Nhồi máu cơ tim thất phải: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhồi máu cơ tim thất phải là một dạng biến cố mạch vành cấp tính nguy hiểm, xảy ra khi dòng máu nuôi dưỡng cơ tâm thất phải bị tắc nghẽn đột ngột. Tình trạng này khiến các tế bào cơ tim vùng thất phải rơi vào tình trạng thiếu máu nuôi, hoại tử mô và suy giảm nhanh chóng chức năng co bóp tống máu lên tuần hoàn phổi.

Khác với nhồi máu cơ tim thất trái thông thường, tổn thương thất phải thường làm giảm đột ngột lượng máu trở về buồng tim trái, gây tụt huyết áp sâu và ứ trệ tuần hoàn ngoại biên. Bệnh lý này ít khi xuất hiện đơn độc mà phần lớn phát triển đồng thời cùng nhồi máu cơ tim thành dưới của tâm thất trái.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng đặc trưng có ý nghĩa sống còn đối với người bệnh. Can thiệp y tế khẩn cấp giúp tái thông nhánh mạch vành bị tắc, bảo tồn chức năng bơm máu của cơ tim và phòng ngừa các biến chứng rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
Tổng quan về nhồi máu cơ tim thất phải
Tâm thất phải có cấu trúc thành cơ mỏng hơn tâm thất trái do chỉ cần tạo một áp lực thấp hơn để bơm máu qua vòng tuần hoàn phổi nhằm trao đổi oxy. Nhu cầu oxy cơ tim của thất phải cũng thấp hơn, đồng thời buồng tim này có thể nhận máu nuôi dưỡng từ động mạch vành ở cả thì tâm thu lẫn thì tâm trương. Chính vì những đặc điểm giải phẫu và sinh lý này, tỷ lệ tổn thương cơ tim đơn độc ở thất phải ít gặp hơn đáng kể so với thất trái.
Nhồi máu cơ tim thất phải xảy ra khi có sự suy giảm lưu lượng máu đột ngột qua động mạch vành nuôi thất phải, phổ biến nhất là đoạn gần của động mạch vành phải. Khi cơ thất phải bị hoại tử hoặc choáng váng do thiếu máu cục bộ, khả năng co bóp của buồng tim này suy sụp rõ rệt. Thất phải không thể tống đủ thể tích máu cần thiết vào động mạch phổi, dẫn đến việc buồng thất trái thiếu hụt nghiêm trọng thể tích tuần hoàn đổ đầy, hay còn gọi là giảm tiền tải thất trái.
Hậu quả trực tiếp của cơ chế bệnh sinh này là cung lượng tim toàn thân bị sụt giảm nặng nề, biểu hiện trên lâm sàng bằng tình trạng hạ huyết áp kéo dài, thậm chí dẫn đến sốc tim. Đồng thời, do máu từ hệ thống tĩnh mạch chủ không thể được bơm hiệu quả qua thất phải, áp lực trong tâm nhĩ phải và tĩnh mạch hệ thống sẽ gia tăng nhanh chóng, gây nên hiện tượng ứ trệ dịch ở ngoại biên như tĩnh mạch cổ nổi rõ và gan to ứ máu.
Đa số các trường hợp nhồi máu cơ tim thất phải được phát hiện đồng thời với nhồi máu cơ tim thành dưới thất trái, chiếm tỷ lệ khoảng từ mười đến năm mươi phần trăm các ca nhồi máu thành dưới. Việc hiểu rõ sinh lý bệnh của thất phải đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và định hướng theo dõi y khoa thích hợp cho từng bệnh nhân.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhồi máu cơ tim thất phải là sự tắc nghẽn đột ngột dòng chảy trong hệ thống động mạch vành, phổ biến nhất là tắc nghẽn ở đoạn gần của động mạch vành phải, trước vị trí phân nhánh của nhánh bờ nuôi thất phải. Sự tắc nghẽn này hầu hết bắt nguồn từ sự nứt vỡ hoặc bào mòn của một mảng xơ vữa động mạch tích tụ lâu ngày trong lòng mạch. Khi mảng xơ vữa bị tổn thương, các tiểu cầu trong máu sẽ bám dính, kích hoạt chuỗi đông máu và hình thành một cục máu đông cấp tính làm bít tắc hoàn toàn lòng mạch vành trong thời gian ngắn.
