Bệnh cườm nước: Nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp bảo tồn thị lực
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cườm nước, hay còn gọi là glaucoma hoặc thiên đầu thống, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa vĩnh viễn trên toàn thế giới. Bệnh lý này đặc trưng bởi sự thoái hóa tiến triển của dây thần kinh thị giác, cấu trúc đảm nhận vai trò dẫn truyền thông tin hình ảnh từ mắt về vỏ não thị giác. Áp lực nội nhãn tăng cao là yếu tố tác động chính gây tổn thương và chèn ép hệ thống vi mạch nuôi dưỡng thần kinh thị giác.

Phần lớn các trường hợp cườm nước tiến triển rất âm thầm, không gây cảm giác đau đớn hay khó chịu trong giai đoạn đầu. Nhiều người chỉ nhận biết bất thường khi thị trường ngoại vi đã bị thu hẹp nghiêm trọng hoặc mất hẳn tầm nhìn một bên.
Chủ động nắm bắt thông tin về cơ chế phát sinh, nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo và kiểm tra mắt định kỳ là giải pháp cốt lõi để phát hiện bệnh sớm. Việc can thiệp đúng lúc giúp kiểm soát nhãn áp ổn định và bảo tồn chức năng thị giác lâu dài.
Tổng quan về cườm nước
Về mặt giải phẫu và sinh lý học, bên trong phần trước nhãn cầu luôn có một chất dịch trong suốt gọi là thủy dịch, liên tục được thể mi tiết ra để nuôi dưỡng giác mạc và thủy tinh thể. Sau khi luân chuyển qua buồng sau và lỗ đồng tử ra buồng trước, thủy dịch sẽ thoát ra ngoài nhãn cầu qua mạng lưới bè tại góc tiền phòng rồi đi vào tuần hoàn máu chung. Ở trạng thái mắt khỏe mạnh bình thường, lượng thủy dịch sinh ra cân bằng hoàn hảo với lượng thủy dịch được dẫn lưu ra ngoài, giúp duy trì nhãn áp ở mức sinh lý ổn định.
Bệnh cườm nước hình thành khi quá trình thoát lưu thủy dịch bị cản trở hoặc tắc nghẽn, trong khi thể mi vẫn tiếp tục sản xuất dịch. Sự tích tụ này khiến áp suất nội nhãn tăng cao bất thường, tác động lực nén trực tiếp lên đĩa thị và các sợi thần kinh thị giác ở phía sau nhãn cầu. Đồng thời, nhãn áp cao làm suy giảm lưu lượng máu tưới đến nuôi dưỡng mô thần kinh, dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ, teo lõm đĩa thị và chết dần các tế bào hạch võng mạc.
Dựa trên cấu trúc giải phẫu của góc tiền phòng, bệnh cườm nước được phân thành hai nhóm chính gồm glaucoma góc mở và glaucoma góc đóng. Trong glaucoma góc mở, đường dẫn lưu tại góc tiền phòng về mặt hình thái vẫn mở nhưng hệ thống lưới bè bị xơ hóa hoặc lắng đọng làm tăng kháng lực thoát lưu, khiến nhãn áp tăng từ từ trong thời gian dài. Ngược lại, glaucoma góc đóng xảy ra khi mống mắt bị đẩy áp sát vào giác mạc, bít kín hoàn toàn góc tiền phòng, dẫn đến tình trạng thủy dịch bị ứ trệ đột ngột và nhãn áp tăng vọt dữ dội. Ngoài ra, bệnh còn có thể xuất hiện dưới dạng cườm nước bẩm sinh ở trẻ nhỏ hoặc cườm nước thứ phát sau chấn thương, viêm nhiễm nội nhãn hay do sử dụng thuốc kéo dài.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh cốt lõi của cườm nước bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và thoát lưu của thủy dịch bên trong nhãn cầu. Bình thường, thủy dịch được bài tiết bởi các biểu mô thể mi, đi qua buồng sau, luồn qua bờ tự do của mống mắt qua lỗ đồng tử để vào buồng trước, sau đó thoát ra khỏi mắt chủ yếu qua mạng lưới bè vào ống Schlemm. Khi đường dẫn lưu vi thể này bị bít tắc hoặc tăng sức cản, thủy dịch không thể thoát đi tự nhiên, dẫn tới tích tụ thể tích dịch và làm gia tăng nhãn áp. Áp lực nội nhãn tăng quá mức sẽ chèn ép trực tiếp lên các bó sợi trục thần kinh tại lá sàng của củng mạc, đồng thời làm giảm áp lực tưới máu tại các vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh thị giác, kích hoạt chuỗi phản ứng thoái hóa tế bào thần kinh thị giác không thể phục hồi.
