Quai bị biến chứng viêm não: Nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và cách phòng bệnh
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus quai bị gây ra, đặc trưng bởi tình trạng sưng đau tuyến nước bọt mang tai. Mặc dù phần lớn các trường hợp đều hồi phục sau một thời gian theo dõi và chăm sóc, căn bệnh này vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ra những biến chứng nặng nề ngoài tuyến nước bọt, trong đó biến chứng lên hệ thần kinh trung ương như viêm não hoặc viêm màng não là mối lo ngại hàng đầu.
Viêm não do quai bị xảy ra khi virus xâm nhập trực tiếp vào nhu mô não hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương tế bào thần kinh. Nắm rõ nguyên nhân, các dấu hiệu cảnh báo sớm và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa chủ động là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe, giảm thiểu nguy cơ xảy ra những di chứng lâu dài cho người bệnh.
Quai bị biến chứng viêm não là gì?
Bệnh quai bị do một loại virus thuộc họ Paramyxoviridae gây nên, lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện gần. Sau thời gian ủ bệnh, virus thường nhân lên ở niêm mạc đường hô hấp rồi đi vào máu, khu trú tại các mô tuyến và hệ thần kinh trung ương. Biến chứng thần kinh trong bệnh quai bị có thể biểu hiện dưới dạng viêm màng não vô khuẩn hoặc viêm não, trong đó viêm não là thể bệnh nghiêm trọng hơn dù tỷ lệ gặp ít hơn. Tình trạng viêm não có thể khởi phát đồng thời với đợt sưng tuyến mang tai, xuất hiện sau đó vài ngày đến một tuần, hoặc thậm chí xảy ra ở những người nhiễm virus quai bị nhưng không có biểu hiện sưng tuyến rõ rệt. Nhận biết tính chất của biến chứng này giúp gia đình không chủ quan trước những thay đổi tri giác hoặc hành vi của người bệnh.
Cơ chế gây biến chứng viêm não từ virus quai bị
Virus quai bị có đặc tính hướng thần kinh tự nhiên, tức là có khả năng xâm nhập và gây ảnh hưởng trực tiếp lên các tế bào của hệ thần kinh trung ương. Có hai cơ chế chính được ghi nhận trong y khoa giải thích cho sự xuất hiện của biến chứng viêm não ở người mắc bệnh quai bị.
Cơ chế thứ nhất là sự xâm nhập trực tiếp từ virus vào nhu mô não thông qua hàng rào máu não trong giai đoạn virus huyết. Khi tế bào thần kinh bị nhiễm virus, quá trình nhân lên của tác nhân gây bệnh sẽ phá hủy tế bào và gây phản ứng viêm cấp tính. Cơ chế thứ hai liên quan đến đáp ứng miễn dịch sau nhiễm trùng, thường xảy ra muộn hơn, khi hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh kháng thể chống lại virus nhưng lại tấn công nhầm vào lớp bao myelin bọc quanh sợi thần kinh, dẫn đến tình trạng khử myelin sau nhiễm trùng. Cả hai cơ chế này đều có thể làm suy giảm chức năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh và dẫn đến các rối loạn chức năng não bộ phức tạp.
Dấu hiệu nhận diện biến chứng thần kinh khi mắc quai bị
Biến chứng viêm não thường biểu hiện bằng những triệu chứng thần kinh rầm rộ hoặc thay đổi tri giác đột ngột, khác hẳn với đợt sốt và sưng đau mang tai thông thường. Người chăm sóc cần đặc biệt lưu tâm khi người bệnh xuất hiện những cơn đau đầu dữ dội, không thuyên giảm khi dùng các biện pháp giảm đau thông thường. Đi kèm với đó có thể là tình trạng nôn vọt tái diễn liên tục, cứng gáy khiến người bệnh khó gập cổ về phía trước, sợ ánh sáng và tiếng ồn.
Bên cạnh các triệu chứng màng não, tổn thương nhu mô não còn bộc lộ qua sự suy giảm ý thức rõ rệt. Bệnh nhân có thể trở nên lơ mơ, li bì, ngủ gà, khó đánh thức hoặc ngược lại là kích thích, bồn chồn, nói nhảm và xuất hiện ảo giác. Trong những trường hợp nặng, các cơn co giật toàn thân hoặc co giật cục bộ có thể xảy ra, kèm theo dấu hiệu yếu liệt chi hoặc méo miệng. Khi có bất kỳ biểu hiện nào kể trên, việc đưa người bệnh đến bệnh viện cấp cứu là yêu cầu khẩn cấp.
Mức độ ảnh hưởng và di chứng của viêm não do quai bị
Phần lớn các trường hợp viêm màng não do virus quai bị có tiên lượng lành tính và hồi phục tốt sau điều trị nâng đỡ, nhưng biến chứng viêm não thực thụ lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ để lại di chứng thần kinh kéo dài. Mặc dù tỷ lệ tử vong do viêm não quai bị tương đối thấp so với một số loại viêm não virus khác, tổn thương tại nhu mô não vẫn có thể để lại những ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống sau này.