Bên cạnh tổn thương tại động mạch vành phải, một tỷ lệ rất nhỏ các trường hợp có thể liên quan đến sự tắc nghẽn ở nhánh động mạch mũ khi nhánh này có dạng tuần hoàn ưu năng chi phối dòng máu cho thất phải. Ngoài cơ chế xơ vữa kinh điển, tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim thất phải còn có thể xuất phát từ hiện tượng co thắt mạch vành kéo dài, bóc tách động mạch vành tự phát, hoặc huyết khối thuyên tắc từ buồng tim di chuyển đến. Do động mạch vành phải cũng đồng thời cấp máu cho nút xoang và nút nhĩ thất ở đa số mọi người, nên sự tắc nghẽn tại đây thường gây tổn thương đồng thời cả cơ tim thất phải lẫn hệ thống dẫn truyền xung động điện tim.
Quá trình hình thành và phát triển của mảng xơ vữa động mạch vành chịu tác động của nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa. Những người mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp mạn tính hoặc rối loạn lipid máu với nồng độ cholesterol tỷ trọng thấp tăng cao có nguy cơ tổn thương thành mạch nhanh hơn đáng kể. Thói quen hút thuốc lá chủ động hoặc hít khói thuốc thụ động gây tổn hại nghiêm trọng lớp nội mô mạch máu, thúc đẩy quá trình viêm và tạo điều kiện hình thành cục máu đông dễ dàng.
Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tình trạng thừa cân, béo phì, lối sống tĩnh tại, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa và muối, cùng với tình trạng căng thẳng thần kinh kéo dài. Tuổi tác cao cũng là một yếu tố làm tăng tỷ lệ xơ cứng động mạch. Ngoài ra, những cá nhân có tiền sử gia đình từng mắc bệnh mạch vành sớm hoặc có bệnh thận mạn tính cũng thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được tầm soát và theo dõi tim mạch định kỳ.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nhồi máu cơ tim thất phải có thể biến thiên từ mức độ nhẹ, thoáng qua cho đến tình trạng suy sụp tuần hoàn nguy kịch. Về mặt kinh điển, y học ghi nhận tam chứng lâm sàng đặc trưng của tổn thương thất phải bao gồm hạ huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi phồng và trường phổi hoàn toàn trong trẻo khi nghe bằng ống nghe. Tĩnh mạch cổ nổi phản ánh tình trạng ứ trệ tuần hoàn ngoại biên do thất phải không thể tiếp nhận và bơm hết lượng máu tĩnh mạch trở về, trong khi việc phổi không nghe thấy tiếng ran ẩm ứ huyết giúp phân biệt rõ với tình trạng ứ dịch phế nang thường gặp trong suy thất trái. Mặc dù rất đặc hiệu, tam chứng này chỉ xuất hiện đầy đủ ở một bộ phận người bệnh.
Người bệnh thường khởi phát cơn đau thắt ngực với cảm giác đè nặng, bóp nghẹt hoặc đau tức dữ dội sau xương ức. Cơn đau có thể lan lên cổ, hàm dưới, vai hoặc dọc theo mặt trong cánh tay trái, tương tự như các cơn nhồi máu cơ tim thông thường. Đi kèm với cơn đau ngực là các dấu hiệu mệt lả đột ngột, khó thở, vã mồ hôi lạnh, hoa mắt và chóng mặt do huyết áp suy giảm. Tình trạng buồn nôn và nôn mửa cũng khá phổ biến, thường xuất phát từ sự kích thích phản xạ phế vị liên quan đến vùng nhồi máu thành dưới và thất phải.
