Ung thư vòm hầu: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư vòm hầu là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp niêm mạc lót vùng vòm họng, vị trí giải phẫu đặc biệt nằm ở phần cao nhất của đường dẫn khí, ngay phía sau khoang mũi và phía trên khẩu hầu. Căn bệnh này thuộc nhóm u ác tính vùng đầu cổ, có xu hướng phát triển thầm lặng do cấu trúc khoang vòm sâu, khuất và khó quan sát bằng mắt thường khi nhìn qua miệng.

Nhiều người bệnh thường không nhận thấy các bất thường trong giai đoạn đầu hoặc dễ nhầm lẫn dấu hiệu khởi phát với các bệnh viêm đường hô hấp thông thường như viêm xoang hoặc viêm mũi dị ứng. Những biểu hiện như nghẹt một bên mũi có vệt máu, ù một bên tai hoặc xuất hiện hạch không đau ở cổ là những tín hiệu gợi ý quan trọng. Việc hiểu rõ bản chất bệnh học giúp người bệnh chủ động đi khám chuyên khoa tai mũi họng để chẩn đoán chính xác và tiếp cận phác đồ điều trị kịp thời.
Tổng quan về ung thư vòm hầu
Về phương diện giải phẫu, vòm hầu hay còn gọi là vòm họng là cấu trúc hình hộp có sáu mặt, tạo nên phần cao nhất của hầu họng. Phía trước vòm hầu thông với hốc mũi qua cửa mũi sau, phía dưới liên tiếp với khẩu hầu, hai bên thành bên có loa vòi tai nối liền với tai giữa qua vòi Eustache, còn trần vòm tựa vào nền sọ. Vì nằm ở ngã tư đường thở sâu bên trong hộp sọ, ung thư vòm hầu mang tính chất bệnh lý khác biệt rõ rệt so với ung thư thanh quản, ung thư hạ hầu hay ung thư thực quản.
Bệnh học ung thư vòm hầu đa phần xuất phát từ các tế bào biểu mô vảy lót bề mặt niêm mạc vòm họng. Theo phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới, các thể thường gặp bao gồm ung thư biểu mô vảy sừng hóa, ung thư biểu mô không sừng hóa và ung thư biểu mô không biệt hóa. Trong đó, thể không biệt hóa hoặc không sừng hóa chiếm tỷ lệ chủ yếu ở các khu vực có dịch tễ lưu hành cao và có mối tương quan mật thiết với sự hiện diện của virus Epstein-Barr.
Quá trình bệnh sinh bắt đầu khi các tế bào biểu mô tại vòm hầu chịu tác động của các yếu tố đột biến, dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát và hình thành khối u nguyên phát. Do vòm hầu sở hữu mạng lưới mạch bạch huyết rất phong phú, các tế bào ác tính có xu hướng xâm lấn sớm sang các trạm hạch vùng cổ trước khi khối u tại chỗ gây ra các triệu chứng rầm rộ. Nếu không được phát hiện, khối u sẽ tiếp tục phá hủy xương nền sọ, xâm phạm các dây thần kinh sọ não và lan tràn qua dòng máu đến các cơ quan ở xa như xương, phổi hoặc gan.
Tiên lượng tỷ lệ sống sau năm năm theo mức độ lan tràn của ung thư vòm hầu
| Mức độ lan tràn | Đặc điểm tổn thương | Tỷ lệ sống sau năm năm tương đối |
|---|---|---|
| Khu trú | Khối u giai đoạn sớm, chưa lan ra ngoài vòm hầu hoặc chưa di căn vào hạch bạch huyết lân cận | Trên 80% |
| Lan tràn vùng | Khối u đã lan tới các hạch bạch huyết vùng cổ hoặc xâm lấn cấu trúc mô lân cận | Trên 70% |
| Di căn xa | Tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa như phổi, xương hoặc gan | Khoảng 50% |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác tuyệt đối khởi phát ung thư vòm hầu cho đến nay vẫn chưa được xác định trọn vẹn ở cấp độ từng cá thể riêng biệt. Tuy nhiên, y học hiện đại đã ghi nhận sự tương tác phức tạp giữa ba nhóm yếu tố cốt lõi bao gồm nhiễm vi sinh vật, thói quen ăn uống sinh hoạt và nền tảng di truyền của cơ thể.
