Bệnh trĩ nội: Nguyên nhân, dấu hiệu và các cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh trĩ nội là một trong những bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến nhất ở người trưởng thành, hình thành do sự phình giãn quá mức của các đám rối tĩnh mạch nằm phía trên đường lược. Do vùng niêm mạc trực tràng bao phủ phía trên đường lược không có thụ thể tiếp nhận cảm giác đau thể chất, trĩ nội ở giai đoạn khởi phát thường diễn tiến trong âm thầm, không gây đau đớn dữ dội mà chỉ biểu hiện qua tình trạng đi cầu ra máu đỏ tươi dính ở phân hoặc giấy vệ sinh.

Chính vì thiếu vắng cảm giác đau rát rõ rệt ở những giai đoạn đầu, rất nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan hoặc e ngại thăm khám, khiến búi trĩ ngày càng phình to, dần sa ra ngoài lỗ hậu môn và tăng nguy cơ gặp các biến chứng phức tạp như nghẹt búi trĩ, viêm loét hoại tử hay thiếu máu mạn tính.
Việc hiểu rõ nguyên nhân cơ bản, phát hiện sớm các dấu hiệu lâm sàng và chủ động tiếp cận các biện pháp chẩn đoán y khoa đóng vai trò quyết định giúp quá trình kiểm soát bệnh đạt hiệu quả cao, hạn chế tối đa nguy cơ phải can thiệp ngoại khoa xâm lấn.
Tổng quan về bệnh trĩ nội
Về mặt giải phẫu học, bệnh trĩ nội là tình trạng phình giãn quá mức của các xoang tĩnh mạch thuộc đám rối trĩ trong, nằm ở phía trên đường lược (đường hậu môn – trực tràng). Vùng này được lót bởi lớp niêm mạc trực tràng và chịu sự chi phối của hệ thần kinh thực vật tự chủ, do đó các thụ thể thần kinh cảm giác đau thể chất tại đây rất thưa thớt. Đây là điểm giải phẫu khác biệt căn bản so với bệnh trĩ ngoại, vốn hình thành từ đám rối trĩ ngoài nằm bên dưới đường lược và được bao bọc bởi biểu mô vảy giàu thụ thể cảm giác đau.
Bình thường, hệ thống xoang tĩnh mạch kết hợp cùng mô đệm liên kết sợi chun và các sợi cơ trơn tạo thành những tấm đệm hậu môn nâng đỡ ống tiêu hóa dưới, hỗ trợ quá trình đóng kín lỗ hậu môn để kiểm soát phản xạ bài xuất phân và hơi. Tuy nhiên, khi hệ thống mô liên kết nâng đỡ này bị thoái hóa hoặc phải chịu áp lực cơ học gia tăng liên tục từ ổ bụng, các thành mạch sẽ suy yếu, mất dần tính đàn hồi và giãn nở bất thường. Lâu ngày, lớp niêm mạc trượt dần xuống dưới tạo thành búi trĩ nội phình to.
