Trụy tim: Nguyên nhân, dấu hiệu, xử trí cấp cứu và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Trụy tim mạch hay ngừng tim đột ngột là tình trạng chức năng bơm máu của tim bị đình trệ bất ngờ, khiến dòng tuần hoàn ngưng trệ và oxy không thể vận chuyển đến não cùng các cơ quan thiết yếu. Đây là một trong những biến cố y khoa nguy hiểm nhất, có thể xảy ra ở người đã có tiền sử bệnh tim hoặc ngay cả những người bề ngoài tưởng chừng hoàn toàn khỏe mạnh.

Khi tim ngừng bơm máu, nạn nhân sẽ mất tri giác gần như ngay tức thì và ngừng thở bình thường chỉ sau vài giây. Nếu không được cấp cứu hồi sức tim phổi và can thiệp khử rung kịp thời, tổn thương tế bào não không thể hồi phục sẽ xuất hiện trong vòng bốn đến sáu phút, dẫn đến nguy cơ tử vong rất cao.
Bài viết này cung cấp góc nhìn toàn diện về bản chất của trụy tim, các cơ chế rối loạn nhịp tim tiềm ẩn, cách nhận diện sớm những dấu hiệu cảnh báo trước khi biến cố xảy ra, cũng như quy trình cấp cứu chuẩn xác nhằm gia tăng cơ hội sống sót cho người bệnh.
Tổng quan về trụy tim
Trụy tim, trong thuật ngữ y khoa thường được dùng tương đương với ngừng tim đột ngột hoặc sụp đổ tim mạch, là hiện tượng hệ thống tuần hoàn đột ngột ngừng trệ chức năng bơm máu có hiệu quả. Điều này dẫn đến sự gián đoạn ngay lập tức của lưu lượng máu nuôi dưỡng não bộ và toàn bộ các cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể. Khi không có máu mang oxy và dưỡng chất đi nuôi các mô, các tế bào thần kinh nhạy cảm sẽ nhanh chóng bị suy kiệt chuyển hóa, dẫn đến tình trạng bất tỉnh trong vòng vài giây và ngừng thở hoàn toàn sau đó ít phút.
Cần phân biệt rõ ràng giữa trụy tim và nhồi máu cơ tim, bởi hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn trong đời sống hàng ngày. Nhồi máu cơ tim là một vấn đề về mặt cơ học mạch máu, xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn, làm gián đoạn nguồn cấp máu nuôi một vùng cơ tim và gây hoại tử tế bào cơ tim. Trong cơn nhồi máu cơ tim, tim nhìn chung vẫn tiếp tục đập và người bệnh thường còn tỉnh táo dù đau ngực dữ dội. Ngược lại, trụy tim bản chất là một trục trặc điện học hoặc suy sụp huyết động học cấp tính, khiến nhịp tim bị rối loạn nghiêm trọng đến mức tâm thất không thể co bóp để tống máu vào động mạch, làm tim ngừng đập hoàn toàn. Tuy nhiên, một cơn nhồi máu cơ tim cấp diện rộng lại chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu khởi phát cơn rung thất và dẫn đến trụy tim.
Tình trạng trụy tim mạch có thể diễn ra do bốn cơ chế điện tâm đồ chính bao gồm rung thất, nhịp nhanh thất vô mạch, hoạt động điện vô mạch và vô tâm thu. Cho dù do cơ chế nào gây ra, biến cố này luôn đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương của chuỗi hồi sinh tim phổi để duy trì tuần hoàn nhân tạo và can thiệp khử rung tim càng sớm càng tốt.
