Những điều cần biết và lưu ý khi điều trị bỏng thực quản
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bỏng thực quản là tình trạng niêm mạc và các lớp cơ của thực quản bị phá hủy do tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ quá cao. Đây là một cấp cứu y khoa đòi hỏi can thiệp nhanh chóng và chính xác vì tổn thương có thể tiến triển sâu chỉ trong thời gian ngắn.
Quá trình điều trị bỏng thực quản không chỉ tập trung vào việc cấp cứu kiểm soát tổn thương ban đầu mà còn đòi hỏi theo dõi chặt chẽ nguy cơ hẹp thực quản về lâu dài. Nắm rõ các lưu ý y khoa giúp người bệnh và người nhà xử trí đúng hướng, giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm tới tính mạng.
Điều trị bỏng thực quản là gì?
Bỏng thực quản xảy ra khi bề mặt ống tiêu hóa đoạn nối giữa họng và dạ dày bị tổn thương hoại tử do tác động lý hóa, phổ biến nhất là dung dịch kiềm, acid tẩy rửa công nghiệp hoặc nước sôi. Khác với bỏng da ngoài, tổn thương lòng thực quản diễn tiến âm thầm ở sâu bên trong, gây đau rát dữ dội, khó nuốt, tăng tiết nước bọt và có thể lan rộng vào các cơ quan lân cận trong lồng ngực. Mức độ nghiêm trọng của bỏng phụ thuộc vào bản chất hóa chất, nồng độ, thể tích dung dịch đưa vào cơ thể cũng như thời gian tiếp xúc của niêm mạc trước khi được xử trí y tế.
Nguyên nhân gây bỏng thực quản và những nguy cơ tiềm ẩn
Bỏng thực quản phần lớn bắt nguồn từ tai nạn nuốt phải các hóa chất có tính ăn mòn mạnh như dung dịch kiềm mạnh trong chất tẩy rửa bồn cầu, xà phòng công nghiệp, hoặc các acid vô cơ như acid sulfuric trong bình ắc quy, acid clohydric tẩy rửa kim loại. Dung dịch kiềm thường gây hoại tử hóa lỏng và ăn sâu qua các lớp cơ thực quản, trong khi acid thường gây hoại tử đông vón bề mặt nhưng vẫn có thể làm tổn thương dạ dày nặng nề. Ngoài ra, nhiệt độ quá cao từ nước sôi hoặc thức ăn nóng cũng có thể gây bỏng nhiệt niêm mạc thực quản ở mức độ nhẹ hơn.
Hậu quả cấp tính bao gồm loét niêm mạc diện rộng, phù nề thanh quản gây khó thở, nguy cơ thủng thực quản dẫn đến viêm trung thất đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Khi tổn thương lành lại, quá trình tăng sinh mô xơ sẹo có thể tạo thành các dải co kéo, làm hẹp lòng thực quản vĩnh viễn và khiến người bệnh mất khả năng ăn uống bình thường.
Các bước sơ cứu ban đầu cần tuân thủ khi nghi ngờ bỏng thực quản
Xử trí trong những phút đầu tiên sau khi nuốt phải hóa chất mang tính quyết định đối với mức độ lan rộng của tổn thương. Điều tối quan trọng là không được kích thích gây nôn mửa, bởi dịch trào ngược chứa hóa chất sẽ tiếp tục làm bỏng thêm niêm mạc thực quản, hầu họng và có thể lọt vào khí phế quản gây suy hô hấp cấp. Người nhà cũng không được tự ý cho người bệnh uống các chất có tính chất trung hòa như giấm để giải kiềm hoặc xút để giải acid, vì phản ứng hóa học sinh nhiệt có thể làm vết bỏng trở nên trầm trọng hơn.
Người hỗ trợ cần trấn an nạn nhân, giữ yên đường thở, súc miệng sạch nếu người bệnh còn tỉnh táo và ngay lập tức gọi cấp cứu hoặc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo mẫu chai lọ chứa hóa chất hoặc nhãn mác sản phẩm đã uống nhầm sẽ giúp bác sĩ xác định chính xác thành phần và nồng độ chất gây bỏng để có phác đồ can thiệp thích hợp.
