Bệnh thủy đậu: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh thủy đậu, dân gian thường gọi là trái rạ, là bệnh nhiễm trùng cấp tính do virus Varicella-Zoster gây nên. Căn bệnh này rất phổ biến ở các nước nhiệt đới và có khả năng bùng phát thành dịch trong cộng đồng, đặc biệt tại các trường học, nhà trẻ và khu dân cư tập trung đông người vào thời điểm giao mùa đông xuân.

Dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh là tình trạng sốt kèm theo những đợt phát ban tiến triển nhanh từ nốt dát đỏ thành sẩn, bóng nước chứa dịch trong, mụn đục rồi vỡ ra và đóng vảy tiết. Các tổn thương này thường mọc rải rác trên khắp cơ thể, gây ngứa ngáy dữ dội và tạo cảm giác khó chịu cho người mắc.
Dù phần lớn các trường hợp ở trẻ nhỏ có tiến triển lành tính và hồi phục sau một đến hai tuần nếu được chăm sóc đúng cách, bệnh thủy đậu ở người lớn, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch có thể chuyển biến nặng. Việc hiểu rõ bản chất, nhận biết sớm dấu hiệu và nắm vững nguyên tắc cách ly, chăm sóc y tế là chìa khóa quan trọng để bảo vệ bản thân và cộng đồng.
Tổng quan về bệnh thủy đậu
Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm phổ biến do virus Varicella-Zoster, một thành viên thuộc họ virus Herpes ở người nhóm ba với cấu trúc chuỗi đôi DNA, gây ra. Khi xâm nhập vào cơ thể người chưa có miễn dịch, virus nhân lên tại niêm mạc đường hô hấp trên và các hạch bạch huyết khu vực, sau đó đi vào máu tạo nên giai đoạn nhiễm virus huyết sơ cấp và thứ cấp, cuối cùng phân tán đến các tế bào biểu mô da và niêm mạc để hình thành thương tổn đặc trưng.
Đặc điểm sinh học nổi bật của bệnh thủy đậu là khả năng lây truyền cực kỳ cao qua các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, trò chuyện hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ nốt phỏng nước vỡ ra. Ngoài ra, việc dùng chung đồ dùng cá nhân dính chất dịch tiết cũng là nguồn lây gián tiếp đáng lưu ý. Khả năng lây lan bắt đầu từ một đến hai ngày trước khi những ban đỏ đầu tiên xuất hiện và kéo dài cho đến khi toàn bộ các nốt mụn nước đã khô mặt và đóng vảy hoàn toàn.
Một thuộc tính quan trọng khác của virus Varicella-Zoster là sau khi đợt nhiễm trùng cấp tính kết thúc và các tổn thương ngoài da lành hẳn, virus không bị tiêu diệt hoàn toàn khỏi cơ thể. Thay vào đó, chúng di chuyển ngược theo sợi thần kinh cảm giác và ẩn náu vô thời hạn tại các hạch rễ sau của tủy sống hoặc hạch dây thần kinh sọ não ở trạng thái tiềm ẩn. Khi hệ miễn dịch suy yếu do tuổi tác cao, căng thẳng nghiêm trọng, mắc bệnh mạn tính hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, virus có thể tái hoạt động, di chuyển dọc theo dây thần kinh ra da và gây ra bệnh zona thần kinh với đặc trưng là các dải mụn nước đau rát cục bộ theo phân bố thần kinh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh thủy đậu là sự xâm nhập của virus Varicella-Zoster vào cơ thể người nhạy cảm. Con đường lây truyền chủ yếu diễn ra qua không khí khi người mang mầm bệnh ho, hắt hơi, thở ra các giọt bắn mang lượng lớn virus vào môi trường xung quanh, khiến người tiếp xúc gần hít phải. Đồng thời, tiếp xúc trực tiếp bằng da với dịch tiết chảy ra từ các bọng nước hoặc chạm vào bề mặt vật dụng sinh hoạt như khăn mặt, quần áo, chăn màn vừa nhiễm dịch bọng nước cũng là cơ chế lây lan thường gặp. Virus có sức sống tương đối yếu ở môi trường ngoài trời nhưng lại lây lan rất nhanh trong không gian kín và đông người.