Trong glaucoma góc đóng, nguyên nhân trực tiếp thường do biến dạng cơ học khi chu vi mống mắt phồng lên áp sát hoặc dính vào mặt sau giác mạc, đóng kín hoàn toàn góc tiền phòng. Hiện tượng này thường xảy ra trên những người có cấu trúc nhãn cầu đặc biệt như bán phần trước nông, trục nhãn cầu ngắn hoặc kích thước thủy tinh thể dày lên theo tuổi tác. Ngược lại, trong glaucoma góc mở, góc tiền phòng vẫn mở rộng về mặt giải phẫu nhưng mạng lưới bè và các kênh thoát dịch vi thể bị xơ hóa hoặc biến đổi cấu trúc, khiến tốc độ lưu thông dịch bị cản trở từ từ qua nhiều năm. Bên cạnh các thể nguyên phát, cườm nước thứ phát có thể khởi phát do tổn thương thực thể tại mắt như chấn thương đụng dập, viêm màng bồ đào tái diễn, xuất huyết nội nhãn, đục thủy tinh thể quá chín hoặc tân mạch mống mắt do biến chứng của bệnh võng mạc đái tháo đường.
Nhiều yếu tố nguy cơ làm gia tăng đáng kể khả năng mắc bệnh cườm nước trong cộng đồng. Độ tuổi là yếu tố hàng đầu, bệnh có tần suất xuất hiện cao rõ rệt ở những người từ 40 tuổi trở lên và tăng dần theo tuổi thọ. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò trọng yếu, nếu có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh glaucoma thì nguy cơ cá nhân sẽ tăng lên nhiều lần. Về giới tính, phụ nữ thường có tỷ lệ mắc glaucoma góc đóng cao hơn nam giới do đặc điểm giải phẫu tiền phòng nông hơn. Các bệnh lý toàn thân mạn tính như đái tháo đường, bệnh tim mạch và tăng huyết áp làm suy giảm tuần hoàn vi mạch đến nuôi dưỡng đầu dây thần kinh thị giác. Ngoài ra, người mắc các tật khúc xạ như cận thị nặng có nguy cơ cao bị góc mở, trong khi người viễn thị nặng dễ đối mặt với góc đóng. Đáng chú ý, việc tự ý sử dụng hoặc lạm dụng các thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid kéo dài mà không có chỉ định chuyên môn là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tăng nhãn áp do thuốc rất khó lường.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của cườm nước có sự khác biệt rất lớn tùy thuộc vào thể bệnh góc mở hay góc đóng, khiến bệnh cảnh có thể trải dài từ hoàn toàn không có triệu chứng cho đến một cơn cấp cứu nhãn khoa kịch phát.
Ở bệnh nhân glaucoma góc mở, bệnh diễn biến vô cùng lặng lẽ. Trong giai đoạn sớm và trung gian, người bệnh hoàn toàn không có cảm giác đau nhức, mắt không đỏ và thị lực nhìn thẳng trung tâm vẫn sáng rõ. Dấu hiệu đầu tiên thường là sự mất dần thị trường ngoại vi, tức khả năng quan sát các vật thể ở rìa xung quanh bị thu hẹp dần mà người bệnh khó tự nhận biết được do mắt còn lại bù trừ. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, tầm nhìn bị thu hẹp lại như nhìn qua một chiếc ống nhỏ, gọi là thị trường hình ống. Người bệnh có thể cảm thấy mắt mỏi mệt, khả năng thích ứng thị giác kém khi di chuyển từ khu vực sáng vào bóng tối hoặc ngược lại. Đôi khi, xuất hiện cảm giác tức nhẹ ở hốc mắt hoặc đau âm ỉ vùng trán và vùng chẩm vào chiều tối, kèm theo hiện tượng nhìn thấy quầng sáng sắc màu xanh đỏ bao quanh các nguồn ánh sáng đèn.