Vai trò trung tâm trong sinh bệnh học ung thư vòm hầu thuộc về virus Epstein-Barr, một chủng virus thuộc họ herpesviridae lây truyền qua đường nước bọt. Đa số người trưởng thành trên thế giới đều từng tiếp xúc hoặc nhiễm virus này trong trạng thái tiềm ẩn mà không bao giờ phát triển thành ung thư. Dù vậy, ở những cá nhân có cơ địa nhạy cảm, vật chất di truyền của virus tích hợp hoặc tương tác lâu dài với chuỗi DNA của tế bào biểu mô vòm họng. Quá trình này kích hoạt các gen sinh ung, ức chế gen đè nén khối u và thúc đẩy các tế bào biểu mô phân chia bất thường, tạo tiền đề cho sự chuyển dạng ác tính.
Bên cạnh yếu tố vi sinh vật, chế độ dinh dưỡng đóng góp một phần đáng kể vào nguy cơ mắc bệnh. Thói quen tiêu thụ nhiều thực phẩm ướp muối lâu ngày như cá muối, thịt muối, dưa cà muối chua có chứa nồng độ cao các hợp chất nitrosamine và tiền chất dễ bay hơi. Khi đi qua đường tiêu hóa và tiếp xúc với niêm mạc vòm họng, những hợp chất này có khả năng gây độc tế bào và làm tổn thương cấu trúc gen. Chế độ ăn thiếu hụt rau xanh và trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa cũng làm giảm khả năng tự sửa chữa tổn thương của các tế bào biểu mô.
Các thói quen sinh hoạt và môi trường sống cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Khói thuốc lá chứa hàng ngàn hóa chất độc hại gây viêm mạn tính và làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc đường hô hấp trên. Việc lạm dụng rượu bia làm tăng tính thấm của niêm mạc đối với các tác nhân gây ung thư. Ngoài ra, tiền sử gia đình có người thân trực hệ từng mắc ung thư vòm hầu, sự hiện diện của một số kháng nguyên bạch cầu người nhất định cùng với việc phơi nhiễm nghề nghiệp kéo dài với khói bụi công nghiệp hoặc hóa chất cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Dấu hiệu lâm sàng của ung thư vòm hầu thường diễn biến âm thầm và rất dễ bị xem nhẹ do mang tính chất mượn triệu chứng của các cơ quan lân cận như tai, mũi và thần kinh sọ. Điểm đặc trưng lớn nhất của bệnh là sự xuất hiện các biểu hiện chủ yếu ở một bên cơ thể, tiến triển tăng dần theo thời gian mà không đáp ứng với các phác đồ điều trị nội khoa thông thường.
Nhóm triệu chứng thường gặp nhất và khiến nhiều người đi khám là sự xuất hiện khối u hoặc hạch bất thường ở vùng cổ. Khoảng phần lớn người bệnh đến viện khi đã sờ thấy một hoặc nhiều hạch dưới góc hàm hoặc dọc cơ ức đòn chũm. Hạch ung thư vòm hầu di căn thường có đặc tính chắc, không đau, ít di động do dính vào mô xung quanh và kích thước tăng dần. Người bệnh cũng thường gặp các dấu hiệu tai như ù tai một bên liên tục, có cảm giác đầy tức trong tai, nghe kém thể truyền âm hoặc viêm tai giữa ứ dịch tái phát do khối u chèn ép loa vòi Eustache. Về đường mũi, triệu chứng điển hình bao gồm nghẹt mũi một bên tăng dần và xì mũi ra chất nhầy có lẫn vệt máu hoặc chảy máu cam tái diễn.
