Hội chứng HELLP ở thai phụ: Dấu hiệu, biến chứng và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hội chứng HELLP là một biến chứng sản khoa cấp cứu đặc biệt nghiêm trọng, thường phát triển trong nửa sau của thai kỳ hoặc những ngày đầu sau sinh. Tên gọi HELLP được viết tắt từ ba đặc điểm bệnh học then chốt gồm thiếu máu tán huyết vi mạch, tăng nồng độ men gan và suy giảm số lượng tiểu cầu trong máu. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng của cả người mẹ và thai nhi do nguy cơ suy đa cơ quan diễn tiến rất nhanh chóng.
Phần lớn trường hợp hội chứng HELLP khởi phát trên nền tảng bệnh lý tiền sản giật, tuy nhiên cũng có một tỷ lệ thai phụ mắc bệnh mà trước đó không hề ghi nhận tình trạng tăng huyết áp hay protein niệu rõ rệt. Do các triệu chứng ban đầu như đau thượng vị, buồn nôn, mệt mỏi rất dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường hoặc phản ứng thai nghén, việc nắm bắt bản chất bệnh lý đóng vai trò quyết định. Bài viết cung cấp toàn diện thông tin khoa học về hội chứng HELLP nhằm giúp thai phụ và gia đình chủ động theo dõi thai kỳ an toàn, phối hợp chặt chẽ cùng bác sĩ chuyên khoa sản để can thiệp kịp thời.

Tổng quan về hội chứng HELLP
Hội chứng HELLP được mô tả lần đầu vào năm 1982 bởi bác sĩ Louis Weinstein như một biến thể lâm sàng hoặc diễn tiến nặng nề của tình trạng tiền sản giật. Thuật ngữ HELLP là cụm từ cấu thành từ các chữ cái đầu của ba biểu hiện cận lâm sàng điển hình: H (Hemolysis – thiếu máu do vỡ hồng cầu hay tan máu), EL (Elevated Liver enzymes – men gan tăng cao phản ánh tổn thương tế bào nhu mô gan) và LP (Low Platelet count – số lượng tiểu cầu giảm sút nghiêm trọng gây rối loạn quá trình đông cầm máu). Trong sản khoa hiện đại, hội chứng này được xếp vào nhóm cấp cứu tối khẩn cấp vì tiến trình bệnh có thể dẫn đến suy sụp chức năng đa cơ quan chỉ trong thời gian rất ngắn.
Về dịch tễ học, hội chứng HELLP xảy ra ở khoảng 0,5 đến 0,9 phần trăm tổng số các thai kỳ nói chung, nhưng chiếm tỷ lệ từ 4 đến 12 phần trăm ở nhóm thai phụ đã được chẩn đoán tiền sản giật nặng. Bệnh thường xuất hiện vào ba tháng cuối thai kỳ, đặc biệt là giai đoạn thai từ tuần thứ 27 đến tuần thứ 37, tuy nhiên có khoảng 30 phần trăm trường hợp bệnh chỉ bộc lộ triệu chứng trong những ngày đầu hoặc tuần đầu sau khi sinh con.
Mặc dù có mối liên hệ mật thiết với tiền sản giật, khoảng 15 đến 20 phần trăm bệnh nhân mắc hội chứng HELLP không biểu hiện triệu chứng tăng huyết áp kinh điển hoặc chỉ có huyết áp tăng nhẹ, đồng thời lượng protein trong nước tiểu có thể ở mức âm tính hoặc vết. Chính đặc điểm dị biệt này khiến hội chứng HELLP dễ bị chẩn đoán muộn hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa khác như viêm gan siêu vi, bệnh sỏi đường mật, xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối hay viêm dạ dày cấp tính. Việc chẩn đoán xác định đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám triệu chứng lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm huyết học, sinh hóa chuyên sâu.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh chính xác dẫn đến hội chứng HELLP cho đến nay vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng y học hiện đại đồng thuận rằng bệnh khởi nguồn từ sự bất thường trong quá trình làm tổ của bánh nhau và phản ứng viêm nội mô mạch máu toàn thân. Ở giai đoạn đầu của thai kỳ, quá trình xâm lấn của các nguyên bào nuôi vào thành tử cung diễn ra khiếm khuyết, khiến các động mạch xoắn của tử cung không thể tái cấu trúc và giãn nở đầy đủ. Sự bất thường này dẫn đến tình trạng tưới máu kém và thiếu máu cục bộ kéo dài tại bánh nhau. Nhau thai bị thiếu dưỡng khí sẽ giải phóng vào tuần hoàn của người mẹ hàng loạt yếu tố kháng tạo mạch cùng các cytokine tiền viêm, gây tổn thương diện rộng trên lớp tế bào nội mô mạch máu của người mẹ.
