Bệnh virus Nipah: Nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa lây nhiễm
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh do virus Nipah là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đặc biệt nguy hiểm thuộc nhóm bệnh lây truyền từ động vật sang người, có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho cả hệ thống hô hấp lẫn hệ thần kinh trung ương. Kể từ khi được ghi nhận lần đầu tiên, loại virus này đã thu hút sự quan tâm lớn của giới y học toàn cầu do diễn tiến lâm sàng khó lường và tỷ lệ tử vong ở người nhiễm bệnh rất cao.

Người mắc virus Nipah thường khởi phát với các dấu hiệu giống như cảm cúm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên, sau đó có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng suy hô hấp nặng hoặc viêm não cấp tính với các cơn co giật và hôn mê sâu. Do hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vắc xin phòng ngừa phổ rộng, việc nắm vững các kiến thức y khoa về nguồn lây truyền, cơ chế gây bệnh cùng các biện pháp ngăn ngừa phơi nhiễm là yếu tố quyết định giúp bảo vệ bản thân và kiểm soát nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng.
Tổng quan về bệnh virus Nipah
Virus Nipah là một chủng virus chứa vật chất di truyền RNA chuỗi đơn thuộc chi Henipavirus, nằm trong họ Paramyxoviridae. Chủng virus này được định danh và phân lập lần đầu vào khoảng năm 1999 sau một vụ bùng phát bệnh viêm não và nhiễm trùng hô hấp quy mô lớn ở những người chăn nuôi lợn tại bang Negeri Sembilan, Malaysia. Kể từ đó, nhiều đợt bùng phát lẻ tẻ hoặc theo mùa đã tiếp tục được ghi nhận tại một số quốc gia khu vực Nam Á và Đông Nam Á, điển hình là Bangladesh và Ấn Độ, nơi các ổ dịch thường có tính chất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong dao động từ bốn mươi đến bảy mươi lăm phần trăm.
Trong hệ sinh thái tự nhiên, loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus, thường được gọi là cáo bay, được xác định là vật chủ chứa tự nhiên chính của virus Nipah. Những cá thể dơi này mang virus trong cơ thể nhưng hầu như không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh lý rõ rệt nào. Từ ổ chứa tự nhiên này, virus có thể truyền sang các động vật nuôi trung gian, đặc biệt là lợn, hoặc lây nhiễm trực tiếp sang con người khi tiếp xúc với dịch tiết của dơi hay thực phẩm bị nhiễm bẩn.
Khi xâm nhập vào cơ thể con người, virus Nipah có ái lực mạnh đối với các tế bào nội mô mạch máu và các tế bào thần kinh. Quá trình nhân lên của virus gây ra hiện tượng viêm mạch hoại tử, hình thành cục máu đông vi thể và làm tổn thương hàng rào máu não. Điều này dẫn đến tình trạng phù não lan tỏa, viêm mô não và tổn thương phổi cấp tính. Sự kết hợp giữa khả năng gây tổn thương đa cơ quan, độc lực cao và nguy cơ lây truyền qua giọt bắn giữa người với người đã khiến Tổ chức Y tế Thế giới xếp virus Nipah vào danh sách các mầm bệnh ưu tiên cần được nghiên cứu khẩn cấp nhằm ngăn ngừa nguy cơ đại dịch trong tương lai.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là sự xâm nhập và tấn công của virus Nipah vào các mô của cơ thể. Trong môi trường tự nhiên hoang dã, loài dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae đóng vai trò là ổ chứa mầm bệnh chính. Virus tồn tại dồi dào trong nước bọt, nước tiểu, phân và các chất dịch sinh học khác của dơi. Quá trình lây truyền từ ổ chứa tự nhiên sang người xảy ra thông qua nhiều mắt xích dịch tễ phức tạp.
Con đường lây nhiễm thứ nhất là thông qua vật chủ trung gian là các loài gia súc nuôi. Lợn được xem là vật chủ khuếch đại mầm bệnh nguy hiểm hàng đầu bởi vì chúng rất dễ nhiễm virus khi tiếp xúc với dịch tiết của dơi trong chuồng trại, sau đó bài xuất một lượng lớn virus qua đường hô hấp. Những người chăn nuôi, người vận chuyển hoặc công nhân giết mổ gia súc có nguy cơ phơi nhiễm rất cao khi tiếp xúc với dịch tiết mũi họng, máu hoặc mô bào của động vật mang mầm bệnh. Ngoài lợn, một số loài động vật nuôi khác như ngựa, dê, chó hoặc mèo cũng có thể bị lây nhiễm và trở thành nguồn truyền bệnh tiềm tàng.