Khi khối u phát triển lớn hơn và xâm lấn ra khỏi vòm họng, các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng sẽ xuất hiện. Khối u xâm lấn đáy sọ chèn ép các dây thần kinh sọ não gây ra cảm giác đau nửa đầu âm ỉ hoặc đau buốt từng cơn dữ dội không đỡ bằng thuốc giảm đau. Người bệnh có thể bị tê bì nửa mặt, giảm cảm giác vùng má và hàm dưới do ảnh hưởng dây thần kinh sinh ba. Hiện tượng nhìn đôi, nhìn mờ hoặc lác mắt xuất hiện khi dây thần kinh vận nhãn bị tổn hại. Nếu cơ chân bướm bị khối u xâm lấn, người bệnh sẽ gặp tình trạng khít hàm, khó mở miệng, kèm theo nuốt vướng, khàn tiếng và sụt cân nhanh không rõ lý do.
Trên thực tế lâm sàng, các dấu hiệu ban đầu rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính phổ biến. Chứng nghẹt mũi và khịt khạc đờm lẫn máu nhẹ thường bị gán cho viêm mũi xoang mạn tính. Triệu chứng ù tai và giảm thính lực thường bị chẩn đoán nhầm là viêm tai giữa đơn thuần hoặc rối loạn chức năng vòi tai. Sự nhầm lẫn này khiến nhiều người tự ý mua thuốc điều trị kéo dài, làm mất đi thời cơ vàng để chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán ung thư vòm hầu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại nhằm xác định chính xác bản chất tế bào cũng như phạm vi lan tràn của khối u.
Phương pháp đầu tay và có giá trị định hướng cao nhất là nội soi tai mũi họng bằng ống mềm. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc vòm hầu, phát hiện các tổn thương dạng sùi loét, thâm nhiễm hoặc bất đối xứng tại hố Rosenmuller và vách sau vòm họng. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết qua nội soi để lấy mẫu mô bệnh phẩm. Mẫu mô sau đó được gửi đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh để quan sát dưới kính hiển vi. Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng mang tính quyết định để khẳng định bản chất ác tính và xác định phân loại tế bào học.
Sau khi có chẩn đoán xác định bệnh học, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xếp giai đoạn bệnh. Chụp cộng hưởng từ vùng đầu cổ là công cụ tối ưu để đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u vào các mô mềm, khoang cạnh hầu, các dây thần kinh sọ và tình trạng di căn hạch cổ. Chụp cắt lớp vi tính hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện sự bào mòn hoặc phá hủy xương ở nền sọ. Để tầm soát di căn xa đến các cơ quan như phổi, gan hoặc xương, người bệnh có thể được chỉ định chụp cắt lớp vi tính ngực bụng hoặc chụp xạ hình cắt lớp positron kết hợp cắt lớp vi tính toàn thân.
Ngoài ra, xét nghiệm định lượng nồng độ vật chất di truyền của virus Epstein-Barr trong huyết tương đóng vai trò là một dấu ấn sinh học có giá trị. Xét nghiệm này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán bổ sung mà còn phục vụ hiệu quả cho việc tiên lượng bệnh và theo dõi đáp ứng sau các liệu trình can thiệp y khoa.
Các giai đoạn phát triển của bệnh ung thư vòm hầu
Hệ thống phân chia giai đoạn lâm sàng giúp các bác sĩ đánh giá chính xác mức độ lan tràn của tế bào ác tính và xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhân. Về cơ bản, ung thư vòm hầu được phân chia thành năm giai đoạn tiến triển chính từ nhẹ đến nặng.
Ở giai đoạn 0, còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ, các tế bào bất thường mới chỉ xuất hiện trong lớp niêm mạc lót vòm hầu mà chưa xâm lấn vào các mô sâu hơn bên dưới hay hạch bạch huyết. Sang giai đoạn 1, khối u ác tính đã thực sự hình thành và khu trú trong phạm vi vòm hầu hoặc bắt đầu lan đến khoang mũi hay phần khẩu hầu phía dưới nhưng vẫn chưa lan vào hạch cổ.
