cơ thể tạo miễn dịch tại chỗ vững chắc ở niêm mạc ruột để ngăn chặn vi rút nhân lên và phát tán ra môi trường, trong khi vắc xin đường tiêm tạo nồng độ kháng thể cao trong máu để bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Việc phối hợp cả hai loại theo lịch tiêm chủng mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện nhất cho trẻ.
