Những biến chứng nguy hiểm của cảm cúm và cảm lạnh cần cảnh giác
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cảm cúm và cảm lạnh là hai bệnh nhiễm trùng đường hô hấp rất phổ biến, thường xuất hiện nhiều khi thời tiết giao mùa hoặc trở lạnh. Hầu hết các trường hợp nhẹ đều có thể tự thuyên giảm sau khoảng một đến hai tuần nếu người bệnh được nghỉ ngơi và chăm sóc hợp lý tại nhà.
Tuy nhiên, ranh giới giữa một đợt cảm thông thường và các tổn thương nặng nề đôi khi diễn ra rất nhanh chóng. Khi cơ thể suy giảm sức đề kháng hoặc mầm bệnh có độc lực cao, virus có thể lan rộng xuống đường hô hấp dưới hoặc mở đường cho vi khuẩn bội nhiễm, gây ra những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng trực tiếp tới phổi, tim và hệ thần kinh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo là yếu tố quyết định để phòng ngừa rủi ro cho sức khỏe.
Biến chứng của cảm cúm và cảm lạnh là gì?
Cảm lạnh thông thường chủ yếu do các chủng Rhinovirus gây ra với các biểu hiện khu trú ở đường hô hấp trên như hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi và đau rát họng nhẹ. Ngược lại, cảm cúm do các chủng virus cúm Influenza tấn công với mức độ rầm rộ hơn, gây sốt cao đột ngột, ớn lạnh, đau nhức cơ bắp toàn thân và kiệt sức nghiêm trọng. Mặc dù đa số bệnh nhân hồi phục hoàn toàn, cả hai bệnh lý này đều có khả năng dẫn đến các biến chứng phức tạp nếu hệ miễn dịch không kiểm soát được tình trạng nhiễm trùng. Những đối tượng có nguy cơ chuyển biến nặng cao bao gồm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, người trên 65 tuổi, phụ nữ có thai cùng những người đang sống chung với các bệnh lý nền mạn tính như suy thận, tim mạch hay suy giảm miễn dịch. Hiểu rõ sự khác biệt và nguy cơ tiềm ẩn giúp người bệnh chủ động theo dõi diễn tiến của bệnh.
Biến chứng viêm phổi và viêm phế quản cấp
Viêm phổi và viêm phế quản cấp là những biến chứng hô hấp dưới thường gặp nhất sau khi mắc cảm cúm hoặc cảm lạnh. Khi virus tấn công làm tổn thương lớp niêm mạc đường thở, hệ miễn dịch suy yếu tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn cơ hội xâm nhập sâu vào phế quản và phế nang. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng ho dai dẳng, ho có đờm đặc màu vàng hoặc xanh, kèm theo sốt cao trở lại, khó thở và đau tức ngực khi thở sâu. Viêm phổi do virus cúm hoặc bội nhiễm vi khuẩn có thể diễn tiến rất nhanh dẫn tới hội chứng suy hô hấp cấp tính. Nếu không được phát hiện và hỗ trợ y tế kịp thời, tình trạng thiếu oxy mô kéo dài sẽ đe dọa trực tiếp tới tính mạng, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Viêm xoang và viêm tai giữa do bội nhiễm vi khuẩn
Cấu trúc niêm mạc mũi họng thông liền với các xoang mặt và tai giữa qua vòi tai. Tình trạng viêm phù nề và ứ đọng dịch nhầy kéo dài do cảm lạnh tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm xoang cấp và viêm tai giữa. Viêm xoang cấp thường biểu hiện bằng cảm giác đau nhức vùng trán, hai bên gò má hoặc quanh hốc mắt, nghẹt mũi nặng kèm chảy mủ đặc hôi. Trong khi đó, viêm tai giữa cấp rất phổ biến ở trẻ em, gây sốt cao, đau tai dữ dội, ù tai hoặc chảy dịch mủ từ ống tai ngoài. Dù ít đe dọa tính mạng ngay lập tức, các ổ nhiễm trùng này nếu không được xử lý chuẩn mực có thể trở thành mạn tính, thậm chí lan vào xương chũm hoặc màng não.
Kích hoạt đợt cấp của các bệnh lý nền mạn tính
Ở những người vốn có sẵn các bệnh lý mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy tim hoặc đái tháo đường, nhiễm cúm là yếu tố kích hoạt đợt bùng phát cấp tính rất nguy hiểm. Virus cúm làm tăng phản ứng viêm toàn thân và gây co thắt phế quản nặng nề, khiến người bệnh hen lên cơn khó thở cấp không đáp ứng với thuốc cắt cơn thông thường. Đồng thời, phản ứng viêm mạch máu và sự căng thẳng tuần hoàn do sốt cao có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc suy tim mất bù. Đối với bệnh nhân đái tháo đường, nhiễm trùng khiến đường huyết dao động khó kiểm soát, dễ rơi vào tình trạng nhiễm toan ceton. Do đó, việc theo dõi sát sao chỉ số sinh tồn ở nhóm đối tượng này là tối quan trọng.
