Rối loạn nhân cách phân liệt: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách can thiệp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Rối loạn nhân cách phân liệt (tên tiếng Anh: Schizoid Personality Disorder) là một vấn đề sức khỏe tâm thần mạn tính khiến cá nhân luôn có xu hướng thu mình, tách biệt khỏi các tương tác xã hội và hạn chế tối đa việc biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài. Khác với những người chỉ đơn thuần mang tính cách hướng nội, người có tình trạng này thực sự không tìm thấy hứng thú hay nhu cầu thiết lập các mối quan hệ gắn bó, kể cả với những người thân ruột thịt trong gia đình. Họ thường duy trì cuộc sống khép kín, tập trung vào thế giới nội tâm hoặc những công việc độc lập.

Mặc dù phần lớn người bệnh vẫn duy trì được khả năng tự phục vụ và các chức năng tư duy cơ bản, nhưng sự tách biệt kéo dài có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tâm lý đáng lo ngại, đặc biệt là nguy cơ trầm cảm và suy giảm chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ về rối loạn nhân cách phân liệt giúp cộng đồng có cái nhìn bao dung, đồng thời tạo điều kiện để người bệnh nhận được sự đồng hành, tư vấn y khoa phù hợp từ bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý lâm sàng.
Tổng quan về rối loạn nhân cách phân liệt
Trong hệ thống phân loại bệnh học tâm thần lâm sàng, rối loạn nhân cách phân liệt được xếp vào nhóm A (Cluster A) cùng với rối loạn nhân cách dạng phân liệt và rối loạn nhân cách hoang tưởng. Đặc trưng cốt lõi của toàn bộ nhóm này là các kiểu hình tư duy, cảm xúc và hành vi có tính chất lập dị, khác biệt rõ nét so với quy chuẩn thông thường của xã hội. Với người mắc rối loạn nhân cách phân liệt, sự khác biệt thể hiện rõ qua sự lạnh lùng cảm xúc, vẻ ngoài phẳng lặng và sự thờ ơ gần như hoàn toàn trước các tương tác giao tiếp giữa người với người.
Rối loạn nhân cách nói chung phản ánh các khuôn mẫu ứng xử và nhận thức đã định hình sâu sắc, có tính cố định, kém linh hoạt và kéo dài suốt từ giai đoạn thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Người mắc rối loạn nhân cách phân liệt thường bị hiểu lầm là kiêu ngạo, vô cảm hoặc lập dị, nhưng trên thực tế, cơ chế tâm lý của họ bắt nguồn từ sự thiếu hụt động lực nội tại trong việc tìm kiếm sự kết nối xã hội. Họ cảm thấy an toàn và thoải mái nhất khi ở một mình hoặc khi đắm chìm vào những suy nghĩ, tưởng tượng phong phú bên trong nội tâm.
Một rào cản lớn trong việc phát hiện và can thiệp là người mắc chứng này thường không nhận thức được hành vi của mình là một vấn đề sức khỏe tâm thần cần hỗ trợ. Họ hiếm khi chủ động tìm đến các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần trừ khi gặp phải các rối loạn cảm xúc thứ phát đi kèm, chẳng hạn như lo âu kéo dài, cảm giác trống rỗng cùng cực hoặc giai đoạn trầm cảm nặng nề.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cho đến nay, căn nguyên chính xác dẫn đến rối loạn nhân cách phân liệt vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn do số lượng người bệnh chủ động tìm kiếm chăm sóc y tế tương đối hạn chế. Tuy nhiên, các chuyên gia tâm thần học và các nghiên cứu y khoa thế giới thống nhất rằng tình trạng này hình thành từ sự tương tác đa chiều và phức tạp giữa các yếu tố sinh học di truyền và môi trường phát triển tâm lý thời thơ ấu.