Lớp nội mô mạch máu bị tổn thương kích hoạt dòng thác đông máu. Tiểu cầu lập tức bị thu hút và kết dính ồ ạt tại các vị trí mạch máu bị xơ xước, giải phóng các hoạt chất gây co mạch mạnh như thromboxane A2 và serotonin. Quá trình tiêu thụ tiểu cầu liên tục trong lòng mạch làm số lượng tiểu cầu lưu hành giảm sút nghiêm trọng. Đồng thời, sự lắng đọng của mạng lưới sợi huyết fibrin trong các mao mạch nhỏ khiến hồng cầu bị biến dạng, đứt gãy và vỡ ra khi di chuyển qua, tạo nên tình trạng thiếu máu tán huyết vi mạch. Tại gan, vi huyết khối gây tắc nghẽn các xoang mạch gan, dẫn đến thiếu máu cục bộ, hoại tử tế bào gan và giải phóng lượng lớn men gan vào máu, đôi khi hình thành khối máu tụ dưới bao gan. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa hội chứng HELLP với tình trạng khiếm khuyết di truyền trong chu trình oxy hóa axit béo ở ty thể thai nhi.
Bên cạnh cơ chế bệnh sinh nội tại, các chuyên gia y tế đã xác định nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển hội chứng HELLP ở thai phụ. Yếu tố nguy cơ hàng đầu là tiền sử từng mắc tiền sản giật, sản giật hoặc chính hội chứng HELLP trong những lần mang thai trước, với tỷ lệ tái phát có thể lên tới 20 đến 30 phần trăm. Những phụ nữ mang thai lần đầu, thai phụ trên 35 tuổi, người mang đa thai như sinh đôi hoặc sinh ba đều có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra, các bệnh lý nền mạn tính như tăng huyết áp mạn, đái tháo đường thai kỳ, bệnh thận mạn, béo phì hoặc hội chứng kháng phospholipid cũng là những điều kiện thuận lợi thúc đẩy tổn thương vi mạch tiến triển thành hội chứng HELLP.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng HELLP thường rất đa dạng, diễn tiến âm thầm ở giai đoạn đầu nhưng có thể trở nên nguy kịch nhanh chóng chỉ trong vài giờ hoặc vài ngày. Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất và có giá trị cảnh báo cao là cảm giác đau vùng hạ sườn phải hoặc đau tức dữ dội vùng thượng vị, xuất hiện ở khoảng 65 đến 90 phần trăm các trường hợp. Cơn đau này là hệ quả trực tiếp của tình trạng căng bao gan do thiếu máu cục bộ, phù nề tế bào gan hoặc xuất huyết tạo khối máu tụ trong gan. Đau thượng vị thường bị nhầm với cơn đau dạ dày hoặc khó tiêu thai kỳ nhưng tính chất đau thường liên tục, tăng dần và không thuyên giảm khi dùng thuốc kháng axit thông thường.