Các dấu hiệu cảnh báo tình trạng suy sụp huyết động nặng đòi hỏi chú ý đặc biệt gồm huyết áp tụt sâu kéo dài, mạch đập rất chậm hoặc ngắt quãng, da niêm mạc nhợt nhạt, đầu chi lạnh ẩm và người bệnh có biểu hiện lơ mơ, lú lẫn hoặc ngất xỉu. Tổn thương thất phải thường kéo theo rối loạn nhịp tim do thiếu máu nút xoang hoặc nút nhĩ thất, dẫn đến các mức độ block tim khác nhau. Khi thất phải giãn cấp, vòng van ba lá có thể bị kéo căng gây hở van ba lá cơ năng, tạo ra tiếng thổi tâm thu nghe được ở bờ dưới xương ức bên trái kèm theo tiếng tim thứ ba hoặc thứ tư.
Trên thực hành lâm sàng, triệu chứng tụt huyết áp của nhồi máu cơ tim thất phải rất dễ bị nhầm lẫn với sốc do suy tim trái toàn bộ hoặc sốc giảm thể tích. Ngoài ra, hình ảnh tĩnh mạch cổ nổi kèm tụt áp còn có thể bị nhầm với thuyên tắc động mạch phổi cấp tính hoặc tràn dịch màng ngoài tim gây ép tim cấp, đòi hỏi thăm khám cẩn trọng và đo đạc cận lâm sàng chuyên sâu để phân định chính xác.
So sánh đặc điểm lâm sàng giữa nhồi máu cơ tim thất phải và thất trái
| Đặc điểm lâm sàng | Nhồi máu cơ tim thất phải | Nhồi máu cơ tim thất trái |
|---|---|---|
| Huyết áp động mạch | Thường tụt huyết áp rõ rệt do giảm thể tích máu đổ về thất trái | Thường tăng hoặc bình thường ở giai đoạn đầu, chỉ tụt khi sốc tim nặng |
| Tĩnh mạch cổ | Tĩnh mạch cổ nổi rõ do máu bị ứ trệ ở hệ tuần hoàn ngoại biên | Thường không nổi rõ trong giai đoạn đầu, chỉ nổi khi suy tim toàn bộ |
| Nghe phổi | Trường phổi thường trong trẻo, không nghe thấy tiếng ran ẩm ứ huyết | Thường nghe thấy ran ẩm ở hai đáy phổi do ứ máu phế nang hoặc phù phổi cấp |
| Rối loạn nhịp tim | Hay gặp nhịp tim chậm xoang, block nhĩ thất các mức độ | Hay gặp rối loạn nhịp nhanh như nhịp nhanh thất, rung thất hoặc rung nhĩ |
| Phản ứng với thuốc giãn mạch | Rất nhạy cảm, dễ tụt huyết áp nghiêm trọng khi dùng Nitrate | Đáp ứng hạ huyết áp thông thường, thường được dùng để giảm tải và cắt cơn đau ngực |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng chuyên sâu. Điện tâm đồ mười hai chuyển đạo tiêu chuẩn là bước thăm dò đầu tiên và quan trọng nhất. Khi phát hiện hình ảnh nhồi máu cơ tim thành dưới với đoạn ST chênh lên ở các chuyển đạo DII, DIII và aVF, nhân viên y tế luôn được khuyến cáo đo bổ sung ngay các chuyển đạo ngực bên phải, đặc biệt là V3R và V4R. Dấu hiệu đoạn ST chênh lên từ một milimet trở lên ở chuyển đạo V4R có giá trị chẩn đoán xác định rất cao đối với tổn thương thất phải. Dấu hiệu điện tâm đồ này thường biến mất tương đối nhanh trong vòng vài giờ đầu sau khởi phát, do đó việc ghi điện tâm đồ sớm mang tính quyết định.
Xét nghiệm máu đóng vai trò định lượng mức độ tổn thương cơ tim thông qua các dấu ấn sinh học đặc hiệu, trong đó men tim Troponin có độ nhạy cao là xét nghiệm chuẩn mực. Sự gia tăng nồng độ Troponin theo thời gian xác nhận có tình trạng hoại tử tế bào cơ tim. Ngoài ra, các xét nghiệm bổ trợ khác như khí máu động mạch, chức năng thận và điện giải đồ cũng được thực hiện để đánh giá toàn diện mức độ tưới máu các cơ quan và thăng bằng kiềm toan.
