Đau đầu mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đau đầu mạn tính là một hội chứng lâm sàng phức tạp trong chuyên khoa thần kinh, đặc trưng bởi những cơn đau đầu tái diễn với tần suất cao và kéo dài dai dẳng theo thời gian. Tình trạng này không đơn thuần là một cảm giác khó chịu nhất thời mà là biểu hiện của nhiều rối loạn thần kinh khác nhau, từ các bệnh lý nguyên phát đã biến đổi đến các nguyên nhân thứ phát nguy hiểm bên trong não bộ hoặc toàn thân. Sự hiện diện liên tục của các cơn đau làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, cản trở các hoạt động học tập, lao động và gây kiệt quệ tinh thần cho người mắc.
Nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan, tự chịu đựng hoặc lạm dụng các loại thuốc giảm đau không kê đơn, vô tình khiến bệnh tiến triển nặng nề và phức tạp hơn. Để kiểm soát hiệu quả chứng đau đầu kéo dài, việc hiểu rõ bản chất bệnh, nhận diện các yếu tố nguy cơ và chủ động tìm kiếm sự trợ giúp từ các bác sĩ chuyên khoa là điều kiện tiên quyết. Mỗi người bệnh có cơ chế khởi phát và tình trạng sức khỏe riêng biệt, do đó quá trình chẩn đoán và quản lý bệnh bắt buộc phải được cá thể hóa dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.

Tổng quan về đau đầu mạn tính
Đau đầu mạn tính, hay còn gọi là đau đầu kinh niên, là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng đau đầu xảy ra từ mười lăm ngày trở lên trong một tháng và diễn tiến liên tục trong ít nhất ba tháng. Về mặt thời lượng, mỗi cơn đau thường kéo dài từ bốn giờ trở lên trong ngày. Đây không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là một nhóm hội chứng bao gồm nhiều phân loại đau đầu khác nhau với cơ chế bệnh sinh đa dạng.
Dựa trên nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng, hội chứng này bao gồm các thể bệnh chính như: đau nửa đầu mạn tính, đau đầu căng thẳng mạn tính, đau đầu dai dẳng hàng ngày thể mới, đau nửa đầu liên tục và đau đầu do lạm dụng thuốc. Chứng đau đầu kéo dài gây ra gánh nặng lớn đối với sức khỏe thể chất và tâm lý người bệnh, làm suy giảm trầm trọng khả năng tập trung và năng suất lao động. Việc nắm rõ khái niệm và phân loại đau đầu mạn tính giúp người bệnh nhận thức đúng mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó từ bỏ thói quen tự điều trị và chủ động tiếp cận các cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh để được thăm khám bài bản.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến đau đầu mạn tính được phân loại thành hai nhóm chính bao gồm nguyên nhân nguyên phát và nguyên nhân thứ phát.
Đau đầu nguyên phát mạn tính xảy ra khi bản thân cơn đau là một rối loạn bệnh lý độc lập mà không bắt nguồn từ một tổn thương cấu trúc hay bệnh lý toàn thân khác. Nguyên nhân phổ biến nhất là sự chuyển dạng từ chứng đau nửa đầu từng đợt thành đau nửa đầu mạn tính, khiến các cơn đau xuất hiện với tần suất ngày càng dày đặc và kéo dài. Bên cạnh đó, đau đầu kiểu căng thẳng mạn tính và các hội chứng hiếm gặp hơn như đau nửa đầu liên tục, đau đầu từng cụm mạn tính hoặc các rối loạn đau dây thần kinh sinh ba tự chủ cũng là những căn nguyên nguyên phát quan trọng.
Đau đầu thứ phát mạn tính là triệu chứng bắt nguồn từ các bệnh lý tiềm ẩn hoặc do tác động ngoại lai. Đứng đầu trong nhóm này là đau đầu do lạm dụng thuốc, phát triển khi người bệnh lạm dụng các thuốc giảm đau cấp tính trong thời gian dài. Ngoài ra, đau đầu thứ phát có thể cảnh báo các tổn thương thần kinh nguy hiểm tại não như khối u não, đột quỵ, xuất huyết dưới nhện, huyết khối tĩnh mạch não, rách bóc tách động mạch đốt sống hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương như viêm não, viêm màng não. Các bệnh lý ở cơ quan lân cận như viêm xoang, rối loạn khớp thái dương hàm, thoái hóa cột sống cổ, các bệnh nhiễm trùng toàn thân gây sốt và tình trạng hạ áp lực nội sọ vô căn cũng có thể gây đau đầu kéo dài dai dẳng.