Con đường lây nhiễm thứ hai là lây truyền qua đường tiêu hóa do ăn uống phải thực phẩm nhiễm bẩn. Tại các khu vực nông thôn ở Nam Á, nhiều đợt bùng phát dịch bắt nguồn từ thói quen uống nhựa cây chà là hoặc nước thốt nốt tươi được thu hoạch từ những cây có dơi ăn quả thường xuyên lui tới kiếm ăn và làm rơi dịch tiết vào dụng cụ hứng nước. Việc ăn phải các loại trái cây rụng, trái cây bị dơi hoặc chim cắn dở cũng là nguyên nhân gây lây nhiễm trực tiếp cho người sử dụng.
Con đường lây nhiễm thứ ba là lây truyền từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết hô hấp, nước bọt hoặc nước tiểu của bệnh nhân trong giai đoạn toàn phát. Nhân viên y tế và người nhà trực tiếp chăm sóc bệnh nhân mà không sử dụng đầy đủ phương tiện phòng hộ cá nhân là nhóm có nguy cơ lây nhiễm chéo rất cao. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm việc sinh sống hoặc đi lại qua các vùng đang có dịch lưu hành, làm việc trong môi trường chăn nuôi lợn thiếu các biện pháp an toàn sinh học, và thói quen tiêu thụ các sản phẩm nông sản tươi sống chưa qua chế biến nhiệt.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của virus Nipah thông thường kéo dài từ bốn đến mười bốn ngày sau khi tiếp xúc với nguồn lây, tuy nhiên các nghiên cứu dịch tễ cũng ghi nhận một số trường hợp ủ bệnh kéo dài tới bốn mươi lăm ngày. Bệnh cảnh lâm sàng có phổ biểu hiện rất rộng, biến đổi từ tình trạng nhiễm trùng không triệu chứng đến suy hô hấp tối cấp và viêm não hoại tử gây tử vong nhanh chóng.
Ở giai đoạn khởi phát, các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu và kéo dài từ ba đến mười bốn ngày. Người bệnh thường xuất hiện sốt cao đột ngột kèm theo ớn lạnh, đau đầu dữ dội, đau nhức cơ bắp toàn thân và cảm giác mệt mỏi rã rời. Song song với đó là các biểu hiện tổn thương đường hô hấp trên và dưới như đau rát họng dai dẳng, ho khan hoặc ho có đờm, khó thở nhẹ và tức ngực. Một số trường hợp có thể gặp các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng, sự xâm lấn của virus vào hệ thần kinh trung ương tạo ra các triệu chứng thần kinh cảnh báo nguy kịch. Bệnh nhân có biểu hiện chóng mặt, buồn ngủ quá mức, lú lẫn, mất định hướng không gian và thời gian, kích động hoặc thay đổi hành vi bất thường. Tình trạng phù não và viêm nhu mô não có thể bùng phát dữ dội, khiến người bệnh bị co giật cục bộ hoặc co giật toàn thể, suy giảm ý thức nhanh chóng và rơi vào trạng thái hôn mê sâu chỉ trong vòng hai mươi tư đến bốn mươi tám giờ. Một số trường hợp viêm não thân não còn đi kèm với mất phản xạ thân não, rối loạn nhịp tim và tụt huyết áp.
Do các dấu hiệu khởi phát ban đầu có nhiều nét tương đồng với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp thường gặp như cúm mùa, viêm phổi do virus hoặc sốt xuất huyết Dengue, bệnh rất dễ bị chẩn đoán nhầm hoặc bỏ sót ở những ngày đầu. Khi biểu hiện viêm màng não và co giật xuất hiện, triệu chứng lại dễ bị nhầm lẫn với viêm não Nhật Bản, viêm màng não do vi khuẩn hoặc bệnh sốt rét thể não. Yếu tố dịch tễ về việc từng tiếp xúc với dơi, lợn ốm hoặc người bệnh là điểm mấu chốt giúp phân biệt chính xác.
