Nhiễm trùng huyết: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm trùng huyết, hay còn được gọi là nhiễm khuẩn huyết, là một tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng xuất hiện khi đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với một ổ nhiễm trùng tại chỗ bùng phát mất kiểm soát. Thay vì chỉ giới hạn khu vực tiêu diệt mầm bệnh, hệ miễn dịch lại giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học vào dòng tuần hoàn, kích hoạt phản ứng viêm toàn thân và gây tổn thương hàng loạt các mô cùng cơ quan lành lặn.

Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, quá trình viêm này sẽ nhanh chóng dẫn đến tụt huyết áp kéo dài, rối loạn tưới máu mô và tiến triển thành sốc nhiễm trùng hoặc suy đa tạng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại các đơn vị hồi sức tích cực trên toàn thế giới.
Người bệnh và thân nhân cần nắm vững các biểu hiện ban đầu như sốt cao dao động hoặc hạ thân nhiệt bất thường, thở nhanh, tim đập dồn dập và suy giảm tri giác. Việc tiếp cận chăm sóc y tế sớm trong những giờ đầu tiên có ý nghĩa sống còn đối với khả năng hồi phục và bảo toàn tính mạng của bệnh nhân.
Tổng quan về nhiễm trùng huyết
Về mặt sinh lý bệnh học, nhiễm trùng huyết không đơn thuần là sự xuất hiện của vi sinh vật trong hệ tuần hoàn mà là một hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi sự rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do phản ứng của vật chủ đối với nhiễm trùng bị mất điều hòa. Khi vi khuẩn, nấm hoặc độc tố của chúng xâm nhập vào máu, hệ thống miễn dịch bẩm sinh lập tức kích hoạt các tế bào bạch cầu và các dòng thác tín hiệu viêm. Sự bùng nổ của các cytokine tiền viêm gây tổn thương lớp tế bào nội mô mạch máu, làm tăng tính thấm thành mạch, giãn mạch lan rộng và kích hoạt hệ thống đông máu vi mạch. Hậu quả là hình thành các cục máu đông li ti trong lòng mạch, cản trở tuần hoàn mao mạch và làm giảm sút nghiêm trọng lượng oxy cũng như chất dinh dưỡng cung cấp cho các cơ quan quan trọng.
Nếu tình trạng viêm và rối loạn vi tuần hoàn tiếp tục tiến triển mà không được khống chế, bệnh nhân sẽ chuyển sang giai đoạn sốc nhiễm trùng. Ở giai đoạn này, huyết áp động mạch bị tụt sâu và không còn đáp ứng với liệu pháp bù dịch đơn thuần, buộc phải sử dụng các thuốc vận mạch để duy trì áp lực tưới máu cơ quan tối thiểu, đồng thời nồng độ lactate trong máu tăng cao phản ánh tình trạng chuyển hóa yếm khí tế bào.
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc nhiễm trùng huyết, tuy nhiên bệnh đặc biệt nguy hiểm ở những đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ sơ sinh, người cao tuổi, người có bệnh lý mạn tính nền hoặc người bị suy giảm miễn dịch. Đây là một gánh nặng y tế lớn do thời gian điều trị hồi sức kéo dài, nguy cơ biến chứng phức tạp và chi phí y tế cao.
