Bệnh ghẻ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh ghẻ là bệnh nhiễm trùng da phổ biến do loài ký sinh trùng nhỏ mang tên Sarcoptes scabiei gây ra. Tình trạng này đặc trưng bởi những cơn ngứa ngáy dữ dội, đặc biệt bùng phát dữ dội hơn vào ban đêm, kèm theo các tổn thương da như rãnh ghẻ, mụn nước nhỏ li ti và sẩn đỏ phân bố tại các nếp gấp của cơ thể.

Đây là bệnh có khả năng lây lan rất nhanh chóng thông qua việc tiếp xúc trực tiếp da với da hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như quần áo, chăn ga gối đệm với người mắc bệnh. Mặc dù bệnh ghẻ không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng nếu chậm trễ trong việc kiểm soát, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nhiễm trùng thứ phát, chàm hóa dai dẳng và thậm chí là tổn thương thận.
Để giải quyết triệt để bệnh ghẻ và ngăn chặn tái lây nhiễm trong cộng đồng, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa da liễu thăm khám, hướng dẫn sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng đúng cách và phối hợp xử lý môi trường sống cùng các thành viên sinh hoạt chung.
Tổng quan về bệnh ghẻ
Bệnh ghẻ, trong y học còn được gọi là scabies, là một bệnh lý truyền nhiễm ngoài da do loài ve ký sinh vi mô có tên khoa học là Sarcoptes scabiei biến thể hominis gây nên. Sinh vật này có kích thước rất nhỏ bé, hầu như không thể quan sát bằng mắt thường mà chỉ nhìn thấy rõ qua kính hiển vi. Sau khi tiếp xúc và xâm nhập lên bề mặt da người, con cái ghẻ trưởng thành sẽ sử dụng các giác hút và hàm sắc nhọn để đào những đường hầm ngoằn ngoèo nằm sâu trong lớp sừng của biểu bì. Tại đây, cái ghẻ cái sẽ sinh sống, đẻ từ hai đến ba quả trứng mỗi ngày cùng với việc bài tiết chất thải trong suốt chu kỳ sống kéo dài khoảng một đến hai tháng.
Cảm giác ngứa ngáy dữ dội – dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh ghẻ – thực chất là một phản ứng quá mẫn muộn của hệ miễn dịch cơ thể đối với chính bản thân con ký sinh trùng, trứng và chất thải của chúng. Do đó, đối với người nhiễm bệnh lần đầu tiên, các triệu chứng ngứa và tổn thương da thường chỉ xuất hiện sau khoảng bốn đến sáu tuần ủ bệnh. Tuy nhiên, ở những người đã từng mắc ghẻ trong quá khứ và tái nhiễm sau đó, hệ miễn dịch đã có sự ghi nhớ nên phản ứng ngứa dữ dội có thể bùng phát rất nhanh chóng chỉ sau một đến bốn ngày.
Bệnh ghẻ xuất hiện ở mọi quốc gia trên thế giới và có thể tấn công bất kỳ ai, không phân biệt chủng tộc, độ tuổi hay điều kiện kinh tế xã hội. Tuy nhiên, tỷ lệ lưu hành của bệnh thường gia tăng đáng kể tại những khu vực có mật độ dân cư đông đúc, nhà ở chật hẹp, môi trường thiếu nước sinh hoạt hoặc điều kiện vệ sinh kém như trường học nội trú, nhà trẻ, viện dưỡng lão, doanh trại quân đội và trại giam. Mặc dù cái ghẻ không thể sống sót quá lâu khi rời khỏi cơ thể con người, khả năng lây lan nhanh chóng qua tiếp xúc khiến bệnh ghẻ trở thành một vấn đề da liễu cần được nhận diện và kiểm soát kịp thời.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh ghẻ là do sự xâm nhập và ký sinh của loài ve Sarcoptes scabiei biến thể hominis. Loài ký sinh trùng này thuộc lớp hình nhện, có thân hình bầu dục, lưng gồ ghề và tám chân ngắn. Sau khi giao phối trên bề mặt da, con đực thường chết đi, trong khi con cái trưởng thành sẽ dùng hàm và các giác hút để đào sâu vào lớp sừng của thượng bì da với tốc độ khoảng vài milimet mỗi ngày. Trong các đường hầm này, cái ghẻ tiết ra các enzyme phân giải tế bào biểu bì để làm thức ăn, đồng thời đẻ từ hai đến ba quả trứng mỗi ngày và thải phân liên tục. Trứng ghẻ nở thành ấu trùng sau khoảng ba đến bốn ngày, sau đó ấu trùng bò lên bề mặt da, trải qua các giai đoạn nhộng rồi phát triển thành con trưởng thành trong khoảng mười đến mười lăm ngày để tiếp tục chu kỳ lây lan mới.
