Các cách điều trị glocom bẩm sinh ở trẻ nhỏ
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Glocom bẩm sinh ở trẻ nhỏ, hay còn gọi là cườm nước bẩm sinh, xuất hiện do sự phát triển bất thường của cấu trúc góc tiền phòng tại mắt trong giai đoạn bào thai. Tình trạng này khiến dịch nội nhãn không thể lưu thông và thoát ra ngoài bình thường, dẫn tới hiện tượng tăng áp lực nội nhãn kéo dài. Nếu không được phát hiện và xử trí sớm, nhãn áp tăng cao sẽ chèn ép trực tiếp lên dây thần kinh thị giác, làm giãn lồi giác mạc và có thể dẫn đến mù lòa không thể hồi phục.
Việc điều trị glocom bẩm sinh ở trẻ khác biệt căn bản so với người lớn vì can thiệp ngoại khoa là giải pháp ưu tiên hàng đầu, mang tính quyết định. Các loại thuốc hạ nhãn áp thường chỉ đóng vai trò hỗ trợ tạm thời trước mổ hoặc kiểm soát nhãn áp sau phẫu thuật khi cần thiết. Hiểu rõ từng phương pháp điều trị và tuân thủ chặt chẽ lịch theo dõi chuyên khoa mắt giúp gia đình bảo tồn tối đa chức năng thị giác cho trẻ trong suốt quá trình phát triển.
Điều trị glocom bẩm sinh ở trẻ là gì?
Glocom bẩm sinh là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp nhưng đặc biệt nghiêm trọng của cơ quan thị giác, thường khởi phát ngay sau sinh hoặc trong những năm đầu đời của trẻ nhỏ. Cơ chế chính là sự khiếm khuyết trong quá trình hình thành bè củng giác mạc và ống Schlemm, ngăn cản sự thoát lưu của thủy dịch. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do củng mạc và giác mạc còn rất mềm dẻo nên khi nhãn áp tăng cao, mắt trẻ sẽ to bất thường, giác mạc bị giãn lồi, mờ đục, kèm theo chảy nước mắt, sợ ánh sáng và co quắp mi. Mục tiêu cốt lõi của điều trị là hạ nhãn áp về mức an toàn sinh lý nhằm bảo vệ đĩa thị và các sợi thần kinh thị giác, đồng thời giúp giác mạc dần trong trở lại. Để đạt được mục tiêu này, việc can thiệp phẫu thuật tái tạo đường thoát dịch cần được tiến hành càng sớm càng tốt tại các trung tâm nhãn khoa chuyên sâu.
Phẫu thuật mở góc và mở bè củng giác mạc
Phẫu thuật mở góc tiền phòng hoặc phẫu thuật mở bè củng mạc là lựa chọn can thiệp ngoại khoa đầu tay phổ biến nhất đối với bệnh nhi glocom bẩm sinh. Phương pháp mở góc thường được áp dụng khi giác mạc của trẻ vẫn giữ được độ trong suốt tương đối, cho phép bác sĩ nhãn khoa quan sát rõ cấu trúc bên trong qua kính soi góc chuyên dụng để cắt rạch màng cản trở lưu thông thủy dịch. Trong trường hợp giác mạc bị phù nề hoặc mờ đục khiến việc quan sát góc tiền phòng gặp khó khăn, phẫu thuật mở bè từ bên ngoài sẽ được chỉ định. Bác sĩ phẫu thuật sẽ luồn que thăm dò chuyên biệt vào lòng ống Schlemm rồi rạch thông vào tiền phòng nhằm giải phóng hoàn toàn sự bế tắc dòng chảy. Cả hai kỹ thuật này đều hướng đến việc tái lập đường thoát dịch sinh lý tự nhiên của mắt, đem lại hiệu quả hạ nhãn áp cao và giảm thiểu đáng kể nguy cơ biến chứng lâu dài nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm.
Phẫu thuật cắt bè củng mạc và đặt van dẫn lưu thủy dịch
Khi các phương pháp phẫu thuật mở đường thoát tự nhiên không đạt hiệu quả hoặc đối với các ca glocom bẩm sinh phức tạp, bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật tạo đường dẫn lưu mới. Kỹ thuật cắt bè củng mạc tạo ra một lỗ rò nhân tạo dưới vạt củng mạc, cho phép dịch nội nhãn thoát ra khoang dưới kết mạc để hình thành một bọc thấm bảo vệ. Trong những ca bệnh tái phát hoặc có sẹo hóa kết mạc nghiêm trọng, việc đặt thiết bị van dẫn lưu nhân tạo như van Ahmed hay van Baerveldt là giải pháp tối ưu. Thiết bị này gồm một ống silicon nhỏ cấy vào tiền phòng nối liền với tấm đế gắn ở phần sau củng mạc, giúp dịch thoát liên tục và ổn định. Dù kỹ thuật này đòi hỏi sự theo dõi sát sao sau mổ để ngăn ngừa tình trạng tắc ống dẫn lưu hoặc nhãn áp hạ quá mức, đây vẫn là cứu cánh then chốt giúp kiểm soát áp lực mắt khi những can thiệp trước đó thất bại.