Phân biệt các giai đoạn diễn tiến từ nhiễm trùng tại chỗ đến sốc nhiễm trùng
| Giai đoạn | Đặc điểm sinh lý bệnh | Dấu hiệu lâm sàng chính | Mức độ can thiệp y tế |
|---|---|---|---|
| Nhiễm trùng tại chỗ | Mầm bệnh khu trú tại một mô hoặc cơ quan, phản ứng viêm mang tính cục bộ | Sưng, nóng, đỏ, đau tại vị trí tổn thương, có thể kèm sốt nhẹ | Điều trị ngoại trú hoặc khoa phòng thông thường, chăm sóc tại chỗ |
| Nhiễm trùng huyết | Phản ứng viêm toàn thân mất kiểm soát gây tổn thương các mô và cơ quan xa ổ nhiễm | Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt, thở nhanh, nhịp tim nhanh, rối loạn tri giác | Nhập viện cấp cứu, hồi sức tích cực, kháng sinh đường tĩnh mạch |
| Sốc nhiễm trùng | Giãn mạch toàn thân sâu sắc, tụt huyết áp kéo dài không đáp ứng bù dịch, tăng lactate máu | Huyết áp tụt, da lạnh ẩm nổi vân tím, thiểu niệu hoặc vô niệu, hôn mê | Hồi sức cấp cứu tối khẩn cấp, dùng thuốc vận mạch và thở máy tại ICU |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nhiễm trùng huyết khởi phát khi các tác nhân gây bệnh từ một ổ nhiễm trùng ban đầu tại một cơ quan trong cơ thể xâm nhập vào dòng máu hoặc giải phóng lượng lớn độc tố kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Các vị trí nhiễm trùng ban đầu phổ biến nhất bao gồm:
Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi thùy, viêm phổi bệnh viện hoặc viêm phế quản phổi nặng là nguồn gốc hàng đầu dẫn đến nhiễm trùng huyết, đặc biệt khi phế nang bị tổn thương sâu tạo điều kiện cho vi khuẩn vượt qua hàng rào biểu mô vào mao mạch phổi.
Nhiễm trùng hệ tiết niệu: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên như viêm đài bể thận cấp tính, ứ mủ thận hoặc sỏi thận gây tắc nghẽn là nguyên nhân thường gặp chiếm tỷ lệ đáng kể các ca nhiễm khuẩn huyết, nhất là ở người cao tuổi hoặc người đặt ống thông tiểu lưu.
Nhiễm trùng ổ bụng: Viêm ruột thừa vỡ mủ, thủng tạng rỗng, viêm phúc mạc, viêm túi mật cấp hoại tử hoặc áp-xe gan giải phóng lượng lớn vi khuẩn đường ruột vào hệ tuần hoàn qua hệ thống tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch chủ.
Nhiễm trùng da và mô mềm: Các vết loét tỳ đè sâu, bỏng diện rộng, viêm mô tế bào, mụn nhọt hoại tử hoặc vết mổ phẫu thuật bị nhiễm trùng là đường vào thuận lợi cho các cầu khuẩn cư trú trên da xâm nhập sâu vào các mạch máu dưới da.
Các tác nhân vi sinh vật gây bệnh rất đa dạng, bao gồm trực khuẩn Gram âm đường ruột như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa, vi khuẩn Burkholderia pseudomallei; các cầu khuẩn Gram dương như tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, phế cầu Streptococcus pneumoniae, liên cầu lợn Streptococcus suis; cũng như các chủng nấm xâm lấn như Candida albicans trên bệnh nhân hồi sức lâu ngày.
Bên cạnh căn nguyên vi sinh, nhiều yếu tố nguy cơ khiến một cá nhân dễ tiến triển thành nhiễm trùng huyết nặng. Nhóm người có nguy cơ cao nhất gồm người trên sáu mươi lăm tuổi do hệ miễn dịch lão hóa, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, xơ gan, suy thận mạn. Ngoài ra, những người bị suy giảm miễn dịch do nhiễm HIV hoặc ung thư đang hóa trị, người dùng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng, bệnh nhân sau phẫu thuật lớn hoặc đang mang các thiết bị can thiệp xâm lấn như catheter tĩnh mạch trung tâm, ống nội khí quản đều có nguy cơ nhiễm trùng huyết tăng cao.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của nhiễm trùng huyết thường biểu hiện rất đa dạng và thay đổi nhanh chóng tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, nguồn nhiễm trùng khởi điểm và cơ địa người bệnh. Nhận biết chính xác từng nhóm dấu hiệu giúp phân tầng nguy cơ và có hướng xử trí cấp bách.