Về mặt nguy cơ nhiễm bệnh, bất kỳ cá nhân nào chưa từng mắc bệnh thủy đậu trước đây và chưa được tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin đều có nguy cơ nhiễm virus rất cao khi tiếp xúc với nguồn bệnh. Trẻ em trong độ tuổi đi học mầm non và tiểu học là đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất do môi trường sinh hoạt tập thể đông đúc và ý thức vệ sinh cá nhân chưa hoàn thiện. Ngoài ra, người sống cùng nhà hoặc trực tiếp chăm sóc bệnh nhân thủy đậu mà chưa có kháng thể bảo vệ gần như chắc chắn sẽ bị lây nhiễm.
Bên cạnh nguy cơ mắc bệnh thông thường, một số nhóm đối tượng đối mặt với nguy cơ diễn tiến bệnh nặng và gặp biến chứng đe dọa tính mạng cao hơn hẳn so với người bình thường. Nhóm đầu tiên là người trưởng thành mắc bệnh thủy đậu, thường có phản ứng viêm toàn thân dữ dội hơn nhiều so với trẻ nhỏ, đi kèm sốt cao kéo dài và tổn thương da dày đặc. Nhóm thứ hai là phụ nữ đang trong thai kỳ, việc nhiễm virus trong những tháng đầu hoặc quanh thời điểm sinh nở có thể gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi hoặc đe dọa tính mạng trẻ sơ sinh.
Nhóm nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng khác bao gồm những người bị suy giảm miễn dịch, chẳng hạn như bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh ung thư máu hoặc ung thư hạch, người đang trải qua hóa trị, xạ trị, bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc chống thải ghép, hoặc những người phải điều trị corticosteroid liều cao kéo dài và các thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u. Ở những đối tượng này, hệ thống miễn dịch không thể kiểm soát sự nhân lên của virus, dẫn đến tổn thương nội tạng lan tỏa, hoại tử da diện rộng và tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Diễn tiến lâm sàng của bệnh thủy đậu thường trải qua ba giai đoạn rõ rệt sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ mười đến hai mươi mốt ngày hoàn toàn không có biểu hiện. Giai đoạn khởi phát bắt đầu bằng các dấu hiệu tiền triệu tương tự như cảm cúm thông thường, bao gồm sốt nhẹ hoặc sốt vừa, cảm giác ớn lạnh, đau đầu, nhức mỏi cơ thể, chán ăn, quấy khóc ở trẻ nhỏ và cảm giác mệt mỏi suy nhược. Triệu chứng này kéo dài khoảng một đến hai ngày trước khi các dấu hiệu ngoài da bộc lộ.
Giai đoạn toàn phát đặc trưng bởi sự xuất hiện của phát ban ngoài da với tốc độ lan truyền nhanh chóng. Thoạt đầu, ban xuất hiện dưới dạng các dát đỏ phẳng nhỏ rồi nhanh chóng nổi gờ thành nốt sẩn trong vòng vài giờ. Ngay sau đó, trung tâm nốt sẩn phồng lên tạo thành các bọng nước tròn hoặc hình giọt sương chứa dịch trong suốt, có bờ viền đỏ xung quanh và kèm theo cảm giác ngứa ngáy từ râm ran đến dữ dội. Tổn thương thường khởi phát đầu tiên ở da đầu, mặt, ngực, lưng rồi lan dần xuống các chi và toàn thân. Đặc điểm kinh điển nhất của thủy đậu là ban mọc thành nhiều đợt cách nhau vài ngày, tạo nên bức tranh tổn thương da đa hình thái, nghĩa là trên cùng một vùng da có thể quan sát thấy đồng thời cả dát sẩn, bọng nước trong, bọng nước đục và vảy tiết khô.
