Những tác dụng phụ của gây tê tủy sống bạn cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Gây tê tủy sống là một trong những phương pháp vô cảm vùng được áp dụng phổ biến nhất hiện nay trong các ca phẫu thuật từ vùng rốn trở xuống, bao gồm mổ lấy thai, mổ ruột thừa, can thiệp ngoại khoa tiết niệu và thay khớp chi dưới. Bằng cách đưa một lượng nhỏ thuốc tê vào khoang dưới nhện chứa dịch não tủy ở vùng thắt lưng, phương pháp này giúp tạm thời ức chế dẫn truyền thần kinh cảm giác và vận động, mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu trong khi người bệnh vẫn hoàn toàn tỉnh táo.
Tuy đem lại nhiều ưu điểm vượt trội so với gây mê toàn thân về thời gian hồi phục và khả năng bảo vệ đường thở, gây tê tủy sống vẫn có thể đi kèm một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn các phản ứng này là tạm thời, có thể dự đoán trước và kiểm soát an toàn nhờ sự theo dõi sát sao của bác sĩ gây mê hồi sức. Việc hiểu rõ bản chất của từng tác dụng phụ giúp người bệnh chuẩn bị tâm lý vững vàng và chủ động phối hợp chăm sóc sau phẫu thuật.
Tác dụng phụ của gây tê tủy sống là gì?
Gây tê tủy sống là kỹ thuật đưa thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện qua khe đốt sống thắt lưng để ức chế có hồi phục các rễ thần kinh tủy sống. Phương pháp này làm mất cảm giác đau và liệt vận động tạm thời từ mức khoanh tủy được chọn trở xuống, thường ứng dụng trong phẫu thuật sản khoa, phụ khoa, tiết niệu và chỉnh hình chi dưới. Khi thuốc tê khuếch tán, các sợi thần kinh thực vật giao cảm cũng bị phong bế cùng lúc với sợi cảm giác và vận động. Chính sự ức chế đồng thời hệ giao cảm và những biến đổi áp lực trong khoang dịch não tủy là cơ chế cốt lõi dẫn đến các phản ứng sinh lý không mong muốn sau can thiệp. Nắm vững bản chất kỹ thuật này giúp người bệnh yên tâm rằng các tác dụng phụ hầu hết chỉ diễn ra tạm thời và hồi phục hoàn toàn khi thuốc hết tác dụng.
Hiện tượng hạ huyết áp và nhịp tim chậm trong phẫu thuật
Trong quá trình đưa thuốc tê vào khoang dưới nhện, hệ thần kinh giao cảm bị ức chế tạm thời dẫn đến hiện tượng giãn mạch máu toàn thân. Hậu quả trực tiếp là huyết áp động mạch giảm xuống và nhịp tim có thể chậm lại trong những phút đầu sau tiêm. Tình trạng này khiến người bệnh cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn hoặc toát mồ hôi lạnh.
Để kiểm soát nguy cơ này, ê-kíp gây mê hồi sức luôn truyền dịch tĩnh mạch chủ động trước và trong thủ thuật nhằm duy trì thể tích tuần hoàn. Bác sĩ liên tục theo dõi điện tâm đồ, huyết áp tự động và nồng độ oxy trong máu để kịp thời sử dụng các thuốc co mạch nâng huyết áp khi cần thiết. Việc phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh giúp điều chỉnh huyết động nhanh chóng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các cơ quan quan trọng.
Đau đầu do giảm áp lực dịch não tủy sau thủ thuật
Đau đầu sau chọc thủng màng cứng là một trong những phản ứng phụ điển hình, xảy ra do kim chọc làm thoát một lượng nhỏ dịch não tủy qua lỗ màng cứng. Khi áp lực nội sọ giảm nhẹ, các cấu trúc nhạy cảm với cảm giác đau ở màng não bị kéo căng. Người bệnh thường cảm thấy đau nhức vùng trán hoặc chẩm, mức độ đau tăng rõ rệt khi ngồi dậy hay đứng lên và giảm bớt đáng kể khi nằm thẳng.
Triệu chứng đau đầu thường khởi phát sau 24 đến 48 giờ và phần lớn tự thoái lui trong vòng một tuần nếu được chăm sóc đúng cách. Người bệnh được khuyến khích nằm nghỉ ngơi tại giường ở tư thế phẳng, uống nhiều nước hoặc dung dịch điện giải để bù dịch não tủy. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau thông thường, bổ sung caffeine hoặc áp dụng kỹ thuật vá màng cứng bằng máu tự thân đối với những ca đau đầu kéo dài dữ dội.
Buồn nôn và phản ứng rét run sau can thiệp vô cảm
Cảm giác buồn nôn và nôn ói có thể xuất phát từ việc tụt huyết áp đột ngột làm giảm tưới máu tạm thời lên trung tâm nôn ở não, hoặc do sự co thắt dạ dày ruột khi trương lực phó giao cảm chiếm ưu thế. Khi huyết áp được nâng trở lại mức bình thường, cảm giác buồn nôn thường thuyên giảm nhanh chóng.
Bên cạnh đó, phản ứng rét run sau mổ cũng rất phổ biến do thuốc tê làm mất cảm giác điều nhiệt ở nửa thân dưới và mở rộng các mạch máu ngoại biên, khiến cơ thể mất nhiệt ra môi trường phòng mổ lạnh. Nhân viên y tế sẽ chủ động sử dụng hệ thống sưởi ấm bằng khí nóng, đắp chăn ấm và theo dõi thân nhiệt liên tục nhằm giúp người bệnh nhanh chóng lấy lại sự dễ chịu và ổn định huyết động.
