Phân biệt cúm A và cúm thường qua dấu hiệu và mức độ tiến triển
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cúm mùa và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên là tình trạng rất phổ biến mỗi khi thời tiết giao mùa. Trong đó, cúm A và các đợt cảm cúm thông thường rất dễ bị nhầm lẫn vì đều gây ra tình trạng mệt mỏi, ho, sốt và nghẹt mũi. Sự nhầm lẫn này có thể khiến người bệnh chủ quan, dẫn đến việc tự ý dùng thuốc hoặc chậm trễ nhận diện các biến chứng nghiêm trọng.
Về mặt y khoa, cúm A do các phân nhóm virus cúm A gây ra với độc lực mạnh, tốc độ lây lan nhanh và khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục. Ngược lại, cụm từ cúm thường trong dân gian đa phần ám chỉ cảm lạnh thông thường do rhinovirus hoặc các chủng cúm nhẹ gây ra với diễn tiến êm dịu hơn.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai tình trạng này giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe tại nhà, biết rõ thời điểm cần đến cơ sở y tế để xét nghiệm chẩn đoán và áp dụng biện pháp phòng ngừa lây nhiễm hiệu quả cho cộng đồng.
Phân biệt cúm A và cúm thường
Bản chất của cúm A và cúm thông thường bắt nguồn từ các tác nhân vi sinh vật hoàn toàn khác nhau. Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae gây nên, điển hình với các phân tuýp như A/H1N1 hay A/H3N2. Chủng virus này có khả năng biến chủng nhanh chóng và là nguyên nhân gây ra các đợt dịch lớn trên diện rộng. Trong khi đó, khái niệm cúm thường thường được người dân dùng để chỉ chứng cảm lạnh thông thường hoặc nhiễm các loại virus hô hấp nhẹ như rhinovirus, coronavirus thông thường hoặc adenovirus. Một số trường hợp cúm thường cũng có thể là nhiễm cúm mùa thể nhẹ do virus cúm B hoặc C. Điểm cốt lõi là virus cúm A tấn công sâu hơn vào hệ thống hô hấp, gây phản ứng viêm toàn thân dữ dội hơn rất nhiều so với các tác nhân gây cảm mạo thông thường. Nhận định chính xác khái niệm giúp loại bỏ tâm lý hoang mang nhưng không làm giảm sự cẩn trọng cần thiết.
Khác biệt về tốc độ khởi phát và biểu hiện sốt
Điểm khác biệt rõ rệt nhất giữa cúm A và cảm cúm thông thường nằm ở tốc độ xuất hiện triệu chứng. Nhiễm virus cúm A thường tấn công cơ thể một cách đột ngột. Người bệnh có thể đang khỏe mạnh bỗng cảm thấy ớn lạnh, đau nhức mình mẩy dữ dội và sốt cao từ 38,5 đến trên 39 độ C chỉ trong vòng vài giờ đồng hồ. Cơn sốt do cúm A thường dai dẳng, khó hạ và đi kèm cảm giác kiệt sức rõ rệt.
Trái lại, cảm cúm thông thường có xu hướng tiến triển từ từ qua từng ngày. Bệnh nhân ban đầu chỉ cảm thấy hơi ngứa họng, mệt mỏi nhẹ, sau đó mới xuất hiện nghẹt mũi, chảy nước mũi trong và hắt hơi liên tục. Nếu có sốt, nhiệt độ thường chỉ ở mức sốt nhẹ hoặc vừa, ít khi vượt quá 38,5 độ C và cơ thể không bị suy sụp năng lượng nặng nề như cúm A.
Mức độ đau nhức toàn thân và triệu chứng đường hô hấp
Tác động toàn thân là tiêu chí quan trọng để phân biệt mức độ nghiêm trọng giữa hai bệnh lý. Bệnh nhân mắc cúm A phải đối mặt với tình trạng đau nhức cơ bắp dữ dội, đặc biệt là ở vùng lưng, bắp chân, khớp xương và vùng thái dương. Tình trạng mệt mỏi, suy nhược có thể kéo dài nhiều tuần ngay cả khi các biểu hiện sốt đã chấm dứt hoàn toàn. Các triệu chứng hô hấp ở cúm A thường bao gồm ho khan kéo dài, đau rát họng sâu và cảm giác tức nặng lồng ngực.
Trong khi đó, ở các đợt cảm cúm thông thường, các triệu chứng tập trung chủ yếu ở đường hô hấp trên. Bệnh nhân thường xuyên bị chảy nước mũi, nghẹt mũi đặc và hắt hơi liên tục. Cảm giác đau mỏi cơ thể chỉ ở mức độ nhẹ, không làm hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động hay sinh hoạt thường nhật. Người bệnh thường hồi phục hoàn toàn sau khoảng 5 đến 7 ngày nếu được nghỉ ngơi hợp lý.
Nguy cơ biến chứng và nhóm đối tượng cần theo dõi sát
Sự nguy hiểm của cúm A vượt trội hơn hẳn so với cảm cúm thông thường do nguy cơ phát triển các biến chứng nặng nề. Virus cúm A có thể xâm nhập sâu gây viêm phổi nguyên phát do virus hoặc tạo điều kiện cho bội nhiễm vi khuẩn gây viêm phế quản cấp, viêm xoang và viêm tai giữa. Ở những trường hợp nặng, bệnh có thể tiến triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển, viêm cơ tim hoặc suy đa tạng đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Các biến chứng này đặc biệt dễ xảy ra ở nhóm đối tượng có hệ miễn dịch yếu như trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người cao tuổi trên 65 tuổi, phụ nữ mang thai và người mắc các bệnh nền mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đái tháo đường hoặc suy tim. Ngược lại, cảm cúm thông thường rất hiếm khi gây biến chứng đe dọa tính mạng, phần lớn chỉ gây khó chịu cục bộ và tự giới hạn trong thời gian ngắn.
