Kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp và những lưu ý cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm khuẩn hô hấp gồm các bệnh lý viêm nhiễm từ đường hô hấp trên như viêm mũi xoang, viêm họng, viêm tai giữa đến đường hô hấp dưới như viêm phế quản, viêm phổi. Tình trạng tự ý mua và dùng kháng sinh khi mới chớm ho, sốt hoặc đau rát họng diễn ra khá phổ biến, dẫn đến nguy cơ dùng thuốc sai mục đích. Kháng sinh chỉ có tác dụng khi tác nhân gây bệnh là vi khuẩn và cần được chỉ định đúng loại, đủ thời gian để đạt hiệu quả điều trị cũng như hạn chế tối đa nguy cơ đề kháng.
Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn hô hấp là gì?
Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp là tập hợp các hoạt chất kháng sinh học có khả năng tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh tại các cơ quan thuộc hệ thống hô hấp. Các tình trạng này bao gồm viêm amidan mủ, viêm tai giữa cấp, viêm xoang nhiễm khuẩn, viêm phế quản cấp do vi khuẩn và viêm phổi cộng đồng. Mỗi loại vi khuẩn gây bệnh hô hấp như phế cầu Streptococcus pneumoniae, trực khuẩn Haemophilus influenzae hay vi khuẩn không điển hình đều có đặc điểm sinh học riêng biệt và mức độ nhạy cảm khác nhau với từng hoạt chất. Thuốc kháng sinh chỉ can thiệp trực tiếp lên cấu trúc vi khuẩn, không có vai trò giảm đau, hạ sốt tức thì hay chống viêm trực tiếp, và hoàn toàn không tác động lên virus. Do đó, việc xác định đúng bản chất nhiễm khuẩn đóng vai trò tiên quyết trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ kháng sinh nào.
Nguyên tắc xác định trường hợp cần dùng kháng sinh hô hấp
Đa số các đợt viêm đường hô hấp trên như cảm lạnh, viêm họng cấp hay viêm thanh quản do rhinovirus, adenovirus hoặc virus cúm gây ra. Kháng sinh tác động vào thành tế bào, màng nguyên sinh hoặc quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn nên không có hiệu quả trên virus. Việc chỉ định kháng sinh hô hấp chỉ được bác sĩ cân nhắc khi có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng. Các trường hợp điển hình gồm viêm họng do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A, viêm amidan hốc mủ, viêm tai giữa ứ mủ cấp tính, viêm xoang nhiễm khuẩn kéo dài hoặc viêm phổi do vi khuẩn. Bác sĩ dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu, nội soi hoặc chụp X-quang phổi để quyết định việc dùng thuốc.
Các nhóm kháng sinh thường dùng trong nhiễm khuẩn hô hấp
Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào vị trí tổn thương, chủng vi khuẩn nghi ngờ và tình hình đề kháng tại địa phương. Nhóm beta-lactam thường được ưu tiên chỉ định ban đầu, gồm amoxicillin đơn độc hoặc kết hợp acid clavulanic nhằm ức chế men beta-lactamase, cùng các cephalosporin như cefuroxim, cefdinir hoặc ceftriaxone đường tiêm. Nhóm macrolid như azithromycin, clarithromycin được lựa chọn khi nghi ngờ vi khuẩn không điển hình hoặc người bệnh có tiền sử dị ứng với penicillin. Với các ca nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới mức độ trung bình đến nặng ở người lớn, bác sĩ có thể cân nhắc fluoroquinolon hô hấp như levofloxacin hoặc moxifloxacin. Mỗi nhóm thuốc có phổ tác dụng, dược động học và đường đào thải riêng biệt, đòi hỏi chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
Tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian
Hiệu quả diệt khuẩn phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ thuốc đạt được trong huyết tương và tại các mô phế nang, niêm mạc phế quản. Việc người bệnh quên cữ uống thuốc hoặc tự ý giãn cách thời gian giữa các liều làm nồng độ hoạt chất tụt xuống dưới ngưỡng ức chế tối thiểu, tạo cơ hội cho vi khuẩn thích nghi và đột biến kháng thuốc. Bên cạnh đó, tình trạng ngừng thuốc quá sớm ngay khi cảm thấy cổ họng bớt đau hoặc giảm sốt là sai lầm phổ biến khiến ổ nhiễm khuẩn chưa được quét sạch triệt để. Số lượng vi khuẩn sống sót sẽ tiếp tục phát triển, gây tái phát bệnh với mức độ nghiêm trọng hơn và khó đáp ứng với loại kháng sinh ban đầu. Tuân thủ chính xác thời điểm dùng thuốc trước hay sau bữa ăn cũng quyết định độ hấp thu của từng dạng hoạt chất qua đường tiêu hóa.