Về các yếu tố nguy cơ, phụ nữ có tỷ lệ mắc đau đầu mạn tính cao hơn rõ rệt so với nam giới, đặc biệt là nhóm người bệnh lạm dụng thuốc chống viêm không steroid hoặc nhóm thuốc triptan. Lứa tuổi phổ biến nhất ghi nhận tình trạng này là từ 40 đến 50 tuổi. Những người có tiền sử đau đầu từng cơn tái phát thường xuyên, người thường xuyên chịu áp lực tâm lý, mắc chứng rối loạn lo âu hoặc trầm cảm nặng có nguy cơ biến đổi bệnh rất cao. Các yếu tố liên quan đến lối sống như tình trạng béo phì, mất ngủ kéo dài, thói quen tiêu thụ quá nhiều caffeine hoặc ngừng sử dụng caffeine đột ngột cũng góp phần thúc đẩy bệnh tiến triển thành mạn tính.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của đau đầu mạn tính rất đa dạng và có sự khác biệt rõ rệt giữa từng phân loại bệnh cụ thể:
Ở thể đau nửa đầu mạn tính, người bệnh thường bị đau nhói từng cơn theo nhịp đập của mạch máu, vị trí đau có thể ở một bên hoặc cả hai bên đầu. Cơn đau có mức độ từ vừa đến dữ dội, tăng nặng lên khi người bệnh vận động thể lực thông thường và thường đi kèm các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, hoa mắt, chóng mặt, sợ ánh sáng và sợ âm thanh.
Ở thể đau đầu căng thẳng mạn tính, cơn đau thường lan tỏa ở cả hai bên đầu, mang lại cảm giác âm ỉ, ê ẩm, bị ép chặt hoặc thắt nghẽn như có dải băng siết chặt quanh đầu. Cơn đau có mức độ từ nhẹ đến trung bình, thường đi kèm tình trạng căng cứng cơ vùng mặt, cổ gáy và gây khó ngủ.
Ở thể đau đầu dai dẳng hàng ngày thể mới, cơn đau xuất hiện đột ngột ở những người trước đó hoàn toàn không có tiền sử đau đầu. Cơn đau diễn ra liên tục không dứt trong vòng ba ngày đầu tiên kể từ khi khởi phát và kéo dài dai dẳng, mang đặc điểm của đau đầu căng thẳng hoặc đau nửa đầu.
Ở thể đau nửa đầu liên tục, cơn đau xuất hiện liên tục mỗi ngày và chỉ khu trú cố định ở một bên đầu với mức độ từ vừa đến dữ dội. Đi kèm với cơn đau là các triệu chứng thần kinh tự chủ cùng bên như đỏ mắt, chảy nước mắt, nghẹt mũi, chảy nước mũi, sụp mí mắt, co nhỏ đồng tử và cảm giác bồn chồn khó chịu.
Bên cạnh các triệu chứng thường gặp, người bệnh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (dấu hiệu cờ đỏ) để đi cấp cứu kịp thời: cơn đau đầu khởi phát đột ngột và dữ dội ngay từ giây phút đầu tiên (đau đầu sét đánh); đau đầu kèm theo sốt cao, cứng gáy, lú lẫn, thay đổi ý thức hoặc co giật; xuất hiện các dấu hiệu thần kinh khu trú như yếu liệt chi, méo miệng, tê bì nửa người, nhìn đôi, sụp mi mắt; đau đầu tăng nặng rõ rệt khi ho, hắt hơi, rặn hoặc cúi gập người; và cơn đau đầu mới xuất hiện sau một chấn thương vùng đầu.
