Trật khớp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Trật khớp là một trong những chấn thương cơ xương khớp cấp tính phổ biến, xảy ra khi có lực tác động mạnh vượt quá sức chịu đựng của hệ thống dây chằng và bao khớp. Tình trạng này làm các đầu xương cấu thành ổ khớp bị di lệch hoàn toàn khỏi vị trí giải phẫu tự nhiên, gây đau nhức dữ dội, biến dạng khớp rõ rệt và làm mất khả năng cử động. Các vị trí thường gặp nhất gồm khớp vai, khớp khuỷu tay, khớp háng, khớp gối, cổ chân và khớp ngón tay, ngón chân.

Không chỉ gây đau đớn, trật khớp còn tiềm ẩn nguy cơ làm rách bao khớp, tổn thương sụn, chèn ép mạch máu và tổn thương dây thần kinh lân cận. Việc nhận biết sớm dấu hiệu lâm sàng, sơ cứu bất động đúng phương pháp và đưa người bệnh đến cơ sở y tế có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình kịp thời là yếu tố quyết định giúp khớp phục hồi hoàn toàn và hạn chế tối đa nguy cơ trật khớp tái diễn.
Tổng quan về trật khớp
Về mặt giải phẫu học, khớp là điểm tiếp giáp kết nối giữa hai hay nhiều đầu xương, được bao bọc bởi bao khớp, hệ thống dây chằng, gân cơ và lớp sụn khớp trơn láng nhằm đảm bảo các cử động diễn ra trơn tru, linh hoạt và vững chắc. Trật khớp là tình trạng các mặt khớp của các đầu xương bị xê dịch hoàn toàn ra khỏi vị trí tiếp xúc bình thường do tác động cơ học đột ngột. Trường hợp các đầu xương chỉ bị lệch một phần mà không mất hoàn toàn diện tích tiếp xúc khớp được gọi là bán trật khớp, khác với thoái hóa khớp là một bệnh lý mạn tính do mòn sụn khớp theo thời gian.
Trật khớp có thể xảy ra ở bất kỳ khớp động nào trên cơ thể, trong đó phổ biến nhất là khớp vai do đây là khớp có biên độ vận động lớn nhất nhưng cấu trúc ổ chảo tương đối nông. Ngoài ra, trật khớp khuỷu tay, khớp gối, khớp háng, khớp cổ chân, khớp thái dương hàm và các khớp liên đốt ngón tay, ngón chân cũng là những vị trí chấn thương thường được ghi nhận tại các phòng cấp cứu chấn thương chỉnh hình.
Khi xảy ra trật khớp, bao khớp và hệ thống dây chằng giữ khớp hầu như luôn bị căng giãn quá mức hoặc rách toạc. Áp lực chấn thương cũng có thể tác động trực tiếp lên mạng lưới mạch máu và các nhánh thần kinh ngoại vi đi sát kề khớp. Do đó, trật khớp luôn được phân loại là một tình trạng cấp cứu y khoa ngoại khoa. Việc đánh giá thương tổn và phục hồi vị trí giải phẫu của khớp càng sớm càng giảm thiểu nguy cơ hoại tử mô do thiếu máu cục bộ, tổn thương thần kinh không hồi phục và ngăn chặn tình trạng thoái hóa khớp sớm về sau.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Hiện tượng trật khớp xuất hiện khi có một lực ngoại động lực đủ mạnh tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên khớp, vượt quá giới hạn đàn hồi và độ vững của hệ thống dây chằng bao khớp. Các nguyên nhân trực tiếp thường gặp bao gồm:
Thứ nhất là chấn thương do té ngã, đây là nguyên nhân đứng đầu trong đời sống hàng ngày. Người bệnh có thể bị trượt chân ngã chống tay trên mặt đất cứng, khiến phản lực dồn thẳng lên khớp cổ tay, khớp khuỷu hoặc khớp vai gây trật khớp. Ngã cầu thang hoặc ngã từ độ cao cũng dễ làm trật khớp gối hoặc khớp háng.
Thứ hai là va chạm trong tai nạn giao thông, đặc biệt là tai nạn xe máy hoặc ô tô. Lực va đập mạnh từ đầu gối vào bảng điều khiển khi xe phanh gấp hoặc va chạm trực diện có thể đẩy chỏm xương đùi ra sau cối, gây trật khớp háng nghiêm trọng.
