Viêm mống mắt thể mi: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm mống mắt thể mi, còn được biết đến là viêm màng bồ đào trước, là một bệnh lý nhãn khoa đặc trưng bởi phản ứng viêm tại phần trước của màng bồ đào bao gồm mống mắt và thể mi. Tình trạng này có thể khởi phát đột ngột với các triệu chứng khó chịu như đỏ mắt, đau nhức sâu trong nhãn cầu, sợ ánh sáng và suy giảm thị lực rõ rệt. Vì các biểu hiện ban đầu rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh viêm kết mạc thông thường, nhiều người bệnh chủ quan dẫn đến việc can thiệp y tế chậm trễ.

Đây là bệnh lý nội nhãn có căn nguyên phức tạp, liên quan mật thiết đến các tác nhân vi sinh vật, chấn thương hoặc các rối loạn tự miễn dịch hệ thống. Quá trình viêm nếu không được kiểm soát kịp thời có nguy cơ dẫn đến dính mống mắt, tăng nhãn áp thứ phát, đục thể thủy tinh và thậm chí là mất thị lực không thể hồi phục.
Hiểu rõ nguyên nhân, nhận diện sớm dấu hiệu cảnh báo và tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt là chìa khóa then chốt giúp kiểm soát phản ứng viêm và bảo tồn thị lực lâu dài.
Tổng quan về viêm mống mắt thể mi
Màng bồ đào là lớp vỏ mạch nằm ở giữa của nhãn cầu, nằm giữa củng mạc ở bên ngoài và võng mạc ở bên trong. Cấu trúc này giàu mạch máu và sắc tố, đóng vai trò nuôi dưỡng các thành phần nội nhãn và điều hòa lượng ánh sáng đi vào mắt. Về mặt giải phẫu học, màng bồ đào được chia thành ba phần liên tiếp: mống mắt ở phía trước tạo nên tròng đen và đồng tử; thể mi ở phần giữa có chức năng tiết thủy dịch và điều tiết thể thủy tinh; hắc mạc ở phía sau lót dưới võng mạc để cung cấp dinh dưỡng cho lớp tế bào cảm thụ thị giác.
Viêm mống mắt thể mi là tình trạng tổn thương viêm xảy ra đồng thời ở mống mắt và thể mi, tạo thành thể viêm màng bồ đào trước. Trong một số trường hợp, tổn thương viêm có thể chỉ khu trú đơn thuần tại mống mắt hoặc thể mi, nhưng do hai cấu trúc này tiếp giáp trực tiếp và có chung hệ thống tuần hoàn nuôi dưỡng, quá trình viêm thường lan tỏa và tác động qua lại lẫn nhau một cách nhanh chóng.
Về mặt cơ chế bệnh sinh, bệnh phát sinh khi có sự kích hoạt bất thường của hệ thống miễn dịch tại chỗ hoặc phản ứng đối ứng với các yếu tố gây hại từ bên ngoài và bên trong cơ thể. Các tế bào viêm như bạch cầu lympho, tương bào, bạch cầu đa nhân trung tính thâm nhập vào các mô mạch máu của mống mắt và thể mi. Quá trình này giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học tiền viêm như prostaglandin, histamin, serotonin, leukotrien và các thành phần bổ thể. Sự hiện diện của các chất trung gian này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, làm rò rỉ tế bào viêm và protein huyết tương vào buồng tiền phòng. Sự thay đổi cấu trúc dịch nhãn cầu này làm biến đổi đặc tính quang học của môi trường trong suốt và cản trở con đường lưu thông thủy dịch sinh lý của mắt.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến viêm mống mắt thể mi rất đa dạng và phức tạp, bao gồm cả các yếu tố nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn hệ thống lẫn các tác động cơ học và hóa học từ môi trường bên ngoài.
