Phác đồ điều trị bệnh tay chân miệng theo hướng dẫn của Bộ Y tế
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút đường ruột gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Để chuẩn hóa quy trình chăm sóc và cấp cứu, Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh tay chân miệng với các phân độ rõ ràng, từ theo dõi ngoại trú tại nhà đến điều trị hồi sức tích cực tại bệnh viện.
Phần lớn các trường hợp mắc bệnh ở mức độ nhẹ có thể tự hồi phục nếu được chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh hợp lý. Tuy nhiên, bệnh có nguy cơ diễn tiến rất nhanh sang các biến chứng thần kinh, tim mạch hoặc hô hấp đe dọa tính mạng. Do đó, việc hiểu rõ tinh thần của phác đồ y khoa giúp người chăm sóc nhận diện sớm các giai đoạn và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ.
Phác đồ điều trị tay chân miệng là gì?
Bệnh tay chân miệng chủ yếu do nhóm Enterovirus gây ra, trong đó hai tác nhân phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71. Trong khi Coxsackievirus A16 thường gây thể bệnh nhẹ và tự thoái lui, chủng Enterovirus 71 lại có độc lực cao hơn, dễ gây các tổn thương thần kinh trung ương như viêm màng não, viêm não, phù phổi cấp hoặc suy tim. Phác đồ điều trị của Bộ Y tế được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân tầng nguy cơ theo 4 độ lâm sàng từ độ 1 đến độ 4. Mục tiêu xuyên suốt là phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nặng, can thiệp đúng thời điểm, bảo đảm cân bằng dịch thể, kiểm soát biến chứng và giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong. Điểm cốt lõi của phác đồ là không có thuốc kháng vi rút đặc hiệu; mọi can thiệp đều tập trung vào hỗ trợ hô hấp tuần hoàn, hạ sốt, giảm đau và theo dõi sát diễn biến lâm sàng của bệnh nhân.
Nguyên tắc theo dõi và chăm sóc trẻ mắc tay chân miệng độ 1 tại nhà
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, bệnh tay chân miệng độ 1 là mức độ nhẹ nhất khi trẻ chỉ có biểu hiện tổn thương da niêm mạc như phát ban dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, đầu gối hoặc loét miệng kèm sốt nhẹ dưới 38,5 độ C. Bệnh nhân ở độ này thường được chỉ định điều trị ngoại trú và theo dõi chặt chẽ tại nhà.
Chế độ chăm sóc tập trung vào việc giảm đau họng, hạ sốt khi cần thiết và duy trì dinh dưỡng đầy đủ. Phụ huynh nên cho trẻ ăn thức ăn lỏng, nguội, mềm, dễ nuốt, tránh đồ chua cay hoặc quá mặn gây kích ứng vết loét miệng. Có thể sử dụng paracetamol để hạ sốt và giảm đau miệng theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế. Tuyệt đối không cho trẻ sử dụng aspirin vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm. Vệ sinh thân thể nhẹ nhàng bằng nước ấm, không chọc vỡ các bóng nước trên da để phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn. Trẻ cần được tái khám mỗi một đến hai ngày trong 8 đến 10 ngày đầu của bệnh.
Nhận biết dấu hiệu chuyển độ và phác đồ can thiệp tại cơ sở y tế
Từ độ 2 trở đi, bệnh tay chân miệng đã có nguy cơ xuất hiện tổn thương thần kinh và tuần hoàn, bắt buộc người bệnh phải nhập viện điều trị nội trú. Bộ Y tế chia độ 2 thành hai phân nhóm gồm 2a và 2b với các biểu hiện cảnh báo nguy kịch ngày càng rõ rệt. Nhóm 2a đặc trưng bởi tình trạng giật mình dưới hai lần trong ba mươi phút khi khám hoặc sốt trên 39 độ C khó hạ, quấy khóc vô cớ, lừ đừ. Nhóm 2b có các triệu chứng thần kinh nặng hơn như giật mình lúc bắt đầu thèm ngủ, run chi, đi đứng loạng choạng, nhãn cầu rung giật, hoặc mạch đập nhanh trên 130 đến 150 lần mỗi phút khi trẻ nằm yên không sốt.
Tại bệnh viện, phác đồ điều trị sẽ bao gồm việc dùng thuốc an thần như phenobarbital để kiểm soát kích thích và co giật, truyền tĩnh mạch globulin miễn dịch khi có chỉ định cụ thể nhằm trung hòa độc lực vi rút. Đội ngũ y bác sĩ sẽ theo dõi liên tục mạch, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy và tri giác để kịp thời xử trí các diễn tiến bất thường.
Biện pháp xử trí chuyên sâu đối với các trường hợp bệnh tay chân miệng nặng
Ở độ 3 và độ 4, bệnh nhân tay chân miệng rơi vào tình trạng suy tuần hoàn, suy hô hấp cấp và tổn thương thân não nghiêm trọng. Các triệu chứng điển hình của độ 3 bao gồm mạch nhanh kịch phát, huyết áp tăng cao, vã mồ hôi toàn thân, thở nhanh nông, rối loạn nhịp thở hoặc hôn mê. Khi bệnh chuyển sang độ 4, người bệnh sẽ xuất hiện sốc sâu, tụt huyết áp tím tái, ngừng thở hoặc phù phổi cấp trào bọt hồng qua đường hô hấp.
