Khô mắt có nên dùng nước mắt nhân tạo không và cách lựa chọn phù hợp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Khô mắt là tình trạng rối loạn màng phim nước mắt rất phổ biến trong đời sống hiện đại, thường gặp ở nhân viên văn phòng, người lớn tuổi và những người thường xuyên tiếp xúc với thiết bị điện tử. Cảm giác cay rát, xốn cộm như có hạt cát trong mắt khiến không ít người tìm đến nước mắt nhân tạo như một giải pháp làm dịu nhanh chóng.
Tuy nhiên, người bị khô mắt có nên dùng nước mắt nhân tạo không và cần lựa chọn sản phẩm nào để vừa đạt hiệu quả bôi trơn vừa an toàn cho giác mạc là vấn đề cần hiểu thấu đáo. Việc sử dụng đúng chủng loại và đúng cách sẽ giúp bảo vệ bề mặt nhãn cầu, phòng ngừa tổn thương biểu mô và duy trì thị lực thoải mái suốt cả ngày.
Nước mắt nhân tạo cho mắt khô là gì?
Khô mắt xảy ra khi mắt không sản xuất đủ lượng nước mắt cần thiết hoặc chất lượng màng phim nước mắt bị suy giảm, dẫn đến tình trạng bốc hơi nhanh chóng và bề mặt nhãn cầu không được bôi trơn đầy đủ. Màng phim nước mắt giữ vai trò duy trì độ trong suốt của giác mạc, bôi trơn mi mắt khi chớp và tạo hàng rào bảo vệ mắt trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Nước mắt nhân tạo là dung dịch nhỏ mắt có nồng độ muối, pH và độ nhớt gần tương đồng với nước mắt tự nhiên. Chế phẩm này cung cấp độ ẩm nhân tạo, làm dịu các triệu chứng mỏi cộm, bảo vệ biểu mô trước nguy cơ viêm nhiễm cục bộ và hỗ trợ quá trình làm lành các vết trầy xước vi thể trên bề mặt mắt do ma sát.
Vai trò của nước mắt nhân tạo đối với màng phim nước mắt
Nước mắt tự nhiên được cấu tạo bởi ba lớp gồm lớp mỡ ngoài cùng giúp hạn chế bay hơi, lớp nước ở giữa cung cấp oxy cùng dưỡng chất và lớp nhầy trong cùng giúp màng phim bám dính đều trên biểu mô giác mạc. Khi quá trình tiết nước mắt suy giảm hoặc màng phim nước mắt bay hơi quá nhanh do tiếp xúc liên tục với điều hòa, màn hình điện tử hoặc lão hóa, bề mặt nhãn cầu sẽ bị mất nước cục bộ.
Khô mắt kéo dài không chỉ gây cảm giác cộm xốn, xót mắt, chói sáng mà còn làm trầy xước vi thể biểu mô giác mạc. Nước mắt nhân tạo đóng vai trò thay thế tạm thời dịch nước mắt tự nhiên, giúp tái lập độ ẩm sinh lý, bôi trơn nhãn cầu khi chớp mắt và rửa trôi các chất lạ hoặc chất gây viêm bám trên bề mặt mắt. Do đó, việc sử dụng dung dịch nhỏ mắt bôi trơn là biện pháp hỗ trợ ban đầu rất hữu ích và an toàn cho đa số trường hợp có biểu hiện khô rát mắt.
Phân loại các hoạt chất giữ ẩm phổ biến trong nước mắt nhân tạo
Các chế phẩm nước mắt nhân tạo trên thị trường được bào chế với nhiều dạng hoạt chất giữ ẩm khác nhau nhằm đáp ứng từng mức độ tổn thương màng phim. Hoạt chất natri hyaluronate có khả năng giữ nước vượt trội và bám dính tốt trên bề mặt biểu mô giác mạc, thường được khuyên dùng cho các trường hợp khô mắt từ vừa đến nặng hoặc người thường xuyên mỏi mắt do thiết bị điện tử.