Về mặt di truyền học, các dữ liệu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ mắc rối loạn nhân cách phân liệt có xu hướng cao hơn ở những người có người thân thế hệ thứ nhất, chẳng hạn như cha mẹ hoặc anh chị em ruột, từng được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt hoặc các rối loạn nhân cách khác thuộc nhóm A. Điều này gợi ý rằng sự biến đổi trong cấu trúc gen và các chất dẫn truyền thần kinh trung ương có thể tạo ra tính mẫn cảm sinh học, ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý cảm xúc, phần thưởng xã hội và động lực gắn kết giữa các cá nhân. Một số giả thuyết thần kinh sinh học cũng cho rằng có sự thay đổi tinh vi trong các mạch dẫn truyền dopamine hoặc hệ thống thần kinh điều hòa cảm xúc, khiến cá nhân giảm sút khả năng trải nghiệm niềm vui từ các tương tác xã hội thường nhật.
Về mặt môi trường và tâm lý xã hội, những trải nghiệm tiêu cực trong những năm tháng đầu đời đóng vai trò kích hoạt hoặc củng cố sự phát triển của bệnh lý này. Trẻ em lớn lên trong môi trường gia đình thiếu thốn sự ấm áp về mặt cảm xúc, nơi cha mẹ quá lạnh nhạt, bỏ bê, thờ ơ hoặc quá khắt khe thường không thể hình thành được phong cách gắn bó an toàn. Để tự bảo vệ bản thân trước cảm giác bị tổn thương hoặc môi trường sống không thể dự đoán trước, đứa trẻ có thể hình thành cơ chế phòng vệ tâm lý bằng cách đóng chặt cánh cửa cảm xúc, dần dần cắt đứt nhu cầu kết nối với thế giới xung quanh.
Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:
- Tiền sử gia đình có người thân mắc các rối loạn thuộc phổ tâm thần phân liệt hoặc rối loạn nhân cách nhóm A.
- Trải nghiệm thời thơ ấu bị cô lập, thiếu thốn sự chăm sóc ấm áp về tinh thần hoặc chịu đựng sang chấn tâm lý kéo dài.
- Đặc điểm khí chất bẩm sinh bộc lộ từ sớm như tính khí quá nhạy cảm, thụ động, ít đáp ứng với các kích thích xã hội hoặc thể hiện sự xa cách rõ rệt ngay từ lứa tuổi học đường.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của rối loạn nhân cách phân liệt bắt đầu định hình rõ ràng từ giai đoạn vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, với các đặc điểm bao trùm lên mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Nhận diện các triệu chứng đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng hành vi và biểu đạt cảm xúc của cá nhân trong thời gian dài.
Dấu hiệu điển hình và thường gặp:
- Không mong muốn và cũng không tìm thấy niềm vui trong việc thiết lập các mối quan hệ thân thiết, bao gồm cả mối liên kết chặt chẽ với các thành viên ruột thịt trong gia đình. Mạng lưới xã hội của người bệnh hầu như không có ai ngoài những người thân thế hệ thứ nhất.
- Ưa chuộng tuyệt đối các hoạt động và công việc mang tính đơn độc, chủ động lựa chọn những sở thích có thể thực hiện một mình như lập trình máy tính, nghiên cứu tài liệu trừu tượng hoặc làm việc ca đêm để hạn chế tối đa tiếp xúc giao tiếp.
- Giảm sút rõ rệt hoặc hoàn toàn không có hứng thú với các trải nghiệm tình dục và nhu cầu gần gũi thể xác với người khác.
- Biểu hiện cảm xúc phẳng lặng, cùn mòn và lạnh lùng, rất hiếm khi bộc lộ sự tức giận, vui sướng hay đau buồn sâu sắc, gương mặt thường giữ vẻ vô cảm và giọng nói đều đều.
- Thờ ơ một cách rõ rệt trước cả những lời khen ngợi lẫn sự chỉ trích, phán xét từ những người xung quanh.
- Thường xây dựng một thế giới nội tâm phong phú với những tưởng tượng sống động để tìm kiếm sự an ủi thay vì tham gia vào các hoạt động thực tế bên ngoài đời sống.