Nhóm nguyên nhân do nhiễm trùng xuất phát từ sự xâm nhập hoặc phản ứng thứ phát đối với các tác nhân vi sinh vật. Các loại virus thường gặp nhất bao gồm virus Herpes simplex, virus Varicella zoster gây bệnh zona thần kinh, cytomegalovirus hoặc virus cúm. Nhiễm trùng do vi khuẩn có thể bắt nguồn từ các ổ nhiễm trùng lân cận hoặc nhiễm khuẩn toàn thân như tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn, phế cầu khuẩn, vi khuẩn lao hoặc xoắn khuẩn giang mai. Ngoài ra, các vi nấm như Candida, Aspergillus và các ký sinh trùng như Toxoplasma gondii, ấu trùng giun sán cũng có thể kích hoạt phản ứng viêm dữ dội trong màng bồ đào.
Nhóm nguyên nhân miễn dịch và tự miễn chiếm tỷ lệ đáng kể trong các đợt bùng phát viêm màng bồ đào trước. Cơ thể người bệnh sản sinh các kháng thể chống lại chính các mô của màng bồ đào hoặc các phức hợp miễn dịch lưu hành lắng đọng tại mạch máu nội nhãn. Tình trạng này có mối liên hệ chặt chẽ với yếu tố kháng nguyên bạch cầu người HLA-B27, thường gặp trong các bệnh lý cơ xương khớp như viêm cột sống dính khớp, viêm khớp phản ứng, viêm khớp vảy nến và viêm ruột mạn tính. Các hội chứng tự miễn toàn thân khác bao gồm hội chứng Behcet, hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada, hội chứng Sjogren, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, bệnh sarcoidosis và xơ cứng rải rác cũng là những tác nhân bệnh sinh quan trọng.
Bên cạnh đó, các yếu tố cơ học và độc chất cũng là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh. Chấn thương đụng dập nhãn cầu, vết thương xuyên thấu mắt hoặc tổn thương sau phẫu thuật nhãn khoa có thể phá vỡ hàng rào máu – thủy dịch và kích hoạt phản ứng viêm. Sự tiếp xúc với các hóa chất độc hại, chất kích ứng mạnh hoặc độc tố từ các khối u nội nhãn ác tính hoại tử cũng có thể dẫn đến viêm mống mắt thể mi thứ phát.
Cần lưu ý rằng viêm mống mắt thể mi không phải là bệnh truyền nhiễm lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp giữa người với người. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm người có tiền sử mang gen HLA-B27, người đang mắc các bệnh tự miễn hệ thống, người từng bị chấn thương mắt hoặc người có tiền sử viêm màng bồ đào tái phát nhiều lần.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của viêm mống mắt thể mi thường biểu hiện rầm rộ trong đợt cấp tính, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và thị lực của người bệnh. Các dấu hiệu được chia thành triệu chứng cơ năng người bệnh tự cảm nhận và triệu chứng thực thể phát hiện qua thăm khám chuyên khoa.
Về triệu chứng cơ năng, đau nhức mắt là dấu hiệu nổi bật và xuất hiện rất sớm. Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ sâu bên trong hốc mắt, cơn đau có thể lan lên vùng thái dương hoặc vùng trán cùng bên, đôi khi đau dữ dội từng cơn kèm theo cảm giác buồn nôn hoặc nôn ói. Sợ ánh sáng và chói mắt là triệu chứng rất điển hình; khi tiếp xúc với nguồn sáng mạnh, mắt bị kích thích gây co thắt thể mi và làm cơn đau tăng lên rõ rệt. Chảy nước mắt liên tục đi kèm với tình trạng đỏ mắt nhưng không có tiết tố mủ nhầy đặc dính như trong các bệnh viêm kết mạc thông thường. Thị lực suy giảm là triệu chứng hầu như luôn xuất hiện ngay từ đầu, người bệnh có cảm giác như nhìn qua một màn sương mờ dày đặc hoặc suy giảm thị lực nghiêm trọng tùy theo mức độ viêm xuất tiết trong buồng tiền phòng.
Về triệu chứng thực thể khi khám bằng kính hiển vi sinh hiển vi, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ quan sát thấy hiện tượng cương tụ rìa, tức là hệ thống mạch máu sâu quanh rìa giác mạc giãn nở tạo thành một vòng đỏ sẫm tím bao quanh giác mạc, càng xa vùng rìa mức độ cương tụ càng giảm. Mặt sau giác mạc xuất hiện các lắng đọng tủa viêm, thường tích tụ thành hình tam giác ở nửa dưới nội mô giác mạc gọi là tam giác Arlt. Trong buồng tiền phòng, thủy dịch mất đi độ trong suốt tự nhiên, xuất hiện hiện tượng tán xạ ánh sáng gọi là dấu hiệu Tyndall với sự lơ lửng của các tế bào viêm và protein xuất tiết.
