Phẫu thuật viêm cột sống dính khớp và những thông tin cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm khớp mạn tính đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa và dính các đốt sống, dẫn đến gù vẹo cột sống hoặc cứng khớp tiến triển. Đa số người bệnh đáp ứng tốt với các biện pháp điều trị nội khoa kết hợp vật lý trị liệu. Tuy nhiên, khi biến dạng xương khớp trở nên trầm trọng, chèn ép thần kinh hoặc gây tàn phế, can thiệp ngoại khoa sẽ được bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình xem xét chỉ định.
Hiểu rõ mục đích, thời điểm cần mổ và quy trình phục hồi giúp người bệnh cùng gia đình đưa ra quyết định phù hợp. Phẫu thuật không nhằm loại bỏ căn nguyên tự miễn của bệnh mà hướng đến chỉnh sửa biến dạng cơ học, giải phóng chèn ép tủy sống và cải thiện tầm nhìn cũng như khả năng đi lại.
Phẫu thuật viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp gây tổn thương chủ yếu tại khớp cùng chậu, các khớp gian đốt sống và hệ thống dây chằng cột sống. Qua nhiều năm tiến triển, quá trình cốt hóa dây chằng tạo thành hình ảnh cầu xương liên kết các thân đốt sống, khiến cột sống mất dần độ mềm dẻo và dính liền thành một khối xương cứng tương tự hình ảnh thân cây tre trên phim chụp X-quang.
Tình trạng dính khớp có thể kéo theo các biến dạng điển hình như gù nặng cột sống ngực, mất độ ưỡn cột sống thắt lưng hoặc gập cổ cố định, khiến người bệnh không thể nhìn thẳng về phía trước khi đi đứng. Ngoài cột sống, các khớp lớn ngoại vi như khớp háng cũng dễ bị dính và xơ cứng hoàn toàn. Khi mức độ biến dạng gây cản trở nghiêm trọng đến hô hấp, ăn uống, đi lại hoặc dẫn đến gãy xương cột sống không vững, phẫu thuật chỉnh hình trở thành lựa chọn cần thiết để khôi phục cấu trúc giải phẫu và bảo vệ chức năng thần kinh.
Chỉ định can thiệp ngoại khoa ở người mắc viêm cột sống dính khớp
Phẫu thuật không phải là phương án điều trị khởi đầu cho viêm cột sống dính khớp mà chỉ được áp dụng trong những trường hợp chọn lọc có tổn thương giải phẫu nghiêm trọng.
Bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp thường cân nhắc chỉ định phẫu thuật khi người bệnh xuất hiện biến dạng gù cột sống tiến triển làm mất tầm nhìn ngang, khiến mặt cúi gập xuống đất và không thể ngước nhìn về phía trước. Biến dạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khả năng di chuyển mà còn chèn ép khoang ngực, gây hạn chế dung tích phổi và khó khăn trong hô hấp. Một chỉ định cấp thiết khác là tổn thương chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh dẫn đến yếu liệt cơ, tê bì chân tay hoặc rối loạn chức năng đại tiểu tiện.
Ngoài ra, những trường hợp gãy đốt sống do chấn thương trên nền cột sống đã dính cứng thường có tính chất rất kém vững, đe dọa tổn thương thần kinh thứ phát nên cần phẫu thuật cố định kịp thời. Đối với khớp háng, tình trạng dính khớp đau đớn không đáp ứng thuốc cũng là lý do chính để tiến hành thay khớp nhân tạo.
Các phương pháp phẫu thuật cột sống và khớp thường áp dụng
Tùy thuộc vào vị trí tổn thương và mục tiêu điều trị cụ thể, phẫu thuật viên sẽ lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp nhằm khôi phục trục thăng bằng cơ thể.
Phương pháp cắt xương sửa trục cột sống là kỹ thuật ngoại khoa chuyên sâu, trong đó bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần cung sau hoặc thân đốt sống có chọn lọc, sau đó nắn chỉnh cột sống về góc sinh lý bình thường rồi cố định vững chắc bằng hệ thống nẹp ốc và ghép xương. Kỹ thuật này giúp giải phóng biến dạng gù, đưa tầm nhìn của người bệnh trở lại trục thẳng đứng.
Trường hợp có biểu hiện chèn ép thần kinh tủy sống, phẫu thuật giải ép bằng cách mở cung sau đốt sống sẽ được tiến hành nhằm bảo tồn chức năng vận động. Đối với những bệnh nhân bị cứng khớp háng nặng gây đau đớn và tàn tật, phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng nhân tạo đem lại hiệu quả rất tích cực, giúp bệnh nhân giảm đau nhanh chóng và lấy lại biên độ vận động của chi dưới.
Rủi ro và biến chứng tiềm ẩn trong quá trình mổ
Phẫu thuật trên nền bệnh viêm cột sống dính khớp là phẫu thuật phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ y khoa hơn so với phẫu thuật cột sống thông thường.
