Hội chứng loét trực tràng đơn độc: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách can thiệp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hội chứng loét trực tràng đơn độc là một bệnh lý tiêu hóa lành tính tương đối hiếm gặp, hình thành do các tổn thương vi tuần hoàn và chấn thương cơ học lặp đi lặp lại ở niêm mạc trực tràng. Mặc dù mang tính chất lành tính, tình trạng này lại gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như táo bón kéo dài, đại tiện ra máu tươi kèm chất nhầy, cảm giác mót rặn liên tục và đau tức vùng chậu, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sinh hoạt của người mắc.

Cơ chế bệnh sinh chủ yếu bắt nguồn từ rối loạn chức năng sàn chậu và phản xạ rặn quá mức khi đại tiện, dẫn đến sa niêm mạc trực tràng và thiếu máu cục bộ mô học. Việc nhận biết sớm và phân biệt chính xác hội chứng loét trực tràng đơn độc với các bệnh lý ác tính hoặc viêm ruột là yếu tố tiên quyết giúp điều trị bảo tồn thành công, phục hồi vận động ruột và ngăn ngừa tổn thương tiến triển.
Quá trình xử trí đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống, tập luyện cơ sàn chậu và theo dõi y khoa định kỳ cùng bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Hiểu rõ bản chất bệnh lý giúp người bệnh giảm bớt tâm lý hoang mang và chủ động tiếp cận các phác đồ chăm sóc phù hợp.
Tổng quan về hội chứng loét trực tràng đơn độc
Hội chứng loét trực tràng đơn độc có tên tiếng Anh là Solitary Rectal Ulcer Syndrome, viết tắt là SRUS. Đây là một rối loạn trực tràng lành tính mạn tính, được đặc trưng bởi sự phối hợp giữa các biểu hiện lâm sàng đặc thù, hình ảnh tổn thương trên nội soi tiêu hóa và biến đổi mô bệnh học vi thể. Dù tên gọi có từ đơn độc, trên thực tế lâm sàng có khoảng hơn một phần ba trường hợp xuất hiện từ hai tổn thương loét trở lên, hoặc tổn thương chỉ biểu hiện dưới dạng các vùng niêm mạc xung huyết, phù nề, dạng polyp hay đám sùi mà không hề có ổ loét thực sự.
Về mặt dịch tễ học, đây là một hội chứng ít gặp với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1 trên 100.000 người mỗi năm trong quần thể dân số chung. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, nhưng thường ghi nhận nhiều nhất ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động từ 30 đến 40 tuổi, với tỷ lệ phân bố giữa nam giới và nữ giới tương đối đồng đều. Trẻ em và người cao tuổi cũng có thể mắc bệnh nhưng chiếm tỷ lệ thấp hơn. Do tính chất biểu hiện đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác của vùng hậu môn trực tràng, thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên cho đến khi được chẩn đoán chính xác thường kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm.
Tổn thương loét điển hình thường nằm ở thành trước của trực tràng, cách bờ hậu môn trong khoảng 3 đến 10 cm, với kích thước dao động từ vài milimet đến vài centimet. Dưới kính hiển vi, tổn thương có dấu hiệu mô học đặc trưng là sự xơ hóa mô đệm sợi cơ lan tỏa ở lớp đệm niêm mạc, kèm theo sự phì đại và di chuyển của các sợi cơ trơn lên lớp đệm. Bệnh hoàn toàn không có tiềm năng thoái hóa ác tính, nhưng nếu không được nhận diện và kiểm soát đúng nguyên nhân cơ học nền tảng, tình trạng loét và viêm mạn tính có thể tái diễn dai dẳng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác dẫn đến hội chứng loét trực tràng đơn độc là một cơ chế phức tạp với sự tương tác của nhiều yếu tố cơ học, mạch máu và hành vi đại tiện. Trong đó, rối loạn điều hòa phản xạ cơ sàn chậu và tình trạng nghịch thường của cơ mu trực tràng được xem là mắt xích khởi phát hàng đầu. Ở người khỏe mạnh bình thường, cơ mu trực tràng sẽ giãn ra khi rặn để mở góc hậu môn trực tràng, giúp phân thoát ra dễ dàng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân mắc hội chứng này, cơ mu trực tràng lại co thắt nghịch thường trong lúc rặn đại tiện, tạo ra một rào cản bít tắc dòng phân. Hậu quả là người bệnh phải gia tăng áp lực ổ bụng và rặn rất mạnh trong thời gian dài.
