Phân biệt bệnh đậu mùa và thuỷ đậu cùng các lưu ý phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đậu mùa và thuỷ đậu là hai bệnh truyền nhiễm thường khiến nhiều người bối rối do tên gọi tương tự nhau và cùng biểu hiện bằng các tổn thương phát ban dạng mụn nước trên da. Nhiều người lo lắng không biết hai căn bệnh này có mối liên hệ nào với nhau, mức độ nguy hiểm ra sao và liệu bản thân có nguy cơ mắc phải hay không.
Trên thực tế, bệnh đậu mùa và thuỷ đậu do hai loại virus hoàn toàn khác biệt gây ra, có đặc điểm lây lan, tiến trình tổn thương da và mức độ nguy hiểm đối với tính mạng rất khác nhau. Bệnh đậu mùa từng gây ra những đại dịch lịch sử nghiêm trọng nhưng đã được thanh toán toàn cầu, trong khi thuỷ đậu vẫn là bệnh truyền nhiễm thường gặp hàng năm, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người chưa có miễn dịch.
Đậu mùa và thuỷ đậu là gì?
Đậu mùa và thuỷ đậu đều thuộc nhóm bệnh truyền nhiễm cấp tính có biểu hiện phát ban đặc trưng ngoài da kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, đau đầu và uể oải. Mặc dù cùng gây tổn thương bọng nước, hai bệnh lý này không có mối liên hệ sinh học hay miễn dịch chéo với nhau. Bệnh đậu mùa xuất phát từ virus Variola có độc lực cao, từng gây tỷ lệ tử vong lớn trong lịch sử y khoa trước khi được dập tắt hoàn toàn vào cuối thế kỷ hai mươi. Trong khi đó, thuỷ đậu do virus Varicella zoster gây ra, là một bệnh truyền nhiễm phổ biến hiện nay với diễn tiến phần lớn lành tính ở người có sức đề kháng bình thường. Tuy nhiên, thuỷ đậu vẫn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và chăm sóc đúng cách. Việc nắm rõ các dấu hiệu phân biệt giúp người dân không quá hoang mang nhưng cũng không lơ là trước các đợt bùng phát bệnh trong cộng đồng.
Tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền của đậu mùa và thuỷ đậu
Bệnh đậu mùa do virus Variola thuộc chi Orthopoxvirus gây ra, trong khi thuỷ đậu lại xuất phát từ virus Varicella zoster thuộc họ Herpesvirus. Cả hai bệnh đều lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn khi ho, hắt hơi, hoặc do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ nốt bọng nước. Ngoài ra, việc chạm vào các vật dụng cá nhân như quần áo, chăn màn bị nhiễm dịch tiết của người bệnh cũng có thể làm lây lan mầm bệnh. Tuy nhiên, tính chất lây nhiễm của thuỷ đậu rất mạnh, đặc biệt là trong môi trường tập thể đông người như trường học hoặc nhà trẻ, khiến bệnh dễ bùng phát thành đợt dịch vào thời điểm giao mùa đông xuân. Ngược lại, virus đậu mùa trước đây có thời gian ủ bệnh kéo dài hơn và khả năng tồn tại tương đối ổn định ngoài môi trường. Việc hiểu rõ tác nhân gây bệnh giúp các nhà chuyên môn đưa ra các phác đồ giám sát dịch tễ và biện pháp dự phòng chuyên biệt phù hợp cho từng bệnh lý.
Đặc điểm phát ban giúp phân biệt đậu mùa và thuỷ đậu
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai bệnh nằm ở cách thức phân bố và tiến trình phát triển của các nốt ban trên cơ thể. Ban đậu mùa thường xuất hiện đồng loạt cùng một giai đoạn, bắt đầu từ vùng mặt, cẳng tay, cẳng chân rồi mới lan vào thân mình, tập trung nhiều ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. Các tổn thương của đậu mùa ăn sâu vào da, có kích thước tương đối đồng đều và để lại sẹo rỗ vĩnh viễn rất sâu. Ngược lại, nốt ban thuỷ đậu có xu hướng phát triển từng đợt rải rác, khởi phát chủ yếu ở vùng ngực, lưng hoặc bụng rồi lan dần ra mặt và tay chân, rất hiếm khi xuất hiện ở lòng bàn tay hay bàn chân. Trên cùng một vùng da của bệnh nhân thuỷ đậu, người ta có thể quan sát thấy nhiều giai đoạn tổn thương cùng lúc gồm dát đỏ, sẩn, mụn nước nông trong suốt và các nốt đã đóng vảy tiết khô. Nhờ đặc điểm tổn thương nông ở lớp thượng bì, nốt thuỷ đậu ít để lại sẹo sâu nếu không xảy ra tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
Mức độ nguy hiểm và nguy cơ biến chứng đối với sức khỏe
Bệnh đậu mùa từng là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất lịch sử y học với tỷ lệ tử vong cao cùng nguy cơ biến chứng mù lòa hoặc nhiễm trùng huyết nghiêm trọng. Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng toàn cầu, bệnh đậu mùa tự nhiên đã được xóa sổ hoàn toàn từ năm 1980. Trong khi đó, thuỷ đậu là bệnh lành tính hơn nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều mối nguy đối với sức khỏe nếu không được chăm sóc chu đáo. Thuỷ đậu có thể gây ra các biến chứng như viêm phổi do virus, viêm não, viêm màng não hoặc nhiễm trùng da thứ phát do tụ cầu, liên cầu. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng thuỷ đậu nặng gồm trẻ sơ sinh, người trưởng thành, phụ nữ mang thai và người bị suy giảm miễn dịch. Đáng chú ý, virus thuỷ đậu sau khi khỏi bệnh vẫn có thể cư trú âm thầm tại các hạch thần kinh cảm giác và tái hoạt động sau nhiều năm dưới dạng bệnh zona thần kinh khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm.
