Xét nghiệm dịch màng phổi trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ lượng chất lỏng bất thường trong khoang màng phổi, gây cản trở hoạt động giãn nở của phổi và dẫn tới các biểu hiện như khó thở, đau ngực hoặc ho kéo dài. Để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ chuyên khoa hô hấp thường chỉ định thực hiện thủ thuật chọc dò khoang màng phổi nhằm lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm.
Xét nghiệm dịch màng phổi đóng vai trò then chốt trong quy trình thăm dò căn nguyên, giúp phân biệt giữa dịch thấm và dịch tiết, đồng thời phát hiện dấu vết của nhiễm trùng vi khuẩn, lao màng phổi hoặc tế bào ác tính. Thông qua các phân tích sinh hóa, tế bào học và vi sinh, bác sĩ có cơ sở vững chắc để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Xét nghiệm dịch màng phổi
Khoang màng phổi bình thường chỉ chứa một lượng rất nhỏ dịch sinh lý khoảng 10 đến 20 mililit, có chức năng bôi trơn để lá thành và lá tạng trượt lên nhau êm ái trong nhịp thở. Khi có sự mất cân bằng giữa quá trình tạo dịch và hấp thu dịch do tăng áp lực thủy tĩnh, giảm áp lực keo hoặc tổn thương viêm nhiễm, chất dịch sẽ ứ đọng lại và tạo thành hội chứng tràn dịch màng phổi.
Xét nghiệm dịch màng phổi là phương pháp phân tích toàn diện mẫu dịch thu được qua thủ thuật chọc hút dịch khoang màng phổi. Bệnh phẩm sau khi lấy ra sẽ được kiểm tra đại thể về màu sắc, độ trong và gửi đến phòng xét nghiệm để thực hiện các thử nghiệm sinh hóa định lượng protein, glucose, men LDH, đếm tế bào bạch cầu, hồng cầu và tìm kiếm tác nhân vi sinh. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ nhận diện bản chất tổn thương, từ đó phân loại chính xác nhóm nguyên nhân toàn thân hay bệnh lý tại chỗ ở phổi.
Phân loại dịch thấm và dịch tiết qua xét nghiệm sinh hóa
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong xét nghiệm dịch màng phổi là phân định mẫu bệnh phẩm thuộc nhóm dịch thấm hay dịch tiết theo tiêu chuẩn Light. Tiêu chuẩn này dựa trên tỷ lệ nồng độ protein và men lactate dehydrogenase trong dịch màng phổi so với huyết thanh của người bệnh. Việc phân loại giúp thu hẹp đáng kể các hướng chẩn đoán ban đầu cho bác sĩ điều trị.
Dịch thấm thường xuất hiện khi có rối loạn áp lực hệ thống nhưng cấu trúc màng phổi vẫn nguyên vẹn, thường gặp trong suy tim ứ huyết, xơ gan cổ trướng hoặc hội chứng thận hư. Ngược lại, dịch tiết hình thành do tổn thương viêm hoặc thâm nhiễm trực tiếp làm tăng tính thấm thành mạch màng phổi. Tình trạng này phổ biến trong các bệnh lý viêm phổi màng phổi, lao màng phổi, viêm khớp dạng thấp hoặc khối u ác tính xâm lấn. Định lượng glucose và pH trong dịch tiết còn giúp đánh giá mức độ viêm nhiễm nặng và dự đoán nguy cơ hình thành ổ mủ màng phổi.
Phân tích tế bào học và tìm kiếm tế bào ung thư
Kiểm tra số lượng và thành phần tế bào trong dịch màng phổi cung cấp nhiều bằng chứng giá trị về cơ chế gây bệnh. Đếm tổng số bạch cầu và xác định tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính hay lympho bào giúp định hướng nguyên nhân cấp tính hay mạn tính. Nếu bạch cầu đa nhân trung tính chiếm ưu thế, người bệnh thường đối mặt với tình trạng viêm nhiễm cấp như viêm phổi màng phổi hoặc áp xe phổi. Nếu tỷ lệ lympho bào tăng cao, bác sĩ sẽ nghĩ nhiều đến lao màng phổi hoặc bệnh lý ác tính.
Ngoài ra, xét nghiệm tế bào học dịch màng phổi là kỹ thuật không thể thiếu để sàng lọc ung thư di căn hoặc ung thư trung biểu mô màng phổi. Kỹ thuật viên sẽ ly tâm dịch để gom cụm tế bào, nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi nhằm phát hiện các tế bào biểu mô bất thường. Phương pháp khối tế bào cell block có thể được phối hợp thực hiện để tăng độ nhạy chẩn đoán, hỗ trợ nhuộm hóa mô miễn dịch nhằm xác định nguồn gốc nguyên phát của khối u.