Tác dụng không mong muốn và rủi ro thường gặp khi dùng thuốc
Sự thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột là phản ứng phụ thường gặp nhất do kháng sinh tiêu diệt cả lợi khuẩn bản địa, gây ra tình trạng tiêu chảy, đau quặn bụng, đầy hơi hoặc buồn nôn. Những rối loạn tiêu hóa nhẹ này có thể cải thiện bằng cách bổ sung nước, điện giải và dùng men vi sinh đúng thời điểm. Dị ứng thuốc cũng là nguy cơ cần theo dõi sát sao, biểu hiện từ phát ban dạng sởi, mề đay ngứa ngáy đến các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch, co thắt thanh quản gây khó thở hoặc sốc phản vệ đe dọa tính mạng. Ngoài ra, việc dùng thuốc kéo dài hoặc sai liều ở những đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi có suy giảm chức năng gan thận có thể dẫn đến nhiễm độc cơ quan, viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile phát triển quá mức.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa, không thay thế cho việc chẩn đoán hay chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh tại quầy thuốc khi chưa có đơn, không tăng giảm liều lượng và không dùng chung đơn thuốc của người khác. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường như phát ban da, tức ngực, khó thở, nôn ói liên tục hoặc sốt cao kéo dài không hạ, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Kháng sinh là công cụ điều trị hiệu quả khi có nhiễm khuẩn đường hô hấp nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu lạm dụng. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý mua thuốc, không dùng lại đơn thuốc cũ hoặc chia sẻ thuốc cho người khác. Khám bệnh tại cơ sở y tế và tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ là nguyên tắc cốt lõi giúp điều trị dứt điểm và ngăn ngừa nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bị cảm cúm thông thường có nên uống kháng sinh để nhanh khỏi không?
Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus gây cảm cúm thông thường. Việc tự ý dùng thuốc trong trường hợp này không giúp giảm triệu chứng ho hay nghẹt mũi, trái lại còn làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ và thúc đẩy tình trạng vi khuẩn kháng thuốc.
Nước mũi đặc màu xanh hoặc vàng có phải là dấu hiệu bắt buộc dùng kháng sinh?
Nước mũi đổi sang màu vàng hoặc xanh thường do xác bạch cầu và tế bào viêm phản ứng tự nhiên với virus, không đồng nghĩa chắc chắn có nhiễm khuẩn. Người bệnh cần bác sĩ thăm khám và đánh giá lâm sàng toàn diện trước khi quyết định có cần dùng kháng sinh hay không.
Triệu chứng ho sốt đã hết sau hai ngày uống thuốc thì có được dừng lại không?
Người bệnh tuyệt đối không tự ý dừng thuốc khi triệu chứng vừa thuyên giảm. Vi khuẩn còn sót lại có thể tái bùng phát mạnh hơn và phát triển khả năng kháng thuốc. Việc dùng đủ liều và đủ số ngày theo chỉ định của bác sĩ là nguyên tắc bắt buộc.
Có thể dùng lại đơn thuốc kháng sinh cũ của lần viêm họng trước không?
Mỗi đợt nhiễm khuẩn có thể do các chủng vi khuẩn khác nhau gây ra trên nền thể trạng thay đổi. Việc uống lại đơn thuốc cũ dễ dẫn đến dùng sai hoạt chất, không đủ liều điều trị, gây chậm trễ trong xử trí y tế và tăng độc tính cho gan thận.
Nên uống men vi sinh vào lúc nào khi đang trong đợt điều trị kháng sinh?
Men vi sinh hỗ trợ bổ sung lợi khuẩn đường ruột bị suy giảm trong đợt dùng kháng sinh. Tuy nhiên, người bệnh nên uống men vi sinh cách thời điểm uống kháng sinh ít nhất hai giờ để tránh việc kháng sinh vô hiệu hóa trực tiếp các lợi khuẩn này.
