Tác dụng không mong muốn của phẫu thuật và những lưu ý theo dõi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Phẫu thuật là phương pháp can thiệp ngoại khoa nhằm chẩn đoán, điều trị bệnh lý hoặc phục hồi chức năng cơ thể. Dù kỹ thuật y học hiện đại đã phát triển vượt bậc, mọi ca phẫu thuật đều tiềm ẩn những phản ứng phụ và rủi ro nhất định đối với sức khỏe người bệnh.
Việc nhận biết sớm các tác dụng không mong muốn giúp bệnh nhân và người nhà chủ động theo dõi, phối hợp cùng nhân viên y tế để kiểm soát biến chứng và đẩy nhanh tiến trình hồi phục.
Tác dụng không mong muốn của phẫu thuật là gì?
Tác dụng không mong muốn của phẫu thuật là các phản ứng bất lợi hoặc khó chịu xuất hiện trong và sau quá trình can thiệp ngoại khoa. Những hiện tượng này có thể bắt nguồn từ tác động của thuốc gây mê, gây tê hoặc phản ứng tự nhiên của mô cơ thể trước tổn thương cơ học tại vị trí vết mổ.
Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào quy mô ca mổ, kỹ thuật phẫu thuật và tình trạng sức khỏe nền tảng của từng bệnh nhân. Phần lớn các phản ứng như mệt mỏi, đau nhức nhẹ hay buồn nôn chỉ xuất hiện thoáng qua và tự thuyên giảm sau vài ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể diễn tiến thành biến chứng nghiêm trọng như nhiễm khuẩn vết mổ hay chảy máu trong. Hiểu rõ các nguy cơ này giúp người bệnh yên tâm hơn và tuân thủ đúng các hướng dẫn chăm sóc y tế.
Phản ứng bất lợi sau quá trình gây tê và gây mê
Thuốc gây mê toàn thân và thuốc gây tê vùng giúp người bệnh không cảm thấy đau trong phẫu thuật nhưng có thể để lại một số tác dụng phụ khi hết tác dụng. Những biểu hiện thường gặp nhất sau khi tỉnh lại gồm có buồn nôn, nôn mửa, khô miệng, đau rát họng và cảm giác ớn lạnh hoặc run rẩy toàn thân. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy mơ màng, chóng mặt nhẹ hoặc suy giảm trí nhớ tạm thời trong vài giờ đầu.
Với các phương pháp gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng, người bệnh có thể bị hạ huyết áp nhẹ, đau đầu hoặc khó đi tiểu trong thời gian ngắn. Phần lớn triệu chứng này sẽ tự biến mất khi cơ thể chuyển hóa và đào thải hết lượng thuốc còn tồn dư. Bác sĩ hồi sức luôn theo dõi các chỉ số sinh tồn và có thể kê đơn bù dịch hoặc dùng thuốc hỗ trợ để người bệnh hồi tỉnh êm ái hơn.
Cảm giác đau đớn và sưng nề quanh vết mổ
Đau tại vết rạch là phản ứng sinh lý tự nhiên khi các đầu mút thần kinh và mô mềm bị tổn thương trong phẫu thuật. Mức độ đau thường dữ dội nhất trong một đến hai ngày đầu sau can thiệp, sau đó sẽ giảm dần theo tốc độ liền sẹo. Đi kèm với đau là hiện tượng sưng nề nhẹ, bầm tím quanh vết khâu do tình trạng tụ dịch viêm và phản ứng tuần hoàn cục bộ.
Bác sĩ điều trị sẽ chỉ định phác đồ giảm đau thích hợp dựa trên mức độ can thiệp và khả năng dung nạp của từng người. Người bệnh không nên cố chịu đau quá mức vì đau kéo dài có thể gây mất ngủ, tăng nhịp tim và cản trở việc vận động sớm. Đồng thời, không được tự ý dùng thêm các loại thuốc giảm đau ngoài chỉ định nhằm tránh nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc ngộ độc thận.
Nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng vết mổ
Chảy máu sau phẫu thuật có thể xảy ra ngay tại bề mặt vết rạch hoặc chảy máu bên trong các khoang cơ thể do tổn thương mạch máu chưa cầm triệt để. Tình trạng rỉ một ít dịch hồng nhạt ở băng gạc là bình thường, nhưng nếu băng thấm đẫm máu đỏ tươi liên tục hoặc xuất hiện khối máu tụ căng tức, người bệnh cần được can thiệp xử trí ngay.