Áp lực rặn quá mức kéo dài dẫn đến tình trạng sa lồng trực tràng trong hoặc sa trực tràng hoàn toàn ra ngoài. Khi niêm mạc trực tràng bị đẩy ép liên tục vào lòng ống hậu môn đang đóng kín, các mạch máu nuôi dưỡng ở thành trước trực tràng bị kéo căng, chèn ép và tắc nghẽn vi tuần hoàn. Tình trạng thiếu máu cục bộ mạn tính kết hợp với hiện tượng tái tưới máu ngắt quãng gây tổn thương hoại tử vô khuẩn bề mặt niêm mạc, dần dần hình thành các vết loét trợt sâu.
Bên cạnh cơ chế thiếu máu cục bộ, chấn thương cơ học trực tiếp đóng vai trò làm trầm trọng thêm tổn thương tại chỗ. Những người có tiền sử táo bón lâu năm thường đào thải các khối phân khô cứng, có cạnh sắc ma sát thô bạo vào lớp niêm mạc vốn đã bị tổn thương vi tuần hoàn. Đáng chú ý, cảm giác mót rặn liên tục và tắc nghẽn đường ra khiến nhiều bệnh nhân hình thành thói quen dùng ngón tay đưa sâu vào ống hậu môn để móc hoặc đẩy hỗ trợ tống phân. Thao tác tự thụt tháo cơ học bằng tay hoặc dụng cụ này vô tình gây cào xước, trợt rách và nhiễm trùng thứ phát niêm mạc trực tràng.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm tình trạng táo bón chức năng mạn tính, rối loạn vận động đường tiêu hóa dưới, phụ nữ sau sinh nhiều lần có tổn thương giải phẫu tầng sinh môn, người có tiền sử chấn thương vùng chậu hoặc phẫu thuật vùng trực tràng hậu môn. Ngoài ra, căng thẳng tâm lý kéo dài, lo âu mạn tính và hành vi nhịn đi cầu hoặc ngồi đại tiện quá lâu cũng là những yếu tố kích hoạt làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn phối hợp cơ sàn chậu.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng loét trực tràng đơn độc rất phong phú, thay đổi tùy theo kích thước vết loét, mức độ sa trực tràng và mức độ rối loạn cơ sàn chậu đi kèm. Triệu chứng thường gặp và phổ biến nhất là tình trạng đại tiện ra máu tươi, xuất hiện ở phần lớn các trường hợp. Máu thường bao quanh bề mặt khuôn phân hoặc nhỏ giọt vào bồn cầu sau khi đi ngoài, đôi khi chỉ dính trên giấy vệ sinh. Đi kèm với xuất huyết tiêu hóa dưới là hiện tượng bài tiết chất dịch nhầy trong suốt hoặc màu trắng đục theo phân, do phản ứng viêm và tăng tiết của các tuyến nhầy niêm mạc trực tràng bị kích thích.
Rối loạn thói quen đại tiện là nhóm dấu hiệu nổi bật thứ hai. Bệnh nhân thường xuyên trải qua các đợt táo bón kéo dài, khuôn phân nhỏ dẹt, khô cứng, việc tống phân đòi hỏi phải rặn nhiều và mất nhiều thời gian ngồi trong nhà vệ sinh. Một số người bệnh lại có các đợt tiêu chảy xen kẽ hoặc đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, thực chất là do dịch tiết ứ đọng chảy qua khối phân bít tắc. Đi kèm với đó là cảm giác mót rặn giả tạo, tức là người bệnh liên tục muốn đi đại tiện nhưng khi vào nhà vệ sinh lại không tống được phân, kèm theo cảm giác đi ngoài không hết phân, lúc nào cũng thấy vướng víu một khối nặng ở vùng hạ vị và đáy chậu.