Dấu hiệu cảnh báo và điểm dễ nhầm lẫn:
- Cần phân biệt rõ sự thờ ơ của rối loạn nhân cách phân liệt với nỗi sợ hãi xã hội trong chứng rối loạn lo âu xã hội. Người lo âu xã hội rất khao khát kết nối nhưng sợ bị phán xét, trong khi người có nhân cách phân liệt thực sự không có nhu cầu giao tiếp. Ngoài ra, sự thu mình ở người bệnh không đi kèm với các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng hay ảo giác của bệnh tâm thần phân liệt. Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm xuất hiện khi người bệnh biểu hiện sự suy sụp tinh thần, thu mình hoàn toàn đến mức bỏ bê vệ sinh cá nhân hoặc có phát ngôn ám chỉ cảm giác vô nghĩa và ý nghĩ tự sát.
Chẩn đoán
Chẩn đoán rối loạn nhân cách phân liệt là một quy trình chuyên khoa phức tạp, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện và cẩn trọng bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý lâm sàng có chứng chỉ hành nghề. Không có bất kỳ xét nghiệm máu hay kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nào có thể xác định trực tiếp rối loạn nhân cách, mà việc đánh giá chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng và các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế như DSM-5 hoặc ICD-11.
Quy trình đánh giá y khoa thường bao gồm các bước:
- Khai thác bệnh sử và thực hiện phỏng vấn lâm sàng chuyên sâu nhằm đánh giá quá trình phát triển cá nhân, mô hình tương tác xã hội, lịch sử học tập và làm việc từ thời niên thiếu. Nếu có sự đồng thuận từ người bệnh, bác sĩ sẽ thu thập thêm thông tin khách quan từ người thân trong gia đình.
- Sử dụng các bảng trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa để lượng giá cấu trúc nhân cách, xác định các nét tính cách cốt lõi và mức độ suy giảm chức năng thích ứng xã hội.
- Thực hiện chẩn đoán phân biệt nhằm loại trừ các tình trạng có biểu hiện tương đồng như rối loạn phổ tự kỷ chức năng cao, rối loạn lo âu xã hội, giai đoạn tiền triệu của tâm thần phân liệt, rối loạn nhân cách dạng phân liệt hoặc biến đổi nhân cách do chấn thương sọ não và lạm dụng chất.
- Tầm soát toàn diện các bệnh lý tâm thần đồng mắc, đặc biệt là rối loạn trầm cảm chủ yếu và các yếu tố nguy cơ tự hại, nhằm xây dựng kế hoạch can thiệp bảo vệ an toàn kịp thời.
Bảng so sánh rối loạn nhân cách phân liệt với rối loạn lo âu xã hội và tâm thần phân liệt
| Tiêu chí phân biệt | Rối loạn nhân cách phân liệt | Rối loạn lo âu xã hội | Bệnh tâm thần phân liệt |
|---|---|---|---|
| Nhu cầu kết nối xã hội | Không có hoặc rất ít nhu cầu giao tiếp, ưa chuộng sự đơn độc | Khao khát kết nối nhưng sợ hãi bị phán xét hoặc từ chối | Thường suy giảm và bị chi phối bởi các triệu chứng loạn thần |
| Biểu hiện cảm xúc | Phẳng lặng, cùn mòn, ít phản ứng trước khen ngợi hay chê bai | Căng thẳng, lo âu mãnh liệt, nhạy cảm với nhận xét từ người khác | Bất hòa hợp hoặc cùn mòn cảm xúc nghiêm trọng |
| Ảo giác và hoang tưởng | Hoàn toàn không có ảo giác hay hoang tưởng | Không có ảo giác hay hoang tưởng | Là triệu chứng cốt lõi như nghe ảo thanh, hoang tưởng bị hại |
| Nhận thức thực tế | Gắn liền với thực tế, có thể có thế giới tưởng tượng phong phú | Nhận thức thực tế hoàn toàn nguyên vẹn | Mất kết nối đáng kể với thực tế trong các giai đoạn cấp tính |
Tác động của rối loạn nhân cách phân liệt đối với chức năng xã hội và nghề nghiệp
Lối suy nghĩ và phản ứng cảm xúc của người mắc rối loạn nhân cách phân liệt có sự khác biệt đáng kể so với kỳ vọng của xã hội. Sự thiếu hụt kỹ năng tương tác và thói quen thu mình khiến họ gặp nhiều trở ngại trong việc xây dựng mạng lưới xã hội hỗ trợ, từ đó dễ rơi vào tình trạng cô lập hoàn toàn khi đối mặt với các khó khăn trong đời sống.