Con đường lây truyền chủ yếu của bệnh ghẻ là sự tiếp xúc trực tiếp da với da trong thời gian kéo dài giữa người mắc bệnh và người lành. Các hành vi sinh hoạt thân mật như ngủ chung giường, quan hệ tình dục, bế ẵm trẻ nhỏ hoặc chăm sóc người bệnh là những con đường lây lan phổ biến nhất. Một cái bắt tay xã giao thoáng qua hiếm khi làm lây truyền bệnh ghẻ thể thông thường vì số lượng ký sinh trùng trên cơ thể người bệnh lúc này chỉ khoảng mười đến mười lăm con. Bên cạnh tiếp xúc trực tiếp, bệnh còn có thể lây truyền gián tiếp qua việc dùng chung đồ dùng cá nhân như chăn ga trải giường, vỏ gối, khăn tắm và quần áo dính cái ghẻ hoặc trứng của chúng. Dù ký sinh trùng chỉ tồn tại được khoảng hai mươi tư đến ba mươi sáu giờ khi rời khỏi vật chủ ở nhiệt độ phòng, khoảng thời gian này vẫn đủ để xâm nhập vào người tiếp theo.
Bất kỳ cá nhân nào cũng có thể mắc bệnh ghẻ, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ lây nhiễm cao hơn rõ rệt bao gồm:
- Trẻ em và học sinh tại các cơ sở mầm non hoặc trường nội trú do thói quen vui chơi, ngủ chung và tiếp xúc thể chất thường xuyên.
- Những người sinh sống trong các môi trường tập thể chật hẹp, mật độ dân cư đông đúc như ký túc xá, doanh trại quân đội, viện dưỡng lão hoặc cơ sở giam giữ.
- Nhân viên y tế và điều dưỡng viên thường xuyên chăm sóc thể chất cho bệnh nhân mà không sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân.
- Những người có hệ miễn dịch suy giảm do nhiễm HIV, bệnh nhân ung thư, người ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc người già suy kiệt, vốn là nhóm có nguy cơ tiến triển thành thể ghẻ vảy rất nặng nề.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng nổi bật và xuất hiện sớm nhất của bệnh ghẻ là cảm giác ngứa ngáy dữ dội. Cơn ngứa thường có đặc điểm bùng phát dữ dội hơn vào ban đêm hoặc sau khi tắm nước nóng, khi cơ thể ấm lên khiến cái ghẻ tăng cường hoạt động đào hang trong lớp biểu bì. Tình trạng ngứa có thể khiến người bệnh mất ngủ kinh niên, bứt rứt, suy nhược cơ thể và cào gãi liên tục không tự chủ.
Dấu hiệu tổn thương thực thể đặc hiệu nhất trên da là các đường hầm hay luống ghẻ. Đây là những đường chỉ nhỏ màu xám trắng hoặc nâu nhạt, hơi gồ nhẹ trên bề mặt da, có hình ngoằn ngoèo hoặc lượn sóng với chiều dài từ vài milimet đến một centimet. Ở phần đầu tận cùng của luống ghẻ thường có một mụn nước nhỏ trong suốt, đường kính khoảng một đến hai milimet, thường được gọi dân dã là mụn nước hạt ngọc, đây chính là vị trí con cái ghẻ đang cư trú.