Các dấu hiệu thường gặp ở giai đoạn khởi phát:
- Người bệnh thường sốt cao liên tục trên ba mươi tám độ C, kèm theo những cơn rét run dữ dội. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, trẻ sinh non hoặc người suy kiệt nặng, cơ thể có thể không sốt mà lại biểu hiện bằng tình trạng hạ thân nhiệt dưới ba mươi sáu độ C, đây là dấu hiệu cảnh báo tiên lượng rất xấu. Nhịp thở của bệnh nhân tăng nhanh trên hai mươi lần một phút, cảm giác hụt hơi hoặc khó thở do nhu cầu chuyển hóa tăng vọt hoặc do phổi bị tổn thương. Nhịp tim đập nhanh liên tục trên chín mươi nhịp một phút, người mệt mỏi rã rời, đau nhức mỏi toàn thân và vã mồ hôi.
Các dấu hiệu cảnh báo đỏ nguy hiểm diễn tiến nặng:
- Khi nhiễm trùng huyết chuyển sang giai đoạn biến chứng nặng hoặc bắt đầu có biểu hiện sốc, các dấu hiệu tưới máu mô kém sẽ xuất hiện rõ rệt. Huyết áp động mạch tụt giảm, huyết áp tâm thu xuống dưới chín mươi milimét thủy ngân. Làn da người bệnh trở nên nhợt nhạt, lạnh ẩm, tím tái hoặc nổi vân tím dạng lưới rải rác ở đầu chi do mạch máu ngoại vi co thắt để dồn máu nuôi các cơ quan trung tâm. Lượng nước tiểu giảm sút nghiêm trọng, bệnh nhân tiểu rất ít hoặc vô niệu trong nhiều giờ liền phản ánh tình trạng suy thận cấp. Rối loạn ý thức diễn biến nhanh chóng từ mệt mỏi, ngủ gà, lơ mơ đến bứt rứt, kích động, mê sảng hoặc hôn mê sâu.
Các điểm dễ nhầm lẫn trên lâm sàng:
- Ở giai đoạn sớm, triệu chứng sốt cao, ớn lạnh và đau nhức cơ bắp của nhiễm trùng huyết rất dễ bị nhầm lẫn với các đợt sốt nhiễm siêu vi thông thường như cảm cúm hoặc sốt xuất huyết thể nhẹ. Ở người cao tuổi, dấu hiệu sốt có thể hoàn toàn vắng mặt, thay vào đó chỉ biểu hiện mơ hồ bằng việc suy giảm nhận thức đột ngột, ăn uống kém hoặc ngã lảo đảo, dễ bị quy kết nhầm thành tai biến mạch máu não hoặc sa sút trí tuệ tuổi già. Sự nhầm lẫn này có thể làm chậm trễ thời gian vàng để cấp cứu hồi sức.
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm trùng huyết đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng toàn diện và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu nhằm xác định mức độ rối loạn chức năng cơ quan và tìm kiếm căn nguyên vi sinh vật gây bệnh.
Đánh giá lâm sàng ban đầu:
- Bác sĩ thường sử dụng các thang điểm đánh giá suy cơ quan nhanh như qSOFA để sàng lọc nguy cơ nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng, dựa trên ba tiêu chí gồm nhịp thở từ hai mươi hai lần một phút trở lên, rối loạn ý thức và huyết áp tâm thu từ một trăm milimét thủy ngân trở xuống. Tại khoa hồi sức tích cực, thang điểm SOFA toàn diện được áp dụng để theo dõi chức năng của sáu cơ quan chính gồm hô hấp, đông máu, gan, tim mạch, thần kinh và thận.
Các xét nghiệm cận lâm sàng then chốt:
- Cấy máu là xét nghiệm vàng cần được thực hiện ngay trước khi sử dụng kháng sinh nhằm phân lập chính xác vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh và làm kháng sinh đồ. Máu thường được lấy ở ít nhất hai vị trí khác nhau để tăng tỷ lệ phát hiện mầm bệnh. Bên cạnh cấy máu, các mẫu bệnh phẩm khác như đờm, nước tiểu, dịch mủ vết thương hoặc dịch não tủy cũng được thu thập để xác định ổ nhiễm trùng tiên phát.