Cùng với đau bụng, phần lớn sản phụ cảm thấy mệt mỏi toàn thân dữ dội, cảm giác kiệt sức không rõ nguyên nhân, kèm theo buồn nôn và nôn mửa liên tục. Tình trạng đau đầu xảy ra ở khoảng một phần ba trường hợp, thường là đau đầu âm ỉ hoặc đau buốt vùng trán và vùng chẩm, không đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường. Đau đầu có thể đi kèm với các rối loạn thị giác như nhìn mờ, thấy đốm sáng lập lòe, nhạy cảm quá mức với ánh sáng hoặc mất thị lực tạm thời do phù nề võng mạc hoặc co thắt mạch máu não.
Về mặt thực thể, bệnh nhân thường có biểu hiện phù toàn thân diễn tiến nhanh, phù rõ ở mặt, mi mắt và hai bàn tay, cân nặng tăng đột ngột trong thời gian ngắn. Mặc dù tăng huyết áp là dấu hiệu cảnh báo thường gặp của tiền sản giật, nhưng ở hội chứng HELLP, một số sản phụ chỉ có huyết áp tăng nhẹ hoặc thậm chí huyết áp hoàn toàn bình thường. Khi số lượng tiểu cầu hạ xuống mức báo động, thai phụ có thể xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết tự nhiên như chảy máu chân răng, chảy máu mũi khó cầm, các vết bầm tím xuất hiện rải rác dưới da mà không do va đập, hoặc đi tiểu ra máu.
Trong giai đoạn muộn hoặc thể bệnh nặng, người bệnh có thể biểu hiện vàng da, vàng củng mạc mắt do sắc tố bilirubin giải phóng ồ ạt từ hồng cầu bị phá hủy và suy giảm chức năng tế bào gan. Nếu tình trạng thiếu máu não và kích thích thần kinh trung ương diễn tiến nặng trên nền tiền sản giật, sản phụ có thể rơi vào trạng thái lơ mơ, kích động, co giật sản giật hoặc hôn mê. Sự thay đổi triệu chứng ở hội chứng HELLP rất thất thường, đòi hỏi mọi dấu hiệu khó chịu ở nửa cuối thai kỳ đều phải được kiểm tra y khoa cẩn trọng.
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định hội chứng HELLP dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu, bởi bệnh không thể khẳng định chỉ qua các triệu chứng cảm tính bên ngoài. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định là sự xuất hiện đồng thời của tam chứng cận lâm sàng: tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu trên nền thai phụ ở nửa sau thai kỳ hoặc sau sinh.
Về tình trạng tan máu vi mạch, xét nghiệm phết máu ngoại vi quan sát thấy các mảnh vỡ hồng cầu dị dạng, hồng cầu hình răng cưa hoặc hình nón do bị xé rách khi qua lưới fibrin. Nồng độ men lactate dehydrogenase (LDH) trong huyết thanh tăng vượt ngưỡng 600 U/L là chỉ điểm nhạy bén phản ánh mức độ vỡ hồng cầu và tổn thương mô tế bào. Đồng thời, lượng bilirubin gián tiếp trong máu tăng trên 1,2 mg/dL và haptoglobin huyết thanh sụt giảm mạnh do gắn kết với hemoglobin tự do.
Về chức năng gan, tổn thương tế bào nhu mô gan làm giải phóng men gan vào máu, biểu hiện qua chỉ số men gan AST (GOT) hoặc ALT (GPT) tăng cao, thường vượt ngưỡng 70 U/L hoặc cao gấp đôi giới hạn trên của người bình thường. Về chỉ số huyết học, số lượng tiểu cầu suy giảm rõ rệt dưới 100.000 trên một milimét khối máu, là tiêu chí quyết định để xác định độ nặng của bệnh lý.
Bên cạnh chẩn đoán xác định, bác sĩ sản khoa và hồi sức cấp cứu cần thực hiện chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng với các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương đồng. Các tình trạng cần loại trừ bao gồm gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ, ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), hội chứng urê huyết tán huyết (HUS), đông máu nội mạch rải rác (DIC) do nguyên nhân khác, viêm gan siêu vi cấp tính, sỏi mật gây viêm đường mật và lupus ban đỏ hệ thống bùng phát. Việc phân định chính xác giúp định hướng chiến lược điều trị đặc hiệu, tránh can thiệp sai lầm gây nguy hiểm cho tính mạng người bệnh.
