Xét nghiệm đờm AFB và những điều cần biết khi thực hiện
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Xét nghiệm đờm AFB là một trong những kỹ thuật xét nghiệm vi sinh cơ bản và quan trọng nhất được áp dụng trong chẩn đoán các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, đặc biệt là bệnh lao phổi. Kỹ thuật này dựa trên đặc tính kháng cồn và kháng toan của một số chủng vi khuẩn khi được nhuộm màu chuyên biệt trong phòng xét nghiệm.
Nhờ ưu điểm thời gian thực hiện nhanh chóng, quy trình không quá phức tạp và chi phí hợp lý, xét nghiệm giúp bác sĩ nhanh chóng định hướng nguyên nhân gây tổn thương phổi ở người bệnh có biểu hiện ho kéo dài. Việc hiểu rõ mục đích, cách thức lấy mẫu đờm chuẩn xác và ý nghĩa của từng kết quả sẽ giúp người bệnh phối hợp hiệu quả hơn với cơ sở y tế trong quá trình thăm khám.
Xét nghiệm đờm AFB là gì?
Xét nghiệm đờm AFB là phương pháp nhuộm soi bệnh phẩm đờm dưới kính hiển vi nhằm phát hiện các trực khuẩn kháng cồn kháng toan (Acid-Fast Bacilli). Nhóm vi khuẩn này có cấu trúc vách tế bào giàu lipid và axit mycolic đặc trưng, giúp chúng giữ lại màu nhuộm ban đầu ngay cả khi đã bị xử lý bằng dung dịch cồn toan làm mất màu. Đại diện tiêu biểu và phổ biến nhất của nhóm trực khuẩn này trong thực hành lâm sàng là vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis.
Kỹ thuật nhuộm soi AFB thường sử dụng phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen truyền thống hoặc nhuộm huỳnh quang với chất màu auramine-rhodamine. Đây là công cụ sàng lọc ban đầu giữ vai trò trọng yếu trong hệ thống phòng chống lao, giúp phát hiện sớm các nguồn lây bệnh trong cộng đồng, định hướng phác đồ theo dõi và đánh giá hiệu quả đáp ứng điều trị của người bệnh theo từng giai đoạn.
Mục đích y khoa của xét nghiệm đờm AFB
Kỹ thuật nhuộm soi đờm tìm AFB được chỉ định phổ biến nhất khi nghi ngờ người bệnh mắc lao phổi hoặc các bệnh lý hô hấp do vi khuẩn kháng cồn kháng toan gây ra. Người có các biểu hiện hô hấp kéo dài như ho liên tục trên hai tuần, ho ra máu, đau tức ngực, sốt nhẹ về chiều, sụt cân không rõ nguyên nhân hay đổ mồ hôi trộm ban đêm thường được yêu cầu làm xét nghiệm này.
Bên cạnh mục đích chẩn đoán ban đầu, xét nghiệm đờm AFB còn được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở những bệnh nhân đang dùng phác đồ kháng lao. Sự suy giảm số lượng hoặc biến mất của trực khuẩn trong các mẫu đờm định kỳ giúp bác sĩ đánh giá mức độ thoái triển của bệnh, tiên lượng khả năng lây lan ra cộng đồng và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc y tế khi cần thiết. Đây là xét nghiệm có chi phí hợp lý, thời gian thực hiện nhanh và đóng vai trò sàng lọc quan trọng trong y tế cộng đồng.
Quy trình thu thập mẫu đờm đạt tiêu chuẩn
Thời điểm lý tưởng nhất để lấy mẫu đờm là vào buổi sáng sớm ngay sau khi thức dậy, bởi vì đờm tích tụ qua đêm trong đường thở có nồng độ vi khuẩn cao nhất. Trước khi lấy mẫu, người bệnh cần súc miệng sạch bằng nước lọc để loại bỏ cặn thức ăn và vi khuẩn hội sinh trong khoang miệng, tuyệt đối không dùng nước súc miệng sát khuẩn vì có thể làm ảnh hưởng đến mẫu bệnh phẩm.
Quy trình khạc đờm cần tuân thủ đúng kỹ thuật: người bệnh hít thở sâu hai đến ba lần để luồng khí đi sâu vào đáy phổi, sau đó ho mạnh từ sâu trong lồng ngực để đẩy đờm từ khí phế quản lên miệng và nhổ trực tiếp vào lọ đựng chuyên dụng có nắp đậy kín. Lượng đờm cần đạt khoảng hai đến năm mililit, có tính chất nhầy mủ, đặc quánh hoặc có màu vàng, xanh. Mẫu bệnh phẩm sau khi thu thập cần được chuyển ngay đến phòng xét nghiệm vi sinh để tiến hành xử lý trong thời gian sớm nhất.
Ý nghĩa lâm sàng của kết quả xét nghiệm AFB
Sau khi nhận mẫu đờm, kỹ thuật viên sẽ dàn mỏng bệnh phẩm lên lam kính, cố định và tiến hành quy trình nhuộm Ziehl-Neelsen hoặc nhuộm huỳnh quang trước khi quan sát dưới kính hiển vi quang học. Kết quả xét nghiệm được ghi nhận dựa trên số lượng trực khuẩn kháng cồn kháng toan quan sát thấy trên các vi trường.