Trái ngược với thể góc mở, cơn glaucoma góc đóng cấp tính xuất hiện đột ngột với các triệu chứng dữ dội, đòi hỏi phải được xử trí khẩn cấp. Người bệnh trải qua cơn đau nhức mắt dữ dội lan nhanh lên nửa đầu cùng bên, mắt cương tụ đỏ rực, chảy nước mắt và thị lực sụt giảm nhanh chóng chỉ trong vài giờ. Khi nhìn vào đèn điện, người bệnh thấy quầng nhiều màu sắc rực rỡ như cầu vồng bao quanh. Giác mạc mất đi độ bóng trong suốt bình thường, trở nên mờ đục giống như một tấm kính bị đọng hơi nước sương mù, đồng tử giãn to và mất phản xạ với ánh sáng. Đi kèm với cơn đau mắt dữ dội là các triệu chứng toàn thân rầm rộ như buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi và cảm giác lo lắng, hoảng sợ tột độ.
Một vấn đề lâm sàng đặc biệt quan trọng là các triệu chứng của cườm nước rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác. Cơn glaucoma góc đóng cấp kèm đau đầu dữ dội và nôn mửa thường bị nhầm lẫn với cơn đau nửa đầu migraine, tai biến mạch máu não hoặc rối loạn tiêu hóa cấp tính, khiến người bệnh nhập nhầm chuyên khoa và làm trì hoãn thời gian vàng cấp cứu mắt. Mặt khác, tình trạng mờ mắt âm thầm ở thể góc mở lại hay bị người cao tuổi xem nhẹ do nhầm lẫn với quá trình lão thị tự nhiên hoặc bệnh cườm khô (đục thủy tinh thể), dẫn đến tình trạng chỉ đi khám khi dây thần kinh thị giác đã bị teo lõm nặng nề.
So sánh đặc điểm nhận diện giữa glaucoma góc mở và glaucoma góc đóng cấp tính
| Đặc điểm phân biệt | Glaucoma góc mở | Glaucoma góc đóng cấp tính |
|---|---|---|
| Cơ chế góc tiền phòng | Góc tiền phòng giải phẫu vẫn mở nhưng lưới bè tăng sức cản | Mống mắt áp sát bít kín hoàn toàn góc tiền phòng |
| Tốc độ khởi phát | Âm thầm, tiến triển chậm rãi qua nhiều năm | Đột ngột, dữ dội, diễn tiến cấp tính trong vài giờ |
| Cảm giác đau nhức | Hầu như không đau, thỉnh thoảng tức nhẹ vùng trán | Đau nhức mắt dữ dội lan nửa đầu cùng bên |
| Biến đổi thị lực | Mất thị trường ngoại vi trước, thị lực trung tâm giảm muộn | Thị lực suy giảm nghiêm trọng rất nhanh |
| Triệu chứng toàn thân | Không có | Buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi, lo âu |
| Mức độ khẩn cấp | Theo dõi và điều trị ngoại trú định kỳ lâu dài | Cấp cứu nhãn khoa khẩn cấp trong vòng 24 giờ |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh cườm nước đòi hỏi quy trình đánh giá toàn diện tại các cơ sở chuyên khoa mắt, bởi việc chỉ kiểm tra đơn thuần một yếu tố như thị lực hay nhãn áp không đủ để xác định bệnh. Bác sĩ nhãn khoa sẽ phối hợp nhiều phương pháp thăm dò chức năng và chẩn đoán hình ảnh chuyên biệt nhằm phát hiện sớm các biến đổi cấu trúc và chức năng thị giác.
