Viêm lộ tuyến tử cung: Biểu hiện điển hình và các cách điều trị hiện nay
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm lộ tuyến tử cung là một bệnh lý phụ khoa rất phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, đặc biệt là những người từng sinh nở hoặc nạo hút thai. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào tuyến nằm bên trong ống cổ tử cung phát triển xâm lấn ra mặt ngoài và bị các tác nhân gây bệnh tấn công dẫn đến viêm nhiễm.
Mặc dù phần lớn các tổn thương lộ tuyến mang tính chất lành tính, bệnh vẫn có thể gây nhiều phiền toái cho đời sống thường nhật, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa lan rộng và ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng thụ thai nếu không được theo dõi đúng cách. Việc hiểu rõ biểu hiện lâm sàng cùng các biện pháp can thiệp y khoa sẽ giúp chị em chủ động thăm khám và bảo vệ sức khỏe sinh sản một cách an toàn.
Viêm lộ tuyến tử cung là gì?
Lộ tuyến cổ tử cung về bản chất là một hiện tượng sinh lý biến đổi lành tính, trong đó các tế bào biểu mô hình trụ có chức năng tiết chất nhầy vốn nằm trong kênh cổ tử cung lại phát triển lan ra bề mặt ngoài cổ tử cung, nơi bình thường được che phủ bởi biểu mô vảy phẳng. Do các tế bào biểu mô tuyến này liên tục tiết dịch, môi trường âm đạo trở nên ẩm ướt hơn mức bình thường.
Khi môi trường ẩm ướt kéo dài kết hợp với sự mất cân bằng độ pH âm đạo, các vi sinh vật gây hại như nấm Candida, vi khuẩn kỵ khí, trùng roi Trichomonas hay vi khuẩn Chlamydia sẽ dễ dàng xâm nhập và bùng phát thành phản ứng viêm, tạo nên bệnh cảnh viêm lộ tuyến cổ tử cung. Tình trạng này có mối liên hệ mật thiết với sự thay đổi nồng độ nội tiết tố sinh dục nữ estrogen, tiền sử can thiệp thủ thuật vùng chậu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc thói quen vệ sinh vùng kín chưa phù hợp.
Các biểu hiện thường gặp khi cổ tử cung bị viêm lộ tuyến
Ở giai đoạn khởi phát, lộ tuyến cổ tử cung có thể không gây ra cảm giác khó chịu rõ rệt ngoài việc lượng dịch âm đạo tiết ra nhiều hơn bình thường do đặc tính bài tiết của các tế bào biểu mô trụ. Khi hiện tượng viêm nhiễm thứ phát xuất hiện do tạp khuẩn, nấm men hoặc trùng roi, người bệnh sẽ nhận thấy sự thay đổi rõ nét về đặc điểm của huyết trắng. Dịch tiết âm đạo thường chuyển sang màu vàng, xanh đục hoặc trắng đặc vón cục, đi kèm mùi hôi nồng nặc và cảm giác ngứa rát dai dẳng tại vùng kín.
Bên cạnh những biến đổi về khí hư, người bệnh còn có thể gặp phải tình trạng đau tức vùng bụng dưới, cảm giác đau buốt khi đi tiểu hoặc khó chịu lúc quan hệ tình dục. Một số trường hợp xuất huyết âm đạo bất thường sau khi giao hợp hoặc chảy máu giữa kỳ kinh nguyệt, xuất phát từ việc các mạch máu nhỏ trên bề mặt lộ tuyến bị sung huyết và dễ tổn thương khi có tiếp xúc cơ học.
Phân loại các mức độ tiến triển của tổn thương lộ tuyến
Trong thực hành lâm sàng sản phụ khoa, mức độ tổn thương của viêm lộ tuyến cổ tử cung thường được phân chia thành ba giai đoạn dựa trên tỷ lệ diện tích bề mặt cổ tử cung bị ảnh hưởng. Ở độ một, vùng biểu mô tuyến lộ ra chiếm dưới một phần ba bề mặt cổ tử cung, các triệu chứng nhìn chung còn nhẹ và chưa gây nhiều xáo trộn cho đời sống sinh hoạt.
Khi tổn thương lan rộng chiếm từ một phần ba đến hai phần ba diện tích, bệnh chuyển sang độ hai với lượng khí hư tiết ra nhiều hơn hẳn, nguy cơ bội nhiễm các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng gia tăng đáng kể. Bước vào độ ba, diện tích tổn thương đã vượt quá hai phần ba bề mặt cổ tử cung. Giai đoạn này dễ phát sinh các triệu chứng nặng như chảy máu âm đạo bất thường, đau rát dữ dội khi quan hệ và gia tăng nguy cơ biến chứng lên các cơ quan sinh sản phía trên như tử cung và vòi trứng.
Các phương pháp điều trị nội khoa và can thiệp ngoại khoa
Nguyên tắc điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung bao gồm việc kiểm soát triệt để tình trạng nhiễm trùng trước khi cân nhắc can thiệp phục hồi biểu mô. Đối với các trường hợp viêm cấp tính hoặc lộ tuyến diện tích nhỏ, bác sĩ chuyên khoa thường chỉ định các loại thuốc đặt âm đạo kết hợp thuốc uống nhằm tiêu diệt vi khuẩn, vi nấm hoặc ký sinh trùng gây bệnh, đồng thời hỗ trợ cân bằng lại hệ vi sinh tự nhiên tại âm đạo.