Phân biệt trụy tim và nhồi máu cơ tim
| Đặc điểm phân biệt | Trụy tim (Ngừng tim đột ngột) | Nhồi máu cơ tim |
|---|---|---|
| Bản chất cơ chế | Trục trặc về hệ thống điện của tim dẫn đến rối loạn nhịp thất nghiêm trọng | Tắc nghẽn cơ học ở nhánh động mạch vành làm gián đoạn máu nuôi cơ tim |
| Trạng thái hoạt động của tim | Tim ngừng đập hoặc co bóp hỗn loạn vô hiệu, không tống được máu | Tim vẫn tiếp tục đập và duy trì tuần hoàn đi nuôi cơ thể |
| Ý thức người bệnh | Mất tri giác và bất tỉnh gần như ngay lập tức trong vài giây | Người bệnh thường vẫn còn tỉnh táo, có thể giao tiếp được |
| Tình trạng hô hấp và mạch | Ngừng thở hoặc thở ngáp cá, mất hoàn toàn mạch cảnh | Thở nhanh, khó thở do đau nhưng vẫn thở được, mạch đập rõ |
| Hành động cấp cứu ưu tiên | Ép tim ngoài lồng ngực ngay và dùng máy khử rung tim khẩn cấp | Gọi cấp cứu ngay, giữ bệnh nhân nghỉ ngơi tuyệt đối chờ đưa đi tái thông mạch vành |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến trụy tim mạch rất đa dạng, từ các bệnh lý tim mạch thực thể mạn tính cho đến các bất thường điện sinh học tiềm ẩn chưa từng được phát hiện.
Nhóm nguyên nhân tim mạch phổ biến nhất là bệnh tim thiếu máu cục bộ, đặc biệt là hội chứng vành cấp và nhồi máu cơ tim cấp. Khi một nhánh động mạch vành bị huyết khối làm tắc nghẽn đột ngột, vùng cơ tim tương ứng bị thiếu máu cục bộ nặng nề, làm thay đổi điện thế màng tế bào và tạo điều kiện cho các ổ phát nhịp bất thường xuất hiện. Điều này dễ dàng kích hoạt cơn nhịp nhanh thất đa hình và nhanh chóng thoái hóa thành rung thất. Những người có tiền sử nhồi máu cơ tim có nguy cơ bị trụy tim cao gấp nhiều lần so với người bình thường, đặc biệt là trong vòng ba mươi ngày đầu tiên sau biến cố tim mạch cấp.
Bên cạnh bệnh mạch vành, các bệnh lý cơ tim không do thiếu máu cục bộ cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim giãn nở hoặc viêm cơ tim cấp do virus tạo ra các vùng cơ tim xơ hóa, phì đại bất thường hoặc hoại tử rải rác. Các dải xơ sẹo này chính là nền tảng hình thành các vòng vào lại điện học, dẫn truyền xung động bất thường gây loạn nhịp thất chết người. Ngoài ra, tổn thương cấu trúc van tim nặng như hở van hai lá cấp do đứt dây chằng cơ nhú, hẹp van động mạch chủ khít, vỡ tim do nhồi máu hoặc phình bóc tách động mạch chủ ngực cũng có thể làm sụp đổ huyết động tức thì.
Ở những người trẻ tuổi hoặc vận động viên không có bất thường về cấu trúc tim, nguyên nhân thường xuất phát từ các bệnh lý kênh ion di truyền. Những hội chứng này bao gồm hội chứng QT kéo dài, hội chứng Brugada, hội chứng Wolff-Parkinson-White hoặc bệnh cơ tim thất phải sinh loạn nhịp. Khi gặp các yếu tố kích hoạt như gắng sức quá mức, sốt cao hoặc dùng một số loại thuốc kéo dài khoảng QT, tim có thể rơi vào tình trạng xoắn đỉnh hoặc rung thất đột ngột.
Bên cạnh các nguyên nhân từ tim, các biến cố ngoài tim như thuyên tắc động mạch phổi diện rộng, sốc mất máu nặng, tràn khí màng phổi áp lực hoặc suy hô hấp giai đoạn cuối cũng gây ra hoạt động điện vô mạch. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bị trụy tim bao gồm tuổi tác cao, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, lạm dụng chất kích thích, tiền sử gia đình có người đột tử do tim khi còn trẻ và tình trạng rối loạn điện giải nặng như hạ kali máu hoặc hạ magie máu.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Trọng tâm của bệnh cảnh trụy tim là tình trạng mất chức năng tuần hoàn đột ngột, nhưng diễn biến lâm sàng có thể chia thành hai nhóm: các dấu hiệu cảnh báo sớm trước khi biến cố xảy ra và các triệu chứng sụp đổ tuần hoàn kinh điển khi tim thực sự ngừng đập.