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi thường cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao hoặc giảm thấp bất thường cùng với sự chuyển dịch sang trái của bạch cầu non.
- Các chỉ dấu sinh học viêm như nồng độ Procalcitonin và CRP huyết thanh tăng vọt, giúp định hướng nhiễm trùng do vi khuẩn và theo dõi đáp ứng điều trị.
- Xét nghiệm lactate máu động mạch là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng giảm tưới máu mô và chuyển hóa yếm khí tế bào; mức lactate tăng cao liên quan trực tiếp đến nguy cơ sốc nhiễm trùng.
- Đánh giá chức năng cơ quan bao gồm xét nghiệm men gan, bilirubin, creatinin máu, ure máu và bộ đông máu toàn bộ nhằm phát hiện sớm biến chứng đông máu nội mạch rải rác hoặc suy gan, suy thận.
Các biến chứng nguy hiểm của nhiễm trùng huyết
Nhiễm trùng huyết nếu không được khống chế kịp thời sẽ dẫn đến hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng trên nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể. Hậu quả nặng nề nhất là sự xuất hiện của hội chứng suy đa tạng, khi các cơ quan quan trọng đồng loạt suy giảm chức năng.
Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển ARDS là một trong những biến chứng nguy kịch hàng đầu trong hồi sức cấp cứu. Tình trạng tổn thương màng phế nang mao mạch lan tỏa khiến dịch viêm tràn vào lòng phế nang, làm giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi oxy của phổi, dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu trơ và đòi hỏi phải can thiệp thở máy xâm lấn với áp lực cao.
Biến chứng rối loạn đông máu nội mạch rải rác DIC xuất hiện do sự kích hoạt quá mức của hệ thống đông máu toàn thân. Hàng loạt vi huyết khối hình thành làm tắc nghẽn mao mạch các tạng, đồng thời tiêu thụ cạn kiệt các yếu tố đông máu và tiểu cầu, dẫn đến nghịch lý người bệnh vừa bị thiếu máu cục bộ cơ quan vừa có nguy cơ xuất huyết ồ ạt không thể cầm. Ngoài ra, tổn thương hoại tử ống thận cấp gây suy thận cấp, tổn thương tế bào gan gây vàng da suy gan, cũng như các ổ áp-xe di căn tại não, màng não hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn đều là những biến chứng đe dọa sinh mạng người bệnh.
Các tác nhân vi sinh vật thường gặp trong nhiễm trùng huyết
Căn nguyên vi sinh gây nhiễm trùng huyết rất phong phú, trong đó vi khuẩn chiếm tỷ lệ áp đảo, theo sau là các loại vi nấm cơ hội. Việc nhận diện nhóm tác nhân đóng vai trò định hướng quan trọng cho việc lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm ban đầu của bác sĩ.
Nhóm trực khuẩn Gram âm hiếu khí, đặc biệt là các vi khuẩn thuộc họ đường ruột Enterobacteriaceae như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Serratia, Enterobacter thường bắt nguồn từ các ổ nhiễm khuẩn đường tiết niệu, đường tiêu hóa hoặc đường mật. Trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn Burkholderia pseudomallei là những tác nhân nguy hiểm có độc lực cao, thường gây bệnh cảnh nhiễm trùng nặng trên bệnh nhân nằm viện hoặc người suy giảm miễn dịch.