Trong lĩnh vực nghề nghiệp, mặc dù người bệnh có thể phát huy năng lực tốt ở những vị trí làm việc độc lập, nhưng họ thường gặp khó khăn nghiêm trọng khi phải làm việc nhóm, đàm phán hoặc đảm nhận các vai trò quản lý đòi hỏi kỹ năng giao tiếp liên cá nhân. Nếu không có môi trường làm việc tương thích, nguy cơ thất nghiệp hoặc suy giảm chức năng nghề nghiệp kéo dài là rất cao.
Các biến chứng tâm lý thường gặp ở người mắc rối loạn nhân cách phân liệt
Hệ lụy trực tiếp và rõ ràng nhất của rối loạn nhân cách phân liệt là sự thiếu hụt tương tác xã hội kéo dài, khiến cá nhân mất đi các điểm tựa nâng đỡ tâm lý khi gặp sang chấn. Mặc dù người mắc rất hiếm khi thể hiện hành vi bạo lực hay gây hại cho người khác do họ vốn né tránh giao tiếp, nhưng tổn thương nội tâm của họ lại thường hướng vào bên trong.
Biến chứng nguy hiểm nhất là sự khởi phát của các rối loạn tâm thần đồng mắc, đặc biệt là giai đoạn trầm cảm nặng, rối loạn lo âu lan tỏa và các ý tưởng tự sát tiềm ẩn. Do người bệnh quen kìm nén cảm xúc và ít khi bộc lộ sự đau khổ ra ngoài, gia đình và người thân rất khó phát hiện giai đoạn khủng hoảng tâm lý của họ cho đến khi các biến chứng đã tiến triển nặng nề.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi của việc quản lý và hỗ trợ y khoa cho người mắc rối loạn nhân cách phân liệt không phải là ép buộc thay đổi hoàn toàn tính cách của họ trở thành một người hướng ngoại, mà là giúp họ cải thiện khả năng thích ứng xã hội, giảm bớt đau khổ tâm lý và xử trí hiệu quả các tình trạng đồng mắc. Do đặc tính bệnh lý, người bệnh thường ít có động lực trị liệu, vì vậy việc xây dựng một mối quan hệ tin cậy, tôn trọng không gian riêng tư giữa chuyên gia y tế và người bệnh là yếu tố quyết định thành công.
Các phương pháp tâm lý trị liệu chuyên sâu:
- Liệu pháp nhận thức – hành vi giúp người bệnh nhận diện những niềm tin sai lệch về bản thân và thế giới xung quanh, chẳng hạn như suy nghĩ rằng mọi mối quan hệ đều đem lại phiền toái. Qua đó, người bệnh được hướng dẫn các kỹ năng ứng phó cụ thể, rèn luyện kỹ năng giao tiếp xã hội cơ bản ở mức độ vừa phải để phục vụ cho công việc và sinh hoạt hàng ngày mà không cảm thấy bị quá tải cảm xúc.
- Trị liệu nhóm hỗ trợ kỹ năng xã hội có cấu trúc rõ ràng và mức độ an toàn cao giúp người bệnh thực hành tương tác ở cường độ nhẹ nhàng, học cách quan sát và đọc các tín hiệu cảm xúc của người khác trong môi trường nâng đỡ.
- Trị liệu nghệ thuật hoặc liệu pháp biểu đạt tạo điều kiện để người bệnh bộc lộ đời sống nội tâm phong phú một cách an toàn mà không phải chịu áp lực bởi giao tiếp ngôn ngữ trực tiếp.
Định hướng điều trị bằng thuốc:
- Hiện tại không có loại thuốc đặc hiệu nào được phê duyệt chuyên biệt để chữa khỏi rối loạn nhân cách phân liệt. Việc can thiệp bằng dược lý chỉ mang tính chất hỗ trợ điều trị các bệnh lý đồng mắc khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
- Bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống trầm cảm, điển hình là nhóm ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin, trong trường hợp người bệnh phát triển hội chứng trầm cảm, có cảm giác trống rỗng cùng cực hoặc mất hứng thú sâu sắc kéo dài.
