Nhiễm Shigella: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm Shigella, hay bệnh lỵ trực khuẩn, là bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa cấp tính phổ biến. Tình trạng này xuất hiện khi trực khuẩn Shigella xâm nhập và gây viêm loét niêm mạc đại tràng, dẫn đến các biểu hiện đặc trưng như sốt, đau bụng quặn thắt từng cơn, đi ngoài liên tục và phân có lẫn chất nhầy hoặc máu.

Vi khuẩn Shigella có liều lây nhiễm rất thấp, chỉ cần một lượng rất nhỏ mầm bệnh xâm nhập qua đường tiêu hóa đã đủ khiến cơ thể phát bệnh. Vì vậy, bệnh rất dễ bùng phát thành dịch tại các môi trường tập thể như nhà trẻ, trường học hoặc nơi có điều kiện vệ sinh còn hạn chế.
Hầu hết các ca bệnh nhẹ có thể hồi phục sau khoảng một tuần nếu được bù dịch và chăm sóc tốt. Dẫu vậy, ở trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch, bệnh có thể nhanh chóng gây mất nước nặng hoặc biến chứng nguy hiểm nếu thiếu sự can thiệp y tế phù hợp.
Tổng quan về nhiễm Shigella
Nhiễm trực khuẩn Shigella, y học gọi là bệnh lỵ trực khuẩn, là bệnh lý truyền nhiễm cấp tính ở đường ruột do vi khuẩn Gram âm hiếu khí tùy tiện thuộc chi Shigella gây ra. Sau khi vào đường tiêu hóa qua thức ăn hoặc nước uống nhiễm khuẩn, vi khuẩn vượt qua hàng rào acid dạ dày để tiến xuống đại tràng. Tại đây, chúng bám dính, xâm nhập trực tiếp vào các tế bào biểu mô niêm mạc ruột già, nhân lên và gây chết tế bào, tạo ra các ổ viêm loét trợt nông kèm xuất huyết rải rác.
Về mặt phân loại sinh học, chi Shigella được chia thành bốn nhóm huyết thanh chính dựa trên kháng nguyên O và đặc tính sinh hóa. Nhóm A là Shigella dysenteriae, loài có độc lực mạnh nhất do khả năng tiết ra ngoại độc tố Shiga gây tổn thương mạch máu nặng nề. Nhóm B là Shigella flexneri, chủng phân lập phổ biến nhất tại các quốc gia đang phát triển. Nhóm C là Shigella boydii ít gặp hơn. Nhóm D là Shigella sonnei, là tác nhân chiếm ưu thế tại các quốc gia phát triển và thường gây thể bệnh nhẹ hơn nhưng có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng.
Cơ chế bệnh sinh của Shigella không chỉ dừng lại ở tổn thương tại chỗ niêm mạc ruột già. Độc tố và phản ứng viêm cục bộ còn kích thích mạnh mẽ các đầu mút thần kinh cảm giác ruột, gây ra hiện tượng co thắt cơ trơn dữ dội dẫn đến đau bụng quặn và phản xạ mót rặn liên tục ngay cả khi bóng trực tràng trống rỗng. Khả năng gây bệnh và độ trầm trọng của đợt nhiễm phụ thuộc chặt chẽ vào loài vi khuẩn mắc phải, số lượng vi khuẩn xâm nhập cũng như tình trạng miễn dịch nền của vật chủ.
Đặc điểm các nhóm vi khuẩn Shigella chính
| Nhóm huyết thanh | Loài vi khuẩn | Đặc tính gây bệnh và dịch tễ |
|---|---|---|
| Nhóm A | Shigella dysenteriae | Độc lực mạnh nhất, có khả năng tiết ngoại độc tố Shiga, gây dịch lỵ nặng và dễ biến chứng suy thận tán huyết |
| Nhóm B | Shigella flexneri | Tác nhân phân lập phổ biến nhất ở các nước đang phát triển, hay liên quan đến biến chứng viêm khớp phản ứng |
| Nhóm C | Shigella boydii | Tần suất xuất hiện thấp hơn trên thế giới, triệu chứng lỵ từ nhẹ đến trung bình |
| Nhóm D | Shigella sonnei | Phổ biến tại các nước phát triển, triệu chứng thường nhẹ hơn nhưng lây lan nhanh trong các trường mầm non |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Con người là ổ chứa tự nhiên duy nhất của vi khuẩn Shigella. Nguồn lây nhiễm chính bắt nguồn từ phân của người đang mắc bệnh cấp tính hoặc người mang vi khuẩn trong giai đoạn hồi phục. Con đường lây truyền cơ bản và quan trọng nhất của bệnh là đường phân – miệng, có thể diễn ra dưới hình thức tiếp xúc trực tiếp giữa người với người hoặc gián tiếp thông qua các vật trung gian bị vấy nhiễm mầm bệnh.