Phác đồ cấp cứu của Bộ Y tế tại các đơn vị hồi sức tích cực đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương của nhiều biện pháp chuyên sâu. Trẻ sẽ được đặt nội khí quản và thở máy sớm để bảo vệ phổi và giảm tải cho hệ tim mạch. Thuốc vận mạch và trợ tim như milrinone, dobutamine hoặc noradrenaline được truyền tĩnh mạch liên tục với sự kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt qua bơm tiêm điện. Trong những trường hợp suy tuần hoàn trơ hoặc phù phổi không đáp ứng với thở máy thông thường, kỹ thuật lọc máu liên tục hoặc oxy hóa qua màng ngoài cơ thể có thể được huy động để bảo tồn mạng sống cho người bệnh.
Cách nhận diện các dấu hiệu nguy hiểm cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay
Bệnh tay chân miệng có đặc tính chuyển biến rất nhanh chỉ trong vài giờ đồng hồ, do đó người chăm sóc không bao giờ được chủ quan khi thấy trẻ mới chỉ ở thể nhẹ. Ba dấu hiệu cảnh báo quan trọng hàng đầu được Bộ Y tế và các chuyên gia nhấn mạnh bao gồm sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường, giật mình chới với và nôn ói nhiều lần.
Dấu hiệu giật mình là biểu hiện sớm của tình trạng nhiễm độc thần kinh trung ương, thường xuất hiện lúc trẻ thiu thiu ngủ hoặc đang nằm yên. Nếu phát hiện trẻ có một trong các biểu hiện này, hoặc thấy trẻ quấy khóc triền miên, thở mệt, tay chân run rẩy, đi đứng không vững, da nổi vân tím hoặc vã mồ hôi lạnh, gia đình cần đưa trẻ đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất bất kể ngày hay đêm. Việc chậm trễ đưa trẻ đi khám khi đã có triệu chứng chuyển độ có thể làm mất đi giai đoạn vàng để áp dụng các can thiệp hỗ trợ tính mạng kịp thời.
Lưu ý an toàn
Phác đồ điều trị bệnh tay chân miệng của Bộ Y tế là tài liệu hướng dẫn chuyên môn dành cho cán bộ y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh. Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức, tuyệt đối không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người nhà không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng vi rút, corticosteroid hoặc thuốc giảm đau không phù hợp để cho trẻ uống. Mọi loại thuốc điều trị chuyên sâu như an thần hay truyền dịch phải được thực hiện tại bệnh viện dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ.
Tóm tắt
Hiểu rõ phác đồ điều trị bệnh tay chân miệng giúp các bậc phụ huynh chủ động trong việc chăm sóc và nhận biết sớm những biến chứng nguy hiểm. Khi phát hiện trẻ có triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh, việc đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám, phân loại mức độ và hướng dẫn theo dõi đúng cách là biện pháp tối ưu giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng của trẻ.
Nguồn tham khảo
- 2018 7th International Conference on Medical Engineering and Biotechnology (MEDEB 2018): Study on the Clinical Characteristics of Hand-Foot-Mouth Disease Caused by Enterovirus 71 and Other Enteroviruses
- American Chemical Society (ACS): Design, Synthesis and Evaluation of Novel Enterovirus 71 Inhibitors as Therapeutic Drug Leads for the Treatment of Human Hand, Foot, and Mouth Disease
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh tay chân miệng có thuốc điều trị đặc hiệu hay không?
Hiện nay chưa có thuốc kháng vi rút đặc hiệu cho bệnh tay chân miệng. Quá trình điều trị chủ yếu tập trung hạ sốt, giảm đau miệng, bảo đảm dinh dưỡng, bù đủ nước và can thiệp hồi sức tích cực kịp thời khi xuất hiện biến chứng thần kinh hoặc tim mạch.
Trẻ mắc bệnh tay chân miệng mức độ nhẹ có cần uống kháng sinh không?
Bệnh do vi rút đường ruột gây ra nên thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh. Bác sĩ chỉ cân nhắc chỉ định kháng sinh khi trẻ có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn tại các vết loét miệng hoặc nốt phỏng nước ngoài da.
Vì sao trẻ bị tay chân miệng thường xuất hiện dấu hiệu giật mình?
Hiện tượng giật mình chới với là dấu hiệu cho thấy mầm bệnh bắt đầu kích thích và gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Đây là triệu chứng chuyển độ quan trọng theo phác đồ y tế, cảnh báo nguy cơ diễn tiến nặng cần được đưa đi cấp cứu ngay.
Trẻ mắc tay chân miệng điều trị tại nhà cần tái khám theo lịch thế nào?
Với các trường hợp nhẹ điều trị tại nhà, gia đình cần đưa trẻ đi tái khám định kỳ mỗi một đến hai ngày trong 8 đến 10 ngày đầu. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào như sốt cao liên tục hoặc nôn nhiều, cần đi viện ngay.
Trẻ đã khỏi bệnh tay chân miệng có nguy cơ bị tái nhiễm không?
Trẻ hoàn toàn có thể mắc lại bệnh nhiều lần do bệnh do nhiều chủng vi rút đường ruột khác nhau gây ra. Việc khỏi bệnh sau khi nhiễm một chủng vi rút không tạo ra miễn dịch bảo vệ chéo lâu dài đối với các chủng vi rút còn lại.