Nếu kết quả ghi nhận AFB âm tính, điều này đồng nghĩa với việc không nhìn thấy trực khuẩn trên lam kính ở ngưỡng phát hiện của phương pháp soi trực tiếp. Ngược lại, kết quả AFB dương tính cho thấy có sự hiện diện của vi khuẩn kháng cồn kháng toan trong mẫu đờm, kèm theo phân độ từ một cộng đến ba cộng phản ánh mật độ vi khuẩn. Cần lưu ý rằng soi kính hiển vi không phân biệt được vi khuẩn lao điển hình và vi khuẩn không lao, do đó bác sĩ sẽ kết hợp kết quả này cùng hình ảnh chụp X-quang ngực thẳng và triệu chứng lâm sàng để đưa ra kết luận chính xác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chuẩn xác của kết quả
Độ chính xác của xét nghiệm nhuộm soi AFB phụ thuộc rất lớn vào chất lượng bệnh phẩm. Nếu người bệnh chỉ khạc ra nước bọt hoặc dịch tiết ở vùng hầu họng thay vì đờm sâu từ phế quản, kết quả có thể âm tính giả do không thu thập được vi khuẩn thực sự. Ngoài ra, việc bảo quản mẫu đờm ở nhiệt độ phòng quá lâu hoặc để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp trước khi gửi đến phòng xét nghiệm cũng có thể làm suy giảm chất lượng mẫu.
Bên cạnh đó, phương pháp soi kính hiển vi đòi hỏi một mật độ vi khuẩn nhất định trong mẫu bệnh phẩm mới có thể phát hiện được bằng mắt thường qua vật kính. Trong những trường hợp lượng vi khuẩn quá thấp hoặc tổn thương phổi ở dạng kín, xét nghiệm AFB trực tiếp có thể cho kết quả âm tính. Khi đó, nhân viên y tế thường chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu có độ nhạy cao hơn như nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường chuyên dụng hoặc xét nghiệm sinh học phân tử để tránh bỏ sót bệnh lý.
Lưu ý an toàn
Quy trình lấy mẫu đờm có thể kích thích cơn ho mạnh và tạo ra các giọt bắn chứa mầm bệnh trong không khí, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo. Người bệnh cần thực hiện lấy mẫu tại khu vực thông thoáng, có hướng gió phù hợp hoặc trong phòng lấy mẫu chuyên biệt theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Tuyệt đối không tự ý lấy đờm trong phòng kín, nhà vệ sinh công cộng hoặc nơi đông người. Người nghi ngờ mắc bệnh cần đeo khẩu trang y tế đúng cách và rửa tay khử khuẩn sạch sẽ sau khi hoàn tất việc lấy mẫu.
Tóm tắt
Xét nghiệm đờm AFB là phương pháp vi sinh cơ bản, nhanh chóng và có giá trị cao trong định hướng chẩn đoán lao phổi. Việc thu thập mẫu đờm đúng kỹ thuật giữ vai trò quyết định đối với độ chuẩn xác của kết quả. Người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hô hấp để được hướng dẫn thực hiện và tư vấn kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Journal of Pure and Applied Microbiology: Role of Bleach Concentration Method for Detection of Acid-fast Bacilli (AFB) in Sputum using Conventional Ziehl-Neelsen (ZN) Staining Technique
- Journal of Medical Science And clinical Research: A Comparative Study of Auramine O Staining Using LED Fluorescent Microscopy with Ziehl –Neelsen Staining in the Examination of Sputum For Acid Fast Bacilli
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tại sao không thể dùng nước bọt để làm xét nghiệm đờm AFB?
Nước bọt trong khoang miệng chứa nhiều tế bào biểu mô và tạp khuẩn, không chứa vi khuẩn từ đường hô hấp dưới. Mẫu đờm đạt chuẩn phải được khạc sâu từ phế quản thì kết quả xét nghiệm vi sinh mới phản ánh đúng tình trạng bệnh.
Thời gian nhận kết quả xét nghiệm đờm AFB mất bao lâu?
Thời gian trả kết quả soi kính hiển vi thường khá nhanh, thông thường dao động từ vài giờ đến một ngày làm việc tùy thuộc vào quy trình tiếp nhận và xử lý mẫu của từng cơ sở y tế.
Kết quả xét nghiệm đờm AFB âm tính có chắc chắn không mắc lao?
Kết quả âm tính cho thấy không phát hiện vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm tại thời điểm soi, nhưng chưa thể loại trừ hoàn toàn bệnh lao nếu lượng vi khuẩn thấp. Bác sĩ có thể chỉ định thêm nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử.
Tại sao người bệnh thường phải lấy mẫu đờm nhiều lần?
Bác sĩ thường yêu cầu lấy ít nhất hai hoặc ba mẫu đờm vào các thời điểm khác nhau, ưu tiên mẫu sáng sớm lúc mới thức dậy, nhằm tăng khả năng phát hiện vi khuẩn và nâng cao độ nhạy của xét nghiệm.
Cần làm gì nếu người bệnh cảm thấy khó khạc đờm khi lấy mẫu?
Người bệnh có thể uống nhiều nước ấm từ hôm trước, vỗ rung lồng ngực nhẹ nhàng hoặc dùng liệu pháp khí dung nước muối sinh lý theo chỉ định của nhân viên y tế để làm loãng đờm và dễ khạc hơn.
