Viêm thượng củng mạc: Nguyên nhân, biểu hiện và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm thượng củng mạc là bệnh lý viêm nhiễm cấp tính hoặc bán cấp của lớp mô liên kết nông nằm ngay dưới màng kết mạc mắt. Tình trạng này khiến tròng trắng của người bệnh chuyển sang màu đỏ tươi hoặc hơi hồng, đôi khi đi kèm cảm giác cộm xốn nhẹ gây lo lắng.

Phần lớn các trường hợp viêm thượng củng mạc diễn tiến lành tính và không làm suy giảm thị lực. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng phân biệt và các bước chăm sóc khoa học sẽ giúp người bệnh yên tâm hơn trong quá trình theo dõi và bảo vệ sức khỏe đôi mắt.
Viêm thượng củng mạc là gì?
Thượng củng mạc là màng mô liên kết mỏng, giàu mạch máu, nằm xen giữa kết mạc nhãn cầu trong suốt và lớp củng mạc màu trắng đục. Viêm thượng củng mạc xảy ra khi mạng lưới mạch máu tại lớp mô này bị kích ứng và giãn nở quá mức, tạo nên những mảng đỏ khu trú hoặc lan tỏa trên bề mặt nhãn cầu.
Bệnh lý này có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở người trưởng thành trong độ tuổi từ 20 đến 50, với tỷ lệ nữ giới mắc bệnh nhỉnh hơn nam giới. Dù triệu chứng đỏ mắt có thể xuất hiện đột ngột và trông đáng ngại, tổn thương hầu như chỉ giới hạn ở lớp màng nông, không xâm lấn vào giác mạc hay cấu trúc nội nhãn. Nếu được nhận diện sớm và quản lý thích hợp, bệnh thường đáp ứng tốt và không để lại di chứng đe dọa chức năng nhìn của mắt.
Nguyên nhân và các yếu tố kích hoạt phản ứng viêm thượng củng mạc
Thượng củng mạc là một lớp mô liên kết giàu mạch máu nằm ngay giữa kết mạc trong suốt bên ngoài và củng mạc xơ trắng bên dưới. Khoảng một nửa số ca mắc bệnh không xác định được căn nguyên rõ ràng, thường xuất hiện tự phát ở người trẻ và trung niên.
Ở các trường hợp còn lại, viêm thượng củng mạc có mối liên hệ mật thiết với các rối loạn tự miễn hoặc bệnh lý mô liên kết toàn thân. Những bệnh lý thường gặp bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, viêm ruột mạn tính hoặc bệnh vảy nến. Ngoài ra, tình trạng căng thẳng kéo dài, dị ứng thời tiết, tiếp xúc quá mức với tia cực tím, bụi bẩn hoặc tiền sử nhiễm virus cũng có thể là những yếu tố kích hoạt phản ứng viêm tại mô thượng củng mạc.
Biểu hiện lâm sàng và các dấu hiệu nhận biết thường gặp
Triệu chứng đặc trưng nhất là mắt đột ngột đỏ ở một vùng khu trú hình tam giác hoặc lan tỏa toàn bộ tròng trắng. Người bệnh thường cảm thấy cộm xốn, xót mắt, châm chích nhẹ hoặc cảm giác như có dị vật bên trong mi mắt. Khác với các bệnh nhiễm trùng kết mạc, mắt thường không tiết nhiều ghèn mủ đặc mà chỉ chảy nước mắt nhẹ hoặc tăng tiết dịch trong.
Cơn đau trong viêm thượng củng mạc thường chỉ ở mức độ nhẹ đến âm ỉ, không gây nhức buốt lan tỏa lên nửa đầu. Thị lực của người bệnh hoàn toàn bình thường, không bị nhìn mờ, chói mắt nghiêm trọng hay sợ ánh sáng. Bệnh có thể chia thành thể đơn thuần với mạng lưới mạch máu giãn nở đỏ rực, hoặc thể nốt với sự xuất hiện của một nốt viêm nhỏ, hơi gồ lên trên bề mặt củng mạc và có thể di động nhẹ khi bác sĩ khám.