Vị trí xuất hiện tổn thương của bệnh ghẻ có sự khác biệt rõ rệt theo từng nhóm tuổi. Ở người lớn và thanh thiếu niên, luống ghẻ và mụn nước phân bố điển hình tại các nếp kẽ da mềm và mỏng như kẽ giữa các ngón tay, nếp gấp cổ tay, mặt trong khuỷu tay, nách, vùng da quanh thắt lưng, quanh rốn, mông, mặt trong đùi và quanh núm vú ở nữ giới. Đặc biệt ở nam giới, ghẻ thường gây ra các sẩn cục đỏ thẫm hoặc nâu đỏ, rất ngứa ở thân dương vật và bìu dái. Ngược lại, tổn thương ghẻ ở người lớn hầu như không bao giờ xuất hiện ở vùng đầu, mặt và cổ.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi, do lớp sừng da còn rất non nớt nên cái ghẻ có thể tấn công toàn thân. Các tổn thương mụn nước, mụn mủ và sẩn đỏ thường tập trung nhiều ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng tã lót, da đầu, sau gáy và thậm chí cả trên khuôn mặt. Trẻ nhỏ thường quấy khóc liên tục, bỏ bú, mất ngủ về đêm và dễ bị chẩn đoán nhầm với chàm thể tạng, viêm da dị ứng hoặc rôm sảy.
Ngoài các triệu chứng điển hình, người bệnh cần đặc biệt lưu ý đến các dấu hiệu tổn thương thứ phát do cào gãi như vết trầy xước, vết trợt da nông, vảy tiết máu và vết chàm hóa. Nếu không được chẩn đoán đúng, bệnh ghẻ rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh chàm đồng tiền, viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa hoặc các nốt sẩn do côn trùng cắn, dẫn đến việc điều trị sai lầm bằng các loại kem bôi chứa corticoid khiến bệnh bùng phát lan rộng và kéo dài dai dẳng.
So sánh đặc điểm bệnh ghẻ thông thường và bệnh ghẻ vảy
| Đặc điểm so sánh | Bệnh ghẻ thông thường | Bệnh ghẻ vảy hay ghẻ Na Uy |
|---|---|---|
| Đối tượng mắc bệnh chủ yếu | Người có hệ miễn dịch bình thường ở mọi lứa tuổi | Người suy giảm miễn dịch nặng, người già suy kiệt, bại liệt |
| Số lượng cái ghẻ trên cơ thể | Rất ít, thường từ 10 đến 15 con cái ghẻ trưởng thành | Rất lớn, có thể lên đến hàng triệu con ký sinh trùng |
| Mức độ ngứa ngáy | Ngứa dữ dội, đặc biệt dữ dội hơn vào ban đêm | Ngứa nhẹ hoặc hoàn toàn không có cảm giác ngứa |
| Tổn thương da đặc trưng | Luống ghẻ ngoằn ngoèo, mụn nước nhỏ li ti ở nếp gấp | Các mảng vảy sừng dày cộm, nứt nẻ màu xám hoặc vàng nâu |
| Vị trí tổn thương thường gặp | Kẽ ngón tay, cổ tay, nách, rốn, bộ phận sinh dục; hiếm khi ở mặt | Toàn thân, bao gồm cả da đầu, mặt, lưng, lòng bàn tay chân và móng |
| Mức độ lây lan trong cộng đồng | Lây qua tiếp xúc da trực tiếp kéo dài hoặc dùng chung đồ | Lây lan cực kỳ nhanh chóng, kể cả qua tiếp xúc ngắn hoặc bụi vảy sừng |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh ghẻ đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa da liễu phải kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác tiền sử dịch tễ, thăm khám lâm sàng toàn diện các tổn thương trên da và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định chính xác sự hiện diện của mầm bệnh. Yếu tố dịch tễ mang tính gợi ý đặc biệt quan trọng khi trong gia đình, nhà trẻ hoặc nơi làm việc của người bệnh có nhiều người cùng xuất hiện tình trạng ngứa dữ dội về ban đêm và có các tổn thương da tương tự ở các vị trí nếp kẽ.
Trong quá trình khám lâm sàng, bác sĩ sẽ kiểm tra cẩn thận các nếp gấp da đặc trưng để phát hiện các luống ghẻ và mụn nước nhỏ. Bác sĩ có thể áp dụng nghiệm pháp bôi mực bằng cách thoa một lượng nhỏ mực y tế hoặc phẩm màu chuyên dụng lên vùng da nghi ngờ rồi lau sạch bề mặt; mực sẽ ngấm vào đường hầm biểu bì giúp làm lộ rõ đường luống ghẻ ngoằn ngoèo vốn rất khó quan sát bằng mắt thường. Bên cạnh đó, việc sử dụng kính soi da cầm tay hay dermoscopy hiện nay là một phương pháp hỗ trợ chẩn đoán không xâm lấn vô cùng hữu hiệu. Dưới độ phóng đại và nguồn sáng chuyên biệt của dermoscopy, con cái ghẻ được nhận diện rõ nét dưới dạng hình tam giác nhỏ sẫm màu nằm ở phần đầu của đường hầm, tạo nên hình ảnh điển hình được gọi là dấu hiệu máy bay phản lực.
Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh ghẻ là xét nghiệm soi tươi tìm ký sinh trùng dưới kính hiển vi quang học. Bác sĩ sẽ dùng lưỡi dao mổ nhỏ cạo nhẹ lớp sừng tại đầu đường hang hoặc cạy mở mụn nước, đặt mẫu bệnh phẩm lên lam kính cùng một giọt dầu khoáng hoặc dung dịch kali hydroxyd để quan sát. Kết quả khẳng định chắc chắn khi phát hiện thấy con cái ghẻ trưởng thành, ấu trùng, trứng ghẻ hình bầu dục hoặc các viên phân thải của chúng. Trong trường hợp xét nghiệm không tìm thấy ký sinh trùng do mật độ ghẻ trên da quá thấp nhưng hình ảnh lâm sàng và dịch tễ học hoàn toàn phù hợp, bác sĩ vẫn có thể đưa ra kết luận chẩn đoán và chỉ định điều trị theo dõi.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh ghẻ khi không được điều trị kịp thời
Mặc dù bệnh ghẻ do ký sinh trùng ngoài da gây ra và hiếm khi đe dọa trực tiếp tính mạng, việc trì hoãn điều trị hoặc điều trị không đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Biến chứng thường gặp nhất là tình trạng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát. Những cơn ngứa dữ dội khiến người bệnh cào gãi liên tục làm rách hàng rào bảo vệ da, tạo ngõ vào thuận lợi cho các vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và liên cầu khuẩn Streptococcus pyogenes xâm nhập. Hậu quả là hình thành các tổn thương chốc lở, viêm mô tế bào, mụn mủ sâu và viêm nang lông lan rộng.
Đặc biệt nguy hiểm, ở trẻ nhỏ bị nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn khởi phát từ các nốt ghẻ cào gãi, độc tố của vi khuẩn có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch phức hợp gây viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu. Đây là biến chứng toàn thân nặng nề có thể dẫn đến suy thận cấp, tăng huyết áp và phù nề nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Ngoài ra, việc cào gãi mạn tính và tự ý bôi các hoạt chất không phù hợp còn dẫn đến tình trạng chàm hóa, liken hóa khiến da dày cộm, thâm đen và ngứa dai dẳng kéo dài nhiều tháng ngay cả khi ký sinh trùng cái ghẻ đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
Thể ghẻ vảy hay ghẻ Na Uy ở người suy giảm miễn dịch
Ghẻ vảy, còn được biết đến với tên gọi y khoa là ghẻ Na Uy hay crusted scabies, là một biến thể cực kỳ nghiêm trọng và có tính lây nhiễm dữ dội của bệnh ghẻ thông thường. Dạng bệnh này thường xảy ra ở những người có hệ miễn dịch suy yếu nặng như bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn muộn, bệnh nhân ung thư máu, người sau ghép tạng đang dùng thuốc chống thải ghép, người cao tuổi suy kiệt hoặc người bị thiểu năng trí tuệ và bại liệt không có khả năng tự gãi ngứa.
