Ung thư tuyến thượng thận: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết nhỏ hình tam giác nằm phía trên đỉnh mỗi quả thận, giữ vai trò thiết yếu trong sản xuất hormone điều hòa huyết áp, chuyển hóa và phản ứng căng thẳng. Ung thư tuyến thượng thận là bệnh lý ác tính hiếm gặp, xuất hiện khi tế bào tuyến thượng thận đột biến và tăng sinh mất kiểm soát tạo thành khối u ác tính.

Hầu hết khối u phát hiện tại tuyến thượng thận là lành tính. Tuy nhiên, ung thư biểu mô tuyến thượng thận có xu hướng tiến triển âm thầm và có thể xâm lấn sang cơ quan lân cận hoặc di căn xa tới gan, phổi. Tùy thuộc vào việc tế bào u có tăng tiết hormone hay không, người bệnh có thể gặp các biểu hiện rối loạn chuyển hóa phức tạp hoặc chỉ phát hiện tình cờ khi chụp cắt lớp ổ bụng. Việc nhận biết sớm triệu chứng và thăm khám chuyên khoa kịp thời là yếu tố quyết định hiệu quả can thiệp y khoa.
Tổng quan về ung thư tuyến thượng thận
Cấu trúc tuyến thượng thận được chia thành hai phần giải phẫu riêng biệt: phần vỏ bên ngoài và phần tủy ở trung tâm. Vỏ thượng thận đảm nhiệm sản xuất các hormone steroid thiết yếu gồm glucocorticoid (chủ yếu là cortisol giúp chuyển hóa và chống stress), mineralocorticoid (chủ yếu là aldosterone điều hòa huyết áp và cân bằng muối nước), cùng với một lượng nhỏ androgen (hormone sinh dục). Trong khi đó, tủy thượng thận thuộc hệ thống thần kinh giao cảm, sản xuất catecholamine gồm adrenaline và noradrenaline nhằm kiểm soát nhịp tim và phản xạ căng thẳng cấp tính.
Ung thư tuyến thượng thận xảy ra chủ yếu dưới dạng ung thư biểu mô vỏ tuyến thượng thận (adrenocortical carcinoma), phát sinh từ lớp ngoài cùng của tuyến. Bệnh lý ác tính tại tủy thượng thận hiếm gặp hơn nhiều, thường là u tế bào ưa crom thể ác tính. Dựa trên khả năng hoạt động nội tiết, các khối u ác tính được phân loại thành hai nhóm chính: khối u chức năng và khối u không chức năng. Khối u chức năng có khả năng tự sản xuất quá mức một hoặc nhiều hormone steroid vào máu, gây ra các biến đổi thể chất và rối loạn chuyển hóa rõ rệt ngay từ giai đoạn đầu.
Ngược lại, khối u không chức năng không tiết thêm hormone nên thường không tạo ra triệu chứng nội tiết điển hình. Người bệnh mang khối u không chức năng thường chỉ được chẩn đoán khi khối u đã phát triển kích thước lớn từ vài centimet đến hàng chục centimet, gây chèn ép các tạng lân cận trong khoang sau phúc mạc hoặc phát hiện tình cờ trong các cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát. Mặc dù là một bệnh hiếm, tính chất xâm lấn mạnh mẽ của ung thư tuyến thượng thận đòi hỏi sự phân biệt chính xác với các u tuyến lành tính thường gặp để có chiến lược can thiệp thích hợp.
So sánh đặc điểm khối u tuyến thượng thận chức năng và không chức năng
| Đặc điểm | Khối u chức năng | Khối u không chức năng |
|---|---|---|
| Tỷ lệ gặp | Chiếm khoảng 50% đến 60% các trường hợp ung thư | Chiếm khoảng 40% đến 50% các trường hợp ung thư |
| Hoạt động nội tiết | Tự sản xuất quá mức hormone (cortisol, androgen, aldosterone…) | Không sản xuất hormone vào tuần hoàn máu |
| Dấu hiệu nhận biết | Biểu hiện sớm qua các hội chứng rối loạn chuyển hóa, thay đổi ngoại hình | Âm thầm, thường chỉ phát hiện do khối u to chèn ép hoặc tình cờ |
| Kích thước khi phát hiện | Có thể phát hiện từ khi kích thước nhỏ do triệu chứng rầm rộ | Thường phát hiện muộn khi khối u đã đạt kích thước lớn |
| Chẩn đoán cận lâm sàng | Nồng độ hormone máu và nước tiểu 24 giờ tăng cao bất thường | Nồng độ hormone nội tiết bình thường, chẩn đoán dựa vào hình ảnh học |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh của ung thư tuyến thượng thận bắt nguồn từ những biến đổi bất thường trong cấu trúc phân tử DNA của tế bào tuyến. Bình thường, các tế bào vỏ thượng thận tăng sinh và thoái triển theo một chu trình sinh học chặt chẽ. Khi các đột biến gen xảy ra, chúng có thể kích hoạt các gen sinh ung thư hoặc làm bất hoạt các gen ức chế khối u, khiến tế bào mất khả năng tự chết theo chương trình. Hệ quả là các tế bào bất thường này phân chia liên tục, tích tụ dần thành khối u tân sinh, xâm lấn vào bao tuyến, mạch máu và các cơ quan kế cận.