Đến giai đoạn 2, tế bào ung thư đã di căn đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết ở một bên cổ hoặc hạch ở phía sau thành họng với kích thước hạch còn giới hạn. Trong giai đoạn 3, khối u đã lan rộng hơn đến hạch bạch huyết ở cả hai bên cổ, xâm lấn vào các cấu trúc xương ở nền sọ, đốt sống cổ hoặc các cơ và xoang cạnh mũi.
Giai đoạn 4 là giai đoạn tiến triển nặng nhất, được phân tách thành giai đoạn 4A và 4B. Trong giai đoạn 4A, khối u xâm lấn sâu vào nhu mô não, các dây thần kinh sọ, tuyến nước bọt mang tai hoặc hạch cổ kích thước lớn ở vùng thấp của cổ. Ở giai đoạn 4B, tế bào ung thư đã vượt khỏi vùng đầu cổ để di căn xa qua đường máu đến các hạch xa bên dưới xương đòn, nách, trung thất phổi hoặc các tạng nội tạng như gan, phổi và hệ thống xương.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị ung thư vòm hầu có tính chất rất đặc thù so với nhiều loại ung thư đường tiêu hóa và hô hấp khác. Do vị trí giải phẫu của vòm hầu nằm sâu sát nền sọ, bao quanh bởi nhiều mạch máu lớn và dây thần kinh trọng yếu, phẫu thuật cắt bỏ khối u nguyên phát không phải là lựa chọn điều trị hàng đầu. Thay vào đó, tế bào ung thư vòm hầu có đặc tính sinh học rất nhạy cảm với bức xạ ion hóa và các thuốc hóa chất.
Xạ trị là phương pháp điều trị nền tảng và cốt lõi nhất đối với căn bệnh này. Ở giai đoạn rất sớm khi khối u còn khu trú tại vòm họng và chưa có di căn hạch, xạ trị đơn thuần có thể mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh tối ưu. Hiện nay, kỹ thuật xạ trị điều biến liều được áp dụng phổ biến nhằm tập trung chùm tia bức xạ chính xác vào thể tích khối u và vùng hạch nguy cơ cao, đồng thời bảo vệ tối đa các cơ quan lành lân cận như tuyến nước bọt, tủy sống, thân não và thần kinh thị giác.
Đối với các trường hợp bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ tại vùng, phương pháp hóa xạ trị đồng thời là phác đồ chuẩn mực được khuyến cáo rộng rãi. Sự kết hợp này tận dụng tác dụng làm tăng tính nhạy xạ của hóa chất, giúp nâng cao tỷ lệ tiêu diệt tế bào ác tính và giảm nguy cơ tái phát. Bác sĩ chuyên khoa ung bướu cũng có thể chỉ định thêm hóa trị cảm ứng trước xạ trị hoặc hóa trị bổ trợ sau xạ trị tùy thuộc vào mức độ lan tràn của tổn thương và thể trạng của từng người bệnh. Với giai đoạn tái phát hoặc di căn xa, sự kết hợp giữa hóa trị toàn thân, liệu pháp nhắm trúng đích và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đang mở ra thêm nhiều triển vọng kiểm soát bệnh.
Phẫu thuật trong ung thư vòm hầu chủ yếu đóng vai trò cứu vớt trong những tình huống hạch cổ còn sót lại sau khi đã hoàn tất xạ trị hoặc khối u nguyên phát tái phát tại chỗ có giới hạn. Bên cạnh các can thiệp đặc hiệu, việc chăm sóc giảm nhẹ, hỗ trợ dinh dưỡng qua ống thông khi nuốt đau, vệ sinh răng miệng phòng ngừa hoại tử xương hàm và kiểm soát chứng khô miệng sau xạ trị là những mắt xích không thể tách rời giúp người bệnh duy trì thể lực và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù y học hiện nay chưa có biện pháp nào đảm bảo ngăn ngừa hoàn toàn ung thư vòm hầu, việc chủ động điều chỉnh lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm thiểu đáng kể khả năng khởi phát bệnh lý này trong cộng đồng.