Thứ ba là chấn thương thể thao, đặc biệt xuất hiện nhiều trong các bộ môn thể thao có tính đối kháng hoặc tốc độ cao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, thể dục dụng cụ và võ thuật. Các pha tranh chấp bóng, ngã tiếp đất sai tư thế hoặc vung tay quá đà đều có thể làm bật đầu xương ra khỏi ổ khớp.
Bên cạnh những tác nhân cơ học trực tiếp, nhiều yếu tố nguy cơ nội tại và ngoại cảnh làm gia tăng khả năng trật khớp ở một số nhóm đối tượng:
Độ lỏng lẻo của dây chằng bẩm sinh: Một số người có hội chứng tăng động khớp hoặc rối loạn mô liên kết bẩm sinh, khiến dây chằng lỏng lẻo hơn người bình thường và dễ bị trật khớp ngay cả khi vận động nhẹ.
Tiền sử từng bị trật khớp: Một khớp đã từng bị trật thường có hệ thống dây chằng và bao khớp bị dãn hoặc rách sụn viền không lành hoàn toàn, tạo nên tình trạng mất vững khớp mạn tính và làm tăng nguy cơ trật khớp tái phát nhiều lần sau đó.
Tuổi tác và sức mạnh cơ bắp: Người cao tuổi có phản xạ thăng bằng kém, thị lực suy giảm và khối lượng cơ bắp suy yếu dẫn đến nguy cơ té ngã cao. Đồng thời, gân cơ quanh khớp của người già xơ hóa, giảm độ đàn hồi nên khớp kém vững trước các chấn động. Trẻ em cũng có nguy cơ trật khớp khuỷu tay dạng kéo giật khi người lớn kéo mạnh tay trẻ trong lúc di chuyển.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Khi bị trật khớp, người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng cấp tính rất rầm rộ tại vị trí khớp bị tổn thương. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
Cơn đau nhức dữ dội: Đau xuất hiện ngay tại thời điểm chấn thương và tăng lên tột độ khi có bất kỳ nỗ lực cử động nào tác động vào khớp. Cơn đau có tính chất chói buốt, khiến người bệnh không dám cử động vùng chi bị ảnh hưởng.
Biến dạng khớp rõ rệt: Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của trật khớp. Hình thái bình thường của khớp bị thay đổi hoàn toàn do các đầu xương bị lệch khỏi ổ khớp. Bằng mắt thường có thể quan sát thấy ổ khớp rỗng, đầu xương lồi bất thường ở một vị trí khác như dấu hiệu vai vuông trong trật khớp vai.
Mất cơ năng hoàn toàn và dấu hiệu lò xo: Khớp gần như bị bất động ở một tư thế bất thường cố định. Khi người khám cố gắng đẩy khớp về tư thế bình thường rồi buông tay, khớp sẽ tự động bật ngược trở lại tư thế sai lệch ban đầu do sức căng của các khối cơ co rút quanh khớp.
Sưng nề và bầm tím quanh khớp: Phản ứng viêm cấp và tình trạng rách rưới bao khớp làm dịch khớp cùng máu tụ tràn ra mô mềm xung quanh, khiến khớp sưng to, căng bóng, chuyển màu đỏ bầm và sờ vào thấy ấm nóng.
Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ điển hình, cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo tổn thương thần kinh và mạch máu đi kèm:
- Cảm giác tê bì, kim châm hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở vùng ngọn chi phía dưới khớp bị trật.
- Đầu chi lạnh, tái nhợt hoặc tím tái, mạch đập yếu hoặc mất hoàn toàn mạch ngoại vi, báo hiệu động mạch chính nuôi dưỡng chi đang bị chèn ép hoặc rách toạc do đầu xương trật đè vào.
Điểm dễ nhầm lẫn trong chẩn đoán lâm sàng:
- Trật khớp rất dễ bị nhầm với bong gân nặng hoặc gãy xương gần khớp. Bong gân thường chỉ gây đau và sưng nhưng không làm biến dạng cấu trúc xương và khớp vẫn giữ được một phần biên độ cử động cơ bản. Trong khi đó, gãy xương có thể gây biến dạng chi và cử động bất thường kèm tiếng lạo xạo xương, nhưng không có dấu hiệu lò xo đặc trưng như trật khớp. Đáng lưu ý, trật khớp hoàn toàn có thể xảy ra đồng thời cùng với gãy xương, đòi hỏi phải được thăm khám kỹ lưỡng.