Quy trình chẩn đoán và phân biệt với các bệnh lý mắt khác
Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán viêm thượng củng mạc thông qua việc thăm khám mắt toàn diện bằng kính hiển vi sinh hiển vi đèn khe. Bác sĩ sẽ đánh giá độ sâu của mạng lưới mạch máu bị giãn nở, tình trạng giác mạc và tiền phòng để loại trừ các tổn thương kết hợp.
Một thử nghiệm lâm sàng thường được áp dụng là nhỏ dung dịch phenylephrine nồng độ thấp vào mắt. Thuốc sẽ làm co các mạch máu nông của thượng củng mạc, giúp vùng đỏ mờ đi nhanh chóng; nếu là viêm củng mạc sâu, mạch máu sẽ không co và màu đỏ vẫn tồn tại. Trong những trường hợp bệnh tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ có bệnh nền toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm máu như đo tốc độ máu lắng, định lượng yếu tố dạng thấp, kháng thể kháng nhân hoặc chụp X-quang khớp để tìm nguyên nhân gốc rễ.
Các biện pháp can thiệp y khoa và chăm sóc mắt đúng cách
Mục tiêu của việc can thiệp là làm dịu cảm giác khó chịu, giảm phản ứng viêm và bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Với các trường hợp nhẹ, bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh sử dụng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản và chườm lạnh quanh hốc mắt từ mười đến mười lăm phút mỗi lần để giảm xung huyết mạch máu.
Nếu phản ứng viêm gây khó chịu nhiều hoặc thuộc thể nốt, bác sĩ chuyên khoa mắt có thể chỉ định các loại thuốc nhỏ mắt kháng viêm không steroid hoặc thuốc uống chống viêm phù hợp với thể trạng. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ chứa corticoid để dùng dài ngày vì nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể. Song song đó, việc điều trị ổn định bệnh lý tự miễn nền tảng đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế các đợt bùng phát tiếp theo.
Lưu ý an toàn
Người bệnh không được tự ý mua và sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa thành phần kháng sinh hay corticoid khi chưa có chỉ định từ bác sĩ nhãn khoa. Cần đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như đau nhức mắt dữ dội, đau lan lên vùng đầu, giảm thị lực đột ngột hoặc sợ ánh sáng gắt. Khi chăm sóc tại nhà, tránh dụi mắt mạnh và luôn rửa sạch tay trước khi nhỏ thuốc.
Tóm tắt
Viêm thượng củng mạc là bệnh lý nhãn khoa thường gặp, đa số lành tính và có thể thuyên giảm tốt nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy vậy, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa mắt là bước quan trọng để loại trừ tổn thương sâu hơn tại củng mạc. Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh, giữ vệ sinh mắt và tái khám đúng hẹn để bảo vệ thị lực lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm thượng củng mạc có lây lan sang người khác không?
Viêm thượng củng mạc không phải là bệnh lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường. Đây là phản ứng viêm nội sinh liên quan đến mạch máu mô liên kết hoặc bệnh tự miễn tiềm ẩn, không do vi khuẩn lây lan trong cộng đồng.
Bệnh viêm thượng củng mạc có thể tự khỏi được không?
Đa phần các trường hợp nhẹ có thể tự thuyên giảm sau một đến hai tuần. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra để chẩn đoán chính xác và hướng dẫn chăm sóc, tránh nguy cơ tái phát.
Làm sao phân biệt viêm thượng củng mạc với viêm củng mạc?
Viêm thượng củng mạc thường ít đau, không giảm thị lực và tổn thương nông. Trong khi đó, viêm củng mạc gây đau nhức sâu dữ dội lan lên vùng trán, thái dương, có thể đe dọa trực tiếp đến cấu trúc nhãn cầu và thị lực.
Đang bị viêm thượng củng mạc có nên đeo kính áp tròng không?
Người bệnh nên tạm ngưng đeo kính áp tròng trong thời gian mắt đang viêm đỏ. Việc này giúp giảm cọ xát bề mặt nhãn cầu, hạn chế kích ứng và ngăn ngừa nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn trên giác mạc.
Viêm thượng củng mạc có nguy cơ tái phát lại không?
Bệnh có khả năng tái phát nhiều lần, đặc biệt ở người có bệnh lý nền hệ thống. Để giảm tái phát, người bệnh cần kiểm soát tốt bệnh tự miễn, bảo vệ mắt trước khói bụi và tái khám định kỳ theo hẹn.