Đặc điểm lâm sàng theo các giai đoạn diễn tiến của bệnh virus Nipah
| Giai đoạn bệnh | Thời gian điển hình | Biểu hiện lâm sàng chủ yếu | Mức độ nguy hiểm |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn ủ bệnh | Từ 4 đến 14 ngày (có thể lên tới 45 ngày) | Người bệnh chưa có biểu hiện triệu chứng rõ rệt, virus đang âm thầm nhân lên trong tế bào | Chưa biểu hiện nguy hiểm bên ngoài nhưng cần theo dõi dịch tễ |
| Giai đoạn khởi phát | Kéo dài từ 3 đến 14 ngày | Sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau họng, ho khan, đau cơ và nôn mửa | Trung bình, dễ nhầm lẫn với các nhiễm trùng đường hô hấp thông thường |
| Giai đoạn toàn phát và nguy kịch | Thường bùng phát sau vài ngày khởi phát | Suy hô hấp cấp, phù não, lú lẫn, lơ mơ, co giật, mất phản xạ và hôn mê trong vòng 24 đến 48 giờ | Rất cao, đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được hồi sức tích cực |
| Giai đoạn di chứng hoặc tiềm ẩn | Nhiều tháng đến nhiều năm sau hồi phục | Co giật mạn tính, thay đổi tính cách, suy giảm trí nhớ hoặc viêm não tái phát muộn | Kéo dài dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống |
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định nhiễm virus Nipah trong giai đoạn đầu thường gặp nhiều khó khăn do các biểu hiện lâm sàng ban đầu không đặc hiệu và dễ trùng lặp với nhiều bệnh nhiễm trùng nhiệt đới khác. Do đó, việc khai thác tiền sử dịch tễ tỉ mỉ đóng vai trò mang tính quyết định trong định hướng ban đầu. Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ lưỡng về lịch trình di chuyển của người bệnh đến các vùng đang có dịch lưu hành, tiền sử tiếp xúc với dơi ăn quả hoặc gia súc ốm bệnh, việc sử dụng các sản phẩm nước nhựa cây tươi, cũng như các yếu tố phơi nhiễm y tế hoặc chăm sóc người bệnh trong vòng một tháng trước khi khởi phát.
Để xác định sự hiện diện của virus, các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu cần được thực hiện tại các phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cao. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược RT-PCR là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong giai đoạn cấp tính của bệnh. Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ dịch ngoáy họng, dịch rửa phế quản, dịch não tủy, nước tiểu và máu toàn phần để tìm kiếm vật chất di truyền RNA của virus. Bên cạnh đó, xét nghiệm huyết thanh học bằng kỹ thuật miễn dịch gắn enzyme ELISA được chỉ định để phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong giai đoạn bệnh cấp tính và kháng thể IgG trong giai đoạn hồi phục nhằm xác định tình trạng chuyển đổi huyết thanh.
Bên cạnh xét nghiệm vi sinh, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cộng hưởng từ sọ não MRI hoặc chụp cắt lớp vi tính CT sọ não có thể phát hiện các tổn thương nhồi máu vi mạch rải rác, phù não và viêm chất trắng đặc trưng của viêm não do virus Nipah. Thủ thuật chọc dò tủy sống để phân tích dịch não tủy thường cho thấy tình trạng tăng bạch cầu đơn nhân và tăng nồng độ protein. Việc nuôi cấy phân lập virus chỉ được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp bốn BSL-4 nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhân viên y tế và cộng đồng.
Biến chứng lâu dài và nguy cơ tái phát viêm não muộn
Đối với những bệnh nhân may mắn sống sót sau giai đoạn cấp tính của bệnh virus Nipah, hành trình hồi phục thường phải đối mặt với nhiều biến chứng thần kinh kéo dài. Khoảng hai mươi phần trăm người khỏi bệnh gặp phải các di chứng thần kinh mạn tính, phổ biến nhất là các cơn co giật dai dẳng, hội chứng mệt mỏi suy nhược và tình trạng rối loạn chức năng nhận thức.
Đặc biệt, một số nghiên cứu theo dõi dài hạn đã ghi nhận hiện tượng thay đổi tính cách nghiêm trọng, trầm cảm hoặc suy giảm trí nhớ ở những người từng bị viêm não. Đáng lưu ý hơn cả là nguy cơ nhiễm trùng tiềm ẩn, khi virus có thể tồn tại im lìm trong hệ thần kinh trung ương và tái kích hoạt sau nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm kể từ đợt phơi nhiễm đầu tiên, dẫn đến các đợt viêm não tái phát muộn có thể gây tử vong.
