Bệnh viêm đại tràng và các triệu chứng đặc trưng thường gặp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh viêm đại tràng là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tình trạng này đặc trưng bởi quá trình viêm nhiễm, phù nề hoặc loét lớp niêm mạc bên trong lòng ruột già, dẫn đến những rối loạn nghiêm trọng về chức năng tiêu hóa và bài tiết.
Người mắc bệnh viêm đại tràng thường xuyên phải đối mặt với các cơn đau quặn bụng dưới, rối loạn phân thất thường cùng cảm giác mệt mỏi kéo dài. Hiểu rõ các triệu chứng đặc trưng, nguyên nhân và cách chăm sóc đại tràng đúng đắn sẽ giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa, ngăn ngừa nguy cơ chuyển biến thành các biến chứng nguy hiểm.
Bệnh viêm đại tràng là gì?
Đại tràng, hay ruột già, là phần cuối cùng của ống tiêu hóa, đảm nhiệm vai trò hấp thu nước, một số chất điện giải từ bã thức ăn thừa và định hình chất thải thành phân để tống xuất ra ngoài. Bệnh viêm đại tràng xảy ra khi lớp niêm mạc bao phủ bề mặt lòng đại tràng bị tổn thương, sung huyết, sưng đỏ hoặc hình thành các vết loét nông, sâu khác nhau. Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, diện tích tổn thương có thể khu trú ở một đoạn như manh tràng, đại tràng sigma, trực tràng hoặc lan rộng khắp toàn bộ khung đại tràng. Bệnh có thể bùng phát đột ngột dưới dạng cấp tính hoặc âm ỉ kéo dài nhiều năm dưới dạng mạn tính, làm suy giảm khả năng hấp thu nước và gây xáo trộn chức năng nhu động ruột bình thường của cơ thể.
Các biểu hiện đặc trưng cảnh báo bệnh viêm đại tràng
Triệu chứng điển hình nhất của bệnh viêm đại tràng là những cơn đau quặn từng cơn hoặc đau âm ỉ dọc theo khung đại tràng, đặc biệt là vùng hố chậu trái hoặc vùng bụng dưới. Cơn đau thường xuất hiện rõ rệt hơn sau bữa ăn hoặc khi người bệnh rơi vào trạng thái căng thẳng thần kinh. Cảm giác đau bụng thường có xu hướng thuyên giảm tạm thời sau khi đi đại tiện hoặc xì hơi.
Bên cạnh cơn đau, rối loạn thói quen đi tiêu là dấu hiệu rất phổ biến. Người bệnh có thể gặp tình trạng tiêu chảy nhiều lần trong ngày, phân lỏng nát, phân sống hoặc ngược lại là táo bón kéo dài. Một số trường hợp xuất hiện hiện tượng xen kẽ giữa từng đợt tiêu chảy và táo bón, kèm theo cảm giác mót rặn liên tục, dù vừa đi vệ sinh xong vẫn cảm thấy chưa tống hết phân ra ngoài.
Một biểu hiện quan trọng khác cần chú ý là sự thay đổi tính chất phân. Phân của người bị viêm đại tràng thường có lẫn nhiều chất nhầy trắng đục hoặc nhầy máu. Ở những bệnh nhân viêm loét đại tràng nặng, người bệnh có thể đi ngoài ra máu tươi hoặc dịch nhầy lẫn mủ sẫm màu, báo hiệu niêm mạc ruột đang bị tổn thương xuất huyết.
Phân biệt viêm đại tràng cấp tính và viêm đại tràng mạn tính
Viêm đại tràng cấp tính thường bộc phát đột ngột sau khi người bệnh ăn phải thực phẩm không đảm bảo vệ sinh hoặc nhiễm trùng vi khuẩn lỵ, vi khuẩn Salmonella, vi khuẩn Clostridioides difficile hay amip. Người bệnh thường sốt cao, nôn ói, đau bụng quặn dữ dội và tiêu chảy cấp tính nhiều lần. Thể bệnh này nếu được can thiệp y tế đúng lúc và bù nước điện giải đầy đủ thường sẽ hồi phục hoàn toàn sau vài ngày đến vài tuần.