Phân loại mức độ nghiêm trọng của hội chứng HELLP theo số lượng tiểu cầu
| Phân độ (Mississippi) | Số lượng tiểu cầu (tế bào/mm³) | Biểu hiện men gan và tan máu | Mức độ nguy cơ lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Độ I (Thể nặng) | Dưới 50.000 | Men gan và LDH tăng rất cao, tan máu rõ | Nguy cơ xuất huyết tự nhiên, biến chứng đa cơ quan rất cao, cần truyền tiểu cầu khi can thiệp |
| Độ II (Thể trung bình) | Từ 50.000 đến 100.000 | Men gan AST, ALT trên 70 U/L, LDH trên 600 U/L | Nguy cơ biến chứng vừa, theo dõi sát tiến trình đông máu và chức năng gan |
| Độ III (Thể nhẹ) | Từ 100.000 đến 150.000 | Men gan tăng nhẹ hoặc vừa, tan máu mức độ nhẹ | Cần theo dõi sát đề phòng chuyển biến nhanh sang phân độ nặng hơn |
Biến chứng nguy hiểm của hội chứng HELLP đối với thai phụ và thai nhi
Hội chứng HELLP là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong chu sinh nếu không được kiểm soát kịp thời. Đối với người mẹ, biến chứng thường gặp và đáng sợ nhất là đông máu nội mạch rải rác (DIC), xảy ra khi hệ thống đông máu bị kích hoạt quá mức dẫn đến cạn kiệt các yếu tố đông máu và gây xuất huyết ồ ạt không thể kiểm soát. Tổn thương vi mạch thận có thể dẫn đến suy thận cấp phải chỉ định lọc máu hỗ trợ. Tình trạng ứ dịch và suy giảm áp lực keo huyết tương cũng dễ gây phù phổi cấp hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển ở mẹ.
Tổn thương gan nặng nề trong hội chứng HELLP có thể dẫn tới hình thành khối máu tụ dưới bao gan. Khối máu tụ này nếu chịu áp lực lớn có thể bị vỡ, gây xuất huyết ồ ạt trong ổ bụng, tụt huyết áp trụy mạch và đe dọa trực tiếp tính mạng thai phụ chỉ trong thời gian rất ngắn. Tỷ lệ tử vong mẹ trong hội chứng HELLP theo các thống kê y khoa dao động từ 1 đến 10 phần trăm tùy thuộc vào mức độ tiếp cận hồi sức kịp thời.
Đối với thai nhi, hội chứng HELLP gây tổn hại nghiêm trọng đến tuần hoàn nhau thai, dẫn đến tình trạng suy thai cấp hoặc mạn tính, hạn chế tăng trưởng thai nhi trong tử cung (IUGR) và biến chứng nhau bong non đe dọa sinh non tối cấp. Tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh dao động trong khoảng từ 10 đến 60 phần trăm, phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi thai khi chào đời, cân nặng sơ sinh cũng như nguy cơ mắc hội chứng suy hô hấp do phổi chưa trưởng thành.
Phân loại hội chứng HELLP theo các tiêu chuẩn lâm sàng
Trong thực hành sản khoa quốc tế, hội chứng HELLP thường được phân loại theo hai hệ thống chính là phân loại Memphis và phân loại Mississippi nhằm đánh giá chính xác độ nặng và định hướng chiến lược can thiệp phù hợp.
Hệ thống phân loại Memphis chia bệnh thành hai thể gồm thể một phần và thể đầy đủ. Thể một phần (Partial HELLP) được xác định khi người bệnh chỉ biểu hiện một hoặc hai trong số ba tiêu chí xét nghiệm bất thường, trong khi thể đầy đủ (Complete HELLP) đòi hỏi sự hiện diện trọn vẹn của cả ba tiêu chuẩn gồm tan máu vi mạch, tăng men gan và giảm tiểu cầu. Thể đầy đủ thường gắn liền với nguy cơ biến chứng suy đa cơ quan cao hơn và có chỉ định chấm dứt thai kỳ khẩn trương hơn.