Trong nhiều trường hợp, người bệnh không hề có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào mà đột ngột ngã quỵ. Tuy nhiên, ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, cơ thể có thể phát ra những tín hiệu cảnh báo trong vài giờ, vài ngày hoặc thậm chí vài tuần trước đó. Các dấu hiệu cảnh báo phổ biến bao gồm cảm giác đau thắt ngực, nặng ngực hoặc đè ép sau xương ức, có thể lan lên cổ, cằm, vai hoặc dọc theo cánh tay trái. Người bệnh cũng có thể trải qua những cơn khó thở khi gắng sức nhẹ hoặc khi nằm nghỉ, cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực dồn dập từng cơn, chóng mặt, hoa mắt, choáng váng hoặc mệt mỏi kiệt sức bất thường kéo dài mà không giải thích được bằng sinh hoạt hàng ngày. Đổ mồ hôi lạnh và buồn nôn thoáng qua cũng là những biểu hiện cảnh báo hay gặp của tình trạng thiếu máu cơ tim.
Khi biến cố trụy tim thực sự xảy ra, các triệu chứng xuất hiện tức thì và mang tính chất kịch phát. Dấu hiệu điển hình nhất là nạn nhân đột ngột ngã xuống và mất tri giác hoàn toàn, gọi hỏi không đáp ứng, không có phản xạ tự vệ. Đồng thời, hơi thở của nạn nhân sẽ ngừng lại hoặc chỉ xuất hiện kiểu thở ngáp cá, thở rên đứt quãng và nông, đây là phản xạ thở hấp hối của thân não khi thiếu máu não chứ không phải hô hấp bình thường. Khi người xung quanh kiểm tra mạch tại các động mạch lớn như động mạch cảnh ở cổ hoặc động mạch bẹn, sẽ thấy mất mạch hoàn toàn. Da nạn nhân nhanh chóng chuyển sang tái nhợt hoặc tím tái quanh môi và các đầu ngón tay do ứ trệ tuần hoàn và thiếu oxy mô.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn trên thực tế là phân biệt trụy tim với ngất do cường phế vị hoặc co giật động kinh. Trong cơn ngất thông thường do hạ huyết áp tư thế hoặc phản xạ thần kinh, mạch vẫn còn bắt được, người bệnh vẫn thở đều và thường tỉnh lại nhanh chóng sau khi được đặt nằm đầu thấp. Trong cơn động kinh, người bệnh có thể co giật nhưng mạch vẫn đập rõ ràng. Trong khi đó, ở bệnh nhân trụy tim, các cơ có thể co cứng nhẹ hoặc giật cơ ngắn trong vài giây đầu do não thiếu oxy, khiến người ngoài dễ lầm tưởng là co giật thông thường, dẫn đến việc chậm trễ trong việc nhận diện ngừng tuần hoàn và bắt đầu ép tim.
Chẩn đoán
Chẩn đoán trụy tim mạch được tiến hành qua hai giai đoạn riêng biệt: chẩn đoán lâm sàng khẩn cấp tại hiện trường để xác định ngừng tuần hoàn và chẩn đoán chuyên sâu tại bệnh viện nhằm tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ sau khi đã hồi sức tim thành công.