Mặc dù phần lớn các trường hợp ung thư tuyến thượng thận khởi phát ngẫu nhiên mà không rõ nguyên nhân khởi động ban đầu, các nghiên cứu y khoa đã xác định rõ vai trò quan trọng của các yếu tố di truyền. Một tỷ lệ đáng kể người mắc bệnh, đặc biệt là ở nhóm trẻ em và người trẻ tuổi, mang các đột biến gen di truyền liên quan đến các hội chứng gia đình hiếm gặp.
Đáng chú ý nhất là hội chứng Li-Fraumeni, gây ra bởi đột biến gen ức chế khối u TP53, làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện nhiều dạng ung thư sớm trong đó có ung thư vỏ thượng thận. Hội chứng Beckwith-Wiedemann, một rối loạn tăng trưởng liên quan đến bất thường trên nhiễm sắc thể 11p, cũng làm tăng nguy cơ hình thành khối u vùng bụng ở trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, hội chứng đa u tuyến nội tiết tuýp 1, phức hợp Carney và hội chứng Lynch cũng được ghi nhận có liên quan đến sự phát sinh của các khối u thượng thận.
Về các yếu tố môi trường, việc tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất công nghiệp độc hại hoặc khói thuốc lá được xem là yếu tố nguy cơ tiềm ẩn gây tổn thương vật chất di truyền tế bào, mặc dù mối liên hệ trực tiếp chưa thực sự rõ rệt như yếu tố gen. Cần lưu ý làm sáng tỏ rằng, việc sử dụng các loại thuốc thông thường hoặc thuốc kháng sinh không phải là nguyên nhân gây ung thư tuyến thượng thận. Ngay cả việc lạm dụng corticosteroid dài ngày tuy có thể gây ức chế chức năng tự nhiên của vỏ thượng thận hoặc gây hội chứng Cushing do thuốc, nhưng không trực tiếp làm phát sinh tế bào ung thư ác tính. Những người có tiền sử gia đình mắc các hội chứng di truyền kể trên cần được theo dõi định kỳ để tầm soát sớm các biến đổi bất thường tại tuyến thượng thận.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của ung thư tuyến thượng thận rất đa dạng và phụ thuộc chặt chẽ vào việc khối u có tăng tiết hormone hay chỉ phát triển cơ học đơn thuần. Ở nhóm khối u chức năng, các triệu chứng xuất hiện sớm do sự rối loạn nồng độ nội tiết tố trong máu.
Khi khối u tăng tiết cortisol quá mức, người bệnh sẽ biểu hiện hội chứng Cushing kinh điển. Dấu hiệu đặc trưng bao gồm tình trạng tăng cân nhanh tập trung ở vùng thân mình, khuôn mặt tròn trịa và ửng đỏ, lắng đọng mô mỡ ở vùng sau gáy tạo thành bướu gù, trong khi các chi lại teo nhỏ và yếu dần. Làn da người bệnh trở nên mỏng manh, dễ bầm tím dù chỉ va chạm nhẹ, và đặc biệt xuất hiện các vết rạn da rộng màu hồng hoặc tím đậm ở vùng bụng, đùi và ngực. Kèm theo đó là tình trạng huyết áp tăng cao khó kiểm soát và rối loạn dung nạp đường huyết.