Siêu âm tim qua thành ngực là công cụ chẩn đoán hình ảnh tại giường có giá trị lớn trong việc đánh giá trực tiếp hình thái và chức năng cơ bắp của tâm thất phải. Hình ảnh siêu âm cho thấy tâm thất phải bị giãn rộng, giảm vận động hoặc mất vận động thành tự do của thất phải, trong khi mỏm tim có thể vẫn duy trì co bóp. Siêu âm tim cũng giúp phát hiện dòng hở van ba lá cấp tính, đo đạc áp lực buồng tim và loại trừ các bệnh cảnh cấp cứu nguy hiểm khác như tràn dịch màng ngoài tim gây ép tim cấp hoặc bóc tách động mạch chủ.
Chụp mạch vành qua da qua ống thông là tiêu chuẩn vàng giúp xác định chính xác vị trí tắc nghẽn, mức độ huyết khối trong động mạch vành phải và hình thái giải phẫu của tổn thương. Trong những trường hợp suy tuần hoàn phức tạp, bác sĩ tim mạch có thể chỉ định đặt ống thông tim phải để đo áp lực buồng tim, ghi nhận tình trạng áp lực nhĩ phải tăng cao bất tương xứng so với áp lực mao mạch phổi bít.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp trong nhồi máu cơ tim thất phải
Biến chứng của nhồi máu cơ tim thất phải có phạm vi ảnh hưởng rất rộng, từ các rối loạn huyết động thoáng qua cho đến những tình trạng nguy kịch đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Một trong những biến chứng đáng ngại nhất là sốc tim do suy thất phải cấp tính. Khi cơ thất phải mất khả năng co bóp, thể tích tống máu lên phổi sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng giảm tưới máu toàn thân kéo dài, huyết áp tụt sâu và suy giảm chức năng đa cơ quan như suy thận cấp hoặc suy gan ứ huyết.
Rối loạn nhịp tim cũng là biến chứng rất thường gặp do động mạch vành phải chịu trách nhiệm cấp máu cho hệ thống nút phát nhịp và dẫn truyền của tim. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng nhịp tim chậm xoang nặng, các mức độ block nhĩ thất từ độ một đến block hoàn toàn độ ba, đòi hỏi phải can thiệp tạo nhịp hỗ trợ. Ngoài ra, các rối loạn nhịp thất nguy hiểm như ngoại tâm thu thất xuất hiện dày đặc, nhịp nhanh thất hoặc rung thất có thể khởi phát đột ngột, dẫn đến ngừng tuần hoàn và đột tử nếu không được sốc điện khử rung kịp thời.
Biến chứng cơ học và rối loạn huyết động muộn cũng cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình hồi sức. Sự giãn nở cấp tính của buồng thất phải có thể làm căng vòng van ba lá hoặc rối loạn hoạt động của cơ nhú, dẫn đến hở van ba lá cấp tính làm tăng thêm gánh nặng cho nhĩ phải. Một số trường hợp có thể xuất hiện hiện tượng ép tim do biến chứng thủng thành tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim phản ứng, đòi hỏi sự can thiệp phẫu thuật hoặc chọc dịch giải áp cấp cứu.
Tiên lượng hồi phục và đặc điểm theo dõi chức năng thất phải
Tiên lượng của người bệnh nhồi máu cơ tim thất phải phụ thuộc mật thiết vào diện tích cơ tim bị tổn thương, sự hiện diện của tình trạng sốc tim lúc nhập viện và tốc độ tái lập dòng máu qua can thiệp mạch vành. So với cơ tâm thất trái, cơ thất phải có mức tiêu thụ oxy thấp hơn và khả năng chịu đựng tình trạng thiếu máu nuôi tương đối tốt hơn. Do đó, nếu được can thiệp tái thông nhánh động mạch vành phải kịp thời, chức năng co bóp của tâm thất phải thường có xu hướng hồi phục ngoạn mục sau vài tuần đến vài tháng.