Tại hiện trường, việc chẩn đoán không được phép phụ thuộc vào máy móc phức tạp mà phải dựa vào các dấu hiệu lâm sàng then chốt để không làm gián đoạn thời gian vàng cấp cứu. Nhân viên y tế hoặc người sơ cứu kiểm tra ba yếu tố then chốt: mất tri giác không đáp ứng, ngừng thở hoặc thở ngáp cá bất thường, và không bắt được mạch ở động mạch cảnh trong vòng mười giây. Khi có máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể hoặc máy theo dõi điện tim tại chỗ, đường biểu diễn điện tâm đồ sẽ giúp phân loại ngay dạng rối loạn nhịp tim: rung thất, nhịp nhanh thất vô mạch, hoạt động điện vô mạch hoặc đường đẳng điện vô tâm thu.
Khi bệnh nhân đã được cấp cứu có tuần hoàn tự nhiên trở lại và chuyển vào đơn vị hồi sức tích cực, các bác sĩ sẽ tiến hành quy trình chẩn đoán toàn diện để xác định tổn thương và nguyên nhân nền tảng. Điện tâm đồ mười hai chuyển đạo tiêu chuẩn được đo lặp lại nhiều lần để tìm kiếm dấu hiệu nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên hoặc các bất thường dẫn truyền khác. Xét nghiệm máu bao gồm định lượng men tim troponin độ nhạy cao để đánh giá mức độ tổn thương cơ tim, xét nghiệm khí máu động mạch, công thức máu và kiểm tra chất điện giải đồ nhằm phát hiện toan kiềm, thiếu máu hay biến động kali và magie máu.
Siêu âm tim qua thành ngực là công cụ hữu hiệu đánh giá cấu trúc tim, đo phân suất tống máu thất trái, kiểm tra bất thường vận động vùng cơ tim, bệnh lý van tim cũng như loại trừ tràn dịch màng ngoài tim gây chèn ép tim cấp. Chụp X-quang ngực giúp quan sát kích thước bóng tim, phù phổi hoặc các bất thường ở trung thất. Nếu nghi ngờ bệnh mạch vành, chụp mạch vành qua da sẽ được chỉ định khẩn cấp để xác định nhánh mạch bị tắc. Trong các trường hợp nghi ngờ bất thường kênh ion hoặc sẹo cơ tim vi thể, chụp cộng hưởng từ tim và thăm dò điện sinh lý tim sẽ được thực hiện khi huyết động của người bệnh đã ổn định.
Biến chứng lâu dài và di chứng thần kinh sau trụy tim
Trụy tim mạch để lại những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do não bộ là cơ quan nhạy cảm nhất với tình trạng thiếu hụt oxy, việc gián đoạn tuần hoàn chỉ trong vài phút có thể dẫn đến tổn thương não do thiếu máu cục bộ và thiếu oxy. Ở những người may mắn sống sót sau cấp cứu ngừng tim, di chứng thần kinh là một trong những thách thức phục hồi lớn nhất. Nạn nhân có thể phải đối mặt với tình trạng suy giảm trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, thay đổi nhận thức và hành vi, giảm khả năng tập trung hoặc thậm chí rơi vào trạng thái sống thực vật kéo dài nếu thời gian ngưng tuần hoàn quá lâu.
Bên cạnh các tổn thương thần kinh trung ương, người bệnh sau trụy tim còn đối mặt với hội chứng sau ngừng tim bao gồm rối loạn chức năng cơ tim thoáng qua, tổn thương đa cơ quan do hội chứng tái tưới máu và nguy cơ tái phát các cơn loạn nhịp thất nguy hiểm. Quá trình hồi phục đòi hỏi sự theo dõi sát sao của các chuyên gia tim mạch, thần kinh kết hợp với các chương trình phục hồi chức năng vận động và tâm lý bài bản nhằm giúp bệnh nhân dần lấy lại khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí trụy tim mạch đòi hỏi sự can thiệp liên tục theo chuỗi sinh mạng, bắt đầu từ cấp cứu hồi sức tim phổi ngoài hiện trường đến điều trị chuyên sâu và phòng ngừa tái phát trong môi trường bệnh viện.