Hệ thống phân loại Mississippi (phân loại Martin) căn cứ chủ yếu vào mức độ sụt giảm số lượng tiểu cầu để chia hội chứng HELLP thành ba mức độ. Mức độ một (Độ I) là thể nặng nhất với số lượng tiểu cầu giảm sâu dưới 50.000 trên một milimét khối máu kèm men gan và LDH tăng cao. Mức độ hai (Độ II) có số lượng tiểu cầu dao động từ 50.000 đến 100.000 trên một milimét khối. Mức độ ba (Độ III) là thể nhẹ hơn với lượng tiểu cầu từ 100.000 đến 150.000 trên một milimét khối. Việc phân nhóm theo tiểu cầu giúp bác sĩ dự liệu nguy cơ xuất huyết và chuẩn bị sẵn các chế phẩm máu cần thiết trước khi can thiệp thủ thuật.
Tiên lượng lâm sàng và khả năng tái phát ở các thai kỳ tương lai
Hội chứng HELLP sau khi được giải quyết bằng việc chấm dứt thai kỳ thường có xu hướng thoái lui nhanh chóng. Ở hầu hết các sản phụ được cấp cứu thành công, số lượng tiểu cầu sẽ bắt đầu tăng sinh phục hồi từ ngày thứ ba sau sinh, các chỉ số men gan và tan máu cũng dần cải thiện trong tuần đầu tiên hậu sản mà không để lại di chứng mạn tính tại gan hay hệ tạo máu.
Tuy nhiên, những phụ nữ từng có tiền sử mắc hội chứng HELLP phải đối mặt với nguy cơ tái phát đáng kể trong những lần mang thai tiếp theo. Các số liệu nghiên cứu dịch tễ cho thấy tỷ lệ tái phát hội chứng HELLP ở thai kỳ sau rơi vào khoảng 20 đến 30 phần trăm, đồng thời nguy cơ mắc các thể tiền sản giật khác có thể lên tới 40 phần trăm. Ngoài ra, những phụ nữ này về lâu dài cũng có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp mạn và hội chứng chuyển hóa sau độ tuổi mãn kinh.
Chính vì vậy, tư vấn trước khi mang thai lần tiếp theo đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Người phụ nữ cần được bác sĩ chuyên khoa sản và tim mạch đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch, chức năng thận và tầm soát các bệnh lý tự miễn trước khi thụ thai, đồng thời bắt đầu chương trình quản lý thai kỳ nguy cơ cao ngay từ những tuần lễ đầu tiên.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí hội chứng HELLP là một quy trình cấp cứu sản khoa và hồi sức tích cực đa chuyên khoa, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bác sĩ sản khoa, bác sĩ hồi sức cấp cứu và bác sĩ sơ sinh. Mục tiêu điều trị hàng đầu là ổn định toàn trạng của người mẹ, dự phòng biến chứng co giật và tai biến mạch máu não, điều chỉnh các rối loạn đông máu, đánh giá sức khỏe thai nhi và lựa chọn thời điểm chấm dứt thai kỳ an toàn nhất. Biện pháp duy nhất điều trị triệt để hội chứng HELLP là đưa thai nhi và bánh nhau ra khỏi cơ thể mẹ, vì bánh nhau chính là nguồn gốc khởi phát toàn bộ chuỗi phản ứng bệnh lý.
Trước khi tiến hành sinh hoặc mổ lấy thai, việc ổn định tình trạng huyết động của người mẹ là ưu tiên bắt buộc. Bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc hạ áp truyền tĩnh mạch tác dụng nhanh và dễ điều chỉnh liều lượng nhằm duy trì huyết áp tâm thu dưới 150 mmHg và huyết áp tâm trương dưới 100 mmHg, hạn chế nguy cơ xuất huyết não nhưng vẫn bảo đảm lưu lượng tưới máu qua bánh nhau. Đồng thời, thuốc chống co giật magie sulfat được sử dụng qua đường tĩnh mạch theo phác đồ cấp cứu nghiêm ngặt để dự phòng sản giật và bảo vệ hệ thần kinh trung ương cho cả mẹ và thai nhi non tháng.