Khó tiểu tiện tạm thời và ê ẩm tại vị trí chọc kim thắt lưng
Thuốc tê tủy sống ức chế các rễ thần kinh chi phối vùng bàng quang và cơ thắt niệu đạo, làm giảm phản xạ buồn tiểu và giảm trương lực cơ bàng quang trong vài giờ đầu sau mổ. Do đó, người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi tiểu tự nhiên dù bàng quang đã căng tức. Trong nhiều phẫu thuật kéo dài hoặc mổ lấy thai, ống thông tiểu thường được đặt sẵn để dẫn lưu nước tiểu liên tục.
Ngoài ra, cảm giác đau mỏi hoặc ê ẩm nhẹ ngay tại vị trí chọc kim ở vùng thắt lưng có thể xuất hiện trong vài ngày đầu. Đây là phản ứng viêm mô mềm cục bộ do tổn thương dây chằng và cơ khi luồn kim qua các lớp mô. Triệu chứng này hoàn toàn lành tính, tự hết mà không để lại di chứng tổn thương tủy sống hay thoát vị đĩa đệm như nhiều người vẫn lo ngại.
Các biến chứng thần kinh hiếm gặp cần nhận biết sớm
Mặc dù rất hiếm gặp nhờ vào kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt và sự hỗ trợ của trang thiết bị hiện đại, một số biến chứng phức tạp vẫn có thể xảy ra như nhiễm trùng khoang dưới nhện, tụ máu ngoài màng cứng hoặc tổn thương rễ thần kinh thắt lưng. Những rủi ro này thường liên quan đến các yếu tố thuận lợi như rối loạn đông máu, dị dạng cột sống hoặc nhiễm trùng huyết toàn thân chưa được kiểm soát.
Người bệnh cần theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo như sốt cao liên tục, cứng cổ, mất cảm giác hoặc liệt vận động hai chân kéo dài quá thời gian tác dụng của thuốc tê, đau lưng dữ dội tăng dần hoặc rối loạn kiểm soát đại tiểu tiện. Khi xuất hiện các biểu hiện này, việc thăm khám và hội chẩn chuyên khoa thần kinh cùng chẩn đoán hình ảnh như chụp cộng hưởng từ là bắt buộc để xử trí kịp thời.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa, không thay thế cho việc thăm khám tiền mê và chỉ định chuyên môn từ bác sĩ gây mê hồi sức. Người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc, bệnh lý tim mạch, rối loạn đông máu hoặc bất thường cột sống cần thông báo đầy đủ cho nhân viên y tế trước khi thực hiện phẫu thuật. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc an thần, giảm đau hay vận động sớm ngoài hướng dẫn của bệnh viện sau can thiệp vô cảm.
Tóm tắt
Gây tê tủy sống là kỹ thuật vô cảm an toàn và hiệu quả cao trong phẫu thuật vùng bụng dưới cùng hai chi dưới. Hầu hết các tác dụng không mong muốn như hạ huyết áp, rét run hay đau đầu đều có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn trước mổ và chủ động trao đổi với bác sĩ gây mê hồi sức khi nhận thấy bất kỳ biểu hiện khác thường nào.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tình trạng đau đầu sau gây tê tủy sống kéo dài bao lâu?
Đau đầu sau chọc màng cứng thường xuất hiện trong khoảng 1 đến 3 ngày sau mổ. Phần lớn trường hợp nhẹ sẽ cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi tại giường, bù đủ dịch và dùng thuốc giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tại sao nhiều người bệnh bị rét run sau khi tiêm tê tủy sống?
Hiện tượng rét run bắt nguồn từ sự giãn mạch ngoại vi gây thất thoát nhiệt và thay đổi trung khu điều hòa thân nhiệt. Bác sĩ gây mê hồi sức sẽ hỗ trợ bằng máy sưởi ấm, chăn nhiệt hoặc can thiệp thuốc phù hợp.
Bao lâu sau mổ thì hai chân có thể vận động bình thường trở lại?
Cảm giác nặng nề hoặc giảm vận động hai chân thường hết dần sau 2 đến 6 giờ khi thuốc tê hết tác dụng hoàn toàn. Người bệnh không nên tự ý bước xuống giường khi chưa có sự trợ giúp của nhân viên y tế.
Gây tê tủy sống có gây đau lưng mạn tính về sau không?
Đau lưng thoáng qua tại vị trí chọc kim thường nhẹ và biến mất sau vài ngày. Đây không phải dấu hiệu tổn thương cột sống vĩnh viễn, người bệnh có thể chườm ấm hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường nếu được bác sĩ đồng ý.
Ai không nên thực hiện phương pháp gây tê tủy sống?
Gây tê tủy sống thường có chống chỉ định ở người bệnh bị nhiễm khuẩn tại vị trí chọc kim, rối loạn đông máu nặng, sốc giảm thể tích tuần hoàn chưa được hồi sức, tăng áp lực nội sọ hoặc người bệnh không đồng ý thực hiện. Trong buổi khám tiền mê, bác sĩ gây mê hồi sức sẽ đánh giá cẩn thận từng trường hợp cụ thể để lựa chọn phương án vô cảm phù hợp và an toàn nhất.