Bên cạnh da, tổn thương dạng loét cũng có thể phát triển tại các lớp niêm mạc mỏng như niêm mạc miệng, vòm họng, kết mạc mắt, đường tiêu hóa hoặc niêm mạc cơ quan sinh dục. Trong khoang miệng, các nốt phỏng nước thường vỡ rất sớm tạo thành các vết loét nông gây đau rát dữ dội khi ăn uống hoặc nuốt nước bọt, rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý viêm loét miệng aphthe, viêm nướu răng hoặc bệnh tay chân miệng. Sự khác biệt nằm ở chỗ bệnh tay chân miệng chủ yếu tập trung nốt ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và mông, trong khi nốt thủy đậu phân bố hướng tâm, dày đặc ở thân mình và đầu mặt.
Sau khoảng năm đến sáu ngày kể từ khi nổi ban, bệnh bước vào giai đoạn hồi phục khi các đợt phát ban mới ngừng lại. Các mụn nước cũ dần chuyển sang màu đục, xẹp xuống, vỡ ra hoặc tự khô lại rồi kết vảy màu nâu thẫm. Sau khoảng một đến ba tuần, lớp vảy này sẽ tự bong tróc dần, để lại các vết dát thâm giảm sắc tố tạm thời và thường biến mất sau vài tháng nếu không bị nhiễm trùng thứ phát. Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm trong giai đoạn này bao gồm sốt cao không hạ, nốt mụn sưng đỏ tấy quanh gốc có mủ đục, co giật, thở dốc hoặc li bì mất tỉnh táo.
Phân biệt các giai đoạn tiến triển tổn thương da của bệnh thủy đậu
| Giai đoạn tổn thương | Hình thái lâm sàng | Thời gian kéo dài | Mức độ lây nhiễm |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn phát ban dát sẩn | Các nốt dát đỏ phẳng nhỏ nhanh chóng nổi gờ thành sẩn đỏ ngứa trên bề mặt da | Kéo dài khoảng một đến hai ngày đầu | Nguy cơ lây nhiễm rất cao qua đường hô hấp và tiếp xúc |
| Giai đoạn bọng nước phồng rộp | Nốt sẩn nổi bóng nước chứa dịch trong như giọt sương, sau chuyển đục và dễ vỡ | Kéo dài khoảng hai đến ba ngày tiếp theo | Khả năng lây lan tối đa qua dịch bọng nước và giọt bắn |
| Giai đoạn vỡ và đóng vảy tiết | Mụn nước xẹp vỡ hoặc tự khô, tạo lớp vảy tiết màu nâu sẫm trên bề mặt da | Kéo dài từ vài ngày đến một tuần trước khi bong vảy | Giảm dần và ngừng lây hoàn toàn khi toàn bộ nốt đã khô vảy |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh thủy đậu trong thực hành y khoa phần lớn dựa vào đánh giá lâm sàng toàn diện từ bác sĩ chuyên khoa. Với những biểu hiện kinh điển bao gồm tiền sử tiếp xúc với người bệnh trong vòng hai đến ba tuần, kết hợp với tổn thương da đa lứa tuổi đặc trưng gồm dát đỏ, sẩn, mụn nước dạng giọt sương và vảy tiết phân bố hướng tâm, người thầy thuốc có thể đưa ra kết luận chẩn đoán xác định mà không nhất thiết phải tiến hành các xét nghiệm phức tạp.
Tuy nhiên, trong những trường hợp lâm sàng không điển hình, chẳng hạn như bệnh nhân đã từng tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh với triệu chứng nhẹ phân tán, bệnh nhân có tổn thương da nặng nề lan rộng hoặc người bệnh có tình trạng suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, các xét nghiệm cận lâm sàng sẽ được chỉ định để xác nhận tác nhân gây bệnh. Xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase khuếch đại gen DNA của virus Varicella-Zoster từ dịch tiết bọng nước hoặc mẫu bệnh phẩm da được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội.