- Thuốc giải lo âu hoặc thuốc điều chỉnh khí sắc liều thấp có thể được cân nhắc sử dụng ngắn hạn trong các giai đoạn người bệnh trải qua căng thẳng cảm xúc cấp tính.
- Người bệnh và gia đình tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý mua thuốc, ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.
Hỗ trợ nghề nghiệp và tối ưu hóa môi trường sống:
- Khuyến khích người bệnh lựa chọn những công việc phát huy thế mạnh làm việc độc lập, môi trường làm việc yên tĩnh và giảm thiểu các xung đột giao tiếp để giúp họ duy trì sự ổn định tài chính cũng như nâng cao lòng tự trọng cá nhân.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Bởi vì rối loạn nhân cách phân liệt có nguồn gốc phức tạp liên quan đến cấu trúc di truyền và sự phát triển nhân cách lâu dài, y học hiện nay chưa có biện pháp phòng ngừa tiên phát tuyệt đối. Tuy nhiên, việc can thiệp sớm vào các yếu tố môi trường thời thơ ấu và nâng cao năng lực ứng phó có thể giảm đáng kể nguy cơ hình thành rối loạn hoặc hạn chế mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Các biện pháp hỗ trợ và phòng ngừa suy giảm chức năng bao gồm:
- Xây dựng môi trường gia đình ấm áp và giàu sự nâng đỡ tinh thần, nơi cha mẹ biết lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng thế giới cảm xúc của trẻ, tránh sự bỏ mặc, lạnh nhạt hoặc áp đặt quá mức nhằm giúp trẻ hình thành phong cách gắn bó an toàn.
- Nhận biết sớm các dấu hiệu cô lập cực đoan ở lứa tuổi học đường thông qua sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường, từ đó hỗ trợ trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội một cách tự nhiên, không gượng ép.
- Chăm sóc sức khỏe tinh thần toàn diện thông qua việc duy trì lối sống điều độ, rèn luyện thể chất thường xuyên nhằm thúc đẩy các chất dẫn truyền thần kinh tích cực và giảm bớt căng thẳng tâm lý nội tại.
- Thiết lập mạng lưới hỗ trợ tối thiểu nhưng bền vững với một hoặc hai người thân đáng tin cậy, giúp người có nét nhân cách phân liệt có điểm tựa an toàn khi đối mặt với các biến cố cuộc sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người có biểu hiện rối loạn nhân cách phân liệt hoặc người thân trong gia đình nên chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn y tế từ bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý trong các trường hợp sau:
Các tình huống cần chủ động thăm khám bác sĩ chuyên khoa tâm thần:
- Khi sự tách biệt và thu mình xã hội bắt đầu gây suy giảm nghiêm trọng đến hiệu suất học tập, hiệu quả công việc hoặc khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng tự chăm sóc các nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu của rối loạn tâm trạng đồng mắc, chẳng hạn như cảm giác chán nản triền miên, tuyệt vọng, mất ngủ kéo dài hoặc cảm thấy cuộc sống hoàn toàn vô nghĩa và trống rỗng.
- Khi người bệnh trải qua trạng thái căng thẳng tột độ, kiệt sức về mặt tinh thần hoặc rơi vào lo âu dữ dội mỗi khi buộc phải tham gia vào các hoạt động tương tác giao tiếp bắt buộc tại nơi làm việc hoặc học tập.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đưa đi cấp cứu hoặc can thiệp y tế khẩn cấp:
- Ngay khi người bệnh bộc lộ ý nghĩ tự tử, có lời nói ám chỉ việc từ bỏ cuộc sống, thực hiện các hành vi chuẩn bị tự sát hoặc có hành động tự hủy hoại bản thân.
- Khi xuất hiện các triệu chứng loạn thần cấp tính đột ngột như nghe thấy những âm thanh vô hình bên tai, có các hoang tưởng sai lệch nghiêm trọng hoặc kích động làm mất hoàn toàn khả năng nhận thức và kiểm soát thực tế.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho quy trình thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Tuyệt đối không sử dụng các nội dung này để tự gán nhãn bệnh lý cho bản thân hoặc người xung quanh, bởi vì nhiều đặc điểm tính cách hướng nội thông thường hoặc rối loạn lo âu xã hội có thể dễ bị nhầm lẫn với rối loạn nhân cách phân liệt.