Bên cạnh đó, các dẫn xuất cellulose như carboxymethylcellulose hoặc hydroxypropyl methylcellulose có độ nhớt ổn định, hỗ trợ kéo dài thời gian lưu giữ màng ẩm trên nhãn cầu cho các triệu chứng khô mắt nhẹ đến trung bình. Một số dòng sản phẩm thế hệ mới còn bổ sung thêm thành phần lipid như dầu khoáng hoặc phospholipid nhằm bù đắp lớp mỡ ngoài cùng, đặc biệt thích hợp cho những người bị khô mắt do rối loạn chức năng tuyến meibomius hoặc bốc hơi nước mắt quá mức. Việc hiểu rõ đặc tính từng nhóm hoạt chất giúp người dùng chọn đúng sản phẩm thích hợp với tình trạng của mình.
Lựa chọn giữa dạng tép đơn liều và dạng lọ có chất bảo quản
Yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn nước mắt nhân tạo là sự hiện diện của chất bảo quản trong chai thuốc. Các chai đa liều thường chứa chất bảo quản như benzalkonium chloride nhằm ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập trong suốt thời gian mở nắp. Tuy nhiên, nếu người bệnh nhỏ mắt quá nhiều lần trong ngày hoặc dùng liên tục trong nhiều tháng, chất bảo quản có thể tích tụ và gây độc cho tế bào biểu mô kết giác mạc, làm trầm trọng thêm cảm giác cay rát.
Ngược lại, nước mắt nhân tạo dạng tép đơn liều không chứa chất bảo quản là lựa chọn an toàn tối ưu cho người có mắt nhạy cảm, người phải dùng thuốc nhỏ mắt thường xuyên trên bốn lần mỗi ngày hoặc người vừa trải qua phẫu thuật khúc xạ mắt. Tép đơn liều thường chỉ dùng trong vòng 12 đến 24 giờ sau khi mở nắp nhằm đảm bảo điều kiện vô khuẩn. Dù chi phí dạng tép cao hơn chai đa liều, tính dung nạp và mức độ an toàn cho bề mặt nhãn cầu lại vượt trội hơn đáng kể.
Kỹ thuật tra nước mắt nhân tạo đúng cách và an toàn
Để nước mắt nhân tạo phát huy tối đa hiệu quả dưỡng ẩm và tránh nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, thao tác tra mắt cần được thực hiện đúng quy chuẩn vệ sinh. Trước khi nhỏ mắt, người dùng cần rửa sạch hai bàn tay bằng xà phòng và nước sạch, sau đó lau khô bằng khăn sạch. Khi tra thuốc, ngửa nhẹ đầu ra sau, dùng một ngón tay kéo nhẹ mi dưới xuống tạo thành một túi cùng nhỏ và hướng mắt nhìn lên trần nhà.
Bóp nhẹ thân lọ hoặc tép thuốc để nhỏ đúng một giọt vào giữa túi cùng mi dưới, tuyệt đối không để đầu vòi thuốc chạm vào lông mi, bờ mi hoặc ngón tay để tránh đưa vi khuẩn vào lọ. Sau khi nhỏ, nhắm nhẹ mắt trong khoảng một đến hai phút và dùng đầu ngón tay ấn nhẹ vào góc trong của mắt cạnh sống mũi nhằm hạn chế thuốc thoát qua ống lệ đạo xuống họng. Nếu phải dùng đồng thời thuốc nhỏ mắt điều trị khác, nên giãn cách thời gian nhỏ ít nhất 10 đến 15 phút và nhỏ nước mắt nhân tạo sau cùng nếu ở dạng gel đặc.
Các biện pháp hỗ trợ kiểm soát tình trạng khô mắt hàng ngày
Nước mắt nhân tạo chỉ là giải pháp hỗ trợ bôi trơn bên ngoài, không thể thay thế cho lối sống khoa học và môi trường làm việc lành mạnh. Người thường xuyên làm việc với máy tính cần áp dụng nguyên tắc nghỉ ngơi thị giác định kỳ, chớp mắt chủ động và điều chỉnh độ sáng màn hình ở mức vừa phải để giảm tốc độ bay hơi của màng phim nước mắt.