Phân biệt đặc điểm các thể đau đầu mạn tính thường gặp
| Thể đau đầu | Vị trí và tính chất cơn đau | Mức độ đau | Triệu chứng đi kèm thường gặp |
|---|---|---|---|
| Đau nửa đầu mạn tính | Một bên hoặc cả hai bên đầu, đau nhói theo nhịp mạch đập | Vừa đến dữ dội, tăng khi vận động | Buồn nôn, nôn mửa, sợ ánh sáng và tiếng ồn |
| Đau đầu căng thẳng mạn tính | Cả hai bên đầu, cảm giác ê ẩm, căng tức như bị siết chặt | Nhẹ đến trung bình | Căng cứng cơ vùng cổ vai gáy, rối loạn giấc ngủ |
| Đau đầu dai dẳng hàng ngày thể mới | Thường ở cả hai bên đầu, đau đè nén liên tục từ khi khởi phát | Nhẹ đến trung bình | Buồn nôn nhẹ, nhạy cảm nhẹ với ánh sáng hoặc âm thanh |
| Đau nửa đầu liên tục | Cố định ở một bên đầu, diễn ra liên tục hàng ngày | Vừa đến dữ dội | Đỏ mắt, chảy nước mắt, nghẹt mũi, sụp mí cùng bên |
Chẩn đoán
Chẩn đoán đau đầu mạn tính là một quy trình y khoa toàn diện do bác sĩ chuyên khoa thần kinh thực hiện nhằm xác định chính xác thể bệnh và quan trọng nhất là loại trừ các nguyên nhân thứ phát nguy hiểm đe dọa tính mạng.
Quá trình thăm khám bắt đầu bằng việc khai thác chi tiết bệnh sử của người bệnh. Bác sĩ sẽ đặt các câu hỏi cụ thể về: thời điểm khởi phát cơn đau đầu đầu tiên; vị trí đau chính xác; tính chất cơn đau; cường độ đau; thời gian kéo dài của mỗi cơn đau; tần suất xuất hiện cơn đau trong tháng; thời điểm đau trong ngày; các yếu tố khởi phát hoặc làm tăng giảm cơn đau; mối liên quan với giấc ngủ và đặc biệt là bảng kê chi tiết toàn bộ các loại thuốc giảm đau đã và đang sử dụng cùng tần suất dùng thuốc hàng tuần.
Sau khi hỏi bệnh, bác sĩ tiến hành khám thực thể và khám thần kinh toàn diện. Các bước thăm khám bao gồm đánh giá chức năng của mười hai đôi dây thần kinh sọ não, kiểm tra cảm giác, vận động, phản xạ gân xương, dấu hiệu cứng gáy và soi đáy mắt để tìm kiếm phù gai thị nhằm phát hiện sớm tình trạng tăng áp lực nội sọ.
Để hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, bác sĩ có thể chỉ định các thăm dò cận lâm sàng phù hợp. Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não giúp phát hiện các tổn thương cấu trúc như khối u, dị dạng mạch máu, xuất huyết não, nhồi máu não hay huyết khối tĩnh mạch não. Chọc dò tủy sống được chỉ định khi nghi ngờ có tình trạng nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hoặc rối loạn áp lực dịch não tủy. Xét nghiệm công thức máu toàn phần và các xét nghiệm sinh hóa hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm nhiễm toàn thân.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí đau đầu mạn tính tập trung vào việc giảm tần suất xuất hiện, rút ngắn thời gian đau, hạ thấp cường độ của từng đợt đau và phục hồi tối đa khả năng lao động, sinh hoạt thường ngày cho người bệnh. Đồng thời, quá trình điều trị nhằm ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành đau đầu do lạm dụng thuốc và hạn chế các biến chứng tâm lý kéo dài.
Vai trò của nhân viên y tế và theo dõi y khoa đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ lộ trình điều trị. Bác sĩ chuyên khoa thần kinh là người trực tiếp đánh giá toàn diện thể bệnh, loại trừ các tổn thương nội sọ nguy hiểm và xây dựng kế hoạch can thiệp cá thể hóa dựa trên thể trạng, bệnh lý nền của từng cá nhân. Người bệnh cần duy trì việc tái khám định kỳ kết hợp ghi chép nhật ký đau đầu chi tiết, bao gồm thời điểm xuất hiện, mức độ đau, triệu chứng đi kèm và các thuốc đã sử dụng nhằm giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ đáp ứng điều trị để điều chỉnh kế hoạch phù hợp.