Cột sống bị cốt hóa thường kèm theo tình trạng loãng xương nặng nề, làm tăng nguy cơ gãy xương trong lúc thao tác hoặc bung lỏng nẹp vít sau mổ. Do cột sống cổ bị dính cứng và hạn chế há miệng, việc đặt ống nội khí quản để gây mê toàn thân đòi hỏi kỹ thuật cao từ bác sĩ gây mê hồi sức nhằm tránh chấn thương tủy cổ. Quá trình nắn chỉnh góc gù cũng tiềm ẩn rủi ro kéo căng hoặc tổn thương mạch máu lớn và màng cứng tủy sống, có thể dẫn đến chảy máu hoặc khiếm khuyết thần kinh.
Bên cạnh đó, các biến chứng phẫu thuật chung như nhiễm trùng vết mổ, hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới do nằm bất động kéo dài hoặc thất bại trong việc liền xương ghép cũng là những yếu tố cần được theo dõi và phòng ngừa chặt chẽ trước và sau phẫu thuật.
Quy trình chăm sóc và phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Giai đoạn hậu phẫu và tập phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị lâu dài của người bệnh sau can thiệp ngoại khoa.
Ngay sau mổ, người bệnh được kiểm soát đau tích cực bằng phác đồ y khoa an toàn và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn cũng như cảm giác vận động các chi. Tùy thuộc vào loại phẫu thuật, bệnh nhân có thể cần mang áo nẹp chỉnh hình chuyên dụng trong vài tuần đến vài tháng để bảo vệ trục cột sống trong lúc xương liền vững. Các bài tập thở sâu và vỗ rung lồng ngực được hướng dẫn sớm để phòng ngừa biến chứng viêm phổi ứ đọng.
Kỹ thuật viên vật lý trị liệu sẽ đồng hành hướng dẫn người bệnh tập vận động nhẹ nhàng tại giường, sau đó chuyển sang tập đứng và tập đi với dụng cụ hỗ trợ. Bệnh nhân cần tuyệt đối tránh các động tác cúi gập sâu, vặn xoắn thân mình đột ngột hoặc mang vác vật nặng. Việc duy trì dùng thuốc kiểm soát bệnh viêm khớp nền theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa vẫn phải tiếp tục sau khi hồi phục.
Lưu ý an toàn
Phẫu thuật viêm cột sống dính khớp chỉ giải quyết biến dạng cấu trúc và giải phóng chèn ép cơ học, không điều trị dứt điểm bản chất tự miễn của bệnh lý nền. Quyết định can thiệp ngoại khoa đòi hỏi sự hội chẩn kỹ lưỡng giữa bác sĩ chấn thương chỉnh hình và bác sĩ cơ xương khớp dựa trên thể trạng, phim chụp cộng hưởng từ và nhu cầu sinh hoạt của từng cá nhân. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc kháng viêm, thuốc sinh học đang dùng trước ngày mổ khi chưa có chỉ định từ bác sĩ phụ trách.
Tóm tắt
Can thiệp ngoại khoa là bước ngoặt quan trọng giúp người mắc viêm cột sống dính khớp cải thiện đáng kể tầm nhìn, dáng đi và chất lượng cuộc sống khi biến dạng đã quá mức. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ điều trị nội khoa và chuyên viên phục hồi chức năng sẽ giúp đảm bảo an toàn tối đa và hỗ trợ người bệnh tái hòa nhập cuộc sống hàng ngày.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Phẫu thuật có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm cột sống dính khớp không?
Không. Phẫu thuật chỉ giúp nắn chỉnh biến dạng xương, cố định cột sống hoặc thay khớp bị hư hại, chứ không thể loại bỏ nguyên nhân gây bệnh tự miễn. Bệnh nhân vẫn cần tiếp tục theo dõi và điều trị nội khoa lâu dài sau mổ.
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật chỉnh gù cột sống thường kéo dài bao lâu?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ can thiệp và thể trạng từng người. Bệnh nhân thường có thể đứng tập đi sau vài ngày, nhưng cần mang nẹp hỗ trợ từ vài tuần đến vài tháng và mất khoảng sáu tháng đến một năm để xương liền vững hoàn toàn.
Khi nào người bệnh viêm cột sống dính khớp cần phẫu thuật thay khớp háng?
Phẫu thuật thay khớp háng được xem xét khi khớp háng bị tổn thương nặng nề, dính cứng hoặc đau liên tục không đáp ứng với thuốc, khiến người bệnh khó khăn nghiêm trọng khi ngồi, đi lại hoặc tự chăm sóc bản thân.
Sau phẫu thuật viêm cột sống dính khớp có nguy cơ bị gù trở lại không?
Nguy cơ biến dạng tái phát rất thấp tại các đoạn đốt sống đã được cố định nẹp vít vững chắc. Tuy nhiên, các đoạn cột sống lân cận chưa phẫu thuật vẫn có thể tiếp tục tiến triển viêm và dính khớp nếu không kiểm soát tốt bệnh nền.
Người bệnh cần chuẩn bị những gì trước khi bước vào ca phẫu thuật cột sống?
Người bệnh cần hoàn thành đầy đủ các xét nghiệm hình ảnh, đánh giá chức năng tim phổi và kiểm soát tốt các ổ nhiễm trùng tiềm ẩn. Đồng thời, cần thông báo chi tiết mọi loại thuốc đang sử dụng để bác sĩ điều chỉnh lịch dùng an toàn trước mổ.