Dựa trên diễn tiến lâm sàng và khả năng co hồi của búi trĩ, y học hiện đại thường phân loại bệnh trĩ nội thành bốn cấp độ chính. Ở độ một, búi trĩ phình nhẹ trong lòng ống hậu môn và chưa sa ra ngoài. Đến độ hai, búi trĩ lòi ra ngoài khi người bệnh rặn đại tiện nhưng có khả năng tự co thụt trở lại vào trong. Bước sang độ ba, búi trĩ sa ra ngoài khi đi vệ sinh hoặc vận động gắng sức và không tự thụt vào được, buộc người bệnh phải dùng tay đẩy vào. Ở độ bốn, búi trĩ sa thường trực bên ngoài hậu môn, không thể đẩy trở lại vào trong lòng trực tràng và đối mặt với nguy cơ tắc nghẽn, hoại tử cao. Việc xác định chính xác cấp độ bệnh là nền tảng cốt lõi giúp các bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Phân loại các cấp độ tiến triển của bệnh trĩ nội theo Goligher
| Cấp độ trĩ nội | Đặc điểm vị trí búi trĩ | Khả năng co hồi | Biểu hiện lâm sàng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Trĩ nội độ I | Búi trĩ nằm hoàn toàn phía trên đường lược trong lòng ống hậu môn | Không sa ra ngoài lỗ hậu môn | Chảy máu đỏ tươi khi đại tiện, máu dính giấy vệ sinh |
| Trĩ nội độ II | Búi trĩ phình to và trượt xuống ngoài lỗ hậu môn khi rặn | Tự co hồi trở lại vào trong sau khi đi đại tiện | Chảy máu từng giọt, cảm giác cộm nhẹ thoáng qua |
| Trĩ nội độ III | Búi trĩ sa ra ngoài khi đi vệ sinh hoặc vận động gắng sức | Không tự co hồi, phải dùng tay đẩy mới vào trong | Chảy máu nhiều, tiết dịch nhầy, ngứa ngáy vùng quanh hậu môn |
| Trĩ nội độ IV | Búi trĩ sa thường trực bên ngoài ống hậu môn | Không thể dùng tay đẩy trở lại vào trong trực tràng | Khối sa liên tục, tiết dịch viêm, nguy cơ tắc mạch nghẹt hoại tử |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sự hình thành và tiến triển của bệnh trĩ nội bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố cơ học, huyết động học và thói quen sinh hoạt hàng ngày, trong đó tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài tại vùng chậu là nguyên nhân chủ đạo:
Nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất là tình trạng táo bón kéo dài kèm theo phản xạ rặn mạnh mỗi khi đi đại tiện. Khi khuôn phân trở nên khô cứng, sự cọ xát cơ học liên tục vào niêm mạc ống hậu môn không chỉ gây tổn thương biểu mô mà động tác rặn còn làm gia tăng đột ngột áp lực thủy tĩnh trong các xoang mạch, cản trở máu hồi lưu về tim và khiến thành tĩnh mạch bị căng giãn quá mức. Ngược lại, những đợt tiêu chảy mạn tính hoặc hội chứng ruột kích thích kéo dài cũng kích thích phản xạ đi cầu nhiều lần, khiến cơ thắt hậu môn liên tục co thắt và gây phù nề các đám rối mạch máu.
Thói quen sinh hoạt tĩnh tại và tính chất công việc ngồi nhiều giờ liền là yếu tố nguy cơ hàng đầu trong nhịp sống hiện đại. Nhân viên văn phòng, tài xế lái xe đường dài hay thợ may thường duy trì tư thế ngồi liên tục, khiến tuần hoàn máu vùng đáy chậu bị ứ trệ và làm tăng áp lực đè nén lên các tĩnh mạch trực tràng. Thêm vào đó, thói quen mang điện thoại di động vào nhà vệ sinh khiến thời gian ngồi trên bồn cầu kéo dài, tạo lực hút trọng lực liên tục làm các đệm nâng đỡ trĩ nội dễ dàng bị trượt xuống dưới. Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn chất xơ, thói quen uống không đủ nước cùng việc tiêu thụ nhiều thực phẩm cay nóng và rượu bia cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ rối loạn tiêu hóa.
Ngoài ra, các bệnh lý làm gia tăng áp lực trong khoang ổ bụng kéo dài đóng vai trò là yếu tố thuận lợi thúc đẩy trĩ nội phát triển. Điển hình là người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính gây ho kéo dài, người thường xuyên phải lao động nặng hoặc khuân vác sai tư thế, người bị xơ gan gây hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, hay các khối u ở vùng tiểu khung chèn ép đường lưu thông của hệ thống tĩnh mạch.