Người bệnh và người nhà tuyệt đối không tự ý tìm mua các loại thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc sử dụng các chất kích thích với mục đích giải tỏa cảm xúc hay ép buộc bản thân hòa nhập xã hội. Việc ép buộc một người có nhân cách phân liệt phải tham gia giao tiếp ồ ạt, thiếu tôn trọng không gian cá nhân có thể gây phản tác dụng, dẫn đến khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về sức khỏe tâm thần, hãy tìm kiếm sự đồng hành từ các cơ sở y tế uy tín.
Kết luận
Rối loạn nhân cách phân liệt là một tình trạng sức khỏe tâm thần mạn tính đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu hiểu sâu sắc từ gia đình và cộng đồng xung quanh. Dù không thể loại bỏ hoàn toàn các nét tính cách cốt lõi, người mắc hoàn toàn có thể duy trì cuộc sống độc lập, ổn định và tìm thấy sự bình yên nếu nhận được sự hỗ trợ tâm lý y khoa thích hợp cùng một môi trường sống tôn trọng sự riêng tư. Việc chủ động nhận diện dấu hiệu và kịp thời trao đổi với bác sĩ chuyên khoa tâm thần là bước đi quan trọng giúp ngăn ngừa biến chứng trầm cảm, bảo vệ sức khỏe tâm thần và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Rối loạn nhân cách phân liệt khác gì với rối loạn lo âu xã hội?
Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở nhu cầu kết nối xã hội. Người mắc rối loạn lo âu xã hội thực chất rất khao khát được hòa nhập và kết bạn nhưng bị cản trở bởi nỗi sợ hãi tột độ bị người khác chỉ trích, phán xét hoặc chê bai. Ngược lại, người mắc rối loạn nhân cách phân liệt thực sự không có hứng thú hoặc nhu cầu thiết lập các mối quan hệ thân mật, họ hoàn toàn thoải mái và ưa thích lối sống đơn độc, khép kín mà không phải do nỗi sợ hãi bị phán xét.
Rối loạn nhân cách phân liệt có phải là bệnh tâm thần phân liệt không?
Đây là hai tình trạng sức khỏe tâm thần hoàn toàn khác nhau dù có tên gọi tương tự. Tâm thần phân liệt là một bệnh loạn thần nặng nề đặc trưng bởi sự mất kết nối sâu sắc với thực tế, bao gồm ảo giác, hoang tưởng và hành vi vô tổ chức nghiêm trọng. Trong khi đó, người mắc rối loạn nhân cách phân liệt hoàn toàn không có triệu chứng loạn thần, khả năng nhận thức thực tế vẫn nguyên vẹn và họ vẫn duy trì được năng lực tư duy logic.
Bệnh rối loạn nhân cách phân liệt có thể điều trị khỏi hoàn toàn không?
Rối loạn nhân cách phân liệt là một tình trạng mạn tính gắn liền với cấu trúc nhân cách lâu dài của cá nhân nên hiện nay y học chưa có phương pháp điều trị khỏi dứt điểm hoàn toàn. Tuy nhiên, thông qua các liệu pháp tâm lý trị liệu chuyên sâu, người bệnh có thể học được các kỹ năng giao tiếp xã hội cần thiết, điều chỉnh nhận thức và kiểm soát tốt các căng thẳng tâm lý để duy trì cuộc sống tự lập, ổn định.
Người mắc rối loạn nhân cách phân liệt có cần phải uống thuốc không?
Hiện tại chưa có loại thuốc nào được chứng minh có thể chữa khỏi bản thân rối loạn nhân cách phân liệt. Phương pháp can thiệp nền tảng vẫn là tâm lý trị liệu. Bác sĩ chuyên khoa tâm thần chỉ kê đơn thuốc hỗ trợ trong các trường hợp người bệnh có các rối loạn đồng mắc kèm theo như trầm cảm nặng, lo âu cấp tính hoặc rối loạn giấc ngủ kéo dài nhằm ổn định cảm xúc tạm thời.