Cơn đau trong hội chứng này thường khu trú âm ỉ sâu ở vùng tiểu khung, tầng sinh môn hoặc vùng xương cùng cụt, có thể tăng lên rõ rệt sau mỗi lần gắng sức rặn đại tiện. Khi bệnh tiến triển có biến chứng sa trực tràng, bệnh nhân có thể sờ thấy một khối mô mềm trượt tụt ra ngoài lỗ hậu môn sau khi đi cầu, ban đầu có thể tự co lên nhưng về sau phải dùng tay đẩy vào. Ở một số ít trường hợp nặng, sự suy yếu của cơ thắt hậu môn có thể dẫn đến chứng đại tiện không tự chủ hoặc rỉ phân không kiểm soát.
Đáng lưu ý, khoảng một phần tư số bệnh nhân không hề có bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào mà chỉ vô tình được phát hiện qua nội soi định kỳ. Do các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, mót rặn và sa búi mô rất giống với bệnh trĩ nội, viêm loét đại trực tràng chảy máu, polyp trực tràng hoặc ung thư đại trực tràng, bệnh nhân rất dễ nhầm lẫn và tự ý điều trị sai lệch trong thời gian dài.
Chẩn đoán
Chẩn đoán hội chứng loét trực tràng đơn độc đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, nội soi tiêu hóa và xét nghiệm mô bệnh học vi thể để phân biệt với các bệnh lý ác tính. Bước đầu tiên, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ tiến hành khai thác bệnh sử chi tiết về thói quen đại tiện, tiền sử táo bón, thời gian rặn và hành vi dùng ngón tay hỗ trợ tống phân. Thăm khám trực tràng bằng ngón tay là bước khám thực thể quan trọng, giúp phát hiện tình trạng tăng trương lực cơ mu trực tràng, sờ thấy gờ niêm mạc dày lên, ổ loét lõm mềm ở thành trước hoặc khối lồng sa trượt khi bệnh nhân thực hiện động tác rặn.
Nội soi trực tràng hoặc nội soi toàn bộ đại tràng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cốt lõi. Hình ảnh nội soi thường bộc lộ một hoặc nhiều ổ loét nông, bờ mềm mại, đáy phủ lớp giả mạc màu trắng hoặc xám tro, xung quanh có quầng niêm mạc phù nề, xung huyết, vị trí chủ yếu nằm ở thành trước trực tràng cách bờ hậu môn khoảng 5 đến 10 cm. Trong nhiều trường hợp, tổn thương không loét mà biểu hiện dưới dạng polyp viêm gồ cao hoặc khối sùi dễ nhầm với polyp tuyến hoặc ung thư trực tràng. Sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn bắt buộc tại tất cả các vị trí tổn thương nghi ngờ. Kết quả giải phẫu bệnh với hình ảnh đặc trưng xơ hóa lớp đệm sợi cơ, cơ trơn phát triển xen kẽ giữa các tuyến Lieberkuhn và biến dạng tuyến nhầy lành tính sẽ giúp loại trừ ung thư biểu mô hoặc bệnh viêm ruột mạn tính.
Các thăm dò chức năng chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong xác định nguyên nhân cơ học nền tảng. Đo áp lực hậu môn trực tràng giúp đánh giá tình trạng co thắt nghịch thường của cơ sàn chậu và phản xạ ức chế trực tràng hậu môn. Chụp X-quang đại tiện hoặc cộng hưởng từ tống phân động học được chỉ định để quan sát trực tiếp sự tống tháo phân trong không gian ba chiều, phát hiện tình trạng lồng ruột trực tràng trong, sa sàn chậu và cơ mu trực tràng không giãn nở.