Các nhóm biện pháp kiểm soát y khoa bao gồm:
Nhóm can thiệp dùng thuốc dự phòng: Bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc điều trị dự phòng như thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống động kinh nhằm ổn định ngưỡng kích thích thần kinh và điều hòa mạch máu. Đối với những trường hợp đau đầu do lạm dụng thuốc, bác sĩ sẽ thiết lập quy trình giảm liều và ngưng thuốc giảm đau an toàn kết hợp dùng thuốc bắc cầu để tránh hội chứng cai thuốc.
Nhóm liệu pháp tâm lý và hành vi: Liệu pháp nhận thức – hành vi giúp người bệnh nhận biết các yếu tố gây căng thẳng tâm lý, thay đổi suy nghĩ tiêu cực và xây dựng cơ chế thích ứng với cơn đau kéo dài. Phương pháp phản hồi sinh học hướng dẫn người bệnh cách tự điều hòa các phản ứng sinh lý như nhịp tim, nhịp thở và trương lực cơ khi căng thẳng.
Nhóm can thiệp thủ thuật và phục hồi chức năng: Trong một số trường hợp đau đầu kháng trị, kỹ thuật kích thích dây thần kinh chẩm có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thực hiện. Bên cạnh đó, các phương pháp vật lý trị liệu, xoa bóp cơ vùng cổ vai gáy và châm cứu y học cổ truyền bởi nhân viên y tế có chứng chỉ giúp giải tỏa co thắt cơ và hỗ trợ thư giãn thần kinh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa đau đầu mạn tính đòi hỏi người bệnh phải chủ động loại bỏ hoặc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau:
Kiểm soát nguy cơ lạm dụng thuốc: Để ngăn ngừa tình trạng đau đầu tiến triển do lạm dụng thuốc giảm đau, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc giảm đau cấp tính quá hai lần mỗi tuần. Khi cơn đau có xu hướng xuất hiện thường xuyên hơn, cần chủ động đi khám chuyên khoa thay vì tự tăng liều lượng.
Kiểm soát nguy cơ từ rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ và thiếu ngủ làm tăng độ nhạy cảm của hệ thần kinh trung ương. Người bệnh cần duy trì thời gian ngủ đủ từ bảy đến tám tiếng mỗi đêm, giữ cố định khung giờ đi ngủ và thức dậy mỗi ngày, đồng thời tạo không gian phòng ngủ yên tĩnh, thông thoáng.
Kiểm soát nguy cơ từ stress và căng thẳng tâm lý: Áp lực tinh thần kéo dài kích thích các cơn co cứng cơ và co mạch máu não. Việc thực hành thiền định, yoga, thái cực quyền hoặc sắp xếp lịch làm việc khoa học sẽ giúp giải tỏa căng thẳng thần kinh hiệu quả.
Kiểm soát nguy cơ từ thói quen ăn uống và dinh dưỡng: Tình trạng bỏ bữa gây hạ đường huyết hoặc tiêu thụ quá nhiều caffeine có thể kích hoạt cơn đau đầu bùng phát. Người bệnh nên duy trì các bữa ăn đúng giờ, uống đủ nước hàng ngày và chủ động giảm dần lượng caffeine nạp vào từ cà phê, trà hay nước tăng lực thay vì cắt giảm đột ngột để tránh hội chứng đau đầu do cai caffeine.