Bảng so sánh phân biệt trật khớp, bong gân và gãy xương
| Đặc điểm phân biệt | Trật khớp | Bong gân | Gãy xương |
|---|---|---|---|
| Vị trí tổn thương | Đầu xương bị di lệch hoàn toàn khỏi ổ khớp | Dây chằng quanh khớp bị kéo giãn hoặc rách | Xương bị nứt, rạn hoặc gãy rời |
| Hình thái chi và khớp | Khớp biến dạng lệch trục rõ rệt, ổ khớp rỗng | Khớp không biến dạng, sưng nề mô mềm xung quanh | Chi có thể biến dạng lệch trục, ngắn chi bất thường |
| Dấu hiệu đặc trưng | Dấu hiệu lò xo khi cố cử động khớp | Khớp còn cử động được một phần, không có dấu hiệu lò xo | Cử động bất thường và tiếng lạo xạo xương |
| Cơn đau và mất cơ năng | Đau dữ dội, mất hoàn toàn cơ năng vận động của khớp | Đau âm ỉ hoặc nhói khi vận động, giảm khi nghỉ | Đau chói dữ dội tại ổ gãy, mất hoàn toàn cơ năng vùng chi |
| Xử trí ban đầu | Bất động nguyên tư thế biến dạng, chuyển viện khẩn cấp | Nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và kê cao chi | Cố định nẹp qua hai khớp lân cận, chuyển viện khẩn cấp |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán trật khớp được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình thông qua việc kết hợp giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu nhằm xác định chính xác tổn thương.
Trong quá trình khám lâm sàng, bác sĩ sẽ khai thác chi tiết cơ chế chấn thương, hướng tác động của lực và thời gian xảy ra tai nạn. Bác sĩ quan sát tư thế biến dạng của khớp, tìm các điểm đau chói, kiểm tra tình trạng biến dạng hình thể và kiểm tra dấu hiệu lò xo nếu tình trạng người bệnh cho phép. Một bước đặc biệt quan trọng không thể bỏ qua trong thăm khám lâm sàng là đánh giá tưới máu ngoại vi và chức năng thần kinh chi. Bác sĩ sẽ bắt các mạch máu phía hạ lưu khớp bị trật như mạch quay trong trật khớp vai, mạch mu chân trong trật khớp gối, kiểm tra nhiệt độ và màu sắc da ngọn chi, đồng thời kiểm tra cảm giác nông sâu và phản xạ vận động các ngón tay, ngón chân.
Về chẩn đoán hình ảnh:
- Chụp X-quang quy ước: Là phương tiện cơ bản, nhanh chóng và bắt buộc đầu tiên. Phim X-quang thường được chụp ở ít nhất hai bình diện thẳng và nghiêng, giúp xác định rõ hướng di lệch của các đầu xương, mức độ trật khớp và phát hiện các tổn thương gãy xương phối hợp hoặc mảnh xương bong rứt.
Chụp cắt lớp vi tính: Được chỉ định trong những trường hợp trật khớp phức tạp, đặc biệt là khớp háng hoặc khớp vai có nghi ngờ gãy mảnh xương ổ cối hay khuyết xương chỏm, giúp bác sĩ lập kế hoạch nắn chỉnh hoặc phẫu thuật chính xác.
Chụp cộng hưởng từ: Thường được thực hiện sau khi khớp đã được nắn về vị trí bình thường hoặc khi nghi ngờ tổn thương nghiêm trọng mô mềm. Phương pháp này cho phép đánh giá chi tiết tình trạng rách sụn viền, đứt dây chằng bao khớp và tổn thương gân cơ xung quanh, hỗ trợ định hướng điều trị bảo tồn hay can thiệp ngoại khoa lâu dài.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp do trật khớp
Trật khớp nếu không được nắn chỉnh kịp thời và đúng chuyên môn có thể để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động. Khi các đầu xương trượt mạnh khỏi ổ khớp, lực xé rách có thể làm đứt hoàn toàn hệ thống dây chằng chịu lực, rách bao khớp và bong sụn viền. Tình trạng này khiến khớp bị lỏng lẻo mạn tính và rất dễ dẫn đến biến chứng trật khớp tái diễn nhiều lần chỉ sau những va chạm nhẹ trong sinh hoạt.
Một biến chứng cấp tính đặc biệt nguy hiểm là tổn thương bó mạch thần kinh đi qua vùng khớp. Điển hình như trật khớp gối có nguy cơ làm rách hoặc tắc động mạch khoeo, nếu không được tái thông mạch máu trong vòng vài giờ có thể dẫn đến hoại tử toàn bộ cẳng bàn chân và buộc phải đoạn chi. Tương tự, trật khớp vai có thể làm đứt hoặc liệt dây thần kinh nách gây teo cơ delta và mất khả năng giạng cánh tay.