Trước hết, bác sĩ tiến hành đo nhãn áp bằng nhãn áp kế, trong đó phương pháp đo nhãn áp kế tiếp xúc Goldmann được xem là tiêu chuẩn vàng về độ chính xác, bên cạnh nhãn áp kế không tiếp xúc bằng luồng khí. Tuy nhiên, nhãn áp không phải là tiêu chí tuyệt đối, bởi có những trường hợp tổn thương thần kinh thị giác vẫn xảy ra dù nhãn áp nằm trong giới hạn bình thường, và ngược lại có người nhãn áp cao nhưng chưa có tổn thương thực thể. Tiếp đó, soi góc tiền phòng bằng kính chuyên dụng là bước bắt buộc để quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu góc thoát lưu, từ đó phân định rõ ràng giữa glaucoma góc mở, góc đóng hay các dị dạng bẩm sinh.
Khám sinh hiển vi và soi đáy mắt cho phép bác sĩ quan sát chi tiết gai thị, đánh giá sự thay đổi của tỷ lệ lõm gai trên đĩa thị cũng như sự đổi màu hoặc khuyết viền thần kinh võng mạc. Nhằm phát hiện sớm tổn thương khi mắt nhìn vẫn còn sáng rõ, chụp cắt lớp quang học bán phần sau là công cụ hình ảnh hiện đại hàng đầu, giúp đo đạc chính xác đến từng micromet độ dày lớp sợi thần kinh thị giác quanh gai và phức hợp tế bào hạch võng mạc. Cuối cùng, đo thị trường tự động bằng máy vi tính được thực hiện để lập bản đồ độ nhạy ánh sáng của võng mạc, ghi nhận các điểm khuyết hoặc ám điểm thị trường đặc trưng của bệnh. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tổng hợp các kết quả này để đưa ra chẩn đoán chính xác và thiết lập giá trị nhãn áp đích cho từng người bệnh.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh cườm nước khi không được can thiệp kịp thời
Biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh cườm nước là tình trạng teo gai thị hoàn toàn, dẫn tới mù lòa vĩnh viễn không còn khả năng phục hồi thị lực. Khi áp suất nội nhãn duy trì ở mức cao mà không được kiểm soát, các tế bào hạch võng mạc và các sợi trục thần kinh thị giác sẽ bị hoại tử dần dần theo thời gian. Sự mất mát này ban đầu thu hẹp thị trường ngoại vi, sau đó ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực trung tâm và cuối cùng dẫn đến mất thị lực tuyệt đối ở một hoặc cả hai mắt.
Ngoài nguy cơ mù lòa, bệnh nhân cườm nước giai đoạn muộn còn phải đối mặt với nhiều biến chứng đau đớn như thể bệnh cườm nước tuyệt đối gây đau nhức nhãn cầu liên tục, viêm loét giác mạc do mắt bị mất dưỡng hoặc xuất huyết tiền phòng tái phát. Những biến chứng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tự chăm sóc, tăng nguy cơ té ngã gây gãy xương ở người lớn tuổi, đồng thời gây áp lực tâm lý nặng nề dẫn đến trầm cảm và giảm chất lượng cuộc sống.
Tiên lượng thị lực và khả năng phục hồi chức năng mắt sau điều trị
Một trong những băn khoăn lớn nhất của người bệnh là liệu mắt có sáng rõ lại sau khi điều trị hay không. Về mặt y học, dây thần kinh thị giác là một phần của hệ thần kinh trung ương và các tế bào thần kinh thị giác một khi đã bị tổn thương hoặc hoại tử thì hoàn toàn không có khả năng tái tạo. Do đó, mục tiêu điều trị cườm nước chỉ là bảo tồn chức năng thị giác hiện có, ngăn chặn bệnh không diễn tiến nặng thêm chứ không thể phục hồi lại phần thị trường và thị lực đã bị mất.