Đặc biệt, phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc trĩ nội rất cao. Trong thai kỳ, sự phát triển của thai nhi làm kích thước tử cung lớn dần, đè nén trực tiếp lên tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch chậu, làm cản trở máu từ chi dưới và hậu môn trở về tuần hoàn chung. Đồng thời, sự gia tăng nồng độ hormone progesterone làm giãn cơ trơn của thành mạch và làm giảm nhu động ruột, kết hợp với tình trạng tăng thể tích tuần hoàn máu trong cơ thể mẹ khiến các đám rối tĩnh mạch trĩ nội rất dễ bị sưng phồng. Yếu tố tuổi tác cũng gia tăng nguy cơ khi quá trình lão hóa tự nhiên làm suy yếu cấu trúc sợi liên kết nâng đỡ ống hậu môn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh trĩ nội biến chuyển tùy thuộc vào giai đoạn và kích thước của búi trĩ, trong đó hai triệu chứng điển hình nhất là chảy máu và sa khối mô ra ngoài lỗ hậu môn:
Chảy máu đỏ tươi trong hoặc sau khi đi đại tiện là biểu hiện sớm và phổ biến nhất của trĩ nội. Ở giai đoạn khởi phát, lượng máu thường rất ít, người bệnh chỉ tình cờ phát hiện vài vệt máu đỏ tươi dính trên giấy vệ sinh hoặc lẫn ở mặt ngoài khuôn phân cứng. Khi thành tĩnh mạch ngày càng giãn mỏng và chịu sự cọ xát thường xuyên của phân khô, tình trạng xuất huyết có xu hướng gia tăng, máu có thể chảy nhỏ giọt hoặc thậm chí bắn thành tia sau khi rặn đại tiện. Máu từ trĩ nội thường có màu đỏ tươi nguyên chất, tách biệt rõ ràng với phân, khác với tình trạng máu màu đỏ bầm hay phân đen lẫn nhầy xuất phát từ các tổn thương ở đoạn tiêu hóa trên.
Sa búi trĩ là triệu chứng tiến triển kế tiếp phản ánh mức độ suy thoái của các tổ chức liên kết nâng đỡ. Ban đầu, búi trĩ chỉ thập thò ở lỗ hậu môn khi người bệnh rặn mạnh rồi tự động co hồi trở lại vào lòng trực tràng. Khi khối trĩ ngày càng to và lỏng lẻo, búi trĩ sa ra ngoài thường xuyên hơn khi đi đại tiện, khi ngồi xổm hoặc đi bộ đường dài, buộc người bệnh phải dùng tay đẩy nhẹ mới chui vào trong. Ở mức độ nặng, khối mô trĩ sa thường trực bên ngoài, xuất hiện dưới dạng một hoặc nhiều khối thịt mềm màu hồng đỏ viền quanh lỗ hậu môn và không thể đưa trở lại vào trong.
Bên cạnh chảy máu và sa búi trĩ, người bệnh thường đối diện với hiện tượng tiết dịch nhầy từ lớp biểu mô niêm mạc trực tràng bị sa trượt. Dịch nhầy bài tiết liên tục khiến vùng da quanh hậu môn luôn trong trạng thái ẩm ướt, khó chịu, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển gây ngứa ngáy, viêm da tiếp xúc. Người bệnh cũng thường có cảm giác vướng víu, cộm rát, mót rặn giả tạo hoặc cảm giác đi đại tiện không hết do búi trĩ chiếm chỗ kích thích trực tràng.