Đồng tử của mắt bị viêm thường có xu hướng co nhỏ lại và phản xạ với ánh sáng trở nên lười hoặc mất hẳn. Bờ đồng tử có thể bị dính vào mặt trước thể thủy tinh khiến đồng tử trở nên méo mó, mất đi hình tròn đều đặn khi dùng thuốc giãn đồng tử. Bề mặt mống mắt bị phù nề, mất đi các nan hoa tự nhiên và có thể xuất hiện các nốt viêm đặc trưng như nốt Koeppe ở bờ đồng tử hoặc nốt Busacca rải rác trên bề mặt mống mắt. Thể mi khi ấn qua mi mắt sẽ gây cảm giác đau chói gọi là phản ứng thể mi. Nhãn áp ở giai đoạn đầu thường có xu hướng hạ nhẹ thoáng qua do thể mi bị ức chế giảm tiết thủy dịch, nhưng cũng có thể tăng cao nếu dịch viêm làm nghẽn góc tiền phòng.
So sánh đặc điểm nhận biết viêm mống mắt thể mi và viêm kết mạc thông thường
| Đặc điểm lâm sàng | Viêm mống mắt thể mi | Viêm kết mạc thông thường |
|---|---|---|
| Cảm giác đau | Đau nhức sâu trong nhãn cầu, đau lan lên vùng thái dương | Cộm rát, xốn mắt, cảm giác như có dị vật hoặc hạt cát |
| Đặc điểm đỏ mắt | Cương tụ rìa quanh giác mạc màu đỏ tím sẫm, nhạt dần ra ngoại vi | Cương tụ kết mạc toàn bộ màu đỏ tươi, rõ hơn ở cùng đồ |
| Tiết tố ở mắt | Chảy nước mắt trong, không có mủ hay ghèn mắt đặc dính | Nhiều dử mắt, ghèn nhầy hoặc mủ làm dính mi khi ngủ dậy |
| Ảnh hưởng thị lực | Thị lực giảm rõ rệt, nhìn mờ như có màn sương che phủ | Thị lực bình thường, chỉ mờ thoáng qua do dính dử mắt và hết khi chớp |
| Hình dạng đồng tử | Đồng tử co nhỏ, phản xạ ánh sáng chậm hoặc méo mó do dính | Đồng tử tròn đều, kích thước bình thường, phản xạ ánh sáng tốt |
| Mức độ sợ ánh sáng | Sợ ánh sáng dữ dội, chói mắt nhiều khi nhìn nguồn sáng | Không sợ ánh sáng hoặc chỉ chói nhẹ thoáng qua |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm mống mắt thể mi đòi hỏi sự thăm khám tỉ mỉ của bác sĩ chuyên khoa mắt kết hợp giữa đánh giá lâm sàng tại mắt và các xét nghiệm tìm căn nguyên bệnh sinh toàn thân.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thăm khám cấu trúc mắt dưới kính hiển vi sinh hiển vi có đèn khe. Dưới độ phóng đại và chùm sáng khe hẹp, bác sĩ sẽ kiểm tra toàn diện phần trước nhãn cầu để xác định mức độ cương tụ rìa, tìm kiếm các tủa viêm ở mặt sau giác mạc, đánh giá mức độ đục của thủy dịch thông qua định lượng tế bào viêm và mức độ lóe sáng của dấu hiệu Tyndall trong buồng tiền phòng. Kính sinh hiển vi cũng cho phép đánh giá hình dạng đồng tử, kiểm tra mức độ dính mống mắt vào mặt trước thể thủy tinh và tìm các nốt viêm Koeppe hoặc Busacca trên mống mắt.