Về lâu dài, tổn thương lớp sụn khớp trong lúc trật khớp và sự mất vững cấu trúc giải phẫu sẽ đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp thứ phát. Người bệnh có thể phải đối mặt với các cơn đau nhức mạn tính, viêm bao hoạt dịch kéo dài, co rút gân cơ và cứng khớp làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.
Các vị trí trật khớp thường gặp trong thực tế
Khớp vai là vị trí có tỷ lệ trật khớp cao nhất trong cơ thể, chiếm hơn một nửa tổng số ca trật khớp ghi nhận trên lâm sàng. Do khớp vai có cấu trúc ổ chảo nông và chỏm xương cánh tay lớn để tạo biên độ cử động rộng, nên rất dễ bị trật ra trước khi người bệnh ngã chống tay hoặc chịu lực đập mạnh từ phía sau.
Khớp khuỷu tay và khớp ngón tay là những vị trí tiếp theo thường xuyên chịu chấn thương. Trật khớp khuỷu hay gặp ở thanh thiếu niên khi chơi thể thao hoặc ở trẻ nhỏ khi bị người lớn giật mạnh cánh tay. Trong khi đó, trật khớp ngón tay thường xảy ra do bóng đập thẳng vào đầu ngón tay trong lúc chơi bóng chuyền hoặc bóng rổ.
Trật khớp háng và khớp gối ít gặp hơn do có hệ thống dây chằng vô cùng vững chắc, nhưng một khi đã xảy ra thì thường là hậu quả của chấn thương năng lượng rất cao như tai nạn giao thông hoặc ngã cao. Đây là những tổn thương rất nặng nề, đòi hỏi cấp cứu khẩn trương để phòng ngừa biến chứng hoại tử vô mạch chỏm xương đùi hoặc tổn thương động mạch khoeo.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu điều trị trật khớp là đưa các đầu xương trở về đúng vị trí giải phẫu ban đầu càng sớm càng tốt, làm giảm đau đớn, giải phóng các cấu trúc thần kinh mạch máu bị chèn ép và phục hồi tối đa chức năng vận động của khớp.
Ngay tại hiện trường chấn thương, nguyên tắc xử trí ban đầu quan trọng nhất là cố định tạm thời khớp ở nguyên tư thế biến dạng bằng nẹp hoặc băng vải mềm. Tuyệt đối không cố gắng nắn kéo hay xoay chỉnh khớp tại chỗ. Có thể chườm túi lạnh bọc khăn bên ngoài khớp để co mạch, giảm đau và hạn chế phù nề, đồng thời nhanh chóng chuyển người bệnh đến bệnh viện.
Tại bệnh viện, điều trị y khoa bao gồm các phương pháp chính sau:
Nắn kín đưa khớp về vị trí giải phẫu: Đây là biện pháp điều trị bảo tồn hàng đầu cho hầu hết các ca trật khớp đơn thuần đến sớm. Thủ thuật này được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa đã được đào tạo bài bản. Để người bệnh không bị đau đớn và các cơ xung quanh khớp thả lỏng hoàn toàn, bác sĩ thường sử dụng thuốc giảm đau mạnh, thuốc an thần hoặc gây mê tĩnh mạch trước khi thực hiện các thao tác kéo nắn nhẹ nhàng theo đúng trục giải phẫu.
Bất động sau nắn chỉnh: Sau khi nắn thành công và kiểm tra phim X-quang xác nhận khớp đã vào vị trí, vùng khớp cần được bất động trong một khoảng thời gian nhất định bằng máng bột, nẹp đai chỉnh hình hoặc băng treo tay. Thời gian bất động thường kéo dài từ hai đến bốn tuần tùy thuộc vào loại khớp và mức độ tổn thương dây chằng, nhằm tạo điều kiện cho bao khớp và mô mềm bị rách có thời gian xơ hóa và liền sẹo.
Can thiệp phẫu thuật: Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp trật khớp hở, trật khớp có kèm theo tổn thương đứt mạch máu hoặc đứt dây thần kinh lớn, gãy xương phạm khớp phức tạp, trật khớp không thể nắn kín được do kẹt gân cơ, hoặc trật khớp tái diễn nhiều lần gây mất vững khớp mạn tính.