Khác với bệnh ghẻ thông thường vốn chỉ có khoảng mười đến mười lăm con cái ghẻ trên toàn bộ cơ thể, người mắc bệnh ghẻ vảy có thể chứa hàng triệu con ký sinh trùng trong các lớp vảy sừng dày cộm. Bệnh biểu hiện bằng những mảng vảy sừng dày màu xám trắng hoặc nâu vàng lan rộng khắp cơ thể, bao gồm cả da đầu, mặt, lòng bàn tay, lòng bàn chân và dưới móng tay bị biến dạng dày sừng. Đáng chú ý, người bệnh ghẻ vảy có thể chỉ cảm thấy ngứa rất nhẹ hoặc hoàn toàn không ngứa do phản ứng miễn dịch bị ức chế. Thể bệnh này có nguy cơ lây lan thành dịch rất nhanh trong các cơ sở y tế và cần phác đồ điều trị phối hợp đa phương thức phức tạp dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí và quản lý bệnh ghẻ là tiêu diệt triệt để ký sinh trùng cái ghẻ cùng ấu trùng và trứng của chúng trên cơ thể người bệnh, đồng thời làm sạch toàn bộ môi trường sống xung quanh để ngăn ngừa tái phát. Một nguyên tắc sống còn mà các chuyên gia da liễu luôn nhấn mạnh là phải tiến hành điều trị đồng thời cho tất cả các thành viên trong gia đình, bạn cùng phòng hoặc người có tiếp xúc thể chất gần gũi với người bệnh, ngay cả khi những người này chưa xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngứa ngáy hay tổn thương da nào. Nếu chỉ điều trị đơn lẻ cho một cá nhân, hiện tượng lây nhiễm chéo qua lại sẽ liên tục tái diễn khiến bệnh kéo dài dai dẳng.
Về mặt can thiệp y khoa, bác sĩ chuyên khoa da liễu sẽ lựa chọn các loại thuốc diệt ký sinh trùng phù hợp dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, và mức độ nghiêm trọng của tổn thương da. Nhóm thuốc bôi ngoài da chứa các hoạt chất diệt cái ghẻ chuyên dụng như permethrin, benzyl benzoate, lưu huỳnh kết tủa hoặc crotamiton thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Người bệnh cần được nhân viên y tế hướng dẫn chi tiết cách thoa thuốc: tắm sạch sẽ bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ, lau khô toàn thân trước khi bôi một lớp thuốc mỏng phủ kín từ cổ xuống tận lòng bàn chân, chú ý bôi kỹ vào tất cả các nếp gấp kẽ ngón tay, nách, rốn, bẹn và dưới móng tay. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thuốc bôi có thể cần được áp dụng cho cả vùng da đầu và mặt theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Sau khi giữ thuốc trên da đủ thời gian quy định theo hướng dẫn chuyên môn, người bệnh mới được tắm rửa sạch sẽ. Đa số các trường hợp cần bôi nhắc lại một đợt thứ hai sau bảy đến mười ngày để tiêu diệt triệt để lứa trứng mới nở.
Trong các trường hợp ghẻ vảy lan rộng, bệnh nhân kháng trị với thuốc bôi hoặc các đợt bùng phát dịch lớn tại viện dưỡng lão, bác sĩ có thể chỉ định thuốc diệt ký sinh trùng đường uống như ivermectin. Bên cạnh thuốc diệt cái ghẻ, bác sĩ có thể kê thêm thuốc kháng histamin đường uống để làm dịu cơn ngứa, kem dưỡng ẩm phục hồi hàng rào da, hoặc thuốc kháng sinh khi có biến chứng bội nhiễm vi khuẩn. Người bệnh cần lưu ý rằng cảm giác ngứa có thể vẫn còn tiếp diễn trong vòng hai đến bốn tuần sau khi điều trị thành công do phản ứng miễn dịch với xác cái ghẻ còn sót lại trong da; do đó không nên tự ý bôi thuốc diệt ghẻ quá liều hoặc dùng kéo dài vì dễ gây viêm da kích ứng và ngộ độc thuốc.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh ghẻ đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc duy trì vệ sinh cá nhân, kiểm soát môi trường sống và nâng cao nhận thức cộng đồng về các con đường lây truyền của ký sinh trùng. Do cái ghẻ lây lan chủ yếu qua sự tiếp xúc da thịt trực tiếp, biện pháp phòng ngừa tiên quyết là tránh tiếp xúc gần gũi, không ngủ chung giường và tránh quan hệ tình dục với người đang mắc bệnh ghẻ hoặc người có triệu chứng nghi ngờ cho đến khi họ đã hoàn tất phác đồ điều trị y khoa.
Bên cạnh việc tránh tiếp xúc trực tiếp, việc giữ gìn vệ sinh môi trường sống và xử lý đồ dùng cá nhân đóng vai trò quyết định trong việc cắt đứt chuỗi lây nhiễm gián tiếp. Toàn bộ quần áo, khăn tắm, vỏ gối, ga trải giường và chăn màn mà người bệnh đã sử dụng trong vòng ba ngày trước khi bắt đầu điều trị cần được thu gom và giặt sạch bằng xà phòng với nước nóng trên năm mươi độ C, sau đó sấy khô ở nhiệt độ cao hoặc phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời gay gắt. Nhiệt độ cao sẽ nhanh chóng tiêu diệt cả cái ghẻ trưởng thành lẫn trứng của chúng.