Phân biệt hội chứng loét trực tràng đơn độc với các bệnh lý hậu môn trực tràng thường gặp
| Đặc điểm phân biệt | Hội chứng loét trực tràng đơn độc | Bệnh trĩ nội | Viêm loét đại trực tràng chảy máu | Ung thư trực tràng |
|---|---|---|---|---|
| Bản chất bệnh | Rối loạn lành tính do chấn thương cơ học và thiếu máu cục bộ | Giãn quá mức các đám rối tĩnh mạch trĩ trong ống hậu môn | Bệnh viêm ruột tự miễn mạn tính ở niêm mạc đại trực tràng | Khối u ác tính xuất phát từ biểu mô niêm mạc trực tràng |
| Đặc điểm chảy máu | Máu tươi bao quanh phân, thường lẫn nhiều chất dịch nhầy trong | Máu đỏ tươi nhỏ giọt hoặc phun thành tia sau khi đi cầu, ít nhầy | Phân lỏng lẫn máu đỏ bầm hoặc mủ nhầy, đi nhiều lần trong ngày | Máu lẫn vào trong phân, màu sẫm hoặc thâm đen, có mùi hôi tanh |
| Hình ảnh nội soi | Một hoặc vài ổ loét nông bờ mềm hoặc polyp viêm ở thành trước trực tràng | Búi trĩ phồng mềm mạch máu ở các vị trí giải phẫu đặc thù | Niêm mạc viêm trợt lan tỏa liên tục từ trực tràng lên đại tràng | Khối sùi loét nham nhở, bờ cứng gồ cao, dễ chảy máu khi chạm |
| Kết quả mô bệnh học | Xơ hóa lớp đệm sợi cơ, di chuyển sợi cơ trơn lên lớp đệm | Giãn các xoang tĩnh mạch, huyết khối vi mạch lành tính | Biến dạng cấu trúc hốc tuyến, áp xe hốc tuyến, viêm thâm nhiễm | Tế bào biểu mô ác tính dị dạng, xâm lấn qua màng đáy và lớp cơ |
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí hội chứng loét trực tràng đơn độc là giải quyết rối loạn tống xuất phân, phục hồi phản xạ điều hòa cơ sàn chậu, giảm áp lực cơ học lên niêm mạc trực tràng và thúc đẩy vết loét tự lành. Kế hoạch chăm sóc y khoa luôn bắt đầu từ các biện pháp bảo tồn không phẫu thuật, đòi hỏi sự kiên trì phối hợp từ người bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Việc tự ý mua các loại thuốc cầm máu hoặc kháng viêm để tự điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định y khoa là điều hoàn toàn không nên làm.
Biện pháp bảo tồn nền tảng là điều chỉnh chế độ ăn uống và hành vi đại tiện. Người bệnh cần tăng cường bổ sung chất xơ hòa tan kết hợp uống đủ nước để làm mềm phân, giảm độ ma sát khi đi qua bóng trực tràng. Bác sĩ có thể chỉ định các thuốc nhuận tràng thẩm thấu an toàn như macrogol hoặc lactulose để duy trì khuôn phân mềm tự nhiên, tuyệt đối tránh dùng các thuốc nhuận tràng kích thích gây phụ thuộc đường ruột. Bệnh nhân phải được giáo dục dứt khoát từ bỏ thói quen rặn mạnh, không ngồi trên bồn cầu quá năm phút và chấm dứt hoàn toàn hành vi dùng ngón tay thụt móc phân vào lòng trực tràng để bảo vệ niêm mạc khỏi các vi chấn thương cơ học.
Tập phản hồi sinh học kết hợp vật lý trị liệu phục hồi chức năng sàn chậu là phương pháp điều trị bảo tồn đem lại hiệu quả vượt trội. Dưới sự hướng dẫn của kỹ thuật viên y tế chuyên trách, người bệnh được gắn điện cực để theo dõi tín hiệu cơ và học cách nhận biết, thư giãn chủ động nhóm cơ mu trực tràng trong thì rặn đại tiện. Khi phản xạ co thắt nghịch thường được triệt tiêu, áp lực trong lòng trực tràng giảm xuống, lưu lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc được tái lập và vết loét có thể liền sẹo bền vững.
Trong một số trường hợp tổn thương viêm loét rỉ máu kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp tại chỗ bằng các thuốc thụt chống viêm tại chỗ như sucralfate hoặc corticosteroid tác dụng ngắn nhằm bảo vệ lớp niêm mạc tổn thương. Can thiệp phẫu thuật chỉ được đặt ra khi các biện pháp bảo tồn tích cực sau nhiều tháng thất bại hoặc khi có kèm theo sa trực tràng độ nặng, xuất huyết ồ ạt đe dọa huyết động. Các kỹ thuật ngoại khoa có thể bao gồm phẫu thuật cố định trực tràng vào xương cùng có hoặc không cắt đoạn ruột, hoặc cắt bỏ tổn thương niêm mạc cục bộ, được quyết định sau hội chẩn đa chuyên khoa tiêu hóa và ngoại tiêu hóa.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa hội chứng loét trực tràng đơn độc tập trung chủ yếu vào việc duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, ngăn chặn tình trạng táo bón mạn tính và xây dựng thói quen đại tiện khoa học. Để tránh cho khuôn phân bị khô cứng và hạn chế tối đa nhu cầu phải rặn mạnh, chế độ ăn hàng ngày cần ưu tiên các thực phẩm giàu chất xơ tự nhiên như rau xanh, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và trái cây tươi. Đồng thời, việc bổ sung đủ lượng nước hàng ngày từ 1,5 đến 2 lít giúp làm mềm phân và hỗ trợ nhu động đại tràng diễn ra trơn tru.