Ngược lại, viêm đại tràng mạn tính là quá trình tổn thương kéo dài nhiều tháng, nhiều năm, niêm mạc đại tràng bị xơ hóa hoặc loét sâu từng đợt. Bệnh nhân thường mệt mỏi, sụt cân, suy dinh dưỡng do giảm hấp thu dưỡng chất và thiếu máu mạn tính. Viêm đại tràng mạn tính rất dễ tái phát khi chế độ ăn uống thay đổi hoặc khi cơ thể mệt mỏi, đòi hỏi người bệnh phải theo dõi sức khỏe liên tục với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Quy trình chẩn đoán y khoa bệnh viêm đại tràng
Để chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương tại đại tràng, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sẽ kết hợp hỏi bệnh sử chi tiết cùng nhiều kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu. Trong đó, nội soi đại trực tràng toàn bộ bằng ống mềm được xem là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc ruột già, phát hiện các ổ xung huyết, trợt loét, giả polyp hoặc khối u bất thường.
Bên cạnh nội soi, bác sĩ có thể chỉ định lấy mẫu mô sinh thiết ngay trong quá trình nội soi để giải phẫu bệnh, giúp phân biệt giữa viêm đại tràng thông thường, viêm ruột mạn tính tự miễn và ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, các xét nghiệm bổ trợ như xét nghiệm phân tìm vi khuẩn, ký sinh trùng, hồng cầu ẩn hoặc bạch cầu trong phân, xét nghiệm máu đánh giá tình trạng viêm và chụp cắt lớp vi tính ổ bụng cũng có thể được thực hiện để có cái nhìn toàn diện.
Chế độ dinh dưỡng và lối sống hỗ trợ phục hồi đại tràng
Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các đợt bùng phát triệu chứng viêm đại tràng. Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn mềm, dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp, thịt nạc hấp, cá nạc luộc và các loại rau củ mềm ít chất xơ thô không hòa tan trong giai đoạn niêm mạc đang viêm trợt. Cần chia nhỏ các bữa ăn chính thành nhiều bữa phụ trong ngày để giảm tải áp lực co bóp cho khung đại tràng.
Người bệnh cần uống đủ lượng nước ấm mỗi ngày để phòng ngừa táo bón cũng như bù lại lượng dịch mất đi nếu đang bị tiêu chảy. Đồng thời, việc giữ tinh thần thư giãn, ngủ đủ giấc, tập luyện thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc các bài tập hít thở sâu cũng mang lại lợi ích lớn, bởi vì trục não – ruột có mối liên hệ mật thiết và tình trạng lo âu kéo dài là tác nhân thường gặp kích hoạt cơn đau co thắt đại tràng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc cầm tiêu chảy, thuốc giảm đau hoặc các bài thuốc thảo mộc truyền miệng khi chưa có chỉ định y khoa, vì có thể làm lu mờ triệu chứng, gây kháng thuốc hoặc làm gia tăng biến chứng thủng đại tràng.
Tóm tắt
Viêm đại tràng là bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính đòi hỏi người bệnh phải kiên trì theo dõi và quản lý toàn diện. Việc nhận biết sớm các bất thường về tiêu hóa, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và duy trì lối sống lành mạnh là chìa khóa giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Những nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh viêm đại tràng là gì?
Bệnh viêm đại tràng có thể do nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng đường ruột, bệnh viêm ruột tự miễn như viêm loét đại tràng chảy máu hoặc bệnh Crohn, thiếu máu cục bộ đại tràng, tác dụng phụ của thuốc kháng sinh hoặc xạ trị vùng chậu.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào của viêm đại tràng cần đi khám gấp?
Người bệnh nên thăm khám chuyên khoa tiêu hóa ngay khi xuất hiện tình trạng đi ngoài ra máu tươi hoặc phân đen, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, sốt cao kéo dài hoặc cơn đau bụng quặn thắt dữ dội không thuyên giảm.
Phương pháp nào giúp chẩn đoán chính xác tình trạng viêm đại tràng?
Nội soi đại trực tràng là phương pháp giá trị nhất giúp bác sĩ quan sát trực tiếp lớp niêm mạc, đánh giá mức độ viêm loét và sinh thiết mô bệnh học nếu nghi ngờ tổn thương ác tính hoặc viêm ruột tự miễn.
Người bị viêm đại tràng cần kiêng những loại đồ ăn thức uống nào?
Người bệnh nên hạn chế sữa nhiều lactose, đồ ngọt nhân tạo, thức ăn cay nóng, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm lên men chua, rượu bia, cà phê và các loại nước giải khát có ga vì dễ kích thích niêm mạc.
Bệnh viêm đại tràng có chữa khỏi dứt điểm được không?
Bệnh viêm đại tràng mạn tính hay viêm ruột tự miễn thường kéo dài dai dẳng và dễ tái phát, nhưng người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát ổn định triệu chứng nếu tuân thủ phác đồ y khoa và điều chỉnh lối sống khoa học.