Hồi sức nội khoa tiếp tục với việc điều chỉnh dịch truyền dựa trên kiểm soát chặt chẽ thể tích nước tiểu và áp lực tĩnh mạch trung tâm nhằm tránh biến chứng quá tải dịch gây phù phổi cấp. Các chế phẩm máu được sử dụng có chọn lọc tùy theo tình trạng thiếu máu và nguy cơ xuất huyết. Truyền khối hồng cầu được cân nhắc khi chỉ số thể tích khối hồng cầu (hematocrit) giảm sâu hoặc thai phụ mất máu nhiều. Truyền khối tiểu cầu được thực hiện để dự phòng chảy máu không kiểm soát, đặc biệt là trước khi tiến hành phẫu thuật lấy thai hoặc khi số lượng tiểu cầu sụt giảm xuống dưới mức an toàn đe dọa xuất huyết tự nhiên.
Quyết định thời điểm và phương pháp chấm dứt thai kỳ phụ thuộc chặt chẽ vào tuổi thai, mức độ suy kiệt của mẹ và dấu hiệu suy thai trên biểu đồ tim thai. Nếu thai chưa đủ 34 tuần và tình trạng của mẹ tạm thời ổn định, bác sĩ có thể cân nhắc trì hoãn từ 24 đến 48 giờ để tiêm corticosteroid giúp kích thích trưởng thành phổi thai nhi trước khi đưa bé ra đời. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các biến chứng đe dọa tử vong như suy gan thận cấp, nghi ngờ vỡ bao gan, nhau bong non hoặc suy thai cấp, thai kỳ phải được chấm dứt khẩn cấp bất kể tuổi thai. Sau sinh, sản phụ cần tiếp tục được theo dõi sát sao tại phòng hồi sức cấp cứu trong ít nhất 48 giờ vì các biến chứng vẫn có thể bùng phát trong giai đoạn hậu sản.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Hiện nay y học chưa có biện pháp đặc hiệu nào có thể ngăn ngừa tuyệt đối hội chứng HELLP, do nguyên nhân gốc rễ liên quan đến cơ chế miễn dịch và mạch máu bánh nhau rất phức tạp. Tuy nhiên, việc thực hiện chiến lược dự phòng sớm và quản lý thai kỳ khoa học có thể giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ khởi phát bệnh cũng như ngăn chặn bệnh tiến triển sang thể nặng gây nguy hiểm tính mạng.
Biện pháp nền tảng quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa sản. Ngay từ những tuần đầu tiên của thai kỳ, việc đo huyết áp chuẩn xác, xét nghiệm phân tích nước tiểu tìm protein và kiểm tra các chỉ số sinh hóa máu cơ bản giúp sàng lọc sớm các thai phụ có nguy cơ cao. Đối với những thai phụ có tiền sử tiền sản giật, hội chứng HELLP ở lần sinh trước, người mang đa thai hoặc có bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bác sĩ có thể chỉ định dùng aspirin liều thấp dự phòng từ trước tuần thứ 16 đến tuần thứ 36 của thai kỳ theo các hướng dẫn sản khoa quốc tế để cải thiện dòng máu nuôi bánh nhau.