Đo nhãn áp là bước bắt buộc để theo dõi biến động áp lực nội nhãn, giúp phát hiện sớm nguy cơ hạ nhãn áp do thể mi giảm tiết hoặc tăng nhãn áp thứ phát do tắc nghẽn lưu thông thủy dịch. Bên cạnh đó, soi góc tiền phòng giúp đánh giá sự bít tắc góc thoát lưu thủy dịch do xuất tiết hoặc dính góc trước. Khám soi đáy mắt sau khi tra thuốc giãn đồng tử cũng được thực hiện cẩn thận nhằm loại trừ viêm lan tỏa đến thể mi phần phẳng, dịch kính hoặc hắc mạc phía sau.
Do viêm mống mắt thể mi thường là biểu hiện của các bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng bổ trợ. Các xét nghiệm này bao gồm xét nghiệm gen kháng nguyên HLA-B27, tổng phân tích tế bào máu, tốc độ máu lắng, protein phản ứng C, xét nghiệm loại trừ bệnh giang mai, chụp X-quang tim phổi tìm lao hoặc sarcoidosis, và chụp X-quang khớp cùng chậu nhằm phát hiện viêm cột sống dính khớp tiềm ẩn.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc viêm mống mắt thể mi
Viêm mống mắt thể mi nếu không được chẩn đoán sớm và kiểm soát phản ứng viêm hiệu quả có thể dẫn đến nhiều biến chứng nhãn khoa nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực lâu dài của người bệnh.
Biến chứng thường gặp hàng đầu là tình trạng tăng nhãn áp thứ phát. Trong giai đoạn viêm cấp tính, các chất xuất tiết và tế bào viêm tích tụ làm bít tắc hệ thống bè ở góc tiền phòng, hoặc tình trạng dính toàn bộ bờ đồng tử vào mặt trước thể thủy tinh gây nghẽn đồng tử, khiến thủy dịch ứ đọng ở hậu phòng và làm áp lực nội nhãn tăng vọt. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc chống viêm nhóm corticosteroid kéo dài mà không có sự kiểm soát nhãn áp định kỳ của bác sĩ cũng là một nguyên nhân gây tăng nhãn áp thứ phát do thuốc.
Đục thể thủy tinh là biến chứng phổ biến ở những trường hợp viêm mống mắt thể mi mạn tính hoặc tái phát nhiều đợt. Tình trạng này phát sinh do các biến đổi dinh dưỡng nội nhãn từ quá trình viêm kéo dài, hoặc do tác dụng phụ của corticosteroid làm mất đi độ trong suốt của thể thủy tinh, khiến thị lực của người bệnh suy giảm từ từ.
Ngoài ra, ở những ca bệnh diễn tiến quá nặng và kéo dài, thể mi có thể bị tổn thương hoại tử và xơ hóa cấu trúc dẫn đến mất hoàn toàn chức năng bài tiết thủy dịch. Tình trạng này làm nhãn áp hạ thấp vĩnh viễn, nhãn cầu mất dần kích thước sinh lý bình thường và dẫn đến teo nhãn cầu kèm theo nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.
Phân loại viêm màng bồ đào theo vị trí tổn thương giải phẫu
Màng bồ đào là cấu trúc mạch máu trung gian của mắt, bao gồm ba thành phần giải phẫu liên tiếp nhau là mống mắt, thể mi và hắc mạc. Dựa trên vị trí giải phẫu bị tổn thương viêm, nhãn khoa chia bệnh lý viêm màng bồ đào thành bốn nhóm chính.
Viêm màng bồ đào trước là thể bệnh phổ biến nhất, bao gồm viêm mống mắt đơn thuần hoặc viêm đồng thời cả mống mắt và thể mi (viêm mống mắt thể mi). Đây là vị trí tổn thương nằm ở phần trước của nhãn cầu, biểu hiện rầm rộ với các triệu chứng đau nhức, đỏ mắt và cương tụ rìa giác mạc.
Viêm màng bồ đào trung gian là tình trạng tổn thương khu trú chủ yếu tại vùng thể mi phần phẳng (pars plana), dịch kính trước và vùng chu biên võng mạc. Thể bệnh này thường tiến triển âm thầm với triệu chứng ruồi bay trước mắt và nhìn mờ dần.