Nhóm cầu khuẩn Gram dương phổ biến gồm tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, đặc biệt là các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin MRSA thường xâm nhập qua đường da, vết mổ hoặc catheter mạch máu; phế cầu Streptococcus pneumoniae thường khởi phát từ viêm phổi; và liên cầu lợn Streptococcus suis lây nhiễm qua tiếp xúc hoặc ăn thịt lợn chưa nấu chín. Ngoài ra, nấm men xâm lấn như Candida albicans và các chủng Candida không phải albicans ngày càng xuất hiện nhiều ở bệnh nhân hồi sức kéo dài hoặc sử dụng kháng sinh phổ rộng lâu ngày.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nhiễm trùng huyết là một cấp cứu nội khoa tối khẩn cấp, đòi hỏi bệnh nhân phải được nhập viện điều trị ngay tại các khoa cấp cứu hoặc khoa hồi sức tích cực. Mục tiêu hàng đầu của xử trí y khoa là kiểm soát ổ nhiễm trùng, khôi phục thể tích tuần hoàn, bảo đảm oxy hóa máu và duy trì huyết động ổn định nhằm ngăn ngừa tổn thương suy đa tạng không hồi phục.
Liệu pháp kháng sinh sớm và kiểm soát nguồn nhiễm:
- Bác sĩ sẽ chỉ định liệu pháp kháng sinh phổ rộng theo đường tĩnh mạch càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong giờ đầu tiên sau khi có chẩn đoán nghi ngờ và ngay sau khi đã lấy mẫu cấy máu. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ phân lập được vi khuẩn cụ thể, bác sĩ sẽ xuống thang kháng sinh sang loại có phổ tác dụng trúng đích nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Song song đó, việc giải quyết triệt để nguồn nhiễm trùng khởi phát là bắt buộc, có thể bao gồm chọc hút dẫn lưu ổ áp-xe, phẫu thuật cắt lọc mô hoại tử, loại bỏ các catheter hoặc đường truyền xâm lấn bị nhiễm khuẩn.
Hồi sức dịch và điều hòa huyết động:
- Bệnh nhân được truyền dịch tinh thể đẳng trương qua đường tĩnh mạch một cách nhanh chóng và có kiểm soát để nâng thể tích tuần hoàn và phục hồi áp lực tưới máu mô. Bác sĩ liên tục đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết áp động mạch và các chỉ số tưới máu tĩnh mạch. Trong trường hợp huyết áp không phục hồi sau khi đã bù đủ dịch, tình trạng sốc nhiễm trùng đã hình thành, khi đó các thuốc vận mạch sẽ được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch trung tâm nhằm nâng huyết áp trung bình đạt ngưỡng an toàn.
Hỗ trợ hô hấp và các biện pháp bảo vệ tạng:
- Nếu bệnh nhân có biểu hiện suy hô hấp cấp hoặc hội chứng ARDS, các biện pháp hỗ trợ thông khí từ thở oxy qua mặt nạ đến thở máy không xâm lấn hoặc đặt ống nội khí quản thở máy xâm lấn bảo vệ phổi sẽ được áp dụng. Trường hợp tổn thương thận cấp nặng kèm thiểu niệu và toan chuyển hóa, kỹ thuật lọc máu liên tục tại giường sẽ được triển khai để đào thải độc tố và cân bằng nội môi.
Quá trình theo dõi sát sao:
- Đội ngũ y tế túc trực theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn gồm điện tâm đồ, huyết áp động mạch xâm lấn, độ bão hòa oxy máu, lượng nước tiểu theo từng giờ và xét nghiệm lại nồng độ lactate máu định kỳ. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa hồi sức, truyền nhiễm, ngoại khoa và chẩn đoán hình ảnh là chìa khóa then chốt để đưa ra các điều chỉnh điều trị kịp thời cho từng cá nhân người bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhiễm trùng huyết dựa trên nguyên tắc chủ động ngăn ngừa, phát hiện sớm và điều trị dứt điểm mọi ổ nhiễm trùng tại chỗ trước khi mầm bệnh có cơ hội xâm nhập vào hệ tuần hoàn.
Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch:
- Chủ động tiêm phòng các loại vắc-xin phòng bệnh theo khuyến cáo y tế là biện pháp bảo vệ nền tảng hiệu quả nhất. Vắc-xin phòng phế cầu khuẩn, vắc-xin cúm mùa hàng năm, vắc-xin phòng viêm màng não do não mô cầu và vi khuẩn Hib giúp bảo vệ đường hô hấp và hệ thần kinh trung ương khỏi các tác nhân xâm lấn phổ biến. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người trên sáu mươi lăm tuổi và những người mắc bệnh mạn tính.