Bên cạnh theo dõi y tế, phụ nữ mang thai cần xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và lành mạnh. Thực đơn hàng ngày nên cung cấp đủ chất đạm, bổ sung đầy đủ các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như canxi, sắt, axit folic và các loại vitamin theo chỉ định của chuyên gia. Thai phụ cần duy trì lối sống điều độ, nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng thần kinh kéo dài và vận động nhẹ nhàng phù hợp với sức khỏe thai kỳ. Quan trọng hơn cả, việc nâng cao nhận thức tự theo dõi huyết áp tại nhà và hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo sớm như đau đầu, nhìn mờ, đau tức hạ sườn phải sẽ giúp thai phụ kịp thời đến cơ sở y tế chuyên khoa trước khi bệnh bùng phát nguy hiểm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hội chứng HELLP là một biến chứng tiến triển cực kỳ nhanh, vì vậy phụ nữ mang thai ở nửa sau thai kỳ hoặc trong tuần đầu sau sinh cần đến ngay bệnh viện có chuyên khoa sản và hồi sức cấp cứu khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào. Thai phụ tuyệt đối không được tự ý trì hoãn hoặc theo dõi tại nhà nếu gặp phải cơn đau nhức dữ dội ở vùng thượng vị hoặc vùng hạ sườn bên phải, nhất là khi cơn đau xuất hiện kèm theo cảm giác buồn nôn và nôn ói liên tục.
Những triệu chứng thần kinh và thị giác cũng là dấu hiệu báo động đỏ đòi hỏi nhập viện khẩn cấp, bao gồm đau đầu dữ dội không giảm khi nghỉ ngơi, mắt nhìn mờ, nhìn thấy tia chớp hoặc đốm đen, nhạy cảm quá mức với ánh sáng hoặc cảm giác hoa mắt chóng mặt. Ngoài ra, việc phát hiện các vết bầm tím bất thường xuất hiện tự phát trên da, chảy máu răng miệng, chảy máu cam khó cầm hoặc nước tiểu có màu sẫm như xá xị, tiểu ít rõ rệt là những bằng chứng của rối loạn đông máu và tổn thương thận cần được can thiệp y tế ngay lập tức.
Nếu thai phụ đo huyết áp tại nhà thấy chỉ số tăng cao từ 140/90 mmHg trở lên, đi kèm với tình trạng phù nề đột ngột ở mặt, mắt và bàn tay, hoặc nhận thấy cử động thai nhi yếu đi rõ rệt, cần gọi cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu sản khoa ngay lập tức. Việc đến viện kịp thời trong những giờ đầu tiên có ý nghĩa sống còn để bảo vệ tính mạng của cả người mẹ và em bé.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin y học về hội chứng HELLP được cung cấp nhằm mục đích nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng, không thể thay thế cho việc chẩn đoán, điều trị chuyên môn hoặc chỉ định từ các bác sĩ sản khoa và hồi sức cấp cứu. Hội chứng HELLP là một cấp cứu nội khoa và sản khoa tối khẩn cấp, diễn tiến suy đa cơ quan có thể diễn ra chỉ trong vài giờ và việc xử trí bắt buộc phải thực hiện tại các bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị hồi sức và ngân hàng máu.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua thuốc giảm đau, thuốc hạ huyết áp hoặc áp dụng các bài thuốc truyền miệng, mẹo dân gian để tự điều trị tại nhà khi gặp các triệu chứng đau bụng, đau đầu hay phù nề trong thai kỳ. Việc dùng thuốc giảm đau bừa bãi có thể che lấp triệu chứng của khối máu tụ trong gan hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận và xuất huyết do hạ tiểu cầu. Mọi biểu hiện khác thường trong thai kỳ và thời kỳ hậu sản cần được thông báo ngay cho nhân viên y tế để tiến hành các xét nghiệm máu chuyên sâu kịp thời.