Lây truyền trực tiếp thường xảy ra khi bàn tay dính vi khuẩn từ phân của người bệnh rồi vô tình đưa lên miệng hoặc chạm vào thực phẩm. Điều này rất hay gặp trong các tình huống chăm sóc sinh hoạt hàng ngày như thay tã cho trẻ sơ sinh mắc bệnh, trợ giúp người ốm đi vệ sinh hoặc tiếp xúc với đồ dùng, đồ chơi, tay nắm cửa và bề mặt khu vệ sinh chưa được khử trùng. Ngoài ra, tiếp xúc tình dục có liên quan đến đường miệng – hậu môn cũng là một con đường lây truyền trực tiếp đã được y văn ghi nhận ở người trưởng thành.
Lây truyền gián tiếp diễn ra phổ biến qua nguồn nước và thực phẩm. Người bệnh có thể làm vấy bẩn nguồn nước sinh hoạt hoặc nguồn nước uống nếu phân không được xử lý an toàn. Việc bơi lội hoặc vô tình nuốt phải nước sông hồ nhiễm khuẩn cũng là nguy cơ lây bệnh đáng kể. Bên cạnh đó, thực phẩm tươi sống như rau sống, củ quả trồng tại những nơi tưới tiêu bằng nguồn nước bẩn hoặc bón phân tươi chưa ủ hoai mục rất dễ mang mầm bệnh. Các món ăn được chế biến bởi người mang vi khuẩn mà không rửa tay sạch trước khi thao tác cũng trở thành nguồn phát tán dịch bệnh. Ruồi nhặng đóng vai trò là vật chủ trung gian cơ học mang vi khuẩn từ bãi phân bám vào thức ăn.
Về mặt yếu tố nguy cơ, trẻ em từ một đến bốn tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và chưa hình thành thói quen vệ sinh cá nhân chủ động. Những người sống trong điều kiện đông đúc, thiếu thốn nước sạch, hoặc các khu vực tị nạn, nhà dưỡng lão có nguy cơ phơi nhiễm rất cao. Đặc biệt, người có bệnh lý nền gây suy giảm miễn dịch như nhiễm HIV, bệnh nhân đái tháo đường, người đang điều trị hóa chất ung thư hoặc người cao tuổi bị suy kiệt thể lực thường có nguy cơ tiến triển thành các thể bệnh nặng và kéo dài thời gian thải vi khuẩn ra môi trường.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của nhiễm Shigella thường dao động từ mười hai đến chín mươi sáu giờ sau khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiêu hóa, phổ biến nhất là khởi phát trong vòng từ một đến ba ngày. Một số ít người nhiễm vi khuẩn có thể mang mầm bệnh không triệu chứng, nhưng họ vẫn có khả năng bài xuất vi khuẩn ra ngoài môi trường và làm lây nhiễm cho người khác.
Khi bệnh khởi phát điển hình, người bệnh thường trải qua giai đoạn nhiễm trùng toàn thân kết hợp với hội chứng lỵ rõ rệt. Triệu chứng đầu tiên thường là sốt từ nhẹ đến sốt cao kèm cảm giác mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa. Tiếp theo đó, cơn đau quặn bụng xuất hiện, thường khu trú ở vùng bụng dưới hoặc quanh rốn. Cơn đau có tính chất thắt nghẽn dữ dội từng đợt, thôi thúc người bệnh phải đi ngoài ngay lập tức. Cảm giác mót rặn là triệu chứng rất đặc trưng, khiến người bệnh liên tục muốn rặn đi ngoài mặc dù trong bóng trực tràng đã hết phân hoặc chỉ tống ra được một ít chất nhầy dính.