Đối với những vật dụng không thể giặt bằng nước nóng như áo khoác dày, thú nhồi bông hoặc gối ôm, giải pháp an toàn là niêm phong kín chúng trong các túi nylon dày và buộc chặt miệng túi trong ít nhất bảy mươi hai giờ đến một tuần. Khi không có vật chủ là cơ thể người để hút chất dịch sinh dưỡng, cái ghẻ sẽ bị mất nước và chết hoàn toàn sau vài ngày. Ngoài ra, cần thường xuyên hút bụi sàn nhà, thảm trải sàn và đồ nội thất bọc vải trong không gian sinh hoạt của gia đình.
Cuối cùng, mỗi cá nhân cần duy trì thói quen tắm rửa sạch sẽ hàng ngày bằng nước sạch và xà phòng, cắt ngắn móng tay để hạn chế tích tụ trứng và ký sinh trùng dưới móng. Tại các môi trường tập thể như nhà trẻ, ký túc xá và viện dưỡng lão, cần thực hiện kiểm tra sức khỏe da liễu định kỳ, phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh và cách ly tạm thời để điều trị triệt để, ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch ghẻ trên diện rộng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế có chuyên khoa da liễu để được bác sĩ thăm khám ngay khi nhận thấy tình trạng ngứa ngáy dữ dội trên da kéo dài, đặc biệt khi cơn ngứa tăng mạnh về đêm và không thuyên giảm với các biện pháp chăm sóc da thông thường. Việc đi khám sớm là vô cùng cần thiết nếu phát hiện các tổn thương dạng đường rãnh ngoằn ngoèo, mụn nước nhỏ ở các kẽ ngón tay, nếp cổ tay, nách, vùng bẹn hoặc bộ phận sinh dục, hoặc khi có các thành viên khác trong gia đình cũng cùng xuất hiện triệu chứng tương tự.
Bên cạnh đó, người bệnh cần đến bệnh viện khám khẩn cấp nếu nhận thấy các dấu hiệu cảnh báo tình trạng bội nhiễm vi khuẩn nặng nề hoặc các phản ứng toàn thân nguy hiểm bao gồm:
- Các vùng da tổn thương trở nên sưng phù, đỏ tấy, nóng rát và đau nhức dữ dội;
- Xuất hiện mụn mủ, các vết loét chảy dịch vàng hoặc đóng vảy tiết màu nâu sẫm trên bề mặt da;
- Cơ thể xuất hiện phản ứng sốt cao, rét run, mệt mỏi li bì hoặc nổi các hạch bạch huyết sưng đau ở vùng bẹn hoặc nách;
- Ở trẻ nhỏ xuất hiện tình trạng bỏ ăn, mất nước, quấy khóc không dứt hoặc da toàn thân đóng vảy dày cộm;
- Người bệnh sau khi đã dùng thuốc điều trị ghẻ theo hướng dẫn nhưng sau hai đến ba tuần các tổn thương mới vẫn tiếp tục mọc thêm và cơn ngứa ngày càng dữ dội hơn.
Lưu ý an toàn
Thông tin cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức y khoa, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán lâm sàng và chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa da liễu. Bệnh ghẻ rất dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý da liễu khác như viêm da cơ địa, chàm, dị ứng hay vảy nến, do đó người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên các triệu chứng trên mạng.
Đặc biệt, người bệnh cần tuyệt đối tránh việc tự ý mua và sử dụng các loại thuốc bôi có chứa hoạt chất corticoid liều cao khi chưa có chỉ định y khoa. Corticoid có thể làm giảm ngứa tạm thời nhưng lại làm suy giảm phản ứng miễn dịch tại chỗ, tạo điều kiện cho cái ghẻ sinh sôi nảy nở nhanh chóng và làm mờ các triệu chứng kinh điển, dẫn đến thể ghẻ không điển hình rất khó chẩn đoán và điều trị. Ngoài ra, tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng dân gian nguy hiểm như ngâm tắm bằng lá cây lạ không rõ nguồn gốc, châm kim vào mụn nước, hoặc bôi các chất độc hại như xăng dầu, dầu hỏa, thuốc trừ sâu lên da vì nguy cơ cao gây bỏng da, nhiễm độc toàn thân và hoại tử nhiễm trùng nghiêm trọng.