Mục tiêu tối thượng của giai đoạn cấp cứu ban đầu là tái lập tuần hoàn tự nhiên và duy trì lưu lượng tưới máu tối thiểu cho não và cơ tim. Người có mặt tại hiện trường cần gọi ngay dịch vụ cấp cứu y tế, sau đó tiến hành ép tim ngoài lồng ngực liên tục với tần số và độ sâu chuẩn xác, kết hợp hô hấp nhân tạo nếu đã qua đào tạo. Nếu có sẵn máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể, máy cần được gắn vào người bệnh ngay lập tức. Thiết bị sẽ tự động phân tích nhịp tim; nếu phát hiện rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch, sốc điện khử rung sẽ được thực hiện để giải phóng cơ tim khỏi tình trạng rung hỗn loạn, tạo cơ hội cho nút xoang tái lập quyền chủ nhịp.
Khi đội ngũ y tế chuyên nghiệp tiếp cận hoặc khi bệnh nhân vào đến khoa cấp cứu, các biện pháp hồi sinh tim phổi nâng cao sẽ được triển khai. Bác sĩ sẽ thiết lập đường thở nâng cao bằng đặt ống nội khí quản, đảm bảo thông khí nhân tạo và cung cấp oxy đầy đủ. Đường truyền tĩnh mạch hoặc trong xương được thiết lập khẩn trương để truyền các dịch truyền phù hợp và sử dụng các nhóm thuốc hồi sức cấp cứu như thuốc vận mạch, thuốc tăng co bóp cơ tim hoặc thuốc chống loạn nhịp theo phác đồ y khoa chuẩn nhằm hỗ trợ nhịp tim và huyết áp.
Sau khi tim đã đập trở lại, bệnh nhân được chuyển vào khoa hồi sức tích cực để thực hiện chiến lược chăm sóc sau ngừng tim. Mục tiêu lúc này là bảo vệ chức năng não bộ, ổn định huyết động và điều chỉnh thăng bằng toan kiềm, điện giải. Liệu pháp kiểm soát thân nhiệt mục tiêu có thể được bác sĩ chỉ định nhằm làm chậm quá trình tổn thương tế bào thần kinh do hiện tượng tái tưới máu. Đồng thời, can thiệp tái thông mạch vành qua da sẽ được tiến hành ngay nếu nguyên nhân do tắc nghẽn động mạch vành cấp.
Về lâu dài, việc điều trị hướng vào nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa biến cố tái phát. Bác sĩ chuyên khoa tim mạch sẽ đánh giá chỉ định cấy máy khử rung tim tự động dưới da để liên tục theo dõi nhịp tim và tự động phát xung sốc điện nếu xuất hiện loạn nhịp thất đe dọa tính mạng trong tương lai. Song song với đó, bệnh nhân sẽ được quản lý bằng các nhóm thuốc điều trị suy tim, thuốc kiểm soát huyết áp, thuốc chẹn thụ thể beta và thuốc chống loạn nhịp dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa trụy tim mạch là một chiến lược toàn diện kết hợp giữa việc phát hiện sớm các bệnh tim tiềm ẩn, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tim mạch và duy trì lối sống lành mạnh.
Biện pháp then chốt đầu tiên là tầm soát và quản lý tốt các bệnh lý nền mạn tính. Mọi người nên khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra chỉ số huyết áp, đường huyết và bộ mỡ máu. Tăng huyết áp không kiểm soát và đái tháo đường là những yếu tố âm thầm phá hủy mạch máu và làm biến đổi cơ tim qua thời gian. Đối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh động mạch vành, suy tim hoặc bệnh cơ tim, việc tuân thủ tuyệt đối kế hoạch điều trị của bác sĩ chuyên khoa tim mạch, không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc là điều kiện tiên quyết để ngăn ngừa các biến cố loạn nhịp nguy hiểm.