Mặc dù trĩ nội đơn thuần không gây đau dữ dội vì nằm ở vùng không có sợi thần kinh cảm giác bản thể, nhưng cơn đau rát nhức nhối có thể xuất hiện khi có biến chứng. Tình trạng nghẹt búi trĩ xảy ra khi cơ vòng hậu môn co thắt chèn ép làm ứ trệ tuần hoàn máu trong búi trĩ sa ra ngoài, dẫn tới phù nề cấp tính, hình thành huyết khối gây tắc mạch hoặc hoại tử lở loét, khiến người bệnh đau đớn dữ dội khi ngồi, đi lại hay chạm vào.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán bệnh trĩ nội đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa việc khai thác tiền sử bệnh án, thăm khám lâm sàng toàn diện và thực hiện các kỹ thuật nội soi chuyên khoa để xác định chính xác giai đoạn bệnh và loại trừ các bệnh lý ác tính:
Bước đầu tiên, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc ngoại hậu môn trực tràng sẽ khai thác kỹ tính chất của triệu chứng chảy máu, mức độ sa của khối mô thừa cũng như thói quen bài tiết của người bệnh. Thăm khám thực thể tại chỗ thường được thực hiện ở tư thế nằm nghiêng co chân hoặc tư thế gối ngực. Bác sĩ quan sát vùng rìa hậu môn lúc nghỉ ngơi và khi người bệnh chủ động rặn nhẹ để kiểm tra xem có búi trĩ sa ra ngoài hay có tổn thương nứt kẽ kèm theo hay không. Sau đó, thủ thuật thăm trực tràng bằng tay sử dụng găng tay y tế bôi trơn sẽ giúp bác sĩ cảm nhận độ mềm mại của niêm mạc, trương lực cơ thắt và phát hiện sớm các khối u bất thường ở đoạn thấp trực tràng.
Nội soi ống hậu môn là phương pháp cận lâm sàng quan trọng nhất để chẩn đoán xác định trĩ nội. Dụng cụ nội soi chuyên dụng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp vùng nằm phía trên đường lược, đánh giá chính xác số lượng búi trĩ, vị trí xuất hiện (thường nằm ở các vị trí kinh điển góc 3 giờ, 7 giờ và 11 giờ), màu sắc niêm mạc, tình trạng sung huyết, viêm loét hoặc chảy máu đang diễn tiến.
Bên cạnh đó, việc thực hiện nội soi đại trực tràng toàn bộ thường được khuyến cáo đối với người bệnh trên bốn mươi lăm tuổi hoặc có các dấu hiệu báo động như sụt cân không rõ nguyên nhân, thay đổi thói quen đại tiện, tiền sử gia đình mắc ung thư tiêu hóa. Biện pháp này giúp phân biệt rõ ràng trĩ nội với polyp đại trực tràng, bệnh viêm ruột mạn tính hay ung thư trực tràng. Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) cũng được chỉ định để kiểm tra chỉ số huyết sắc tố và hematocrit, giúp đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu mạn tính, cùng với xét nghiệm đông máu nếu nghi ngờ có rối loạn cầm máu tiềm ẩn.
Phân biệt bệnh trĩ nội với các bệnh lý hậu môn trực tràng dễ nhầm lẫn
Tình trạng đi đại tiện ra máu hoặc xuất hiện khối sa ở vùng đáy chậu có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau ngoài trĩ nội, đòi hỏi phải có sự phân biệt cẩn trọng. Một trong những tình trạng hay gặp nhất là nứt kẽ hậu môn, với đặc trưng là cảm giác đau rát buốt dữ dội như vết dao cứa trong và sau khi đại tiện kéo dài hàng giờ, trong khi trĩ nội đơn thuần thường không gây đau nhức rõ rệt. Đối với sa trực tràng toàn bộ, khối sa có hình dáng các nếp gấp niêm mạc hình vòng tròn đồng tâm đặc trưng và có kích thước lớn hơn nhiều so với các búi trĩ nội riêng lẻ nằm theo các góc phân bố mạch máu.