Trong trường hợp tổn thương lộ tuyến diện rộng, tiết dịch dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần sau điều trị nội khoa, các kỹ thuật can thiệp ngoại khoa diệt tuyến có thể được xem xét. Những phương pháp can thiệp hiện đại bao gồm đốt điện, áp lạnh bằng khí nitơ lỏng, đốt laser hoặc kỹ thuật khoét chóp bằng sóng cao tần leep. Mục tiêu của các can thiệp này là loại bỏ lớp tế bào biểu mô tuyến lộ ra ngoài để tạo điều kiện cho lớp tế bào biểu mô lát bình thường tái tạo che phủ bề mặt cổ tử cung. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên độ tuổi, tình trạng bệnh và nguyện vọng sinh con của từng cá nhân.
Theo dõi phục hồi và chăm sóc sau khi điều trị diệt tuyến
Quá trình hồi phục sau can thiệp diệt tuyến thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào cơ địa và phương pháp thực hiện. Trong khoảng hai đến ba tuần đầu, bề mặt cổ tử cung sẽ diễn ra quá trình bong màng và tăng tiết dịch màu vàng nhạt hoặc hơi hồng, đây là hiện tượng sinh lý bình thường trong tiến trình tái tạo mô.
Để hỗ trợ quá trình lành thương, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn dùng thuốc của bác sĩ, kiêng quan hệ tình dục cho đến khi vết thương lành hẳn và tránh thụt rửa sâu vào trong âm đạo. Vệ sinh vùng kín hằng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, giữ cho khu vực nhạy cảm luôn khô thoáng, đồng thời tránh lao động nặng hay ngâm bồn nước nóng nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm trùng ngược dòng. Tái khám đúng hẹn là yêu cầu bắt buộc để bác sĩ đánh giá mức độ biểu mô hóa cổ tử cung.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trên mang tính chất giáo dục sức khỏe và không thay thế cho việc thăm khám y khoa trực tiếp. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc đặt âm đạo hoặc áp dụng các bài thuốc xông ngâm dân gian khi chưa có kết luận chẩn đoán từ bác sĩ. Việc dùng thuốc sai căn nguyên có thể khiến tình trạng viêm nhiễm chuyển biến phức tạp và gây khó khăn cho quá trình điều trị sau này.
Tóm tắt
Viêm lộ tuyến tử cung tuy là tổn thương lành tính nhưng cần được thăm khám cẩn thận để đánh giá đúng tình trạng viêm nhiễm và loại trừ các nguy cơ ác tính. Việc tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa phụ sản kết hợp thói quen vệ sinh lành mạnh sẽ giúp phục hồi biểu mô bề mặt cổ tử cung thuận lợi và bảo vệ toàn diện chức năng sinh sản.
Nguồn tham khảo
- International Journal of AYUSH Case Reports: Clinical effect of Tamra Shalaka Agnikarma (Thermal Cauterization done with copper probe) in the Management of Cervical Ectropion: A Single Case Study
- INTERANTIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH IN ENGINEERING AND MANAGEMENT: Role of Cryotherapy in the Management of Cervical Ectropion: A Comprehensive Review
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm lộ tuyến cổ tử cung có nguy cơ tiến triển thành ung thư không?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung bản chất là tổn thương lành tính. Tuy nhiên bề mặt lộ tuyến tiết nhiều dịch dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus phát triển, do đó người bệnh cần tầm soát định kỳ để kịp thời phát hiện các biến đổi bất thường.
Khi nào người bệnh cần thực hiện can thiệp diệt tuyến cổ tử cung?
Bác sĩ thường chỉ định đốt điện, áp lạnh hoặc dao leep khi tình trạng lộ tuyến ở diện tích lớn, tiết dịch dai dẳng, viêm tái phát nhiều lần hoặc điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả mong muốn.
Bị viêm lộ tuyến cổ tử cung có cần kiêng quan hệ tình dục không?
Người bệnh nên kiêng quan hệ tình dục trong suốt đợt điều trị nội khoa hoặc từ bốn đến tám tuần sau can thiệp diệt tuyến để bề mặt biểu mô cổ tử cung có thời gian hồi phục hoàn toàn.
Tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung sau khi điều trị có tái phát lại không?
Lộ tuyến có thể tái diễn nếu mất cân bằng môi trường âm đạo, nhiễm trùng tái phát hoặc chưa kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Việc tái khám và duy trì vệ sinh đúng cách đóng vai trò then chốt.
Phụ nữ mang thai bị viêm lộ tuyến cổ tử cung được xử trí như thế nào?
Phụ nữ mang thai bị viêm lộ tuyến thường được ưu tiên điều trị nội khoa nhằm kiểm soát nhiễm khuẩn tại chỗ an toàn, các can thiệp ngoại khoa diệt tuyến sẽ được hoãn lại sau khi sinh nở.