Tuy nhiên, nguy cơ tử vong trong giai đoạn cấp cứu nội viện vẫn ở mức cao nếu người bệnh nhập viện muộn với biểu hiện sốc tim hoặc rối loạn nhịp tim chậm kháng trị. Quá trình theo dõi sau xuất viện đòi hỏi việc đánh giá định kỳ chức năng thất phải thông qua siêu âm tim, kiểm tra sự cải thiện của áp lực động mạch phổi và mức độ hở van ba lá. Bệnh nhân cần được quản lý theo dõi chuyên khoa liên tục để tối ưu hóa khả năng hồi phục cơ tim và ngăn ngừa tái phát tắc nghẽn mạch vành trong tương lai.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí nhồi máu cơ tim thất phải là một nhiệm vụ cấp cứu y khoa phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp chính xác của bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại môi trường hồi sức tích cực. Mục tiêu điều trị hàng đầu bao gồm việc khôi phục dòng máu nuôi dưỡng cơ tim càng sớm càng tốt, duy trì đủ thể tích tuần hoàn đổ đầy buồng tim phải để nâng đỡ huyết áp, đồng thời phát hiện và xử lý kịp thời các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
Điểm khác biệt then chốt trong điều trị nhồi máu cơ tim thất phải so với nhồi máu thất trái thông thường nằm ở chiến lược kiểm soát dịch tuần hoàn. Khi thất phải bị suy giảm sức bóp, thể tích tống máu lên phổi phụ thuộc hoàn toàn vào một áp lực đổ đầy tĩnh mạch đủ cao. Do đó, nếu bệnh nhân bị tụt huyết áp mà không có dấu hiệu ứ huyết ở phổi, việc truyền dịch muối đẳng trương tĩnh mạch dưới sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế là biện pháp ưu tiên hàng đầu để tối ưu hóa tiền tải. Ngược lại, những loại thuốc thường dùng trong nhồi máu cơ tim thông thường như nhóm thuốc giãn mạch Nitrate, thuốc giảm đau có tác dụng giãn tĩnh mạch hoặc thuốc lợi tiểu đều phải hết sức thận trọng hoặc tránh dùng, bởi vì chúng làm sụt giảm tiền tải thất phải và có thể khiến huyết áp tụt dốc thảm hại.
Tái thông mạch vành khẩn cấp là biện pháp điều trị nền tảng giúp cứu sống vùng cơ tim thất phải đang bị thiếu máu cục bộ. Can thiệp mạch vành qua da bằng cách hút huyết khối, nong bóng và đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc vào nhánh động mạch vành phải bị tắc là phương pháp tái tưới máu được ưu tiên hàng đầu. Trong điều kiện cơ sở y tế không có phòng can thiệp tim mạch kịp thời, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thuốc tiêu sợi huyết dựa trên hướng dẫn chuyên môn. Cơ tâm thất phải có khả năng hồi phục chức năng khá ngoạn mục nếu dòng chảy mạch vành được tái lập sớm.
Đối với những bệnh nhân vẫn duy trì tình trạng huyết áp thấp sau khi đã bù đủ dịch, bác sĩ sẽ sử dụng các nhóm thuốc làm tăng sức co bóp cơ tim hoặc thuốc nâng huyết áp qua đường truyền tĩnh mạch trung tâm có kiểm soát. Tình trạng nhịp tim chậm xoang hay block nhĩ thất cao độ thường được xử trí bằng thuốc kích thích nhịp hoặc đặt điện cực tạo nhịp tim tạm thời. Trong những tình huống sốc tim kháng trị, các thiết bị hỗ trợ cơ học tuần hoàn buồng tim có thể được cân nhắc áp dụng để duy trì tính mạng cho người bệnh trong giai đoạn cấp tính.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhồi máu cơ tim thất phải thực chất là quá trình ngăn chặn và làm chậm sự hình thành, phát triển của các mảng xơ vữa trong lòng hệ thống động mạch vành. Biện pháp cốt lõi đầu tiên là kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nội khoa mạn tính có liên quan mật thiết đến xơ vữa mạch máu. Những người được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa lipid cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị lâu dài của bác sĩ chuyên khoa. Việc kiểm tra định kỳ chỉ số huyết áp, đường huyết và đặc biệt là nồng độ cholesterol xấu trong máu giúp đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng xơ vữa và giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ mạch vành.