Kiểm soát nguy cơ béo phì và căng cứng cơ: Thừa cân và thói quen ngồi sai tư thế làm gia tăng áp lực lên cột sống cổ. Việc tập thể dục nhịp điệu mức độ vừa phải như đi bộ, bơi lội hoặc đạp xe kết hợp giữ tư thế ngồi làm việc chuẩn mực giúp cải thiện tuần hoàn máu và ngăn ngừa co cứng cơ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần phân biệt rõ các thời điểm cần sắp xếp thăm khám y tế định kỳ và các tình huống khẩn cấp cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất:
Dấu hiệu cần sắp xếp thăm khám sớm với bác sĩ chuyên khoa:
- Người bệnh nên chủ động đến khám tại các phòng khám thần kinh khi nhận thấy các cơn đau đầu xuất hiện từ mười lăm ngày mỗi tháng trở lên và kéo dài liên tục trên ba tháng; cơn đau có xu hướng gia tăng dần về tần suất và cường độ theo thời gian; đau đầu không thuyên giảm mặc dù đã nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giảm đau thông thường; hoặc khi phát hiện bản thân đang phải phụ thuộc vào thuốc giảm đau hơn hai ngày mỗi tuần để duy trì sinh hoạt.
Dấu hiệu nguy hiểm cần gọi cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức:
Cần tiếp cận dịch vụ y tế khẩn cấp nếu gặp phải các dấu hiệu cờ đỏ báo hiệu tổn thương nội sọ nghiêm trọng bao gồm:
- Cơn đau đầu khởi phát cực kỳ đột ngột và đạt mức độ dữ dội tối đa chỉ trong vòng vài giây đến vài phút (đau đầu sét đánh);
- Đau đầu kèm theo sốt cao, cứng gáy, buồn nôn liên tục, lú lẫn hoặc suy giảm ý thức;
- Xuất hiện các triệu chứng thần kinh khu trú như yếu liệt tay chân, tê bì nửa người, méo miệng, nhìn đôi, mất thị lực đột ngột hoặc co giật;
- Đau đầu tăng nặng rõ rệt khi ho, hắt hơi, rặn đại tiện hoặc thay đổi tư thế cúi gập người;
- Cơn đau đầu mới xuất hiện dữ dội sau một chấn thương hoặc va đập vùng đầu.
Lưu ý an toàn
Người bị đau đầu mạn tính cần đặc biệt lưu ý các nguyên tắc an toàn y khoa sau đây để bảo vệ sức khỏe lâu dài:
Tuyệt đối không tự ý mua, tăng liều hoặc phối hợp nhiều loại thuốc giảm đau mà không có chỉ định từ bác sĩ. Việc lạm dụng thuốc giảm đau không chỉ gây ra biến chứng đau đầu do thuốc mà còn tiềm ẩn nguy cơ viêm loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan và suy giảm chức năng thận nghiêm trọng.
Không áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng, các bài thuốc chưa được kiểm chứng khoa học hoặc tự ý châm chích, giác hơi khi chưa rõ nguyên nhân gây bệnh, vì điều này có thể làm chậm trễ thời gian vàng trong việc phát hiện các bệnh lý nguy hiểm như u não, phình dị dạng mạch máu não hoặc nhiễm trùng thần kinh.
Phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người có các bệnh lý nền như tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận mạn cần thông báo chi tiết cho bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Mọi sự thay đổi về tính chất cơn đau hoặc xuất hiện tác dụng phụ bất thường đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và đánh giá kịp thời.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm ở người bệnh đau đầu
| Dấu hiệu cảnh báo (Cờ đỏ) | Nguy cơ bệnh lý tiềm ẩn | Hành động khuyến nghị |
|---|---|---|
| Đau đầu sét đánh (dữ dội đột ngột trong vài giây) | Xuất huyết dưới nhện, rách bóc tách động mạch não | Gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay lập tức |
| Đau đầu kèm sốt cao, cứng gáy, lú lẫn | Viêm màng não, viêm não, nhiễm trùng thần kinh | Cần nhập viện và thăm dò dịch não tủy khẩn cấp |
| Đau đầu kèm yếu liệt chi, méo miệng, nhìn đôi | Đột quỵ não, khối u não, tổn thương thần kinh khu trú | Cấp cứu y tế thần kinh khẩn cấp |
| Đau đầu tăng nặng khi ho, rặn, cúi người | Tăng áp lực nội sọ, tổn thương choán chỗ trong sọ | Thăm khám chuyên khoa thần kinh và chụp MRI/CT sớm |
Kết luận
Đau đầu mạn tính là một hội chứng phức tạp gây suy giảm nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc kiểm soát tình trạng này đòi hỏi sự kiên trì, kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám y tế chuyên khoa thần kinh và điều chỉnh lối sống khoa học.