Bên cạnh đó, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp trên mẫu cạo đáy bọng nước cũng giúp phát hiện nhanh kháng nguyên virus dưới kính hiển vi quang học chuyên dụng. Xét nghiệm huyết thanh học đo hiệu giá kháng thể kháng Varicella-Zoster bằng phương pháp miễn dịch gắn enzym có thể được sử dụng để xác định tình trạng miễn dịch của người tiếp xúc hoặc hỗ trợ chẩn đoán hồi cứu thông qua sự gia tăng hiệu giá kháng thể ở mẫu máu giai đoạn cấp và giai đoạn lui bệnh.
Bác sĩ cũng cần thực hiện chẩn đoán phân biệt cẩn thận giữa bệnh thủy đậu với các bệnh lý truyền nhiễm và da liễu khác như bệnh do virus Herpes simplex lan tỏa, bệnh tay chân miệng, viêm da mủ do vi khuẩn tụ cầu hoặc liên cầu, hội chứng Steven-Johnson và phát ban do dị ứng thuốc. Khi nghi ngờ có biến chứng nội tạng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm chụp X-quang ngực thẳng, xét nghiệm công thức máu, men gan hoặc chọc dò tủy dịch não tủy để đánh giá mức độ tổn thương thực thể.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh thủy đậu
Bệnh thủy đậu tuy thường lành tính ở trẻ nhỏ nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là ở người lớn và những người có hệ thống miễn dịch suy giảm. Biến chứng thường gặp nhất là tình trạng nhiễm khuẩn thứ phát trên da do các vi khuẩn tụ cầu hoặc liên cầu xâm nhập vào nốt phỏng vỡ, dẫn tới viêm mô tế bào, áp xe dưới da, nhiễm khuẩn mô mềm hoại tử và hội chứng sốc nhiễm độc nguy kịch.
Biến chứng hô hấp đáng lo ngại là viêm phổi do virus Varicella-Zoster, hay xuất hiện ở người trưởng thành, phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh với diễn tiến nhanh chóng dẫn đến suy hô hấp cấp tính. Về mặt thần kinh, thất điều tiểu não cấp là biến chứng tương đối phổ biến ở trẻ em với biểu hiện mất thăng bằng, run rẩy và nói khó nhưng thường phục hồi sau vài tuần. Ngược lại, viêm não hoặc viêm màng não do thủy đậu có thể xuất hiện ở người lớn với tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh rất cao.
Ngoài ra, việc dùng thuốc chứa hoạt chất aspirin để hạ sốt cho trẻ em mắc thủy đậu có thể kích hoạt hội chứng Reye, gây phù não cấp tính và thoái hóa mỡ gan tiến triển cực kỳ nguy hiểm. Các biến chứng hiếm gặp khác bao gồm xuất huyết giảm tiểu cầu, viêm tủy cắt ngang, viêm cơ tim và viêm gan hoại tử.
Mối liên hệ giữa virus thủy đậu và bệnh zona thần kinh
Sau khi một người đã trải qua đợt nhiễm thủy đậu cấp tính và các triệu chứng lâm sàng biến mất hoàn toàn, cơ thể vẫn chưa loại bỏ triệt để virus Varicella-Zoster. Một số lượng hạt virus nhất định sẽ tồn tại âm thầm ở trạng thái ngủ đông bên trong các hạch rễ thần kinh cảm giác dọc theo tủy sống hoặc dây thần kinh sọ não trong suốt nhiều năm hoặc suốt cuộc đời người bệnh.