Phục hồi chức năng: Đây là giai đoạn không thể thiếu sau khi hết thời gian bất động. Dưới sự hướng dẫn của chuyên viên vật lý trị liệu, người bệnh thực hiện các bài tập vận động thụ động đến chủ động, tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh nhóm cơ quanh khớp nhằm khôi phục toàn bộ tầm vận động và phòng ngừa cứng khớp.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa trật khớp đòi hỏi sự phối hợp giữa việc rèn luyện thể chất nâng cao độ vững của hệ cơ xương khớp và thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn trong sinh hoạt, lao động cũng như thể thao.
Tăng cường sức mạnh và độ linh hoạt của cơ bắp: Các bài tập rèn luyện thể lực định kỳ giúp củng cố khối cơ, gân và dây chằng bao bọc quanh khớp. Nhóm cơ xung quanh đóng vai trò như một hệ thống nẹp động lực tự nhiên, giúp giữ các đầu xương ổn định trong ổ khớp khi có lực tác động bất ngờ. Các bài tập rèn luyện khả năng thăng bằng như yoga, dưỡng sinh hoặc thái cực quyền đặc biệt hữu ích cho người cao tuổi.
Khởi động kỹ càng trước khi vận động: Trước khi tham gia bất kỳ môn thể thao nào, cần dành từ 10 đến 15 phút khởi động làm ấm cơ thể, xoay kỹ các khớp và kéo giãn gân cơ. Việc này giúp kích thích tiết dịch nhờn bôi trơn khớp và tăng tính đàn hồi cho dây chằng, giảm thiểu nguy cơ rách bao khớp khi đổi hướng đột ngột.
Sử dụng trang thiết bị bảo hộ đạt chuẩn: Khi chơi các môn thể thao mạo hiểm hoặc đối kháng như trượt ván, bóng đá, bóng rổ hay võ thuật, nên mang đai bảo vệ khớp cổ chân, băng gối hoặc nẹp bảo vệ cổ tay. Luôn tuân thủ luật an toàn khi lao động và đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi tham gia giao thông.
Xây dựng môi trường sống an toàn chống té ngã: Trong gia đình, đặc biệt là nhà có người lớn tuổi và trẻ nhỏ, cần dọn dẹp lối đi thông thoáng, giữ sàn nhà khô ráo, lắp đặt tay vịn tại cầu thang và trong nhà vệ sinh, đảm bảo hệ thống chiếu sáng đầy đủ. Người có tiền sử trật khớp cần duy trì thói quen tập phục hồi chức năng và tránh các động tác vặn xoắn khớp quá mức.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Trật khớp là một cấp cứu y khoa ngoại khoa, do đó người bệnh cần được đưa đến bệnh viện hoặc trung tâm y tế gần nhất ngay sau khi xảy ra chấn thương. Không nên chần chừ theo dõi tại nhà vì thời gian xử trí càng muộn, tình trạng co thắt cơ và phù nề càng nghiêm trọng, khiến việc nắn chỉnh trở nên khó khăn hơn.
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu chấn thương nếu xuất hiện một trong những dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp sau:
- Khớp bị biến dạng lệch trục hoàn toàn kèm theo cơn đau nhức dữ dội không thể cử động chi.
- Vùng chi phía dưới khớp bị tê bì, mất hoàn toàn cảm giác tiếp xúc hoặc không cử động được các đầu ngón.
- Đầu ngón tay hoặc ngón chân chuyển sang màu tím tái, trắng bệch, sờ vào thấy lạnh buốt hoặc không bắt được mạch đập, báo hiệu tình trạng thiếu máu nuôi cấp tính.
- Có vết thương hở chảy máu tại vùng khớp biến dạng hoặc nhìn thấy đầu xương lộ ra ngoài qua da, nguy cơ nhiễm trùng ổ khớp cực kỳ cao.
- Chấn thương vùng khớp háng hoặc cột sống kèm theo tình trạng choáng, vã mồ hôi, tụt huyết áp.
Đối với các trường hợp đã được nắn chỉnh và điều trị xuất viện, người bệnh cũng cần tái khám ngay nếu thấy đau nhức tăng đột ngột, sưng phù lan rộng, sốt cao hoặc đai nẹp gây chèn ép đau rát.
Lưu ý an toàn
Khi nghi ngờ hoặc phát hiện bị trật khớp, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn sơ cứu là yếu tố sống còn để ngăn ngừa thương tật thứ phát:
Tuyệt đối không tự ý nắn bóp hoặc giật kéo khớp: Những hành động tự nắn khớp theo kinh nghiệm dân gian có thể làm đứt hoàn toàn các dây chằng đang bị rách một phần, làm dập nát mạch máu, đứt dây thần kinh hoặc gây gãy đầu xương, biến một chấn thương kín thành tổn thương ngoại khoa vô cùng phức tạp.