Thiết lập hành vi đi vệ sinh đúng cách là biện pháp phòng ngừa mang tính quyết định. Người bệnh nên rèn luyện thói quen đi đại tiện vào một khung giờ cố định trong ngày, tốt nhất là sau bữa ăn sáng khi phản xạ dạ dày đại tràng hoạt động mạnh nhất. Tuyệt đối không được nhịn khi có cảm giác buồn đi cầu vì việc kìm nén sẽ khiến nước trong phân bị tái hấp thu tại trực tràng làm phân khô cứng hơn. Khi ngồi vệ sinh, tư thế ngồi xổm hoặc sử dụng một chiếc ghế nhỏ kê dưới chân để nâng cao đầu gối giúp tạo góc hậu môn trực tràng thẳng hàng, tạo điều kiện cho phân thoát ra tự nhiên mà không cần phải gồng rặn quá mức.
Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên như đi bộ, bơi lội hoặc tập yoga giúp tăng cường trương lực cơ thành bụng và kích thích nhu động ruột nhịp nhàng. Bên cạnh đó, việc quản lý tốt căng thẳng tâm lý có ý nghĩa lớn trong việc giảm thiểu tình trạng co thắt nghịch thường các cơ vùng chậu. Khi phát hiện các dấu hiệu táo bón kéo dài hoặc khó khăn khi tống phân, người bệnh nên chủ động đi khám tại các cơ sở y tế uy tín để được can thiệp sớm, tránh để tình trạng diễn tiến thành tổn thương loét niêm mạc mạn tính.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa ngay khi nhận thấy các triệu chứng bất thường kéo dài quá hai tuần hoặc gây cản trở đến sinh hoạt hàng ngày. Các dấu hiệu cần được thăm khám bao gồm tình trạng đi ngoài ra máu tươi nhiều lần, phân lẫn chất nhầy kéo dài, cảm giác mót rặn liên tục nhưng không đi được hoặc luôn cảm thấy còn sót phân sau khi đại tiện. Thăm khám sớm giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương và phân biệt với các bệnh lý nguy hiểm khác ở đoạn cuối đường tiêu hóa.
Đặc biệt, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có khoa cấp cứu nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng như đại tiện ra máu lượng nhiều ồ ạt, máu đỏ tươi chảy thành tia hoặc kèm theo nhiều cục máu đông lớn dẫn đến choáng váng, hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp hoặc ngất xỉu. Những biểu hiện như đau bụng dữ dội liên tục không giảm, sốt cao kèm ớn lạnh, nôn mửa hoặc khối sa trực tràng tụt hẳn ra ngoài lỗ hậu môn không thể tự co lên và không dùng tay đẩy vào được, có biểu hiện tím tái đau đớn cũng là những tình trạng khẩn cấp đòi hỏi phải được xử trí y tế tức thì để phòng tránh nguy cơ hoại tử mô và mất máu cấp.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dựa vào các triệu chứng mô tả để tự kết luận bản thân mắc hội chứng loét trực tràng đơn độc, bởi các biểu hiện chảy máu và mót rặn rất dễ nhầm lẫn với bệnh trĩ, viêm loét đại trực tràng hoặc ung thư trực tràng tiến triển.