Viêm trực tràng cấp tính hoặc mạn tính cũng gây chảy máu nhưng thường đi kèm với các đợt tiêu chảy, phân lẫn nhiều chất nhầy mủ và cảm giác mót rặn liên tục. Ngoài ra, bệnh sùi mào gà hoặc u nhú condyloma acuminatum ở vùng hậu môn biểu hiện qua các tổn thương dạng súp lơ hoặc hoa mào gà sần sùi trên bề mặt da quanh hậu môn, có tính chất lây truyền qua đường tình dục và khác biệt hoàn toàn với cấu trúc niêm mạc nhẵn của búi trĩ nội. Đáng lưu ý nhất là ung thư trực tràng và polyp trực tràng, vốn có thể gây chảy máu rỉ rả lẫn trong phân kèm theo thay đổi khuôn phân và thói quen đại tiện. Việc phân định chính xác những bệnh lý này bắt buộc phải dựa trên hình ảnh nội soi trực quan do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh trĩ nội tiến triển muộn
Nếu không được phát hiện và áp dụng các biện pháp kiểm soát y khoa đúng đắn, bệnh trĩ nội có thể tiến triển nặng dần và dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe tổng thể. Biến chứng phổ biến nhất là thiếu máu mạn tính do hiện tượng xuất huyết đỏ tươi diễn ra liên tục qua từng lần đi đại tiện. Khi lượng hồng cầu sụt giảm trong thời gian dài mà không được bù đắp, người bệnh sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi suy nhược, hoa mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế, suy giảm khả năng tập trung và giảm hiệu suất lao động.
Nghẹt búi trĩ và hình thành huyết khối là biến chứng cơ học cấp tính đặc biệt nguy hiểm đối với trĩ nội độ ba và độ bốn. Khi búi trĩ sa ra ngoài và bị các cơ thắt hậu môn co thắt nghẽn lại, dòng máu tĩnh mạch hồi lưu bị chặn đứng trong khi máu động mạch vẫn tiếp tục bơm vào, làm búi trĩ sưng phồng to nhanh chóng, phù nề bầm tím và tắc nghẽn mạch máu. Nếu không được cấp cứu y khoa để giải phóng sự chèn ép kịp thời, tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài sẽ dẫn tới hoại tử lở loét búi trĩ, tạo cơ hội cho vi khuẩn kỵ khí xâm nhập gây viêm tấy mô mềm quanh hậu môn và thậm chí dẫn tới nhiễm trùng huyết đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và điều trị bệnh trĩ nội dựa trên nguyên tắc cá thể hóa theo từng giai đoạn phát triển của búi trĩ, mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sinh hoạt và sự hiện diện của các biến chứng, với mục tiêu hàng đầu là làm giảm sung huyết tĩnh mạch, kiểm soát triệu chứng xuất huyết và phục hồi chức năng đệm hậu môn:
Đối với trĩ nội độ một và độ hai giai đoạn sớm, điều trị bảo tồn không xâm lấn kết hợp điều chỉnh hành vi là nền tảng cốt lõi. Người bệnh cần tập trung cải thiện kết cấu phân bằng cách bổ sung đủ nước và chất xơ, thiết lập thói quen đi vệ sinh đúng giờ, không rặn và tránh ngồi bồn cầu lâu. Dưới sự thăm khám và hướng dẫn của bác sĩ, các nhóm thuốc trợ tĩnh mạch chứa hoạt chất flavonoid vi hạt tinh chế có thể được chỉ định nhằm tăng trương lực thành mạch, giảm tính thấm mao mạch và cải thiện vi tuần hoàn ứ trệ. Ngoài ra, thuốc làm mềm phân hoặc nhuận tràng thẩm thấu có thể được dùng ngắn ngày để hỗ trợ tiêu hóa. Các loại thuốc đặt hậu môn hoặc kem bôi tại chỗ chứa thành phần chống viêm, gây tê cục bộ và làm dịu niêm mạc giúp giảm cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trong các đợt bùng phát cấp.
Khi các biện pháp nội khoa không mang lại hiệu quả kiểm soát mong muốn đối với trĩ nội độ hai hoặc độ ba nhẹ, bác sĩ có thể tư vấn thực hiện các thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Phương pháp phổ biến và có bằng chứng lâm sàng cao nhất là thắt trĩ bằng vòng cao su, hoạt động theo cơ chế đặt một vòng cao su nhỏ thắt chặt đáy búi trĩ để ngăn chặn dòng máu nuôi dưỡng, khiến khối trĩ tự teo đi và rụng sau vài ngày tạo thành sẹo xơ dính niêm mạc. Bên cạnh đó, các thủ thuật như tiêm xơ làm đông cứng mạch máu hoặc quang đông hồng ngoại, đông tụ bằng tia laser cũng là những lựa chọn hỗ trợ nhằm thu nhỏ thể tích búi trĩ mà ít gây đau đớn và thời gian hồi phục tương đối nhanh.