Tiên lượng sống còn và nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng
Tiên lượng sống sót của người bệnh nhiễm virus Nipah phụ thuộc rất lớn vào độc lực của chủng virus gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của hội chứng viêm não và chất lượng chăm sóc hồi sức tích cực tại cơ sở y tế tiếp nhận. Tỷ lệ tử vong trung bình trong các đợt bùng phát trên toàn cầu dao động từ bốn mươi đến bảy mươi lăm phần trăm, đây là mức tỷ lệ rất cao đối với một bệnh truyền nhiễm hô hấp và thần kinh.
Mặc dù khả năng lây truyền từ người sang người của virus Nipah hiện chưa mạnh mẽ như virus SARS-CoV-2 hoặc các virus cúm mùa, nhưng sự phân bố địa lý rộng lớn của loài dơi ăn quả mang virus cùng khả năng đột biến thích ứng của virus RNA khiến giới khoa học luôn đặt mầm bệnh này vào tình trạng cảnh báo cao. Nếu khả năng lây nhiễm qua giọt bắn đường hô hấp gia tăng, virus Nipah hoàn toàn có tiềm năng tạo thành các chuỗi lây nhiễm phức tạp trong cộng đồng và đe dọa an ninh y tế quốc tế.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay, y học vẫn chưa có liệu pháp điều trị kháng virus đặc hiệu được phê duyệt chính thức cho bệnh virus Nipah. Mục tiêu xử trí hàng đầu tại các cơ sở y tế là thực hiện chăm sóc hỗ trợ tích cực toàn diện, kiểm soát triệu chứng nguy kịch, dự phòng các biến chứng thứ phát và duy trì chức năng sống của các cơ quan trọng yếu. Bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định nhiễm bệnh cần được chuyển ngay đến khu cách ly áp lực âm tại các trung tâm hồi sức truyền nhiễm để vừa tiếp nhận can thiệp chuyên sâu, vừa ngăn ngừa lây lan sang cộng đồng.
Đối với tổn thương hệ hô hấp, các bác sĩ sẽ liên tục theo dõi độ bão hòa oxy trong máu và tình trạng thông khí của phổi. Các biện pháp hỗ trợ hô hấp từ thở oxy qua ống thông, thông khí áp lực dương không xâm lấn cho đến đặt nội khí quản và thở máy xâm lấn được triển khai kịp thời nếu xuất hiện hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển. Về mặt tuần hoàn, nhân viên y tế thực hiện theo dõi huyết động chặt chẽ, tối ưu hóa việc bù dịch và sử dụng các nhóm thuốc vận mạch hoặc tăng co bóp cơ tim khi bệnh nhân rơi vào tình trạng tụt huyết áp hoặc sốc nhiễm trùng.
Trong việc quản lý hội chứng viêm não, mục tiêu cốt lõi là kiểm soát áp lực nội sọ và giảm thiểu phù não. Các chuyên gia y tế sẽ áp dụng các biện pháp hạ sốt tích cực, kê cao đầu giường, sử dụng các nhóm dung dịch ưu trương để chống phù não và chỉ định các nhóm thuốc chống co giật theo dõi sát sao điện não đồ nhằm ngăn ngừa các cơn co giật kéo dài gây tổn thương tế bào thần kinh vĩnh viễn. Cân bằng nước và điện giải cũng cần được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh rối loạn thẩm thấu não.
Bệnh nhân nhiễm virus Nipah đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa các bác sĩ truyền nhiễm, hồi sức cấp cứu và thần kinh học. Việc theo dõi liên tục thang điểm hôn mê Glasgow và các dấu hiệu sinh tồn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái thần kinh. Đối với những bệnh nhân may mắn sống sót qua giai đoạn nguy kịch, quá trình phục hồi chức năng thần kinh, vật lý trị liệu và theo dõi tâm thần kinh dài hạn là bắt buộc nhằm quản lý các di chứng muộn như co giật tái diễn hoặc suy giảm nhận thức.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh virus Nipah đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ vào các mắt xích của chuỗi lây truyền tự nhiên. Biện pháp tiên quyết là tuyệt đối không tiêu thụ các loại trái cây có dấu hiệu bị cắn dở, trầy xước hoặc có dấu vết của dơi và chim hoang dã. Tại những khu vực nông nghiệp, người dân cần che chắn cẩn thận các lu chứa, bình hứng nhựa cây chà là hoặc nước thốt nốt bằng các loại lưới chắn dơi để ngăn chặn dơi tiếp cận nguồn nước ngọt tự nhiên. Toàn bộ các loại nước nhựa cây thô cần được đun sôi kỹ trước khi uống, và các loại rau quả phải được rửa sạch dưới vòi nước chảy và gọt bỏ vỏ trước khi sử dụng.