Trường hợp khối u tăng tiết hormone sinh dục androgen, phụ nữ thường nhận thấy sự nam hóa rõ rệt với biểu hiện mọc nhiều lông thô trên mặt, ngực, rụng tóc vùng trán, giọng nói trầm dần và rối loạn chu kỳ kinh nguyệt hoặc mất kinh hoàn toàn. Ngược lại, nếu khối u tăng tiết estrogen ở nam giới, bệnh nhân có thể gặp tình trạng phì đại mô vú, suy giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và teo nhỏ tinh hoàn. Nếu khối u tăng tiết aldosterone, triệu chứng nổi bật là huyết áp tăng cao kèm theo hạ kali máu, gây ra các cơn yếu cơ, chuột rút cơ bắp và mệt mỏi triền miên.
Đối với khối u không chức năng hoặc khi khối u đã phát triển kích thước lớn, các triệu chứng chủ yếu bắt nguồn từ sự chèn ép cơ học tại chỗ. Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ liên tục ở vùng thắt lưng hoặc hạ sườn một bên, cảm giác đầy bụng, chướng bụng, buồn nôn, nôn mửa và nhanh no sau khi ăn do khối u đè ép vào dạ dày và ruột. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng toàn thân của bệnh lý ác tính bắt đầu xuất hiện như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, ăn mất ngon, suy kiệt và sụt cân ngoài ý muốn.
Những biểu hiện nội tiết ban đầu của ung thư tuyến thượng thận rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các rối loạn chuyển hóa thông thường như béo phì đơn thuần, hội chứng buồng trứng đa nang ở phụ nữ trẻ hoặc các bệnh lý cơ xương khớp và đau dạ dày thông thường, dẫn đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán ung thư tuyến thượng thận đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm sinh hóa nội tiết, chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao và đánh giá giải phẫu bệnh chuyên sâu. Bước đầu tiên luôn là đánh giá tình trạng bài tiết hormone nhằm xác định khối u có chức năng hay không, đồng thời phân biệt khối u vỏ thượng thận với u tủy thượng thận.
Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu thu thập trong 24 giờ. Các chỉ số quan trọng bao gồm định lượng cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ, nghiệm pháp ức chế dexamethasone liều thấp nhằm kiểm tra khả năng tự chủ của trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, cùng với việc đo nồng độ aldosterone, hoạt độ renin huyết tương và các hormone sinh dục như DHEA-S, testosterone hay estrogen. Nồng độ metanephrine trong huyết tương hoặc nước tiểu cũng được kiểm tra để loại trừ u tế bào ưa crom.
Tiếp theo, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá tính chất khối u và xếp giai đoạn bệnh. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có tiêm thuốc cản quang đa pha là phương pháp được ưu tiên hàng đầu, giúp đo lường kích thước, mật độ mô tính theo đơn vị Hounsfield và tốc độ thải thuốc cản quang. Khối u ác tính thường có kích thước lớn trên 4 centimet, bờ không đều, hoại tử trung tâm và độ thải thuốc chậm. Chụp cộng hưởng từ có giá trị cao trong việc đánh giá mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận như thận, gan và huyết khối trong tĩnh mạch chủ dưới. Ngoài ra, chụp PET-CT sử dụng FDG giúp phát hiện các ổ di căn xa tại hạch, phổi và xương.
Một nguyên tắc an toàn quan trọng là sinh thiết kim qua da thường không được khuyến cáo cho các khối u tuyến thượng thận nghi ngờ nguyên phát. Thủ thuật này tiềm ẩn nguy cơ làm rách vỏ bao, gây gieo rắc tế bào ung thư vào khoang bụng, chảy máu nặng hoặc gây cơn tăng huyết áp đe dọa tính mạng nếu khối u có nguồn gốc từ tủy. Chẩn đoán xác định bản chất ác tính chủ yếu dựa vào kết quả giải phẫu bệnh của toàn bộ khối u sau khi phẫu thuật cắt bỏ.
Phân loại khối u tuyến thượng thận chức năng và không chức năng
Khối u tuyến thượng thận được phân chia thành hai nhóm lâm sàng cơ bản dựa trên hoạt động bài tiết sinh học: khối u chức năng và khối u không chức năng. Sự phân biệt này có ý nghĩa tiên quyết trong việc định hướng thăm khám ban đầu và dự đoán những biến đổi toàn thân của người bệnh.
Khối u chức năng chiếm hơn một nửa các trường hợp ung thư biểu mô vỏ thượng thận, đặc trưng bởi khả năng sản xuất hormone quá mức không chịu sự kiểm soát bình thường của cơ thể. Tùy thuộc vào loại hormone bài tiết ưu thế như cortisol, androgen, estrogen hay aldosterone, người bệnh sẽ xuất hiện các hội chứng lâm sàng rầm rộ tương ứng, từ đó thúc đẩy việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế sớm hơn.