Khi hệ thống miễn dịch của vật chủ bị suy yếu do quá trình lão hóa tự nhiên, các đợt căng thẳng thể chất hoặc tinh thần cực độ, mắc bệnh ác tính hoặc sử dụng các liệu pháp ức chế miễn dịch, virus này có thể thức tỉnh và nhân lên trở lại. Chúng di chuyển ngược chiều dọc theo sợi trục thần kinh cảm giác ra vùng da tương ứng, gây nên bệnh zona thần kinh. Biểu hiện của bệnh zona là những chùm bọng nước mọc thành dải khu trú một bên cơ thể kèm theo cảm giác đau rát bỏng dữ dội.
Điều đáng lưu ý trong dịch tễ học là người đang mắc bệnh zona thần kinh có thể làm lây truyền virus Varicella-Zoster cho những người xung quanh chưa có miễn dịch thông qua việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ nốt ban zona. Tuy nhiên, người bị lây nhiễm trong trường hợp này sẽ phát triển thành bệnh thủy đậu toàn thân chứ không phải mắc bệnh zona.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí và quản lý bệnh thủy đậu bao gồm kiểm soát triệu chứng khó chịu, ngăn chặn biến chứng bội nhiễm vi khuẩn trên da, bảo vệ các cơ quan nội tạng và hạn chế tối đa sự lây lan mầm bệnh ra môi trường xung quanh. Đối với các trường hợp bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường và triệu chứng nhẹ, việc theo dõi và chăm sóc hỗ trợ tại nhà dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế là biện pháp chủ đạo.
Chăm sóc vệ sinh làn da đóng vai trò nền tảng nhằm phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn thứ phát. Bệnh nhân cần được giữ cho cơ thể luôn sạch sẽ bằng cách tắm nhanh hàng ngày với nước ấm sạch trong phòng kín gió, sử dụng các dung dịch vệ sinh dịu nhẹ không chứa chất tẩy rửa mạnh, sau đó thấm khô da nhẹ nhàng bằng khăn mềm sạch mà không chà xát làm vỡ mụn nước. Người bệnh cần cắt ngắn móng tay, đeo bao tay mềm đối với trẻ nhỏ để hạn chế thói quen gãi ngứa làm trầy xước tổn thương. Có thể sử dụng các dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ bôi ngoài da theo hướng dẫn của nhân viên y tế để giữ vệ sinh bề mặt nốt phỏng.
Về mặt điều trị nội khoa, việc kiểm soát cơn sốt và cảm giác ngứa ngáy phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn chuyên môn của bác sĩ. Khi người bệnh sốt cao gây khó chịu, thuốc hạ sốt phù hợp sẽ được bác sĩ chỉ định; tuyệt đối không tự ý dùng aspirin hoặc các thuốc chứa hoạt chất nhóm salicylate cho trẻ em và thanh thiếu niên mắc thủy đậu do nguy cơ gây ra hội chứng Reye, một tình trạng thoái hóa mỡ gan và não cấp tính có tỷ lệ tử vong rất cao. Các loại thuốc kháng histamin đường uống có thể được bác sĩ cân nhắc để giảm bớt cảm giác ngứa rát, giúp bệnh nhân nghỉ ngơi tốt hơn.
Thuốc kháng virus đường uống hoặc đường tiêm truyền tĩnh mạch chỉ được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa cho các đối tượng có nguy cơ cao diễn tiến nặng như người lớn, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có biến chứng nội tạng. Để đạt hiệu quả tối ưu, liệu pháp kháng virus cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ đầu tiên kể từ khi phát ban bùng phát. Đối với những trường hợp có dấu hiệu nhiễm khuẩn da thứ phát, bác sĩ sẽ đánh giá để sử dụng kháng sinh thích hợp. Toàn bộ quá trình theo dõi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người nhà và bác sĩ điều trị để phát hiện kịp thời các bất thường chuyển biến.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Tiêm chủng vắc xin phòng bệnh thủy đậu là biện pháp phòng ngừa chủ động, an toàn và hiệu quả nhất đã được y học hiện đại chứng minh. Vắc xin sống giảm độc lực giúp kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu chống lại virus Varicella-Zoster lâu dài. Các chuyên gia y tế khuyến cáo tất cả trẻ em khỏe mạnh từ chín hoặc mười hai tháng tuổi trở lên cùng thanh thiếu niên và người lớn chưa từng mắc bệnh hay chưa tiêm phòng nên được tiêm đủ hai liều vắc xin theo đúng khoảng cách khuyến cáo của ngành y tế để đạt mức độ bảo vệ tối ưu.
