Phôi loại 2 có khả năng thụ thai không và cách phân loại phôi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiều cặp vợ chồng thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm cảm thấy băn khoăn khi nghe bác sĩ thông báo phôi đạt loại 2, lo ngại phôi kém chất lượng sẽ khó đậu thai. Câu trả lời là phôi loại 2 hoàn toàn có khả năng thụ thai cao và đủ điều kiện để phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh bình thường.
Hệ thống chấm điểm phôi loại 1, 2 và 3 là công cụ đánh giá hình thái học giúp các chuyên viên phôi học lựa chọn phôi tối ưu nhất để chuyển vào buồng tử cung. Hiểu đúng về bản chất của từng cấp độ phôi và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm tổ sẽ giúp người bệnh giải tỏa lo lắng và chuẩn bị tâm lý tốt hơn cho hành trình đón con.
Phôi loại 2 có khả năng thụ thai không là gì?
Trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm, sau khi noãn và tinh trùng kết hợp tạo thành hợp tử, các chuyên viên phôi học sẽ theo dõi quá trình phân chia tế bào liên tục trong môi trường nuôi cấy chuyên dụng. Để đánh giá tiềm năng phát triển của phôi, các trung tâm hỗ trợ sinh sản áp dụng những thang điểm hình thái tiêu chuẩn để phân chia phôi thành loại 1, loại 2 hoặc loại 3.
Việc phân loại này được thực hiện ở giai đoạn phôi ngày 3 hoặc phôi nang ngày 5. Cấp độ của phôi thể hiện mức độ đều đặn của các phôi bào, tốc độ phân chia và tỷ lệ các mảnh bào tương vụn xuất hiện trong quá trình phân cắt. Điểm số hình thái là cơ sở quan trọng giúp bác sĩ quyết định thứ tự ưu tiên khi chuyển phôi tươi, chọn phôi để trữ đông đông lạnh hoặc chỉ định nuôi cấy phôi kéo dài, từ đó gia tăng cơ hội mang thai cho người phụ nữ.
Cách phân loại phôi loại 1, loại 2 và loại 3 trong phòng lab thụ tinh trong ống nghiệm
Trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm, chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi dưới kính hiển vi ở các mốc thời gian quan trọng, điển hình là ngày 3 và ngày 5. Với phôi ngày 3 ở giai đoạn phân chia, các tiêu chí đánh giá bao gồm số lượng tế bào, độ đồng đều về kích thước giữa các phôi bào và tỷ lệ phân mảnh bào tương. Phôi loại 1 có khoảng bảy đến tám tế bào đều nhau và hầu như không có mảnh vỡ bào tương. Phôi loại 2 có số lượng tế bào tương đối chuẩn, kích thước tế bào có thể chênh lệch nhẹ hoặc có tỷ lệ phân mảnh dưới hai mươi phần trăm. Phôi loại 3 có tế bào không đồng đều rõ rệt và độ phân mảnh cao hơn.
Đối với phôi ngày 5 ở giai đoạn phôi nang, hệ thống đánh giá thường dựa trên độ giãn rộng của khoang phôi nang kết hợp chất lượng khối tế bào bên trong tạo nên thai nhi và lớp tế bào lá nuôi ngoài tạo nên bánh nhau. Dù ở giai đoạn nào, việc phân chia cấp độ chủ yếu phản ánh hình thái cấu trúc quan sát được tại thời điểm đánh giá, giúp phòng lab lựa chọn phôi ưu tiên cho việc chuyển phôi tươi hoặc trữ đông.
Khả năng thụ thai và tiềm năng phát triển của phôi loại 2
Nhiều cặp vợ chồng lo lắng khi nhận kết quả phôi loại 2, tuy nhiên trên thực tế lâm sàng, phôi loại 2 hoàn toàn có tiềm năng thụ thai và phát triển thành thai kỳ trọn vẹn. Phôi loại 2 được xếp vào nhóm phôi có chất lượng tốt đến khá. Mặc dù hình thái có một vài điểm chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối như phôi loại 1, chẳng hạn kích thước tế bào hơi lệch hoặc có chút mảnh vụn tế bào, hoạt động chuyển hóa và khả năng tiếp tục phân chia của phôi vẫn diễn ra mạnh mẽ.
Tỷ lệ làm tổ của phôi loại 2 chỉ thấp hơn phôi loại 1 một khoảng nhỏ và cao hơn đáng kể so với phôi loại 3. Rất nhiều nghiên cứu hỗ trợ sinh sản và thực tế điều trị ghi nhận hàng ngàn trẻ em khỏe mạnh ra đời từ những chu kỳ chuyển phôi loại 2. Do đó, sở hữu phôi loại 2 là một tín hiệu rất tích cực trong chu kỳ hỗ trợ sinh sản, người mẹ hoàn toàn có thể tự tin bước vào giai đoạn chuẩn bị niêm mạc để đón nhận phôi.