Tính chất phân thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn của bệnh. Ban đầu, phân có thể ở dạng lỏng toàn nước với số lượng nhiều. Sau đó khoảng một đến ba ngày, khi tổn thương niêm mạc đại tràng tiến triển nặng hơn, lượng phân mỗi lần đi giảm đi đáng kể nhưng tần suất lại tăng vọt, có thể từ vài lần đến hàng chục lần trong một ngày. Phân trở nên sền sệt, chứa nhiều chất nhầy như mũi tên và có dải máu tươi hoặc mủ rõ rệt do các ổ loét niêm mạc bị bong tróc và xuất huyết.
Ở trẻ nhỏ, bệnh cảnh thường diễn biến đột ngột và nặng nề hơn rất nhiều so với người lớn. Trẻ có thể sốt cao co giật, li bì, ngủ gà, quấy khóc không dứt và nôn ói liên tục dẫn đến sụt cân nhanh chóng. Tình trạng đi ngoài trên hai mươi lần mỗi ngày kết hợp với nôn mửa khiến trẻ rơi vào trạng thái mất nước và rối loạn điện giải nguy kịch trong thời gian rất ngắn.
Các triệu chứng thông thường kéo dài từ năm đến bảy ngày rồi giảm dần nếu không có biến chứng. Tuy nhiên, ở một số người, rối loạn phân có thể dai dẳng từ hai đến bốn tuần và cần đến vài tháng để thói quen nhu động ruột cũng như độ đặc của phân trở lại trạng thái bình thường. Cần chú ý phân biệt lỵ trực khuẩn với lỵ amip, viêm ruột do Salmonella hoặc viêm đại tràng giả mạc để tránh chẩn đoán nhầm lẫn.
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm Shigella dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của hội chứng lỵ và các xét nghiệm vi sinh cận lâm sàng nhằm xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc truyền nhiễm sẽ khai thác tiền sử dịch tễ, kiểm tra triệu chứng đau bụng, sốt, tần suất đại tiện và quan sát đại thể tính chất phân có lẫn nhầy máu hay không.
Xét nghiệm phân là bước quan trọng hàng đầu trong quá trình chẩn đoán. Soi phân tươi dưới kính hiển vi quang học giúp phát hiện nhanh sự hiện diện của vô số hồng cầu và bạch cầu đa nhân thoái hóa, phản ánh tình trạng viêm loét xâm lấn niêm mạc đại tràng, đồng thời giúp loại trừ sự có mặt của thể hoạt động amip ăn hồng cầu Entamoeba histolytica. Xét nghiệm cấy phân là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán nhiễm trực khuẩn Shigella. Bệnh phẩm phân cần được thu thập sớm trước khi bắt đầu sử dụng kháng sinh và cấy trên các môi trường chọn lọc chuyên biệt. Quy trình cấy phân không chỉ giúp định danh chính xác loài vi khuẩn mà còn cung cấp kết quả kháng sinh đồ, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn loại thuốc kháng khuẩn thích hợp trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc gia tăng.
Ngoài ra, các kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase đa mồi ngày càng được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn để phát hiện nhanh vật liệu di truyền của Shigella trong mẫu bệnh phẩm với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Xét nghiệm máu toàn phần cũng được chỉ định để đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân, tình trạng cô đặc máu do mất nước, cùng với xét nghiệm điện giải đồ và chức năng thận nhằm phát hiện sớm các biến chứng chuyển hóa nghiêm trọng.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi nhiễm trực khuẩn Shigella
Nhiễm trực khuẩn Shigella nếu không được theo dõi và can thiệp y tế đúng mức có thể dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng tại chỗ và toàn thân. Một trong những biến chứng đáng ngại nhất là hội chứng tan máu urê huyết cao, thường liên quan đến chủng Shigella dysenteriae tuýp 1 tiết độc tố Shiga. Độc tố này đi vào tuần hoàn máu, làm tổn thương các tế bào nội mô mạch máu nhỏ, kích hoạt hiện tượng hình thành huyết khối vi mạch, phá hủy hồng cầu gây thiếu máu tán huyết cấp và làm tắc nghẽn các cầu thận, dẫn đến suy thận cấp và giảm tiểu cầu nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ.