Người bệnh không nên cam chịu cơn đau hoặc tự ý lạm dụng các loại thuốc giảm đau không kê đơn, bởi điều này có thể khiến bệnh diễn tiến phức tạp và làm xuất hiện thêm các biến chứng nguy hiểm. Thay vào đó, việc chủ động đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tuân thủ phác đồ điều trị cá thể hóa của bác sĩ, duy trì giấc ngủ đều đặn, kiểm soát căng thẳng và loại bỏ các thói quen xấu sẽ giúp giảm thiểu đáng kể tần suất cũng như mức độ của cơn đau, từng bước phục hồi chất lượng cuộc sống bền vững.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đau đầu liên tục trong nhiều ngày có nguy hiểm không?
Đau đầu liên tục trong nhiều ngày là dấu hiệu cảnh báo cần được theo dõi cẩn trọng. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ căng thẳng tâm lý kéo dài, mất ngủ kinh niên hoặc thói quen lạm dụng thuốc giảm đau. Tuy nhiên, đây cũng có thể là biểu hiện của các bệnh lý nguy hiểm bên trong não bộ như viêm màng não, u não hay tai biến mạch máu não. Nếu cơn đau diễn ra dai dẳng hoặc có dấu hiệu tăng dần, người bệnh cần đi khám chuyên khoa thần kinh sớm để được kiểm tra chính xác.
Sử dụng nhiều cà phê có làm cơn đau đầu kéo dài hơn không?
Tiêu thụ quá nhiều caffeine từ cà phê hoặc các loại nước tăng lực có thể làm tăng độ nhạy cảm của hệ thần kinh và gây rối loạn chu kỳ giấc ngủ, từ đó làm gia tăng nguy cơ bùng phát đau đầu. Ngoài ra, việc ngưng sử dụng caffeine một cách đột ngột sau thời gian dài dùng nhiều có thể khiến các mạch máu giãn nở nhanh, kích hoạt hội chứng đau đầu do cai caffeine. Do đó, người bệnh nên giảm dần lượng caffeine tiêu thụ theo từng bước nhỏ.
Những nhóm thuốc điều trị nào có thể gây tác dụng phụ đau đầu?
Một số nhóm thuốc điều trị các bệnh lý toàn thân có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu trong quá trình sử dụng. Các nhóm thuốc này bao gồm thuốc làm giãn mạch máu, thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc tránh thai nội tiết tố, thuốc chống trầm cảm, thuốc giãn phế quản và các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương. Nếu nghi ngờ cơn đau đầu liên quan đến thuốc đang dùng, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá và điều chỉnh, không tự ý ngưng thuốc.
Đau đầu kéo dài bao lâu thì người bệnh nên đi khám bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám bác sĩ chuyên khoa thần kinh khi cơn đau đầu xuất hiện từ mười lăm ngày mỗi tháng trở lên và diễn tiến liên tục trong ba tháng. Ngoài ra, việc thăm khám là cần thiết ngay khi nhận thấy cơn đau không thuyên giảm sau vài ngày, đau tăng dần về cường độ, làm gián đoạn giấc ngủ hoặc khi phải phụ thuộc vào thuốc giảm đau hàng tuần. Nếu cơn đau xuất hiện đột ngột dữ dội, kèm sốt cao hoặc yếu liệt, cần đi cấp cứu ngay.
Đau đầu mạn tính có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay y học chưa có phương pháp đơn lẻ nào có thể cam kết chữa khỏi hoàn toàn tất cả các thể đau đầu mạn tính. Mục tiêu can thiệp chính của các bác sĩ là kiểm soát cơn đau, giảm thiểu tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng đợt đau, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Hiệu quả kiểm soát phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ phác đồ điều trị y khoa của bác sĩ kết hợp với việc thay đổi lối sống lành mạnh.