Đối với hoạt động chăn nuôi, các chủ trang trại cần thiết lập rào chắn bảo vệ chuồng trại chăn nuôi lợn nhằm tránh sự xâm nhập của dơi ăn quả hoặc các động vật hoang dã. Thường xuyên vệ sinh khử trùng khu vực chăn nuôi bằng các hóa chất khử khuẩn chuyên dụng. Người trực tiếp tham gia chăm sóc, vận chuyển hoặc giết mổ lợn phải mang đầy đủ trang bị bảo hộ lao động cá nhân gồm găng tay cao su dày, khẩu trang y tế đạt chuẩn, kính bảo hộ và ủng bảo hộ. Khi phát hiện động vật có biểu hiện sốt, ho hoặc co giật bất thường, cần báo ngay cho cơ quan thú y địa phương để kịp thời khoanh vùng xử lý.
Trong môi trường y tế và cộng đồng, việc thực hành vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn chứa cồn là nguyên tắc căn bản nhất. Nhân viên y tế và người nhà khi tiếp xúc với bệnh nhân nghi nhiễm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phòng ngừa giọt bắn và tiếp xúc, bao gồm việc đeo khẩu trang chuẩn N95, mặc áo choàng chống thấm và bảo vệ mắt. Ngoài ra, việc tăng cường giám sát dịch tễ tại các cửa khẩu hàng không và cảng biển đối với hành khách nhập cảnh trở về từ vùng đang có dịch lưu hành giúp phát hiện sớm và cách ly mầm bệnh kịp thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người dân cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa truyền nhiễm để được thăm khám nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt cao liên tục không hạ, đau đầu dữ dội, đau rát họng kéo dài hoặc mệt mỏi suy kiệt sau khi trở về từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đang có ổ dịch virus Nipah bùng phát trong vòng một tháng. Việc chủ động đi khám sớm cũng đặc biệt cần thiết đối với những người có tiền sử tiếp xúc gần với gia súc ốm bệnh, tiếp xúc với người bệnh có hội chứng hô hấp hoặc viêm não, hay từng sử dụng nước thốt nốt, nhựa cây tươi không rõ nguồn gốc.
Cần gọi cấp cứu khẩn cấp hoặc đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây: khó thở dữ dội, thở gấp, tím tái môi và đầu chi; xuất hiện trạng thái lơ mơ, ngủ gà, lú lẫn, mất định hướng hoặc thay đổi tính cách bất thường; bệnh nhân có các cơn co giật cơ, run giật tay chân hoặc co giật toàn thân; người bệnh nôn ói liên tục không thể uống nước, hoặc diễn tiến suy giảm ý thức nhanh chóng dẫn đến hôn mê. Khi di chuyển đến cơ sở y tế, cần cho người bệnh đeo khẩu trang y tế và thông báo trước cho đơn vị cấp cứu về yếu tố dịch tễ để bệnh viện chuẩn bị khu vực tiếp đón cách ly an toàn.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức phòng chống dịch bệnh, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá chuyên môn hoặc phác đồ điều trị của các bác sĩ. Người đọc tuyệt đối không tự ý tìm kiếm hay mua các loại thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc thảo dược không rõ nguồn gốc để tự điều trị tại nhà khi nghi ngờ nhiễm virus Nipah. Việc tự dùng thuốc không những không đem lại hiệu quả tiêu diệt virus mà còn có nguy cơ gây ngộ độc, suy gan thận và làm chậm trễ thời điểm cấp cứu vàng.