Bên cạnh tiêm chủng chủ động, các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và vệ sinh môi trường đóng vai trò thiết yếu trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền. Khi trong gia đình hoặc trường học có người mắc thủy đậu, bệnh nhân cần được cách ly trong phòng riêng thông thoáng khí ít nhất từ bảy đến mười ngày, hoặc cho đến khi toàn bộ các nốt mụn nước đã khô và đóng vảy hoàn toàn. Người chăm sóc cần đeo khẩu trang y tế, găng tay khi tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da và rửa tay kỹ bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn sau mỗi lần chăm sóc.
Dụng cụ ăn uống, quần áo, khăn mặt và ga trải giường của bệnh nhân cần được giặt giũ riêng bằng nước nóng và phơi dưới ánh nắng mặt trời hoặc sấy khô. Môi trường sống và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, đồ chơi, sàn nhà cần được lau khử khuẩn định kỳ. Đối với các đối tượng có nguy cơ biến chứng cao nhưng chưa được tiêm phòng và có tiếp xúc gần với nguồn lây, bác sĩ có thể xem xét chỉ định tiêm huyết thanh kháng virus hoặc globulin miễn dịch đặc hiệu trong thời gian quy định sau phơi nhiễm để ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ mức độ trầm trọng của bệnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hoặc thân nhân cần liên hệ với cơ sở y tế ngay từ khi xuất hiện những nốt mụn nước đầu tiên để được bác sĩ thăm khám, xác định chẩn đoán chính xác và nhận hướng dẫn chăm sóc đúng cách. Đặc biệt đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ sơ sinh dưới một tháng tuổi, người trưởng thành, phụ nữ đang mang thai hoặc người mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch, việc thăm khám y khoa là bắt buộc ngay khi nghi ngờ nhiễm bệnh hoặc sau khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh thủy đậu.
Trong quá trình theo dõi và điều trị tại nhà, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện hoặc cơ sở cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:
- Tình trạng sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường hoặc sốt tái phát đột ngột sau nhiều ngày đã hạ nhiệt.
- Vùng da xung quanh các nốt mụn nước trở nên sưng tấy đỏ rực, phù nề, sờ thấy nóng rát dữ dội, rỉ dịch mủ màu vàng xanh đục hoặc có hiện tượng hoại tử xuất huyết dưới da.
- Xuất hiện các dấu hiệu suy hô hấp như thở nhanh nông, khó thở, thở rít, đau tức ngực dữ dội hoặc ho nhiều có đờm nhớt đục.
- Các biểu hiện tổn thương thần kinh trung ương như đau đầu dữ dội không dứt, nôn ói liên tục, dáng đi loạng choạng mất điều hòa thăng bằng, cổ cứng, co giật, lú lẫn, ngủ gà hoặc li bì khó đánh thức.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục y khoa cộng đồng và nâng cao nhận thức sức khỏe, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá chuyên môn hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có cơ địa, tình trạng miễn dịch và diễn tiến bệnh lý khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi và dùng thuốc luôn cần được cá thể hóa dựa trên thăm khám lâm sàng cụ thể.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng virus để điều trị mà không có đơn chỉ định từ thầy thuốc, bởi việc lạm dụng có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm và tình trạng kháng thuốc. Đặc biệt cấm kỵ việc cho trẻ em và thanh thiếu niên sử dụng aspirin hoặc các dẫn xuất salicylate để hạ sốt khi mắc bệnh thủy đậu vì nguy cơ kích hoạt hội chứng Reye gây tổn thương gan não chết người. Ngoài ra, không được tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng dân gian như tắm lá cây không rõ nguồn gốc hoặc bôi đắp các loại bột, thuốc nam lên mụn nước hở vì rất dễ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và hoại tử da sâu.