Những gia đình có tiền sử có người thân qua đời đột ngột không rõ nguyên nhân khi còn trẻ hoặc mắc các hội chứng loạn nhịp di truyền cần chủ động đến các trung tâm tim mạch chuyên sâu để làm điện tâm đồ tầm soát, siêu âm tim hoặc xét nghiệm di truyền. Việc phát hiện sớm các bệnh lý như hội chứng QT kéo dài hay bệnh cơ tim phì đại giúp bác sĩ có kế hoạch can thiệp dự phòng kịp thời trước khi biến cố xảy ra.
Xây dựng lối sống thân thiện với trái tim đóng vai trò bảo vệ lâu dài. Chế độ ăn uống nên ưu tiên nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo giàu acid béo không bão hòa và hạn chế tối đa thực phẩm nhiều muối, chất béo bão hòa và đường tinh luyện. Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động là hành động quan trọng hàng đầu giúp bảo vệ nội mạc mạch máu. Mọi người nên duy trì hoạt động thể lực đều đặn ở mức độ vừa phải phù hợp với thể trạng, tránh vận động gắng sức quá mức đột ngột khi chưa có sự rèn luyện từ trước. Ngoài ra, cần học cách kiểm soát căng thẳng tâm lý, ngủ đủ giấc và tuyệt đối tránh xa các chất kích thích có hại cho tim mạch.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác thời điểm cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp có thể cứu sống một mạng người trong gang tấc.
Cần gọi cấp cứu y tế 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Đột ngột ngã quỵ, mất ý thức hoàn toàn, lay gọi không có phản ứng.
- Ngừng thở hoặc thở ngáp cá ngắt quãng, tím tái vùng môi và mặt.
- Cơn đau thắt ngực dữ dội, cảm giác đè nặng bóp nghẹt vùng trước ngực kéo dài trên vài phút, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi, kèm theo vã mồ hôi lạnh, khó thở hoặc choáng váng.
- Cảm giác tim đập nhanh dồn dập, loạn nhịp kèm theo xây xẩm mặt mày, ngất xỉu thoáng qua hoặc cảm giác muốn ngã.
Trong tình huống nạn nhân đã mất tri giác và ngừng thở, người xung quanh không được chần chừ hay lãng phí thời gian vào các biện pháp dân gian phản khoa học như cạo gió, chích máu đầu ngón tay hay vắt nước chanh vào miệng. Cần gọi cấp cứu ngay, sau đó bắt tay vào ép tim ngoài lồng ngực liên tục trong khi chờ đợi nhân viên y tế đến hỗ trợ.
Ngoài ra, những người đang điều trị bệnh lý tim mạch, người có người thân đột tử trẻ tuổi hoặc người thường xuyên xuất hiện các cơn hồi hộp, hụt hơi khi gắng sức cần chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được thực hiện các xét nghiệm tầm soát chuyên sâu, không nên đợi đến khi xuất hiện triệu chứng cấp tính mới đi khám.
Lưu ý an toàn
Nội dung trong bài viết được cung cấp với mục đích giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng, không thể thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hoặc phác đồ điều trị y khoa trực tiếp từ các bác sĩ. Mỗi cá nhân có đặc điểm thể trạng, bệnh lý nền và mức độ nguy cơ tim mạch hoàn toàn khác nhau, do đó mọi quyết định thăm khám, sử dụng thuốc hoặc can thiệp y tế đều phải dựa trên chỉ định của nhân viên y tế có chuyên môn.
Người đọc tuyệt đối không được tự ý mua thuốc chống loạn nhịp tim, thuốc hạ huyết áp hoặc tự ý thay đổi liều lượng các loại thuốc tim mạch đang dùng mà không có sự đồng ý của bác sĩ điều trị. Việc tự ý điều chỉnh thuốc có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim kịch phát hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng. Khi phát hiện một người bị nghi ngờ trụy tim hoặc ngừng tuần hoàn, người sơ cứu không được áp dụng các mẹo truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học. Thời gian cấp cứu trong trụy tim tính bằng từng giây, bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc gọi cấp cứu và ép tim ngoài lồng ngực đều làm giảm đáng kể khả năng sống sót của nạn nhân.
