Pha trà bao lâu thì đủ và những ai không nên uống trà thường xuyên?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Uống trà là một nét văn hóa quen thuộc mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ chứa dồi dào chất chống oxy hóa và các polyphenol tự nhiên. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết pha trà bao lâu là chuẩn xác và việc ngâm trà quá lâu trong ấm có thể biến một thức uống bổ dưỡng thành tác nhân gây hại cho dạ dày và hệ thần kinh.
Bên cạnh thời gian hãm, việc sử dụng trà thường xuyên cũng không phù hợp với tất cả mọi người. Một số nhóm đối tượng có bệnh lý nền về tiêu hóa, tim mạch, thiếu máu hoặc phụ nữ đang mang thai cần cân nhắc liều lượng và thời điểm uống để tránh những tác động bất lợi không đáng có đối với sức khỏe.
Pha trà bao lâu là gì?
Trà là thức uống phổ biến được chế biến từ lá cây trà hoặc các loại thảo mộc sấy khô, cung cấp nhiều hợp chất quý như catechin, theanine, caffeine và các khoáng chất vi lượng. Khi được pha chế đúng kỹ thuật, nước trà mang lại tác dụng thanh nhiệt, tỉnh táo tinh thần, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và bảo vệ tế bào trước quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, thời gian tiếp xúc giữa lá trà và nước sôi sẽ quyết định trực tiếp tỉ lệ các chất hòa tan ra ngoài dung dịch. Nếu kiểm soát tốt thời gian hãm, người uống sẽ thu được lượng dưỡng chất tối ưu với hương vị thanh nhẹ mà không làm biến tính các hoạt chất quý. Ngược lại, nếu pha sai cách hoặc sử dụng không đúng đối tượng, các thành phần kích thích trong trà có thể gây ra nhiều phản ứng không mong muốn cho cơ thể.
Thời gian ủ trà lý tưởng cho từng loại trà
Thời gian ngâm lá trà trong nước nóng quyết định mức độ chiết xuất của các hợp chất sinh học và hương vị của tách trà. Khi bắt đầu đổ nước sôi, các hợp chất tạo hương thơm dễ bay hơi sẽ giải phóng trước, tiếp theo là caffeine và các chất chống oxy hóa nhóm catechin. Nếu chỉ ủ trong thời gian quá ngắn dưới một phút, các dưỡng chất có lợi chưa kịp hòa tan hết khiến trà nhạt nhòa. Ngược lại, nếu ngâm quá lâu từ mười phút trở lên, lượng tannin và polyphenol giải phóng ồ ạt sẽ khiến nước trà chuyển sang màu sẫm đục, vị đắng chát gắt và lấn át hoàn toàn hương thơm tự nhiên.
Thông thường, đối với trà xanh, thời gian hãm thích hợp nhất là từ hai đến ba phút ở nhiệt độ khoảng tám mươi độ C. Đối với trà đen hoặc trà ô long, thời gian ủ có thể kéo dài từ ba đến năm phút với nước sôi từ chín mươi đến chín mươi lăm độ C để các tầng hương vị đậm đà được bộc lộ đầy đủ. Trà thảo mộc như hoa cúc hay atiso có thể cần ngâm lâu hơn, khoảng năm đến mười phút để các chất có lợi từ thân, rễ hoặc hoa khô ngấm đều vào nước.
Tác hại khi ngâm lá trà quá lâu trong nước nóng
Nhiều người có thói quen ngâm ấm trà từ sáng đến chiều hoặc dùng nước sôi sùng sục đun lá trà liên tục trên bếp. Thói quen này làm biến tính nhiều dưỡng chất quý, đặc biệt là vitamin C và một số catechin nhạy cảm với nhiệt độ cao. Khi bị hãm quá lâu, nồng độ tannin trong nước trà tăng vọt, khi đi vào ống tiêu hóa sẽ kết tủa protein và làm se niêm mạc, dễ gây cảm giác cồn cào, khó chịu dạ dày, đầy hơi hoặc táo bón.
Ngoài ra, lượng caffeine chiết xuất ra quá mức từ bã trà ngâm lâu có thể gây kích thích thần kinh quá đà, làm tim đập nhanh, bồn chồn, run tay hoặc đau đầu nhẹ ở những người nhạy cảm. Nước trà để lâu ở nhiệt độ phòng cũng là môi trường thuận lợi để bụi bẩn và vi sinh vật xâm nhập, làm mất vệ sinh và tăng nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa nếu tiếp tục sử dụng. Vì vậy, nguyên tắc pha trà chuẩn là chỉ ngâm đúng thời gian quy định, sau đó rót hết nước cốt ra tống hoặc chén lớn và tách bã riêng biệt.
Người có bệnh lý dạ dày và thiếu máu cần cẩn trọng
Những người mắc viêm loét dạ dày tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản nên hạn chế tối đa việc uống trà thường xuyên, đặc biệt là trà đặc. Caffeine trong trà kích thích tế bào niêm mạc dạ dày tăng tiết axit dịch vị và làm giãn cơ thắt thực quản dưới, từ đó khiến tình trạng ợ nóng, cồn cào và đau rát thượng vị trở nên trầm trọng hơn. Hợp chất tannin cũng có thể làm tổn thương thêm các ổ loét sẵn có trên niêm mạc ống tiêu hóa.