Ngược lại, khối u không chức năng không tổng hợp thêm nội tiết tố bài tiết vào tuần hoàn. Những khối u này thường phát triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây ra bất kỳ biến đổi thể chất nào. Người bệnh thường chỉ đến viện khi khối u đã đạt kích thước rất lớn, gây chèn ép đau đớn các cơ quan nội tạng hoặc khi bệnh đã di căn xa.
Các biến chứng nguy hiểm của ung thư tuyến thượng thận
Ung thư tuyến thượng thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Những biến chứng này xuất phát từ cả tác động cơ học của khối u ác tính lẫn hệ lụy của tình trạng rối loạn nội tiết tố kéo dài.
Về mặt cơ học, khối u phát triển nhanh chóng trong khoang sau phúc mạc có thể xâm lấn trực tiếp vào cuống thận, gan, cơ hoành hoặc thâm nhiễm tạo thành huyết khối trong tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chủ dưới. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tắc mạch phổi nguy hiểm hoặc suy thận cấp. Khi khối u có kích thước lớn, hiện tượng hoại tử trung tâm có thể dẫn đến vỡ khối u, gây xuất huyết ồ ạt trong ổ bụng đòi hỏi phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.
Về mặt chuyển hóa, sự dư thừa hormone kéo dài gây tổn thương nặng nề lên hệ tim mạch. Người bệnh có nguy cơ cao gặp phải các cơn tăng huyết áp ác tính, suy tim ứ huyết, đái tháo đường thứ phát khó kiểm soát và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng dẫn đến các đợt nhiễm trùng cơ hội. Ngoài ra, việc tế bào ung thư di căn sớm đến phổi, gan, xương và não sẽ làm suy giảm chức năng đa cơ quan, khiến quá trình điều trị trở nên vô cùng phức tạp.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị ung thư tuyến thượng thận đòi hỏi sự hội chẩn đa chuyên khoa giữa các bác sĩ ngoại khoa, ung bướu, nội tiết và chẩn đoán hình ảnh nhằm xây dựng phác đồ cá thể hóa cho từng người bệnh. Mục tiêu điều trị hàng đầu là loại bỏ triệt để khối u ác tính, kiểm soát sự tăng tiết hormone bất thường, ngăn ngừa tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận chứa khối u là phương pháp điều trị triệt căn mang tính then chốt. Khác với các u tuyến lành tính thường được mổ nội soi, phẫu thuật mở qua đường bụng rộng rãi thường là lựa chọn ưu tiên cho ung thư tuyến thượng thận nhằm đảm bảo lấy trọn khối u nguyên vẹn, tránh làm rách vỏ bao và tiến hành nạo vét hạch vùng triệt để. Đối với băn khoăn của nhiều người bệnh về việc có phải cắt bỏ thận hay không, quyết định hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ xâm lấn tại chỗ. Nếu khối u còn ranh giới rõ ràng, phẫu thuật viên sẽ bóc tách giữ lại thận để bảo tồn chức năng bài tiết. Tuy nhiên, nếu tế bào ung thư đã xâm lấn trực tiếp vào cực trên thận hoặc cuống mạch thận, việc cắt bỏ khối u cùng quả thận lân cận là bắt buộc để đảm bảo diện cắt sạch tế bào ác tính.
Bên cạnh phẫu thuật, điều trị nội khoa đóng vai trò hỗ trợ vô cùng quan trọng. Hoạt chất Mitotane là thuốc nhắm trúng đích vỏ thượng thận đặc hiệu, có cơ chế gây độc tế bào vỏ tuyến và ức chế quá trình tổng hợp steroid, thường được chỉ định sau phẫu thuật cho các trường hợp có nguy cơ tái phát cao hoặc ung thư giai đoạn muộn. Do Mitotane triệt tiêu khả năng sản xuất hormone của tuyến thượng thận, người bệnh luôn cần được theo dõi sát nồng độ thuốc trong máu và bắt buộc phải dùng liệu pháp hormone thay thế glucocorticoid để ngăn ngừa suy thượng thận cấp tính.