Đồng thời, cần duy trì độ ẩm không khí trong phòng làm việc bằng máy tạo ẩm, tránh để luồng gió từ quạt hoặc điều hòa thổi thẳng vào vùng mặt. Khi đi ra ngoài đường, việc đeo kính râm hoặc kính bảo hộ giúp cản bụi bẩn và gió lốc gây kích thích nhãn cầu. Bổ sung đủ lượng nước uống mỗi ngày kết hợp với chế độ ăn giàu axit béo omega-3 từ cá béo, các loại hạt cũng góp phần cải thiện chất lượng dịch tiết của tuyến bờ mi từ bên trong cơ thể.
Lưu ý an toàn
Nước mắt nhân tạo chỉ có tác dụng bôi trơn và hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhãn cầu, không có tính năng điều trị dứt điểm các bệnh lý nhiễm trùng hoặc viêm giác mạc do vi khuẩn, virus. Người dùng không nên tự ý dùng chung lọ thuốc với người khác và phải loại bỏ lọ thuốc khi hết hạn mở nắp. Nếu mắt xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như đau nhức dữ dội, đỏ mắt kéo dài, suy giảm thị lực đột ngột hoặc chảy mủ dịch tiết bất thường, cần ngừng sử dụng và đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám kịp thời.
Tóm tắt
Dùng nước mắt nhân tạo là giải pháp hỗ trợ thiết thực để cải thiện tình trạng khô rát và bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Người bệnh nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với mức độ khô mắt và tuân thủ đúng nguyên tắc vô khuẩn khi tra mắt. Nếu các biểu hiện kích ứng kéo dài hoặc tăng nặng, việc thăm khám tại chuyên khoa mắt là cần thiết để xác định nguyên nhân và can thiệp kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mỗi ngày có thể nhỏ nước mắt nhân tạo bao nhiêu lần?
Nước mắt nhân tạo loại không chứa chất bảo quản có thể tra nhiều lần trong ngày theo nhu cầu làm dịu mắt, trong khi loại có chất bảo quản thường chỉ nên giới hạn khoảng 4 đến 6 lần mỗi ngày để tránh gây độc cho biểu mô giác mạc.
Người đeo kính áp tròng có dùng nước mắt nhân tạo được không?
Người thường xuyên đeo kính áp tròng nên ưu tiên nước mắt nhân tạo dạng tép đơn liều không chứa chất bảo quản, hoặc sản phẩm có nhãn chỉ định an toàn cho kính áp tròng để tránh làm biến tính bề mặt kính và kích ứng mắt.
Dùng nước mắt nhân tạo lâu dài có gây phụ thuộc thuốc không?
Nước mắt nhân tạo thông thường không gây nghiện hay phụ thuộc sinh lý, nhưng việc lạm dụng kéo dài mà không điều trị căn nguyên có thể khiến người bệnh bỏ sót các bệnh lý tiềm ẩn tại mắt hoặc bờ mi.
Nhỏ nước mắt nhân tạo bị chảy xuống cổ họng có sao không?
Sau khi nhỏ mắt khoảng một đến hai phút, một lượng nhỏ dung dịch có thể theo đường lệ đạo xuống họng gây vị hơi đắng hoặc lợ. Đây là phản xạ giải phẫu bình thường và người bệnh có thể giảm bớt bằng cách ấn nhẹ góc trong mắt khi tra.
Khô mắt có thể tự khỏi hoàn toàn mà không cần can thiệp không?
Khô mắt nhẹ do làm việc nhiều với màn hình có thể hồi phục khi điều chỉnh thói quen và nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, khô mắt mãn tính do suy giảm chức năng tuyến meibomius hoặc bệnh tự miễn thường cần theo dõi và kiểm soát lâu dài.