Nguyên tắc can thiệp y khoa và chăm sóc giai đoạn cấp tính
Tại bệnh viện, người bệnh bỏng thực quản được theo dõi dấu hiệu sinh tồn nghiêm ngặt, bồi phụ nước điện giải và kiểm soát đau. Bác sĩ thường chỉ định nội soi thực quản dạ dày trong khung thời gian thích hợp nhằm đánh giá độ sâu tổn thương niêm mạc theo thang điểm y khoa, từ đó phân loại nguy cơ thủng hoặc hẹp để lập kế hoạch điều trị.
Người bệnh thường phải nhịn ăn đường miệng hoàn toàn trong giai đoạn cấp để niêm mạc có thời gian nghỉ ngơi và hồi phục. Dinh dưỡng được cung cấp qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông nuôi dưỡng đặt qua mũi xuống dạ dày dưới hướng dẫn chuyên môn. Các loại thuốc hỗ trợ như thuốc ức chế tiết acid dạ dày được sử dụng nhằm hạn chế dịch acid trào ngược kích ứng vết loét, kết hợp kháng sinh dự phòng khi có nghi ngờ nhiễm trùng mô xung quanh thực quản theo chỉ định của bác sĩ.
Theo dõi di chứng hẹp thực quản và phục hồi chức năng sau bỏng
Sau khi vượt qua giai đoạn cấp, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các di chứng đường tiêu hóa. Biến chứng hẹp thực quản thường hình thành sau vài tuần đến vài tháng kể từ khi bị bỏng. Khi xuất hiện triệu chứng nuốt nghẹn hoặc đau sau xương ức khi ăn, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa có thể chỉ định chụp X-quang thực quản có cản quang hoặc nội soi can thiệp để nong đoạn hẹp bằng bóng hay ống nong chuyên dụng.
Chế độ dinh dưỡng hồi phục cần chuyển đổi từ từ từ thức ăn lỏng, nguội sang sệt và mềm, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Cần tránh hoàn toàn đồ ăn cứng, cay nóng, nhiều gia vị hoặc có tính acid cao như cam chanh vì dễ gây kích ứng và cọ xát vào vùng niêm mạc đang tạo sẹo. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng tái khám ngay cả khi cảm thấy cổ họng đã bớt đau buốt.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của nhân viên y tế. Người bị bỏng thực quản tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng các mẹo dân gian hoặc tự ý mua thuốc uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mọi trường hợp nghi ngờ nuốt phải hóa chất đều cần được đưa đến cơ sở y tế có chuyên khoa cấp cứu hoặc tiêu hóa để được xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Bỏng thực quản là cấp cứu ngoại khoa và nội khoa nghiêm trọng với nguy cơ để lại di chứng hẹp thực quản suốt đời. Việc sơ cứu đúng cách ngay từ ban đầu và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa là yếu tố then chốt để hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Có nên kích thích gây nôn sau khi uống nhầm hóa chất gây bỏng thực quản không?
Người bị bỏng thực quản tuyệt đối không được tự gây nôn vì hóa chất ăn mòn tràn ngược lên sẽ làm bỏng niêm mạc họng và thực quản lần thứ hai, đồng thời tăng nguy cơ hít sặc vào phổi.
Bị bỏng thực quản bao lâu thì được thực hiện nội soi tiêu hóa?
Thời điểm nội soi thực quản thường do bác sĩ chỉ định trong khoảng 12 đến 24 giờ đầu sau tai nạn để đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc mà không làm tăng nguy cơ thủng thực quản.
Biến chứng muộn phổ biến nhất sau khi bỏng thực quản là gì?
Hẹp thực quản do mô sẹo xơ dính là biến chứng muộn thường gặp nhất sau tổn thương bỏng nặng, gây khó nuốt tiến triển và sụt cân kéo dài.
Khi nào người bệnh cần thực hiện thủ thuật nong thực quản?
Phương pháp nong thực quản bằng bóng hoặc ống nong cơ học thường được bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa cân nhắc khi lòng thực quản bị chít hẹp do sẹo xơ gây cản trở ăn uống.
Chế độ ăn uống cho người hồi phục sau bỏng thực quản cần lưu ý gì?
Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh nên bắt đầu với thức ăn dạng lỏng nguội, không chua cay, mềm mịn và chia nhỏ thành nhiều bữa theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