Nhiễm trùng huyết là biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, xảy ra khi vi khuẩn Shigella phá vỡ hàng rào niêm mạc ruột đã bị tổn thương loét nặng nề để xâm nhập vào dòng máu tuần hoàn. Tỷ lệ nhiễm trùng máu thường gia tăng ở nhóm bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng, người cao tuổi trên sáu mươi lăm tuổi, trẻ em dưới năm tuổi hoặc những người mắc bệnh lý suy giảm miễn dịch như HIV và ung thư đang điều trị ức chế miễn dịch. Bên cạnh đó, tình trạng viêm loét hoại tử sâu vào thành ruột có thể gây chảy máu ồ ạt đường tiêu hóa, sa trực tràng do mót rặn quá mức, viêm cơ tim, thủng ruột hoặc phình giãn đại tràng nhiễm độc.
Bên cạnh các biến chứng cấp tính trong đợt bệnh, người bệnh còn có thể đối mặt với di chứng muộn sau khi đã khỏi nhiễm trùng đường ruột, điển hình là bệnh viêm khớp phản ứng. Tình trạng này thường phát triển sau khi nhiễm chủng Shigella flexneri ở những cá nhân mang kháng nguyên HLA-B27. Viêm khớp phản ứng có thể biểu hiện bằng tam chứng đau sưng khớp, viêm kết mạc mắt và viêm niệu đạo gây buốt rát khi đi tiểu. Dù phần lớn các biểu hiện khớp này có xu hướng thuyên giảm sau vài tháng, một số trường hợp có thể kéo dài dai dẳng và tiến triển thành bệnh lý viêm khớp mạn tính.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong quản lý và điều trị nhiễm Shigella là ngăn ngừa tình trạng mất nước và rối loạn điện giải, giảm thiểu thời gian diễn tiến của bệnh, hạn chế biến chứng nguy hiểm và ngăn ngừa sự phát tán mầm bệnh ra cộng đồng. Chiến lược can thiệp y tế cụ thể phụ thuộc vào lứa tuổi, mức độ trầm trọng của các triệu chứng và thể trạng miễn dịch của từng người bệnh.
Bù nước và các chất điện giải là nền tảng cốt lõi trong mọi trường hợp mắc bệnh. Với người bệnh thể nhẹ và còn khả năng dung nạp đường uống, dung dịch bù nước đường uống pha đúng chuẩn theo hướng dẫn y tế là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất. Cần uống từng ngụm nhỏ liên tục sau mỗi lần đi ngoài hoặc nôn ói. Đối với những trường hợp nôn mửa liên tục, mất nước nặng, ngủ lơ mơ hoặc tụt huyết áp, người bệnh phải được tiếp nhận điều trị tại các cơ sở y tế để tiến hành bù dịch qua đường truyền tĩnh mạch dưới sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế.
Việc sử dụng thuốc kháng khuẩn cần tuân thủ chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa. Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng nhẹ ở người trưởng thành khỏe mạnh có khả năng tự thoái lui mà không cần dùng kháng sinh toàn thân. Kháng sinh thường được chỉ định ưu tiên cho các đối tượng bệnh nặng, trẻ nhỏ, người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nhằm mục đích dập dịch trong các môi trường khép kín. Các nhóm kháng sinh thường được xem xét trong phác đồ điều trị y khoa bao gồm fluoroquinolone, azithromycin hoặc cephalosporin thế hệ ba như ceftriaxone, căn cứ vào dữ liệu kháng sinh đồ và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh điều trị tại nhà vì điều này có thể dẫn tới thất bại điều trị và gia tăng tỷ lệ vi khuẩn đa kháng thuốc.