Phương pháp xác định và nguyên tắc chăm sóc ban đầu
Do nhiều triệu chứng ban đầu có thể trùng lặp, việc phân biệt chính xác cúm A không thể chỉ dựa hoàn toàn vào cảm quan lâm sàng. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ dịch tễ hoặc sốt cao kéo dài, bác sĩ thường chỉ định thực hiện xét nghiệm test nhanh kháng nguyên cúm hoặc xét nghiệm sinh học phân tử realtime RT-PCR qua mẫu dịch tỵ hầu để định danh chính xác chủng virus.
Về nguyên tắc chăm sóc, đối với cả hai tình trạng, nghỉ ngơi tại giường, uống đủ nước và bổ sung dinh dưỡng dễ tiêu là nền tảng cốt lõi. Bệnh nhân có thể sử dụng các thuốc điều trị triệu chứng như hạ sốt hoặc giảm nghẹt mũi dưới sự tư vấn của dược sĩ hoặc nhân viên y tế. Với cúm A, một số trường hợp có chỉ định dùng thuốc kháng virus đặc hiệu, nhưng việc sử dụng bắt buộc phải tuân theo đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa và can thiệp trong khung thời gian vàng mới đem lại hiệu quả.
Bảng so sánh đặc điểm giữa cúm A và cảm cúm thông thường
| Đặc điểm | Cúm A | Cảm cúm thông thường |
|---|---|---|
| Tác nhân gây bệnh | Virus cúm type A (H1N1, H3N2…) | Rhinovirus, Adenovirus hoặc Coronavirus thông thường |
| Tốc độ khởi phát | Đột ngột trong vài giờ | Từ từ trong 1 đến 3 ngày |
| Mức độ sốt | Sốt cao liên tục 38,5 – 40 độ C, khó hạ | Không sốt hoặc sốt nhẹ dưới 38,5 độ C |
| Đau nhức cơ khớp | Dữ dội khắp toàn thân, suy nhược nặng | Nhẹ hoặc không đáng kể |
| Triệu chứng mũi họng | Ho khan nhiều, rát họng, tức ngực | Nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi liên tục |
| Nguy cơ biến chứng | Cao (viêm phổi, suy hô hấp, viêm cơ tim) | Rất thấp, chủ yếu tự khỏi sau 7 ngày |
Lưu ý an toàn
Nội dung cung cấp trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại chúng và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay điều trị y tế chuyên nghiệp. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thuốc kháng virus hoặc thuốc kháng sinh để sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ. Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với virus cúm. Khi người bệnh có các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như khó thở, thở gấp, đau tức ngực liên tục, sốt cao không đáp ứng thuốc hạ sốt hoặc li bì, cần nhanh chóng đến bệnh viện để được can thiệp kịp thời.
Tóm tắt
Phân biệt cúm A và cúm thường giúp mỗi cá nhân nhận thức đúng mức độ rủi ro để có kế hoạch cách ly và chăm sóc thích hợp. Việc duy trì thói quen vệ sinh tay, đeo khẩu trang nơi đông người và tiêm phòng vắc xin cúm hằng năm là những giải pháp chủ động, an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp của bản thân và gia đình trước các mùa dịch bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Test nhanh cúm tại nhà có phân biệt được cúm A và cúm thường không?
Bộ kit xét nghiệm nhanh hiện nay có thể phát hiện kháng nguyên của virus cúm A và cúm B từ dịch tỵ hầu. Tuy nhiên, test này không phát hiện được các loại virus cảm lạnh thông thường khác và kết quả có thể âm tính giả nếu lấy mẫu sai kỹ thuật.
Bị cúm A có cần uống kháng sinh để nhanh khỏi bệnh không?
Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn vô hiệu trước virus cúm A hay bất kỳ loại virus gây cảm cúm nào. Việc tự ý uống kháng sinh không giúp khỏi bệnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ dị ứng và gia tăng tình trạng kháng kháng sinh nguy hại.
Tiêm vắc xin cúm mùa có phòng ngừa được cảm cúm thông thường không?
Vắc xin cúm mùa chỉ kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại các chủng virus cúm chính như cúm A và cúm B được dự báo lưu hành. Vắc xin không có hiệu lực bảo vệ đối với các chủng virus gây cảm lạnh thông thường như rhinovirus hay adenovirus.
Người mắc cúm A cần cách ly tại nhà trong bao lâu để tránh lây nhiễm?
Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần với người khác trong ít nhất 5 đến 7 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Thời gian cách ly an toàn là khi người bệnh đã hết sốt hoàn toàn tối thiểu 24 giờ mà không cần dùng đến thuốc hạ sốt.
Phụ nữ mang thai mắc cúm A có nguy hiểm hơn cảm cúm thường không?
Phụ nữ mang thai khi nhiễm cúm A có nguy cơ diễn tiến viêm phổi và suy hô hấp cao hơn rất nhiều so với cảm cúm thông thường do suy giảm miễn dịch sinh lý. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, thai phụ cần đến cơ sở y tế thăm khám ngay để được theo dõi chuyên khoa.
