Các nhóm thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và lưu ý sử dụng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh lý viêm mạn tính đường thở tiến triển, gây cản trở luồng khí thở ra và dẫn đến các cơn khó thở mạn tính. Việc sử dụng thuốc điều trị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát triệu chứng, giảm nhẹ cảm giác hụt hơi và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Mục tiêu chính của phác đồ dùng thuốc là ngăn ngừa các đợt bùng phát cấp tính, làm chậm tốc độ suy giảm chức năng thông khí phổi và tăng khả năng gắng sức trong sinh hoạt thường nhật. Người bệnh cần hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm thuốc hít xịt và thuốc uống để phối hợp điều trị an toàn, đạt hiệu quả tối ưu theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
Thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gì?
Thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bao gồm các nhóm dược phẩm có tác dụng giãn phế quản, kháng viêm và giảm tiết chất nhầy ở đường hô hấp. Bản chất của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là sự tắc nghẽn luồng khí không thể hồi phục hoàn toàn, do đó thuốc không thể chữa lành triệt để các tổn thương xơ hóa đã hình thành ở phế quản hay phế nang. Thay vào đó, thuốc giúp mở rộng lòng đường dẫn khí bị co thắt, giảm bớt áp lực thở, từ đó giúp người bệnh hít thở dễ dàng hơn.
Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên mức độ khó thở, kết quả đo chức năng hô hấp và tần suất xuất hiện đợt cấp hàng năm của mỗi bệnh nhân. Đa số các thuốc chính đều được sử dụng qua đường hô hấp dạng hít xịt để đưa hoạt chất tác động trực tiếp vào phổi, vừa phát huy hiệu quả nhanh vừa giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ toàn thân so với đường uống thông thường.
Các nhóm thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn và kéo dài
Thuốc giãn phế quản là nền tảng quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nhóm thuốc này có tác dụng làm giãn các cơ trơn bao quanh đường dẫn khí, giúp phế quản mở rộng hơn để không khí lưu thông dễ dàng vào phế nang.
Dựa trên cơ chế tác động và thời gian hiệu lực, thuốc giãn phế quản được chia thành các nhóm chính:
- Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn như salbutamol, fenoterol và thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn như ipratropium thường được dùng làm thuốc cắt cơn để giảm nhanh cơn khó thở cấp tính.
Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài như salmeterol, formoterol, indacaterol và thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài như tiotropium, umeclidinium được sử dụng đều đặn hằng ngày để duy trì sự thông thoáng đường thở và hạn chế triệu chứng dai dẳng. Bác sĩ chuyên khoa hô hấp sẽ đánh giá mức độ tắc nghẽn và tiền sử đợt cấp để lựa chọn phác đồ đơn trị liệu hoặc kết hợp hai nhóm thuốc giãn phế quản nhằm tối ưu hóa chức năng phổi.
Thuốc corticosteroid dạng hít trong kiểm soát viêm đường thở
Thuốc kháng viêm corticosteroid dạng hít thường được chỉ định phối hợp với thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài ở những người bệnh có tiền sử thường xuyên xuất hiện đợt cấp hoặc có chỉ số bạch cầu ái toan trong máu tăng cao. Sự phối hợp này giúp ức chế quá trình viêm mạn tính ở đường hô hấp, giảm hiện tượng phù nề niêm mạc và hạn chế tăng tiết chất nhầy.
Các hoạt chất corticosteroid dạng hít thông dụng bao gồm budesonide, fluticasone và beclomethasone. Khi sử dụng bình xịt chứa corticosteroid, người bệnh cần tuân thủ đúng kỹ thuật súc họng miệng sau mỗi lần hít để hạn chế nguy cơ nhiễm nấm candida hầu họng hoặc khàn giọng. Corticosteroid toàn thân đường uống thường chỉ được chỉ định ngắn ngày trong các đợt cấp nặng có sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế, tránh dùng kéo dài vì nguy cơ loãng xương, tăng đường huyết và suy thượng thận.
Các thuốc hỗ trợ giảm đợt cấp và điều hòa chất nhầy phế quản
Bên cạnh thuốc giãn phế quản và kháng viêm dạng hít, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung một số nhóm thuốc khác tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Thuốc ức chế phosphodiesterase-4 như roflumilast đường uống có tác dụng kháng viêm chuyên biệt, thường được cân nhắc cho người bệnh có biểu hiện viêm phế quản mạn tính nặng kèm tiền sử nhập viện vì đợt cấp tái diễn. Thuốc làm loãng đờm và tiêu nhầy như N-acetylcystein, carbocistein có thể hỗ trợ giảm độ quánh của chất tiết hô hấp, giúp người bệnh tống đờm dễ dàng hơn khi ho khạc.
Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn đường hô hấp trong đợt cấp, chẳng hạn như đờm chuyển màu xanh vàng đục kèm sốt, và phải do bác sĩ chỉ định cụ thể. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh uống dự phòng vì có thể dẫn đến hiện tượng kháng kháng sinh nguy hiểm.
Tầm quan trọng của kỹ thuật sử dụng dụng cụ hít xịt
Hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật thao tác dụng cụ đưa thuốc. Đa số các loại thuốc tác dụng tại chỗ hiện nay được bào chế dưới dạng bình xịt định liều, bình hít bột khô hoặc bình xịt hạt mịn. Mỗi loại thiết bị đòi hỏi thao tác chuẩn bị, tốc độ hít và lực hít khác nhau.
Nếu người bệnh hít quá nhanh hoặc phối hợp tay ấn miệng hít không đồng bộ khi dùng bình xịt định liều, phần lớn hạt thuốc sẽ đọng lại ở khoang miệng thay vì đi sâu vào phế quản nhỏ, làm giảm đáng kể tác dụng điều trị. Do đó, người bệnh có thể cần dùng thêm buồng đệm theo hướng dẫn của nhân viên y tế để hạt thuốc phân tán mịn hơn.
Đối với bình hít bột khô, người bệnh cần tạo một lực hít vào đủ sâu và nhanh sau khi thở hết hơi ra ngoài. Bác sĩ hoặc điều dưỡng chuyên khoa cần trực tiếp kiểm tra lại kỹ thuật xịt hít của người bệnh trong mỗi lần tái khám định kỳ.
Lưu ý an toàn
Người bệnh không được tự ý thay đổi liều lượng, ngưng thuốc đột ngột hoặc chuyển đổi giữa các loại dụng cụ hít xịt khi chưa có ý kiến của bác sĩ. Cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như hồi hộp đánh trống ngực, run tay, khàn tiếng kéo dài hoặc cảm giác đau tức ngực sau khi dùng thuốc. Luôn vệ sinh sạch sẽ dụng cụ hít xịt định kỳ theo tờ hướng dẫn và súc miệng nhổ bỏ nước sau khi dùng thuốc có chứa corticosteroid.
Tóm tắt
Thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đóng vai trò nòng cốt giúp giảm triệu chứng khó thở và ngăn chặn các đợt cấp nguy hiểm. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua hoặc thay đổi đơn thuốc, đồng thời cần duy trì thăm khám định kỳ tại chuyên khoa hô hấp để được điều chỉnh phác đồ phù hợp nhất với giai đoạn bệnh.
Nguồn tham khảo
- International Journal of Chronic Obstructive Pulmonary Disease: Adherence to current guidelines for chronic obstructive pulmonary disease (COPD) among patients treated with combination of long-acting bronchodilators or inhaled corticosteroids
- Management of Chronic Obstructive Pulmonary Disease: Oral or inhaled corticosteroids for patients with chronic obstructive pulmonary disease
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có chữa khỏi bệnh hoàn toàn không?
Thuốc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhằm mục đích kiểm soát triệu chứng khó thở, giảm tần suất các đợt cấp và làm chậm tốc độ suy giảm chức năng thông khí phổi, không thể phục hồi hoàn toàn tổn thương phế quản đã xơ hóa.
Người bệnh có được tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng khó thở đã thuyên giảm không?
Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc ngay cả khi cảm thấy dễ thở. Việc ngừng thuốc duy trì có thể khiến đường thở co thắt trở lại, gia tăng nguy cơ bùng phát đợt cấp nguy kịch phải nhập viện điều trị.
Vì sao thuốc dạng hít xịt thường được ưu tiên hơn thuốc uống trong điều trị bệnh?
Bình xịt định liều hoặc bình hít bột khô đưa thuốc tác động trực tiếp lên niêm mạc phế quản, phát huy tác dụng nhanh chóng và giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ toàn thân so với thuốc đường uống hoặc tiêm.
Cần làm gì để tránh tác dụng phụ nấm miệng khi dùng thuốc xịt có corticosteroid?
Súc miệng kỹ bằng nước sạch và nhổ ra ngay sau khi dùng thuốc hít chứa corticosteroid giúp loại bỏ cặn thuốc đọng lại ở họng, phòng ngừa hiệu quả nấm miệng và tình trạng khàn tiếng kéo dài.
Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cần chuẩn bị gì khi đi xa?
Người bệnh cần mang theo bình xịt giãn phế quản tác dụng ngắn đúng theo hướng dẫn dự phòng của bác sĩ để kịp thời xử trí cơn khó thở đột ngột, đồng thời cần đi khám nếu cơn khó thở không đáp ứng với thuốc cắt cơn.