Kết luận
Trụy tim mạch là một biến cố y khoa nguy kịch và có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời. Cơ hội sống sót của nạn nhân phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ nhận diện dấu hiệu mất tuần hoàn, thao tác ép tim hồi sức tim phổi liên tục và việc sử dụng máy khử rung tim sớm nhất có thể.
Bên cạnh việc trang bị kỹ năng sơ cấp cứu cho cộng đồng, việc chủ động tầm soát các bệnh lý tim mạch nền, kiểm soát huyết áp, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh là chìa khóa then chốt để bảo vệ trái tim khỏe mạnh. Nếu bản thân hoặc người thân có tiền sử bệnh tim hoặc các triệu chứng hồi hộp, đau ngực bất thường, hãy chủ động thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được theo dõi và phòng ngừa nguy cơ một cách an toàn và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
- Cardiovascular Collapse, Cardiac Arrest, and Sudden Cardiac Death: Harrison’s Principles of Internal Medicine 21st Edition 2022
- Mayoclinic.org
- My.clevelandclinic.org
- Cdc.gov
- Heart.org
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trụy tim và đột quỵ có phải là cùng một bệnh không?
Trụy tim và đột quỵ là hai tình trạng bệnh lý hoàn toàn khác nhau dù cả hai đều là những biến cố khẩn cấp. Trụy tim xảy ra khi tim ngừng đập do rối loạn điện học hoặc suy sụp huyết động, làm máu ngừng chảy đến toàn bộ cơ thể. Trong khi đó, đột quỵ hay tai biến mạch máu não xảy ra do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu nuôi não, khiến một vùng não bị tổn thương nhưng quả tim thường vẫn tiếp tục đập.
Người trẻ tuổi và khỏe mạnh có nguy cơ bị trụy tim không?
Mặc dù trụy tim phổ biến hơn ở người lớn tuổi có bệnh tim mạch nền, người trẻ tuổi vẫn có thể gặp phải biến cố này. Ở nhóm người trẻ và vận động viên, nguyên nhân thường liên quan đến các bệnh lý cơ tim di truyền như bệnh cơ tim phì đại, các bất thường kênh ion bẩm sinh như hội chứng Brugada hoặc các dị tật bẩm sinh của hệ thống động mạch vành chưa từng được chẩn đoán.
Cần làm gì đầu tiên khi phát hiện một người có dấu hiệu bị trụy tim?
Khi phát hiện người bệnh ngã quỵ và không phản ứng, điều đầu tiên cần làm là kiểm tra an toàn hiện trường và gọi ngay cấp cứu y tế 115. Ngay sau đó, nếu thấy nạn nhân không thở hoặc chỉ thở ngáp cá, hãy đặt nạn nhân nằm ngửa trên mặt phẳng cứng và tiến hành ép tim ngoài lồng ngực liên tục với tốc độ từ một trăm đến một trăm hai mươi lần mỗi phút cho đến khi có sự trợ giúp y tế hoặc có máy khử rung tim tự động.
Hồi sức tim phổi CPR có thể tự làm tổn thương người bệnh không?
Trong quá trình ép tim, việc gãy xương sườn hoặc tổn thương sụn sườn có thể xảy ra, đặc biệt ở người cao tuổi. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng trụy tim là tình huống tử vong chắc chắn nếu không được can thiệp, do đó lợi ích của việc duy trì tuần hoàn nhân tạo để bảo tồn oxy cho não bộ vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ chấn thương lồng ngực.
Người từng sống sót sau một cơn trụy tim cần được theo dõi sức khỏe như thế nào?
Người bệnh sau khi được hồi sức thành công cần được theo dõi toàn diện tại chuyên khoa tim mạch. Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định cấy máy khử rung tim tự động dưới da, kết hợp điều trị bằng các nhóm thuốc phù hợp và xây dựng chương trình phục hồi chức năng tim mạch. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ nghiêm ngặt và điều chỉnh lối sống để giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát.