Viêm cơ tim và các biến chứng thần kinh nguy hiểm
Mặc dù hiếm gặp hơn các vấn đề đường thở, virus cúm có thể xâm lấn trực tiếp hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương cơ tim, màng ngoài tim và hệ thần kinh trung ương. Viêm cơ tim cấp do cúm có thể khởi phát âm thầm với triệu chứng hồi hộp, đau thắt ngực mơ hồ, khó thở tăng dần và rối loạn nhịp tim, diễn tiến nhanh tới sốc tim hoặc ngưng tuần hoàn. Về phía thần kinh, người bệnh có thể gặp biến chứng viêm màng não, viêm não hoặc hội chứng liệt mềm cấp Guillain-Barre. Những tổn thương này đòi hỏi can thiệp hồi sức tích cực chuyên sâu tại bệnh viện để hạn chế tối đa nguy cơ tử vong và di chứng thần kinh vĩnh viễn.
Biện pháp chăm sóc hỗ trợ và phòng ngừa biến chứng tiến triển
Chăm sóc đúng cách ngay từ những ngày đầu mắc bệnh là chìa khóa then chốt giúp cơ thể tự phục hồi và ngăn ngừa biến chứng. Người bệnh cần dành nhiều thời gian nghỉ ngơi tại không gian thoáng khí, uống đủ nước ấm và bổ sung dinh dưỡng lỏng, dễ tiêu hóa để duy trì thể lực. Vệ sinh mũi họng hằng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý giúp làm sạch dịch tiết và giảm tải lượng mầm bệnh tại chỗ. Chủ động tiêm vắc xin phòng cúm định kỳ hằng năm là biện pháp y tế dự phòng hữu hiệu nhất để củng cố miễn dịch, đặc biệt cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Khi các triệu chứng chuyển biến bất thường, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa hô hấp sẽ giúp đưa ra phác đồ theo dõi an toàn và thích hợp.
Lưu ý an toàn
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định từ bác sĩ. Thuốc hạ sốt và giảm đau cần được dùng đúng khoảng cách an toàn, tránh phối hợp nhiều chế phẩm có cùng hoạt chất paracetamol vì dễ gây ngộ độc gan. Cần liên hệ cấp cứu hoặc tới bệnh viện ngay nếu xuất hiện các biểu hiện nguy hiểm như khó thở, đau tức ngực dữ dội, môi tím tái, li bì, sốt cao không hạ hoặc co giật.
Tóm tắt
Cảm cúm và cảm lạnh tuy là các bệnh đường hô hấp thường gặp nhưng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng khó lường, đặc biệt trên người có bệnh nền hoặc sức đề kháng yếu. Việc chủ động nhận diện dấu hiệu chuyển nặng giúp người bệnh tiếp cận chăm sóc y tế kịp thời. Không tự ý dùng thuốc mà hãy lắng nghe cơ thể để có hướng xử trí an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
- Cureus: Acute Respiratory Failure Secondary to COVID-19 Viral Pneumonia Managed With Hydroxychloroquine/Azithromycin Treatment
- A48. CRITICAL CARE CASE REPORTS: CAUSES AND COMPLICATIONS OF ACUTE RESPIRATORY FAILURE: Acute Respiratory Distress Syndrome (ARDS) Secondary to Cytomegalovirus (CMV) Pneumonia and Probable Pneumocystis Pneumonia (PCP) Developed After Daratumumab Treatment
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cảm lạnh hoặc cảm cúm kéo dài bao lâu thì được coi là bất thường?
Bệnh thường bắt đầu thuyên giảm sau 7 đến 10 ngày. Nếu các triệu chứng kéo dài quá hai tuần hoặc sốt quay trở lại đột ngột, người bệnh cần đi khám vì có thể đã xuất hiện tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
Có nên uống kháng sinh để phòng biến chứng cảm cúm không?
Không nên. Thuốc kháng sinh chỉ tiêu diệt được vi khuẩn, hoàn toàn không có tác dụng đối với virus gây cảm cúm hoặc cảm lạnh. Việc tự dùng kháng sinh bừa bãi làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ nguy hiểm.
Làm sao nhận biết cảm cúm đã chuyển biến thành viêm phổi?
Viêm phổi thường gây sốt cao liên tục, thở gấp, đau tức ngực dữ dội khi hít sâu và ho ra đờm đặc màu vàng, xanh hoặc rỉ sắt. Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các biểu hiện này.
Tại sao trẻ em bị cảm lạnh lại dễ gặp biến chứng viêm tai giữa?
Trẻ nhỏ có đường thở hẹp và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ bị bội nhiễm đường hô hấp dưới. Ngoài ra, biến chứng viêm tai giữa cấp cũng rất phổ biến do cấu trúc vòi tai ở trẻ ngắn và nằm ngang.
Tiêm phòng vắc xin cúm có giúp ngăn ngừa biến chứng không?
Tiêm vắc xin cúm hằng năm là biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nặng cũng như các biến chứng nguy hiểm cho phổi và hệ tim mạch.