Viêm màng bồ đào sau đặc trưng bởi tổn thương viêm tại hắc mạc và võng mạc phía sau đáy mắt, thường gây suy giảm thị lực trung tâm hoặc khuyết thị trường nghiêm trọng.
Viêm màng bồ đào toàn bộ là thể bệnh lan tỏa nặng nhất, khi phản ứng viêm tấn công đồng thời tất cả các cấu trúc của màng bồ đào từ mống mắt, thể mi cho đến hắc mạc, đòi hỏi điều trị tích cực để bảo tồn thị giác.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí viêm mống mắt thể mi là nhanh chóng dập tắt phản ứng viêm nội nhãn, giảm nhẹ triệu chứng đau nhức khó chịu, phòng ngừa hiện tượng dính bờ đồng tử vào mặt trước thể thủy tinh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm gây suy giảm thị lực vĩnh viễn. Việc điều trị mang tính cá thể hóa cao, phụ thuộc vào mức độ viêm, giai đoạn bệnh và nguyên nhân nền tảng của từng người bệnh dưới sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Nhóm thuốc làm liệt thể mi và giãn đồng tử đóng vai trò nền tảng không thể thiếu ngay từ giai đoạn đầu của đợt viêm cấp. Cơ chế tác dụng của nhóm thuốc này là làm giãn cơ vòng mống mắt và liệt cơ thể mi, từ đó giúp giảm co thắt cơ nội nhãn để xoa dịu cơn đau nhức sâu trong mắt. Quan trọng hơn, việc duy trì giãn đồng tử giúp kéo tách mống mắt ra xa mặt trước thể thủy tinh, ngăn ngừa nguy cơ dính mống mắt hoặc hỗ trợ tách các mối dính mới hình thành, bảo tồn độ tròn đều của đồng tử và duy trì đường lưu thông bình thường của thủy dịch.
Thuốc chống viêm, đặc biệt là nhóm corticosteroid dùng tại chỗ dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, là phương tiện chủ lực giúp kiểm soát nhanh chóng cơn bão viêm. Trong các trường hợp phản ứng viêm mức độ nặng, xuất tiết nhiều trong tiền phòng hoặc kém đáp ứng với thuốc nhỏ, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ lưỡng việc tiêm thuốc cạnh nhãn cầu hoặc phối hợp thuốc chống viêm đường toàn thân. Quá trình sử dụng corticosteroid bắt buộc phải có sự theo dõi nhãn áp định kỳ nghiêm ngặt của bác sĩ nhãn khoa để phòng tránh nguy cơ tăng nhãn áp do thuốc. Khi tình trạng viêm đã thuyên giảm, liều lượng thuốc sẽ được giảm dần từng bước có kiểm soát, tuyệt đối không được ngừng thuốc đột ngột vì dễ gây bùng phát phản ứng viêm trở lại.
Đối với các trường hợp xác định rõ căn nguyên nhiễm trùng, việc điều trị đặc hiệu bắt buộc phải phối hợp với các thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm phù hợp với tác nhân gây bệnh. Nếu bệnh liên quan đến các rối loạn tự miễn hệ thống kéo dài hoặc phụ thuộc liều corticoid cao, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ hội chẩn cùng bác sĩ chuyên khoa miễn dịch – khớp để cân nhắc phối hợp các nhóm thuốc ức chế miễn dịch toàn thân hoặc liệu pháp sinh học nhằm kiểm soát bệnh căn bản. Trong các trường hợp biến chứng dính bít đồng tử gây tăng nhãn áp cấp hoặc đục thể thủy tinh thứ phát, các can thiệp thủ thuật như chiếu tia laser tạo lỗ thông mống mắt chu biên hoặc phẫu thuật lấy thể thủy tinh sẽ được cân nhắc thực hiện khi mắt đã được dập tắt phản ứng viêm ổn định hoàn toàn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp duy nhất nào có thể ngăn ngừa tuyệt đối bệnh viêm mống mắt thể mi, đặc biệt là những thể bệnh liên quan đến yếu tố cơ địa và tự miễn dịch, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các biện pháp khoa học để giảm thiểu nguy cơ khởi phát và hạn chế tối đa các đợt tái phát đe dọa thị lực.