Can thiệp phẫu thuật thường được bác sĩ chỉ định cho các trường hợp trĩ nội độ ba mức độ nặng, trĩ nội độ bốn sa thường trực, trĩ vòng phức tạp kết hợp trĩ nội và trĩ ngoại, hoặc khi búi trĩ bị nghẹt hoại tử cấp tính. Các phương pháp phẫu thuật hiện nay bao gồm kỹ thuật cắt trĩ kinh điển từng búi để hở hoặc khâu kín, và phương pháp phẫu thuật sử dụng máy khâu dập (phẫu thuật Longo) nhằm cắt một khoanh niêm mạc trên đường lược rồi khâu kéo búi trĩ trở lại vị trí giải phẫu bình thường. Sau bất kỳ can thiệp thủ thuật hay phẫu thuật nào, người bệnh cần tuân thủ chế độ chăm sóc vết thương, tái khám định kỳ theo lịch hẹn và duy trì lối sống lành mạnh để phòng ngừa biến chứng hẹp hậu môn và ngăn ngừa bệnh tái phát.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa sự khởi phát hoặc tái phát của trĩ nội đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chế độ dinh dưỡng khoa học, thói quen sinh hoạt lành mạnh và việc duy trì áp lực tĩnh mạch vùng chậu ở mức ổn định:
Thiết lập chế độ ăn uống khoa học nhằm duy trì tính chất phân mềm xốp là biện pháp tiên quyết. Mỗi người nên chủ động bổ sung từ hai mươi đến ba mươi lăm gam chất xơ mỗi ngày thông qua các loại rau xanh, đậu đỗ, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên cám. Chất xơ có khả năng giữ nước, làm tăng thể tích khối phân và kích thích nhu động ruột tự nhiên tống phân ra ngoài một cách êm dịu. Song song với đó, việc uống đủ khoảng một phẩy năm đến hai lít nước mỗi ngày đóng vai trò sống còn để chất xơ phát huy tác dụng làm mềm phân. Cần hạn chế tối đa việc lạm dụng rượu, bia, cà phê đậm đặc cùng các loại gia vị cay nóng gây kích thích đường tiêu hóa và sung huyết niêm mạc trực tràng.
Xây dựng thói quen đi đại tiện lành mạnh giúp triệt tiêu các tác động cơ học tiêu cực lên thành tĩnh mạch. Người bệnh nên duy trì việc đi vệ sinh vào một khung giờ cố định trong ngày, lắng nghe tín hiệu cơ thể và đi cầu ngay khi có cảm giác buồn đi ngoài, tuyệt đối không trì hoãn hay nhịn bài tiết. Trong khi đi đại tiện, cần tập trung hoàn thành việc bài tiết trong vòng năm đến mười phút, loại bỏ thói quen xem điện thoại hoặc đọc sách báo trong phòng vệ sinh. Khi ngồi bồn cầu, có thể kê một chiếc ghế nhỏ dưới chân để nâng khớp háng tạo góc khoảng ba mươi lăm độ, giúp mở rộng góc hậu môn trực tràng để phân tống ra dễ dàng mà không cần rặn mạnh.