Kết luận
Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính rất dễ lây lan nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nhờ sự tiến bộ của y học dự phòng. Nhận biết sớm các triệu chứng phát ban đặc trưng cùng việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp cách ly, giữ gìn vệ sinh thân thể sạch sẽ là nền tảng cốt lõi giúp bảo vệ người bệnh hồi phục thuận lợi và hạn chế sự bùng phát dịch trong cộng đồng.
Mặc dù đa số trường hợp tiến triển lành tính, việc chủ quan trước các nguy cơ biến chứng ở đường hô hấp, thần kinh và da liễu có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe nặng nề. Do đó, việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng bệnh và tìm kiếm sự tư vấn, hỗ trợ chuyên môn kịp thời từ nhân viên y tế luôn là giải pháp an toàn và khoa học nhất cho sức khỏe của mỗi cá nhân và cả gia đình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh thủy đậu lây truyền qua những con đường nào?
Bệnh thủy đậu lây lan chủ yếu qua hai con đường chính là đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Người lành có thể nhiễm virus khi hít phải các giọt bắn li ti chứa virus Varicella-Zoster phát tán trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, việc chạm trực tiếp vào dịch tiết chảy ra từ các bọng nước bị vỡ hoặc tiếp xúc gián tiếp với các bề mặt, đồ dùng cá nhân như khăn mặt, quần áo dính chất dịch này cũng gây lây nhiễm nhanh chóng.
Thời gian người bệnh thủy đậu có thể lây lan cho người khác kéo dài bao lâu?
Khả năng lây truyền của bệnh bắt đầu từ khoảng một đến hai ngày trước khi những nốt ban đỏ đầu tiên xuất hiện trên da và tiếp tục kéo dài cho đến khi toàn bộ các nốt mụn nước đã vỡ, khô se bề mặt và đóng vảy tiết hoàn toàn. Ở những bệnh nhân bị suy giảm hệ thống miễn dịch, khoảng thời gian virus phát tán ra môi trường có thể kéo dài hơn so với người bình thường.
Người mắc bệnh zona thần kinh có làm lây bệnh thủy đậu cho người khác không?
Người mắc bệnh zona thần kinh có thể truyền virus Varicella-Zoster cho những người chưa từng bị thủy đậu hoặc chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh. Khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ các bọng nước của người bệnh zona, người chưa có miễn dịch sẽ mắc bệnh thủy đậu chứ không mắc bệnh zona ngay thời điểm đó.
Trẻ nhỏ hoặc người lớn bị thủy đậu có được tắm rửa không?
Người mắc bệnh thủy đậu hoàn toàn có thể và cần thiết phải tắm rửa sạch sẽ để phòng tránh bội nhiễm vi khuẩn trên da. Việc tắm cần diễn ra nhanh gọn trong phòng kín gió bằng nước ấm sạch, có thể dùng sữa tắm dịu nhẹ không gây kích ứng da, tuyệt đối không chà xát mạnh làm vỡ bọng nước và dùng khăn mềm sạch thấm nhẹ cho khô da sau khi tắm.
Vì sao tuyệt đối không được dùng thuốc aspirin cho người bị thủy đậu?
Việc sử dụng aspirin hoặc bất kỳ sản phẩm nào có chứa dẫn xuất salicylate để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên mắc thủy đậu có thể kích hoạt hội chứng Reye. Đây là một tình trạng cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm, đặc trưng bởi sự thoái hóa mỡ gan và tổn thương não cấp tính dẫn đến hôn mê sâu, co giật và nguy cơ tử vong rất cao.