Kết luận
Hội chứng HELLP là một tai biến sản khoa nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao cho cả mẹ và thai nhi nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Bản chất bệnh là sự kết hợp phức tạp giữa tình trạng tan máu vi mạch, tổn thương tế bào gan và suy giảm tiểu cầu, thường khởi phát trên nền bệnh lý tiền sản giật nhưng cũng có thể xuất hiện đơn độc. Nhận thức đúng đắn về các triệu chứng cảnh báo sớm như đau hạ sườn phải, đau đầu dữ dội, rối loạn thị giác và phù nề là chìa khóa vàng giúp phát hiện bệnh trong giai đoạn có thể kiểm soát. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ, theo dõi huyết áp thường xuyên và chủ động phối hợp với bác sĩ chuyên khoa sản là biện pháp tốt nhất để bảo đảm an toàn tính mạng cho thai phụ và đón chào con yêu khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo
- Medlineplus.gov
- Ncbi.nlm.nih.gov
- Stanfordchildrens.org
- Webmd.com
- Emedicine.medscape.com
- Vũ Văn Đính (2000):“Tiền sản giật và sản giật”. Cẩm nang cấp cứu, Nhà xuất
- Abildgaard U., Heimdal K. (2013), “Pathogenesis of the syndrome of
- Alan D., Lauren N. (2013), “HELLP syndrome”, Current therapy in Obstetrics
- Benedetto C., Marozio L., Tancredi A. et al. (2011), “Biochemistry of HELLP
- Burwick R.M., Feinberg B.B. (2013), “Eculizumab for the treatment of
- Youtube.com
- Review chân thực nhất của các mẹ bầu khi tham chương trình THAI SẢN TRỌN GÓI TẠI VINMEC
- GÓI DỊCH VỤ
- TẠI ĐÂY
- Facebook.com
- Twitter.com
- Pinterest.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Hội chứng HELLP là bệnh gì và tên gọi này có ý nghĩa như thế nào?
Hội chứng HELLP là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng, được cấu thành từ ba triệu chứng cận lâm sàng viết tắt bằng tiếng Anh gồm: H (Hemolysis – thiếu máu do tan máu), EL (Elevated Liver enzymes – men gan tăng cao do tổn thương tế bào gan) và LP (Low Platelet count – giảm số lượng tiểu cầu trong máu gây rối loạn đông máu). Tình trạng này đe dọa sức khỏe của cả thai phụ và thai nhi nếu không được can thiệp kịp thời.
Hội chứng HELLP có mối liên hệ như thế nào với bệnh lý tiền sản giật?
Hội chứng HELLP phần lớn được xem là một thể diễn tiến nặng hoặc biến chứng đặc biệt của tiền sản giật, xuất hiện ở khoảng 4 đến 12 phần trăm người bệnh tiền sản giật nặng. Tuy nhiên, có khoảng 15 đến 20 phần trăm phụ nữ mắc hội chứng HELLP mà trước đó không hề có dấu hiệu tăng huyết áp hoặc protein trong nước tiểu, khiến việc nhận diện bệnh đôi khi gặp nhiều thách thức.
Những thai phụ nào có nguy cơ cao mắc hội chứng HELLP?
Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn bao gồm phụ nữ có tiền sử mắc tiền sản giật hoặc từng bị hội chứng HELLP trong những lần mang thai trước, phụ nữ mang thai con so trên 35 tuổi, người mang đa thai như sinh đôi hoặc sinh ba. Ngoài ra, các thai phụ có bệnh lý nền mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường thai kỳ hoặc hội chứng kháng phospholipid cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Hội chứng HELLP có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nào cho mẹ và bé?
Đối với người mẹ, hội chứng HELLP có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như đông máu nội mạch rải rác, suy thận cấp, phù phổi cấp, vỡ khối máu tụ dưới bao gan và xuất huyết nặng. Đối với thai nhi, bệnh làm tăng nguy cơ suy thai, nhau bong non, hạn chế phát triển trong tử cung, sinh non cực non và suy hô hấp sau sinh.
Hội chứng HELLP có thể tự khỏi mà không cần đưa thai nhi ra ngoài không?
Hội chứng HELLP không thể tự khỏi khi bánh nhau vẫn còn trong tử cung người mẹ, bởi vì tổn thương vi mạch bắt nguồn từ các yếu tố do bánh nhau tiết ra. Phương pháp điều trị triệt để duy nhất là chấm dứt thai kỳ bằng cách sinh thường hoặc mổ lấy thai sau khi thể trạng của thai phụ đã được hồi sức và kiểm soát huyết áp ổn định.