Đối với những bệnh nhân có khối u tiến triển nhanh hoặc đã di căn xa, hóa trị toàn thân kết hợp nhiều loại thuốc gây độc tế bào có thể được áp dụng để thu nhỏ khối u và làm chậm diễn tiến bệnh. Xạ trị ngoài cũng có thể được cân nhắc chiếu vào giường khối u sau mổ nếu diện cắt chưa sạch, hoặc chiếu vào các tổn thương di căn xương nhằm giảm đau và phòng ngừa gãy xương bệnh lý. Toàn bộ quá trình điều trị phải được giám sát nghiêm ngặt bởi bác sĩ chuyên khoa; người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc dân gian hay thực phẩm chức năng thay thế y học chính thống.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Hiện nay trong y văn thế giới chưa có biện pháp đặc hiệu nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến thượng thận, bởi vì phần lớn các đột biến gen khởi phát bệnh diễn ra một cách tự phát hoặc gắn liền với các hội chứng di truyền bẩm sinh. Mặc dù vậy, việc chủ động thực hiện các biện pháp giảm thiểu nguy cơ và phát hiện sớm có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.
Đối với những người có tiền sử gia đình từng mắc ung thư tuyến thượng thận hoặc các hội chứng di truyền như Li-Fraumeni, Beckwith-Wiedemann hay đa u tuyến nội tiết, việc tham vấn chuyên gia di truyền y học là bước đi cần thiết. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm gen để xác định nguy cơ tiềm ẩn, từ đó xây dựng kế hoạch tầm soát định kỳ bằng xét nghiệm nội tiết và siêu âm ổ bụng định kỳ. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện khối u từ khi kích thước còn rất nhỏ, mang lại cơ hội can thiệp phẫu thuật triệt căn thành công.
Bên cạnh yếu tố gen, mỗi cá nhân nên chủ động bảo vệ cơ thể thông qua lối sống lành mạnh và giảm thiểu các tác nhân gây hại từ môi trường. Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động là biện pháp thiết thực giúp bảo vệ cấu trúc DNA của tế bào khỏi các chất gây đột biến. Những người làm việc trong môi trường công nghiệp có chứa hóa chất độc hại cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động và sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân đạt chuẩn.
Ngoài ra, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng giàu rau xanh, củ quả tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn cùng thói quen rèn luyện thể chất đều đặn sẽ giúp củng cố hệ miễn dịch toàn diện. Việc duy trì thói quen khám sức khỏe tổng quát định kỳ hàng năm kèm theo siêu âm ổ bụng là phương thức hiệu quả nhất giúp nhận diện sớm các bất thường tại tuyến thượng thận trước khi chúng kịp lan rộng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa nội tiết hoặc ung bướu để được thăm khám khi phát hiện các biến đổi bất thường trên cơ thể. Hãy chủ động đi khám nếu nhận thấy sự thay đổi nhanh chóng về ngoại hình như tăng cân tập trung ở vùng mặt và bụng, xuất hiện các vết rạn da rộng màu tím, da mỏng dễ bầm tím hoặc yếu cơ khiến việc đứng lên ngồi xuống gặp khó khăn. Phụ nữ nhận thấy các dấu hiệu nam hóa như rậm lông mặt, giọng trầm, mất kinh không rõ nguyên nhân hoặc nam giới bị phì đại mô vú cũng là những chỉ dấu quan trọng cần kiểm tra nồng độ nội tiết tố.
Bên cạnh đó, tình trạng huyết áp tăng cao đột ngột, kháng trị với các thuốc thông thường kèm theo yếu mỏi cơ bắp do hạ kali máu, hoặc cảm giác đau tức âm ỉ vùng hông lưng kéo dài không khỏi cũng là lý do cần thực hiện chẩn đoán hình ảnh bụng ngay.
Đặc biệt, người bệnh cần được đưa đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng nguy hiểm tính mạng:
- Cơn đau bụng hoặc đau thắt lưng dữ dội khởi phát đột ngột, có thể là dấu hiệu khối u bị vỡ hoặc chảy máu bên trong u.
- Huyết áp tụt sâu kèm theo lơ mơ, lú lẫn, sốt cao, nôn ói liên tục và mất nước, cảnh báo cơn suy tuyến thượng thận cấp tính đe dọa tính mạng.
