Những người có nguy cơ xơ phổi hậu COVID-19 cần lưu ý theo dõi
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Xơ phổi hậu COVID-19 là một trong những di chứng đường hô hấp đáng lo ngại, xuất hiện khi các mô phổi bị tổn thương sau đợt viêm cấp tính không thể hồi phục hoàn toàn mà hình thành các dải xơ sẹo dày đặc. Tình trạng này làm giảm tính đàn hồi của nhu mô phổi và cản trở quá trình trao đổi oxy, khiến người bệnh dễ gặp cảm giác hụt hơi, khó thở kéo dài.
Không phải tất cả người mắc bệnh đều gặp biến chứng này, mà nguy cơ tập trung chủ yếu ở những trường hợp từng trải qua đợt nhiễm trùng nặng, cần can thiệp oxy hoặc có sẵn bệnh lý nền mạn tính. Việc nhận diện chính xác các nhóm đối tượng có nguy cơ cao đóng vai trò then chốt giúp chủ động theo dõi chức năng hô hấp và áp dụng các biện pháp phục hồi kịp thời.
Xơ phổi hậu covid là gì?
Xơ phổi sau nhiễm trùng hô hấp là hệ quả của phản ứng viêm kéo dài làm tổn hại cấu trúc phế nang lành, thay thế chúng bằng các mô liên kết sợi xơ không có chức năng trao đổi khí. Khi các dải xơ sẹo hình thành, thành phế nang trở nên dày và xơ cứng, làm giảm thể tích phổi hữu dụng và hạn chế lượng oxy đi vào dòng máu. Hiện tượng này thường xảy ra nhiều hơn ở những người từng bị tổn thương phổi cấp diện rộng hoặc có đáp ứng miễn dịch quá mức trong thời gian mắc bệnh. Mức độ xơ hóa có thể từ các dải xơ nhỏ cục bộ đến tổn thương lan tỏa gây suy giảm khả năng gắng sức. Việc phát hiện sớm tổn thương thông qua thăm dò chức năng hô hấp và chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch can thiệp phù hợp nhằm bảo tồn chức năng thông khí tối đa.
Người từng mắc thể bệnh nặng cần hồi sức tích cực hoặc thở máy
Những bệnh nhân từng trải qua đợt nhiễm COVID-19 mức độ nặng hoặc nguy kịch là đối tượng có nguy cơ xơ hóa nhu mô phổi cao nhất. Trong giai đoạn cấp, phản ứng viêm bão cytokine quá mức kết hợp với hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển gây tổn thương lan rộng màng phế nang mao mạch. Quá trình tự sửa chữa bất thường sau viêm kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng chất nền ngoại bào, hình thành các dải mô sẹo xơ vĩnh viễn. Ngoài ra, việc thở máy xâm nhập kéo dài, thở oxy dòng cao hoặc chấn thương áp lực trong điều trị hồi sức tích cực cũng làm gia tăng tổn thương nhu mô phổi thứ phát. Nhóm người bệnh này cần được theo dõi sát khả năng trao đổi khí và mức độ phục hồi thể tích phổi sau khi xuất viện.
Người cao tuổi và người có sẵn bệnh hô hấp mạn tính
Độ tuổi là một trong những yếu tố độc lập ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ xơ hóa nhu mô phổi sau nhiễm virus đường hô hấp. Người từ 60 tuổi trở lên thường có hiện tượng lão hóa tế bào tự nhiên, làm giảm tính đàn hồi của phế nang và suy yếu khả năng tự hồi phục mô tổn thương. Khi kết hợp với các bệnh lý hô hấp mạn tính có sẵn như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản lâu năm hoặc giãn phế quản, nguy cơ hình thành dải xơ sau viêm càng tăng cao. Nhu mô phổi vốn đã chịu thương tổn cấu trúc nền sẽ khó tái tạo hoàn chỉnh, dễ để lại các tổn thương xơ dạng lưới hoặc hình ảnh kính mờ kéo dài trên phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực.
Bệnh nhân có bệnh nền chuyển hóa và người hút thuốc lá
Các bệnh lý chuyển hóa và mạn tính không lây như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc suy giảm miễn dịch kéo dài tình trạng viêm vi mạch toàn thân. Ở người có đái tháo đường kiểm soát kém, chức năng nội mô và phản ứng miễn dịch suy giảm khiến quá trình dọn dẹp mô hoại tử diễn ra chậm chạp, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng xơ hóa phát triển. Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động làm suy giảm nghiêm trọng hệ thống biểu mô lông chuyển và đại thực bào phế nang. Khói thuốc tạo ra stress oxy hóa liên tục, thúc đẩy tái cấu trúc đường thở bất lợi và khiến các tổn thương phổi sau nhiễm trùng khó phục hồi toàn diện.