Duy trì lối sống năng động và vận động thể chất thường xuyên giúp kích thích nhu động ruột và giải phóng tình trạng ứ trệ tuần hoàn máu ở vùng hạ bàn. Những người có đặc thù công việc phải ngồi hoặc đứng yên kéo dài nên chủ động đứng dậy vươn vai, đi bộ nhẹ nhàng vài phút sau mỗi một đến hai giờ làm việc. Thói quen tập luyện các môn thể thao vừa sức như đi bộ, bơi lội từ hai mươi đến ba mươi phút mỗi ngày, kết hợp cùng các bài tập cơ đáy chậu giúp củng cố sức nâng đỡ của các mô cơ quanh ống hậu môn một cách bền vững.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh trĩ nội tuy lành tính nhưng có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời. Người bệnh cần chủ động tới các cơ sở y tế chuyên khoa tiêu hóa hoặc ngoại hậu môn trực tràng để được thăm khám trong các trường hợp sau:
Bạn cần đặt lịch khám sớm khi nhận thấy các biểu hiện bất thường như xuất hiện máu đỏ tươi dính trên giấy vệ sinh hoặc lẫn trong phân liên tục qua nhiều ngày; cảm nhận rõ một khối thịt thừa sa ra ngoài lỗ hậu môn mỗi khi đi cầu; hoặc tình trạng ngứa rát, khó chịu vùng hậu môn kéo dài gây ảnh hưởng xấu tới chất lượng công việc và giấc ngủ. Việc khám sớm ở giai đoạn đầu giúp quá trình điều trị đơn giản hơn rất nhiều bằng các biện pháp bảo tồn nhẹ nhàng.
Đặc biệt, người bệnh cần tới ngay phòng cấp cứu hoặc bệnh viện gần nhất nếu gặp phải các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau đây: chảy máu hậu môn ồ ạt hoặc bắn thành tia không cầm được sau khi đi vệ sinh; xuất hiện các triệu chứng thiếu máu cấp tính như hoa mắt, chóng mặt, choáng váng, tụt huyết áp, mệt lả hay ngất xỉu; búi trĩ sa ra ngoài bị sưng to tím tái và co thắt nghẹt cứng gây đau đớn dữ dội không thể tự dùng tay đẩy trở lại vào trong lòng trực tràng; hoặc vùng quanh hậu môn sưng nề, rỉ dịch mủ hôi tanh kèm theo sốt cao và ớn lạnh.
Người bệnh tuyệt đối không nên vì tâm lý e ngại mà trì hoãn việc thăm khám y tế, bởi chảy máu hậu môn còn có thể là triệu chứng cảnh báo của các bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn khác như ung thư trực tràng hay viêm ruột mạn tính.
Lưu ý an toàn
Các nội dung được cung cấp trong bài viết này mang mục đích phổ biến kiến thức y khoa tham khảo và không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có mức độ tổn thương, vị trí búi trĩ và bệnh lý nền kèm theo hoàn toàn khác biệt, do đó phương pháp can thiệp cần được cá thể hóa cụ thể sau khi thăm khám lâm sàng.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc co mạch, thuốc giảm đau hay kháng sinh khi chưa có chỉ định chuyên môn; việc lạm dụng có thể gây tác dụng phụ toàn thân và làm lu mờ triệu chứng bệnh lý thực sự. Cần đặc biệt cảnh giác trước các biện pháp truyền miệng dân gian như tự ý đắp thuốc lá, xông hơi bằng các loại thảo mộc không rõ nguồn gốc hoặc chưa được tiệt trùng lên vùng hậu môn, bởi hành động này rất dễ gây bỏng niêm mạc, viêm da kích ứng và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng hoại tử lan tỏa. Tuyệt đối không thực hiện bất kỳ hành vi chích, thắt búi trĩ bằng chỉ hoặc tác động cơ học nào tại nhà vì nguy cơ xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng. Khi gặp các triệu chứng bất thường, việc đến cơ sở y tế uy tín là con đường an toàn và khoa học nhất.
Kết luận
Bệnh trĩ nội là một bệnh lý mạch máu vùng hậu môn trực tràng rất phổ biến, tuy mang tính chất lành tính nhưng lại gây ra nhiều phiền toái và có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề nếu người bệnh bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm. Việc hiểu rõ bản chất của bệnh, chủ động thay đổi chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, uống đủ nước và rèn luyện thói quen đại tiện khoa học chính là chìa khóa then chốt giúp phòng ngừa cũng như kiểm soát hiệu quả tiến trình phát triển của các búi trĩ.
Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như đại tiện ra máu hoặc sa khối cộm ở hậu môn, người bệnh không nên ngần ngại hay tự tìm cách can thiệp thiếu an toàn tại nhà. Hãy chủ động tìm đến sự hỗ trợ của các bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và xây dựng lộ trình điều trị y khoa phù hợp nhất, từ đó sớm khôi phục sự thoải mái và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Nguồn tham khảo
- Msdmanuals.com
- Dược lâm sàng điều trị (2020)
- Phacdodieutri.com
- Quyết định số 4068/QĐ-BYT ngày 29/7/2016-phác đồ điều trị bệnh trĩ bộ y tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh trĩ nội có thể bị nhầm lẫn với những bệnh lý tiêu hóa nào khác?
Bệnh trĩ nội rất dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng bệnh lý khác ở vùng hậu môn trực tràng có triệu chứng đại tiện ra máu hoặc sa khối mô, bao gồm polyp trực tràng, nứt kẽ hậu môn, sa trực tràng toàn bộ, viêm loét đại trực tràng chảy máu, mụn cóc sinh dục quanh hậu môn và nguy hiểm nhất là ung thư đại trực tràng. Do các dấu hiệu ban đầu khá tương đồng, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa nội soi thăm khám trực tiếp để xác định chính xác tổn thương, tránh nhầm lẫn dẫn tới bỏ sót bệnh lý nghiêm trọng.
Khi nào người bệnh mắc trĩ nội cần phải can thiệp phẫu thuật?
Can thiệp phẫu thuật cắt trĩ thường chỉ được bác sĩ cân nhắc chỉ định trong các trường hợp bệnh trĩ nội đã tiến triển sang độ ba hoặc độ bốn có búi trĩ sa thường trực ra ngoài, bệnh tái phát nhiều lần dù đã điều trị bảo tồn thất bại, các trường hợp trĩ hỗn hợp phức tạp, hoặc khi xuất hiện biến chứng cấp tính như nghẹt búi trĩ, hoại tử và huyết khối gây đau đớn dữ dội. Ở các giai đoạn nhẹ hơn, bệnh nhân thường được ưu tiên điều trị nội khoa hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
Xét nghiệm máu có vai trò gì trong quá trình thăm khám và điều trị bệnh trĩ?
Xét nghiệm công thức máu toàn phần giúp bác sĩ định lượng nồng độ huyết sắc tố và hematocrit, từ đó đánh giá mức độ thiếu máu do tình trạng chảy máu rỉ rả kéo dài từ búi trĩ nội gây ra. Đồng thời, chỉ số bạch cầu trong xét nghiệm máu giúp phát hiện sớm các phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng kèm theo. Ngoài ra, xét nghiệm đông máu cơ bản cũng được thực hiện nhằm loại trừ các rối loạn đông máu tiềm ẩn và đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi người bệnh bước vào các thủ thuật hoặc phẫu thuật can thiệp.
Vì sao phụ nữ mang thai lại có nguy cơ mắc bệnh trĩ nội cao hơn bình thường?
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai dễ bị trĩ nội do sự kết hợp của nhiều biến đổi sinh lý: sự phát triển lớn dần của thai nhi gây chèn ép cơ học trực tiếp lên tĩnh mạch chủ dưới và hệ tĩnh mạch vùng chậu, cản trở lưu thông máu hồi lưu; nồng độ hormone progesterone tăng cao làm giãn các cơ trơn của thành mạch và giảm nhu động ruột gây ra tình trạng táo bón thai kỳ; cùng với đó là sự gia tăng thể tích tuần hoàn máu trong cơ thể người mẹ khiến áp lực lòng mạch tại các đám rối trĩ chịu tải trọng lớn hơn.