Không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc cầm máu hoặc thuốc đặt hậu môn khi chưa có kết quả nội soi và sinh thiết mô bệnh học từ bác sĩ. Cần chấm dứt ngay lập tức hành vi dùng ngón tay hoặc các vật dụng lạ đưa vào lòng hậu môn để ngoáy móc phân, vì hành động này có thể gây thủng trực tràng, rách cơ thắt và nhiễm trùng huyết nguy hiểm. Khi sử dụng bất kỳ phương pháp hỗ trợ nhuận tràng nào, cần tham khảo ý kiến chuyên môn để tránh lệ thuộc thuốc và làm sai lệch biểu hiện lâm sàng.
Kết luận
Hội chứng loét trực tràng đơn độc tuy là một tổn thương trực tràng lành tính nhưng có thể tiến triển mạn tính và gây nhiều phiền toái nếu cơ chế cơ học nền tảng không được can thiệp kịp thời. Chìa khóa vàng trong việc kiểm soát bệnh là xác định đúng nguyên nhân rối loạn vận động sàn chậu thông qua các xét nghiệm nội soi và sinh thiết mô học chính xác, từ đó loại trừ các bệnh lý ác tính nguy hiểm.
Việc kiên trì áp dụng các biện pháp điều trị bảo tồn như điều chỉnh dinh dưỡng giàu chất xơ, rèn luyện thói quen đại tiện khoa học và tập phục hồi chức năng cơ sàn chậu dưới sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ giúp niêm mạc trực tràng lành sẹo ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Hội chứng loét trực tràng đơn độc có phải là bệnh ung thư không?
Hội chứng loét trực tràng đơn độc là một rối loạn hoàn toàn lành tính và không có bản chất ác tính hay khả năng tiến triển thành ung thư trực tràng. Tuy nhiên, các tổn thương trên hình ảnh nội soi như ổ loét bờ gồ ghề, khối sùi dạng polyp kèm theo triệu chứng đi ngoài ra máu rất dễ gây nhầm lẫn với tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư biểu mô trực tràng. Do đó, quy trình sinh thiết làm giải phẫu bệnh vi thể luôn là bước bắt buộc để giúp bác sĩ khẳng định chẩn đoán chính xác.
Vì sao có trường hợp xuất hiện nhiều vết loét nhưng vẫn gọi là hội chứng loét trực tràng đơn độc?
Tên gọi hội chứng loét trực tràng đơn độc xuất phát từ lịch sử mô tả bệnh lý ban đầu khi phần lớn các trường hợp ghi nhận một vết loét đơn lẻ ở thành trước trực tràng. Tuy nhiên, các quan sát lâm sàng hiện đại cho thấy có khoảng hơn ba mươi phần trăm người bệnh có từ hai vết loét trở lên, hoặc thậm chí niêm mạc chỉ biểu hiện tình trạng xung huyết đỏ dạng mảng mà không có vết loét thực sự. Tên gọi này hiện nay được sử dụng để chỉ một hội chứng lâm sàng mô bệnh học đặc thù liên quan đến cơ chế thiếu máu cục bộ và rối loạn cơ sàn chậu.
Hội chứng loét trực tràng đơn độc có thể tự khỏi mà không cần điều trị không?
Bệnh rất hiếm khi tự khỏi hoàn toàn nếu nguyên nhân cơ học cốt lõi là tình trạng rặn đại tiện quá mức, rối loạn co thắt cơ sàn chậu hoặc sa trực tràng không được giải quyết. Nếu người bệnh bỏ qua triệu chứng, vết loét có thể tiếp tục bị cọ xát cơ học và thiếu máu nuôi dưỡng mạn tính, dẫn đến tình trạng xuất huyết tiêu hóa tái diễn dai dẳng. Việc thăm khám với bác sĩ để điều chỉnh hành vi tống phân và tập luyện phục hồi sàn chậu là điều kiện tiên quyết để vết thương liền sẹo.
Người bệnh có nên dùng ngón tay để hỗ trợ tống phân khi bị tắc nghẽn không?
Người bệnh tuyệt đối không nên dùng ngón tay hoặc bất kỳ vật dụng nào để móc hoặc thông tháo phân qua đường hậu môn. Thao tác đưa ngón tay vào lòng trực tràng sẽ trực tiếp gây cào xước, trợt rách lớp niêm mạc đang viêm yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng và làm vết loét ngày càng sâu hơn. Khi gặp tình trạng phân ứ đọng khó tống xuất, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn sử dụng thuốc làm mềm phân hoặc can thiệp y tế an toàn.