Không xoa bóp dầu nóng, cồn thuốc hoặc đắp các loại lá thuốc: Dầu nóng và các chất kích thích nhiệt làm mạch máu giãn nở mạnh, khiến phản ứng viêm bùng phát, máu tụ nhiều hơn và làm khớp sưng nề nghiêm trọng.
Không cho người bệnh ăn uống tùy tiện trước khi nhập viện: Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cần gây mê toàn thân hoặc dùng thuốc an thần đường tĩnh mạch để nắn chỉnh khớp. Dạ dày không rỗng sẽ làm tăng nguy cơ sặc dịch vị vào phổi đe dọa tính mạng.
Các thông tin y khoa được cung cấp mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình.
Kết luận
Trật khớp là tai nạn ngoại khoa cấp tính nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phục hồi tốt nếu được sơ cứu bất động đúng quy cách và can thiệp y tế kịp thời. Tuyệt đối không chủ quan tự nắn chỉnh hay áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng để tránh gây tổn thương vĩnh viễn đến mạch máu và dây thần kinh. Sau khi được bác sĩ đưa khớp về vị trí bình thường, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian bất động và kiên trì tham gia các chương trình tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn chuyên môn. Sự kết hợp giữa xử trí y tế chuẩn xác và chế độ tập luyện phục hồi khoa học chính là chìa khóa giúp người bệnh lấy lại biên độ vận động linh hoạt và phòng ngừa nguy cơ trật khớp tái diễn trong tương lai.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trật khớp có thể tự khỏi mà không cần nắn chỉnh không?
Trật khớp không thể tự khỏi nếu không có can thiệp y tế. Khi các đầu xương đã di lệch ra khỏi ổ khớp, cấu trúc cơ bao quanh sẽ lập tức co thắt giữ chặt đầu xương ở vị trí sai lệch. Nếu không được bác sĩ chuyên khoa nắn chỉnh đưa xương về vị trí giải phẫu, khớp sẽ bị biến dạng vĩnh viễn, dây chằng xơ hóa co rút và gây mất hoàn toàn chức năng cử động của khớp.
Trật khớp có gây gãy xương kèm theo không?
Trật khớp không trực tiếp làm gãy xương nhưng lực chấn thương mạnh gây trật khớp hoàn toàn có thể làm gãy vỡ xương đi kèm, tạo thành tổn thương gãy trật khớp. Các mảnh xương vỡ có thể là mép ổ khớp bị giật đứt bởi dây chằng hoặc gãy chỏm xương. Tình trạng này rất phức tạp và thường cần chỉ định chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính để phát hiện và phẫu thuật xử trí.
Khi nào trật khớp cần phải can thiệp phẫu thuật?
Phần lớn trật khớp đơn thuần chỉ cần nắn kín và bất động bằng nẹp bột. Tuy nhiên, phẫu thuật sẽ được chỉ định khi trật khớp hở có rách da thông vào khớp, trật khớp có kèm tổn thương đứt mạch máu hoặc dây thần kinh lớn, gãy xương phạm khớp phức tạp, trật khớp không nắn kín được do kẹt gân cơ, hoặc trường hợp trật khớp tái diễn nhiều lần gây mất vững khớp mạn tính.
Sau khi nắn chỉnh trật khớp có bắt buộc phải bó bột không?
Việc có cần bó bột hay không phụ thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng, bao khớp và vị trí khớp bị trật theo chỉ định của bác sĩ. Một số vị trí như khớp vai có thể chỉ cần đeo túi treo tay chuyên dụng, trong khi trật khớp gối hoặc khớp cổ chân phức tạp thường cần đặt nẹp bột hoặc máng bột để giữ khớp cố định hoàn toàn trong giai đoạn mô mềm hồi phục.
Người bị trật khớp cần kiêng cữ những gì trong quá trình hồi phục?
Sau khi nắn khớp, người bệnh cần kiêng tự ý tháo bỏ nẹp cố định trước thời hạn chỉ định của bác sĩ. Cần kiêng vận động mạnh, kiêng mang vác vật nặng hoặc xoay vặn khớp ở các tư thế bất lợi. Đồng thời, tuyệt đối không tự ý xoa bóp dầu nóng, cồn rượu hay đắp các loại lá thuốc không rõ nguồn gốc lên khớp vì dễ làm tăng phù nề và cứng khớp.