Bên cạnh việc dùng thuốc theo chỉ định, việc thay đổi lối sống đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ hệ thống mạch máu tim. Người bệnh bắt buộc phải từ bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, bao gồm cả thuốc lá truyền thống, thuốc lá điện tử và thuốc lào, đồng thời tránh xa môi trường có khói thuốc thụ động do độc chất trong khói thuốc gây tổn hại trực tiếp đến lớp nội mạc động mạch. Việc sử dụng rượu bia cũng cần được hạn chế tối đa, đặc biệt ở những người có bệnh lý tim mạch nền, bởi rượu có thể làm tăng huyết áp và kích hoạt các rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Chế độ dinh dưỡng hàng ngày nên ưu tiên các loại thực phẩm có lợi cho tim mạch như rau củ tươi, trái cây, các loại ngũ cốc nguyên hạt, đậu đỗ và các nguồn cá giàu axit béo có lợi. Cần cắt giảm tối đa các loại thịt đỏ, mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn giàu chất béo bão hòa và hạn chế lượng muối tiêu thụ mỗi ngày. Duy trì thói quen vận động thể lực đều đặn với cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe ít nhất ba mươi phút mỗi ngày giúp duy trì cân nặng hợp lý, cải thiện tuần hoàn và giảm bớt căng thẳng tâm lý.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhồi máu cơ tim thất phải là một biến cố tối cấp tính trong tim mạch, nơi mỗi phút trôi qua đều quyết định sự sống còn của tế bào cơ tim. Người bệnh hoặc người nhà cần lập tức gọi xe cấp cứu y tế hoặc đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế có trung tâm can thiệp tim mạch khi nhận thấy các dấu hiệu nguy hiểm sau đây: xuất hiện cơn đau tức ngực dữ dội kéo dài trên mười lăm phút không thuyên giảm, đau ngực đi kèm với hiện tượng hoa mắt, tối sầm mặt mày, chóng mặt nghiêm trọng, tụt huyết áp hoặc ngất xỉu; khó thở đột ngột, thở hụt hơi; mạch đập quá chậm hoặc lộn xộn không đều; da tái nhợt và toát mồ hôi lạnh đầm đìa.
Trong thời gian chờ đợi nhân viên y tế đến hỗ trợ, người bệnh cần được đặt nằm nghỉ ngơi tuyệt đối ở nơi thoáng khí, nâng nhẹ đầu và nới lỏng quần áo để tạo sự thông thoáng đường thở. Người nhà tuyệt đối không để bệnh nhân tự lái xe hoặc tự di chuyển. Đặc biệt, người xung quanh không được tự ý cho bệnh nhân uống các thuốc hạ áp, thuốc giãn mạch ngậm dưới lưỡi hoặc các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc, vì việc dùng thuốc giãn mạch sai có thể gây tụt huyết áp đột ngột dẫn đến tử vong nhanh chóng.
Đối với những người đã từng điều trị nhồi máu cơ tim thất phải xuất viện hoặc nhóm đối tượng có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch cao, việc tái khám định kỳ theo đúng hẹn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch là điều bắt buộc. Cần đi kiểm tra sức khỏe ngay khi cảm thấy các triệu chứng mệt mỏi bất thường, hồi hộp đánh trống ngực, xuất hiện phù ở hai chi dưới hoặc huyết áp đo tại nhà dao động ở mức quá thấp.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết được cung cấp với mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao hiểu biết y khoa, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Mỗi người bệnh có tình trạng tổn thương mạch vành, mức độ suy giảm chức năng thất phải và bệnh lý nền hoàn toàn khác biệt, do đó đòi hỏi phương thức tiếp cận và can thiệp cá thể hóa chặt chẽ.