Ngoài ra, nhiễm trùng vết mổ cũng là biến chứng ngoại khoa đáng lo ngại. Vi khuẩn có thể xâm nhập vết thương gây viêm đỏ lan rộng, nóng rát, chảy dịch đục có mùi hôi hoặc hình thành ổ mủ kèm theo sốt cao. Để phòng tránh nhiễm khuẩn, việc vệ sinh vết mổ, thay băng và chăm sóc ống dẫn lưu phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn theo đúng hướng dẫn của điều dưỡng và bác sĩ chuyên khoa.
Rối loạn tiêu hóa bài tiết và nguy cơ huyết khối
Thuốc gây mê và việc nằm bất động sau mổ thường làm chậm nhu động ruột, dẫn đến tình trạng chướng bụng, đầy hơi, buồn nôn hoặc táo bón. Người bệnh chỉ nên ăn thức ăn mềm, lỏng khi có cảm giác đói và đã trung tiện được. Tương tự, thuốc tê có thể gây ức chế cơ bàng quang dẫn đến bí tiểu tạm thời, cần báo ngay cho nhân viên y tế nếu cảm thấy bàng quang căng tức nhưng không thể đi tiểu.
Bên cạnh đó, việc nằm yên trên giường kéo dài làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng tĩnh mạch sâu ở chân. Biến chứng này có thể gây sưng đau một bên bắp chân và đe dọa thuyên tắc phổi nếu huyết khối di chuyển. Để phòng ngừa, người bệnh nên tập cử động nhẹ cổ chân tại giường và sớm tập đi lại khi được bác sĩ cho phép.
Lưu ý an toàn
Nội dung bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa phổ thông, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa ngoại. Mức độ tác dụng phụ và tiến trình hồi phục luôn có sự khác biệt giữa các loại phẫu thuật và thể trạng từng người. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc giảm đau, kháng sinh hoặc đắp bất kỳ loại lá, thuốc nam nào lên vết mổ. Khi nhận thấy các dấu hiệu nghiêm trọng như sốt cao liên tục, vết mổ bục chỉ, chảy máu không cầm hoặc khó thở, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến bệnh viện để được cấp cứu kịp thời.
Tóm tắt
Tác dụng không mong muốn sau phẫu thuật là một phần khó tránh trong can thiệp ngoại khoa, nhưng đa phần có thể kiểm soát và thuyên giảm nhanh chóng. Sự hiểu biết đầy đủ kết hợp cùng việc tuân thủ chỉ dẫn chăm sóc của bác sĩ sẽ giúp người bệnh an tâm dưỡng bệnh, phòng tránh biến chứng và sớm bình phục sức khỏe.
Nguồn tham khảo
- International Wound Journal: RETRACTION: Effects of Accelerated Rehabilitation Surgical Care on the Surgical Site Wound Infection and Postoperative Complications in Patients of Lung Cancer: A Meta‐Analysis
- International Wound Journal: RETRACTED: Effects of accelerated rehabilitation surgical care on the surgical site wound infection and postoperative complications in patients of lung cancer: A meta‐analysis
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật thường kéo dài bao lâu?
Triệu chứng buồn nôn thường xảy ra trong 24 giờ đầu sau mổ do tác động của thuốc gây mê. Tình trạng này sẽ tự giảm dần và hết hẳn sau một đến hai ngày khi thuốc được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể.
Sau khi phẫu thuật bao lâu thì người bệnh có thể tập đi lại?
Thời điểm bắt đầu vận động phụ thuộc vào vị trí mổ và sức khỏe của từng bệnh nhân. Thông thường, bác sĩ khuyến khích người bệnh cử động chân tại giường sớm và có thể bắt đầu tập đi lại nhẹ nhàng sau 24 đến 48 giờ để kích thích tuần hoàn.
Dấu hiệu nào cảnh báo vết mổ có nguy cơ bị nhiễm trùng?
Người bệnh cần cảnh giác nếu mép vết mổ sưng đỏ lan rộng, đau rát dữ dội, rỉ dịch mủ hoặc nước vàng có mùi hôi, kèm theo biểu hiện sốt cao trên 38 độ C và cảm giác ớn lạnh toàn thân.
Cảm giác ngứa ngáy xung quanh vết mổ có phải là điều đáng lo không?
Ngứa nhẹ quanh vết mổ thường là dấu hiệu bình thường cho thấy mô liên kết và các sợi thần kinh đang trong giai đoạn liền da. Tuy nhiên, nếu ngứa đi kèm mẩn đỏ, nổi mụn nước hoặc chảy dịch, người bệnh cần đi kiểm tra sớm.
Có được tự mua thuốc giảm đau uống thêm khi vết mổ còn đau nhức không?
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thêm thuốc giảm đau ngoài đơn bác sĩ đã kê. Việc dùng sai thuốc có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, tăng nguy cơ chảy máu vết mổ và tương tác nguy hiểm với các thuốc đang điều trị khác.