Kết luận
Bệnh ghẻ là một bệnh da liễu truyền nhiễm phổ biến và gây ra nhiều phiền toái trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày bởi những cơn ngứa ngáy dữ dội kéo dài. Mặc dù bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng trong gia đình và tập thể, tình trạng này hoàn toàn có thể được điều trị dứt điểm và kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh được phát hiện sớm và tiếp cận đúng các phương pháp y khoa chuẩn mực.
Chìa khóa để loại trừ mầm bệnh ghẻ thành công nằm ở việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu, kết hợp điều trị đồng thời cho toàn bộ những người tiếp xúc gần và làm sạch triệt để môi trường sống xung quanh. Khi nhận thấy các dấu hiệu ngứa ngáy bất thường hoặc tổn thương nghi ngờ trên da, người bệnh nên chủ động đến thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và tư vấn phác đồ điều trị an toàn, bảo vệ sức khỏe cho chính mình và cộng đồng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh ghẻ có thể tự khỏi nếu không dùng thuốc điều trị không?
Bệnh ghẻ không thể tự khỏi nếu không có sự can thiệp y tế thích hợp. Ký sinh trùng cái ghẻ sống ký sinh trong lớp sừng của da và liên tục sinh sản theo chu kỳ vòng đời. Nếu không dùng các loại thuốc diệt ký sinh trùng theo đúng chỉ định của bác sĩ da liễu, số lượng cái ghẻ sẽ tiếp tục duy trì và gia tăng, khiến tình trạng ngứa ngáy kéo dài dai dẳng và làm tăng nguy cơ gặp phải các biến chứng nhiễm trùng hoặc chàm hóa da.
Vì sao cơn ngứa do bệnh ghẻ lại bùng phát dữ dội hơn vào ban đêm?
Cảm giác ngứa ngáy tăng mạnh vào ban đêm do nhiều yếu tố sinh học kết hợp. Khi người bệnh đi ngủ, nhiệt độ cơ thể và sự ấm áp dưới chăn đệm sẽ kích thích cái ghẻ hoạt động tích cực hơn để đào hầm và bài tiết chất thải. Ngoài ra, vào ban đêm nồng độ hormone kháng viêm tự nhiên cortisol trong cơ thể giảm xuống, cùng với việc ít có các yếu tố gây phân tâm bên ngoài, khiến hệ thần kinh cảm nhận cơn ngứa rõ rệt và dữ dội hơn.
Sau khi dùng thuốc điều trị ghẻ đúng cách vì sao da vẫn còn ngứa ngáy?
Hiện tượng tiếp tục ngứa sau khi hoàn tất đợt điều trị diệt ghẻ là một phản ứng rất phổ biến trong y khoa. Nguyên nhân là do phản ứng dị ứng của hệ miễn dịch cơ thể với xác ký sinh trùng, vỏ trứng và các chất bài tiết còn tồn đọng trong lớp sừng của da vẫn chưa thoái lui hoàn toàn. Tình trạng này có thể kéo dài từ hai đến bốn tuần cho đến khi lớp biểu bì da được thay mới tự nhiên. Nếu cơn ngứa kéo dài quá bốn tuần hoặc xuất hiện thêm các mụn nước mới, người bệnh cần tái khám với bác sĩ da liễu để kiểm tra nguy cơ tái nhiễm.
Bệnh ghẻ có lây truyền từ chó mèo hoặc vật nuôi sang người không?
Các loài thú nuôi trong nhà như chó và mèo có thể nhiễm các loài ve ghẻ đặc hiệu của động vật. Khi tiếp xúc gần gũi với thú cưng mắc bệnh, những ký sinh trùng này có thể bò sang da người và gây ngứa tạm thời. Tuy nhiên, ve ghẻ của động vật không thể đào hầm sinh sản hay hoàn tất chu kỳ sống trên cơ thể người và sẽ tự biến mất sau vài ngày. Bệnh ghẻ ở người chủ yếu lây truyền từ người sang người do phân loài cái ghẻ hominis gây ra.