So sánh tiềm năng làm tổ giữa các cấp độ phôi
Phôi loại 1 được xem là phôi có hình thái lý tưởng nhất, có xác suất bám dính vào niêm mạc tử cung cao nhất trong các nhóm phôi cùng ngày phát triển. Tuy nhiên, việc xếp loại hình thái bên ngoài chỉ phản ánh vẻ bề ngoài của phôi mà không phản ánh toàn bộ bản chất di truyền bên trong. Một phôi loại 1 vẫn có khả năng mang bất thường lệch bội nhiễm sắc thể, và ngược lại, một phôi loại 2 hay loại 3 vẫn có thể hoàn toàn bình thường về mặt di truyền.
Phôi loại 3 tuy có tỷ lệ phân mảnh nhiều hơn hoặc số lượng tế bào ít hơn so với tuổi phôi, nhưng không có nghĩa là không thể thụ thai. Trong nhiều trường hợp người bệnh không có phôi loại 1 hoặc loại 2, việc chuyển phôi loại 3 vẫn mang lại cơ hội mang thai thành công nếu tử cung tiếp nhận tốt. Bác sĩ hỗ trợ sinh sản sẽ luôn ưu tiên chuyển phôi loại 1 trước, tiếp đến là phôi loại 2, nhưng sự chênh lệch cơ hội giữa loại 1 và loại 2 là không quá lớn để tạo ra sự khác biệt mang tính quyết định tuyệt đối.
Những yếu tố quyết định tỷ lệ đậu thai ngoài cấp độ phôi
Sự thành công của một ca chuyển phôi không chỉ phụ thuộc vào chất lượng hình thái của phôi mà còn là sự phối hợp của nhiều yếu tố then chốt khác từ phía người mẹ và kỹ thuật thực hiện. Đầu tiên là độ tiếp nhận của niêm mạc tử cung. Một lớp nội mạc tử cung có độ dày thích hợp, cấu trúc ba lá rõ nét và chuyển hóa hoàng thể đúng thời điểm sẽ tạo môi trường lý tưởng nhất để phôi loại 2 bám dính và làm tổ.
Bên cạnh đó, các yếu tố bệnh lý tại tử cung như polyp buồng tử cung, ứ dịch vòi trứng, u xơ dưới niêm mạc hoặc tình trạng viêm nhiễm mạn tính cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Ngoài ra, tuổi của người mẹ, tình trạng rối loạn đông máu, hệ miễn dịch và tâm lý thoải mái trong suốt chu kỳ chuyển phôi đều đóng vai trò mật thiết. Vì vậy, việc tối ưu hóa buồng tử cung và phác đồ dùng thuốc nội tiết có ý nghĩa quan trọng tương đương với cấp độ phân loại của phôi.
Lưu ý an toàn
Thông tin về phân loại phôi mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại cương và không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ điều trị. Mỗi trung tâm hỗ trợ sinh sản có thể áp dụng các tiêu chí chi tiết hoặc hệ thống chấm điểm quốc tế có đôi chút khác biệt. Người bệnh không nên so sánh kết quả phân loại phôi của bản thân với người khác, không tự ý dùng thêm các thuốc nội tiết hoặc thực phẩm chức năng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa.
Tóm tắt
Phôi loại 2 hoàn toàn có khả năng thụ thai và phát triển thành một thai kỳ khỏe mạnh. Việc phân loại hình thái chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể của hỗ trợ sinh sản. Thay vì quá lo lắng về điểm số phôi, các cặp vợ chồng nên trao đổi cụ thể với bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản để xây dựng phác đồ chuẩn bị niêm mạc tử cung và kế hoạch chuyển phôi phù hợp nhất với thể trạng của mình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Phôi loại 2 có đủ điều kiện để trữ đông không?
Phôi loại 2 có thể trữ đông rất tốt bằng kỹ thuật thủy tinh hóa hiện đại. Sau khi rã đông, tỷ lệ phôi sống sót và khả năng làm tổ vẫn được bảo toàn ở mức cao nếu kỹ thuật của trung tâm đạt tiêu chuẩn.
Khả năng đậu thai của phôi loại 2 có kém hơn nhiều so với phôi loại 1 không?
Phôi loại 1 có hình thái đồng đều hơn nên tỷ lệ làm tổ trung bình nhỉnh hơn. Tuy nhiên, phôi loại 2 vẫn có cơ hội đậu thai rất tốt và thực tế có rất nhiều em bé khỏe mạnh chào đời từ phôi loại 2.
Phôi loại 2 có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao hơn không?
Phân loại phôi loại 1, 2, 3 dựa trên hình thái bên ngoài chứ không phản ánh được bộ nhiễm sắc thể. Để biết phôi có bất thường di truyền hay không, cần thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ theo chỉ định của bác sĩ.
Nên chuyển một phôi hay hai phôi loại 2 trong một chu kỳ?
Bác sĩ sẽ căn cứ vào tuổi người mẹ, tiền sử chuyển phôi, số lượng phôi hiện có và tình trạng niêm mạc tử cung để quyết định chuyển một hay hai phôi nhằm tối ưu cơ hội đậu thai và hạn chế nguy cơ đa thai.
Cần chuẩn bị gì để tăng cơ hội thành công khi chuyển phôi loại 2?
Người bệnh nên tuân thủ đơn thuốc hỗ trợ hoàng thể của bác sĩ, nghỉ ngơi điều độ, ăn uống đủ chất, tránh căng thẳng tâm lý và không tự ý sử dụng các loại thuốc nam hay thảo dược chưa được kiểm chứng.