Điều trị nội khoa hỗ trợ bằng thuốc hạ nhãn áp
Mặc dù can thiệp ngoại khoa là nền tảng, điều trị bằng thuốc vẫn giữ vai trò bổ trợ không thể thiếu trong phác đồ xử trí glocom bẩm sinh. Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp thường được bác sĩ chỉ định ngắn hạn trước phẫu thuật nhằm giảm tải áp lực nội nhãn, làm bớt phù nề giác mạc, từ đó tạo điều kiện thuận lợi và an toàn hơn cho cuộc mổ. Sau phẫu thuật, nếu nhãn áp chưa ổn định hoàn toàn, thuốc tiếp tục được dùng để bảo vệ tế bào thần kinh thị giác. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc ức chế men carbonic anhydrase, thuốc chẹn beta hoặc chất tương tự prostaglandin với nồng độ thích hợp cho trẻ em. Tuy nhiên, việc dùng thuốc ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đòi hỏi sự thận trọng tuyệt đối vì nguy cơ hấp thu toàn thân có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim, huyết áp hoặc hô hấp. Cha mẹ không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt mà phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Phục hồi chức năng thị giác và phòng ngừa nhược thị sau mổ
Hạ nhãn áp thành công sau phẫu thuật mới chỉ là bước khởi đầu trong toàn bộ quá trình điều trị glocom bẩm sinh ở trẻ. Do giác mạc bị giãn nở bất thường trước đó, trẻ rất dễ gặp các tật khúc xạ phức tạp như cận thị lệch, loạn thị nặng hoặc sẹo đục giác mạc cản trở ánh sáng đi vào võng mạc, dẫn đến biến chứng nhược thị nghiêm trọng. Do đó, kế hoạch chăm sóc dài hạn bắt buộc phải kết hợp phục hồi chức năng thị giác. Bác sĩ chuyên khoa khúc xạ và nhãn nhi sẽ tiến hành đo khúc xạ định kỳ, cho trẻ đeo kính chỉnh quang phù hợp và áp dụng liệu pháp bịt mắt lành để kích thích mắt bệnh hoạt động nếu có nhược thị. Sự kiên trì đồng hành của phụ huynh trong việc nhắc nhở trẻ đeo kính và tuân thủ bài tập luyện mắt là yếu tố then chốt giúp khôi phục thị lực tối đa cho trẻ.
Lưu ý an toàn
Phụ huynh cần nhận thức rõ rằng các can thiệp y khoa cho glocom bẩm sinh có mức độ phức tạp cao và kết quả phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm phát hiện bệnh. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid vì có thể làm nhãn áp tăng vọt và làm mỏng củng mạc nguy hiểm. Sau phẫu thuật, mắt trẻ cần được bảo vệ cẩn thận để tránh va đập, nhiễm trùng và không để nước bẩn dính vào mắt. Khi trẻ có biểu hiện đau mắt dữ dội, quấy khóc không dứt, mắt đỏ rực hoặc tiết nhiều dịch mủ, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện chuyên khoa mắt ngay lập tức để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Glocom bẩm sinh ở trẻ nhỏ là bệnh lý phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và can thiệp ngoại khoa kịp thời. Việc kết hợp giữa phẫu thuật giải phóng nhãn áp, dùng thuốc hỗ trợ đúng chỉ định và kiên trì điều trị nhược thị sẽ mang lại cơ hội bảo tồn thị lực tốt nhất cho trẻ. Gia đình cần duy trì lịch tái khám định kỳ suốt quá trình trưởng thành để trẻ có một đôi mắt sáng khỏe.
Nguồn tham khảo
- Journal of Pediatric Surgery Open: Prospective comparison of minimally invasive glaucoma surgery techniques for goniotomy in primary congenital glaucoma: Optimizing intraocular pressure control
- Graefe’s Archive for Clinical and Experimental Ophthalmology: Correlation of postoperative axial length growth and intraocular pressure in congenital glaucoma – a retrospective study in trabeculotomy and goniotomy
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh glocom bẩm sinh ở trẻ có thể chữa khỏi dứt điểm hoàn toàn không?
Phẫu thuật có thể giải quyết tình trạng tắc nghẽn và đưa nhãn áp về mức bình thường, nhưng bệnh đòi hỏi phải theo dõi suốt đời. Tổn thương dây thần kinh thị giác không thể phục hồi hoàn toàn, do đó mục tiêu chính là ngăn bệnh tiến triển và bảo tồn thị lực hiện có.
Trẻ sau khi phẫu thuật glocom bẩm sinh có cần dùng thuốc nhỏ mắt nữa không?
Tùy thuộc vào mức độ hạ nhãn áp sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ quyết định có cần dùng thuốc tiếp hay không. Nhiều trường hợp nhãn áp ổn định tốt không cần dùng thuốc, nhưng một số trẻ vẫn cần nhỏ thuốc hỗ trợ để duy trì áp lực mắt ở ngưỡng an toàn.
Trẻ sơ sinh phẫu thuật mắt điều trị glocom có an toàn không?
Phẫu thuật mắt cho trẻ sơ sinh luôn tiềm ẩn rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân và nhiễm trùng. Tuy nhiên, khi được thực hiện tại các bệnh viện chuyên khoa mắt có đầy đủ trang thiết bị và ê-kíp giàu kinh nghiệm, mức độ an toàn được kiểm soát rất chặt chẽ để bảo vệ thị giác cho trẻ.
Dấu hiệu nào cảnh báo nhãn áp của trẻ tăng trở lại sau phẫu thuật?
Nếu phụ huynh nhận thấy mắt trẻ to ra nhanh, giác mạc chuyển màu mờ đục như có màng sương, trẻ thường xuyên dụi mắt, sợ ánh sáng hoặc quấy khóc nhiều khi nhìn đèn sáng, đó có thể là dấu hiệu nhãn áp đang tăng trở lại và cần tái khám ngay.
Bao lâu sau mổ trẻ cần được đưa đi tái khám mắt định kỳ?
Lịch tái khám thông thường là sau một tuần, một tháng, ba tháng và định kỳ sáu tháng một lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ. Việc kiểm tra định kỳ giúp đánh giá chính xác nhãn áp, độ trong giác mạc và tình trạng đĩa thị giác của trẻ nhỏ.