Người dân cần tránh tâm lý hoang mang quá mức nhưng không được chủ quan trước các nguy cơ dịch tễ. Tuyệt đối không tự ý tiếp cận, chăm sóc người bệnh nghi nhiễm mà không có phương tiện phòng hộ đạt tiêu chuẩn y tế, và không tiêu thụ các loại thực phẩm nghi nhiễm bẩn từ động vật hoang dã. Khi có bất kỳ thắc mắc hoặc dấu hiệu nghi vấn nào về sức khỏe, hãy liên hệ ngay với đường dây nóng của cơ quan y tế địa phương hoặc đến bệnh viện để được hướng dẫn xử lý đúng quy trình.
Kết luận
Bệnh do virus Nipah là một thách thức y tế công cộng nghiêm trọng với độc lực cao, khả năng lây lan phức tạp từ động vật sang người và tỷ lệ tử vong đáng báo động. Trong bối cảnh y học hiện đại chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu được ứng dụng đại trà, sự hiểu biết thấu đáo về nguồn lây, con đường truyền bệnh và các biểu hiện tổn thương thần kinh, hô hấp là lá chắn bảo vệ tốt nhất cho mỗi cá nhân. Việc duy trì thói quen ăn chín uống sôi, không sử dụng trái cây nghi bị động vật cắn, giữ gìn vệ sinh cá nhân và tuân thủ các quy tắc an toàn sinh học trong chăn nuôi sẽ giúp triệt tiêu nguy cơ phơi nhiễm. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ sau tiếp xúc dịch tễ, việc tiếp cận y tế kịp thời là chìa khóa để bảo toàn tính mạng và ngăn ngừa dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.
Nguồn tham khảo
- Alam AM. Nipah virus, an emerging zoonotic disease causing fatal encephalitis. Clin Med (Lond). 2022 Jul;22(4):348-352. doi: 10.7861/clinmed.2022-0166. Epub 2022 Jun 27. PMID: 35760448; PMCID: PMC9345211.
- Cdc.gov
- My.clevelandclinic.org
- Medicinenet.com
- Who.int
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh do virus Nipah lây lan chủ yếu qua những con đường nào?
Virus Nipah lây truyền sang người qua ba con đường chính: tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh như dơi ăn quả hoặc lợn; tiêu thụ thực phẩm nhiễm dịch tiết của dơi như nhựa cây chà là tươi hoặc trái cây bị cắn dở; và lây từ người sang người qua giọt bắn đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần với dịch tiết của bệnh nhân.
Virus Nipah có khả năng lây truyền qua đường không khí không?
Virus Nipah không trôi nổi tự do vô tận trong không khí mà lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp có kích thước lớn phát sinh khi người bệnh ho hoặc hắt hơi ở khoảng cách gần, cũng như qua việc tiếp xúc trực tiếp với các chất tiết sinh học của người nhiễm.
Bệnh virus Nipah có điểm gì khác biệt so với COVID-19?
Mặc dù cả hai đều là virus có nguồn gốc từ động vật và gây triệu chứng hô hấp, virus Nipah có tốc độ lây truyền từ người sang người chậm hơn nhiều so với virus gây COVID-19 nhưng lại có độc lực cao hơn hẳn với tỷ lệ tử vong lên tới 40 đến 75 phần trăm và thường gây viêm não cấp tính nghiêm trọng.
Đã có vắc xin hoặc thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị virus Nipah chưa?
Hiện tại y học vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa hoặc thuốc kháng virus đặc hiệu được cấp phép rộng rãi cho bệnh do virus Nipah. Việc điều trị tại các bệnh viện chủ yếu tập trung vào hồi sức cấp cứu, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát phù não và duy trì chức năng các cơ quan.
Người từng mắc bệnh virus Nipah có nguy cơ bị tái phát hay không?
Có, một số người bệnh sau khi hồi phục từ đợt viêm não cấp tính vẫn có thể gặp tình trạng tái phát viêm não sau vài tháng hoặc vài năm do virus tồn tại ở trạng thái nhiễm trùng tiềm ẩn trong hệ thần kinh trung ương.
Làm thế nào để phân biệt triệu chứng sớm của virus Nipah với cúm mùa thông thường?
Ở giai đoạn đầu, cả hai bệnh đều có biểu hiện sốt, đau đầu, ho và đau họng. Tuy nhiên, người nhiễm virus Nipah thường có yếu tố dịch tễ rõ ràng như tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc về từ vùng dịch, kèm theo các dấu hiệu tổn thương thần kinh tiến triển rất nhanh như lơ mơ, mất phương hướng và co giật.