Biện pháp bảo vệ mắt khỏi các chấn thương cơ học là nguyên tắc cơ bản hàng đầu. Trong quá trình lao động sản xuất, làm việc trong môi trường cơ khí, xây dựng, tiếp xúc với hóa chất hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm, người dân cần nghiêm túc đeo kính bảo hộ đạt tiêu chuẩn chuyên dụng. Việc này giúp ngăn chặn nguy cơ dị vật xâm nhập giác mạc, chấn thương xuyên thấu hoặc tổn thương đụng dập nhãn cầu gây phá vỡ hàng rào máu – thủy dịch.
Đối với những người đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý viêm hệ thống mạn tính như viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, hội chứng Behcet hoặc bệnh viêm ruột mạn, việc tuân thủ chặt chẽ kế hoạch điều trị của bác sĩ chuyên khoa là yếu tố tiên quyết. Kiểm soát ổn định bệnh nền toàn thân sẽ làm giảm tần suất xuất hiện các đợt bùng phát viêm màng bồ đào thứ phát. Đồng thời, những người mang kháng nguyên HLA-B27 hoặc có tiền sử viêm mống mắt thể mi cần được theo dõi nhãn khoa định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu viêm tiềm ẩn trước khi bệnh chuyển biến nặng.
Bên cạnh đó, việc xây dựng thói quen sinh hoạt và vệ sinh mắt lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng cho mắt. Cần giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt, không lạm dụng kính áp tròng sai quy cách và điều trị triệt để các ổ nhiễm trùng lân cận như viêm xoang, sâu răng hay nhiễm trùng tai mũi họng. Khi làm việc với thiết bị điện tử, cần duy trì thời gian nghỉ ngơi hợp lý cho mắt, bổ sung dinh dưỡng cân đối giàu chất chống oxy hóa và tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt có chứa corticoid để sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm mống mắt thể mi là một tình trạng cấp cứu nhãn khoa tương đối, đòi hỏi người bệnh phải nhanh chóng đến các cơ sở y tế có chuyên khoa mắt ngay khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, tuyệt đối không được tự ý trì hoãn hoặc tự theo dõi tại nhà.
Người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt ngay lập tức khi nhận thấy các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Mắt đột ngột xuất hiện tình trạng đỏ đậm, đặc biệt là vòng đỏ tím bao quanh tròng đen (cương tụ rìa giác mạc), đi kèm cảm giác đau nhức sâu bên trong mắt lan lên nửa đầu cùng bên.
- Thị lực suy giảm nhanh chóng, nhìn mờ như có lớp màng sương che phủ phía trước tầm nhìn hoặc thấy các đốm đen di chuyển.
- Mắt trở nên cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng, chói mắt và chảy nước mắt nhiều khi tiếp xúc với nguồn sáng bình thường trong phòng.
- Đồng tử của một bên mắt bị co nhỏ lại rõ rệt, méo mó hoặc có kích thước không đồng đều khi so sánh với mắt đối diện.
- Cơn đau nhức mắt tăng lên dữ dội kèm theo cảm giác buồn nôn hoặc nôn mửa, có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng tăng nhãn áp thứ phát cấp tính.
Đặc biệt, đối với những người đã từng có tiền sử mắc bệnh viêm màng bồ đào hoặc đang điều trị các bệnh cơ xương khớp tự miễn, bất kỳ dấu hiệu đỏ mắt hay mỏi nhức mắt nhẹ nào cũng cần được bác sĩ nhãn khoa kiểm tra bằng sinh hiển vi trong vòng 24 giờ đầu để kịp thời dập tắt đợt tái phát, tránh nguy cơ tổn thương thị lực không thể phục hồi.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức y khoa, tuyệt đối không thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ra hiệu thuốc mua các loại thuốc nhỏ mắt chống viêm chứa corticosteroid, kháng sinh hoặc thuốc co mạch để tự chữa trị tại nhà khi thấy mắt bị đỏ hoặc đau nhức. Việc sử dụng corticosteroid không đúng chỉ định, không đúng nồng độ hoặc dùng kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khôn lường như bùng phát nhiễm nấm, thủng giác mạc do loét herpes, glôcôm do thuốc hoặc đục thể thủy tinh vĩnh viễn.