- Cơn tăng huyết áp kịch phát gây đau đầu dữ dội, đau thắt ngực, khó thở, vã mồ hôi và tim đập nhanh hồi hộp.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quát và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quy trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị y khoa từ các bác sĩ chuyên khoa ung bướu và nội tiết.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua hoặc sử dụng các thuốc điều chỉnh nội tiết tố, thuốc ức chế tuyến thượng thận hoặc bất kỳ chế phẩm thảo dược truyền miệng nào mà chưa có sự đồng thuận của bác sĩ điều trị. Việc tự ý can thiệp thuốc có thể gây ra những rối loạn chuyển hóa trầm trọng, làm sai lệch kết quả xét nghiệm sinh hóa và che lấp các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Đặc biệt, đối với những bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp hormone thay thế sau phẫu thuật hoặc đang dùng Mitotane, việc tự ý ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn tới cơn suy tuyến thượng thận cấp tính, gây trụy tim mạch đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khi nhận thấy bất kỳ thay đổi bất thường nào về sức khỏe, hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và nhận tư vấn chuyên môn an toàn.
Kết luận
Ung thư tuyến thượng thận là căn bệnh ác tính hiếm gặp nhưng có tính chất phức tạp do tác động trực tiếp đến hệ thống nội tiết và chuyển hóa của toàn bộ cơ thể. Khả năng kiểm soát bệnh và phục hồi phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện u cùng với việc can thiệp phẫu thuật triệt căn kịp thời.
Người bệnh không nên hoang mang nhưng cần hết sức cảnh giác trước các biến đổi thể chất bất thường hoặc cơn đau tức vùng hông bụng âm ỉ kéo dài. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, việc thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm nội tiết là vô cùng cấp thiết. Tuân thủ phác đồ y khoa chính thống từ đội ngũ bác sĩ là yếu tố tiên quyết giúp bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ung thư tuyến thượng thận có phải do uống nhiều thuốc không?
Hiện không có bằng chứng y khoa nào cho thấy việc dùng nhiều thuốc thông thường là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến thượng thận. Các nguyên nhân chủ yếu liên quan đến đột biến vật chất di truyền tự phát hoặc các hội chứng di truyền gia đình hiếm gặp. Việc lạm dụng một số loại thuốc như corticosteroid dài ngày có thể gây ức chế hoạt động sinh lý của tuyến thượng thận hoặc gây biểu hiện tương tự hội chứng Cushing do thuốc, nhưng không làm phát sinh tế bào ác tính. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều lượng.
Mắc ung thư tuyến thượng thận có bắt buộc phải cắt bỏ cả quả thận không?
Không phải mọi trường hợp phẫu thuật ung thư tuyến thượng thận đều phải cắt bỏ quả thận. Nếu khối u còn khu trú trong bao tuyến thượng thận và chưa xâm lấn vào nhu mô hay mạch máu thận lân cận, phẫu thuật viên sẽ chỉ cắt trọn tuyến thượng thận để bảo toàn thận cùng bên. Việc cắt bỏ thận kèm theo chỉ được đặt ra khi tế bào ung thư đã xâm lấn trực tiếp vào cực trên của thận hoặc liên quan mật thiết đến các mạch máu lớn vùng rốn thận nhằm đảm bảo loại bỏ sạch mô ác tính.
Bệnh ung thư tuyến thượng thận có khả năng chữa khỏi không?
Khả năng điều trị thành công của ung thư tuyến thượng thận phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh và mức độ triệt căn của phẫu thuật. Khi khối u được phát hiện ở giai đoạn sớm, kích thước còn nhỏ và chưa xâm lấn hay di căn xa, phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u mang lại tiên lượng phục hồi rất khả quan. Đối với các trường hợp bệnh đã tiến triển sang các cơ quan khác, mục tiêu điều trị y khoa là kiểm soát nồng độ hormone, thu nhỏ tổn thương và kéo dài thời gian sống thông qua phối hợp đa mô thức.
Ung thư tuyến thượng thận có tính chất di truyền trong gia đình không?
Phần lớn các ca ung thư tuyến thượng thận xuất hiện ngẫu nhiên và không mang tính di truyền. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhất định các trường hợp, đặc biệt ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi, có liên quan đến các hội chứng di truyền gia đình như hội chứng Li-Fraumeni, hội chứng Beckwith-Wiedemann hoặc đa u tuyến nội tiết tuýp 1. Nếu trong gia đình có người thân từng mắc các bệnh lý này hoặc có nhiều người mắc ung thư sớm, các thành viên nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn xét nghiệm di truyền và tầm soát phù hợp.