Các di chứng có thể gặp bao gồm suy giảm trí nhớ, khó khăn trong việc tập trung và học tập, rối loạn cảm xúc hoặc thay đổi hành vi kéo dài. Một số bệnh nhân có thể đối mặt với di chứng động kinh sau viêm não, yếu liệt vận động một phần cơ thể hoặc tổn thương các dây thần kinh sọ não. Đặc biệt, virus quai bị có thể gây tổn thương dây thần kinh thính giác, dẫn đến giảm thính lực tạm thời hoặc điếc tiếp nhận vĩnh viễn ở một hoặc cả hai bên tai. Do đó, việc theo dõi chức năng thần kinh và thính lực sau khi xuất viện là vô cùng cần thiết.
Biện pháp phòng ngừa bệnh quai bị và biến chứng viêm não
Tiêm vắc xin phòng bệnh quai bị là giải pháp chủ động, an toàn và hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của virus cũng như loại trừ nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm. Hiện nay, vắc xin quai bị thường được kết hợp trong mũi tiêm phòng sởi, quai bị và rubella, mang lại khả năng tạo kháng thể bảo vệ cao khi được tiêm đủ phác đồ theo khuyến cáo của ngành y tế cho cả trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch.
Bên cạnh việc tiêm phòng, các biện pháp vệ sinh phòng bệnh hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cắt đứt nguồn lây. Mọi người nên duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với các bề mặt công cộng. Khi trong gia đình hoặc trường học có người mắc quai bị, cần cách ly người bệnh tại phòng riêng, đeo khẩu trang y tế và không dùng chung đồ dùng cá nhân như cốc chén, thìa dĩa, khăn mặt để bảo vệ những người xung quanh.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa đại chúng và không thay thế cho việc chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm hay thuốc ức chế miễn dịch khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế vì các thuốc này không tiêu diệt được virus quai bị và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương thần kinh, gia đình cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khoa truyền nhiễm hoặc thần kinh ngay lập tức.
Tóm tắt
Viêm não là một biến chứng nguy hiểm của bệnh quai bị, đòi hỏi sự phát hiện sớm và can thiệp y tế kịp thời để tránh các di chứng thần kinh vĩnh viễn. Chủ động tiêm vắc xin đầy đủ, duy trì vệ sinh cá nhân và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn theo dõi của bác sĩ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng trước sự tấn công của virus quai bị.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm não do quai bị thường xuất hiện vào thời điểm nào của bệnh?
Biến chứng viêm não thường khởi phát từ ngày thứ ba đến ngày thứ mười sau khi tuyến nước bọt mang tai bắt đầu sưng to. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể xuất hiện viêm não trước khi sưng tuyến hoặc ở người nhiễm virus quai bị thể không có biểu hiện sưng tuyến bên ngoài.
Bệnh quai bị biến chứng viêm não có để lại di chứng điếc tai không?
Có thể xảy ra. Virus quai bị có khả năng gây tổn thương trực tiếp lên dây thần kinh thính giác hoặc ốc tai, dẫn đến biến chứng giảm thính lực hoặc điếc thần kinh tiếp nhận vĩnh viễn. Người bệnh sau khi điều trị ổn định viêm não nên được đo thính lực để kiểm tra chức năng nghe.
Có thuốc đặc trị để tiêu diệt virus quai bị khi đã viêm não không?
Hiện nay chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt virus quai bị. Quá trình xử trí y tế tại bệnh viện chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng, hạ sốt, kiểm soát cơn co giật, giảm áp lực nội sọ và hồi sức nâng đỡ chức năng sống cho đến khi cơ thể hồi phục.
Người lớn mắc bệnh quai bị có nguy cơ bị viêm não cao hơn trẻ em không?
Mặc dù trẻ em chiếm tỷ lệ mắc quai bị cao hơn, nhưng người lớn khi mắc bệnh thường có nguy cơ gặp các biến chứng nặng nề hơn, bao gồm viêm não, viêm màng não hoặc viêm tinh hoàn. Người lớn nhiễm virus quai bị cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu thần kinh.
Đã từng mắc quai bị rồi thì có cần tiêm vắc xin phòng bệnh nữa không?
Người đã từng mắc bệnh quai bị tự nhiên và được chẩn đoán chính xác thường có miễn dịch bảo vệ suốt đời và rất hiếm khi tái nhiễm. Tuy nhiên, nếu chưa chắc chắn về tiền sử mắc bệnh trong quá khứ, việc tiêm vắc xin vẫn an toàn và giúp củng cố khả năng phòng bệnh.