Bên cạnh đó, chăm sóc dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc phục hồi niêm mạc ruột. Bệnh nhân nên tiếp tục duy trì chế độ ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp, chuối, và tránh các thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ hoặc đường nhân tạo. Đặc biệt, người bệnh không bao giờ được tự ý sử dụng các thuốc làm giảm nhu động ruột như loperamide hay diphenoxylate. Những loại thuốc này làm tê liệt nhu động đại tràng, khiến vi khuẩn và độc tố bị ứ đọng lại trong lòng ruột, từ đó làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh và nâng cao nguy cơ thủng ruột hoặc giãn đại tràng nhiễm độc đe dọa tính mạng.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhiễm Shigella đòi hỏi việc cắt đứt các mắt xích lây truyền qua đường phân – miệng thông qua việc thực hành vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt và cải thiện các điều kiện vệ sinh môi trường sống. Vì vi khuẩn có liều gây nhiễm cực kỳ thấp, mọi biện pháp phòng ngừa dù là nhỏ nhất đều đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát dịch bệnh.
Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy là biện pháp can thiệp đơn giản nhưng đem lại hiệu quả cao nhất. Việc rửa tay cần được thực hiện kỹ lưỡng trong ít nhất hai mươi giây vào các thời điểm quan trọng: trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn uống, sau khi đi vệ sinh, và sau khi chăm sóc hoặc thay tã lót cho trẻ nhỏ. Các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như bồn cầu, vòi nước, tay nắm cửa và đồ chơi của trẻ cần được cọ rửa và khử trùng định kỳ bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp.
Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và nguồn nước là nguyên tắc bất di bất dịch. Luôn tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi, không tiêu thụ các loại thực phẩm tái sống, rau sống không rõ nguồn gốc hoặc tiết canh. Nguồn nước sinh hoạt và nước uống phải được lọc sạch hoặc đun sôi kỹ trước khi sử dụng. Khi tham gia các hoạt động bơi lội tại hồ bơi, sông suối, cần tuyệt đối tránh nuốt phải nước. Ngoài ra, việc che đậy thức ăn cẩn thận để ngăn chặn ruồi nhặng trung gian truyền bệnh là thói quen cần duy trì.
Đối với những người đang trong giai đoạn mắc bệnh hoặc vừa hồi phục, cần tạm thời không tham gia chế biến thực phẩm cho người khác và tránh tiếp xúc gần gũi trong các hoạt động tập thể cho đến khi hoàn toàn hết triệu chứng và có xác nhận an toàn từ bác sĩ. Trong quan hệ tình dục, cần tránh các hành vi có nguy cơ tiếp xúc với vùng hậu môn của bạn tình để giảm thiểu nguy cơ lây truyền trực tiếp trực khuẩn Shigella.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hoặc người chăm sóc cần chủ động đưa bệnh nhân đến các cơ sở y tế gần nhất khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào của nhiễm trùng tiêu hóa cấp tính. Tiêu chảy do vi khuẩn Shigella có thể chuyển biến từ nhẹ sang nguy kịch rất nhanh, đặc biệt khi hiện tượng mất nước không được kiểm soát kịp thời.
Các dấu hiệu cần liên hệ bác sĩ hoặc thăm khám y tế ngay lập tức bao gồm: sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường, xuất hiện máu tươi hoặc chất nhầy mủ rõ rệt trong phân, cơn đau quặn bụng thắt dữ dội không thuyên giảm, hoặc nôn mửa liên tục khiến người bệnh không thể uống được nước hay bất kỳ chất lỏng nào.
Cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu của hội chứng mất nước nghiêm trọng như: khát nước mãnh liệt, môi khô nứt nẻ, mắt trũng sâu, véo da đàn hồi kém, lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ, nước tiểu sẫm màu, hoa mắt chóng mặt khi thay đổi tư thế và tụt huyết áp. Đối với trẻ nhỏ, nếu phát hiện trẻ có biểu hiện ngủ li bì, khó đánh thức, kích thích quấy khóc không dỗ được, co giật, hoặc thóp trũng, cần lập tức đưa trẻ tới phòng cấp cứu bệnh viện. Ngoài ra, người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, ung thư hoặc suy giảm miễn dịch cần được bác sĩ đánh giá sớm ngay khi có triệu chứng tiêu chảy khởi phát.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y tế được cung cấp trong bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh nhiễm Shigella, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Tình trạng bệnh lý và mức độ nhạy cảm của mỗi cá nhân là khác nhau, do đó người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu tương tự.