Điều chỉnh thói quen dinh dưỡng hàng ngày là một trong những giải pháp phòng ngừa thiết thực nhất. Mọi người nên hạn chế tối đa việc sử dụng thường xuyên các loại thực phẩm chế biến sẵn ướp nhiều muối lâu ngày như cá muối mặn, thịt xông khói, lạp xưởng và dưa cà muối chua. Việc cắt giảm những món ăn này giúp hạn chế sự phơi nhiễm của niêm mạc vòm họng với các dẫn xuất nitrosamine có khả năng gây tổn hại gen. Thay vào đó, bữa ăn nên được tăng cường phong phú các loại rau củ xanh và trái cây tươi giàu vitamin C, vitamin E cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên nhằm hỗ trợ cơ chế tự sửa chữa tổn thương của tế bào.
Bảo vệ hệ hô hấp trên khỏi các tác nhân độc hại từ môi trường sống và thói quen sinh hoạt đóng vai trò then chốt. Mỗi người cần kiên quyết từ bỏ thuốc lá, thuốc lào và chủ động tránh xa môi trường có khói thuốc thụ động. Cần hạn chế bia rượu để bảo toàn tính toàn vẹn của lớp niêm mạc họng. Đối với những người lao động trong các ngành nghề thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ, khói hóa chất công nghiệp hoặc khí formaldehyde, việc trang bị nghiêm ngặt các phương tiện bảo hộ như khẩu trang than hoạt tính và kính chắn giọt bắn là vô cùng cần thiết.
Ngoài ra, những người thuộc nhóm nguy cơ cao như có người thân trực hệ từng mắc ung thư vòm hầu hoặc thường xuyên xuất hiện các triệu chứng tai mũi họng dai dẳng nên duy trì thói quen khám tầm soát định kỳ. Việc thăm khám chuyên khoa giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc tế bào ác tính ở giai đoạn khởi phát, mang lại cơ hội điều trị đạt hiệu quả cao nhất.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Do các triệu chứng của ung thư vòm hầu khởi phát kín đáo và dễ trùng lặp với các đợt viêm đường hô hấp trên thông thường, người bệnh cần đặc biệt lưu ý đến yếu tố thời gian và tính chất một bên của tổn thương. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào như nghẹt mũi một bên, khịt khạc đờm lẫn vệt máu, ù tai, nghe kém một bên hoặc cảm giác đầy tức trong tai kéo dài liên tục trên ba tuần mà không thuyên giảm sau các đợt điều trị thông thường, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng để được soi vòm họng kiểm tra.
Bên cạnh đó, việc phát hiện một khối sưng hoặc hạch bất thường ở vùng cổ dù không gây đau đớn cũng là chỉ dấu quan trọng cần được thăm khám chuyên khoa càng sớm càng tốt. Người bệnh tuyệt đối không nên chờ đợi hạch tự lặn hay tự ý đắp các loại lá thuốc không rõ nguồn gốc.
Đặc biệt, cần đến bệnh viện cấp cứu hoặc khám chuyên khoa ung bướu khẩn cấp khi xuất hiện các dấu hiệu thần kinh cảnh báo giai đoạn tiến triển. Những dấu hiệu này bao gồm đau đầu dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, nhìn mờ đột ngột, nhìn một vật thành hai hình, tê bì mất cảm giác một bên mặt, khít hàm không mở được miệng hoặc chảy máu mũi lượng nhiều không cầm được.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết mang tính chất cung cấp kiến thức y khoa đại chúng và giáo dục sức khỏe, không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định hoặc kế hoạch điều trị từ bác sĩ chuyên khoa.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc xịt mũi co mạch hoặc thuốc kháng viêm để tự điều trị kéo dài khi xuất hiện các triệu chứng như nghẹt mũi hay ù tai. Việc lạm dụng thuốc không đúng chỉ định dễ che lấp các dấu hiệu cảnh báo, tạo cảm giác an tâm giả tạo và làm chậm trễ thời điểm phát hiện bệnh. Khi phát hiện các khối u cục hoặc hạch bất thường ở vùng cổ, tuyệt đối không châm chích, giác hơi, đắp thuốc lá dân gian hoặc xoa bóp dầu nóng, vì những hành động này có thể gây nhiễm trùng mô mềm và kích thích khối u lan tràn nhanh hơn. Kế hoạch can thiệp y khoa đối với ung thư vòm hầu phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn bệnh học, thể trạng thực tế và đáp ứng sinh học của từng cá nhân, do đó mọi quyết định cần có sự chỉ định và theo dõi sát sao từ đội ngũ y tế chuyên ngành.