Người bị thiếu máu thiếu sắt cũng thuộc nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm. Hoạt chất tannin và polyphenol trong trà tạo phức hợp chelat không tan với sắt non-heme có trong nguồn thực phẩm gốc thực vật, khiến cơ thể khó hấp thu khoáng chất này qua thành ruột non. Do đó, nếu người thiếu máu liên tục uống trà sau các bữa ăn chính, tình trạng thiếu hụt sắt sẽ kéo dài dai dẳng, gây mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt và suy giảm thể lực.
Ảnh hưởng của trà đối với người mất ngủ và bệnh lý tim mạch
Caffeine là chất kích thích hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch tự nhiên có trong lá trà. Những người thường xuyên gặp tình trạng mất ngủ, rối loạn lo âu hoặc hội chứng suy nhược thần kinh nếu uống nhiều trà, nhất là vào buổi chiều và tối, sẽ bị ức chế hormone melatonin, gây khó vào giấc, ngủ chập chờn và dễ thức giấc giữa đêm. Cảm giác hồi hộp, bồn chồn cũng có thể tăng lên rõ rệt.
Đối với người có tiền sử tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim, lượng caffeine dung nạp nhanh có thể kích hoạt thụ thể giao cảm, làm tim co bóp nhanh hơn và gây tăng huyết áp thoáng qua. Bên cạnh đó, người mắc bệnh sỏi thận canxi oxalat hoặc bệnh gút cũng cần thận trọng vì trà đặc chứa hàm lượng oxalat tương đối cao, có thể tạo điều kiện cho các tinh thể sỏi kết tinh và lắng đọng tại đường tiết niệu nếu không uống đủ nước lọc đi kèm mỗi ngày.
Lưu ý khi dùng trà cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần kiểm soát chặt chẽ lượng trà uống hằng ngày. Caffeine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết một phần vào sữa mẹ. Thai nhi và trẻ sơ sinh có hệ enzym chuyển hóa chưa hoàn thiện, khiến caffeine tồn lưu lâu hơn trong cơ thể, dẫn đến tăng nhịp tim, quấy khóc hoặc chậm tăng cân. Trà đặc cũng cản trở mẹ hấp thu axit folic và sắt, vốn là hai dưỡng chất thiết yếu cho thai kỳ.
Trẻ nhỏ dưới mười hai tuổi cũng không nên uống trà thường xuyên. Hệ thần kinh của trẻ rất nhạy cảm với các chất kích thích, dễ dẫn đến tình trạng phấn khích quá mức, khó ngủ và giảm khả năng tập trung. Hơn nữa, việc sử dụng trà có thể làm ảnh hưởng đến quá trình hấp thu canxi và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển xương răng của trẻ trong giai đoạn tăng trưởng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức thường thức và không thay thế cho chỉ định điều trị y khoa. Người có bệnh lý nền mạn tính như suy tim, tăng huyết áp nặng, viêm loét đường tiêu hóa hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng về liều lượng trà phù hợp mỗi ngày. Tránh tự ý dùng trà đậm đặc để thay thế thuốc điều trị hoặc thay thế hoàn toàn lượng nước lọc hằng ngày.
Tóm tắt
Thói quen uống trà mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được pha đúng thời gian và dùng đúng liều lượng. Việc ngâm trà quá lâu hoặc uống khi cơ thể có các bệnh lý nền về tiêu hóa, thiếu máu, mất ngủ có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi. Lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi có bệnh lý mạn tính sẽ giúp bạn duy trì thói quen uống trà một cách an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trà xanh nên hãm trong bao lâu thì vừa?
Thời gian hãm trà xanh lý tưởng thường dao động từ hai đến ba phút với nhiệt độ nước khoảng bảy mươi lăm đến tám mươi lăm độ C. Không nên ngâm bã trà quá lâu vì nước sẽ bị đắng chát và gây xót dạ dày.
Người thiếu máu có uống được trà không?
Người đang thiếu máu do thiếu sắt không nên uống trà ngay sau bữa ăn. Hợp chất tannin trong trà có thể tạo phức hợp với sắt không heme từ thức ăn, cản trở đáng kể quá trình hấp thu vi chất này tại ruột non.
Có nên uống trà đã để qua đêm không?
Nước trà để qua đêm rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập và các hợp chất chống oxy hóa đã bị phân hủy. Nước trà để lâu còn có vị đắng gắt, có thể kích ứng niêm mạc dạ dày và gây rối loạn tiêu hóa.
Phụ nữ mang thai có được uống trà thường xuyên không?
Phụ nữ có thai nên hạn chế tối đa việc dùng trà đậm đặc vì caffeine có thể đi qua nhau thai, ảnh hưởng đến nhịp tim và cân nặng của thai nhi, đồng thời làm giảm hấp thu canxi và sắt.
Thời điểm nào trong ngày thích hợp nhất để uống trà?
Nên uống trà sau bữa ăn chính từ ba mươi phút đến một giờ. Tránh uống trà khi bụng đói để không bị cồn cào ruột, và hạn chế uống trước khi đi ngủ ít nhất bốn giờ để tránh mất ngủ.