Tiên lượng điều trị phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh và sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Nếu bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm khi đĩa thị chưa bị teo lõm nặng và nhãn áp được kiểm soát tốt ở mức an toàn, đa số người bệnh vẫn duy trì được thị lực chức năng tốt đến suốt đời. Ngược lại, nếu phát hiện ở giai đoạn muộn hoặc người bệnh tự ý bỏ trị, nguy cơ mất thị lực hoàn toàn là điều khó tránh khỏi.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong kiểm soát bệnh cườm nước là hạ thấp áp suất nội nhãn xuống mức nhãn áp đích an toàn, từ đó ngăn chặn sự thoái hóa tiếp diễn của các sợi thần kinh thị giác và duy trì tối đa tầm nhìn còn lại. Cần nhấn mạnh rằng các tổn thương thần kinh do bệnh gây ra là không thể hồi phục, do đó mọi phác đồ can thiệp chỉ nhằm mục đích làm chậm hoặc dừng quá trình suy giảm thị lực, chứ không thể khôi phục lại phần thị giác đã mất đi. Việc điều trị mang tính chất lâu dài và cá thể hóa cho từng người bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Phương pháp điều trị bước đầu phổ biến nhất là sử dụng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp. Các nhóm thuốc này hoạt động theo những cơ chế sinh học khác nhau, có thể là giảm tốc độ sản xuất thủy dịch của thể mi hoặc tăng cường dòng chảy thoát lưu thủy dịch qua mạng lưới bè và đường màng bồ đào – củng mạc. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối loại thuốc, thời gian và tần suất nhỏ mắt do bác sĩ chỉ định; tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc, đổi loại hoặc chia sẻ thuốc với người khác. Để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân, khi tra thuốc mắt, người bệnh nên thực hiện thao tác ấn nhẹ ngón tay vào góc trong của mắt sát sống mũi trong khoảng một đến hai phút nhằm ngăn dung dịch thuốc chảy xuống ống dẫn lệ vào niêm mạc mũi họng. Trong các trường hợp cấp cứu như glaucoma góc đóng cấp, bác sĩ có thể phối hợp các thuốc hạ áp dạng uống hoặc truyền tĩnh mạch để nhanh chóng đưa nhãn áp về mức an toàn.
Khi điều trị bằng thuốc không đạt được mức nhãn áp đích, gây kích ứng nghiêm trọng hoặc đối với các dạng bệnh có chỉ định chuyên biệt, các thủ thuật laser sẽ được cân nhắc. Kỹ thuật cắt mống mắt chu biên bằng laser là giải pháp hàng đầu trong dự phòng và xử trí glaucoma góc đóng nhằm tạo lối thông mới cho thủy dịch di chuyển. Đối với glaucoma góc mở, thủ thuật tạo hình vùng bè bằng laser giúp cải thiện sự thoát lưu dịch tự nhiên. Trường hợp bệnh tiến triển nặng hoặc kháng trị với các biện pháp trên, phẫu thuật nhãn khoa sẽ được chỉ định. Các phương pháp phẫu thuật kinh điển như phẫu thuật cắt bè củng giác mạc giúp tạo một đường rò nhân tạo để thủy dịch thoát ra khoang dưới kết mạc, hoặc phẫu thuật đặt van dẫn lưu nhân tạo tiền phòng. Gần đây, các vi phẫu thuật glaucoma xâm lấn tối thiểu cũng mang lại thêm lựa chọn điều trị an toàn cho bệnh nhân. Sau phẫu thuật hoặc can thiệp laser, việc tái khám định kỳ để theo dõi nhãn áp, chụp lại độ dày sợi thần kinh và đánh giá thị trường là yêu cầu bắt buộc suốt đời.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù y học hiện nay chưa có biện pháp ngăn chặn hoàn toàn sự xuất hiện của các thể cườm nước nguyên phát do yếu tố cơ địa hay di truyền, nhưng mù lòa do cườm nước hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu bệnh được phát hiện và quản lý ngay từ giai đoạn đầu. Lịch thăm khám mắt định kỳ là biện pháp dự phòng quan trọng nhất, đặc biệt đối với người từ 40 tuổi trở lên hoặc những người có người thân trong gia đình từng mắc glaucoma. Việc khám sàng lọc nên bao gồm đo nhãn áp, soi góc tiền phòng và kiểm tra đáy mắt ít nhất mỗi năm một lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Bên cạnh đó, việc xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học có tác động tích cực trong việc ổn định áp lực nội nhãn. Người bệnh nên duy trì chế độ uống nước hợp lý, chia lượng nước uống thành từng ngụm nhỏ rải rác trong ngày, tránh uống dồn dập một lượng nước quá lớn trong thời gian ngắn vì có thể làm áp suất trong nhãn cầu tăng vọt tạm thời. Trong sinh hoạt hằng ngày, cần tránh các hoạt động gây gia tăng áp lực tĩnh mạch vùng đầu cổ như mang vác vật nặng quá sức, cúi gập người quá thấp kéo dài, nằm sấp tì đè lên mắt hoặc thắt cà vạt và cổ áo quá chật. Tập luyện thể dục thể thao ở cường độ vừa phải như đi bộ nhẹ nhàng rất có lợi cho tuần hoàn máu, nhưng cần tránh các bài tập gắng sức hoặc các tư thế yoga lộn ngược đầu.