Một cảnh báo an toàn đặc biệt mang tính sống còn đối với nhồi máu cơ tim thất phải là người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua hoặc sử dụng các loại thuốc giãn mạch ngậm dưới lưỡi nhóm Nitrate hay thuốc lợi tiểu khi chưa có sự thăm khám và chỉ định bằng văn bản của bác sĩ. Các nhóm thuốc này có thể làm giảm mạnh thể tích máu đổ về tim phải, dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng không thể đảo ngược và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Người bệnh sau khi xuất viện không được tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều lượng hoặc tự ý sử dụng các loại thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng truyền miệng mà không qua ý kiến chuyên môn từ bác sĩ điều trị.
Kết luận
Nhồi máu cơ tim thất phải là một thể bệnh tim mạch cấp cứu đặc thù với những biến đổi huyết động rất nhạy cảm và phức tạp. Tiên lượng hồi phục của người bệnh phụ thuộc quyết định vào tốc độ nhận biết các dấu hiệu cảnh báo lâm sàng và thời điểm can thiệp tái tưới máu động mạch vành tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Khi được cấp cứu trong khung giờ vàng và kiểm soát huyết động chuẩn xác, cơ tâm thất phải thường có khả năng hồi phục tốt về mặt chức năng.
Để bảo vệ sức khỏe tim mạch sau giai đoạn cấp tính, người bệnh cần duy trì sự phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị thông qua việc tuân thủ chỉ định thuốc, tái khám đúng hẹn và xây dựng lối sống lành mạnh. Sự hiểu biết thấu đáo của cộng đồng về căn bệnh này chính là nền tảng giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhồi máu cơ tim thất phải có nguy hiểm đến tính mạng không?
Nhồi máu cơ tim thất phải là bệnh lý cấp cứu tim mạch rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tụt huyết áp nặng, sốc tim, rối loạn nhịp tim chậm đe dọa tính mạng hoặc ngừng tim đột ngột nếu không được xử trí kịp thời. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào diện tích cơ tim bị tổn thương và thời gian tiếp cận cơ sở y tế có khả năng can thiệp mạch vành.
Nhồi máu cơ tim thất phải có cần phải phẫu thuật không?
Phần lớn các trường hợp nhồi máu cơ tim thất phải được ưu tiên điều trị bằng biện pháp can thiệp mạch vành qua da để đặt stent tái thông mạch máu mà không cần phẫu thuật mở ngực. Tuy nhiên, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hoặc phẫu thuật sửa chữa cơ học có thể được bác sĩ chỉ định trong các tình huống tổn thương nhiều nhánh mạch vành phức tạp hoặc có biến chứng thủng vách liên thất, đứt cơ nhú van tim.
Vì sao người bị nhồi máu cơ tim thất phải không được tự ý dùng thuốc giãn mạch hay lợi tiểu?
Khi thất phải bị suy yếu, buồng tim này đòi hỏi một lượng máu đổ về đủ lớn để có thể tống máu qua phổi sang tim trái. Các thuốc giãn mạch như nhóm Nitrate hoặc thuốc lợi tiểu làm giảm thể tích máu tĩnh mạch trở về, khiến áp lực đổ đầy thất phải sụt giảm nghiêm trọng và dẫn đến tình trạng tụt huyết áp sâu rất nguy hiểm cho người bệnh.
Người bệnh từng bị nhồi máu cơ tim thất phải có được hút thuốc lá không?
Người bệnh tuyệt đối không được hút thuốc lá, bao gồm cả thuốc lá truyền thống, thuốc lá điện tử và các sản phẩm thuốc lá nung nóng. Khói thuốc lá chứa nhiều độc chất gây co thắt mạch máu, phá hủy lớp lót nội mô động mạch và thúc đẩy hình thành cục máu đông mới, làm gia tăng nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim.
Người từng mắc nhồi máu cơ tim thất phải có được uống rượu bia không?
Người bệnh không nên uống rượu bia, đặc biệt là trong giai đoạn cấp tính và quá trình hồi phục chức năng tim mạch sau biến cố. Rượu bia có thể làm tăng huyết áp, gây rối loạn nhịp tim và tương tác bất lợi với các loại thuốc tim mạch đang dùng, làm cản trở quá trình hồi phục của cơ tim.