Người bệnh và gia đình không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định và kết quả xét nghiệm vi sinh từ nhân viên y tế, bởi việc lạm dụng kháng sinh bừa bãi sẽ thúc đẩy tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và gây khó khăn lớn cho quá trình điều trị sau này. Tuyệt đối tránh xa các loại thuốc cầm tiêu chảy hoặc làm giảm nhu động ruột, vì chúng có thể làm độc tố vi khuẩn tích tụ trong lòng ống tiêu hóa và dẫn đến hoại tử hoặc thủng ruột. Luôn luôn chủ động trao đổi trực tiếp với bác sĩ để nhận được phương án chăm sóc an toàn và phù hợp nhất với thể trạng của bản thân.
Kết luận
Nhiễm Shigella là một bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính có khả năng lây lan nhanh và tiềm ẩn nhiều rủi ro biến chứng, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và tiếp cận y tế đúng cách. Nền tảng cốt lõi trong xử trí bệnh là bù nước, cân bằng điện giải kịp thời và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên môn khi cần can thiệp kháng sinh.
Chủ động thực hành ăn chín uống sôi, vệ sinh tay bằng xà phòng và cách ly chăm sóc hợp lý người bệnh chính là những lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và toàn xã hội. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như sốt, đau bụng quặn và phân có lẫn nhầy máu, việc tìm kiếm sự trợ giúp từ nhân viên y tế là quyết định sáng suốt nhất để đảm bảo an toàn tính mạng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhiễm vi khuẩn Shigella thường gây ra những bệnh lý gì?
Vi khuẩn Shigella là thủ phạm hàng đầu gây ra bệnh lỵ trực khuẩn và tình trạng viêm dạ dày ruột cấp tính. Khi vi khuẩn tấn công đường ruột, người bệnh thường gặp phải triệu chứng tiêu chảy tóe nước ban đầu, sau đó chuyển sang đi ngoài phân có lẫn nhầy mủ và vệt máu tươi, kèm theo những cơn đau quặn bụng dữ dội và sốt cao.
Người bị nhiễm Shigella bao lâu thì khỏi bệnh?
Ở hầu hết những người có thể trạng khỏe mạnh, các triệu chứng lâm sàng thường kéo dài từ năm đến bảy ngày rồi tự thoái lui dần nếu được chăm sóc và bù dịch đúng cách. Tuy nhiên, với những trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc ở trẻ suy dinh dưỡng, bệnh có thể kéo dài vài tuần. Sau khi khỏi bệnh cấp tính, thói quen đi tiêu và độ ổn định của đường ruột có thể cần từ vài tuần đến vài tháng để hồi phục hoàn toàn.
Bệnh nhiễm Shigella lây truyền qua những con đường nào?
Bệnh lây lan chủ yếu qua con đường phân – miệng. Vi khuẩn từ phân của người bệnh có thể lây trực tiếp qua bàn tay không được rửa sạch sau khi đi vệ sinh hoặc thay tã cho trẻ, sau đó đưa lên miệng hoặc chạm vào thức ăn. Bệnh cũng lây truyền gián tiếp khi ăn phải thực phẩm sống bị nhiễm mầm bệnh, uống nước ô nhiễm, hoặc qua côn trùng trung gian như ruồi nhặng.
Có thể dùng thuốc cầm tiêu chảy khi bị nhiễm Shigella hay không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy hoặc thuốc làm giảm nhu động ruột như loperamide. Các thuốc này làm giảm sự tống xuất của ruột, khiến vi khuẩn Shigella và độc tố của chúng bị ứ đọng lại trong đường tiêu hóa, làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc lan rộng, nhiễm độc toàn thân hoặc gây biến chứng thủng ruột nguy hiểm.
Khi nào người bị nhiễm Shigella cần phải dùng thuốc kháng sinh?
Thuốc kháng sinh không bắt buộc cho mọi trường hợp nhiễm Shigella nhẹ, vì bệnh có thể tự thuyên giảm. Kháng sinh thường được bác sĩ cân nhắc chỉ định cho các ca bệnh nặng, người có nguy cơ biến chứng cao như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc nhằm kiểm soát dịch lây lan. Việc dùng thuốc nào và liều lượng ra sao bắt buộc phải do bác sĩ quyết định dựa trên kháng sinh đồ để tránh tình trạng vi khuẩn kháng thuốc.