Bên cạnh đó, người đang trong quá trình điều trị viêm mống mắt thể mi không được tự ý ngừng thuốc hoặc giảm liều đột ngột ngay cả khi các triệu chứng đau và đỏ mắt đã thuyên giảm. Việc ngưng thuốc sớm khi tế bào viêm trong tiền phòng chưa hết hoàn toàn là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh tái phát trầm trọng hơn. Hãy luôn thảo luận cởi mở với bác sĩ về mọi triệu chứng bất thường và tuân thủ lịch tái khám định kỳ.
Kết luận
Viêm mống mắt thể mi là một bệnh lý viêm nội nhãn phức tạp, có thể khởi phát cấp tính và để lại những tổn thương thị giác nặng nề nếu không được nhận diện và can thiệp kịp thời. Sự phối hợp giữa các triệu chứng đặc trưng như đau nhức mắt, đỏ mắt vùng rìa, nhìn mờ và sợ ánh sáng đòi hỏi người bệnh phải hết sức cảnh giác để phân biệt với các bệnh mắt thông thường khác.
Thành công trong việc kiểm soát bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào việc phát hiện sớm qua thăm khám sinh hiển vi, tuân thủ đúng phác đồ điều trị chuyên khoa và theo dõi nhãn áp định kỳ. Khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, hãy chủ động đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt uy tín để được chẩn đoán chính xác và bảo vệ thị lực an toàn.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 40/QĐ-BYT ngày 12/01/2015 của Bộ Y tế về việc Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
- Nhãn khoa – Hoàng Thị Phúc.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm mống mắt thể mi có lây truyền sang người khác không?
Bản thân bệnh viêm mống mắt thể mi không phải là bệnh truyền nhiễm và hoàn toàn không lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc hàng ngày hay dùng chung đồ đạc. Bệnh xuất phát từ phản ứng viêm nội nhãn liên quan đến các rối loạn tự miễn dịch trong cơ thể, chấn thương mắt hoặc phản ứng thứ phát sau các tình trạng nhiễm trùng tiềm ẩn.
Tại sao viêm mống mắt thể mi lại có thể dẫn đến tăng nhãn áp thứ phát?
Phản ứng viêm kích thích giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, khiến các tế bào viêm và protein huyết tương thoát vào buồng tiền phòng làm thủy dịch bị đục và quánh đặc. Sự lắng đọng xuất tiết này làm cản trở dòng chảy thủy dịch tại góc tiền phòng, kết hợp với nguy cơ dính bờ đồng tử vào thể thủy tinh gây nghẽn lưu thông dẫn đến áp lực nội nhãn tăng cao.
Bệnh viêm mống mắt thể mi thường gặp ở những đối tượng nào?
Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động. Những người mang yếu tố di truyền kháng nguyên HLA-B27, người mắc các bệnh tự miễn hệ thống như viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ, hội chứng Behcet hoặc những người có tiền sử chấn thương mắt là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Làm thế nào để phân biệt viêm mống mắt thể mi với bệnh đỏ mắt thông thường?
Bệnh đau mắt đỏ hay viêm kết mạc thông thường thường gây đỏ toàn bộ lòng trắng, có nhiều dử ghèn dính mi mắt nhưng không gây đau nhức sâu và không làm giảm thị lực. Ngược lại, viêm mống mắt thể mi gây đỏ tập trung quanh rìa tròng đen, đi kèm cơn đau nhức sâu trong hốc mắt lan lên trán, sợ ánh sáng dữ dội và thị lực suy giảm rõ rệt.
Viêm mống mắt thể mi có thể chữa khỏi hoàn toàn và có tái phát không?
Một đợt viêm mống mắt thể mi cấp tính hoàn toàn có thể được kiểm soát ổn định nếu được phát hiện sớm và can thiệp y khoa kịp thời. Tuy nhiên, nếu căn nguyên liên quan đến cơ địa tự miễn dịch hoặc mang gen HLA-B27, bệnh có nguy cơ tái phát từng đợt khi hệ miễn dịch bị kích hoạt, do đó người bệnh cần tái khám định kỳ để kiểm soát lâu dài.