Đặc biệt, để ngăn ngừa cườm nước thứ phát, người dân tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt có chứa hoạt chất corticosteroid để điều trị các triệu chứng đỏ mắt hay ngứa mắt thông thường mà không có đơn thuốc của bác sĩ mắt. Việc lạm dụng corticoid nhỏ mắt kéo dài là một trong những nguyên nhân phổ biến gây tăng nhãn áp kháng trị tại Việt Nam. Đồng thời, việc kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính toàn thân như ổn định đường huyết ở người bệnh tiểu đường và giữ huyết áp ở mức an toàn sẽ giúp bảo vệ hệ thống vi mạch nuôi dưỡng võng mạc và dây thần kinh thị giác.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế có khoa mắt hoặc bệnh viện chuyên khoa mắt gần nhất để được cấp cứu khẩn cấp nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo của cơn tăng nhãn áp cấp. Các triệu chứng bao gồm: mắt đau nhức dữ dội đột ngột lan lên đỉnh đầu hoặc nửa đầu cùng bên; mắt đỏ ửng kèm theo sờ tay vào nhãn cầu thấy cứng như hòn bi; nhìn mờ nhanh chóng; thấy các quầng sáng có màu sắc như cầu vồng bao quanh nguồn đèn điện; cảm giác buồn nôn hoặc nôn mửa dữ dội. Đây là một cấp cứu nhãn khoa tối khẩn, việc hạ áp chậm trễ sau 24 đến 48 giờ có thể dẫn đến teo dây thần kinh thị giác và mất thị lực vĩnh viễn không thể cứu vãn.
Bên cạnh tình trạng cấp cứu, người bệnh cần chủ động đặt lịch khám chuyên khoa mắt sớm khi nhận thấy các dấu hiệu suy giảm thị giác âm thầm. Đó là cảm giác mờ mắt tăng dần không rõ nguyên nhân, hay cảm thấy tức nặng mắt hoặc đau nhức âm ỉ vùng trán vào buổi tối, khả năng thích ứng thị giác kém khi đi từ nơi sáng vào phòng tối. Dấu hiệu đặc trưng khác là tầm nhìn bị thu hẹp, thường xuyên va quẹt hoặc vấp ngã vào các đồ vật xung quanh do không nhìn thấy vùng rìa ngoại vi.
Đối với những người không có biểu hiện bất thường nhưng thuộc nhóm nguy cơ cao như trên 40 tuổi, có tiền sử gia đình mắc cườm nước, bị cận thị nặng hoặc mắc bệnh tiểu đường, việc khám mắt định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng là vô cùng cần thiết để phát hiện bệnh kịp thời ngay từ khi thần kinh mắt chưa bị tổn thương rõ rệt.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và cung cấp kiến thức y khoa tổng quan, hoàn toàn không thay thế cho quy trình thăm khám, chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa mắt. Mỗi người bệnh cườm nước có một cấu trúc nhãn cầu, thể bệnh và mức nhãn áp đích riêng biệt, do đó không bao giờ được áp dụng đơn thuốc hoặc kinh nghiệm điều trị của người khác cho bản thân.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng sử dụng thuốc nhỏ mắt hạ áp khi thấy mắt không còn triệu chứng khó chịu, bởi áp suất nội nhãn có thể âm thầm tăng vọt trở lại và tiếp tục hủy hoại dây thần kinh thị giác mà không gây đau đớn. Nghiêm cấm việc áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng như đắp lá cây, nhỏ nước chanh hoặc các dung dịch tự chế vào mắt, vì những hành vi này có thể gây loét giác mạc và viêm mủ nội nhãn cực kỳ nguy hiểm. Ngoài ra, khi mắc bệnh cườm nước góc đóng hoặc có góc tiền phòng hẹp, người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị trước khi sử dụng các loại thuốc điều trị toàn thân như thuốc chống dị ứng, thuốc chống trầm cảm hay thuốc chống co thắt, do một số hoạt chất có thể gây giãn đồng tử và làm khởi phát cơn tăng nhãn áp cấp tính đe dọa thị lực.