Triệu chứng lâm sàng cảnh báo tổn thương xơ tiến triển
Dấu hiệu điển hình nhất gợi ý xơ hóa phổi là tình trạng khó thở tăng dần khi vận động nhẹ hoặc làm việc gắng sức, đi kèm cảm giác hụt hơi kéo dài nhiều tuần sau khi xét nghiệm âm tính. Người bệnh có thể gặp ho khan dai dẳng từng cơn, tức nặng lồng ngực và mệt mỏi thể chất mạn tính không rõ nguyên nhân. Khi tổn thương xơ lan rộng làm giảm khả năng khuếch tán oxy qua màng phế nang mao mạch, người bệnh dễ bị tụt chỉ số SpO2 khi đi lại hoặc leo cầu thang. Những biểu hiện hô hấp này cần được phân biệt với viêm phế quản thông thường để tránh bỏ sót giai đoạn can thiệp phục hồi sớm.
Biện pháp kiểm tra chức năng và phục hồi cho nhóm nguy cơ
Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên thực hiện kiểm tra chức năng thông khí phổi định kỳ, bao gồm đo dung tích sống và độ khuếch tán khí qua màng phế nang để định lượng mức độ suy giảm hô hấp. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí và diện tích các dải xơ. Song song với đánh giá y khoa, việc tham gia các chương trình phục hồi chức năng hô hấp như bài tập thở cơ hoành, kỹ thuật thở chúm môi và tập vận động có người giám sát giúp tăng cường sức mạnh cơ hô hấp, giảm áp lực lên nhu mô phổi và cải thiện sức bền thể lực hàng ngày.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe, không thay thế cho chẩn đoán y khoa chuyên sâu hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa hô hấp. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc chống xơ, thuốc chống viêm hay tự điều chỉnh bình thở oxy tại nhà mà không có chỉ định chuyên môn. Khi xuất hiện triệu chứng khó thở tăng dần hoặc tụt oxy máu, cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra.
Tóm tắt
Xơ phổi hậu COVID-19 là di chứng hô hấp cần được nhận diện sớm ở những người từng mắc bệnh thể nặng hoặc có sẵn bệnh lý nền. Việc chủ động tái khám chuyên khoa hô hấp, đo chức năng thông khí và duy trì bài tập thở sẽ hỗ trợ bảo tồn dung tích phổi tối đa. Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh và phối hợp chặt chẽ cùng bác sĩ để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tổn thương xơ phổi sau COVID-19 có thể tự khỏi hoàn toàn không?
Xơ phổi hình thành do các dải mô sẹo thay thế phế nang lành, thường khó hồi phục hoàn toàn tự nhiên. Tuy nhiên, tập phục hồi chức năng và can thiệp y tế sớm giúp ngăn xơ tiến triển và cải thiện khả năng gắng sức.
Sau khi khỏi COVID-19 bao lâu thì người có nguy cơ nên đi kiểm tra phổi?
Bệnh nhân từng thở oxy, thở máy hoặc xuất hiện khó thở kéo dài nên khám chuyên khoa hô hấp sau 4 đến 12 tuần từ khi khỏi bệnh cấp tính để được đánh giá cặn kẽ chức năng phổi.
Những phương pháp nào giúp phát hiện chính xác xơ phổi hậu COVID-19?
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao và đo chức năng hô hấp là hai kỹ thuật then chốt giúp bác sĩ quan sát rõ mức độ xơ hóa cùng khả năng khuếch tán khí.
Tập vật lý trị liệu hô hấp có tác dụng gì đối với tổn thương xơ phổi?
Tập thở chúm môi, thở cơ hoành và đi bộ nhẹ nhàng theo hướng dẫn chuyên môn giúp cải thiện thông khí, tăng cường sức bền cơ hô hấp và giảm cảm giác hụt hơi khi sinh hoạt.
Người mắc COVID-19 thể nhẹ không triệu chứng có bị xơ phổi không?
Tỷ lệ này ở nhóm nhẹ khá thấp. Đa phần di chứng xơ xuất hiện ở người từng suy hô hấp cấp, viêm phổi diện rộng hoặc cần hỗ trợ oxy trong đợt bệnh cấp tính.