Biện pháp phòng ngừa và tiêm chủng bảo vệ cộng đồng
Chủ động phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp và tiếp xúc. Đối với thuỷ đậu, tiêm vắc xin là phương pháp tạo miễn dịch chủ động an toàn và có hiệu quả cao, được khuyến cáo cho cả trẻ nhỏ và người lớn chưa từng mắc bệnh. Khi xuất hiện người có triệu chứng nghi ngờ, việc cách ly tạm thời tại phòng riêng thoáng khí đóng vai trò thiết yếu nhằm ngăn chặn lây nhiễm chéo. Mọi người cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là sau khi chăm sóc người bệnh hoặc chạm vào các bề mặt dùng chung. Vệ sinh môi trường sống, khử khuẩn đồ chơi, đồ dùng học tập và giữ không gian sinh hoạt thông thoáng cũng giúp giảm mật độ mầm bệnh trong không khí. Ngoài ra, việc tăng cường chế độ dinh dưỡng đầy đủ chất, uống nhiều nước và nghỉ ngơi hợp lý sẽ củng cố hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính giáo dục sức khỏe và phổ biến kiến thức phòng bệnh, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định y khoa. Khi phát hiện các nốt ban phỏng nước bất thường kèm theo sốt cao, khó thở, lừ đừ hoặc nốt phỏng có dấu hiệu sưng đau mưng mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc bôi các loại thuốc mỡ, lá cây dân gian lên da khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.
Tóm tắt
Đậu mùa và thuỷ đậu là hai bệnh truyền nhiễm khác biệt về tác nhân, diễn tiến và mức độ nguy hiểm. Dù bệnh đậu mùa đã được thanh toán toàn cầu, thuỷ đậu vẫn xuất hiện rải rác hàng năm trong cộng đồng. Tiêm vắc xin đầy đủ, giữ vệ sinh thân thể và chủ động thăm khám y tế khi phát hiện các tổn thương da bất thường là cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mắc thuỷ đậu rồi có nguy cơ bị đậu mùa nữa không?
Người từng mắc thuỷ đậu không có miễn dịch bảo vệ đối với bệnh đậu mùa vì hai bệnh này do hai họ virus khác biệt gây ra. Để có miễn dịch với từng bệnh truyền nhiễm cụ thể, cơ thể cần tiếp xúc với kháng nguyên tương ứng thông qua tiêm chủng hoặc từng nhiễm bệnh tự nhiên.
Bị thuỷ đậu có cần kiêng nước và kiêng gió tuyệt đối không?
Khi bị thuỷ đậu, người bệnh cần giữ da sạch sẽ, tắm rửa nhanh bằng nước ấm và mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát. Quan niệm kiêng khem gió và nước tuyệt đối là sai lầm vì có thể khiến mồ hôi tích tụ, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da thứ phát.
Hiện nay bệnh đậu mùa còn xuất hiện trong cộng đồng không?
Bệnh đậu mùa kinh điển đã được Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố xóa sổ trên quy mô toàn cầu vào năm 1980 nhờ chiến dịch tiêm chủng rộng rãi. Do đó, các ca phát ban bọng nước thường gặp trong cộng đồng hiện nay chủ yếu là bệnh thuỷ đậu hoặc một số bệnh da liễu khác.
Làm sao để hạn chế sẹo thâm sau khi phát ban thuỷ đậu?
Để hạn chế nguy cơ sẹo thâm sau thuỷ đậu, điều cốt lõi là tránh cào gãi làm vỡ bọng nước nhằm ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn. Người bệnh nên giữ vệ sinh da sạch sẽ, cắt ngắn móng tay, mặc đồ thoáng mát và dùng dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ theo chỉ dẫn của nhân viên y tế. Khi các nốt mụn nước đóng vảy, cần để vảy bong tự nhiên và che chắn da trước ánh nắng; tuyệt đối không tự ý bôi thuốc chứa corticoid hay đắp lá cây dân gian lên vùng da tổn thương.
Độ tuổi nào nên tiêm phòng vắc xin thuỷ đậu?
Vắc xin thuỷ đậu có thể tiêm cho trẻ em từ chín hoặc mười hai tháng tuổi tùy loại và tiêm cho người lớn chưa từng mắc bệnh. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên chủ động hoàn thành lịch tiêm phòng trước khi mang thai tối thiểu ba tháng để phòng biến chứng.