Thực hiện vệ sinh cá nhân và môi trường sống:
- Thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi nước chảy hoặc sát khuẩn tay bằng dung dịch cồn y tế đóng vai trò then chốt trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền vi khuẩn. Mọi vết thương hở ngoài da, vết xước, vết cắn của côn trùng hay vết cắt nhỏ cần được rửa sạch bằng nước sạch, sát trùng đúng cách và băng kín bằng gạc vô khuẩn, tránh tự ý đắp các loại lá cây, thuốc bột không rõ nguồn gốc lên vết thương hở.
Quản lý tốt các bệnh lý mạn tính:
- Người mắc bệnh đái tháo đường, suy tim, bệnh gan hoặc bệnh thận cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa để duy trì chỉ số đường huyết và chức năng cơ quan ở mức ổn định. Khả năng đề kháng của cơ thể được nâng cao khi các bệnh lý nền được kiểm soát tốt.
Sử dụng kháng sinh an toàn và hợp lý:
- Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ, không dùng lại đơn thuốc cũ hoặc tự ý dừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm. Việc lạm dụng kháng sinh dẫn đến tình trạng kháng thuốc, khiến cho việc điều trị nhiễm trùng trở nên cực kỳ khó khăn nếu không may xảy ra biến chứng nhiễm trùng huyết.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhiễm trùng huyết là một tình trạng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, đòi hỏi phải được đưa đi cấp cứu ngay lập tức tại các bệnh viện có đầy đủ phương tiện hồi sức tích cực. Người bệnh hoặc người nhà cần gọi dịch vụ cấp cứu một một lăm hoặc đến ngay khoa cấp cứu gần nhất khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào sau đây:
- Người bệnh xuất hiện cơn sốt cao dữ dội kèm theo rét run liên tục, hoặc ngược lại thân nhiệt giảm sâu bất thường khiến người lạnh ngắt mà ủ ấm không đỡ.
- Nhịp thở tăng nhanh khác thường, thở dốc, cảm giác hụt hơi, khó thở ngay cả khi đang nghỉ ngơi tại giường.
- Tim đập nhanh dồn dập, cảm giác choáng váng, hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất xỉu khi thay đổi tư thế do huyết áp bị tụt sâu.
- Màu sắc da thay đổi bất thường, da nhợt nhạt, tái mét, nổi các vết vân tím hoặc xuất huyết dưới da rải rác ở tay chân.
- Người bệnh có biểu hiện suy giảm tri giác cấp tính như lơ mơ, li bì, gọi hỏi chậm chạp, nói năng lảm nhảm, lú lẫn, bứt rứt hoặc không thể đánh thức.
- Lượng nước tiểu giảm sút rõ rệt, người bệnh không đi tiểu hoặc chỉ đi được lượng nước tiểu rất ít, màu sẫm trong suốt nửa ngày hoặc cả ngày.
Tuyệt đối không chần chừ chờ đợi xem người bệnh có tự thuyên giảm hay không, không tự ý truyền dịch hoặc dùng thuốc hạ sốt tại nhà khi đã xuất hiện các dấu hiệu toàn thân kể trên.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ nhằm mục đích nâng cao hiểu biết sức khỏe cộng đồng và nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý, không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn.
Nhiễm trùng huyết là một cấp cứu nội khoa đặc thù không thể tự điều trị tại nhà bằng bất kỳ phương pháp dân gian, bài thuốc truyền miệng, chế độ ăn uống hay thực phẩm chức năng nào. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt liều cao hoặc tự ý gọi dịch vụ tiêm truyền dịch tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc truyền dịch sai kỹ thuật hoặc tự ý dùng thuốc có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo của sốc nhiễm trùng, gây phù phổi cấp hoặc làm gia tăng mức độ đề kháng kháng sinh nguy hiểm.
Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về nhiễm trùng huyết, người bệnh cần được tiếp cận ngay cơ sở y tế có khoa hồi sức cấp cứu để được thực hiện các xét nghiệm sinh hóa, huyết học và can thiệp kịp thời.
Kết luận
Nhiễm trùng huyết là một trong những thách thức y khoa hàng đầu với diễn tiến nhanh chóng và nguy cơ đe dọa tính mạng cao do phản ứng viêm mất kiểm soát gây suy giảm chức năng các cơ quan trọng yếu. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và tiếp cận các biện pháp hồi sức tích cực trong giai đoạn đầu, tỷ lệ sống sót và khả năng hồi phục hoàn toàn của bệnh nhân sẽ tăng lên đáng kể.
Chủ động phòng ngừa nhiễm trùng ban đầu thông qua tiêm chủng, chăm sóc vết thương cẩn thận, duy trì vệ sinh cá nhân và kiểm soát tốt các bệnh nền mạn tính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe vững chắc. Hãy luôn lắng nghe những thay đổi bất thường của cơ thể và tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp ngay khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng huyết.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhiễm trùng huyết có phải là bệnh ung thư máu hay không?
Không, nhiễm trùng huyết và ung thư máu là hai bệnh lý hoàn toàn khác nhau về bản chất sinh học. Nhiễm trùng huyết là một hội chứng cấp tính do nhiễm vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Trong khi đó, ung thư máu là bệnh lý ác tính của cơ quan tạo máu trong tủy xương. Tuy nhiên, người mắc bệnh ung thư máu thường bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng nên có nguy cơ cao bị biến chứng nhiễm trùng huyết.
Nhiễm trùng huyết sau khi được điều trị khỏi có thể tái phát không?
Người bệnh sau khi điều trị khỏi nhiễm trùng huyết vẫn có thể bị tái phát nếu sau đó tiếp tục mắc phải các đợt nhiễm trùng mới tại phổi, đường tiết niệu, đường tiêu hóa hoặc vết thương hở. Đặc biệt ở những người cao tuổi hoặc người có các bệnh lý nền mạn tính như đái tháo đường hay suy thận, nguy cơ tái phát thường cao hơn do hàng rào miễn dịch đã suy giảm, đòi hỏi phải duy trì các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng lâu dài.
Sốc nhiễm trùng khác với nhiễm trùng huyết thông thường như thế nào?
Sốc nhiễm trùng là giai đoạn nghiêm trọng nhất và tiến triển nặng của nhiễm trùng huyết. Ở giai đoạn này, tình trạng giãn mạch và rối loạn vi tuần hoàn sâu sắc khiến huyết áp động mạch bị tụt thấp liên tục và không đáp ứng với việc bù dịch đơn thuần, nồng độ lactate trong máu tăng cao phản ánh tế bào bị thiếu oxy trầm trọng. Tỷ lệ tử vong ở giai đoạn sốc nhiễm trùng cao hơn rất nhiều so với nhiễm trùng huyết giai đoạn sớm.
Những đối tượng nào có nguy cơ mắc nhiễm trùng huyết cao nhất?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh, tuy nhiên những đối tượng có nguy cơ cao nhất bao gồm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, người già trên sáu mươi lăm tuổi, bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, xơ gan, suy thận mạn, người bị suy giảm miễn dịch do HIV hoặc ung thư, và những bệnh nhân sau đại phẫu hoặc đang mang các đường truyền tĩnh mạch xâm lấn dài ngày.
Bệnh nhiễm trùng huyết có lây lan trực tiếp từ người sang người không?
Bản thân hội chứng nhiễm trùng huyết không có khả năng lây truyền trực tiếp từ người bệnh sang người lành thông qua tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, một số tác nhân vi sinh vật ban đầu gây ra ổ nhiễm trùng tiên phát như vi khuẩn gây viêm phổi hoặc vi khuẩn gây viêm màng não có thể lây lan qua giọt bắn đường hô hấp hoặc tiếp xúc dịch tiết, do đó việc tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh phòng dịch vẫn luôn cần thiết.