Kết luận
Ung thư vòm hầu là bệnh lý ác tính phức tạp vùng đầu cổ với đặc tính phát triển thầm lặng nhưng có độ nhạy cảm cao với các liệu pháp điều trị hiện đại như xạ trị và hóa trị. Việc chủ động nhận biết sớm các biểu hiện khởi phát dù rất mơ hồ ở một bên tai, mũi hoặc hạch vùng cổ đóng vai trò quyết định đối với tiên lượng phục hồi và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh. Duy trì một lối sống lành mạnh, hạn chế các yếu tố nguy cơ từ chế độ ăn mặn và khói thuốc lá, đồng thời chủ động đi khám chuyên khoa tai mũi họng ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài trên ba tuần chính là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe và kiểm soát bệnh hiệu quả.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ung thư vòm hầu có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Ung thư vòm hầu có khả năng điều trị kiểm soát bệnh hiệu quả rất cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú. Tiên lượng phục hồi phụ thuộc vào giai đoạn bệnh học, thể trạng chung và mức độ đáp ứng của khối u với các liệu pháp như xạ trị và hóa trị. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và tái khám định kỳ để kiểm soát nguy cơ tái phát.
Virus Epstein-Barr liên quan như thế nào đến bệnh ung thư vòm hầu?
Virus Epstein-Barr là một loại virus phổ biến lây qua đường nước bọt và phần lớn người nhiễm virus này không phát triển thành ung thư. Tuy nhiên, ở một số cá thể có cơ địa nhạy cảm, virus có thể tồn tại lâu dài và tác động làm biến đổi cấu trúc vật chất di truyền của các tế bào biểu mô vòm họng, từ đó thúc đẩy sự phân chia tế bào bất thường dẫn đến ung thư.
Bệnh ung thư vòm hầu có di căn đến những cơ quan nào khác trong cơ thể?
Trong các giai đoạn tiến triển muộn, tế bào ung thư vòm hầu có thể theo đường bạch huyết và mạch máu để di căn xa. Các vị trí di căn thường gặp nhất bao gồm hệ thống hạch bạch huyết vùng cổ, mô phổi, xương, gan và hệ thần kinh trung ương.
Làm thế nào để phân biệt dấu hiệu ung thư vòm hầu với bệnh viêm xoang?
Viêm mũi xoang lành tính thường gây triệu chứng ở cả hai bên mũi, kèm theo chảy dịch mũi nhầy đục và cải thiện sau các đợt điều trị nội khoa thông thường. Trong khi đó, ung thư vòm hầu thường gây nghẹt mũi một bên tăng dần, xì mũi có vệt máu tươi và triệu chứng kéo dài liên tục trên ba tuần mà không thuyên giảm.
Chế độ ăn uống nhiều cá muối và thịt muối ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ mắc bệnh?
Các loại thực phẩm ướp muối và lên men lâu ngày chứa hàm lượng đáng kể các hợp chất nitrosamine dễ bay hơi. Khi tiếp xúc thường xuyên với niêm mạc vòm họng, những hợp chất này có thể gây tổn thương DNA và kích thích quá trình chuyển dạng ác tính của các tế bào biểu mô.