Kết luận
Bệnh cườm nước được mệnh danh là kẻ đánh cắp thị giác thầm lặng, là một trong những nguyên nhân gây mù lòa không thể phục hồi phổ biến hàng đầu trên thế giới. Dù không thể đảo ngược các tổn thương sợi thần kinh thị giác đã xảy ra, nhưng việc chẩn đoán sớm và can thiệp y khoa đúng đắn hoàn toàn có thể ngăn chặn bệnh tiến triển, giúp người bệnh giữ gìn tầm nhìn trong suốt cuộc đời.
Chìa khóa bảo vệ đôi mắt trước căn bệnh này nằm ở ý thức chủ động kiểm tra mắt định kỳ, đặc biệt ở những người sau tuổi 40 hoặc có các yếu tố nguy cơ cao. Khi đã được chẩn đoán mắc bệnh, người bệnh cần kiên trì tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa mắt, phối hợp chế độ sinh hoạt an toàn và tái khám đúng hẹn để kiểm soát nhãn áp ổn định, bảo vệ nguồn sáng quý giá cho tương lai.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh cườm nước có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh cườm nước không thể chữa khỏi hoàn toàn vì đây là bệnh lý mạn tính gây tổn thương không hồi phục trên dây thần kinh thị giác. Tuy nhiên, nếu tuân thủ chặt chẽ kế hoạch điều trị của bác sĩ chuyên khoa mắt, nhãn áp có thể được kiểm soát ổn định, giúp ngăn chặn tổn thương tiến triển và bảo tồn thị lực còn lại lâu dài.
Thị lực đã mất do cườm nước có phục hồi lại được sau phẫu thuật hoặc dùng thuốc không?
Các tổn thương thị giác và phần thị trường đã mất do cườm nước gây ra là vĩnh viễn và không thể phục hồi được bằng bất kỳ phương pháp nào, kể cả dùng thuốc hay phẫu thuật. Mục đích duy nhất của các biện pháp can thiệp hiện nay là hạ nhãn áp nhằm bảo vệ các sợi thần kinh thị giác chưa bị tổn thương.
Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh cườm nước?
Những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm người từ 40 tuổi trở lên, người có tiền sử gia đình có người mắc bệnh glaucoma, người có tật khúc xạ như cận thị nặng hoặc viễn thị nặng, bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc tim mạch, và người có tiền sử lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid.
Cườm nước khác với cườm khô như thế nào?
Cườm khô là tình trạng đục thể thủy tinh của mắt, có thể điều trị phục hồi thị lực sáng rõ thông qua phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo. Trong khi đó, cườm nước là bệnh lý tổn thương dây thần kinh thị giác do tăng nhãn áp, tổn thương này không thể hồi phục và việc điều trị chỉ nhằm ngăn chặn nguy cơ mù lòa tiếp diễn.
Người mắc bệnh cườm nước cần lưu ý những gì trong chế độ sinh hoạt hằng ngày?
Người bệnh nên chia nhỏ lượng nước uống trong ngày thay vì uống lượng lớn cùng một lúc, tránh mang vác quá nặng, không cúi đầu gập người kéo dài và tránh mặc áo cổ quá chật. Đồng thời, cần duy trì lịch tái khám mắt định kỳ, tra thuốc đúng giờ theo chỉ dẫn và thông báo với bác sĩ về tình trạng bệnh mắt trước khi dùng bất kỳ thuốc toàn thân nào.