Định danh tác nhân vi sinh gây nhiễm trùng màng phổi
Đối với các trường hợp nghi ngờ tràn dịch màng phổi do nhiễm trùng, xét nghiệm vi sinh là công cụ mang tính quyết định để xác định chính xác căn nguyên. Mẫu dịch sau khi thu thập được tiến hành nhuộm soi trực tiếp như nhuộm Gram để tìm vi khuẩn ưa khí, kỵ khí hoặc nhuộm kháng cồn toan để tầm soát trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis.
Bên cạnh nhuộm soi, nuôi cấy dịch màng phổi trong các môi trường dinh dưỡng chuyên biệt giúp phân lập vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ định lượng độ nhạy cảm của vi khuẩn với từng loại thuốc. Trong chẩn đoán lao màng phổi, do số lượng vi khuẩn trong dịch thường rất thấp, các xét nghiệm sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase khuếch đại gen vi khuẩn lao và đo hoạt độ men adenosine deaminase thường được phối hợp thực hiện để rút ngắn thời gian chẩn đoán và nâng cao độ chính xác.
Quy trình thực hiện chọc dò và theo dõi an toàn cho người bệnh
Để có mẫu xét nghiệm chất lượng, thủ thuật chọc dò khoang màng phổi thường được tiến hành dưới sự hướng dẫn của siêu âm tại giường. Siêu âm giúp bác sĩ xác định vị trí tụ dịch an toàn nhất, đo độ dày lớp dịch và đánh giá nguy cơ tổn thương các cơ quan lân cận như gan, lách hoặc nhu mô phổi. Người bệnh thường được hướng dẫn ngồi thẳng lưng hoặc hơi cúi về phía trước để mở rộng khoang liên sườn.
Sau khi gây tê tại chỗ, bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng luồn nhẹ nhàng qua thành ngực vào khoang màng phổi để hút lượng dịch cần thiết cho các ống xét nghiệm. Trong một số trường hợp tràn dịch lượng nhiều gây khó thở nặng, thủ thuật này còn kết hợp hút tháo bớt dịch nhằm giảm áp lực lồng ngực cho bệnh nhân. Sau thủ thuật, nhân viên y tế sẽ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, nhịp thở và nghe phổi để kịp thời phát hiện biến chứng tràn khí màng phổi hoặc chảy máu thành ngực nếu có.
Lưu ý an toàn
Xét nghiệm dịch màng phổi là thủ thuật can thiệp xâm lấn cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn tại các cơ sở y tế đủ điều kiện vô khuẩn. Các thông tin phân tích kết quả xét nghiệm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học, không thay thế cho kết luận chẩn đoán chuyên sâu từ bác sĩ điều trị. Người bệnh không được tự ý diễn giải các chỉ số xét nghiệm hoặc trì hoãn việc tái khám khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp bất thường.
Tóm tắt
Xét nghiệm dịch màng phổi là công cụ chẩn đoán quan trọng giúp làm sáng tỏ nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi từ các bệnh lý tim mạch, nhiễm trùng đến khối u ác tính. Khi phát hiện các dấu hiệu đau ngực, khó thở hoặc ho dai dẳng, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa hô hấp để được thăm khám lâm sàng, siêu âm định vị và thực hiện các xét nghiệm cần thiết kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Chọc hút dịch màng phổi để làm xét nghiệm có đau nhiều không?
Trước khi đưa kim vào khoang màng phổi, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ nên người bệnh chỉ cảm thấy nhói nhẹ như khi tiêm thuốc thông thường. Cảm giác tức nhẹ ở ngực có thể xuất hiện khi dịch được rút ra nhưng thường nhanh chóng thuyên giảm.
Bao lâu thì có kết quả xét nghiệm dịch màng phổi?
Các kết quả phân tích sinh hóa và đếm tế bào cơ bản thường hoàn thành trong vài giờ. Tuy nhiên, xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn thông thường cần từ hai đến ba ngày, còn nuôi cấy tìm vi khuẩn lao có thể mất từ vài tuần tùy theo phương pháp thực hiện.
Xét nghiệm dịch màng phổi có phát hiện được ung thư không?
Xét nghiệm tế bào học và làm khối tế bào từ dịch màng phổi có thể phát hiện các tế bào ác tính khi ung thư xâm lấn màng phổi. Dù vậy, nếu kết quả âm tính vẫn chưa thể loại trừ hoàn toàn và bác sĩ có thể chỉ định thêm sinh thiết màng phổi.
Chọc dò màng phổi có thể gặp những rủi ro nào?
Đây là thủ thuật tương đối an toàn khi có hướng dẫn của siêu âm. Một số biến chứng hiếm gặp có thể gồm tràn khí màng phổi nhẹ, chảy máu tại vị trí chọc, nhiễm trùng khoang màng phổi hoặc phản xạ kích thích dây thần kinh phế vị gây tụt huyết áp thoáng qua.
Người bệnh cần chuẩn bị gì trước khi lấy dịch màng phổi xét nghiệm?
Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các bệnh lý nền, tiền sử dị ứng thuốc tê và các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Bạn cần giữ tinh thần thoải mái, hít thở đều và tránh ho hay cử động đột ngột trong suốt thủ thuật.
